NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG MỘT SỐ HỌ LƯỠNG CƯ Ở VIỆT NAM VÀ TÌNH TRẠNG NHIỄM NẤM CỦA CHÚNG

Luận án tiến sĩ nghiên cứu về đa dạng sinh học lưỡng cư ở Việt Nam, tập trung vào một số họ và tình trạng nhiễm nấm, cung cấp thông tin giá trị về bảo tồn.

Chuyên ngành

Động Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu về đa dạng loài lưỡng cư trên thế giới

1.2. Lược sử nghiên cứu về đa dạng loài lưỡng cư ở Việt Nam

1.3. Các nghiên cứu về thành phần loài

1.4. Các nghiên cứu về các họ Cóc tía, Cóc mắt, Ếch cây và Cá cóc ở Việt Nam

1.5. Lược sử nghiên cứu về bệnh nấm trên các loài lưỡng cư

1.6. Tình trạng nhiễm nấm trên các loài lưỡng cư trên thế giới

1.7. Tình trạng nhiễm nấm trên các loài lưỡng cư ở Việt Nam

1.8. Cơ chế gây bệnh của chủng nấm trên các loài lưỡng cư

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Tư liệu nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa

2.4. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đa dạng thành phần loài trong 4 họ Cóc tía, Cóc mắt, Ếch cây và Cá cóc

3.1.1. Danh mục các loài ghi nhận

3.1.2. Phát hiện mới

3.1.3. Đặc điểm hình thái các loài lưỡng cư mới ghi nhận ở khu vực nghiên cứu

3.1.4. Quan hệ di truyền của các loài thuộc họ Cá cóc

3.2. Tình trạng nhiễm nấm trên các loài lưỡng cư ở Việt Nam

3.2.1. Địa điểm và số lượng lấy mẫu nấm trên các loài lưỡng cư

3.2.2. Ghi nhận của chủng nấm Bd tại Việt Nam

3.2.3. Thành phần loài lưỡng cư ghi nhận chủng nấm Bd tại Việt Nam

3.2.4. Ghi nhận của chủng Bsal tại Việt Nam

3.2.5. Thành phần loài lưỡng cư ghi nhận nhiễm nấm Bsal tại Việt Nam

3.2.6. Tình trạng nhiễm nấm ở họ Cóc tía

3.2.7. Tình trạng nhiễm nấm ở họ Cóc mắt

3.2.8. Tình trạng nhiễm nấm ở họ Ếch cây

3.2.9. Tình trạng nhiễm nấm ở họ Cá cóc

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Lưỡng Cư Việt Nam

Lớp động vật lưỡng cư (Amphibia), với khoảng 8.700 loài, thể hiện sự đa dạng sinh học phong phú, phân bố rộng khắp ngoại trừ các vùng cực. Theo IUCN, đến tháng 12/2023, có 7.486 loài lưỡng cư được đánh giá, trong đó 36 loài tuyệt chủng (EX) và 722 loài Cực kì nguy cấp (CR). Khu hệ lưỡng cư Việt Nam rất đa dạng. Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) ghi nhận 82 loài. Đến năm 2023, con số này đã tăng lên 295 loài, với hơn 70 loài mới được phát hiện từ năm 2010. Sự phong phú này nhấn mạnh tầm quan trọng của các nghiên cứu tiếp theo. “Nghiên cứu đa dạng một số họ lưỡng cư ở Việt Nam và tình trạng nhiễm nấm của chúng” là một luận án tiến sĩ quan trọng trong bối cảnh này, góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc và bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu lưỡng cư tại Việt Nam

Việc nghiên cứu lưỡng cư tại Việt Nam có vai trò then chốt trong việc đánh giá và bảo tồn đa dạng sinh học. Số lượng loài mới được phát hiện liên tục chứng minh tiềm năng đa dạng sinh học chưa được khai thác đầy đủ. Các nghiên cứu này, như luận án tiến sĩ này, cung cấp dữ liệu nền tảng cho các biện pháp bảo tồn hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các mối đe dọa khác.

