Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và biến đổi bệnh lý của gà mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm tại vùng phụ cận hà nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và biến đổi bệnh lý của gà mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

3. Ý NGHĨA KHOA HỌC

4. Ý NGHĨA THỰC TIỄN

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM Ở GÀ

5.2. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA DƯ BỆNH

5.3. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC

5.4. PHƯƠNG THỨC TRUYỀN LÂY

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây ra bởi Coronavirus, gây thiệt hại kinh tế lớn trong chăn nuôi gà công nghiệp. Bệnh lây lan nhanh, tỷ lệ mắc cao (50-100%), mặc dù tỷ lệ chết thấp (0-25%). Virus gây bệnh (IBV) thuộc họ Coronaviridae, giống Gammacoronavirus. IBV gây bệnh chủ yếu ở đường hô hấp ở mọi lứa tuổi gà. Gà bệnh giảm hấp thu dinh dưỡng, giảm tăng trọng, tăng tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí thú y. Một số nghiên cứu khác báo cáo các trường hợp gà mắc bệnh có biểu hiện triệu chứng về hô hấp và thận. Gà con có thể bị phá hủy ống dẫn trứng, dẫn tới hậu quả không phục hồi tới giai đoạn gà đẻ. IBV có nhiều serotype, biến đổi liên tục, gây khó khăn cho chẩn đoán và kiểm soát bệnh. Các nghiên cứu về IB, IBV và ảnh hưởng của bệnh này tới gà đẻ ở Việt Nam còn hạn chế. Cần tìm hiểu về các dấu hiệu sớm của bệnh cũng như chẩn đoán phát hiện nhanh giúp ngăn ngừa dịch bệnh và giảm thiệt hại cho người chăn nuôi.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học IBV Ở Gà

Nghiên cứu dịch tễ học IBV là rất quan trọng để hiểu rõ sự lây lan và biến đổi của virus trong quần thể gà. Điều này giúp xác định các yếu tố nguy cơ, mùa vụ và lứa tuổi gà dễ mắc bệnh, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc nắm bắt thông tin về tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễmtỷ lệ tử vong giúp đánh giá mức độ thiệt hại kinh tế và đưa ra các quyết định quản lý dịch bệnh phù hợp. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển các chiến lược vaccine phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà hiệu quả hơn.

1.2. Mục Tiêu Và Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Về IBV Tại Hà Nội

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc điểm dịch tễ học và bệnh lý học của bệnh IB ở gà tại vùng phụ cận Hà Nội. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin để chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh do IBV gây ra, từ đó đề xuất các biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) để chẩn đoán chính xác gà mắc IB. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm thông tin về tình hình bệnh do IBV gây ra ở gà ISA Brown tại vùng phụ cận Hà Nội, góp phần xây dựng quy trình chẩn đoán nhanh bệnh để có biện pháp can thiệp kịp thời trong đàn.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm Ở Gà

Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) gây ra nhiều thách thức trong kiểm soát do tính chất lây lan nhanh và sự đa dạng của các serotype virus. Sự biến đổi liên tục của biến chủng virus IBV làm giảm hiệu quả của vaccine hiện có, đòi hỏi phải liên tục cập nhật và phát triển các loại vaccine mới. Việc chẩn đoán bệnh sớm và chính xác cũng là một thách thức, đặc biệt khi các triệu chứng lâm sàng có thể giống với các bệnh hô hấp khác ở gà. Ngoài ra, các yếu tố như mật độ nuôi, vệ sinh chuồng trại và quản lý đàn gà cũng ảnh hưởng đến sự lây lan và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

2.1. Sự Đa Dạng Của Serotype IBV Và Ảnh Hưởng Đến Miễn Dịch

Sự đa dạng của các serotype IBV là một trong những thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát bệnh. Các serotype khác nhau có thể không tạo miễn dịch chéo, có nghĩa là vaccine phòng một serotype có thể không bảo vệ chống lại các serotype khác. Điều này đòi hỏi phải xác định các serotype phổ biến trong khu vực và phát triển các loại vaccine đa giá hoặc vaccine có khả năng bảo vệ chéo rộng hơn. Việc theo dõi sự xuất hiện của các biến chủng virus IBV mới cũng rất quan trọng để kịp thời điều chỉnh chiến lược phòng bệnh.

