Khóa luận: Kế toán bán hàng và KQKD tại Công ty Ronyama Việt Nam

Nghiên cứu kế toán bán hàng, xác định kết quả kinh doanh tại Ronyama Việt Nam. Phân tích thực trạng, giải pháp cho công ty xe đạp Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Tài chính Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn cảnh kế toán bán hàng tại Ronyama Việt Nam

Công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh giữ vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất như Công ty TNHH Sản xuất xe đạp Ronyama Việt Nam. Đây không chỉ là quá trình ghi nhận các giao dịch kinh tế mà còn là công cụ cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho ban lãnh đạo. Thông qua đó, nhà quản trị có thể đưa ra các quyết định chiến lược về sản xuất, giá cả và thị trường. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc hoàn thiện công tác kế toán giúp Ronyama tối ưu hóa chi phí, gia tăng lợi nhuận sau thuế và khẳng định vị thế trên thị trường. Một hệ thống kế toán bán hàng hiệu quả phải đảm bảo phản ánh đầy đủ các khâu từ ghi nhận doanh thu, quản lý công nợ đến tập hợp chi phí. Quá trình này giúp doanh nghiệp thực hiện giá trị sản phẩm, chuyển đổi từ hình thái hiện vật sang tiền tệ, hoàn thành vòng luân chuyển vốn. Do đó, nghiên cứu sâu về thực trạng kế toán tại Ronyama Việt Nam là cơ sở quan trọng để nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán bán hàng trong doanh nghiệp sản xuất

Đối với một doanh nghiệp sản xuất như Ronyama, bán hàng là khâu cuối cùng nhưng quyết định sự thành bại của cả chu trình kinh doanh. Hoạt động này không chỉ giúp thu hồi vốn đầu tư mà còn tạo ra lợi nhuận để tái sản xuất và mở rộng quy mô. Công tác kế toán bán hàng đóng vai trò trung tâm trong việc theo dõi và đo lường hiệu quả của quá trình này. Nó cung cấp số liệu về doanh thu thuần, giá vốn hàng bánlợi nhuận gộp, là những chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá sức khỏe tài chính. Thông tin từ kế toán giúp ban lãnh đạo xác định sản phẩm nào đang bán chạy, kênh phân phối nào hiệu quả, và chính sách giá nào cần điều chỉnh. Hơn nữa, việc xác định chính xác kết quả kinh doanh là cơ sở để thực hiện nghĩa vụ thuế với nhà nước và phân phối lợi nhuận cho các bên liên quan, đảm bảo sự minh bạch và bền vững cho doanh nghiệp.

1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh ảnh hưởng đến kế toán Ronyama

Công ty TNHH Sản xuất xe đạp Ronyama Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, lắp ráp và phân phối xe đạp. Đặc điểm kế toán trong công ty sản xuất chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mô hình này. Công ty áp dụng cả phương thức bán buôn qua hợp đồng và bán lẻ trực tiếp, dẫn đến sự đa dạng trong phương thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản) và quản lý công nợ. Việc này đòi hỏi hệ thống kế toán phải linh hoạt trong việc sử dụng chứng từ kế toán bán hàng (hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho) và theo dõi chi tiết các khoản phải thu. Tài liệu gốc cho thấy, công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên cho hàng tồn kho và tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Những đặc điểm này yêu cầu quy trình kế toán phải chặt chẽ, từ khâu xuất kho, lập hóa đơn, ghi nhận giá vốn hàng bán cho đến khi thu được tiền và quyết toán thuế, đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và nhất quán.

