Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Học Của Bệnh Lở Mồm Long Móng Ở Việt Nam Giai Đoạn 2016 - 2018

Luận văn thạc sĩ phân tích đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng tại Việt Nam giai đoạn 2016-2018, cung cấp thông tin quan trọng.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục đồ thị, hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

1.8. Tính cấp thiết của đề tài

1.9. Mục tiêu của đề tài

1.10. Phạm vi nghiên cứu

1.11. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.12. Tổng quan tài liệu

1.12.1. Thông tin chung về bệnh LMLM

1.12.2. Một số nghiên cứu về bệnh LMLM

1.12.2.1. Tình hình nghiên cứu về bệnh LMLM trên thế giới và khu vực
1.12.2.2. Tình hình nghiên cứu về bệnh LMLM tại Việt Nam

1.12.3. Tình hình dịch bệnh LMLM

1.12.3.1. Tình hình dịch bệnh LMLM trên thế giới và khu vực
1.12.3.2. Tình hình dịch bệnh LMLM tại Việt Nam

1.12.4. Vi rút gây bệnh LMLM

1.12.4.1. Hình thái vi rút LMLM
1.12.4.2. Cấu trúc vi rút LMLM
1.12.4.3. Các serotype của vi rút LMLM
1.12.4.4. Đặc tính nuôi cấy của vi rút LMLM
1.12.4.5. Sức đề kháng của vi rút LMLM

1.12.5. Một số đặc điểm cơ bản của bệnh LMLM

1.12.5.1. Loài vật mắc bệnh
1.12.5.2. Triệu chứng, bệnh tích
1.12.5.3. Cơ chế sinh bệnh
1.12.5.4. Phương thức truyền lây. Đường xâm nhập
1.12.5.5. Tình trạng mang trùng

1.12.6. Các phương pháp chẩn đoán bệnh

1.12.6.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.12.6.2. Chẩn đoán vi rút học
1.12.6.3. Chẩn đoán huyết thanh học
1.12.6.4. Chẩn đoán bằng kỹ thuật RT-PCR

1.12.7. Một số phương pháp nghiên cứu dịch tễ học

1.12.7.1. Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study)
1.12.7.2. Nghiên cứu thuần tập (cohort study)

1.13. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.13.1. Địa điểm nghiên cứu

1.13.2. Thời gian nghiên cứu

1.13.3. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

1.13.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.13.3.2. Vật liệu nghiên cứu

1.13.4. Nội dung nghiên cứu

1.13.5. Phương pháp nghiên cứu

1.13.5.1. Phương pháp dịch tễ học hồi cứu (retrospective cohort study)
1.13.5.2. Phương pháp giải trình tự gien
1.13.5.3. Đánh giá mức độ tương đồng kháng nguyên giữa kháng nguyên của vắc xin và kháng nguyên của vi rút thực địa
1.13.5.4. Phương pháp đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin LMLM của trâu, bò tại một số tỉnh

1.13.6. Quản lý và phân tích số liệu

1.14. Kết quả và thảo luận

1.14.1. Một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh LMLM ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2016 - 2018

1.14.1.1. Các loài gia súc mắc bệnh LMLM
1.14.1.2. Tỷ lệ gia súc chết do bệnh LMLM
1.14.1.3. Đặc điểm dịch tễ học theo thời gian xuất hiện các ổ dịch LMLM
1.14.1.4. Đặc điểm dịch tễ theo không gian của các ổ dịch LMLM
1.14.1.5. Đặc điểm dịch tễ học phân tử của vi rút LMLM lưu hành ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2016 - 2018
1.14.1.6. Kết quả xác định các topotype và lineage vi rút LMLM tại Việt Nam, giai đoạn từ năm 2016 - 2018
1.14.1.7. Đánh giá mức độ tương đồng kháng nguyên của vi rút vắc xin và vi rút lưu hành tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2016 - 2018
1.14.1.8. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin LMLM của trâu, bò tại một số địa phương trong năm 2018

1.15. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dịch Tễ Học LMLM Tại Việt Nam 2016 2018

