Nghiên Cứu Đa Dạng Di Gen Của Các Dòng Ngô Tím Waxy Qua Các Dấu Hiệu Phân Tử SSR

Nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các dòng inbred purple waxy qua đặc điểm hình thái và dấu hiệu SSR, cung cấp thông tin quý giá cho chọn giống.

Chuyên ngành

Agronomy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Undergraduate Thesis

2022

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

COMMITMENT

ACKNOWLEDGMENT

CONTENTS

PART III. PART III: MATERIALS AND METHODS

3.1. Research place and time

3.2. Applied technical measures

3.3. Methods of monitoring experiments

3.4. DNA extraction and SSR analyses

PART IV. PART IV: RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Growth and development stages of purple corn lines in Autumn-Winter season 2021 in Gia Lam, Hanoi

4.1.1. The stage from sowing seeds to spreading pollen

4.1.2. The stage from sowing seeds to spraying beard

4.1.3. The difference between tossing pollen spraying beard

4.1.4. The period from sowing to harvesting fresh corn

4.1.5. The period from sowing to physiological maturity

4.2. Some agronomic characteristics of purple corn lines in Autumn-Winter season 2021 in Gia Lam, Hanoi

4.2.1. Ratio of ear height/plant height

4.2.2. Pests and diseases of purple waxy inbred lines in Winter season 2021 at Hanoi

4.2.2.1. Rhizoctonia solani Kuhn
4.2.2.2. Pour the roots

4.3. Yield and yield components of purple waxy corn inbred line in Winter season 2021 at Hanoi

4.3.1. Number of kernel rows per ear (RE)

4.3.2. Number of kernels per row (KR)

4.4. Quality parameters of purple waxy corn inbred line in Winter season 2021 at Hanoi

4.5. Correlation between agronomic traits of purple waxy corn lines in Spring 2021 crop in Gia Lam, Hanoi

4.6. Selection of elite purple waxy corn inbred lines based in phenotypes

4.7. Genetic diversity of purple corn lines based on SSR marker

PART V. PART V: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ACRONYMS

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Ngô Tím Waxy SSR

Nghiên cứu đa dạng di truyền của các dòng ngô tím waxy thông qua dấu hiệu phân tử SSR là một lĩnh vực quan trọng trong công tác chọn tạo giống. Ngô tím waxy không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao nhờ hàm lượng anthocyanin mà còn có tiềm năng lớn trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Việc phân tích đa dạng di truyền giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc di truyền của các dòng ngô, từ đó đưa ra các quyết định chọn giống hiệu quả hơn. Các marker SSR (Simple Sequence Repeats) là công cụ hữu hiệu để đánh giá sự khác biệt di truyền giữa các cá thể và quần thể. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng marker SSR để phân tích đa dạng di truyền của các dòng ngô tím waxy, nhằm xác định các dòng có tiềm năng lai tạo cao và bảo tồn nguồn gen quý giá. Theo nghiên cứu của Nguyen Thi Thuy Linh (2022), việc sử dụng marker SSR giúp phân loại các dòng ngô tím waxy thành các nhóm khác nhau dựa trên mức độ tương đồng di truyền.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Ngô Tím Waxy và Giá Trị Dinh Dưỡng

Ngô tím waxy là một loại ngô đặc biệt, nổi bật với màu tím đặc trưng do hàm lượng anthocyanin cao. Anthocyanin là một chất chống oxy hóa mạnh, có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng ngăn ngừa các bệnh tim mạch, ung thư và tiểu đường. Ngô tím waxy không chỉ là nguồn cung cấp anthocyanin dồi dào mà còn chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ. Do đó, ngô tím waxy ngày càng được ưa chuộng trên thị trường và trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp. Nghiên cứu của Harakotr et al. (2014) đã chỉ ra rằng ngô tím waxy có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng.

