Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tái sinh trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy tại xã vầy nưa huyện đà bắc tỉnh hòa bình

Phân tích cấu trúc, tái sinh rừng phục hồi sau nương rẫy tại Vầy Nưa, Đà Bắc, Hòa Bình. Khám phá đặc điểm quá trình phục hồi tự nhiên.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh rừng phục hồi sau nương rẫy tại Đà Bắc

Nghiên cứu về rừng phục hồi sau nương rẫy tại xã Vầy Nưa, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình diễn thế sinh thái rừng. Khu vực này, vốn chịu ảnh hưởng nặng nề từ hoạt động canh tác nương rẫy, đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi tích cực. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết khoa học để đề xuất các giải pháp lâm sinh hiệu quả. Đà Bắc là một huyện miền núi có diện tích rừng tự nhiên lớn, nhưng chất lượng rừng đã suy giảm đáng kể. Hiện trạng chủ yếu là rừng thứ sinh nghèo, nơi các loài cây gỗ quý hiếm còn lại rất ít. Nghiên cứu tập trung vào trạng thái rừng lá rộng thường xanh, đánh giá các đặc điểm cấu trúc và khả năng tái sinh. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các biện pháp kỹ thuật nhằm phục hồi hệ sinh thái rừng, quản lý bền vững và phát huy vai trò phòng hộ đầu nguồn của khu vực ven hồ Hòa Bình. Việc hiểu rõ bản chất cấu trúc và quy luật tái sinh của những khu rừng này là chìa khóa để bảo tồn và phát triển hiện trạng tài nguyên rừng Hòa Bình một cách hiệu quả và bền vững.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu tại Vầy Nưa

Xã Vầy Nưa, huyện Đà Bắc, là một địa điểm điển hình cho tình trạng đất bỏ hoang sau nương rẫy. Các hoạt động nông nghiệp truyền thống đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc và thành phần của thảm thực vật rừng nguyên sinh. Nghiên cứu tại đây không chỉ có ý nghĩa địa phương mà còn cung cấp dữ liệu thực tiễn cho các khu vực có điều kiện tương tự. Mục tiêu chính là đánh giá hiện trạng, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, chống xói mòn và điều tiết nguồn nước cho hồ Hòa Bình. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc tìm ra các quy luật phục hồi tự nhiên, làm tiền đề cho các can thiệp lâm sinh hợp lý, thay vì phải trồng lại rừng mới với chi phí cao.

1.2. Mục tiêu đánh giá đặc điểm cấu trúc và tái sinh rừng

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định đặc điểm cấu trúc tầng tán của trạng thái rừng phục hồi, bao gồm tổ thành loài cây, mật độ, và quy luật phân bố theo đường kính và chiều cao. Thứ hai, xác định đặc điểm của lớp cây tái sinh tự nhiên, bao gồm tổ thành, mật độ, chất lượng và nguồn gốc cây con. Cuối cùng, dựa trên các kết quả phân tích, đề tài đề xuất các giải pháp phục hồi rừng kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Các giải pháp này nhằm mục đích thúc đẩy quá trình phục hồi, nâng cao đa dạng sinh học thực vật và đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái rừng tại Đà Bắc.

II. Thách thức từ canh tác nương rẫy đến hệ sinh thái

Hoạt động canh tác nương rẫy là một trong những tác động của con người đến rừng rõ rệt nhất, đặc biệt tại các khu vực miền núi như Đà Bắc. Quá trình này bao gồm việc chặt phá, đốt thực bì để lấy đất trồng trọt trong thời gian ngắn, sau đó bỏ hoang khi đất đã bạc màu. Hậu quả trực tiếp là sự suy giảm nghiêm trọng độ che phủ, gây ra thoái hóa đất, xói mòn và rửa trôi. Hệ sinh thái rừng mất đi sự cân bằng vốn có. Cấu trúc rừng bị phá vỡ, các loài cây gỗ quý bị khai thác cạn kiệt, thay vào đó là các loài cây ưa sáng, mọc nhanh, giá trị kinh tế thấp. Lớp đất bỏ hoang sau nương rẫy thường nghèo dinh dưỡng, chai cứng, gây khó khăn cho quá trình phục hồi tự nhiên. Thảm thực vật ban đầu thường là các loài cỏ xâm lấn, cây bụi, làm chậm quá trình diễn thế hin thành rừng thứ sinh. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để đảo ngược quá trình suy thoái này và thúc đẩy sự phục hồi của một quần xã thực vật đa dạng và ổn định, góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học.

