Nghiên cứu kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cao su 75

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty tnhh mtv cao su 75, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Tài Chính Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán tiền lương và vai trò trong doanh nghiệp

Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương là một phần hành kế toán quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và đời sống của người lao động. Tiền lương không chỉ là biểu hiện bằng tiền của thù lao lao động mà doanh nghiệp trả cho nhân viên, mà còn là một đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ, thúc đẩy năng suất và hiệu quả công việc. Theo nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Cao su 75, việc tổ chức công tác kế toán tiền lương một cách khoa học và chính xác giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ quỹ tiền lương, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Một chính sách tiền lương đúng đắn sẽ kích thích nhân viên hăng hái sản xuất, góp phần hạ giá thành sản phẩm và tăng lợi nhuận. Ngược lại, sai sót trong hạch toán tiền lương có thể dẫn đến tranh chấp lao động, giảm sút hiệu quả và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác này, như trong các luận văn kế toán tiền lương, là nhiệm vụ cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc tính toán con số, mà còn bao gồm việc quản lý, phân bổ chi phí lương vào các đối tượng chịu chi phí một cách hợp lý, làm cơ sở để xác định giá thành sản phẩm và kết quả kinh doanh cuối cùng. Công tác này đòi hỏi sự tỉ mỉ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong doanh nghiệp, từ chấm công, xác nhận sản lượng đến chi trả cuối cùng.

1.1. Khái niệm và bản chất của tiền lương trong doanh nghiệp

Tiền lương về bản chất là giá cả của sức lao động, được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Đây là một bộ phận chi phí sản xuất kinh doanh cấu thành nên giá thành sản phẩm, dịch vụ. Đối với người lao động, tiền lương là nguồn thu nhập chính để trang trải cuộc sống. Đối với doanh nghiệp, đây là yếu tố chi phí quan trọng, cần được quản lý hiệu quả để tối ưu hóa lợi nhuận. Bên cạnh tiền lương, người lao động còn được hưởng các khoản trợ cấp từ quỹ bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), và bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), tạo thành một hệ thống phúc lợi toàn diện, đảm bảo an sinh xã hội.

1.2. Các hình thức trả lương phổ biến được áp dụng

Tùy thuộc vào đặc điểm sản xuất kinh doanh và yêu cầu quản lý, doanh nghiệp có thể lựa chọn các hình thức trả lương khác nhau. Hai hình thức phổ biến nhất là trả lương theo thời gian và trả lương theo sản phẩm. Lương theo thời gian áp dụng cho những công việc khó định mức, dựa trên thời gian làm việc thực tế và bậc lương. Trong khi đó, lương theo sản phẩm gắn trực tiếp thù lao với kết quả công việc, khuyến khích người lao động nâng cao năng suất. Công ty Cao su 75 đã áp dụng linh hoạt cả hai hình thức này: trả lương thời gian cho khối văn phòng và trả lương sản phẩm cho bộ phận kinh doanh, nhằm tối ưu hóa động lực làm việc cho từng nhóm đối tượng.

1.3. Vai trò của công tác hạch toán tiền lương chính xác

Công tác hạch toán tiền lương đóng vai trò trung tâm trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác để tính toán giá thành sản phẩm, dịch vụ. Đồng thời, đây là căn cứ để xác định các nghĩa vụ phải nộp cho Nhà nước như thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và các khoản bảo hiểm bắt buộc. Một hệ thống kế toán tiền lương hiệu quả giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ ràng về chi phí nhân công, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược về nhân sự và tài chính, đảm bảo doanh nghiệp hoạt động ổn định và phát triển bền vững.

II. Thách thức trong kế toán tiền lương và các khoản trích

Công tác kế toán các khoản trích theo lương và tiền lương tại các doanh nghiệp, bao gồm cả Công ty TNHH MTV Cao su 75, phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Đây là một nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi liên tục của chính sách về lao động, tiền lương, bảo hiểm và thuế. Kế toán viên phải thường xuyên cập nhật các thông tư, nghị định để đảm bảo việc tính toán và trích nộp các khoản BHXH, BHYT, BHTN, kinh phí công đoàn (KPCĐ)thuế TNCN luôn đúng và đủ. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến việc bị truy thu, phạt hành chính, gây thiệt hại tài chính cho doanh nghiệp. Thêm vào đó, việc quản lý và xử lý một khối lượng lớn chứng từ kế toán tiền lương như bảng chấm công, phiếu xác nhận sản phẩm... một cách thủ công dễ phát sinh nhầm lẫn. Việc kiểm soát thời gian làm thêm, nghỉ phép, và các khoản phụ cấp khác cũng đòi hỏi một quy trình chặt chẽ để tránh gian lận. Do đó, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình tiền lương vững mạnh là yêu cầu bắt buộc để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong việc chi trả thu nhập cho người lao động.