Bệnh Lở mồm long móng (LMLM) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây ảnh hưởng lớn đến ngành chăn nuôi toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh đã lưu hành hơn 100 năm, gây ra nhiều đợt dịch lớn, ảnh hưởng đến kinh tế và đời sống của người dân. Nghiên cứu dịch tễ học bệnh LMLM giai đoạn 2016-2018 có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tình hình dịch bệnh, xác định các yếu tố nguy cơ và đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nhiều bằng chứng khoa học quan trọng, tuy nhiên, tình hình dịch bệnh liên tục thay đổi, đòi hỏi cần có những nghiên cứu cập nhật và toàn diện hơn. Đề tài này tập trung vào phân tích đặc điểm dịch tễ học bệnh LMLM về mặt không gian, thời gian và đối tượng mắc bệnh, từ đó đưa ra những nhận định chính xác và các biện pháp phòng chống phù hợp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh LMLM

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh LMLM đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh. Nó cung cấp thông tin quan trọng về sự lây lan, phân bố và các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh. Dựa trên những thông tin này, các nhà quản lý và chuyên gia có thể đưa ra các quyết định chính sách và biện pháp can thiệp hiệu quả. Theo OIE, bệnh LMLM là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất đối với động vật, có tác động lớn đến thương mại quốc tế và an ninh lương thực. Việc nghiên cứu dịch tễ học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bệnh và phát triển các chiến lược phòng chống phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Giai Đoạn 2016 2018

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định mối quan hệ giữa các yếu tố không gian, thời gian và tần suất, phân bố ổ dịch LMLM, cũng như các type và topotype của virus gây bệnh LMLM lưu hành tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2016-2018, một giai đoạn có nhiều biến động về tình hình dịch bệnh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp dịch tễ học hồi cứu để phân tích dữ liệu từ các báo cáo dịch bệnh, kết hợp với các phương pháp phân tích phân tử để xác định đặc điểm của virus LMLM. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng chống dịch LMLM hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Trong Phòng Chống Dịch Tễ Học Bệnh LMLM Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong công tác phòng chống dịch LMLM, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự lây lan nhanh chóng của bệnh, sự đa dạng của các chủng virus LMLM, và sự hạn chế về nguồn lực là những yếu tố gây khó khăn cho việc kiểm soát dịch bệnh. Bên cạnh đó, việc thay đổi về chính sách và ưu tiên trong phòng chống dịch bệnh, như việc tập trung vào dịch cúm gia cầm và tai xanh, cũng ảnh hưởng đến các hoạt động nghiên cứu và phòng chống LMLM. Do đó, cần có những giải pháp toàn diện và bền vững để giải quyết những thách thức này.

2.1. Sự Đa Dạng Của Các Chủng Virus LMLM Và Kháng Nguyên

Sự đa dạng của các chủng virus LMLM là một trong những thách thức lớn nhất trong công tác phòng chống dịch bệnh. Các chủng virus khác nhau có thể có độc lực khác nhau và khả năng lây lan khác nhau. Hơn nữa, sự khác biệt về kháng nguyên giữa các chủng virus có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin LMLM. Theo kết quả nghiên cứu, các chủng virus LMLM lưu hành tại Việt Nam trong giai đoạn 2016-2018 thuộc serotype O (Mya-98, Cathay, PanAsia và Ind -2001d, e) và serotype A (Sea-97). Việc giám sát và xác định các chủng virus mới là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp phòng chống.

2.2. Hạn Chế Về Nguồn Lực Và Ưu Tiên Trong Phòng Chống Dịch Bệnh

Hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực và trang thiết bị là một thách thức lớn đối với công tác phòng chống dịch LMLM tại Việt Nam. Trong những năm gần đây, do tập trung vào phòng chống dịch cúm gia cầm và tai xanh, các hoạt động đầu tư nghiên cứu về bệnh LMLM có xu hướng bị chững lại. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giám sát, chẩn đoán và ứng phó với dịch bệnh. Cần có sự đầu tư thích đáng và phân bổ nguồn lực hợp lý để đảm bảo hiệu quả của các chương trình phòng chống LMLM.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh LMLM Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp dịch tễ học để phân tích đặc điểm của bệnh LMLM. Phương pháp dịch tễ học hồi cứu được sử dụng để tổng hợp và phân tích dữ liệu về không gian, thời gian và đối tượng mắc bệnh. Các phương pháp dịch tễ học phân tử và phân tích tương đồng kháng nguyên được sử dụng để hiểu rõ đặc điểm của virus LMLMvắc xin phòng bệnh. Phương pháp LPB-ELISA được sử dụng để đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin LMLM. Sự kết hợp này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình dịch bệnh và các yếu tố liên quan.