2.1. Hiện trạng thoái hóa đất và suy giảm tài nguyên rừng

Thoái hóa đất là hệ quả tất yếu của việc canh tác không bền vững. Lớp đất mặt giàu mùn bị mất đi do đốt và xói mòn. Đặc tính đất rừng thay đổi, khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng giảm sút. Cùng với đó, hiện trạng tài nguyên rừng Hòa Bình cũng bị ảnh hưởng. Diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp, chất lượng rừng giảm mạnh. Các loài động vật hoang dã mất đi môi trường sống. Đa dạng sinh học, cả về thực vật và động vật, đều bị đe dọa. Việc phục hồi những vùng đất này không chỉ là trồng lại cây mà còn là khôi phục lại toàn bộ chức năng của một hệ sinh thái.

2.2. Sự phá vỡ cấu trúc và quy luật tái sinh tự nhiên

Việc chặt phá và đốt rừng đã phá vỡ hoàn toàn cấu trúc tầng tán và làm xáo trộn các quy luật tái sinh tự nhiên. Nguồn hạt giống của các loài cây gỗ bản địa bị suy giảm. Điều kiện tiểu khí hậu dưới tán rừng biến mất, thay vào đó là môi trường khắc nghiệt với cường độ ánh sáng cao và biên độ nhiệt lớn. Trong điều kiện này, chỉ những loài tiên phong, ưa sáng, có khả năng phát tán hạt giống tốt mới có thể phát triển. Điều này dẫn đến việc hình thành các rừng thứ sinh nghèo loài, có cấu trúc đơn giản, khác xa với rừng nguyên sinh trước đó. Quá trình phục hồi đòi hỏi thời gian rất dài và cần có sự can thiệp đúng đắn để định hướng diễn thế sinh thái rừng theo hướng tích cực.

III. Phân tích cấu trúc tầng tán rừng phục hồi Vầy Nưa

Việc phân tích cấu trúc tầng tán là một nội dung cốt lõi để hiểu rõ hiện trạng của rừng phục hồi sau nương rẫy. Kết quả nghiên cứu tại Vầy Nưa cho thấy một bức tranh chi tiết về thành phần và quy luật sắp xếp của các loài cây. Tổ thành loài cây chủ yếu là các loài ưa sáng, mọc nhanh như Dẻ gai, Lim xanh, Thẩu tấu, Trám, Xoan. Điều này phản ánh giai đoạn đầu của quá trình diễn thế sinh thái rừng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các loài cây gỗ lớn, có giá trị cao trong tổ thành là một tín hiệu tích cực. Mật độ trung bình của khu vực nghiên cứu là 1087 cây/ha và tổng tiết diện ngang trung bình là 11,957 m2/ha. Các chỉ số này cho thấy rừng đang ở giai đoạn rừng non, có mật độ cao và cần các biện pháp tỉa thưa, nuôi dưỡng trong tương lai để thúc đẩy sinh trưởng. Phân tích quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao cho thấy sự tập trung ở các cấp kích thước nhỏ, khẳng định tính chất non trẻ của lâm phần. Chỉ số đa dạng sinh học khá cao, chứng tỏ tiềm năng phục hồi của khu vực.