II. Phân tích thực trạng kế toán bán hàng tại Ronyama Việt Nam

Nghiên cứu thực trạng kế toán tại Ronyama Việt Nam cho thấy công ty đã xây dựng một bộ máy kế toán theo mô hình tập trung, phù hợp với quy mô hoạt động. Phòng Tài chính - Kế toán đảm nhận toàn bộ công việc từ thu thập chứng từ đến lập báo cáo tài chính. Công ty áp dụng hình thức kế toán Chứng từ ghi sổ và tuân thủ hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Mặc dù có nền tảng cơ bản vững chắc, công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh vẫn tồn tại một số thách thức. Việc xử lý đồng thời cả giao dịch bán buôn và bán lẻ đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận bán hàng và kế toán. Quy trình luân chuyển chứng từ, dù đã được thiết lập, đôi khi còn chậm trễ, có thể ảnh hưởng đến tính kịp thời của thông tin. Việc phân tích kết quả kinh doanh chủ yếu dựa trên số liệu tổng hợp cuối kỳ, chưa đi sâu vào phân tích chi tiết theo từng dòng sản phẩm hay kênh phân phối, làm giảm khả năng phát hiện các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Đánh giá bộ máy và hình thức sổ kế toán đang áp dụng

Bộ máy kế toán của Ronyama được tổ chức tập trung gồm Kế toán trưởng, Kế toán bán hàng, Kế toán lương và Thủ quỹ. Mô hình này giúp đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất và kiểm soát chặt chẽ từ kế toán trưởng. Công ty áp dụng hình thức Chứng từ ghi sổ, một hình thức phổ biến, rõ ràng, dễ kiểm tra và đối chiếu. Theo sơ đồ trình tự ghi sổ, mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều được ghi vào Chứng từ ghi sổ trước khi vào Sổ Cái, giúp phân loại và hệ thống hóa thông tin hiệu quả. Tuy nhiên, hình thức này có thể dẫn đến việc ghi chép trùng lặp và khối lượng công việc ghi sổ lớn nếu số lượng giao dịch tăng cao. Đây là một điểm cần cân nhắc khi công ty mở rộng quy mô kinh doanh trong tương lai.

2.2. Quy trình kế toán bán hàng và các chứng từ sử dụng thực tế

Quy trình kế toán bán hàng tại Ronyama bắt đầu khi bộ phận bán hàng nhận đơn đặt hàng. Kế toán căn cứ vào phiếu xuất kho để lập Hóa đơn GTGT. Các chứng từ kế toán bán hàng chủ yếu bao gồm Hóa đơn GTGT, Phiếu xuất kho, Phiếu thu hoặc Giấy báo có. Quy trình luân chuyển chứng từ được quy định rõ: hóa đơn lập thành 3 liên (lưu, giao khách hàng, thanh toán). Ví dụ minh họa trong tài liệu về việc bán xe đạp cho khách hàng Nguyễn Trọng Quân cho thấy quy trình được thực hiện bài bản. Tuy nhiên, việc quản lý và lưu trữ chứng từ, đặc biệt là các chứng từ liên quan đến kế toán công nợ phải thu, cần được số hóa và tự động hóa hơn nữa để giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ truy xuất thông tin khi cần thiết.

III. Phương pháp hạch toán doanh thu bán hàng chuẩn tại Ronyama

Công tác hạch toán doanh thu bán hàng tại Ronyama được thực hiện theo đúng chuẩn mực kế toán Việt Nam. Doanh thu được ghi nhận khi công ty đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm cho người mua và doanh thu được xác định một cách chắc chắn. Việc hạch toán tuân thủ nguyên tắc phù hợp, đảm bảo doanh thu và chi phí liên quan được ghi nhận trong cùng một kỳ kế toán. Kế toán sử dụng các tài khoản chính như Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng) và TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Quy trình này không chỉ phản ánh chính xác số liệu bán hàng mà còn là cơ sở để quản lý dòng tiền và các khoản phải thu. Việc theo dõi chặt chẽ công nợ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro nợ xấu và đảm bảo nguồn vốn lưu động ổn định cho hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục.

