Nghiên cứu đa dạng thành phần loài thuộc họ máu chó myristicaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên pù hoạt nghệ an

Nghiên cứu sâu đa dạng thành phần loài họ máu chó (Myristicaceae) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, Nghệ An. Khám phá các loài quý hiếm.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về họ Máu chó trên Thế giới

1.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.3. Tổng quan nghiên cứu tại Khu BTTN Pù Hoạt

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp xác định thành phần loài thuộc họ Máu chó

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu phân bố thực vật thuộc họ Máu chó

2.4.3. Xác định những tác động đe dọa đến thực vật thuộc họ Máu chó

2.4.4. Đề suất các giải pháp quản lý và bảo tồn các loài thực vật thuộc họ Máu chó

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.1.4. Địa chất, thổ nhưỡng

3.2. Dân sinh kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Các hoạt động kinh tế

3.2.3. Hạ tầng cơ sở

3.3. Đánh giá chung về điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài thực vật thuộc họ Máu chó tại Khu BTTN Pù Hoạt

4.2. Hiện trạng phân bố thực vật thuộc họ Máu chó tại KBTTN Pù Hoạt

4.2.1. Bản đồ phân bố thực vật họ Máu chó tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Nghiên cứu đặc điểm rừng nơi loài thuộc họ Máu chó phân bố

4.3. Các tác động gây ra đe dọa đến thực vật họ Máu chó

4.4. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn các loài thực vật thuộc họ Máu chó

4.4.1. Bảo tồn tại chỗ

4.4.2. Bảo tồn chuyển chỗ

4.4.3. Giải pháp xã hội

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng họ Máu chó Myristicaceae tại Pù Hoạt

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Pù Hoạt, Nghệ An là một trung tâm đa dạng sinh học Pù Hoạt nổi bật, thuộc Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An được UNESCO công nhận. Nơi đây lưu giữ một hệ thực vật Khu bảo tồn Pù Hoạt phong phú, bao gồm nhiều loài đặc hữu và quý hiếm. Trong đó, họ Máu chó (Myristicaceae), hay còn gọi là họ Nhục đậu khấu, là một nhóm thực vật có giá trị quan trọng nhưng chưa được nghiên cứu chuyên sâu. Họ này thuộc bộ Ngọc lan (Magnoliales), một nhóm thực vật nguyên thủy trong ngành Hạt kín, mang nhiều đặc điểm tiến hóa sơ khai. Nghiên cứu về đa dạng thành phần loài thuộc họ Máu chó Myristicaceae tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt Nghệ An không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học trong lĩnh vực phân loại thực vật mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thiết yếu cho công tác bảo tồn tài nguyên thực vật. Trước đây, các thống kê sơ bộ chỉ ghi nhận 3 loài thuộc họ này tại Pù Hoạt. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã mở ra những phát hiện mới, khẳng định sự đa dạng và tiềm năng của nhóm thực vật này trong hệ sinh thái rừng Pù Hoạt. Việc làm rõ thành phần loài, đặc điểm phân bố và sinh thái học của chúng là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng các chiến lược quản lý và bảo tồn bền vững, góp phần bảo vệ nguồn gen cây rừng quý giá của quốc gia. Các loài trong họ này, đặc biệt là các cây gỗ quý hiếm, không chỉ có giá trị về gỗ mà còn có tiềm năng dược liệu, ví dụ như hạt một số loài được dùng để trị bệnh ngoài da.

1.1. Giới thiệu tổng quan về đặc điểm họ Máu chó

Họ Máu chó (Myristicaceae) là một họ thực vật có hoa được công nhận rộng rãi, nổi tiếng nhất với loài Nhục đậu khấu (Myristica fragrans). Các loài trong họ này thường là cây gỗ hoặc cây bụi, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Một trong những đặc điểm họ Máu chó nổi bật là sự hiện diện của nhựa cây màu đỏ hoặc vàng khi thân cây bị cắt, đây cũng là nguồn gốc của tên gọi “Máu chó”. Lá cây thường là lá đơn, nguyên, mọc cách và có mùi thơm đặc trưng. Hoa đơn tính, khác gốc, có cấu trúc đơn giản. Quả dạng quả đại, khi chín thường nứt ra để lộ hạt có áo hạt màu sắc sặc sỡ. Tại Việt Nam, họ này có khoảng 3 chi là chi Horsfieldia, chi Knema, và Myristica, với khoảng 23 loài đã được ghi nhận. Chúng là thành phần quan trọng trong cấu trúc quần thể thực vật của các khu rừng nhiệt đới, thường chiếm hệ số tổ thành cao và có khả năng tái sinh tự nhiên tốt.