2.1. Sự phức tạp của hệ thống quy định pháp lý liên quan

Hệ thống văn bản pháp luật về lao động và tiền lương tại Việt Nam khá phức tạp và thường xuyên được cập nhật. Các quy định về mức lương tối thiểu vùng, tỷ lệ trích nộp các quỹ bảo hiểm, cách tính giảm trừ gia cảnh cho thuế TNCN... đều có thể thay đổi. Điều này đòi hỏi kế toán viên phải liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức để áp dụng chính xác, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có cho doanh nghiệp. Việc áp dụng đúng các quy định trong Thông tư 200 hay Thông tư 133 cũng là một yêu cầu cơ bản.

2.2. Rủi ro sai sót trong quá trình tính toán và tổng hợp số liệu

Quy trình tính lương thủ công dựa trên bảng chấm công và các chứng từ giấy tờ tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót. Việc nhập liệu sai, tính toán nhầm các khoản phụ cấp, khấu trừ có thể dẫn đến việc trả lương không chính xác. Đặc biệt với các doanh nghiệp sản xuất như Cao su 75 có nhiều hình thức trả lương, việc tổng hợp và lập bảng thanh toán tiền lương cho toàn công ty là một công việc đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ để đảm bảo quyền lợi công bằng cho mọi người lao động.

2.3. Yêu cầu về kiểm soát nội bộ chu trình tiền lương hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình tiền lương yếu kém có thể tạo kẽ hở cho các hành vi gian lận như chấm công khống, khai gian giờ làm thêm. Để ngăn chặn, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ, phân chia rõ ràng trách nhiệm giữa các cá nhân và bộ phận: người chấm công, người duyệt bảng công, người tính lương và người chi trả. Việc kiểm tra, đối chiếu chéo thường xuyên là biện pháp cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và chính xác của toàn bộ chu trình.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán tiền lương theo Thông tư 200

Để đảm bảo tính hợp lệ và chính xác, quy trình kế toán tiền lương cần được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ theo các quy định của chế độ kế toán hiện hành, điển hình là Thông tư 200. Quy trình này là một chuỗi các bước liên kết chặt chẽ, bắt đầu từ việc thu thập chứng từ gốc cho đến khi hoàn tất việc thanh toán và hạch toán. Tại Công ty Cao su 75, quy trình này được tổ chức tương đối khoa học. Đầu tiên, bộ phận nhân sự hoặc quản lý trực tiếp tại các phân xưởng có trách nhiệm lập bảng chấm công và các phiếu xác nhận công việc hoàn thành. Đây là những chứng từ kế toán tiền lương ban đầu, làm cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Dựa trên các chứng từ này, phòng kế toán tiến hành tính toán, tổng hợp số liệu để lập bảng thanh toán tiền lương cho từng bộ phận và toàn công ty. Bảng thanh toán phải thể hiện rõ ràng các khoản thu nhập, các khoản khấu trừ (BHXH, BHYT, thuế TNCN...) và số tiền thực lĩnh của mỗi người. Sau khi được lãnh đạo phê duyệt, kế toán tiến hành hạch toán chi phí lương và các khoản phải trả vào sổ sách, sử dụng các tài khoản kế toán phù hợp như tài khoản 334tài khoản 338. Cuối cùng, việc chi trả lương được thực hiện thông qua tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng, kết thúc một chu kỳ kế toán tiền lương.

3.1. Bước 1 Thu thập và kiểm tra chứng từ gốc

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kế toán tiền lương là tập hợp đầy đủ các chứng từ gốc. Các chứng từ này bao gồm: bảng chấm công ghi nhận ngày công thực tế, phiếu xác nhận sản phẩm hoặc công việc hoàn thành đối với lao động hưởng lương sản phẩm, giấy xin nghỉ phép, giấy đi đường... Kế toán cần kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của các chứng từ này, đảm bảo có đầy đủ chữ ký của người lao động, người phụ trách bộ phận và người duyệt để làm căn cứ tính lương.