3.1. Ghi nhận doanh thu bán hàng qua tài khoản 511 và thuế GTGT

Tại Ronyama, khi nghiệp vụ bán hàng phát sinh và đủ điều kiện ghi nhận doanh thu, kế toán tiến hành hạch toán. Căn cứ vào Hóa đơn GTGT và các chứng từ liên quan, kế toán ghi nhận doanh thu vào bên Có của Tài khoản 511, đồng thời phản ánh số thuế GTGT đầu ra phải nộp vào bên Có TK 3331. Tổng giá thanh toán được ghi vào bên Nợ các tài khoản liên quan như TK 111, 112 (nếu thu tiền ngay) hoặc TK 131 (nếu bán chịu). Ví dụ, khi bán xe đạp cho khách hàng Nguyễn Trọng Quân, bút toán được ghi: Nợ TK 111: 12.000.000, Có TK 5111: 10.818.182, Có TK 3331: 1.181.818 (số liệu ví dụ). Việc hạch toán chi tiết theo từng loại doanh thu (bán xe, bán phụ tùng) giúp công ty dễ dàng theo dõi và phân tích cơ cấu doanh thu.

3.2. Kỹ thuật quản lý và kế toán công nợ phải thu khách hàng TK 131

Quản lý công nợ là một phần không thể thiếu trong kế toán công nợ phải thu. Tại Ronyama, các khoản phải thu của khách hàng được theo dõi chi tiết trên Tài khoản 131. Mỗi khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng chưa thu tiền, kế toán sẽ ghi Nợ TK 131. Khi khách hàng thanh toán, kế toán ghi Có TK 131. Để quản lý hiệu quả, công ty mở sổ chi tiết công nợ cho từng khách hàng, theo dõi tuổi nợ và định kỳ thực hiện đối chiếu công nợ. Việc này giúp Ronyama nắm bắt kịp thời tình hình thanh toán của khách hàng, có biện pháp đôn đốc thu hồi nợ kịp thời và lập dự phòng cho các khoản nợ khó đòi, giảm thiểu rủi ro tài chính và đảm bảo tính thanh khoản cho doanh nghiệp.

IV. Cách ghi nhận chi phí và xác định kết quả kinh doanh Ronyama

Để xác định chính xác kết quả kinh doanh, việc ghi nhận đầy đủ và hợp lý các khoản chi phí là yêu cầu bắt buộc. Tại Ronyama, quy trình này bao gồm việc ghi nhận giá vốn hàng bán, tập hợp chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp. Các chi phí này được theo dõi trên các tài khoản chi phí đầu 6 tương ứng (TK 632, TK 641, TK 642). Cuối kỳ, toàn bộ doanh thu và chi phí được kết chuyển sang Tài khoản 911 (Xác định kết quả kinh doanh) để tính toán lợi nhuận. Quy trình này giúp lập nên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một tài liệu quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động của công ty. Báo cáo này cung cấp cái nhìn tổng thể từ lợi nhuận gộp đến lợi nhuận sau thuế, là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả và hoạch định chiến lược cho tương lai.

4.1. Quy trình hạch toán giá vốn hàng bán chính xác theo TK 632

Song song với việc ghi nhận doanh thu, kế toán Ronyama phải ghi nhận giá vốn hàng bán tương ứng. Do áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên, giá vốn được xác định ngay tại thời điểm bán hàng. Công ty sử dụng Tài khoản 632 (Giá vốn hàng bán) để phản ánh trị giá xuất kho của sản phẩm, hàng hóa đã bán. Căn cứ vào phiếu xuất kho, kế toán ghi Nợ TK 632 và Có các TK hàng tồn kho (TK 155, 156). Theo tài liệu, công ty xác định giá trị hàng xuất kho theo phương pháp đích danh, đảm bảo tính chính xác cao vì mỗi sản phẩm (xe đạp) có thể được nhận diện riêng biệt. Phương pháp này giúp giá vốn phản ánh đúng thực tế chi phí của từng sản phẩm bán ra, là cơ sở đáng tin cậy để tính lợi nhuận gộp.