3.1. Đặc điểm tổ thành loài cây và chỉ số đa dạng sinh học

Kết quả phân tích cho thấy tổ thành loài cây tại các ô tiêu chuẩn (OTC) khá đa dạng. Các loài chiếm ưu thế bao gồm Dẻ gai (Dg), Ngát (Ng), Lim xanh (Lx), Thẩu tấu (Tht). Ví dụ, công thức tổ thành tại OTC1 theo chỉ số quan trọng (IV%) là: 14,31Dg + 12,87Ng + 9,03Tt + 7,98Ss + 7,78Lx. Mặc dù bị tác động, chỉ số đa dạng sinh học thực vật vẫn ở mức cao (chỉ số Simpson dao động từ 0,9242 đến 0,9433; chỉ số Shannon-Wiener từ 2,2460 đến 2,3653). Điều này cho thấy khu vực vẫn còn lưu giữ nhiều loài có giá trị bảo tồn, là nền tảng quan trọng cho việc phục hồi hệ sinh thái rừng.

3.2. Quy luật phân bố mật độ và tổng tiết diện ngang

Mật độ và tổng tiết diện ngang là hai chỉ tiêu quan trọng phản ánh độ đầy và tiềm năng sinh khối rừng. Tại khu vực nghiên cứu, mật độ dao động từ 1040 đến 1130 cây/ha. Tổng tiết diện ngang (G) dao động từ 10,96 m2/ha đến 13,90 m2/ha. Mật độ cây cao nhưng kích thước cây còn nhỏ, thể hiện rõ đặc điểm của một khu rừng đang trong giai đoạn phục hồi mạnh mẽ. Cấu trúc này cho thấy sự cạnh tranh không gian dinh dưỡng đang diễn ra gay gắt, là cơ sở để đề xuất các biện pháp nuôi dưỡng, tỉa thưa hợp lý.

IV. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của khu rừng

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố quyết định sự bền vững và xu hướng phát triển trong tương lai của một hệ sinh thái rừng. Nghiên cứu tại Vầy Nưa đã đánh giá chi tiết lớp cây kế cận này. Kết quả cho thấy mật độ cây tái sinh trung bình rất cao, đạt 4773 cây/ha, trong đó có 2267 cây triển vọng. Điều này chứng tỏ tiềm năng phục hồi của khu rừng là rất lớn. Tổ thành loài cây tái sinh có sự thay đổi so với tầng cây cao, với sự xuất hiện của các loài như Giổi, Sao đen, Chẹo tía. Đây là dấu hiệu của một quá trình diễn thế sinh thái rừng đang diễn ra, hướng tới một quần xã ổn định hơn. Đặc biệt, tỷ lệ cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt chiếm ưu thế tuyệt đối (trung bình 96,08%), cho thấy khả năng tái sinh hữu tính tốt và tiềm năng duy trì đa dạng di truyền. Chất lượng cây tái sinh cũng khá tốt, với tỷ lệ cây chất lượng loại A chiếm gần 48%. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp phục hồi rừng dựa vào việc thúc đẩy và bảo vệ nguồn tái sinh sẵn có.

4.1. Phân tích tổ thành loài và mật độ cây tái sinh

Lớp cây tái sinh thể hiện một sự đa dạng đáng kể. Các loài ưu thế trong lớp cây này bao gồm Giổi (Gi), Trẩu (Tr), Ngát (Ng). Mật độ cây tái sinh rất cao, cao nhất tại OTC3 với 5280 cây/ha. Số lượng cây tái sinh dồi dào là một lợi thế lớn, cho phép lựa chọn và nuôi dưỡng những cây mục tiêu khỏe mạnh, có phẩm chất tốt. Sự khác biệt về tổ thành so với tầng cây mẹ cho thấy điều kiện môi trường dưới tán rừng đã thay đổi, tạo điều kiện cho các loài cây khác phát triển, làm phong phú thêm thảm thực vật rừng.