3.2. Bước 2 Lập bảng thanh toán tiền lương và các khoản trích

Từ các chứng từ gốc, kế toán viên tiến hành tính toán chi tiết tiền lương, phụ cấp, tiền thưởng và các khoản thu nhập khác cho từng cá nhân. Đồng thời, tính toán các khoản khấu trừ theo quy định như BHXH (8%), BHYT (1.5%), BHTN (1%) và thuế TNCN (nếu có). Tất cả các số liệu này được tổng hợp vào bảng thanh toán tiền lương. Bảng này phải được trình ký bởi kế toán trưởng và giám đốc trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

3.3. Bước 3 Hạch toán và thực hiện thanh toán lương

Sau khi bảng lương được duyệt, kế toán tiến hành ghi sổ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Chi phí tiền lương được hạch toán tiền lương vào các tài khoản chi phí tương ứng (TK 622, 627, 641, 642) và ghi Có tài khoản 334 (Phải trả người lao động). Các khoản trích theo lương được hạch toán vào bên Có tài khoản 338. Cuối cùng, căn cứ vào phiếu chi hoặc ủy nhiệm chi, kế toán thực hiện thanh toán lương cho người lao động và ghi giảm công nợ phải trả.

IV. Phương pháp hạch toán các khoản trích theo lương chi tiết

Hạch toán các khoản trích theo lương là một nghiệp vụ không thể tách rời trong công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương. Các khoản này bao gồm bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)kinh phí công đoàn (KPCĐ). Chúng được trích theo một tỷ lệ phần trăm nhất định trên quỹ tiền lương đóng bảo hiểm của doanh nghiệp. Theo quy định tại thời điểm nghiên cứu, tổng tỷ lệ trích là 34%, trong đó doanh nghiệp chịu 23.5% (tính vào chi phí) và người lao động đóng 10.5% (trừ vào lương). Kế toán sử dụng chủ yếu tài khoản 338 - Phải trả, phải nộp khác, với các tài khoản cấp 2 tương ứng (TK 3383 cho BHXH, TK 3384 cho BHYT, TK 3386 cho BHTN, TK 3382 cho KPCĐ) để theo dõi chi tiết tình hình trích và nộp các khoản này. Việc hạch toán các khoản trích theo lương phải được thực hiện đồng thời với việc tính lương hàng tháng để đảm bảo số liệu chi phí được ghi nhận đầy đủ và kịp thời. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo quyền lợi bảo hiểm cho người lao động và tuân thủ nghĩa vụ với cơ quan nhà nước.

4.1. Hạch toán phần doanh nghiệp chịu tính vào chi phí

Hàng tháng, khi tính lương, kế toán trích các khoản bảo hiểm và kinh phí công đoàn phần doanh nghiệp phải nộp. Số tiền này được tính vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ. Bút toán hạch toán là: Nợ các TK chi phí (622, 627, 641, 642...) và Có các TK 3382, 3383, 3384, 3386 theo số tiền tương ứng. Việc phân bổ chính xác chi phí này vào từng đối tượng (sản xuất, bán hàng, quản lý) giúp tính toán giá thành và kết quả kinh doanh một cách xác thực.

4.2. Hạch toán phần trừ vào lương của người lao động

Phần các khoản bảo hiểm bắt buộc do người lao động đóng (tổng 10.5%) sẽ được khấu trừ trực tiếp vào lương hàng tháng. Khi lập bảng thanh toán tiền lương, kế toán sẽ ghi nhận bút toán này bằng cách ghi Nợ tài khoản 334 (Phải trả người lao động) và Có các TK 3383, 3384, 3386. Bút toán này phản ánh việc doanh nghiệp thu hộ người lao động để nộp cho cơ quan bảo hiểm, đồng thời ghi giảm số tiền thực tế phải trả cho họ.

4.3. Quy trình nộp các khoản trích cho cơ quan quản lý

Sau khi đã trích đủ các khoản phải nộp từ cả hai phía, doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp toàn bộ số tiền này cho cơ quan Bảo hiểm xã hội và Liên đoàn lao động theo đúng thời hạn quy định. Khi nộp tiền (bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản), kế toán ghi: Nợ các TK 3382, 3383, 3384, 3386 và Có các TK 111, 112. Việc hoàn thành nghĩa vụ này đảm bảo người lao động được hưởng đầy đủ các chế độ ốm đau, thai sản, hưu trí... theo luật định.