4.2. Tập hợp chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp hiệu quả

Chi phí bán hàng (TK 641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) là hai khoản mục chi phí hoạt động quan trọng. Tại Ronyama, các chi phí này bao gồm lương nhân viên bán hàng và quản lý, chi phí vật liệu, công cụ dụng cụ, khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài... Kế toán tập hợp các chi phí này dựa trên các chứng từ gốc hợp lệ và phân bổ chúng một cách hợp lý. Việc theo dõi chi tiết các khoản chi phí này giúp ban lãnh đạo kiểm soát ngân sách, phát hiện những khoản chi bất thường và tìm cách tối ưu hóa chi phí, góp phần cải thiện lợi nhuận chung của công ty.

4.3. Lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Từ lợi nhuận gộp đến sau thuế

Cuối kỳ kế toán, sau khi đã kết chuyển toàn bộ doanh thu và chi phí, kế toán tiến hành lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Báo cáo này trình bày một cách có hệ thống tình hình tài chính của doanh nghiệp, bắt đầu từ doanh thu thuần, trừ đi giá vốn để ra lợi nhuận gộp. Sau đó, báo cáo tiếp tục trừ đi các khoản chi phí hoạt động (chi phí bán hàng, chi phí quản lý), chi phí tài chính để xác định lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, sau khi tính toán các khoản thu nhập/chi phí khác và chi phí thuế TNDN, chỉ tiêu quan trọng nhất là lợi nhuận sau thuế được xác định. Đây là thước đo cuối cùng về hiệu quả hoạt động của Ronyama trong một kỳ.

V. Phân tích kết quả kinh doanh Ronyama Việt Nam 2015 2017

Việc phân tích kết quả kinh doanh của Ronyama trong giai đoạn 2015-2017 cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động của công ty. Dữ liệu từ Bảng 2.3 cho thấy sự tăng trưởng ổn định về mặt doanh thu, phản ánh nỗ lực mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm của công ty. Doanh thu thuần có tốc độ phát triển bình quân đạt 111,06%, cho thấy tín hiệu tích cực từ thị trường. Tuy nhiên, các khoản mục chi phí cũng có sự biến động. Giá vốn hàng bán tăng tương ứng với doanh thu, trong khi chi phí quản lý doanh nghiệp có sự gia tăng đáng kể vào năm 2016 trước khi giảm nhẹ vào năm 2017. Phân tích các chỉ tiêu này không chỉ giúp đánh giá kết quả đã đạt được mà còn là cơ sở để dự báo xu hướng và xây dựng kế hoạch kinh doanh cho các giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu hoàn thiện công tác kế toán và nâng cao hiệu quả tài chính.

5.1. Đánh giá sự biến động của doanh thu thuần và lợi nhuận gộp

Trong giai đoạn 2015-2017, doanh thu thuần của Ronyama tăng trưởng liên tục. Cụ thể, năm 2016 tăng 14,74% so với 2015, và năm 2017 tăng 7,5% so với 2016. Tốc độ tăng trưởng này cho thấy các chiến lược marketing và bán hàng của công ty đã phát huy hiệu quả. Tương ứng, lợi nhuận gộp cũng tăng trưởng với tốc độ bình quân 112,24%. Điều này chứng tỏ công ty không chỉ bán được nhiều hàng hơn mà còn duy trì được biên lợi nhuận ổn định. Sự tăng trưởng đồng bộ giữa doanh thu và lợi nhuận gộp là một dấu hiệu tích cực, cho thấy năng lực quản lý giá vốn và hoạt động kinh doanh cốt lõi của Ronyama là tốt.