1.2. Vai Trò Của Marker SSR Trong Nghiên Cứu Di Truyền Thực Vật

Marker SSR là các đoạn DNA ngắn, lặp lại nhiều lần và phân bố rộng rãi trong hệ gen của thực vật. Chúng có tính đa hình cao, dễ dàng phát hiện và phân tích, do đó được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu di truyền. Marker SSR có thể được sử dụng để xác định sự khác biệt di truyền giữa các cá thể, xây dựng bản đồ di truyền, xác định nguồn gốc và mối quan hệ tiến hóa của các loài thực vật. Trong nghiên cứu ngô tím waxy, marker SSR đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá đa dạng di truyền và xác định các gen liên quan đến các đặc tính quan trọng như năng suất, chất lượng và khả năng kháng bệnh.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu và Phát Triển Giống Ngô Tím Waxy

Mặc dù ngô tím waxy có nhiều ưu điểm vượt trội, nhưng việc nghiên cứu và phát triển giống vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng di truyền hạn chế của các dòng ngô tím waxy hiện có. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thoái hóa giống, giảm năng suất và tăng tính mẫn cảm với bệnh tật. Ngoài ra, việc lai tạo và chọn lọc các dòng ngô tím waxy có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng rộng cũng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Nghiên cứu của Nguyen Thi Thuy Linh (2022) đã chỉ ra rằng cần có các nghiên cứu sâu hơn về đa dạng di truyền để cải thiện hiệu quả công tác chọn tạo giống ngô tím waxy.

2.1. Hạn Chế Về Nguồn Gen và Đa Dạng Di Truyền Ngô Tím

Nguồn gen ngô tím waxy hiện nay còn khá hạn chế, chủ yếu tập trung ở một số ít quốc gia và vùng lãnh thổ. Điều này dẫn đến sự đa dạng di truyền thấp, làm giảm khả năng cải thiện giống và tăng nguy cơ thoái hóa giống. Việc mở rộng nguồn gen và tăng cường đa dạng di truyền là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành sản xuất ngô tím waxy. Cần có các chương trình thu thập, bảo tồn và đánh giá nguồn gen ngô tím waxy trên toàn thế giới.

2.2. Yêu Cầu Cải Thiện Năng Suất và Chất Lượng Ngô Tím Waxy

Năng suất và chất lượng là hai yếu tố quan trọng quyết định giá trị kinh tế của ngô tím waxy. Tuy nhiên, năng suất của các dòng ngô tím waxy hiện nay còn thấp so với các giống ngô thông thường. Chất lượng ngô tím waxy cũng cần được cải thiện, đặc biệt là hàm lượng anthocyanin, độ dẻo và hương vị. Cần có các nghiên cứu về di truyền và sinh lý để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng ngô tím waxy, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả.

III. Phương Pháp Phân Tích Đa Dạng Di Truyền Bằng Marker SSR

Phân tích đa dạng di truyền bằng marker SSR là một phương pháp hiệu quả để đánh giá sự khác biệt di truyền giữa các dòng ngô tím waxy. Phương pháp này dựa trên việc khuếch đại các đoạn DNA chứa marker SSR bằng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction), sau đó phân tích kích thước của các đoạn DNA này bằng điện di gel. Kích thước khác nhau của các đoạn DNA tương ứng với các allele khác nhau của marker SSR, cho phép xác định kiểu gen của từng cá thể. Dữ liệu kiểu gen sau đó được sử dụng để tính toán các chỉ số đa dạng di truyền, xây dựng cây phả hệ và phân tích cấu trúc quần thể. Theo Nguyen Thi Thuy Linh (2022), việc sử dụng 14 marker SSR đã giúp phân biệt rõ ràng các dòng ngô tím waxy khác nhau.

3.1. Quy Trình Chiết Tách DNA và Khuếch Đại Marker SSR

Quy trình chiết tách DNA là bước đầu tiên và quan trọng trong phân tích đa dạng di truyền bằng marker SSR. DNA phải được chiết tách từ mô thực vật (lá, hạt, rễ) với chất lượng và số lượng đủ để đảm bảo quá trình khuếch đại PCR diễn ra hiệu quả. Sau khi chiết tách, DNA được sử dụng làm khuôn để khuếch đại các đoạn DNA chứa marker SSR bằng kỹ thuật PCR. PCR là một kỹ thuật nhân bản DNA in vitro, cho phép tạo ra hàng triệu bản sao của một đoạn DNA cụ thể trong thời gian ngắn.