V. Phân tích thực trạng kế toán lương tại Công ty Cao su 75

Qua khảo sát thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty TNHH MTV Cao su 75, có thể thấy công ty đã xây dựng được một quy trình tương đối hoàn chỉnh và tuân thủ các quy định của pháp luật. Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200 và hình thức sổ Nhật ký chung, phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động. Bộ máy kế toán được tổ chức gọn nhẹ, phân công nhiệm vụ rõ ràng, đảm bảo các phần hành được thực hiện hiệu quả. Cụ thể, trong tháng 12/2017, công ty đã áp dụng linh hoạt hai hình thức trả lương: lương thời gian cho khối văn phòng và lương sản phẩm cho bộ phận kinh doanh, điều này cho thấy sự quan tâm đến việc tạo động lực cho người lao động. Hệ thống chứng từ kế toán tiền lương như bảng chấm côngbảng thanh toán tiền lương được lập đầy đủ, rõ ràng, có chữ ký xác nhận của các bên liên quan. Tuy nhiên, qua phân tích, vẫn còn một số điểm có thể cải thiện để quy trình trở nên tối ưu hơn. Việc tính toán vẫn còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, tiềm ẩn nguy cơ sai sót. Đây là một điểm chung trong nhiều báo cáo thực tập kế toán tiền lương tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả.

5.1. Tổ chức bộ máy kế toán và chế độ kế toán áp dụng

Công ty Cao su 75 có một phòng kế toán gồm kế toán trưởng và các kế toán viên, chịu trách nhiệm chung về công tác tài chính. Kế toán trưởng đồng thời là kế toán tổng hợp, giám sát toàn bộ hoạt động. Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung, các nghiệp vụ được ghi chép hàng ngày vào sổ Nhật ký chung, sau đó chuyển vào Sổ Cái các tài khoản liên quan như tài khoản 334, tài khoản 338. Hệ thống sổ sách và báo cáo tài chính được lập theo quy định của Thông tư 200.

5.2. Quy trình tính lương và hạch toán thực tế tại công ty

Quy trình thực tế tại công ty bắt đầu từ các phòng ban lập bảng chấm công. Sau đó, phòng kế toán tổng hợp số liệu, tính toán và lập bảng thanh toán tiền lương. Dựa trên các ví dụ cụ thể trong tài liệu nghiên cứu về nhân viên Vũ Thị Nga (lương thời gian) và Bùi Thanh Nhàn (lương sản phẩm), có thể thấy công ty đã tính toán đầy đủ lương cơ bản, phụ cấp và các khoản khấu trừ theo quy định. Các bút toán hạch toán tiền lương và các khoản trích được thực hiện định kỳ hàng tháng.

5.3. Đánh giá ưu và nhược điểm trong công tác kế toán lương

Ưu điểm nổi bật là công ty đã tuân thủ tốt các quy định về chứng từ, sổ sách và hạch toán. Sổ sách rõ ràng, chứng từ đầy đủ là cơ sở vững chắc cho công tác quản lý. Tuy nhiên, nhược điểm là quy trình còn mang tính thủ công, đặc biệt là ở khâu chấm công và tổng hợp số liệu, dễ gây mất thời gian và có thể xảy ra sai sót. Đây là điểm mà công ty cần xem xét để đưa ra giải pháp hoàn thiện kế toán tiền lương trong tương lai.

VI. Bí quyết hoàn thiện công tác kế toán tiền lương tối ưu

Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, việc tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện kế toán tiền lương là một yêu cầu tất yếu đối với Công ty TNHH MTV Cao su 75 nói riêng và các doanh nghiệp khác nói chung. Dựa trên phân tích thực trạng kế toán tiền lương, có thể thấy rằng việc phụ thuộc vào quy trình thủ công là một trong những hạn chế lớn nhất. Do đó, giải pháp hàng đầu là từng bước tự động hóa quy trình. Việc đầu tư vào một phần mềm kế toán chuyên dụng, có phân hệ quản lý tiền lương, sẽ giúp tự động hóa từ khâu chấm công, tính lương, đến việc lập các báo cáo liên quan. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót do con người mà còn tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức cho bộ phận kế toán. Bên cạnh đó, việc tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình tiền lương là vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng một quy chế tiền lương rõ ràng, minh bạch, phân định rạch ròi trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận trong quy trình. Cuối cùng, không thể thiếu yếu tố con người. Việc thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo, cập nhật kiến thức mới về chính sách lao động, thuế và bảo hiểm cho đội ngũ kế toán là chìa khóa để đảm bảo công ty luôn tuân thủ đúng pháp luật và vận hành trơn tru.