2.2. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Chẩn đoán sớm bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Tuy nhiên, các triệu chứng lâm sàng của IB có thể giống với các bệnh hô hấp khác ở gà, gây khó khăn cho việc chẩn đoán phân biệt. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như phân lập virus và huyết thanh học có thể tốn thời gian và không đủ nhạy. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là một phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác, nhưng đòi hỏi trang thiết bị và kỹ thuật viên có trình độ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp dịch tễ học mô tả, dịch tễ học thống kê và điều tra hồi cứu để xác định đặc điểm dịch tễ của bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) tại vùng phụ cận Hà Nội. Đối tượng lấy mẫu là gà ISA Brown nuôi hướng trứng nghi mắc IB ở mọi lứa tuổi chăn nuôi theo hướng tập trung trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh của công ty DABACO và nuôi thả đồi ở Yên Thế, Bắc Giang. Mẫu bệnh phẩm gà nghi mắc IB được lấy dựa trên TCVN 01 - 83: 2011/BNNPTNT. Mổ khám gà theo TCVN… Trizol (Roche diagnostics GmbH, Mannheim, Đức) đã được dụng để tách chiết RNA tổng số trong mẫu bệnh phẩm theo quy trình của nhà sản xuất. cDNA được phiên mã ngược sử dụng bộ Kit RevertAid First Strand cDNA Synthesis (Thermo Scientific). cDNA được tổng hợp ở trên được bổ sung trực tiếp vào ống phản ứng PCR sử dụng kit GoTaq® Green Master Mix (Promega, Mỹ).

3.1. Thu Thập Và Xử Lý Mẫu Bệnh Phẩm Gà Nghi Nhiễm IBV

Việc thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ gà nghi mắc viêm phế quản truyền nhiễm (IB) dựa trên các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng. Mẫu được bảo quản và vận chuyển đúng quy trình để tránh làm giảm chất lượng RNA. Quá trình tách chiết RNA tổng số được thực hiện cẩn thận để loại bỏ các chất ức chế phản ứng PCR (Polymerase Chain Reaction).

3.2. Ứng Dụng Kỹ Thuật RT PCR Trong Chẩn Đoán IBV Ở Gà

Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) là một phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB). Kỹ thuật này cho phép phát hiện sự hiện diện của virus IBV trong mẫu bệnh phẩm bằng cách khuếch đại đoạn gen đặc hiệu của virus. Kết quả RT-PCR được sử dụng để xác định tỷ lệ mẫu dương tính với IBV và đánh giá mức độ nhiễm bệnh trong đàn gà. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp chẩn đoán bệnh sớm và chính xác.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Dịch Tễ Học Và Thống Kê

Dữ liệu dịch tễ học được thu thập từ các trại gà khác nhau, bao gồm thông tin về phương thức chăn nuôi, lứa tuổi gà, mùa vụ và các triệu chứng lâm sàng. Dữ liệu này được xử lý bằng phần mềm thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ và mối liên quan giữa các yếu tố này với tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB). Phép thử Khi bình phương được sử dụng để so sánh sự sai khác giữa các tỷ lệ phần trăm. Giá trị P < 0,05 đã được sử dụng để chỉ các số liệu sai khác có ý nghĩa về mặt thống kê.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm Tại Hà Nội

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong ở gà đẻ do bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) theo phương thức chăn nuôi công nghiệp cao hơn so với chăn nuôi thả đồi. Trong đó: tỷ lệ gà mắc IB theo phương thức chăn nuôi công nghiệp và thả đồi tương ứng là 15,46% và 10,40%; tỷ lệ tử vong do bệnh IB là 14,72% và 9,71% tương ứng với phương thức chăn nuôi công nghiệp và chăn nuôi thả đồi. Gà đẻ mắc bệnh IB tỷ lệ cao nhất vào các tháng 10-12 và 1-3 trong năm. Hầu hết các lứa tuổi của gà đẻ đều mắc bệnh IB nhưng gà từ 19-23 tuần tuổi có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết cao nhất. Tỷ lệ mẫu dương tính với cặp mồi đặc hiệu của IBV được xác định bằng phản ứng RT-PCR trung bình là 41,30% (60/145 mẫu).

4.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh IB Theo Phương Thức Chăn Nuôi

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) giữa các phương thức chăn nuôi khác nhau. Gà nuôi theo phương thức công nghiệp có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với gà nuôi thả đồi. Điều này có thể là do mật độ nuôi cao, điều kiện vệ sinh kém và hệ thống miễn dịch của gà bị suy yếu do stress. Việc cải thiện điều kiện chăn nuôi và tăng cường vệ sinh chuồng trại có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh IB ở gà.