1.2. Tầm quan trọng của hệ thực vật rừng Nghệ An tại Pù Hoạt

KBTTN Pù Hoạt là một trong những khu vực có giá trị bảo tồn cao nhất Việt Nam. Hệ thực vật rừng Nghệ An tại đây vô cùng đa dạng, mang đặc điểm của cả luồng thực vật á nhiệt đới và nhiệt đới. Với địa hình phức tạp, độ cao biến thiên từ thấp đến 2.457m (đỉnh Pù Hoạt), khu vực này hình thành nhiều kiểu thảm thực vật khác nhau, tạo điều kiện cho sự phát triển của một danh lục thực vật Pù Hoạt vô cùng phong phú. Việc nghiên cứu các họ thực vật cụ thể như Myristicaceae tại đây giúp làm sáng tỏ sự phân bố của các luồng di cư thực vật, đồng thời xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn. Sự tồn tại của các loài trong họ Máu chó góp phần làm tăng tính đa dạng của hệ sinh thái, duy trì sự ổn định và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã. Do đó, bảo vệ họ Máu chó cũng chính là bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng Pù Hoạt.

II. Thách thức trong việc bảo tồn loài họ Máu chó tại Việt Nam

Công tác nghiên cứu và bảo tồn tài nguyên thực vật thuộc họ Máu chó (Myristicaceae Vietnam) tại Pù Hoạt đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết, các nghiên cứu trước đây còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê ban đầu, chưa đi sâu vào đặc điểm sinh thái, cấu trúc quần thể hay quy luật phân bố của từng loài. Danh lục thực vật cũ của KBTTN Pù Hoạt năm 2013 chỉ ghi nhận 3 loài, cho thấy sự thiếu hụt thông tin nghiêm trọng. Thách thức thứ hai đến từ các mối đe dọa trực tiếp và gián tiếp. Hoạt động khai thác gỗ trái phép, dù đã được kiểm soát, vẫn là một nguy cơ tiềm tàng đối với các cây gỗ quý hiếm. Việc mở rộng canh tác nông nghiệp, đốt nương làm rẫy của cộng đồng địa phương có thể làm thay đổi môi trường sống, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh và phát triển của các loài này. Sự biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố khó lường, có thể tác động đến chu kỳ ra hoa, kết quả và sự phân bố của chúng. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận người dân về giá trị bảo tồn của các loài thực vật hoang dã còn thấp. Điều này dẫn đến việc khai thác không bền vững các sản phẩm từ rừng, bao gồm cả các loài thuộc họ Máu chó. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu đã cản trở việc đánh giá chính xác tình trạng của các loài để đưa vào Sách đỏ Việt Nam hay danh lục IUCN, từ đó gây khó khăn trong việc xây dựng các chính sách bảo tồn phù hợp và hiệu quả.

2.1. Hạn chế về dữ liệu phân loại thực vật và sinh thái học

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu khoa học chi tiết. Các công trình phân loại thực vật chuyên sâu về họ Máu chó ở Việt Nam không nhiều. Hầu hết thông tin chỉ mang tính tổng hợp trong các tài liệu thực vật chí chung. Các đặc điểm sinh thái học như yêu cầu về đất đai, độ ẩm, ánh sáng, mối quan hệ với các loài khác trong quần xã, và đặc biệt là khả năng tái sinh tự nhiên của các loài thuộc chi Knemachi Horsfieldia tại Pù Hoạt vẫn còn là một khoảng trống lớn. Việc thiếu thông tin này làm cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm xúc tiến tái sinh hoặc nhân giống trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Để bảo tồn hiệu quả, cần có các nghiên cứu cụ thể về đặc tính sinh trưởng, phát triển của từng loài trong điều kiện tự nhiên tại Pù Hoạt.