4.2. Chất lượng và nguồn gốc của thế hệ cây kế cận

Chất lượng cây tái sinh được đánh giá tốt, với tỷ lệ cây loại A (tốt) và B (trung bình) chiếm phần lớn. Cụ thể, tỷ lệ cây chất lượng A chiếm trung bình 47,88%, chất lượng B chiếm 38,17%. Về nguồn gốc, cây tái sinh từ hạt chiếm ưu thế áp đảo so với cây chồi (trung bình 96,08% so với 3,92%). Điều này cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển lâu dài của rừng, vì cây từ hạt thường có bộ rễ khỏe, sinh trưởng tốt và cấu trúc di truyền đa dạng hơn. Nguồn tái sinh dồi dào và chất lượng này là vốn quý cần được bảo vệ và phát huy.

4.3. Vai trò của lớp cây bụi và thảm thực vật rừng

Lớp cây bụi và thảm tươi đóng vai trò hai mặt. Chúng có thể cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng với cây tái sinh, nhưng cũng có thể cải tạo đặc tính đất rừng, giữ ẩm và tạo môi trường thuận lợi. Tại khu vực nghiên cứu, độ che phủ của lớp cây bụi thảm tươi dao động từ 26% đến 61,4%. Với chiều cao trung bình từ 40cm đến 67,4cm, lớp thực bì này ít ảnh hưởng tiêu cực đến cây tái sinh triển vọng (thường cao trên 1m). Tuy nhiên, ở những nơi rậm rạp, cần có biện pháp phát quang hợp lý để hỗ trợ lớp cây tái sinh mục đích phát triển, đặc biệt là các loài cây gỗ quý cần bảo tồn đa dạng sinh học.

V. Giải pháp lâm sinh để phục hồi hệ sinh thái rừng

Dựa trên kết quả phân tích chi tiết về cấu trúc và tái sinh, việc đề xuất các giải pháp phục hồi rừng khoa học và khả thi là mục tiêu cuối cùng. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh không chỉ nhằm mục đích tăng trưởng sinh khối rừng mà còn hướng đến việc nâng cao đa dạng sinh học thực vật và ổn định chức năng phòng hộ của hệ sinh thái. Nguyên tắc chung là tận dụng tối đa tiềm năng phục hồi tự nhiên, kết hợp với các tác động tích cực của con người. Các giải pháp cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ việc điều tiết cấu trúc tầng cây cao để cung cấp ánh sáng hợp lý, đến việc nuôi dưỡng, bảo vệ lớp cây tái sinh triển vọng. Bên cạnh đó, việc làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa, có giá trị cao là cần thiết để đẩy nhanh quá trình phục hồi và định hướng diễn thế sinh thái rừng theo mục tiêu mong muốn. Thành công của các giải pháp này phụ thuộc lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương và chính sách quản lý phù hợp của ngành lâm nghiệp Đà Bắc.

5.1. Kỹ thuật điều tiết tổ thành và độ tàn che tối ưu

Mục tiêu của kỹ thuật này là tạo điều kiện ánh sáng và không gian tối ưu cho lớp cây tái sinh mục đích phát triển. Cần tiến hành điều tiết tổ thành tầng cây cao bằng cách loại bỏ những cây cong queo, sâu bệnh, ít giá trị để giải phóng không gian cho những cây gỗ tốt. Việc điều tiết độ tàn che, đặc biệt là hạ độ che phủ ở những nơi có mật độ cây tái sinh cao, sẽ giúp cây con nhận đủ ánh sáng để sinh trưởng nhanh hơn. Các biện pháp này cần được thực hiện cẩn trọng để tránh gây xáo trộn đột ngột cho hệ sinh thái và duy trì được vai trò bảo vệ đất của tán rừng.