1.2. Tổng quan về các họ lưỡng cư được nghiên cứu

Luận án tập trung vào bốn họ lưỡng cư chính, đại diện cho các môi trường sống khác nhau: Cóc tía, Cóc mắt, Ếch cây và Cá cóc. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá toàn diện về tình trạng nhiễm nấmđa dạng sinh học trong các môi trường sống khác nhau, cung cấp thông tin quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

II. Thách Thức Tình Trạng Nhiễm Nấm Đe Dọa Lưỡng Cư Việt Nam

Chytridiomycosis (Chytrid), do nấm Batrachochytrium dendrobatidis (Bd) gây ra, là mối đe dọa nghiêm trọng đối với các loài thủy sinh. Bệnh nấm này gây ra sự suy giảm hoặc tuyệt chủng của ít nhất 200 loài lưỡng cư. IUCN ước tính khoảng 36% các loài lưỡng cư trên thế giới đang bị đe dọa. Gần đây, một chủng nấm mới, Batrachochytrium salamandrivorans (Bsal), đã được phát hiện. Các nghiên cứu về Chytrid ở Việt Nam còn hạn chế. Nghiên cứu này, vì vậy, có ý nghĩa then chốt. Đánh giá ảnh hưởng của bệnh nấm đến quần thể lưỡng cư là điều cấp thiết.

2.1. Chytridiomycosis Mối đe dọa toàn cầu đối với lưỡng cư

Chytridiomycosis là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, gây ra bởi nấm Batrachochytrium dendrobatidis (Bd). Nấm này tấn công da của lưỡng cư, gây rối loạn chức năng da và dẫn đến tử vong. Sự lây lan nhanh chóng của Chytrid đã gây ra sự suy giảm đáng kể quần thể lưỡng cư trên toàn thế giới.

2.2. Tình trạng nghiên cứu nấm Chytrid ở Việt Nam

Mặc dù tác động của Chytrid đã được ghi nhận trên toàn cầu, nhưng nghiên cứu về tình trạng nhiễm nấm ở lưỡng cư Việt Nam còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây đã phát hiện Bd trên họ Cóc mắt (Megophryidae) và họ Ếch cây (Rhacophoridae) ở VQG Bidoup-Núi Bà (Lâm Đồng). Cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá phạm vi và mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa này.

2.3. Sự xuất hiện của nấm Batrachochytrium salamandrivorans Bsal

Gần đây, việc phát hiện nấm Batrachochytrium salamandrivorans (Bsal) đã làm gia tăng lo ngại về sức khỏe của quần thể lưỡng cư. Bsal đặc biệt nguy hiểm đối với kỳ giông và cá cóc. Hiện tại, tác động của Bsal ở Việt Nam chưa được nghiên cứu đầy đủ và cần được ưu tiên trong các nghiên cứu tiếp theo.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng và Dịch Tễ Học Nấm Lưỡng Cư

Nghiên cứu này kết hợp phương pháp nghiên cứu đa dạng và chuyên sâu. Nghiên cứu sinh đã chọn 4 họ lưỡng cư sống ở các môi trường khác nhau: Cóc tía (vũng ẩm), Cóc mắt (cạn), Ếch cây (cây) và Cá cóc (nước). Việc này phản ánh đầy đủ môi trường sinh sống của lưỡng cư Việt Nam. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng phương pháp phân tích hình thái, phân tích di truyền và khảo sát thực địa để đánh giá đa dạng sinh học và tình trạng nhiễm nấm.

3.1. Phương pháp khảo sát thực địa và thu thập mẫu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khảo sát thực địa rộng rãi để thu thập mẫu lưỡng cư từ các môi trường sống khác nhau. Các mẫu được thu thập theo phương pháp chuẩn, bao gồm cả đo đạc hình thái và lấy mẫu mô để phân tích di truyền và kiểm tra sự hiện diện của nấm.

3.2. Phân tích di truyền và xác định loài lưỡng cư

Phân tích di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định loài lưỡng cư, đặc biệt là trong các trường hợp khó phân biệt dựa trên hình thái học. Nghiên cứu sử dụng các dấu chuẩn di truyền khác nhau để xây dựng cây phát sinh loài và xác định mối quan hệ di truyền giữa các loài lưỡng cư.

3.3. Phương pháp xác định và phân tích nấm gây bệnh

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tử để xác định sự hiện diện của nấm Bd và Bsal trong mẫu lưỡng cư. Các mẫu da được thu thập và phân tích bằng kỹ thuật PCR để phát hiện DNA của nấm. Phương pháp này cho phép xác định chính xác tình trạng nhiễm nấm và đánh giá mức độ lây nhiễm.