5.2. Phân tích cơ cấu chi phí Giá vốn chi phí bán hàng và quản lý

Phân tích cơ cấu chi phí cho thấy giá vốn hàng bán luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, điều này là đặc thù của doanh nghiệp sản xuất. Tốc độ tăng của giá vốn (bình quân 110,63%) thấp hơn một chút so với tốc độ tăng của doanh thu (111,06%), góp phần cải thiện biên lợi nhuận gộp. Tuy nhiên, chi phí bán hàngchi phí quản lý doanh nghiệp cũng có xu hướng tăng, đặc biệt là năm 2016. Nguyên nhân có thể do công ty đầu tư nhiều hơn cho hoạt động marketing, mở rộng kênh phân phối và tăng lương cho nhân viên. Việc kiểm soát hiệu quả các chi phí hoạt động này là một thách thức mà Ronyama cần chú trọng để tối đa hóa lợi nhuận.

5.3. Nhận định về hiệu quả kinh doanh qua chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế

Chỉ tiêu cuối cùng và quan trọng nhất, lợi nhuận sau thuế, đã phản ánh rõ nét hiệu quả kinh doanh của Ronyama. Công ty hoạt động có lãi trong cả ba năm, và lợi nhuận có xu hướng tăng trưởng. Tốc độ phát triển bình quân của lợi nhuận sau thuế đạt 110,72%, một con số đáng khích lệ. Điều này chứng minh rằng, mặc dù đối mặt với sự gia tăng của chi phí, Ronyama vẫn quản lý hiệu quả hoạt động tổng thể để tạo ra lợi nhuận. Kết quả này là thành quả của việc duy trì tăng trưởng doanh thu và nỗ lực kiểm soát các loại chi phí, khẳng định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của công ty trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP 1.2 Những vấn đề chung về bán hàng và xác định kết quả kinh doanh 1.1 Khái niệm quá trình bán hàng Bán hàng là khâu cuối cùng trong hoạt động kinh doanh, là quá trình thực hiện giá trị của hàng hoá. Nói khác đi, bán hàng lá quá trình doanh nghiệp chuyển giao hàng hoá của mình cho khách hàng và khách hàng trả tiền hay chấp nhận trả tiền cho doanh nghiệp. Trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp, hàng hoá bán được là yếu tố quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Hàng hoá đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, giá thành hạ thì hàng hoá của doanh nghiệp tiêu thụ nhanh mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp, đảm bảo cho doanh nghiệp một vị trí vững chắc trên thị trường.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là việc so sánh chi phí kinh doanh đã bỏ ra và thu nhập kinh doanh đã thu về trong kì. Nếu thu nhập lớn hơn chi phí thì kết quả là lãi, thu nhập nhỏ hơn chi phí thì kết quả là lỗ. Việc xác định kết quả kinh doanh thường được xác định vào cuối kì kinh doanh thường là cuối tháng, cuối quý, cuối năm tùy thuộc vào từng đặc điểm kinh doanh và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp.2 Mối quan hệ về bán hàng và xác định kết quả kinh doanh Bán hàng là khâu cuối cùng trong kinh doanh của doanh nghiệp còn xác định kết quả kinh doanh là căn cứ quan trọng để đơn vị quyết định tiêu thụ hàng hóa nữa hay không. Có thể coi bán hàng và xác định kết quả kinh doanh có mối quan hệ mật thiết, kết quả kinh doanh là mục đích cuối cùng của doanh nghiệp còn bán hàng là phương tiện trực tiếp để đạt được mục đích đó.3 Vai trò của bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh Bán hàng đóng vai trò rất quan trọng không chỉ đối với bản thân mỗi doanh nghiệp mà cả với sự phát triển chung của toàn bộ nền kinh tế quốc dân  Đối với bản thân doanh nghiệp: Việc bán hàng là vấn đề sống còn quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Việc đẩy nhanh quá trình bán hàng có nghĩa tang về số lượng hàng hóa bán ra đồng thời rút ngắn thời gian bán hàng, điều này đồng nghĩa với việc tang nhanh vòng quay vốn, tiết kiệm vốn cho doanh nghiệp là tiền đề để tang thu nhập cho doanh nghiệp.  Đối với nền kinh tế quốc dân: Thì việc thực hiện tốt khâu bán hàng là điều kiện để kết hợp chặt chẽ giữa lưu thông hàng hóa và lưu thông tiền tệ, thực hiện chu chuyển tiền mặt, ổn định và củng cố giá đồng tiền là điều kiện để ổn định và nâng cao đời sống của người lao động nói riêng và của toàn xã hội nói chung.3 Nội dung công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh 1.1 Kế toán quá trình bán hàng 1.1 Các phương thức bán hàng Bán buôn hàng hoá: Là hình thức bán hàng theo lô hoặc bán với số lượng lớn, thực chất người mua hàng hóa là những nhà cung cấp trung gian, hàng hóa sau khi bán buôn chưa đến tay người tiêu dùng trực tiếp. Bán buôn hàng hóa có thể theo các phương thức sau: Phương thức bán buôn qua kho: Là phương thức bán buôn mà trong đó, hàng mua về được nhập kho, sau đó được xuất từ kho của doanh nghiệp cho người mua buôn dưới hai hình thức: - Bán buôn hàng hóa qua kho theo hình thức giao hàng trực tiếp - Bán buôn hàng hóa qua kho theo hình thức chuyển hang Phương thức bán buôn vận chuyển thẳng: Theo phương thức này, doanh nghiệp thương mại sau khi mua hàng, không đưa về nhập kho mà 7 chuyển bán thẳng cho bên mua. Phương thức này có thể thực hiện theo hai hình thức: - Bán buôn hàng hóa vận chuyển thẳng theo hình thức giao hàng trực tiếp - Bán buôn hàng hóa vận chuyển thẳng theo hình thức chuyển hang Bán lẻ hàng hoá: Là phương thức bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các tổ chức kinh tế hoặc các đơn vị kinh tế tập thể mua về mang tính chất tiêu dùng nội bộ.