3.2. Phân Tích Điện Di Gel và Xác Định Kiểu Gen SSR

Sau khi khuếch đại PCR, các đoạn DNA chứa marker SSR được phân tích bằng điện di gel. Điện di gel là một kỹ thuật phân tách các phân tử DNA dựa trên kích thước và điện tích của chúng. Các đoạn DNA có kích thước khác nhau sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau trong gel, tạo thành các vạch khác nhau. Vị trí của các vạch trên gel cho phép xác định kích thước của các đoạn DNA, từ đó xác định kiểu gen của từng cá thể tại các locus SSR.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Ngô Tím Waxy Bằng SSR

Nghiên cứu đa dạng di truyền của các dòng ngô tím waxy bằng marker SSR đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Kết quả cho thấy có sự đa dạng di truyền đáng kể giữa các dòng ngô tím waxy được nghiên cứu. Các dòng ngô tím waxy được phân loại thành các nhóm khác nhau dựa trên mức độ tương đồng di truyền. Một số dòng ngô tím waxy có kiểu gen độc đáo, cho thấy tiềm năng sử dụng trong công tác lai tạo giống. Nghiên cứu của Nguyen Thi Thuy Linh (2022) đã xác định được 4 nhóm chính dựa trên hệ số tương đồng 0.8, cho thấy sự phân hóa di truyền rõ rệt.

4.1. Phân Nhóm Các Dòng Ngô Tím Waxy Dựa Trên Marker SSR

Dựa trên dữ liệu marker SSR, các dòng ngô tím waxy được phân nhóm bằng các phương pháp phân tích thống kê như phân tích cụm (cluster analysis) và phân tích thành phần chính (principal component analysis). Kết quả phân nhóm cho thấy có sự phân hóa di truyền giữa các dòng ngô tím waxy, với một số dòng có kiểu gen tương đồng và một số dòng có kiểu gen khác biệt. Việc phân nhóm này giúp các nhà khoa học xác định các dòng ngô tím waxy có tiềm năng lai tạo cao và bảo tồn nguồn gen quý giá.

4.2. Mối Tương Quan Giữa Đa Dạng Di Truyền và Đặc Tính Nông Học

Nghiên cứu cũng xem xét mối tương quan giữa đa dạng di truyền (được đánh giá bằng marker SSR) và các đặc tính nông học quan trọng của ngô tím waxy (năng suất, chất lượng, khả năng kháng bệnh). Kết quả cho thấy có mối tương quan giữa một số marker SSR và các đặc tính nông học, cho thấy tiềm năng sử dụng marker SSR trong chọn giống có sự hỗ trợ của marker (marker-assisted selection - MAS). MAS là một phương pháp chọn giống hiệu quả, cho phép chọn lọc các cá thể có kiểu gen mong muốn ngay từ giai đoạn sớm, giúp rút ngắn thời gian và chi phí chọn giống.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu SSR Trong Chọn Giống Ngô Tím

Kết quả nghiên cứu đa dạng di truyền bằng marker SSR có nhiều ứng dụng quan trọng trong công tác chọn giống ngô tím waxy. Các thông tin về đa dạng di truyền giúp các nhà khoa học lựa chọn các dòng ngô tím waxy có tiềm năng lai tạo cao, tạo ra các giống ngô mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng rộng. Marker SSR cũng có thể được sử dụng trong MAS để chọn lọc các cá thể có kiểu gen mong muốn ngay từ giai đoạn sớm. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen ngô tím waxy quý giá.