IV. Kết Quả Phát Hiện Mới Về Đa Dạng và Nhiễm Nấm Lưỡng Cư

Luận án cung cấp dữ liệu mới về đa dạng sinh họctình trạng nhiễm nấm của lưỡng cư ở Việt Nam. Ghi nhận 41 loài thuộc các họ: Cóc tía, Cóc mắt, Ếch cây và Cá cóc. Đặc biệt, mô tả loài Ếch cây sần khôi Theloderma khoii mới cho khoa học. Lần đầu ghi nhận nấm Bsal trên họ Cóc tía. Ghi nhận phân bố mới của 9 loài thuộc họ Cóc mắt và Ếch cây. Đánh giá tỉ lệ nhiễm nấm Bd và Bsal trên các họ lưỡng cư.

4.1. Bổ sung vào danh mục lưỡng cư Việt Nam

Nghiên cứu đã ghi nhận 41 loài lưỡng cư thuộc các họ Cóc tía, Cóc mắt, Ếch cây và Cá cóc. Việc bổ sung này giúp cập nhật danh mục lưỡng cư Việt Nam và cung cấp thông tin quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

4.2. Phát hiện loài ếch cây mới Theloderma khoii

Một trong những kết quả nổi bật của nghiên cứu là việc mô tả loài ếch cây mới cho khoa học, Theloderma khoii. Phát hiện này nhấn mạnh tiềm năng đa dạng sinh học chưa được khám phá ở Việt Nam và tầm quan trọng của các nghiên cứu phân loại học tiếp theo.

4.3. Tình trạng nhiễm nấm Bsal và Bd ở các họ lưỡng cư

Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng nhiễm nấm Bd và Bsal ở các họ lưỡng cư khác nhau. Lần đầu tiên ghi nhận chủng nấm Bsal trên họ Cóc tía. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá nguy cơ và xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh.

V. Ứng Dụng Giải Pháp Bảo Tồn Lưỡng Cư Từ Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho công tác bảo tồn. Xác định các địa điểm ưu tiên bảo tồn. Xác định đối tượng lưỡng cư nhiễm nấm, ảnh hưởng của nấm đến sự lây lan. Nghiên cứu này là cơ sở khoa học để quản lý, giám sát, quy hoạch bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên đa dạng sinh học. Cung cấp thông tin cho các hoạt động bảo tồn và biện pháp phòng chống nấm.

5.1. Xác định khu vực ưu tiên bảo tồn lưỡng cư

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khu vực có đa dạng loài cao và sự hiện diện của các loài quý hiếm và bị đe dọa nên được ưu tiên bảo tồn. Các biện pháp bảo tồn có thể bao gồm bảo vệ môi trường sống, kiểm soát ô nhiễm và quản lý khai thác tài nguyên.

5.2. Giám sát và kiểm soát dịch bệnh nấm ở lưỡng cư

Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để giám sát và kiểm soát dịch bệnh nấm ở lưỡng cư. Các biện pháp kiểm soát có thể bao gồm kiểm dịch động vật, quản lý môi trường sống và phát triển các phương pháp điều trị bệnh.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn lưỡng cư

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn lưỡng cư là rất quan trọng. Các chương trình giáo dục và truyền thông có thể giúp nâng cao nhận thức về các mối đe dọa đối với lưỡng cư và khuyến khích các hành động bảo tồn.

VI. Tương Lai Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Lưỡng Cư Việt Nam

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu về lưỡng cư ở Việt Nam. Cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái học, tập tính và sinh sản của các loài lưỡng cư. Tiếp tục nghiên cứu về dịch tễ họcức chế nấmlưỡng cư. Nghiên cứu cần tập trung vào ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh họctình trạng nhiễm nấm của lưỡng cư.

6.1. Nghiên cứu về sinh thái học và tập tính của lưỡng cư

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về sinh thái học và tập tính của các loài lưỡng cư ở Việt Nam. Các nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin quan trọng về các yêu cầu môi trường sống của các loài và cách chúng tương tác với môi trường.

6.2. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với lưỡng cư. Cần có nhiều nghiên cứu hơn để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh họctình trạng nhiễm nấm của lưỡng cư ở Việt Nam.

6.3. Phát triển các phương pháp điều trị bệnh nấm cho lưỡng cư

Cần có thêm nghiên cứu để phát triển các phương pháp điều trị bệnh nấm cho lưỡng cư. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm sử dụng thuốc kháng nấm, quản lý môi trường sống và phát triển các biện pháp miễn dịch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Những đóng góp mới của đề tài. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Lược sử nghiên cứu về đa dạng loài lưỡng cư trên thế giới. Lược sử nghiên cứu về đa dạng loài lưỡng cư ở Việt Nam.