Bán lẻ có thể thực hiện dưới các hình thức sau: - Bán lẻ thu tiền tập trung - Bán lẻ thu tiền trực tiếp - Bán lẻ tự động 1.2 Phương thức thanh toán - Phương thức thanh toán trực tiếp: Sau khi nhận được hàng mua, doanh nghiệp thương mại thanh toán ngay tiền cho người bán, có thể bằng tiền mặt, bằng tiền cán bộ tạm ứng, bằng chuyển khoản, có thể thanh toán bằng hàng (hàng đổi hàng)… - Phương thức thanh toán chậm trả: Doanh nghiệp đã nhận hàng nhưng chưa thanh toán tiền cho người bán. Việc thanh toán chậm trả có thể thực hiện theo điều kiện tín dụng ưu đãi theo thoả thuận.2 Kế toán doanh thu bán hàng 1.1 Khái niệm doanh thu Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động SXKD thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu.2Điều kiện ghi nhận doanh thu * Điều kiện:Doanh nghiệp chỉ ghi nhận doanh thu bán hàng khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện sau: 8 – Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm, hàng hóa cho người mua; – Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu hoặc quyền kiểm soát hàng hóa; – Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn. Khi hợp đồng quy định người mua được quyền trả lại sản phẩm, hàng hoá, đã mua theo những điều kiện cụ thể, doanh nghiệp chỉ được ghi nhận doanh thu khi những điều kiện cụ thể đó không còn tồn tại và người mua không được quyền trả lại sản phẩm, hàng hoá (trừ trường hợp khách hàng có quyền trả lại hàng hóa dưới hình thức đổi lại để lấy hàng hóa, dịch vụ khác); – Doanh nghiệp đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch bán hàng; – Xác định được các chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.3 Chứng từ sử dụng Hóa đơn giá trị gia tăng(GTGT), hóa đơn bán hàng, phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý và các chứng từ có liên quan khác… 1.4 Tài khoản sử dụng  Kế toán sử dụng tài khoản TK 511 “ Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” để hạch toán doanh thu bán hàng. Kết cấu tài khoản: Bên nợ; - Các khoản thuế gián thu phải nộp ( GTGT,TTĐB, XK) - Doanh thu hàng bán bị trả lại, giảm giá hàng bán… - Bên có: Doanh thu bán sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp trong kì kế toán… TK này không có số dư Có 4 TK cấp 2: + TK 5111: “Doanh thu bán hàng hóa” + TK 5112: “ Doanh thu bán thành phẩm” +TK 5113: “ Doanh thu cung cấp dịch vụ” + TK 5118: “ Doanh thu khác” 9 1.5Trình tự một số nghiệp vụ kế toán chủ yếu  Trường hợp bán hàng trực tiếp cho khách hàng Căn cú hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng và các chứng từ thanh toán để phản ánh doanh thu bán hàng, kế toán ghi: - Nếu áp dụng tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ (1): Nợ TK 111,112,131: Tổng giá thanh toán Có TK 511(5111): Doanh thu bán hàng( chưa có thuế GTGT) Có TK 3331: Thuế GTGT đầu ra phải nộp - Nếu áp dụng tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp (2): Nợ TK 111,112,131: Tổng giá thanh toán Có TK 511(5111): Doanh thu bán hàng (giá bán có thuế) Trường hợp trước đây gửi bán cho khách hàng theo hợp đồng, nay khách hàng chấp nhận thanh toán( hoặc thanh toán) thì kế toán ghi nhận doanh thu phần khách hàng chấp nhận hoặc thanh toán.3 Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm: Chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại.1 Khái niệm - Chiết khấu thương mại là: Khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua với số lượng lớn - Giảm giá hàng bán là: Khoản giẩm trừ cho người mua hàng do hàng hóa kém phẩm chất, sai quy cách hoặc lạc hạu thị hiếu.