2.2. Tác động từ con người và suy giảm nguồn gen cây rừng

Các hoạt động kinh tế - xã hội của cộng đồng dân cư vùng đệm là một thách thức không nhỏ. Mặc dù các chính sách giao đất giao rừng đã được triển khai, áp lực lên tài nguyên rừng vẫn còn tồn tại. Việc khai thác các sản phẩm ngoài gỗ, chăn thả gia súc, và các hoạt động canh tác có thể làm suy thoái môi trường sống. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn đe dọa làm suy giảm nguồn gen cây rừng, đặc biệt là các quần thể nhỏ, phân bố rải rác. Các loài có giá trị kinh tế như cây Săng máu có thể trở thành mục tiêu của hoạt động khai thác trái phép, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ nếu không có các biện pháp quản lý và giám sát chặt chẽ. Việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân địa phương là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng Pù Hoạt.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng họ Máu chó tại Pù Hoạt

Để giải quyết những hạn chế về dữ liệu, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng để đánh giá đa dạng thành phần loài thuộc họ Máu chó Myristicaceae tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt Nghệ An. Nghiên cứu không chỉ kế thừa các tài liệu đã có mà còn tập trung vào điều tra thực địa chuyên sâu. Phương pháp chính là điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC). Tổng cộng 59 tuyến điều tra đã được thiết lập, với tổng chiều dài 668.3 km, bao phủ các dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau trong khu bảo tồn. Trên các tuyến, các nhà nghiên cứu ghi nhận tọa độ (sử dụng GPS), số lượng, và đặc điểm sinh trưởng của tất cả các cá thể thuộc họ Máu chó gặp được. Song song đó, 9 ô tiêu chuẩn (OTC), mỗi ô có diện tích 500m², được lập tại các khu vực có sự phân bố đặc trưng của họ Máu chó. Trong các OTC này, việc điều tra được tiến hành chi tiết hơn, bao gồm đo đếm các chỉ tiêu của tầng cây cao (đường kính, chiều cao), cây tái sinh, và thảm cây bụi. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu định lượng chính xác về cấu trúc quần thể thực vật và mật độ phân bố. Các mẫu vật nghi ngờ đều được thu thập, xử lý theo quy trình tiêu bản thực vật học và gửi đi giám định dựa trên phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên ngành uy tín trong và ngoài nước. Kết quả được số hóa và sử dụng phần mềm Mapinfo để xây dựng bản đồ phân bố chi tiết.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa theo tuyến và ô tiêu chuẩn

Phương pháp điều tra theo tuyến cho phép khảo sát trên một không gian rộng lớn, giúp xác định các khu vực phân bố chính của các loài thuộc họ Máu chó. Các tuyến được vạch sẵn trên bản đồ và đi qua nhiều sinh cảnh khác nhau, từ độ cao 300m đến trên 1000m. Tại các điểm phát hiện loài, tọa độ GPS được ghi lại chính xác. Trong khi đó, việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC) cung cấp cái nhìn sâu hơn về quần xã thực vật nơi các loài họ Máu chó sinh sống. Dữ liệu từ OTC giúp phân tích tổ thành loài, mật độ, cấu trúc tầng tán và tình hình tái sinh, từ đó hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái học và vị thế của họ Máu chó trong hệ sinh thái rừng Pù Hoạt. Đây là phương pháp chuẩn trong nghiên cứu tài nguyên rừng, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu thu thập.

