Nghiên cứu đa dạng các loài trong chi Sung (Ficus) họ Dâu tằm tại Vườn Quốc gia Ba Vì, Hà Nội

Tìm hiểu sự đa dạng và độc đáo của các loài Ficus tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Khám phá vai trò quan trọng của chúng trong hệ sinh thái rừng Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢN ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu thực vật Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu về chi Sung - Ficus họ Dâu tằm (Moraceae)

1.2.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu và phỏng vấn

2.4.2. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Tài nguyên rừng

3.2. Đặc điểm cơ bản về kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế chung

3.2.3. Hiện trạng xã hội và cơ sở hạ tầng tại các xã vùng Đệm

3.2.4. Đánh giá chung về kinh tế, xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài thực vật thuộc chi Sung tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm phân bố của các loài thuộc chi Sung tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Vị trí phân bố các loài trong chi Sung tuyến điều tra 1

4.2.2. Vị trí phân bố các loài trong chi Sung trên tuyến điều tra 2

4.2.3. Cấu trúc rừng nơi có loài trong chi Sung phân bố

4.2.4. Các dạng sinh cảnh có loài trong chi Sung phân bố

4.3. Đa dạng về công dụng và dạng sống của các loài thuộc chi Ficus khu vực nghiên cứu

4.4. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển các loài trong chi Sung

4.4.1. Một số tác động tới thực vật chi Sung tại khu vực nghiên cứu

4.4.2. Một số giải pháp đề xuất

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng chi Sung Ficus tại VQG Ba Vì Hà Nội

Nghiên cứu đa dạng các loài trong chi Sung (Ficus), họ Dâu tằm (Moraceae) tại Vườn quốc gia Ba Vì mở ra một góc nhìn chuyên sâu về một trong những hệ sinh thái phong phú bậc nhất miền Bắc. Bài viết này tổng hợp các kết quả nghiên cứu khoa học, xác định thành phần loài, đặc điểm phân bố và giá trị sử dụng của chi Ficus, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật quý giá này.

1.1. Tổng quan về hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì và chi Ficus

Vườn quốc gia (VQG) Ba Vì là một trung tâm đa dạng sinh học nổi bật của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì vô cùng phong phú, với 1.209 loài thực vật bậc cao có mạch đã được ghi nhận (kết quả điều tra năm 2008). Trong đó, họ Dâu tằm (Moraceae) và đặc biệt là chi Sung (Ficus) chiếm một vị trí quan trọng. Chi Ficus được biết đến với sự đa dạng về loài và vai trò sinh thái to lớn, là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật hoang dã và có giá trị kinh tế, y học cao. Các nghiên cứu trước đây như của LeComte (1907-1951) hay Phạm Hoàng Hộ đã đặt nền móng cho việc phân loại họ Moraceae tại Việt Nam. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu và cập nhật về thành phần loài chi Ficus tại VQG Ba Vì vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu của Đỗ Quốc Sáng (2018) được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này, cung cấp một danh lục thực vật Ba Vì chi tiết hơn cho chi này.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học họ Dâu tằm

Việc nghiên cứu đa dạng sinh học họ Dâu tằm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Các loài trong chi Ficus không chỉ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định của hệ sinh thái rừng Ba Vì mà còn là nguồn tài nguyên quý giá. Nhiều loài được sử dụng làm cây thuốc chi Sung, cây cảnh, cây ăn quả và cung cấp gỗ. Ví dụ, rễ cây Vú bò (Ficus hirta) được dùng để chữa bệnh cho phụ nữ, hay quả Sung cong làm thuốc phong thấp. Hiểu rõ sự đa dạng, phân bố và đặc tính sinh thái của chúng là cơ sở khoa học thiết yếu để xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng loài hiệu quả. Hơn nữa, việc đánh giá đúng tiềm năng sử dụng giúp định hướng các hoạt động khai thác bền vững, mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương mà không làm tổn hại đến hệ sinh thái. Do đó, các hoạt động nghiên cứu thực vật học chuyên sâu về chi Ficus là nhiệm vụ cấp thiết.

II. Thách thức trong việc bảo tồn nguồn gen thực vật chi Sung

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, các loài thuộc chi Sung (Ficus) tại Vườn quốc gia Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sức ép từ hoạt động của con người, sự suy giảm diện tích rừng và những hạn chế trong công tác nghiên cứu đang đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển bền vững của nguồn gen quý giá này. Việc nhận diện và phân tích các mối đe dọa là bước đi đầu tiên để xây dựng giải pháp bảo tồn hiệu quả.