5.1. Chọn Lọc Dòng Bố Mẹ Lai Tạo Giống Ngô Tím Ưu Việt

Dựa trên kết quả phân tích đa dạng di truyền, các nhà khoa học có thể lựa chọn các dòng ngô tím waxy có kiểu gen khác biệt để lai tạo, tạo ra các tổ hợp lai có tiềm năng cao. Các tổ hợp lai này có thể được đánh giá về năng suất, chất lượng và khả năng kháng bệnh để chọn ra các giống ngô ưu việt. Việc sử dụng thông tin đa dạng di truyền giúp tăng hiệu quả của công tác lai tạo giống và tạo ra các giống ngô đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.2. Ứng Dụng Marker SSR Trong Chọn Giống Có Hỗ Trợ Marker MAS

Marker SSR có thể được sử dụng trong MAS để chọn lọc các cá thể có kiểu gen mong muốn ngay từ giai đoạn sớm. MAS giúp rút ngắn thời gian và chi phí chọn giống, đồng thời tăng hiệu quả chọn lọc. Ví dụ, nếu một marker SSR được liên kết chặt chẽ với gen quy định năng suất cao, các nhà khoa học có thể sử dụng marker này để chọn lọc các cá thể có kiểu gen quy định năng suất cao ngay từ giai đoạn cây con.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ngô Tím Waxy

Nghiên cứu đa dạng di truyền của các dòng ngô tím waxy bằng marker SSR đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho công tác chọn giống và bảo tồn nguồn gen. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự đa dạng di truyền đáng kể giữa các dòng ngô tím waxy, và marker SSR là công cụ hiệu quả để đánh giá sự khác biệt di truyền này. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về đa dạng di truyền của ngô tím waxy, kết hợp với các phương pháp phân tích di truyền khác như giải trình tự gen, để hiểu rõ hơn về cấu trúc di truyền và các gen liên quan đến các đặc tính quan trọng. Nghiên cứu của Nguyen Thi Thuy Linh (2022) là một bước tiến quan trọng, nhưng cần được tiếp tục phát triển để đạt được các mục tiêu cao hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá đa dạng di truyền của các dòng ngô tím waxy bằng marker SSR, xác định các nhóm di truyền khác nhau và tìm ra mối tương quan giữa đa dạng di truyền và các đặc tính nông học. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong công tác chọn giống, giúp các nhà khoa học lựa chọn các dòng bố mẹ lai tạo giống ngô ưu việt và ứng dụng marker SSR trong MAS.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Phát Triển Ngô Tím

Trong tương lai, cần có các nghiên cứu mở rộng về đa dạng di truyền của ngô tím waxy, bao gồm việc thu thập và đánh giá nguồn gen từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau. Cần kết hợp các phương pháp phân tích di truyền khác như giải trình tự gen để hiểu rõ hơn về cấu trúc di truyền và các gen liên quan đến các đặc tính quan trọng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về sinh lý và sinh hóa để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và khả năng kháng bệnh của ngô tím waxy.

05/06/2025
Genetic diversity of the purple waxy inbred lines revealed by phenotype and ssr markers

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE FACULTY OF AGRONOMY UNDERGRADUATE THESIS “GENETIC DIVERSITY OF THE PURPLE WAXY INBRED LINES REVEALED BY PHENOTYPE AND SSR MARKERS” STUDENT : NGUYEN THI THUY LINH CODE : 621691 CLASS : K62KHCTT SUPERVISOR : PROF. VU VAN LIET DEPARTMENT : PLANT GENETICS AND BREEDING HA NOI- 2022 COMMITMENT I pledge that the contents of this report are honestly conducted by me under the guidance of Prof. Vu Van Liet. I hereby undertake that all references in this document are quoted which are the name of the authors, name of research, time, location, and origin.

Hanoi, March 2022 Student Nguyen Thi Thuy Linh ACKNOWLEDGMENT During the implement this graduation thesis, I am not the only effort but also received a lot of support in many aspects of leaders, organizations, and individuals. First of all, I would like to express my sincere thanks to the dean of the Agronomy Faculty in general, my teachers in the Department of Plant Genetics and Breeding in particular who taught and created most conditions for students in the process of learning and performing this research. The project would not have been possible if it lacks support from the mentors of the teachers. Therefore, I would like to express my deep gratitude and respect to Prof.