3.1. Dịch Tễ Học Hồi Cứu Phân Tích Dữ Liệu Lịch Sử Bệnh LMLM

Phương pháp dịch tễ học hồi cứu (retrospective cohort study) là một công cụ quan trọng để phân tích dữ liệu lịch sử về bệnh LMLM. Phương pháp này cho phép chúng ta xác định các yếu tố nguy cơ và mô hình lây lan của bệnh trong quá khứ. Dữ liệu từ các báo cáo dịch bệnh, hồ sơ thú y và các nguồn thông tin khác được thu thập và phân tích để xác định các đặc điểm dịch tễ học của bệnh LMLM trong giai đoạn 2016-2018. Kết quả phân tích này cung cấp cơ sở cho việc dự đoán và phòng ngừa các đợt dịch trong tương lai.

3.2. Dịch Tễ Học Phân Tử Xác Định Chủng Virus LMLM Lưu Hành

Dịch tễ học phân tử là một phương pháp mạnh mẽ để xác định và phân tích các chủng virus LMLM lưu hành tại Việt Nam. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật phân tích gen để xác định các đặc điểm di truyền của virus. Thông tin này có thể được sử dụng để theo dõi sự lây lan của virus, xác định nguồn gốc của các đợt dịch và đánh giá hiệu quả của vắc xin. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp giải trình tự gen để xác định các topotype và lineage của virus LMLM trong giai đoạn 2016-2018.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Học Bệnh LMLM 2016 2018

Kết quả nghiên cứu cho thấy bệnh LMLM xảy ra ở hầu hết các tháng trong năm, với đỉnh điểm vào cuối năm 2018. Bò là loài gia súc có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, tiếp theo là lợn, trâu và các loài gia súc khác. Virus LMLM lưu hành tại Việt Nam trong giai đoạn này thuộc serotype O (Mya-98, Cathay, PanAsia và Ind -2001d, e) và serotype A (Sea-97). Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin LMLM cho thấy tỷ lệ gia súc có kháng thể dương tính với serotype O và A đạt yêu cầu bảo hộ đàn gia súc theo khuyến cáo của OIE.

4.1. Phân Bố Theo Thời Gian Và Không Gian Của Các Ổ Dịch LMLM

Phân tích về phân bố theo thời gian cho thấy bệnh LMLM xảy ra quanh năm, nhưng có xu hướng gia tăng vào các tháng cuối năm, đặc biệt là vào mùa đông xuân. Phân tích về phân bố theo không gian cho thấy các ổ dịch LMLM tập trung tại các tỉnh Bắc Bộ, Tây Nguyên và Nam Trung Bộ. Nguy cơ trung bình các xã có bệnh LMLM là 5,95 (95% CI 5,51 - 6,39) xã có dịch/100 xã-năm. Các yếu tố như mật độ chăn nuôi, điều kiện vệ sinh và quản lý dịch bệnh có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các ổ dịch.

4.2. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Và Tỷ Lệ Chết Của Các Loài Gia Súc

Bò có tỷ lệ mắc bệnh LMLM cao nhất trong giai đoạn 2016-2018, tiếp theo là lợn, trâu và các loài gia súc khác. Tuy nhiên, lợn lại có tỷ lệ chết cao nhất, đặc biệt vào cuối năm 2018. Điều này có thể do các chủng virus LMLM gây bệnh trên lợn có độc lực cao hơn hoặc do lợn có hệ miễn dịch yếu hơn so với các loài gia súc khác. Việc theo dõi tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết của các loài gia súc là rất quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Vắc Xin LMLM Và Miễn Dịch Cộng Đồng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của vắc xin LMLM thông qua việc đo lường đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng. Kết quả cho thấy tỷ lệ gia súc được tiêm phòng vắc xin có kháng thể dương tính với serotype O và A đạt yêu cầu bảo hộ đàn gia súc theo khuyến cáo của OIE. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của vắc xin có thể bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt về kháng nguyên giữa vắc xinvirus lưu hành. Do đó, việc lựa chọn vắc xin phù hợp và đảm bảo tỷ lệ tiêm phòng cao là rất quan trọng để đạt được miễn dịch cộng đồng.