2.1. Tác động của con người đến hệ sinh thái rừng Ba Vì

Các hoạt động của con người là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với hệ sinh thái rừng Ba Vì. Sự gia tăng dân số tại các xã vùng đệm, nhu cầu phát triển kinh tế đã tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Các hoạt động như canh tác nương rẫy, khai thác lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là khai thác cây thuốc một cách tự phát và thiếu kiểm soát đã làm suy giảm số lượng cá thể của nhiều loài thực vật, trong đó có các loài thuộc chi Ficus. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều hộ gia đình người Dao tại xã Ba Vì có nghề thuốc cổ truyền và khai thác cây thuốc trực tiếp từ rừng tự nhiên. Việc khai thác quá mức này có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn gen, đặc biệt với những loài có giá trị y học cao. Hơn nữa, các hoạt động du lịch thiếu quy hoạch cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống tự nhiên của các loài.

2.2. Nguy cơ suy giảm đa dạng loài và nguồn gen quý hiếm

Sự suy giảm diện tích và chất lượng rừng do các yếu tố con người và biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh quá trình mất đa dạng sinh học họ Dâu tằm. Khi môi trường sống bị thu hẹp và chia cắt, quần thể của nhiều loài Ficus trở nên phân mảnh, làm giảm khả năng giao phối và tái sinh tự nhiên. Điều này dẫn đến nguy cơ suy thoái di truyền và thậm chí là tuyệt chủng cục bộ. Công tác bảo tồn nguồn gen thực vật trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nhiều loài trong chi Sung có thể chưa được khám phá hết giá trị sử dụng, và sự biến mất của chúng đồng nghĩa với việc mất đi vĩnh viễn những tiềm năng về y dược, thực phẩm trong tương lai. Việc bảo tồn đa dạng loài không chỉ là bảo vệ các loài hiện hữu mà còn là gìn giữ cơ hội phát triển bền vững cho các thế hệ sau.

III. Phương pháp nghiên cứu thực địa chi Ficus tại VQG Ba Vì

Để có được kết quả chính xác về đa dạng các loài trong chi Sung (Ficus) tại Vườn quốc gia Ba Vì, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản đã được áp dụng. Quá trình này bao gồm việc kế thừa tài liệu, điều tra thực địa theo tuyến và ô tiêu chuẩn, kết hợp với phân tích và xử lý số liệu trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu thu thập được.

3.1. Quy trình điều tra ngoại nghiệp và thu thập mẫu vật

Công tác điều tra ngoại nghiệp là nền tảng của nghiên cứu. Dựa trên bản đồ và khảo sát sơ bộ, hai tuyến điều tra chính đã được thiết lập để bao quát các dạng địa hình và kiểu rừng khác nhau tại VQG Ba Vì. Tuyến 1 có điểm đầu tại tọa độ N: 22˚5’32’’, E: 105˚23’43’’. Tuyến 2 có điểm đầu tại N: 21˚04’59’’. Dọc theo các tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu vật của tất cả các loài nghi ngờ thuộc chi Ficus. Nguyên tắc thu mẫu là phải có đủ các bộ phận đặc trưng như cành, lá, hoa, quả để phục vụ giám định. Mỗi mẫu vật được đánh số hiệu, chụp ảnh, ghi chép chi tiết các đặc điểm hình thái chi Sung không thể lưu giữ được như màu sắc nhựa mủ, mùi vị, đặc điểm vỏ cây. Đồng thời, các thông số về vị trí (GPS), độ cao, độ dốc, hướng phơi cũng được ghi nhận cẩn thận.

3.2. Kỹ thuật xử lý nội nghiệp và xây dựng danh lục loài

Sau khi thu thập, các mẫu vật được đưa về phòng thí nghiệm để xử lý. Quá trình xử lý nội nghiệp bao gồm việc làm khô, ép mẫu và giám định tên khoa học. Việc giám định được thực hiện bằng cách so sánh mẫu vật với các tài liệu chuyên khảo uy tín như bộ sách "Thực vật chí Đông Dương", "Cây cỏ Việt Nam" và đối chiếu với các mẫu chuẩn tại các phòng tiêu bản. Kết quả giám định là cơ sở để xây dựng danh lục thực vật Ba Vì cho chi Ficus. Dựa trên các đặc điểm hình thái chi Sung, một khóa định loại các loài Ficus sơ bộ cho khu vực nghiên cứu cũng có thể được xây dựng, giúp cho việc nhận dạng nhanh các loài ngoài thực địa trong tương lai. Đây là một bước quan trọng trong hoạt động nghiên cứu thực vật học có hệ thống.