3.2. Quy trình giám định và xây dựng danh lục thực vật Pù Hoạt

Mọi mẫu vật thu thập tại thực địa đều được xử lý cẩn thận. Các thông tin như đặc điểm sống, màu sắc hoa quả, màu nhựa mủ được ghi chép chi tiết. Mẫu được ép, sấy khô để làm tiêu bản. Công tác giám định tên loài được thực hiện tại các phòng tiêu bản uy tín, dựa trên việc so sánh hình thái với các mẫu chuẩn và tra cứu các tài liệu phân loại thực vật quan trọng như “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ, “Danh lục các loài thực vật Việt Nam”. Kết quả giám định không chỉ xác định tên khoa học chính xác mà còn góp phần cập nhật, bổ sung vào danh lục thực vật Pù Hoạt, làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học Pù Hoạt. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn sâu rộng, là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của toàn bộ nghiên cứu.

IV. Kết quả mới về thành phần loài họ Máu chó tại Pù Hoạt

Kết quả nghiên cứu thực địa đã mang lại những phát hiện đột phá về đa dạng thành phần loài thuộc họ Máu chó Myristicaceae tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt Nghệ An. Từ 59 tuyến điều tra, nghiên cứu đã xác định được 5 loài thuộc họ Máu chó, phân bố trong 2 chi là chi Horsfieldiachi Knema. Con số này cao hơn so với 3 loài được ghi nhận trong danh lục cũ năm 2013. Cụ thể, danh sách các loài bao gồm: Máu chó lá to (Horsfieldia amygdalina), Săng máu king (Horsfieldia kingii), Máu chó lá nhỏ (Knema conferta), Máu chó thanh (Knema elegans), và Máu chó pierrei (Knema pierrei). Đáng chú ý, nghiên cứu đã bổ sung 2 loài mới cho hệ thực vật Khu bảo tồn Pù HoạtHorsfieldia kingiiKnema elegans. Đặc biệt, việc ghi nhận sự có mặt của cây Săng máu king (Horsfieldia kingii) là một phát hiện quan trọng, khẳng định lại sự phân bố của loài này tại Việt Nam, một thông tin trước đây còn chưa thống nhất trong các tài liệu khoa học. Các loài này thường phân bố ở độ cao từ 300-1000m, chủ yếu ở khu vực rìa rừng tự nhiên và rừng thứ sinh đang phục hồi. Chúng thường là cây gỗ tầng giữa, riêng loài Horsfieldia kingii có thể vươn lên tầng vượt tán. Những kết quả này cho thấy giá trị bảo tồn to lớn của Pù Hoạt và nhấn mạnh sự cần thiết của các cuộc điều tra thực địa chuyên sâu để khám phá đầy đủ tiềm năng đa dạng sinh học của khu vực.

4.1. Cập nhật danh lục với 5 loài thuộc chi Knema và Horsfieldia

Nghiên cứu đã chính thức cập nhật danh lục thực vật Pù Hoạt với 5 loài thuộc họ Myristicaceae. So với thế giới (khoảng 20 chi, 500 loài) và Việt Nam (3 chi, 23 loài), số lượng loài tại Pù Hoạt tuy không lớn nhưng có ý nghĩa quan trọng ở cấp độ khu vực. Việc xác định được 2 loài từ chi Horsfieldia và 3 loài từ chi Knema cho thấy sự đa dạng ở cấp độ chi. Kết quả này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là cơ sở để các nhà quản lý tại KBTTN Pù Hoạt có cái nhìn chính xác hơn về tài nguyên thực vật mà họ đang bảo vệ, từ đó điều chỉnh các kế hoạch tuần tra và giám sát cho phù hợp.

4.2. Đặc điểm phân bố và sinh thái học sơ bộ của các loài

Dữ liệu tọa độ thu thập trên thực địa cho thấy các loài trong họ Máu chó có xu hướng phân bố ở các vùng đai cao trung bình và thấp, thường gắn liền với các khu vực có độ ẩm cao như ven khe suối và thung lũng. Chúng ưa đất feralit mùn trên núi, có tầng đất dày và giàu dinh dưỡng. Hầu hết các loài là cây ưa bóng hoặc chịu bóng khi còn nhỏ và ưa sáng khi trưởng thành, điều này giải thích tại sao chúng thường được tìm thấy trong các khu rừng thứ sinh hoặc ở tầng dưới và tầng giữa của rừng nguyên sinh. Việc nghiên cứu các đặc điểm sinh thái học này là tiền đề quan trọng để đề xuất các giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) và nghiên cứu nhân giống, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) trong tương lai.