Các nghiên cứu về thành phần loài. Các nghiên cứu về các họ Cóc tía, Cóc mắt, Ếch cây và Cá cóc ở Việt Nam. Lược sử nghiên cứu về bệnh nấm trên các loài lưỡng cư. Tình trạng nhiễm nấm trên các loài lưỡng cư trên thế giới.

Tình trạng nhiễm nấm trên các loài lưỡng cư ở Việt Nam. Cơ chế gây bệnh của chủng nấm trên các loài lưỡng cư. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Tư liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa.

Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng thành phần loài trong 4 họ Cóc tía, Cóc mắt, Ếch cây và Cá cóc 41 3. Danh mục các loài ghi nhận.

Phát hiện mới. Đặc điểm hình thái các loài lưỡng cư mới ghi nhận ở khu vực nghiên cứu. Quan hệ di truyền của các loài thuộc họ Cá cóc. Tình trạng nhiễm nấm trên các loài lưỡng cư ở Việt Nam.

Địa điểm và số lượng lấy mẫu nấm trên các loài lưỡng cư. Ghi nhận của chủng nấm Bd tại Việt Nam. Thành phần loài lưỡng cư ghi nhận chủng nấm Bd tại Việt Nam. Ghi nhận của chủng Bsal tại Việt Nam.

Thành phần loài lưỡng cư ghi nhận nhiễm nấm Bsal tại Việt Nam. Tình trạng nhiễm nấm ở họ Cóc tía. Tình trạng nhiễm nấm ở họ Cóc mắt. Tình trạng nhiễm nấm ở họ Ếch cây.

Tình trạng nhiễm nấm ở họ Cá cóc .95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .109 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.110 PHỤ LỤC MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CITES Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp cs. Cộng sự CR Cực kì nguy cấp DNA Axit đêôxi ribônuclêic ĐDSH Đa dạng sinh học EN Nguy cấp et al. Và những người khác ICZN Ủy ban Quốc tế về Danh pháp Động vật IEBR Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật IUCN Liên minh Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên KBTTN Khu Bảo tồn Thiên nhiên KVNC Khu vực nghiên cứu Max Giá trị lớn nhất Mean Trung bình Min Giá trị nhỏ nhất NT Gần bị đe dọa SD Độ lệch chuẩn SĐVN Sách Đỏ Việt Nam VNMN Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam VQG Vườn Quốc gia VU Sẽ nguy cấp ♂ Con đực ♀ Con cái DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Các chỉ số đo hình thái của lưỡng cư không đuôi (đơn vị: mm). Các chỉ số đo hình thái của lưỡng cư có đuôi (đơn vị: mm). Các mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của họ Cóc mắt, họ Ếch cây. Các mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của họ Cá cóc.

Danh sách các mẫu vật được sử dụng trong phân tích di truyền giữa các loài thuộc giống Tylototriton. Danh sách các mẫu vật được sử dụng trong phân tích di truyền giữa các loài thuộc giống Paramesotriton. Các mồi sử dụng trong nghiên cứu xác định chủng nấm. Danh sách thành phần loài lưỡng cư ở khu vực nghiên cứu.

Các loài lưỡng cư có giá trị bảo tồn ở khu vực nghiên cứu. Ghi nhận vùng phân bố mới cho các tỉnh. Số đo của các loài Cá cóc thuộc giống Tylototriton phân bố tại Việt Nam. So sánh đặc điểm hình thái của các loài thuộc giống Paramesotriton.

Khoảng cách di truyền các loài Cá cóc thuộc giống Tylototriton ở Việt Nam. Khoảng cách di truyền giữa các loài Cá cóc thuộc giống Paramesotriton ở Việt Nam dựa trên phân tích đoạn 16S. Khoảng cách di truyền giữa các loài Cá cóc thuộc giống Paramesotriton ở Việt Nam dựa trên phân tích đoạn ND2. Địa điểm và số lượng lấy mẫu nấm trên một số loài lưỡng cư ở Việt Nam.

Thành phần loài lưỡng cư ghi nhận nhiễm nấm Bsal tại Việt Nam. Hiện trạng nhiễm nấm Chytrid của một số loài lưỡng cư thuộc họ Cóc mắt tại khu vực nghiên cứu. Hiện trạng nhiễm nấm Chytrid của một số loài lưỡng cư thuộc họ Ếch cây tại khu vực nghiên cứu. Hiện trạng nhiễm nấm Bd và Bsal trên các loài Cá cóc thuộc giống Paramesotriton tại Việt Nam.