3.3. Phân tích đặc điểm sinh thái học Ficus qua ô tiêu chuẩn

Bên cạnh điều tra theo tuyến, phương pháp ô tiêu chuẩn (OTC) được áp dụng để nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc quần xã và đặc điểm sinh thái học Ficus. Các OTC có diện tích 1000m² được lập trên các địa điểm đại diện. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính, chiều cao vút ngọn, chiều cao dưới cành và xác định tên loài. Dữ liệu từ OTC giúp phân tích cấu trúc tầng cây, mật độ, tổ thành loài và vai trò của các loài Ficus trong quần xã. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố các loài sung ở Việt Nam trong các hệ sinh thái cụ thể, từ đó hiểu rõ hơn về yêu cầu sinh thái và khả năng thích nghi của chúng.

IV. Kết quả Thành phần loài chi Ficus tại Vườn quốc gia Ba Vì

Kết quả nghiên cứu thực địa đã mang lại những phát hiện quan trọng về sự đa dạng của chi Sung (Ficus) tại Vườn quốc gia Ba Vì. Công trình đã xác định và lập danh lục một cách có hệ thống các loài Ficus hiện diện trong khu vực, đồng thời cung cấp những tư liệu hình ảnh và mô tả hình thái chi tiết, góp phần làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về hệ thực vật Việt Nam.

4.1. Danh lục 19 loài thuộc chi Sung được phát hiện tại Ba Vì

Qua quá trình điều tra và giám định, nghiên cứu đã xác định được thành phần loài chi Ficus tại VQG Ba Vì bao gồm 19 loài. Đây là một con số đáng chú ý, khẳng định sự đa dạng của chi này trong một khu vực có diện tích không quá lớn. Danh sách 19 loài được ghi nhận bao gồm nhiều loài quen thuộc và có giá trị cao như: Vả (Ficus auriculata), Si (Ficus benjamina), Đa búp đỏ (Ficus elastica), Gừa (Ficus microcarpa), Ngái (Ficus hispida), và Sung (Ficus racemosa - một loài phổ biến không có trong danh sách mẫu của tài liệu nhưng thường được nhắc đến). Một số loài khác ít phổ biến hơn cũng được tìm thấy như Sung vè (Ficus langkokensis), Đa bắp bè (Ficus nervosa), và Vú bò (Ficus hirta). Việc công bố danh lục này là một đóng góp quan trọng, cập nhật và bổ sung vào hệ thống danh lục thực vật Ba Vì nói riêng và của Việt Nam nói chung.

4.2. Phân tích đặc điểm hình thái chi Sung qua hình ảnh thực tế

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê tên loài mà còn cung cấp bộ tư liệu hình ảnh chi tiết, mô tả các đặc điểm hình thái chi Sung một cách trực quan. Các đặc điểm nhận dạng quan trọng như hình dạng lá, kích thước, màu sắc quả (quả giả), đặc điểm của búp bao, hệ gân lá, và sự hiện diện của lông trên các bộ phận của cây đều được ghi nhận. Ví dụ, loài Đa búp đỏ (Ficus elastica) dễ nhận biết qua búp bao màu đỏ đặc trưng, trong khi loài Ngái (Ficus hispida) có toàn thân và lá phủ lông cứng ráp. Những tư liệu này không chỉ có giá trị cho các nhà khoa học trong việc phân loại họ Moraceae mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho cán bộ quản lý rừng, sinh viên và những người yêu thiên nhiên muốn tìm hiểu và nhận dạng các loài cây trong chi Ficus tại thực địa.

V. Phân tích phân bố và giá trị sử dụng của các loài sung

Việc xác định thành phần loài chỉ là bước đầu. Phân tích sâu hơn về sự phân bố trong không gian và giá trị ứng dụng của các loài thuộc chi Sung (Ficus) mới thực sự làm nổi bật tầm quan trọng của chúng. Kết quả nghiên cứu cho thấy các loài sung không chỉ đa dạng về loài mà còn đa dạng về nơi sống, dạng sống và công dụng, từ y học, thực phẩm đến cảnh quan.