4.2. Ảnh Hưởng Của Lứa Tuổi Và Mùa Vụ Đến Tỷ Lệ Mắc IB

Lứa tuổi và mùa vụ cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB). Gà ở lứa tuổi 19-23 tuần có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, có thể là do hệ thống miễn dịch của gà chưa phát triển hoàn thiện hoặc do gà đang trong giai đoạn đẻ trứng, gây stress cho cơ thể. Mùa đông và mùa xuân là thời điểm tỷ lệ mắc bệnh IB cao nhất, có thể là do thời tiết lạnh và ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho virus lây lan.

4.3. Triệu Chứng Lâm Sàng Và Bệnh Tích Đặc Trưng Của Bệnh IB

Nghiên cứu đã xác định một số triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng của bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) ở gà. Các triệu chứng lâm sàng bao gồm sốt, ủ rũ, ăn kém, hô hấp khó khăn, sưng đầu, viêm kết mạc, báng nước xoang bụng và tiêu chảy phân nhiều nước. Các bệnh tích đại thể và vi thể quan sát được bao gồm thận sưng, xuất huyết khí quản, phổi tụ huyết hoặc xuất huyết, viêm túi khí và viêm xoang mũi. Phổi xuất huyết, hồng cầu tràn ngập trong các phế nang, thấm nước phù ở hạ niêm mạc khí quản, xuất huyết kẽ thận và tế bào ống thận thoái hóa không bào là các bệnh tích vi thể phổ biến.

V. Ứng Dụng RT PCR Chẩn Đoán Nhanh Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) đã được ứng dụng thành công trong chẩn đoán nhanh bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) tại vùng phụ cận Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mẫu dương tính với cặp mồi đặc hiệu của IBV được xác định bằng phản ứng RT-PCR trung bình là 41,30% (60/145 mẫu). Kỹ thuật RT-PCR cho phép chẩn đoán bệnh sớm và chính xác, giúp người chăn nuôi có thể áp dụng các biện pháp phòng và điều trị kịp thời, giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

5.1. Ưu Điểm Của RT PCR So Với Các Phương Pháp Chẩn Đoán Truyền Thống

Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp chẩn đoán truyền thống như phân lập virus và huyết thanh học. RT-PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, cho phép phát hiện virus ở nồng độ thấp và phân biệt các serotype khác nhau của IBV. RT-PCR cũng cho kết quả nhanh hơn, thường chỉ mất vài giờ so với vài ngày hoặc vài tuần đối với các phương pháp truyền thống.

5.2. Quy Trình Thực Hiện RT PCR Để Phát Hiện IBV Trong Mẫu Bệnh Phẩm

Quy trình thực hiện RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) bao gồm các bước chính sau: tách chiết RNA từ mẫu bệnh phẩm, phiên mã ngược RNA thành cDNA, khuếch đại đoạn gen đặc hiệu của IBV bằng PCR và phân tích kết quả. Việc lựa chọn cặp mồi đặc hiệu và thiết lập điều kiện phản ứng PCR phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

VI. Kết Luận Và Đề Xuất Về Phòng Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Nghiên cứu đã xác định được đặc điểm dịch tễ học và bệnh lý học của bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) tại vùng phụ cận Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh IB cao hơn ở gà nuôi theo phương thức công nghiệp và vào mùa đông xuân. Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) đã được ứng dụng thành công trong chẩn đoán nhanh bệnh IB. Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, bao gồm cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng vaccine đầy đủ và sử dụng các biện pháp hỗ trợ miễn dịch.