5.2. Biện pháp làm giàu rừng và xúc tiến tái sinh tự nhiên

Làm giàu rừng là biện pháp trồng bổ sung các loài cây mục đích, đặc biệt là các loài cây gỗ quý hiếm, có giá trị kinh tế và bảo tồn cao như Lim, Sến, Táu, Trám. Việc này giúp cải thiện tổ thành loài, tăng cường đa dạng sinh học và rút ngắn thời gian phục hồi. Song song với đó, cần áp dụng các biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên như phát luỗng dây leo, cây bụi chèn ép, và xới nhẹ đất ở những khu vực có cây mẹ tốt để tạo điều kiện cho hạt nảy mầm. Kết hợp hai biện pháp này sẽ tạo ra một khu rừng thứ sinh có cấu trúc đa dạng và giá trị cao trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cấu trúc và tái sinh rừng là sự biểu thị quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng. Tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp, là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ, sự xuất hiện của lớp cây con là nhân tố mới làm phong phú thêm số lƣợng và thành phần loài trong quần xã sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật), đóng góp vào việc hình thành tiểu hoàn cảnh rừng và làm thay đổi cả quá trình trao đổi vật chất và năng lƣợng diễn ra trong hệ sinh thái rừng. Rừng nhiệt đới Việt Nam mang những đặc điểm tái sinh của rừng nhiệt đới nói chung, nhƣng phần lớn là rừng thứ sinh bị tác động phức tạp của con ngƣời nên những quy luật tái sinh đã bị xáo trộn nhiều. Tái sinh rừng ở mỗi nơi có quy luật và đặc điểm khác nhau, vì vậy việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phải xuất phát từ việc tìm hiểu bản chất cấu trúc và tái sinh của rừng.

Đà Bắc là huyện miền núi có diện tích rừng tự nhiên tƣơng đối lớn của tỉnh Hòa Bình, địa hình tƣơng đối phức tạp, diện tích rừn g nơi đây chủ yếu là rừng thứ sinh có vai trò quan trọng trong việc điều tiết nguồn nƣớc, bảo vệ đất, chống xói mòn,.Vì vậy, cần có những giải pháp nhằm quản lý rừng bền vững, phát huy tối đa tiềm năng phòng hộ và các giá trị sinh thái khác của rừng tại khu vực này. Hiện nay diện tích rừng tự nhiên của huyện ngày càng thu hẹp, cùng với đó là chất lƣợng rừng bị giảm sút nhanh chóng, kết cấu rừng bị phá vỡ, diện tích rừng còn lại hiện nay chủ yếu là rừng thứ sinh nghèo, nhiều loài cây gỗ quý còn rất ít. Để góp phần hiểu biết thêm về đối tƣợng và xây dựng cơ sở khoa học đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm phục hồi rừng đạt hiệu quả cao và bền vững nên tôi đã chọn đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tái sinh trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy(IIA) tại xã Vầy Nưa, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình”. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là quy luật sắp xếp tổ hợp của các thành phần cấu tạo nên quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian (Phùng Ngọc Lan, 1984)[14]. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc thời gian[3]. Từ những năm của thập niên 70 đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu về cấu trúc rừng điển hình nhƣ: Baur G.

Các tác giả đã tập trung nghiên cứu các vấn đề từ cơ sở sinh thái học về rừng đến ứng dụng trong kinh doanh rừng mƣa. Qua đó, làm sáng tỏ khái niệm hệ sinh thái rừng mà trong đó có các nhân tố cấu trúc (dẫn theo Ngô Kim Khôi, 1999)[12]. Về cấu trúc hình thái, hiện tƣợng phân tầng là một trong những đặc trƣng cơ bản của quần thể thực vật rừng và tạo nên cấu trúc tầng thứ. Richards (1952) đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mƣa thành hai loại rừng mƣa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp, rừng cây đơn ƣu có tổ thành loài cây đơn giản, trong những lập địa đặc biệt.

Cũng theo tác giả này, rừng mƣa thƣờng có nhiều tầng (thƣờng ba tầng trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ) (dẫn theo Vũ Đình Huề, 1975)[9]. Trong rừng mƣa nhiệt đới, ngoài cây gỗ lớn, cây bụi, và các loài thân cỏ còn có nhiều loài dây leo có đủ hình dáng và kích thƣớc, cũng nhiều loài phụ sinh trên thân hoặc cành hình thành nên nhóm thực vật ngoại tầng. Trong những nghiên cứu về rừng tự nhiên, vấn đề nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo đƣờng kính, phân bố số cây theo chiều cao, phân chia tầng thứ luôn đƣợc xem là trong tâm nghiên cứu của nhiều nhà lâm học trên thế giới. Ngoài việc phản ánh cấu trúc nội tại của lâm phần làm căn cứ đề 2 xuất các biện pháp kinh doanh, còn làm cơ sở để xây dựng các phƣơng pháp điều tra và thống kê tài nguyên rừng.