5.1. Đặc điểm phân bố các loài sung theo độ cao và sinh cảnh

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, các loài trong chi Sung có khu vực phân bố các loài sung ở Việt Nam khá rộng tại VQG Ba Vì, từ độ cao 100m đến 800m. Chúng xuất hiện trong ba kiểu rừng chính, phản ánh khả năng thích nghi cao với các điều kiện sinh thái khác nhau. Các kiểu rừng đó là: Rừng kín lá rộng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới núi thấp, rừng thưa nhiệt đới, và rừng phục hồi sau tác động. Sự phân bố đa dạng này cho thấy vai trò quan trọng của chi Ficus trong nhiều quần xã thực vật khác nhau trong hệ sinh thái rừng Ba Vì. Việc nắm rõ đặc điểm sinh thái học Ficus và sự phân bố của chúng theo sinh cảnh là thông tin nền tảng để quy hoạch các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn, đặc biệt là với các loài có vùng phân bố hẹp hoặc đang bị đe dọa.

5.2. Đa dạng dạng sống và giá trị sử dụng của các loài sung

Chi Ficus tại Ba Vì thể hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc về dạng sống và công dụng. Nghiên cứu đã phân loại chúng thành 4 dạng sống chính: cây gỗ lớn, cây gỗ nhỡ, cây gỗ nhỏ và cây bụi. Sự đa dạng này giúp chúng chiếm lĩnh nhiều vị trí khác nhau trong cấu trúc tầng tán của rừng. Về giá trị sử dụng của các loài sung, nghiên cứu đã tổng hợp và phân thành 4 nhóm công dụng chính. Nhóm cây làm thuốc chiếm vị trí quan trọng nhất, với nhiều loài là thành phần trong các bài thuốc y học cổ truyền. Tiếp theo là nhóm cây làm cảnh (Si, Đa búp đỏ), nhóm cây làm thức ăn (Vả, Sung), và nhóm công dụng khác (cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã, cải tạo môi trường). Sự phong phú về giá trị sử dụng khẳng định tiềm năng to lớn của chi Ficus trong việc phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của cây thuốc chi Sung trong y học

Một trong những phát hiện giá trị nhất của nghiên cứu là tiềm năng to lớn của cây thuốc chi Sung. Nhiều loài như Vú bò (Ficus hirta), Ngái (Ficus hispida) từ lâu đã được người dân địa phương sử dụng để chữa bệnh. Tài liệu gốc trích dẫn tua rễ của Đa búp đỏ được dùng làm thuốc lợi tiểu trong điều trị xơ gan cổ trướng, hay rễ cây Vú bò chữa các bệnh phụ khoa. Những kiến thức bản địa này là gợi ý quan trọng cho các nghiên cứu dược lý hiện đại. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài này có thể mở ra hướng phát triển các loại dược phẩm mới. Tuy nhiên, để khai thác tiềm năng này một cách bền vững, cần phải có giải pháp bảo tồn nguồn gen thực vật và quy hoạch vùng trồng dược liệu, tránh khai thác cạn kiệt từ tự nhiên.

VI. Hướng đi mới Giải pháp bảo tồn đa dạng loài chi Ficus

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về đa dạng, phân bố và giá trị của chi Sung (Ficus), việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp này cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và chính sách xã hội, nhằm bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này tại Vườn quốc gia Ba Vì cho tương lai.

6.1. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn bền vững

Để thực hiện công tác bảo tồn đa dạng loài một cách hiệu quả, nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp cụ thể. Trước hết, cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng để ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép, đặc biệt là khai thác các loài cây thuốc quý. Thứ hai, cần đẩy mạnh nghiên cứu và nhân giống các loài Ficus có giá trị kinh tế và y học cao để phát triển các mô hình trồng trọt tại vùng đệm, giảm áp lực khai thác từ rừng tự nhiên. Giải pháp này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen thực vật mà còn tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Bên cạnh đó, việc xây dựng các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và vai trò của chi Sung là yếu tố then chốt để có được sự tham gia và ủng hộ từ người dân.