6.1. Các Biện Pháp Phòng Bệnh IB Hiệu Quả Cho Gà

Để phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp, bao gồm: cải thiện điều kiện chăn nuôi (giảm mật độ nuôi, đảm bảo thông thoáng), tăng cường vệ sinh chuồng trại (khử trùng định kỳ), tiêm phòng vaccine phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà đầy đủ và đúng lịch, sử dụng các biện pháp hỗ trợ miễn dịch (bổ sung vitamin và khoáng chất). Việc kiểm soát yếu tố nguy cơ bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà như mật độ nuôi và vệ sinh chuồng trại là rất quan trọng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) có thể tập trung vào việc: phân lập và xác định các serotype IBV phổ biến tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả của các loại vaccine hiện có, phát triển các loại vaccine mới có khả năng bảo vệ chéo rộng hơn, nghiên cứu về cơ chế lây lan và gây bệnh của IBV, và tìm kiếm các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và biến đổi bệnh lý của gà mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm tại vùng phụ cận hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis, IB) đang là một trong những vấn đề rất được quan tâm do thiệt hại kinh tế lớn trong chăn nuôi gà công nghiệp. Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính, tốc độ lây lan cao, tỷ lệ mắc cao (50-100%) tổng đàn, mặc dù tỷ lệ chết thấp (0-25%) (Gell et al. Virus gây bệnh (IBV) là một Coronavirus thuộc họ Coronaviridae, giống Gammacoronavirus (Gonzalez et al. Virus gồm một sợi đơn dương RNA với kích cỡ bộ genome từ 27 Kbs (Cavanagh, 1997; Cavanagh, 2005).

IBV gây bệnh chủ yếu tập trung ở đường hô hấp ở tất cả các lứa tuổi gà. Gà mắc bệnh có thường có biểu hiện giảm hấp thu dinh dưỡng và giảm tăng trọng, tăng tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí thú y, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng (Gorgyo et al. Một số nghiên cứu khác báo cáo các trường hợp gà mắc bệnh có biểu hiện triệu chứng về hô hấp và thận (Shahata, 1988; Shihata et al. Gà con cũng có thể cảm nhiễm với virus gây phá hủy ống dẫn trứng và dẫn tới hậu quả không phục hồi tới giai đoạn gà đẻ.

Virus phá hủy ống dẫn trứng của gà đẻ, hậu quả làm giảm sản lượng trứng và chất lượng của trứng. IBV gây bệnh có có rất nhiều serotype, biến đổi liên tục và một số serotype không tạo miễn dịch chéo với nhau gây khó khăn cho công tác chẩn đoán cũng như kiểm soát bệnh (Roussan et al. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về IB, IBV và ảnh hưởng của bệnh này tới gà đẻ còn rất hạn chế. Nguyễn Phước Ninh và cs (2008) báo cáo rằng, gà đẻ mắc IB không những làm giảm sản lượng trứng mà còn tạo điều kiện cho các bệnh khác phát triển.

Tỷ lệ đẻ có thể giảm tới 50% và sau đó khả năng phục hồi không hoàn toàn, chỉ đạt 70-80% so với ban đầu. Vì vậy cần tìm hiểu về các dấu hiệu sớm của bệnh cũng như chẩn đoán phát hiện nhanh giúp ngăn ngừa dịch bệnh và giảm thiệt hại cho người chăn nuôi, đồng thời nghiên cứu được thực hiện sẽ góp phần xây dựng quy trình chẩn đoán nhanh bệnh để có biện pháp can thiệp kịp thời trong đàn. Các kết quả đạt được sẽ góp phần tìm hiểu sâu hơn về IBV, cho phép các nghiên cứu tiếp sau phân lập các chủng IBV gây bệnh trên đàn gà. Kỹ thuật RT-PCR cho phép chẩn đoán nhanh, chính xác các gà mắc bệnh gây ra do IBV, đồng thời góp phần xây dựng chiến lược kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà ở Việt 1 c Nam hiện nay.

Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và biến đổi bệnh lý của gà mắc bệnh viêm phế quản truyền nhiễm tại vùng phụ cận Hà Nội”. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Nghiên cứu được đặc điểm dịch tễ học và bệnh lý học của gà mắc bệnh IB cùng với việc ứng dụng phản ứng RT-PCR trong chẩn đoán cung cấp thông tin và làm cơ sở cho việc chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh do IBV gây ra trên thực địa từ đó đề xuất được các biện pháp phòng bệnh có hiệu quả. Ý NGHĨA KHOA HỌC Cung cấp thêm thông tin về tình hình bệnh do IBV gây ra ở gà ISA Brown tại vùng phụ cận Hà Nội. Ứng dụng kỹ thuật phân tử RT-PCR chẩn đoán chính xác gà mắc IB.

Ý NGHĨA THỰC TIỄN Chẩn đoán chính xác gà mắc bệnh IB từ đó đề xuất các biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM Ở GÀ Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis, IB) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi một Coronavirus. Bệnh dễ lây lan qua đường tiếp xúc với những triệu chứng đặc trưng ở đường hô hấp như là ho, hắt hơi và có tiếng ran khí quản.