6.1. Ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán hiện đại

Chuyển đổi từ phương pháp thủ công sang sử dụng phần mềm kế toán như MISA, FAST, hoặc các phần mềm chuyên dụng khác là một bước tiến quan trọng. Các phần mềm này cho phép tích hợp máy chấm công, tự động tính lương theo nhiều hình thức phức tạp, tự động cập nhật các tỷ lệ trích nộp bảo hiểm khi có thay đổi, và xuất các báo cáo theo mẫu chuẩn của cơ quan nhà nước. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình kế toán tiền lương, giảm gánh nặng hành chính và tăng độ chính xác.

6.2. Tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình tiền lương

Một trong những giải pháp hoàn thiện kế toán tiền lương hiệu quả là xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình tiền lương chặt chẽ. Cần có sự phân chia trách nhiệm rõ ràng: bộ phận nhân sự quản lý thông tin nhân viên và hợp đồng lao động, trưởng bộ phận xác nhận bảng chấm công, phòng kế toán tính toán và lập bảng lương, và ban giám đốc phê duyệt chi trả. Việc kiểm tra chéo và đối chiếu định kỳ giữa các bộ phận sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn sai sót, gian lận kịp thời.

6.3. Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán

Con người luôn là yếu tố cốt lõi. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn cho nhân viên kế toán. Tổ chức các khóa học cập nhật các chính sách mới về thuế TNCN, luật BHXH, và các chuẩn mực kế toán liên quan đến chi phí nhân công. Một đội ngũ kế toán có năng lực, am hiểu sâu sắc nghiệp vụ và pháp luật sẽ là nền tảng vững chắc cho công tác hạch toán tiền lương chính xác và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TẠI DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề chung về kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại doanh nghiệp 1. Khái niệm, bản chất và phương pháp tính lương trong doanh nghiệp 1. Khái niệm, bản chất của tiền lương - Khái niệm tiền lương: Tiền lương là biểu hiện bằng tiền của phần thù lao lao động mà Nhà nước, doanh nghiệp trả cho người lao động theo số lượng và chất lượng lao động họ đã cống hiến.

- Bản chất tiền lương: Tiền lương là biểu hiện bằng tiền của phần thù lao lao động mà doanh nghiệp trả cho người lao động căn cứ vào thời gian, khối lượng và chất lượng công việc của họ đã cống hiến cho doanh nghiệp. Tiền lương chính là một phần chi phí nhân công mà doanh nghiệp trả cho người lao động. Như vậy, có thể nói, bản chất của tiền lương chính là giá cả của sức lao động, được xác định dựa trên cơ sở giá trị của sức lao động đã hao phí để sản xuất ra của cải vật chất , được người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận với nhau. Không chỉ vậy, tiền lương còn là đòn bẩy kinh tế khuyến khích tinh thần hăng hái lao động, kích thích và tạo mối quan tâm của người lao động đến kết quả công việc của họ.

Nói cách khác, tiền lương chính là nhân tố thúc đẩy năng suất lao động. Đối với các doanh nghiệp, tiền lương trả cho người lao động là một yếu tố cấu thành nên giá trị sản phẩm, dịch vụ do doanh nghiệp sản xuất và cung cấp. Không ngừng nâng cao tiền lương thực tế của người lao động, cải thiện và nâng cao mức sống của người lao động là vấn đề đang được các doanh nghiệp quan tâm, bởi vì nó chính là một động lực quan trọng để nâng cao năng suất lao động. Các doanh nghiệp cần phải sử dụng sức lao động có hiệu quả để tiết kiệm chi phí tiền lương, hạ giá thành sản phẩm.

4 Ngoài tiền lương, người lao động còn được hưởng các khoản trợ cấp thuộc quỹ BHXH, BHYT, BHTN. Như vậy, tiền lương, BHXH, BHYT, BHTN là thu nhập chủ yếu của người lao động. Đồng thời, tiền lương và các khoản trích bảo hiểm là những yếu tố chi phí sản xuất quan trọng, là một bộ phận cấu thành nền giá thành sản phẩm, dịch vụ. Phương pháp tính lương tại doanh nghiệp Việc tính và trả chi phí lao động có thể thực hiện theo nhiều hình thức khác nhau, tùy theo đặc điểm hoạt động kinh doanh, tính chất công việc và trình độ quản lý của doanh nghiệp.