6.2. Kết luận về vai trò của chi Sung trong hệ sinh thái Ba Vì

Nghiên cứu đã khẳng định chi Sung (Ficus) là một hợp phần cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái rừng Ba Vì. Với 19 loài đã được xác định, chi này đóng góp đáng kể vào sự đa dạng chung của hệ thực vật. Về mặt sinh thái, chúng là loài cây chủ chốt (keystone species), cung cấp nguồn thức ăn (quả) quanh năm cho nhiều loài chim và thú, qua đó duy trì mạng lưới dinh dưỡng và hỗ trợ quá trình phát tán hạt giống cho các loài cây khác. Về mặt kinh tế - xã hội, chúng cung cấp nhiều sản phẩm có giá trị từ y học, thực phẩm đến cảnh quan. Do đó, việc bảo vệ và phát triển các loài trong chi Ficus không chỉ đơn thuần là bảo tồn đa dạng loài mà còn là bảo vệ sự toàn vẹn và ổn định của toàn bộ hệ sinh thái, đồng thời gìn giữ một nguồn tài nguyên quý giá cho sự phát triển bền vững của khu vực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo kết quả các nghiên cứu khoa học cơ sở trên lãnh thổ Việt Nam, các nhà khoa học trong và ngoài nước đều có nhận định rằng Việt Nam là một trong những quốc gia trên thế giới có tính đa dạng sinh học cao do có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Việt Nam còn được coi là một trung tâm đa dạng sinh học của khu vực Đông Nam Á nói riêng và Châu Á nói chúng. Rừng là nguồn tài nguyên quý giá của mỗi quốc gia mà thiên nhiên ban tặng. Chúng bao gồm nhiều loài, nhiều tầng thứ và trong mỗi loài khác nhau mang lại cho chúng ta những lợi ích khác nhau.

Những chức năng như cung cấp lâm sản, bảo vệ môi trường sinh thái, nơi lưu trữ nguồn gen chúng còn cung cấp thực phẩm, nước, thuốc men, và giảm thiểu các nguy cơ gây biến đổi khí hậu. Những ngày nay với các hoạt động của con người đang dần làm cho nguồn tài nguyên quý giá bị suy giảm. Do đó các nước trên thế giới đã và đang cùng nhau chung sức để bảo vệ các nguồn gen đang có. Theo thống kê của các tổ chức quốc tế hiện nay trên thế giới có khoảng 380.000 loài thực vật trong đó 1/5 số loài đó đáng phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

Việt Nam là một quốc gia nằm ở cùng nhiệt đới, có nhiều điều kiện cho các loài thực vật phát triển. Theo thống kê hiện nay Việt Nam có khoảng 13.000 loài thực vật. Nhưng ở nước ta do phải chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, hậu quả do chiến tranh, sự da tăng dân số, nạn khai thác trái phép nguồn tài nguyên đang ngày càng làm cho diện tích các khu rừng bị thu hẹp làm cho tích đa dạng sinh học bị suy giảm. Hiện này các nhà khoa học nước ta đã và đang nghiên cứu về từng họ thực vật để từ đó đưa ra được các biện pháp cụ thể để bảo tồn loài.

Chi Sung - Ficus Họ Dâu tằm (Moraceae) cũng là một trong những đối tượng nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học. Đây là nhóm thực vật cung cấp rất nhiều lợi ích cho con người như: cây ăn quả, cây cảnh và đặc biệt là cây thuốc chữa một số bệnh như: quả phức của cây Sung cong (F.) dùng làm thuốc phong thấp; rễ cây Vú bò (F. hirta Vahl) chữa bế kinh, bạch đới, ít sữa; tua rễ của một số loài như Đa búp đỏ (F.) được dùng làm thuốc lợi tiểu trong trường hợp xơ gan cổ trướng. Ở Việt Nam hiện nay có rất nhiều công trình nghiên cứu về các loài trong chi Sung - Ficus họ Dâu tằm (Moraceae), tuy nhiên vẫn còn nhiều vùng, nhiều địa phương nghiên cứu về họ này còn ít.

Từ những lời ích mà các loài trong chi Sung “Ficus” họ Dâu tằm (Moraceae) mang lại, tôi đã chọn nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đa dạng các loài trong chi Sung (Ficus) họ Dâu tằm (Moraceae) tại Vườn Quốc gia Ba Vì, Hà Nội” để góp phần đánh giá tính đa dạng, bảo tồn và phát triển các loài trong chi Sung - Ficus họ Dâu tằm (Moraceae) ở VQG Ba Vì. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu thực vật Việt Nam Ở Việt Nam lịch sử phát triển môn phân loại thực vật phát triển chậm hơn so với các nước trên thế giới. Thời gian bắt đầu chỉ có các nhà nho, thầy lang sưu tập các cây có giá trị làm thuốc chữa bệnh như Tuệ Tĩnh (1623-1713) trong 11 quyển “Nam dược thần hiệu” đã mô tả được 759 loài cây thuốc, Lê Quý Đôn (thế kỉ XVI) trong “Vân Đài loại ngữ” 100 cuốn đã phân ra cây cho hoa, quả, ngũ cốc.