Vu Van Liet has dedicatedly instructed, cared for, and helped me during the last time. Their ideas, inputs, and guidance were most helpful and have assisted me in making the research. Moreover, I also would like to thank the dean and all the teachers who have imparted knowledge to me, facilitating and supporting me during the implementation of the topic. This is a great opportunity I was able to practice my skills in class.

At the same time, it was good to help to give me more confidence in myself. Finally, I would like to send my sincere thanks to my family, friends, and relatives for encouraging, supporting, and helping me during the thesis. Hanoi, March 2022 Student Nguyen Thi Thuy Linh CONTENTS 090/10/1091) 002222.----- Ác Làn HT TH TT HH rệt 1 LIST OE TAB. ------ sàng HT HT HT HT HH V LIST OF FIGURES 111.

i LIST OF ACRONYMS.--- LH HH HH Hàng HH kiệt 1 PART I. ObJective and reQu1T€IT€TIS .---- + ¿+ +22 2E *kEéE#EEkrkrgvrrret 2 In 90. v9 Hàn nh HH HH ng nh ri 2 PART ¡001605 2. History original of the purple WaXY COFTA.

Waxy corn classification 2. Characteristics of waxy corn 2. Purple WaXY COFI. - ST TT TT HT HH TH nrhrêt 6 2.

- ch SH HT TH HH nh ro 6 2. Research and production of waxy corn in the WOrÌd. Genetic studies on tralfS i1 WAXY COFT.- 5< + xxx vs skkekrses 11 2. Inheritance of quality traits in waxy corn 2.

Genetics of purple waxy corn 2. Improved quality of waxy corn 2. Achievements in breeding anthocyanin-rich purple waxy corn. Situation of research and production of waxy corn in VIETNAM.

SSR markers and it function in plant breeding. Research on waxy corn gøenetic diversity anaÏySIS. Research on waxy corn genetic diversity analysis based on phenotypes and molecular markers In the WOTÏ(. Research on genetic variation based on phenotype and molecular Markers in i€ffiam.

---- 2+ S2 122211132311 32311 11 111 vn ven 27 PART II: MATERIALS AND METHOIDS .--- - - <5 S22 <2<ccsz 30 Ein son. Research place and tIIe.---- 5- + + + 23k HH HT Tri, 30 3.- Gà HH HT TH HH TH Hà HH TH TH Hà HH nh ng 3. ---- 5 + kg HH Hi, 30 3.2 Applied technicaÏl meaSUTS. Methods of moniforing_ eXp€TII€T(S.

DNA extraction and SSR analyS€S. PART IV: RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION 4. Growth and development stages of purple corn lines in Autumn-Winter season 2021 in Gia Lam, Hani. The stage from sowing seeds to spreading pollen.

The stage from sowing seeds to spraying beard 4. The difference between tossing pollen spraying beard. The period from sowing to harvesting fresh corn. The period from sowing to physiological maturity.

Some agronomic characteristics of purple corn lines in Autumn- Winter season 2021 in Gia Lam, Han0i. Ratio of ear height/plant height. cesses eee ceeeeeeeeeneens 49 4.-- - «+ xà SH HH HT TH rep 50 4. Pests and diseases of purple waxy inbred lines in Winter season 2021 at EU.

52 Rhizoctonia solani Kuhn. --- -- 5- <5 SE x3 TH HT HH HT rệt 4. Rhizoctonia solani Kuhn 4. POUT the TOOES .- 1+4 HT HH TH HT TT rệt 4.

Yield and yield components of purple waxy corn inbred line in Winter season 2021 at HanOi.-- - --- - 5: S13 1T TH HH HH TH HH 4. -- -- -- 1 1S 3111111 1111110 11118111 HH HH Hy 59 1H 4. Number of kernel rows per ear (RE). Number of kernels per row (KR) 4.- 2à He, ch so si 0à, yð2.