5.1. Tương Đồng Kháng Nguyên Giữa Vắc Xin Và Virus LMLM Thực Địa

Sự tương đồng kháng nguyên giữa vắc xinvirus LMLM thực địa là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của vắc xin. Nếu có sự khác biệt lớn về kháng nguyên, vắc xin có thể không tạo ra đáp ứng miễn dịch đủ mạnh để bảo vệ gia súc khỏi bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy virus O/SEA/Mya-98 và O/Cathay lưu hành và gây bệnh trên lợn không tương đồng kháng nguyên với các loại kháng nguyên O1Manisa và O3039 có trong vắc xin LMLM. Điều này cho thấy cần có sự điều chỉnh trong việc lựa chọn vắc xin để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh.

5.2. Đánh Giá Đáp Ứng Miễn Dịch Sau Tiêm Phòng Vắc Xin LMLM

Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin LMLM là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả của chương trình tiêm phòng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp LPB-ELISA để đo lường nồng độ kháng thể kháng virus LMLM trong máu của gia súc sau khi tiêm phòng. Kết quả cho thấy gia súc (gồm bò, bò sữa và trâu) được tiêm phòng vắc xin LMLM có tỷ lệ dương tính với kháng thể kháng virus LMLM serotype O ở mức trên 70%. Điều này cho thấy vắc xin đã tạo ra đáp ứng miễn dịch tốt trong đàn gia súc.

VI. Kiến Nghị Giải Pháp Phòng Chống Dịch Tễ Học Bệnh LMLM

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, cần tăng cường giám sát dịch bệnh, đặc biệt là tại các vùng nguy cơ cao. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thú y, chính quyền địa phương và người chăn nuôi trong công tác phòng chống dịch bệnh. Cần lựa chọn vắc xin phù hợp với các chủng virus LMLM lưu hành tại Việt Nam và đảm bảo tỷ lệ tiêm phòng cao. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về bệnh LMLM và các biện pháp phòng chống.

6.1. Tăng Cường Giám Sát Dịch Bệnh Và Phân Tích Nguy Cơ

Giám sát dịch bệnh là một hoạt động quan trọng để phát hiện sớm các ổ dịch và ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Cần tăng cường giám sát lâm sàng, giám sát huyết thanh và giám sát phân tử để theo dõi tình hình dịch bệnh và xác định các chủng virus LMLM lưu hành. Phân tích nguy cơ cần được thực hiện thường xuyên để xác định các yếu tố nguy cơ và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

6.2. Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan Trong Phòng Chống LMLM

Phòng chống dịch LMLM đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan thú y, chính quyền địa phương, người chăn nuôi và các tổ chức quốc tế. Cần có sự phối hợp trong việc chia sẻ thông tin, thực hiện các biện pháp phòng chống và ứng phó với dịch bệnh. Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh qua biên giới và tiếp cận các nguồn lực và kiến thức chuyên môn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh lở mồm long móng ở việt nam giai đoạn 2016 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC CỦA BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016 - 2018 Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Bá Hiên TS. Nguyễn Văn Long NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 c LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lan Hương i c LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ của các cơ quan, các tổ chức, các nhà khoa học, các thầy cô giáo, bạn bè đồng nghiệp và những người thân trong gia đình. Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Cục Thú y, các Phòng chức năng, các đơn vị liên quan thuộc Cục Thú y và các địa phương đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên và cho phép tôi tham gia triển khai, sử dụng số liệu, kết quả của các chương trình, dự án có liên quan. Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự hướng dẫn rất có trách nhiệm và hết lòng vì khoa học của PGS. Nguyễn Bá Hiên và Tiến sĩ Nguyễn Văn Long.

Nhân dịp này, tôi trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của Ban Quản lý đào tạo và Bộ môn Vi sinh vật Truyền nhiễm, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận văn tại Học viện. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới Quý thầy cô, các cơ quan, nhà khoa học cùng các đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn quan tâm, động viên giúp tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lan Hương ii c MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục đồ thị, hình.

viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Thông tin chung về bệnh LMLM.

Một số nghiên cứu về bệnh LMLM. Tình hình nghiên cứu về bệnh LMLM trên thế giới và khu vực. Tình hình nghiên cứu về bệnh LMLM tại Việt Nam. Tình hình dịch bệnh LMLM.