V. Giải pháp quản lý và bảo tồn bền vững họ Máu chó tại Pù Hoạt

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần loài và hiện trạng phân bố, việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn tài nguyên thực vật họ Máu chó là vô cùng cần thiết. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và các yếu tố kinh tế - xã hội. Trước hết, cần ưu tiên các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ phân bố cao của 5 loài đã được xác định. Cần khoanh vùng, thiết lập các ô giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi động thái của cấu trúc quần thể thực vật, đặc biệt là khả năng tái sinh tự nhiên. Bên cạnh đó, giải pháp bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) cũng cần được xem xét. Cần tiến hành thu thập hạt giống của các loài, đặc biệt là các loài hiếm như cây Săng máu king, để nghiên cứu nhân giống và xây dựng các vườn thực vật, khu bảo tồn nguồn gen cây rừng. Điều này không chỉ giúp lưu giữ nguồn gen quý mà còn cung cấp cây giống cho các chương trình phục hồi rừng. Yếu tố quan trọng nhất là giải pháp xã hội. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị bảo tồn của đa dạng sinh học Pù Hoạt. Việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, du lịch sinh thái gắn với bảo tồn sẽ giúp người dân có thêm thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, từ đó họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất.

5.1. Bảo tồn tại chỗ in situ và giám sát quần thể

Bảo tồn tại chỗ là phương pháp ưu tiên hàng đầu, nhằm bảo vệ loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Cần xây dựng bản đồ phân bố chi tiết cho từng loài và xác định các “điểm nóng” đa dạng của họ Máu chó trong KBTTN Pù Hoạt. Tại các khu vực này, cần tăng cường tuần tra và áp dụng các biện pháp ngăn chặn khai thác trái phép. Đồng thời, cần triển khai các chương trình giám sát dài hạn để theo dõi sự biến động về số lượng cá thể, cấu trúc tuổi, và tỷ lệ tái sinh. Dữ liệu này sẽ giúp các nhà khoa học và quản lý đánh giá được hiệu quả của các biện pháp bảo tồn và đưa ra những điều chỉnh kịp thời.

5.2. Hướng tới bảo tồn chuyển chỗ ex situ và nhân giống

Đối với các loài có quần thể nhỏ hoặc đang bị đe dọa, bảo tồn chuyển chỗ là một giải pháp bổ sung quan trọng. Cần có kế hoạch thu thập và lưu trữ hạt giống theo đúng quy trình khoa học để đảm bảo chất lượng và khả năng nảy mầm. Các trung tâm cứu hộ, vườn thực vật hoặc ngay tại vườn ươm của KBTTN Pù Hoạt có thể tiến hành các thử nghiệm nhân giống. Việc nhân giống thành công các cây gỗ quý hiếm này không chỉ phục vụ mục đích bảo tồn mà còn có thể cung cấp nguồn giống sạch bệnh cho các chương trình trồng rừng, làm giàu rừng, góp phần nâng cao chất lượng của hệ thực vật rừng Nghệ An.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một hệ sinh thái mà quần xã cây rừng giữ vai trò chủ đạo trong mối quan hệ tương tác giữa sinh vật với môi trường. Rừng có vai trò rất quan trọng đối với cuộc sống của con người cũng như môi trường như: Cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa khí hậu, tạo ra oxy, điều hòa nước, là nơi cư trú của động, thực vật và cũng là nơi lưu trữ những nguồn gen quý hiếm, bảo vệ và ngăn chặn gió bão, chống xói mòn đất, đảm bảo cho sự sống, bảo vệ sức khỏe của con người. Tuy nhiên, tại Việt Nam nói riêng và trên toàn thế giới nói chung, diện tích rừng đang bị thu hẹp dần do khai thác không hợp lý, do cháy rừng và nạn phá rừng bừa bãi. Rừng ở Việt Nam đang giảm sút nghiêm trọng trong những năm gần đây về cả chất lượng và diện tích.