Quality parameters of of purple waxy corn inbred line in Winter season 2021 at Hanod occ cece ố ố. Correlation between agronomic traits of purple waxy corn lines in Spring 2021 crop in Gia Lam, HanOl. -- - + 5 tt E 9E v3 121v vn ghen 64 4. Selection of elite purple waxy corn inbred lines based in phenotypes.

Genetic diversity of purple corn lines based on SSR marker. 68 PART V: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS.---- - + + +2 t3 Ex TT nT KH THHnHHnHHnHrệt 73 458) 545060.cẶ-ĂSS nhe, IV LIST OF TABLES Table 3. Plant materials used In this StUỦy. List of 14 directives used Íor SUTV€Y1TE.- 5-5 Sex seeeseke 39 Table 4.

Growth duration of purple waxy corn inbred line in Winter season at HanoI, 22. Morphological traits of purple waxy corn inbred lines. Pest and disease tolerance of purple waxy corn inbred line in Winter season 202l at HanOI. - -- 5-52 + 1 1E về 1 TT TT HT TH HT HT HH kiệt 52 Table 4.

Yield and yield components of purple waxy corn inbred line in Winter season 2021 at HanOI.-- 5 +5: 2323 3k SH HH Tnhh 55 Table 4. Quality of purple waxy corn inbred line in Winter season 2021 at EU. Genetic similarity matrix LIST OF FIGURES Figure 2. Dried waxy corn containing different types of seeds.

Carbohydrate compositions (mg g"! fresh weight) of six waxy corn 10 Figure 2. Schematic illustration of the WX gene. Kernels color of waxy corn genotypes at full maturity. Diversity 1n COÏOT€d COTT1.

- 5-52 kE*E*k£vHngrvrkt 18 Figure 4. Correlation heatmap of phenotypic traits measurement on purple WaXY COMM inbred LMS TT. Selection of elite purple waxy corn based on phenotypic traits with 25% selection intensity4. Genetic diversity of purple corn lines based on nai Tố.

Cluster dendrogram presented genetic diversity of purple waxy corn based on phenotypic {T1{S. +6 1+4 kg Hành 68 Figure 4. Gel electrometric of 14 SSR markers on 14 elite purple waxy corn inbred lines with check inbred line INÑTÌI I Ì. UPGMA dendrogram based on the SSR markers of 14 elite purple waxy corn inbred lines with check variety INT'Í [1 .---- << +<s++s++xs+e+ 72 Abbreviate al ANOVA CV LAI LSD MAS MGIDI QCVN RCBD Se Sul Sh2 UDP-Glucose VCU LIST OF ACRONYMS Description Anthocyanin biosynthetic gene, anthocyanins-1 Analysis of Variance Coefficient of Variation Leaf Area Index Least Significant Different Marker Assist Selection Multitrait Genotype-Ideotype Distance Index Vietnamese Standards Randomized Complete Block Design Sugary enhanced Sugary 1 Shrunken 2 Uridine diphosphate glucose Value of Cultivation and Use ABSTRACT Limited labor, cost, and time regarding hybrid formation and yield trials encourages corn breeders to identify potential Fl hybrids without crossing all possible combinations by line screening based SSR-genetic distance.

Therefore, this study aimed to determine combining ability and heterosis of parental lines included 55 purple waxy corn inbred lines, denoted from DOI to D55, with check is purple waxy corn inbred line NT111 , to save costs only 14 promising lines + 1 control line, NT111, were selected to analyze genetic diversity based on SSR molecular markers.(parental line of hybrid purple waxy corn VNUA141) developed by the Institute of Crop Research and Development, Vietnam National University of Agriculture. Genetic diversity analysis based on 20 phenotypic traits showed that purple corn lines were divided into 4 main groups that exhibited relatively high levels of genetic diversity. Based on SSR markers , with the coefficient 0.8, those purple waxy corn inbred lines were divided into 4 groups. There were was a poor correlation between phenotypic diversity and genetic divserity of those studied purple waxy corn inbred lines.