Bệnh gây thiệt hại lớn về kinh tế bởi nó làm giảm tăng trọng, giảm hiệu quả của thức ăn, gây viêm túi khí, đồng thời còn làm giảm sản lượng trứng và chất lượng trứng. Bệnh lây lan nhanh trong tự nhiên, diễn biến phức tạp với nhiều serotyp của virus IB (Infectious Bronchitis Virus - IBV), khiến cho công tác phòng chống bệnh gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, bệnh này không gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Mặc dù tỷ lệ chết cũng gây thiệt hại kinh tế đáng kể trong chăn nuôi gà công nghiệp nhưng thiệt hại của bệnh do giảm hiệu quả trong sản xuất thường được chú ý hơn là sự thiệt hại do gà chết.

Gà broiler khi bị bệnh thường chết tập trung vào 2 tuần cuối của đời gà, tức là khoảng tuần tuổi thứ 5 - 6. Gà chết thường là do tác động của vi khuẩn kế phát tấn công vào hệ hô hấp đã bị tổn thương bởi virus. Một số chủng IBV gây tổn thương thận với tỷ lệ chết trên 30% ở gia cầm non (Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ, 2013). Virus gây bệnh cũng có thể nhân lên trong ống dẫn trứng ở gia cầm trưởng thành, làm giảm 10 - 50% sản lượng trứng, đồng thời làm tăng tỷ lệ trứng dị hình hoặc ảnh hưởng đến màu sắc của vỏ trứng.

Sản lượng trứng thường không trở lại được như mức bình thường. Khi gà bị nhiễm virus, đôi khi cũng dẫn đến hậu quả ống dẫn trứng không phát triển hoàn thiện. Đặc điểm địa dư bệnh IB được Schalk và Hawn báo cáo lần đầu tiên ở Bắc Dakota, Mỹ năm 1930 (Schalk and Hawn, 1931). Bệnh ảnh hưởng tới gà con 2-3 tuần tuổi và gây ra các bệnh lý đường hô hấp với tỷ lệ chết khá cao.

Những nghiên cứu sau này bổ sung rằng bệnh còn phổ biến ở gà đẻ với các triệu chứng báng bụng nước, teo buồng trứng và ống dẫn trứng, mất khả năng đẻ trứng của đàn gà cùng với các triệu chứng đường hô hấp. Beaudette and Hudson (1936) đã phân lập, nuôi cấy và làm thay đổi độc lực của virus bằng cách tiếp truyền nhiều đời qua phôi trứng. 3 c Tới năm 1950, phương pháp chẩn đoán bệnh gây ra do IBV đầu tiên được xác lập dựa trên phản ứng trung hòa virus trên phôi gà là cơ sở cho phương pháp sàng lọc dương tính huyết thanh học đầu tiên đối với bệnh gây ra do IBV (Van Roeckel et al,. Năm 1956, theo báo cáo của Jungherr và cộng sự thì hai chủng virus Connecticut được phân lập vào năm 1951 và chủng Massachusentts được phân lập năm 1941 gây bệnh tương tự nhau nhưng không gây miễn dịch chéo hoặc không có khả năng bảo hộ chéo cho nhau.

IB phân bố ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Mỹ, ngoài type Massachusetts (Mass) lần đầu tiên được phân lập vào những năm 1950, một số serotyp cũng được phát hiện. Những năm 1940, typ Mass cũng được phân lập ở châu Âu. Một số serotype khác được phân lập ở Bắc Mỹ, châu Phi, châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật, Hàn Quốc), Úc và châu Âu.

Bệnh thường xuyên xảy ra ở những đàn gà mặc dù đã sử dụng vacxin phòng bệnh. Virus phân lập từ những vụ dịch đó thường khác với typ virus vacxin. Ở Việt Nam, IB còn rất ít được quan tâm nghiên cứu. Trần Thanh Vân (1996) khi nghiên cứu đàn gà bố mẹ giống thịt Hubbard High - Yield tại trại Ando và Bắc Sơn đã cho thấy sự hiện diện của hai biến chủng IBV 4/91 và CR 88.