Tình hình dịch bệnh LMLM trên thế giới và khu vực. Tình hình dịch bệnh LMLM tại Việt Nam. Vi rút gây bệnh LMLM. Hình thái vi rút LMLM.

Cấu trúc vi rút LMLM. Các serotype của vi rút LMLM. Đặc tính nuôi cấy của vi rút LMLM. Sức đề kháng của vi rút LMLM.

Một số đặc điểm cơ bản của bệnh LMLM. Loài vật mắc bệnh. Triệu chứng, bệnh tích. Cơ chế sinh bệnh.

Phương thức truyền lây. Đường xâm nhập. Tình trạng mang trùng. Các phương pháp chẩn đoán bệnh.

Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán vi rút học. Chẩn đoán huyết thanh học. Chẩn đoán bằng kỹ thuật RT-PCR.

Một số phương pháp nghiên cứu dịch tễ học. Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study). Nghiên cứu thuần tập (cohort study). Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp dịch tễ học hồi cứu (retrospective cohort study).

Phương pháp giải trình tự gien. Đánh giá mức độ tương đồng kháng nguyên giữa kháng nguyên của vắc xin và kháng nguyên của vi rút thực địa. Phương pháp đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin LMLM của trâu, bò tại một số tỉnh. Quản lý và phân tích số liệu.

Kết quả và thảo luận. Một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh LMLM ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2016 - 2018. Các loài gia súc mắc bệnh LMLM. Tỷ lệ gia súc chết do bệnh LMLM.

Đặc điểm dịch tễ học theo thời gian xuất hiện các ổ dịch LMLM. Đặc điểm dịch tễ theo không gian của các ổ dịch LMLM. Đặc điểm dịch tễ học phân tử của vi rút LMLM lưu hành ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2016 - 2018. Kết quả xác định các topotype và lineage vi rút LMLM tại Việt Nam, giai đoạn từ năm 2016 - 2018.

Đánh giá mức độ tương đồng kháng nguyên của vi rút vắc xin và vi rút lưu hành tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2016 - 2018. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin LMLM của trâu, bò tại một số địa phương trong năm 2018. Kết luận và kiến nghị. 65 Tài liệu tham khảo.

76 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BHK Baby Hamster Kidney CFT Complement Fixation Test CI Confidence Interval DNA Deoxyribonucleic Acid EDR Estimated Dissemination Ratio ELISA Enzyme Linked Immuno-Sorbent Assay FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations FMD Foot and Mouth Disease LMLM Lở mồm long móng LPB-ELISA Liquid Phase Blocking-ELISA MDBK Madin-Darby Bovine Kidney NCBI National Center for Biotechnology Information NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn OIE World Organisation for Animal Health PBS Phosphate Buffer Saline PI Percent Inhibition RNA Ribonucleic Acid RT-PCR Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction r1 Antigenic relationship TCID50 50% Tissue Culture Infectious Dose TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam USD US Dollar WRL World Reference Laboratory WTO World Trade Organization vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tỷ lệ gia súc mắc bệnh LMLM, giai đoạn từ năm 2016 - 2018. Tỷ lệ loài gia súc chết do bệnh LMLM, giai đoạn 2016 - 2018. Nguy cơ dịch bệnh LMLM theo vùng địa lý, giai đoạn từ năm 2016 - 2018.

Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh Đồng bằng sông Hồng, Đông Bắc Bộ và Tây Bắc Bộ, giai đoạn 2016 - 2018. Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ, giai đoạn 2016 – 2018. Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh Tây nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, giai đoạn 2016 - 2018. Các vi rút LMLM phân lập được ở Việt Nam, giai đoạn từ năm 2016 - 2018.

Kết quả đánh giá tương đồng kháng nguyên của vắc xin và vi rút LMLM type O lưu hành tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2016 - 2018. Kết quả giám sát huyết thanh trên trâu, bò được tiêm vắc xin LMLM năm 2018 tại một số địa phương. 61 vii c DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH Hình 2. Bản đồ gien và cấu trúc của vi rút LMLM.

Bản đồ phân bố 7 chủng vi rút LMLM trên thế giới, giai đoạn từ năm 2014 - 2018. Triệu chứng, bệnh tích của bệnh LMLM ở trâu, bò. Sơ đồ mô tả nghiên cứu cắt ngang. Sơ đồ mô tả nghiên cứu thuần tập hồi cứu và tịnh tiến.