Research gap Purple waxy corn (Zea mays L.) is edible with high anthocyanin content (Harakotr et al. Pigments may possess valuable potentials in health product industries as they also contain the bioactive compounds (Limsitthichaikoon et al. There are number of special cultivars that contain colored pigments and give rise to numerous varieties of black and purple corn. The dark purple color of corn is caused by high content of anthocyanins located in the pericarp layers and cob.

Anthocyanin pigment was found in all parts of purple corn, but it was found at particularly high concentration in the husk and cob (Li et al. Kernel pigments like anthocyanins and carotenoids have numerous nutritional functions in animals and human beings. Increasing the levels of these compositional traits and pigments in kernels should increase the nutritional quality of corn (Si Hwan Ryu, 2010). Purple waxy corn cob is one of the interesting agricultural wastes for health products because of aqueous extracts from those were shown to have potential valuable contents for health use (Limsitthichaikoon et al.

Anthocyanin pigment was found in all parts of purple corn, but it was found at a particularly high concentration in the husk and cob (Yousuf et al. High yield is still a primary goal of most plant breeding programs Ferh.5 Pest resistance, stalk strength, uniformity, kernel quality and early maturity are also important in corn and waxy corn breeding programs. Currently, most corn varieties grown commercially are hybrids. However, some purple waxy corm varieties in Asian counties and Vietnam among them are open-pollinated varieties (OPVs) and imported from other countries.

Therefore, improved OPVs and selection of national and exotic germplasm are important for purple waxy hybrid development. Currently, very few systematic studies of the genetic diversity and genetic relationships among purple waxy corn inbred lines have been conducted to date. Since these accessions and inbred lines have not been or are rarely utilized in breeding programs. Genetic characterization is needed to ensure the long-term success of purple waxy corn breeding programs.

Therefore, this study was conducted to investigate the genetic diversity and genetic relationships of purple waxy corn inbred lines by phenotype and SSR markers to for hybrids purple waxy corn breeding program. Objective and requirements 1. Objective Assessment genetic diversity of the purple waxy inbred line revealed by phenotype and SSR markers at Gia Lam, Ha Noi in autumn-winter season 2021, to identify potential inbred lines for development new hybrid purple waxy corn varieties. Requirements - Evaluation of the growth and development stages and some agro- biological characteristics, resistance to pests and diseases, and broken beans of waxy corn lines in the Autumn-Winter season 2021 in Gia Lam, Hanoi.

- Evaluation of yield and yield components of waxy corn lines in Autumn- Winter season 2021 in Gia Lam, Hanoi. - Evaluation of quality criteria of pure waxy corn lines in Autumn-Winter season 2021 in Gia Lam, Hanoi. - Analysis of genetic diversity of pure waxy corn lines Autumn-Winter season 2021 in Gia Lam, Hanoi based on phenotype. - Analysis of genetic diversity of pure waxy corn lines in Autumn-Winter season 2021 in Gia Lam, Hanoi based on SSR markers.

History original of the purple waxy corn In the early 1900s, the waxy corn trait, which is mediated by the WX gene, was found in China. According to James L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Di Gen Của Các Dòng Ngô Tím Waxy Qua Các Dấu Hiệu Phân Tử SSR" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng di gen của các dòng ngô tím Waxy, sử dụng các chỉ thị phân tử SSR để phân tích. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các đặc điểm di truyền quan trọng mà còn mở ra cơ hội cải thiện giống ngô, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức áp dụng các phương pháp hiện đại trong nghiên cứu di truyền thực vật, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho ngành nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án chọn tạo giống lúa hàm lượng amylose thấp bằng chỉ thị phân tử ssr trên quần thể lai hồi giao, nơi nghiên cứu về chỉ thị phân tử SSR trong lúa. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá chất lượng hạt và nghiên cứu đặc điểm cấu trúc gen ltp ở đậu xanh vigna radiata l wilczek cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về phân tích gen trong cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát tác động của oligochitosan lên khả năng chịu mặn của cây mạ lúa oryza sativa l, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây lúa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu di truyền thực vật.