Lê Hữu Trác (1721-1792) dựa và bộ “Nam dược thần hiệu” đã bổ sung thêm 329 vị thuốc mới trong sách “Hải thượng Y tôn tâm linh” gôm 66 quyển. Ngoài ra trong tập “Lĩnh nam bản thảo” ông đã tổng hợp được 2.850 bài thuốc chữa bệnh. Nguyễn Trữ (đời nhà Lê) trong tác phẩm “Việt Nam thực vật học” cũng mô tả được nhiều loài cây trồng. Lý Thời Chân (1959) xuất bản “Bản thảo cương mục” đề cập đến trên 100 vị thuốc thảo mộc.

Trong thời kỳ Pháp thuộc, thực vật rừng nước ta được M. Lecomte – Nhà thực vật học người Pháp – đã nghiên cứu và công trình ông để lại cho đến nay vẫn hết sức giá trị, đó là bộ sách “Thực vật chí Đông Dương” (Flore général de L’indo-chine), ông cùng một số nhà thực vật người Pháp biên soạn (1907- 1951) gồm 7 tập. Trong công trình này các nhà thực vật người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khóa mô tả các loài thực vật có mạch trên toàn lãnh thổ Đông Dương. Năm 1965, Pocs Tấm đã thống kê ở miền Bắc có 5190 loài và năm 1969, Phan Kế Lộc thống kê và bổ sung nâng số loài ở miền Bắc lên 5609 loài với 1660 chi và 140 họ xếp theo hệ thống của Engler.

Song với sự thống kê đó ở miền Bắc từ 1969-1976, Lê Khả Kế (chủ biên) đã xuất bản bộ sách “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” gồm 6 tập đã mô tả rất nhiều loài thực vật có mặt ở Việt Nam và ở Miền Nam, Phạm Hoàng Hộ trong tập 2 “Cây cỏ ở Miền Nam Việt Nam” giới thiệu 5326 loài. Thái Văn Trừng (1963-1978) trên cơ sở “Thực vật chí Đông Dương” đã thống kê được hệ thực vật Việt Nam có 7004 loài thực 3 vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 298 họ. Thái Văn Trừng có riêng cho mình tập sách “Thảm thực vật rừng Việt Nam”. Năm 1997, Phan Kế Lộc, Lê Trọng Cúc đã công bố 3858 loài thuộc 1394 chi, 254 họ trong cuốn “Thực vật Sông Đà”; “Đa dạng thực vật có mạch vùng cao Sa Pa Phansipan” của Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị Thời (1998) đã giới thiệu 2024 loài thực vật bậc cao thuộc 771 chi và 200 họ thuộc 6 ngành của vùng núi cao Sa Pa – Phansipan.

Năm 2000, Nguyễn Nghĩa Thìn đã đánh giá tính đa dạng tính đa dạng khô hạn núi đá vôi của một số vùng ở Việt Nam. Năm 2003, Nguyễn Nghĩa Thìn, Mai Văn Phô đã công bố cuốn “Đa dạng khô hạn thực vật VQG Bạch Mã”. Khi công bố cuốn “Đa dạng thực vật ở VQG Pù Mát”, Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thanh Nhàn dã công bố với 1251 loài thuộc 604 chi và 159 họ. Dựa trên những công trình nghiên cứu trong nước và trên thế giới đã công bố, Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) đã thống kê toàn bộ hệ thực vật Việt Nam bao gồm 11373 loài thực vật bậc cao trong đó có 10580 thực vật bặc cao có mạch.