Hiện trạng nhiễm nấm Bd và Bsal trên các loài Cá cóc thuộc giống Tylototriton tại Việt Nam. Yếu tố nhiệt độ ảnh hưởng đến khả năng nhiễm nấm các loài thuộc họ Cá cóc .106 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Biểu đồ số loài lưỡng cư trên thế giới. Biểu đồ thành phần loài lưỡng cư của các nước trong khu vực.

Hình ảnh chủng nấm Bd. Hình ảnh chủng nấm Bsal. Vòng đời của nấm Chytrid gây bệnh Bd. Cơ chế gây bệnh Chytrid trên lưỡng cư.

Địa điểm khảo sát thực địa và địa điểm thu thập mẫu vật nghiên cứu. Thao tác lấy mẫu nấm trên M. Sơ đồ minh họa các chỉ số đo mẫu vật lưỡng cư không đuôi theo Bảng 2. Ảnh: Nguyễn Văn Thịnh.

Sơ đồ minh họa các chỉ số đo mẫu vật lưỡng cư có đuôi theo Bảng 2. Ảnh: Nguyễn Văn Thịnh. Hình ảnh loài: − Họ Có tía Bombina microdeladigitora. Hình ảnh các loài: − Họ Cóc mắt.

Hình ảnh các loài: − Họ Cóc mắt. Hình ảnh các loài: − Họ Ếch cây. Hình ảnh các loài: − Họ Ếch cây. Hình ảnh các loài: − Họ Ếch cây.

Hình ảnh các loài họ Cá cóc. Sự khác biệt hình thái giữa: Theloderma khoii (A, C, E) và T. Sơ đồ phân bố các loài: − Họ Ếch cây. Sơ đồ phân bố các loài −Họ Ếch cây.

Sơ đồ phân bố các loài Cá cóc thuộc giống Tylototriton. Tương quan hình thái giữa các loài Cá cóc thuộc giống Tylototriton ở Việt Nam. Tương quan chiều dài cơ thể giữa các loài Cá cóc thuộc giống Tylototriton ở Việt Nam. So sánh các đặc điểm hình thái giữa loài P.

Cây quan hệ di truyền của các loài Cá cóc thuộc giống Tylototriton ở Việt Nam xây dựng trên mô hình BI Giá trị xác suất hậu nghiệm thể hiện ở các gốc nhánh (ML/BI). Cây quan hệ di truyền của các loài cá cóc thuộc giống Paramesotriton ở Việt Nam xây dựng trên mô hình BI trên đoạn gen ty thể 16S (bên trái) và ND2 (bên phải). Sơ đồ phân bố của chủng nấm Bd trên các loài lưỡng cư tại Việt Nam. Sơ đồ ghi nhận chủng nấm Bsal trên các loài lưỡng cư tại Việt Nam.

Sơ đồ ghi nhận nấm trên học Cóc tía ở Việt Nam. Hình ảnh các cá thể Cóc tía nhiễm nấm. Sơ đồ địa điểm khảo sát nhiễm nấm trên họ Cóc mắt tại Việt Nam. Sơ đồ ghi nhận nấm nghiên cứu khác trên họ Cóc mắt tại Việt Nam.

Sơ đồ địa điểm khảo sát nhiễm nấm trên họ Ếch cây tại Việt Nam. Sơ đồ ghi nhận nấm nghiên cứu khác trên họ Ếch cây tại Việt Nam. Sơ đồ ghi nhận chủng nấm Bsal trên họ Cá cóc tại Việt Nam. Sơ đồ ghi nhận chủng nấm Bd trên họ Cá cóc tại Việt Nam.

Đặc điểm bề mặt da đầu, mặt da bụng và mặt lưng của cá thể P. deloustali nhiễm nấm Bsal và không nhiễm nấm Bsal. Đặc điểm bề mặt da đầu (trên), mặt da bụng (giữa) và mặt lưng (dưới) của cá thể Tylototriton pasmansi nhiễm nấm (bên trái) và không nhiễm nấm (bên phải). Đặc điểm bề mặt da đầu (trên), mặt da bụng (giữa) và mặt lưng (dưới) của cá thể Tylototriton vietnamensis nhiễm nấm (bên trái) và không nhiễm nấm (bên phải).