Vận dụng hình thức tiền lương thích hợp nhằm đảm bảo nguyên tắc phân phối theo lao động, kết hợp chặt chẽ giữa 3 loại lợi ích: Lợi ích chung của xã hội, lợi ích của doanh nghiệp và lợi ích của người lao động, phát huy tác dụng đòn bẩy kinh tế, khuyến khích người lao động chấp hành tốt kỷ luật lao động, nâng cao năng suất lao động, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công để hạ giá thành sản phẩm. Người sử dụng lao động có quyền lựa chọn hình thức trả lương theo thời gian, sản phẩm hoặc khoán. Hình thức trả lương đã chọn phải được duy trì trong một thời gian nhất định; trường hợp thay đổi hình thức trả lương, thì người sử dụng lao động phải thông báo cho người lao động biết trước ít nhất 10 ngày. Hình thức tiền lương theo thời gian Là hình thức trả lương cho người lao động theo thời gian làm việc, cấp bậc công việc và thang lương của người lao động.

Tiền lương tính theo thời gian có thể thực hiện tính theo ngày, tháng hoặc giờ làm việc của người lao động tùy thuộc theo yêu cầu và trình độ quản lý thời gian lao động của doanh nghiệp. Hình thức tiền lương theo thời gian thường được áp dụng để trả lương cho lao động làm việc theo giờ hành chính như: Văn phòng, hành chính quản trị, tổ chức lao động, thống kê, kế hoạch, tài vụ - kế toán. Trả lương theo thời gian là hình thức trả lương cho người lao động căn cứ vào thời gian làm việc thực tế. Đây là hình thức tiền lương được tính theo thời gian lao động, cấp bậc kỹ thuật, chức vụ của người lao động.

5 Tiền lương theo Đơn giá tiền lương thời gian = Thời gian làm việc * thời gian (bậc lương) Tùy theo yêu cầu và khả năng quản lý thời gian lao động của doanh nghiệp, việc tính trả lương theo thời gian lao động có thể tiến hành trả lương theo thời gian giản đơn và trả lương theo thời gian có thưởng. * Trả lương theo thời gian giản đơn: Chế độ trả lương này là chế độ trả lương mà tiền lương nhận được là do cấp bậc lương cao hay thấp và thời gian làm việc thực tế nhiều hay ít quyết định. Chế độ trả lương này chỉ thực hiện khi định mức lao động và đánh giá công việc thật chính xác. Lương theo thời gian giản đơn bao gồm: - Tiền lương tháng: Là tiền lương trả cố định hàng tháng trên cơ sở hợp đồng lao động (đối với lao động hợp đồng) hoặc căn cứ vào tiền lương cấp bậc và thời gian làm việc thực tế trong tháng.

Mức lương tối Hệ số Phụ cấp Tiền lương tháng = * * thiểu lương (nếu có) - Tiền lương tuần: Là tiền lương được trả cho một tuần làm việc được xác định trên cơ sở tiền lương nhân với 12 tháng và chia cho 52 tuần Lương tháng * 12 Tiền lương tuần = 52 - Tiền lương ngày: Là tiền lương trả cho một ngày làm việc và được xác định bằng cách lấy tiền lương tháng chia cho số ngày làm việc trong tháng Lương tháng Số ngày làm việc Tiền lương ngày = * Số ngày làm việc trong tháng thực tế (26 ngày) - Tiền lương giờ: Là tiền lương trả cho một giờ làm việc và được xác định bằng cách lấy tiền lương ngày chia cho số giờ tiêu chuẩn theo quy định của Luật lao động (không quá 8h/ngày) 6 Lương ngày Tiền lương giờ = Số giờ làm việc thực tế * 8 giờ * Trả lương theo thời gian có thưởng: Là sự kết hợp chế độ trả lương theo thời gian giản đơn và tiền thưởng khi đạt được chỉ tiêu về số lượng và chất lượng công việc đã quy định. Chế độ trả lương này chủ yếu áp dụng với công nhân phụ hoặc công nhân chính làm việc ở những khâu sản xuất có trình độ cơ khí hóa, tự động hóa hay các công việc cần phải tuyệt đối đảm bảo chất lượng. Tiền lương thời gian Tiền lương thời gian = + Tiền thưởng có thưởng đơn giản  Ưu điểm và nhược điểm của hình thức trả lương theo thời gian: - Ưu điểm: Phù hợp với công việc không định mức hoặc không nên định mức. Tính toán đơn giản, dễ hiểu, áp dụng cho những lao động làm việc ở bộ phận gián tiếp, những nơi không có điều kiện xác định chính xác khối lượng công việc hoàn thành.