Cả hai biến chủng này của IBV đều gây ra hậu quả làm gà giảm đẻ và ảnh hưởng tới chất lượng trứng gà. Năm 1999, tác giả Bùi Trần Anh Đào đã khảo sát sự cảm nhiễm virus gây bệnh Newcastle, Gumboro và IB trên đàn gà thịt tại khu vực thành phố Hồ Chí Minh và đã đưa ra được chương trình tiêm vacxin phòng ba bệnh trên. Gà đẻ trứng mắc IBV biểu hiện giảm sản lượng trứng cũng như chất lượng trứng sẽ giảm. Tỷ lệ đẻ giảm có thể lên tới 50% và sau đó khả năng phục hồi không hoàn toàn chỉ đạt 70 - 80% so với ban đầu (Nguyễn Thị Phước Ninh, 2008).

Việt Nam cũng được ghi nhận sự có mặt của IBV serotype 793B dòng 4/91 và serotype Mass dòng H120 trên gà thịt tỉnh Lâm Đồng qua phương pháp tiêm xoang niệu mô (Võ Thị Trà An, 2012). Đặc điểm dịch tễ học 2. Loài vật mắc bệnh Gà được coi là vật chủ tự nhiên duy nhất của bệnh, tuy nhiên tính mẫn cảm đối với bệnh thay đổi phụ thuộc vào giống hoặc nòi gà. Coronavirus được phân lập từ chim trĩ mắc bệnh đường hô hấp và/hoặc bệnh ở thận, có kết quả giải trình tự gen rất tương đồng với IBV.

Ở chim cút, có 4 c hiện tượng khí quản khò khè nhưng không phân lập được virus, cũng như không xác định được nguy cơ phơi nhiễm với virus. Gây bệnh thực nghiệm IBV cho gà tây bằng cách phun sương không biểu hiện triệu chứng lâm sàng, nhưng nếu đưa qua đường tĩnh mạch có thể có triệu chứng sau khi gây nhiễm 48 giờ. Tương tự như vậy, những gà gây bệnh bằng chủng Coronavirus phân lập từ gà tây thì thấy có sự nhân lên của virus trong nhu mô ruột nhưng không có triệu chứng lâm sàng. Con vật mắc bệnh ở mọi lứa tuổi, nhưng gà con mẫn cảm nhất và có tỷ lệ chết cao.

Khi tuổi càng tăng, gà trở nên đề kháng tốt hơn với những biến đổi bệnh lý ở thận, ống dẫn trứng và tỷ lệ chết giảm. Phương thức truyền lây IBV lây truyền nhanh chóng giữa các cá thể gà trong đàn. Các loài chim mẫn cảm khi nuôi cùng chuồng với gà bệnh thường triệu chứng xuất hiện trong vòng 48 giờ. Bệnh lây chủ yếu qua đường hô hấp.

Virus phân lập từ khí quản, phổi, thận và túi Fabricius của gà sau 24 giờ và đến 7 ngày sau khi gây nhiễm, nhưng có thể phân lập IBV từ hạch manh tràng và phân sau khi gây nhiễm 14 tuần và 20 tuần. Tần xuất phân lập được virus giảm dần theo thời gian và thay đổi tùy thuộc vào chủng virus nhiễm phải. Có thể phân lập được virus từ các mẫu thu thập được từ khí quản hoặc dịch ngoáy trực tràng ở gà 19 tuần tuổi. Những nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, một số chủng virus vacxin có thể tồn tại trong các cơ quan của gà trên 163 ngày hoặc dài hơn.

Trong suốt giai đoạn này, virus có thể định kỳ bài thải ra ngoài môi trường qua dịch mũi và phân, khiến cho bệnh lây từ đàn này sang đàn khác thông qua người chăn nuôi và dụng cụ chăn nuôi. Mặc dù có nhiều báo cáo cho biết đã phân lập được virus từ trứng gà sau khi khỏi bệnh trên 43 ngày nhưng lại không phân lập được IBV từ những con gà nở ra khi đem ấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm Ở Gà Tại Vùng Phụ Cận Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ của bệnh viêm phế quản ở gà, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi gia cầm tại khu vực Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố dịch tễ học mà còn chỉ ra những tác động của bệnh đến năng suất chăn nuôi, từ đó giúp người chăn nuôi có những biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh do rickettsiaceae tại bệnh viện bệnh nhiệt đới trung ương tt, nơi cung cấp thông tin về các bệnh truyền nhiễm khác có thể ảnh hưởng đến gia cầm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn tại một số địa phương của tỉnh thái nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh ký sinh trùng có thể xảy ra trong chăn nuôi gà. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp bạn nâng cao kiến thức và áp dụng vào thực tiễn chăn nuôi.