- Giá trị hàng bán bị trả lại là: Giá trị hàng bán đã xác định tiêu thụ bị khách hàng trả lại và từ chối thanh toán.2 Chứng từ sử dụng - Hóa đơn GTGT( tính thuế theo phương pháp khấu trừ) - Phiếu nhập kho… 10 1.3 Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng Tài khoản 521 “ Các khoản giảm trừ doanh thu” dùng để phản ánh, điều chỉnh giảm trừ doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ phát sinh và gồm ba tài khoản cấp hai: - TK 5211: “Chiết khấu thương mại” - TK 5212: “hàng bán bị trả lại” - TK5213: “ Giảm giá hàng bán” Tài khoản 521 không dùng phản ánh các khoản thuế được giảm trừ doanh thu như: thuế GTGT đầu ra phải nộp tính theo phương pháp trực tiếp.4Trình tự hạch toán Trình tự hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu được thể hiện qua sơ đồ sau: TK111, 112, 131 TK 521TK 511 Tổng số tiền giảm giá, Kết chuyển giảm giá hàng bán bị trả lại hàng bán bị trả lại Tổng số tiền giảm giá hàng TK 3331 Thuế GTGT đầu ra tương ứng Sơ đồ 1.1: Trình tự hạch toán tài khoản các khoản giảm trừ doanh thu Riêng trường hợp hàng bán bị trả lại còn phản ánh trị giá vốn hàng bị trả lại nhập kho như sau: Nợ TK 156: Có TK 632: 11 1.4 Kế toán trị giá vốn hàng bán 1.1 Khái niệm Trị giá vốn hàng xuất bán của doanh nghiệp thương mại chính là trị giá mua của hàng hóa cộng với chi phí mua hàng phân bổ cho hàng xuất trong kì.2 Chứng từ, sổ sách sử dụng: - Chứng từ : Phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ… - Sổ sách : Sổ chi tiết TK 632, Sổ cái TK 632,… 1.3 Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng TK 632 “Giá vốn hàng bán” để tập hợp và kết chuyển trị giá hàng xuất bán trong kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