Về phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính (N/D1.3): phân bố theo cỡ đƣờng kính là quy luật phân bố cơ bản của lâm phần và đƣợc các nhà lâm học, điều tra rừng quan tâm. Nghiên cứu về tái sinh rừng. Tái sinh là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây thân gỗ ở những nơi có hoàn cảnh rừng, dƣới tán rừng, chỗ trống trong rừng, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nƣơng rẫy[11]. Vai trò lịch sử của lớp cây con này là thay thế một thế hệ cây già cỗi.

Vì vậy, tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản, chủ yếu là tầng cây gỗ của rừng, theo nghĩa rộng tái sinh rừng là quá trình phục hổi của cả một hệ sinh thái rừng[3]. Trên thế giới, việc nghiên cứu tái sinh rừng đã trải qua hàng trăm năm nhƣng đối với rừng nhiệt đới vấn đề này mới chỉ đƣợc đề cập từ cuối những năm 1930 trở lại đây. Khoa học lâm sinh và kinh nghiệm sản xuất đã chỉ rõ sự giữ gìn lớp cây con có sức sống cao để khôi phục rừng tự nhiên sẽ giảm bớt cả về chi phí nhân lực, tài lực và thời gian so với trồng rừng mới[2,8,9,14]. Ngay từ thế kỷ 19 ở Đức, sau khi thất bại trong quá trình tái sinh rừng nhân tạo họ đã đề ra khẩu hiệu “hãy trở về với rừng tự nhiên”[25].

Những vấn đề nghiên cứu về tái sinh chủy yếu tập trung vào một số tiêu chí đánh giá nhƣ; mật độ, tổ thành, cấu trúc tuổi, chất lƣợng cây con, sự phân bố. Sự tƣơng đồng hay khác biệt giữa tổ thành lớp cây tái sinh và tầng cây gỗ đã đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm: Mibbread 1930; Richards 1933 – 1939; Beard, 1946; Lebrun và Gilbert, 1954, Baur 1964… Do tính phức tạp 3 về tổ thành loài cây, trong đó chỉ có một số loài có giá trị nên trong thực tiễn ngƣời ta chỉ khảo sát những loài cây có ý nghĩa[2]. Về phân bố tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới, đáng chú ý là công trình nghiên cứu của Richards. Có nhiều công trình nghiên cứu tập trung theo hƣớng ảnh hƣởng của các nhân tố đến tái sinh tự nhiên của hệ sinh thái rừng.

Trong đó, nhân tố đƣợc đề cập nhiều nhất là ánh sáng (thông qua độ tàn che của rừng), độ ẩm đất, kết cấu quần phụ, cây bụi, dây leo và thảm tƣơi là những nhân tố ảnh hƣởng trực tiếp đến tái sinh rừng (Bara, 1954; Catinot, 1965)[5,6]. Trong rừng nhiệt đới sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hƣởng tới quá trình phát triển của cây con. Khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên, các tác giả nhận định thảm cỏ và cây bụi đã ảnh hƣởng tới quá trình tái sinh tự nhiên[10,11]. Ở quần thụ kín, tuy thảm cỏ phát triển kém nhƣng sự cạnh tranh dinh dƣỡng của nó vẫn ảnh hƣởng xấu đến tái sinh rừng.

Những lâm phần đã qua khai thác, thảm cỏ có điều kiện phát triển mạnh là nhân tố ảnh hƣởng mang tính canh tranh nhiều hơn là tƣơng trợ cây tái sinh[15,16]. Mật độ và sức sống của cây con chịu ảnh hƣởng trực tiếp vào chế độ khép tán của tầng cây cao. Trong quá trình nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa cây con và tầng cây cao, V. 4 Tóm lại, kết quả nghiên cứu tái sinh tự nhiên của thảm thực vật rừng trên thế giới cho chúng ta những hiểu biết về phƣơng pháp nghiên cứu, quy luật tái sinh ở một số nơi và chỉ ra mối quan hệ qua lại của các thành phần cấu trúc rừng.