Hiện nay, kết quả xác thực cho thấy tính đến hết năm 2016, cả nước có 14. Trong đó rừng tự nhiên là 10.141 ha và rừng trồng là 4. Nếu tính so với tổng diện tích tự nhiên toàn quốc là 33.250ha thì hiện nay tỷ lệ độ che phủ là 41,19%.Trong hơn 10 triệu ha rừng tự nhiên thì có 8.154ha rừng gỗ, 241.610 ha rừng tre nứa thuần và 1.589 ha rừng hỗn hợp gỗ và tre nứa, 4.787 ha rừng cau dừa. Tuy nhiên, trong số 8.154 ha rừng tự nhiên thì chỉ có 8,7% là rừng giàu, rừng gỗ tự nhiên còn lại rất ít, đặc biệt là những loài cây gỗ có giá trị, chúng tập chung chủ yếu ở các Vườn Quốc Gia, Khu BTTN, và các khu rừng Ma linh thiêng của các đồng bào dân tộc.

Rừng giàu, rừng gỗ tự nhiên có nhiều loài cây giá trị tập trung nhiều ở khu vực miền trung. Trong đó có Khu BTTN Pù Hoạt, Tỉnh Nghệ An: Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt được chuyển đổi từ Ban Quản lý Rừng phòng hộ Quế Phong theo Quyết định số 1109/QĐ-UBND, ngày 02/04/2013 của Uỷ ban Nhân dân tỉnh Nghệ An, với mục tiêu nhằm bảo tồn các hệ sinh thái và các loài động thực vật đặc trưng cho khu vực, nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Nghệ An, cách thành phố Vinh 180km. Sau khi thành lập đơn vị đã phối hợp với Phân viện Điều tra Quy hoạch rừng Bắc Trung Bộ tiến hành quy hoạch bảo vệ và phát triển bền vững rừng đặc dụng và được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 590/QĐ-UBND ngày 19/02/2014. Tại Quyết định 590/QĐ-UBND thì diện tích quản lý của Khu BTTN Pù Hoạt là 85.761,43ha, trong đó rừng đặc dụng 1 34.589,89 ha, rừng phòng hộ 51.171,54, là một trong 3 khu rừng đặc dụng nằm trong “Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An” đã được UNESCO công nhận ngày 20-9-2007, có giá trị đa dạng sinh học cao chứa đựng nhiều hệ sinh thái, cảnh quan, đa dạng loài và đa dạng nguồn gen cao.

Hệ thực vật của Pù Hoạt vừa mang tính chất nhiệt đới vừa mang tính chất ôn đới, với các kiểu rừng đặc trưng theo từng đai cao: Ở đai thấp: Rừng rậm nhiệt đới thường xanh, Rừng rậm nhiệt đới rụng lá, Rừng rậm nhiệt đới nửa rụng lá ưu thế họ Bằng lăng.000m: Rừng rậm nhiệt đới thường xanh trên núi thấp, Rừng rậm nhiệt đới nửa rụng lá trên núi thấp, Rừng rậm nhiệt đới rụng lá trên núi thấp.000m: Rừng rậm thường xanh trên núi trung bình, Rừng rậm nhiệt đới nửa rụng lá trên núi trung bình, Rừng rậm nhiệt đới rụng lá trên núi trung bình. Trong những năm gần đây, một số hoạt động điều tra, nghiên cứu tính đa dạng sinh học ở Khu BTTN Pù Hoạt đã được triển khai, kết quả một số loài động vật được phát hiện mới ở đây như: Ếch cây quang (Gracixalus quangi); Loài trà hoa vàng quế phong (Camellia quephongensis) và bổ sung 1 loài Cá cóc sần lào (Tylototrion notialis) cho khu hệ động vật Việt Nam. Tuy nhiên trải qua thời gian dài trước và sau khi thành lập Khu BTTN Pù Hoạt, công tác điều tra nghiên cứu khoa học vẫn chưa được sự quan tâm thích đáng, chưa có chương trình nghiên cứu chi tiết cụ thể cho từng đối tượng hoặc nhóm đối tượng nói riêng, và xây dựng cơ sở dữ liệu về động, thực vật nói chung tại đơn vị. Các chương trình nghiên cứu khoa học tại Khu BTTN Pù Hoạt từ khi thành lập tới nay mới chỉ thực hiện ở mức độ chuyên đề nhỏ, chưa có sự đầu tư chuyên sâu, cụ thể: Nghiên cứu đa dạng động, thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt tiến hành năm 2013 với mức độ chuyên sâu chưa cao mới mang tính bước đầu thống kê; năm 2014 tiến hành chuyên đề nghiên cứu phân bố và đặc tính sinh thái của loài Sa mu dầu tại Khu BTTTN Pù Hoạt; năm 2015 tiến hành chuyên đề nghiên cứu phân bố loài Lùng trong rừng đặc dụng BQL KBTTN Pù Hoạt.