Biểu đồ dịch tễ dịch LMLM xảy ra trong giai đoạn 2016 - 2018. Biểu đồ dịch tễ các ổ dịch LMLM xảy ra năm 2016. Biểu đồ dịch tễ các ổ dịch LMLM xảy ra năm 2017. Biểu đồ dịch tễ các ổ dịch LMLM xảy ra năm 2018.

Tỷ lệ lây lan ước tính (EDR) của dịch LMLM tính được cho năm 2018 so với số lượng ổ dịch thực tế xảy ra. Bản đồ phân bố các ổ dịch LMLM xảy ra từ năm 2016 - 2018. Bản đồ phân bố về không gian dịch LMLM năm 2018. Bản đồ phân bố các vi rút LMLM lưu hành tại Việt Nam, giai đoạn 2016 - 2018.

Phả hệ vùng gien VP1 của vi rút LMLM O/SEA/Mya-98 phân lập tại Việt Nam (do Phòng thí nghiệm tham chiếu của OIE tại Pirbright, Vương quốc Anh phân tích). Phả hệ của vi rút LMLM serotype O dòng PanAsia phân lập tại Việt Nam (do Phòng thí nghiệm tham chiếu của OIE tại Pirbright, Vương quốc Anh phân tích). Phả hệ của vi rút LMLM serotype A/ASIA/Sea-97 phân lập tại Việt Nam (do Phòng thí nghiệm tham chiếu của OIE tại Pirbright, Vương quốc Anh phân tích). 56 viii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Lan Hương Tên Luận văn: Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh Lở mồm long móng ở Việt Nam giai đoạn 2016 - 2018.

Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Mục đích nghiên cứu: Xác định mối quan hệ và ảnh hưởng của các yếu tố không gian, thời gian đến tần suất và phân bố ổ dịch LMLM, các type và topotype của vi rút LMLM lưu hành và gây bệnh trên gia súc tại Việt Nam, làm cơ sở cho các chương trình phòng, chống dịch LMLM cho các địa phương và cho cả nước. Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng phương pháp dịch tễ học hồi cứu (retrospective cohort study) để tổng hợp và phân tích đặc điểm dịch tễ về không gian, thời gian và đối tượng gia súc mắc bệnh LMLM từ năm 2016 - 2018; các phương pháp dịch tễ học phân tử, phân tích tương đồng kháng nguyên để hiểu rõ đặc điểm vi rút LMLM và vắc xin phòng bệnh; phương pháp LPB-ELISA để đánh giá sau tiêm phòng vắc xin. Kết quả chính và kết luận - Về không gian: Nguy cơ trung bình các xã có bệnh LMLM là 5,95 (95% CI 5,51 - 6,39) xã có dịch/100 xã-năm.

Dịch LMLM xuất hiện tập trung tại các tỉnh Bắc Bộ, Tây Nguyên và Nam Trung Bộ. - Về thời gian: Bệnh LMLM xảy ra ở hầu hết các tháng trong năm ở giai đoạn từ năm 2016 - 2018, trầm trọng nhất vào 02 tháng cuối năm 2018. - Về đối tượng mắc bệnh: Bò có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, sau đó đến lợn, trâu và các loài gia súc khác; lợn có tỷ lệ chết cao nhất, đặc biệt vào cuối năm 2018. - Vi rút LMLM lưu hành tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2016 - 2018 thuộc serotype O (Mya-98, Cathay, PanAsia và Ind -2001d, e) và serotype A (Sea- 97).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Học Bệnh Lở Mồm Long Móng Tại Việt Nam (2016-2018) cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của bệnh lở mồm long móng trong khoảng thời gian từ 2016 đến 2018 tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố dịch tễ, mà còn chỉ ra những xu hướng và đặc điểm nổi bật của bệnh, từ đó giúp các nhà quản lý y tế và cộng đồng hiểu rõ hơn về cách thức lây lan và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thực trạng quản lý bệnh tay chân miệng ở tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2011-2014 và đề xuất một số giải pháp. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về quản lý các bệnh truyền nhiễm tương tự, từ đó nâng cao khả năng ứng phó với các dịch bệnh trong tương lai.

Việc nắm bắt thông tin từ các nghiên cứu như vậy không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lở mồm long móng mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các bệnh truyền nhiễm khác và cách thức quản lý chúng hiệu quả.