Phân loại rừng Vấn đề phân loại rừng Việt Nam từ những năm đầu của thế kỷ 20 đã có nhiều tác giả trong và ngoài nƣớc nghiên cứu. Thái Văn Trừng (1978)[22] đã dựa vào 4 tiêu chuẩn đó là: dạng sống, ƣu thế của những của những thực vật trong tầng cây lập quần, độ tàn che, hình thái sinh thái lá và trạng thái mùa của tán lá để phân chia thảm thực vật rừng ở Việt Nam thành 14 kiểu thảm thực vật. Thomasius (1978) đã căn cứ vào chỉ số khô hạn của M.I Buduko để sắp xếp rừng Việt Nam thành 16 dạng thực bì, trong đó có 12 dạng thực bì khí hậu, 4 dạng thực bì thổ nhƣỡng (dẫn theo Nguyễn Văn Tuân, 2001)[23].Nghiên cứu về cấu trúc rừng a. Phân bố số cây theo cỡ kính (N/D1.3) Với rừng tự nhiên hỗn loài khác tuổi, từ kết quả nghiên cứu của Đồng Sỹ Hiền (1974) cho thấy, dạng phân bố N/D là dạng phân bố giảm nhƣng do quá trình khai thác chọn thô không theo nguyên tắc, nên đƣờng thực nghiệm thƣờng có dạng hình răng cƣa và ông đã chọn hàm Meyer để nắn phân bố N/D1.3 ở rừng tự nhiên lá rộng nƣớc ta dẫn theo Nguyễn Thế Hƣng, 2003)[10].

5 Nguyễn Hải Tuất (1986) sử dụng phân bố khoảng cách mô phỏng phân bố thực nghiệm dạng hình chữ “j” với đỉnh cực đại nằm ở cỡ đƣờng kính thứ 2[13]. Nhiều nghiên cứu của các tác giả[13,14,15], cũng đã kết luận: phân bố N/D1.3 của tầng cây cao có hai dạng chính: - Dạng một đỉnh hình chữ “j” - Dạng giảm liên tục và có nhiều đỉnh phụ hình răng cƣa. Theo Đồng Sỹ Hiền (1974) phạm vi biến động đƣờng kính trong từng lâm phần tự nhiên thƣờng từ (0,5 – 4,1) D và cao nhất (0,3 – 13) D. Với mỗi loài trong lâm phần, phạm vi biến động đƣờng kính có hẹp hơn.

Vị trí cây có đƣờng kính bình quân nằm trong khoảng 51 – 73% số cây kể từ cỡ nhỏ. Hệ số biến động bình quân về đƣờng kính của lâm phần vào khoảng 71%. Qua nghiên cứu của Vũ Nhâm và Vũ Tiến Hinh (1990)[7] cho thấy có thể dùng phân bố Weibull để biểu thị phân bố N/D1.3 cho những lâm phần thuần loài đều tuổi nhƣ Thông nhựa, Thông đuôi ngựa. Phân bố số cây theo cỡ chiều cao (N/Hvn) Bảo Huy (1993), Lê Sáu (1996) khi nghiên cứu phân bố N/Hvn để tìm tầng tích tụ tán cây, đều đi đến nhận xét chung là: phân bố N/H vn có dạng một đỉnh, nhiều đỉnh phụ hình răng cƣa, và dùng hàm Weibull để mô tả rất thích hợp (dẫn theo Trần thị Thanh Hƣơng, 2007)[11].

Đối với rừng tự nhiên lá rộng ở nƣớc ta, phân bố N/Hvn trong từng loài hay lâm phần thƣờng có nhiều đỉnh, phản ánh kết cấu phức tạp của rừng chặt chọn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