Nhưng chưa có công trình, đề tài nào nghiên cứu nào về đa dạng,đặc điểm, phân bố của họ Máu chó (Myristicaceae) từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp bảo tồn, 2 quản lý và phát triển chúng. Từ thực tiễn trên, tôi mạnh dạn chọn đề tài “Nghiên cứu đa dạng thành phần loài thuộc họ Máu chó (Myristicaceae) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, Nghệ An” nhằm góp phần thống kê được các loài trong họ Máu chó tại Khu BTTN Pù Hoạt, từ đó có thể đưa ra được các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát triển rừng bền vững tại Khu BTTN Pù Hoạt, Nghệ An.TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về họ Máu chó trên Thế giới Hệ thống phân loại APGIV là hệ thống tiến hóa của nhóm thực vật có hoa, được xây dựng dựa trên các minh chứng khách quan về phân tử, giải phẫu và hình thái. Hệ thống APG IV hiện nay được đa số các nhà khoa học, tạp chí chuyên ngành về phân loại thực vật sử dụng chính thức.

Từ các ưu điểm và mức độ phổ biến hiện nay trên Thế giới của hệ thống, nên chúng tôi đã lựa chọn APG IV sử dụng làm hệ thống phân loại thực vật trong nghiên cứu này. Trong hệ thống APG IV, họ Máu chó nằm trong bộ Ngọc lan (Magnoliales) và bộ này có 6 họ đại diện là: Annonaceae, Eupomatiaceae, Magnoliaceae, Degeneriaceae, Himantandraceae và Myristicaceae (Hình 1.1), Việt Nam có 3 họ là Annonaceae, Magnoliaceae và Myristicaceae. Sơ đồ một số bộ thực vật nguyên thủy trong hệ thống APG IV Họ Máu chó (Myristicaceae) nằm trong Bộ Ngọc lan (Magnoliales) là nhóm thực vật nguyên thủy trong Ngành Hạt kín (Angiospermae), nên đặc điểm của bộ cũng chính là đặc điểm của họ. Bộ có đặc điểm: Thường là cây gỗ hay cây bụi, bản ngăn mạch thủng lỗ hình thang hay thủng lỗ đơn.

Lá đơn nguyên, mọc 4 cách, gân lông chim, khí khổng dạng sọng bào. Hoa to đơn lẻ đều, lưỡng tính hoặc đơn tính, thụ phấn nhờ côn trùng. Các bộ phận trong hoa nhiều, rời (hoặc ít khi hợp) thường chưa phân hóa rõ, xếp trên đế hoa lồi. Chỉ nhị dẹp, 3 gân.

Hạt phấn 2 tế bào, 1 rãnh ở lưng. Lá noãn gấp đôi, thường chứa 2-6 noãn, đầu nhụy ven theo mép. Noãn đảo, 2 lớp vỏ, phôi tâm dày, đính noãn mép. Quả kép hoặc quả đơn, dạng quả thịt, đại hoặc nang mềm đôi khi dạng quả kín có cánh.