- Nhược điểm: Hình thức trả lương này có nhiều hạn chế vì tiền lương trả cho người lao động chưa đảm bảo đầy đủ nguyên tắc phân phối lao động vì chưa tính đến một cách đầy đủ chất lương lao động, do đó chưa phát huy đầy đủ chức năng đòn bẩy kinh tế cảu tiền lương trong việc kích thích sự phát triển của sản xuất, chưa phát huy hết khả năng sẵn có của người lao động. Hình thức trả lương theo sản phẩm Tiền lương theo sản phẩm là hình thức trả lương cho người lao động theo kết quả lao động – khối lượng sản phẩm, công việc và lao vụ đã hoàn thành, đảm bảo đúng tiêu chuẩn, chất lượng đã quy định và đơn giá tiền lương tính cho một đơn vị sản phẩm. Hình thức trả lương theo sản phẩm đảm bảo thực hiện đầy đủ nguyên tắc phân phối theo lao động, gắn chặt số lượng với chất lượng lao động, khuyến khích người lao động hăng say lao động sáng tạo, tạo ra nhiều sản phẩm cho xã hội. 7 Tiền lương sản phẩm phụ thuộc vào đơn giá tiền lương của một sản phẩm, công đoạn chế biến sản phẩm, số lượng sản phẩm hoặc số lượng công việc mà người lao động hoàn thành đủ tiêu chuẩn quy định.

Điều kiện để thực hiện tính lương theo sản phẩm là: - Xây dựng đơn giá tiền lương - Phải tổ chức hạch toán ban đầu sao cho xác định được chính xác kết quả của từng người hoặc từng nhóm lao động - Doanh nghiệp phải bố trí việc làm đầy đủ cho người lao động - Phải có hệ thống kiểm tra chất lượng chặt chẽ Việc trả lương theo sản phẩm có thể tiến hành theo các hình thức sau: * Trả lương theo sản phẩm trực tiếp (không hạn chế): Tiền lương được Số lượng (khối lượng) sản Đơn giá tiền = * lĩnh trong tháng phẩm, công việc hoàn thành lương Tiền lương theo sản phẩm trực tiếp được tính cho từng người lao động hay cho một tập thể người lao động thuộc bộ phận trực tiếp sản xuất, đã đánh giá đúng kết quả lao động. *Trả lương theo sản phẩm gián tiếp: Tiền lương được lĩnh Tiền lương được lĩnh của Tỷ lệ lương = * trong tháng bộ phận trực tiếp gián tiếp Tiền lương sản phẩm gián tiếp được tính cho từng người lao động hay một tập thể người lao động thuộc bộ phận gián tiếp như công nhân phụ làm công việc phục vụ sản xuất như vận chuyển vật liệu, thành phẩm, bảo dưỡng máy móc,. hưởng lương phụ thuộc vào kết quả lao động của bộ phận trực tiếp sản xuất. Tiền lương theo sản phẩm gián tiếp không khuyến khích lao động gián tiếp nâng cao chất lượng công việc mà chỉ khuyến khích gián tiếp quan tâm đến việc phục vụ cho lao động trực tiếp sản xuất.

*Trả lương theo sản phẩm có thưởng: Là tiền lương tính theo sản phẩm trực tiếp hay gián tiếp kết hợp với chế độ khen thưởng do doanh nghiệp quy định như thưởng chất lượng sản phẩm – 8 tăng tỷ lệ chất lượng sản phẩm cao, thưởng tăng năng suất lao động, tiết kiệm nguyên vật liệu. *Trả lương theo sản phẩm lũy tiến: Là tiền lương tính theo sản phẩm trực tiếp kết hợp với suất tiền thưởng lũy tiến theo mức độ hoàn thành vượt mức sản xuất sản phẩm. Suất tiền thưởng lũy tiến theo mức độ hoàn thành vượt mức kế hoạch sản xuất sản phẩm do doanh nghiệp quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