Lê Trần Chấn (1999) với công trình “Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam” đã công bố 10440 loài thực vật. Đối với mỗi miền có những tác phẩm lớn khác nhau như ở miền Nam Việt Nam có công trình thảm thực vật Nam Trung Bộ của Schmid (1974), trong đó tác khí hậu, chế độ thoát nước khác nhau. Nhà xuất bản khoa học kỹ thuật đã xuất bản giả đã chỉ rõ những tiêu chuẩn để phân biệt các quần xã khác nhau là sự phân hóa bộ sách “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” gồm 6 tập do Lê Khả Kế chủ biên và ở miền Nam Phạm Hoàng Hộ (1970-1972) cũng cho ra đời công trình đồ sộ 2 tập về “Cây cỏ miền Nam Việt Nam”, trong đó giới thiệu 5326 loài, trong đó có 60 loài thực vật bậc thấp và 20 loài rêu, còn lại là 5246 loài thực vật có mạch, và sau này là “Cây cỏ Việt Nam”. Ngoài ra, còn rất nhiều các bộ sách chuyên khảo khác, tuy không tách riêng cho vùng Tây Nam Bộ nhưng cũng đã góp phần vào việc nghiên cứu đa dạng sinh học thực vật chung, như các bộ về Cây gỗ rừng Việt Nam (Viện điều tra qui hoạch, 1971-1988), Cây thuốc Việt Nam (Viện dược liệu, 4 1990), Cây tài nguyên (Trần Đình lý và cs, 1993), Cây gỗ kinh tế ở Việt Nam (Trần Hợp & Nguyễn Bội Quỳnh, 1993), 100 loài cây bản địa (Trần Hợp & Hoàng Quảng Hà, 1997), Cây cỏ có ích ở Việt Nam (Võ Văn chi và Trần Hợp, 1999), Tài nguyên cây gỗ Việt Nam (Trần Hợp, 2002),.

Trên cơ sở các công trình nghiên cứu để phục vụ cho công tác bảo tồn các nguồn gen, các nhà thực vật học Việt Nam đã cho xuất bản cuốn “Sách đỏ Việt Nam” năm 1996 với 356 loài quý hiếm ở Việt Nam và chúng được sửa đổi và bổ sung 2007 với số lượng 464 loài, tăng 108 loài đang bị đe dọa ngoài thiên nhiên. Cùng năm đó Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam còn hoàn thành việc soạn thảo Danh lục đỏ Việt Năm 2007. Gần đây Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật cũng đã xây dựng và biên soạn được 11 tập chuyên khảo đến họ riêng biệt. Đây là những tài liệu vô cùng quý giá góp phần vào việc nghiên cứu về thực vật của Việt Nam.

Hiện nay, các nhà khoa học các nhà khoa học đang đi theo hướng là nghiên cứu các họ thực vật dưới dạng thực vật chí. Đây đều là những tài liệu quan trọng nhất để làm cơ sở đánh giá thành phần loài của hệ thực vật Việt Nam một cách đầy đủ. Tình hình nghiên cứu về chi Sung - Ficus họ Dâu tằm (Moraceae) 1. Trên thế giới Có rất nhiều các công trình nghiên cứu về họ Dâu tằm trên thế giới.

Các công trình đã xuất hiện từ rất sớm: - Các họ thực vật có hoa của L. Watson và MJ Dallwitz,ông đã mô tả khá chi tiết về các chi trong họ Dâu tằm trong đó có chi Sung - Ficus. 507-515, và Stegnospermaceae, tr. (chủ biên), Các gia đình và các loại thực vật mạch máu.

Cây có hoa: Dicotyledons, Magnoliid, Hamamelid và Caryophyllid gia đình. Hình thái học của một số loài Moraceae và Cecropiaceae (Urticales). 5 - Judd Walter S ; Campbell Christopher S; Kellogg Elizabeth A. và Donoghue Michael J.

(2008): Hệ thống học thực vật: Cách tiếp cận phát sinh loài.; Morawetz Jeffery; Pires J. Chris; Nepokroeff Molly; Conti Elena; Zjhra Michelle; Hall Jocelyn C. và Chase Mark W. (2002): Các loài Urticalean rosids: Circumscription, dòng họ rosid, và phát sinh loài dựa trên chuỗi rbcL, trnL-F và ndhF.

Tạp chí Thực vật Hoa Kỳ 89: 1531-1536. - Phân tử và Sự tiến hóa 37: 402-416 Datwyler Shannon L. (2004): Về nguồn gốc của vả: mối quan hệ phát sinh loài của Moraceae. Bảy mươi bảy cách để là một cây sung: Tổng quan của một tập hợp các nhà máy đa dạng.

(chủ biên), sinh thái gây ô nhiễm và rừng mưa. Sinh thái học tiến hoá của cây sung và các cộng sự của chúng. Sự khác biệt về sắc thái giữa các chi của họ Moraceae và ý nghĩa đối với khoa học cổ tử ở Amazon.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