Hạt có nội nhũ to, nhiều dầu, phôi nhỏ. Bộ Ngọc lan mang nhiều đặc điểm nguyên thủy đứng gần nhất với tổ tiên của ngành Hạt kín. Đặc điểm họ Máu chó Họ Máu chó có đặc điểm thường là cây nhỡ hay nhỏ, thân thường có tế bào chứa dầu thơm và nhiều nhựa màu đỏ vàng. Khi lớn cây thường có múi tròn dọc thân.

Lá đơn mép nguyên, mọc cách, không có lá kèm. Hoa đơn tính khác gốc, hoa tự xim hoặc mọc cụm ở nách lá. Hoa đực có 3 cánh đài, ít khi 2-5; không có tràng; nhị nhiều hợp thành ống hình trụ hay đĩa, bao phấn đính trên ống hoặc đĩa. Hoa cái cũng không có tràng, bầu trên, 1 ô, 1 noãn.

Quả đại đơn, nứt theo 1 đường. Hạt có vỏ giả nguyên hoặc xẻ sợi bao bọc. Họ Máu chó bao gồm khoảng 20 chi, với gần 500 loài cây và bụi phát hiện ở các vùng nhiệt đới trên khắp thế giới. Hầu hết các loài là những cây lớn được đánh giá trong ngành gỗ.

Chúng thường là các loại cây có màu sáp (thường là màu đỏ) và các loại dầu thiết yếu là những cơ chế bảo vệ chống lại các chất độc hoặc độc hại có thể đẩy lùi hoặc làm hỏng nhiều sinh vật ăn cỏ. Gỗ có màu hồng đến đỏ do màu sắc của nhựa. Khi cắt, thân cây phát ra một nhựa màu đỏ. Cây lá thường có mùi thơm và lá có màu bóng, xanh đậm, đơn giản, thường xanh và vỏ bọc.

Hoa thường nhỏ và chỉ có ba cánh hoa hoặc không có cánh hoa. Các cụm hoa và phát ra một mùi hăng. Các hoa thường là một màu xanh lá cây, trắng, hoặc màu vàng. Hoa cái không có staminodes.

Những bông hoa đực không có gynoecium. Quả thường khá lớn và ở hầu hết các loài, trái cây tự nhiên vỡ khi trưởng thành (hoa quả thoáng). Họ Máu chó Myristicaceae ở Việt Nam có khoảng 22 loài gồm toàn các cây gỗ rừng (chia ra 3 chi Horsfieldia, Knema và Myristica) chủ yếu ở miền Trung. Ở vùng đồng bằng miền Nam nhất là quanh Sài Gòn thì có thể gặp 5 1 loài mọc nhiều ven sông rạch là cây Xăng máu rạch có tán lá gồm nhiều tầng nhánh mọc ngang thẳng góc với thân cây.

Họ Máu chó (Myristicaceae) là họ thực vật có hoa của châu Phi, châu Á, hòn đảo Thái Bình Dương và châu Mỹ và đã được hầu hết các nhà phân loại học công nhận. Nó đôi khi được gọi là "Họ Nhục đậu khấu", sau thành viên nổi tiếng nhất của nó, Myristica fragrans, nguồn của hạt và vỏ nhục đậu khấu dung làm hương liệu. Các chi được biết đến nhiều nhất là Myristica và Virola. Nghiên cứu về họ Máu chó trên thế giới Trên thế giới có nhiều nghiên cứu về họ Máu chó, nghiên cứu về các chi, đặc điểm hình thái giải phẫu, mối quan hệ giữa họ Máu chó và các họ khác trong cùng bộ Ngọc lan.

Vào năm 1976 loài Myristica yunnanensis Y. Li lần đầu tiên được mô tả bởi Li Yan Hui dựa trên tiêu bản Tao Gou-Da 7146(Type), Li Yan Hui 8506 tại phòng tiêu bản Viện Thực vật Côn Minh (KUN) và đăng trên tạp chí Acta Phytotaxonomica Sinica năm 1976. Loài này được ghi nhận có phân bố ở phía nam Trung Quốc và bắc Thái Lan ở độ cao từ 400 đến 700 m hay Sự đa dạng và tiến hóa của Androecium ở Myristicaceae (Magnoliales), với mô tả về một chi Malagasy mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