Đặc điểm bề mặt da đầu (trên), mặt da bụng (giữa) và mặt lưng (dưới) của cá thể Tylototriton ziegleri nhiễm nấm (bên trái) và không nhiễm nấm (bên phải). Tính cấp thiết của đề tài Lưỡng cư (Amphibia) là lớp động vật có số lượng loài rất đa dạng với khoảng 8.700 loài việc phân bố của lưỡng cư không chỉ ngoại trừ các vùng Bắc cực và Nam cực mà còn các vùng núi cao. Theo Liên minh Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (IUCN), tính đến tháng 12 năm 2023 có 7.486 loài lưỡng cư được đánh giá phân hạng bảo tồn, trong đó 36 loài ghi nhận đã tuyệt chủng (EX), 2 loài đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW), 722 loài xếp hạng Cực kì nguy cấp (CR), 1.144 loài Nguy cấp (EN), 406 loài Sẽ nguy cấp (VU), 740 loài Gần bị đe dọa (NT), 3.291 loài Ít quan tâm (LC) và 1.145 loài Thiếu dữ liệu để đánh giá (DD) [1]. Khu hệ lưỡng cư của Việt Nam được đánh giá đa dạng về thành phần loài với nhiều loài mới được mô tả hàng năm.

Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) đã ghi nhận 82 loài ở nước ta. Đến năm 2009, số lượng loài lưỡng cư ghi nhận đã tăng lên 186 loài và gần đây nhất (tháng 12 năm 2023) số lượng loài lưỡng cư ghi nhận đã tăng lên 295 loài [2–4]. Trong đó đáng chú ý có khoảng hơn 70 loài mới được phát hiện và mô tả dựa trên các mẫu chuẩn thu ở Việt Nam kể từ năm 2010 cho đến tháng 12 năm 2023 [2]. Chytridiomycosis (Chytrid) là một bệnh truyền nhiễm do một chủng nấm có tên khoa học là Batrachochytrium dendrobatidis (Bd), gây bệnh trên các loài thủy sinh.

Bệnh nấm được coi là yếu tố gây ra sự suy giảm quần thể nhanh chóng hoặc tuyệt chủng của ít nhất khoảng 200 loài lưỡng cư [5]. Theo ước tính của IUCN (2023), có khoảng 36% các loài lưỡng cư trên thế giới đang đứng trước nguy cơ bị đe dọa dẫn tới tuyệt chủng, mặt khác sự suy giảm của chúng hiện nay được ví như một cuộc khủng hoảng lần thứ 6 của đa dạng sinh học trên Trái đất [1]. Gần đây các nhà khoa học đã phát hiện thêm một chủng nấm mới có tên khoa học là Batrachochytrium salamandrivorans (Bsal). Theo Martel et al.

Số lượng loài mới được mô tả và ghi nhận bổ sung cho khu hệ lưỡng cư ở Việt Nam trong thời gian vừa qua, đã chứng minh việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu cơ bản (phân tích hình thái học) và phương pháp hiện đại (phân tích sinh học phân tử, âm sinh học…), đó là phương pháp hữu hiệu trong phân loại học các loài lưỡng cư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Đa dạng Sinh học và Tình trạng Nhiễm Nấm ở Lưỡng Cư Việt Nam

Luận án này đi sâu vào nghiên cứu về sự đa dạng sinh học của các loài lưỡng cư ở Việt Nam, đồng thời điều tra tình trạng nhiễm nấm, đặc biệt là nấm Batrachochytrium dendrobatidis (Bd), một tác nhân gây bệnh nguy hiểm đe dọa quần thể lưỡng cư toàn cầu. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về phân bố, đặc điểm sinh học và mức độ bị đe dọa của các loài lưỡng cư Việt Nam, góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Thông tin này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và mất môi trường sống đang gia tăng, gây áp lực lớn lên các loài lưỡng cư vốn nhạy cảm với các thay đổi của môi trường.

Nếu bạn quan tâm đến việc bảo tồn đa dạng sinh học nói chung, bạn có thể tìm hiểu thêm về các loài thực vật đặc hữu trong luận văn về "Luận văn nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến tam quy tỉnh thanh hóa". Để hiểu rõ hơn về các nỗ lực bảo tồn cụ thể, hãy khám phá "Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu bảo tồn các loài cây họ ngọc lan magnoliaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên thanh hóa" hoặc "Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylonjack meisn tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa" .