Nghiên Cứu Chuỗi Giá Trị Cá Tra Ở Tỉnh Tiền Giang

Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra tại tỉnh Tiền Giang, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và tiềm năng phát triển bền vững trong ngành thủy sản.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

205
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chuỗi Giá Trị Cá Tra Tiền Giang Cơ Hội Thách Thức

Trong những thập kỷ gần đây, nhu cầu tiêu thụ thủy sản, đặc biệt là cá tra, trên toàn cầu đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể. Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2021 đạt 8,9 tỷ USD, chiếm 18,3% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành nông, lâm, thủy sản, trong đó cá tra đóng vai trò quan trọng. Kim ngạch xuất khẩu cá tra đã tăng trưởng nhanh chóng từ 1,37 tỷ USD năm 2015 lên 1,82 tỷ USD năm 2018, tương ứng với mức tăng 32,8%. Sau giai đoạn khó khăn do đại dịch Covid-19, ngành cá tra đang phục hồi mạnh mẽ. Năm 2022, giá trị xuất khẩu đạt 2,29 tỷ USD, tăng ấn tượng 41,7% so với năm trước. Cá tra hiện đứng thứ hai sau tôm, chiếm khoảng 25% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Dù đối mặt với các rào cản kỹ thuật từ các quốc gia nhập khẩu, cá tra Việt Nam đã có mặt tại 138 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm các thị trường lớn như Mỹ, EU, Trung Quốc và CPTPP, chiếm 90-95% thị phần toàn cầu. Ngành cá tra được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2022 và những năm tiếp theo, với khối lượng tiêu thụ lớn và giá cả có xu hướng tăng. Dữ liệu từ thị trường Hoa Kỳ cho thấy giá cá tra đông lạnh đã tăng hơn 60% so với cùng kỳ năm 2021, với 95% sản phẩm trên thị trường này có nguồn gốc từ Việt Nam.

1.1. Thị Trường Xuất Khẩu Cá Tra Tiềm Năng Rào Cản

Cá tra Việt Nam đã khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế, tuy nhiên, vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Rào cản kỹ thuật từ các nước nhập khẩu là một trong những khó khăn lớn nhất. Mặc dù vậy, sự hiện diện tại 138 quốc gia và vùng lãnh thổ cho thấy khả năng thích ứng và cạnh tranh của ngành. Thị trường Mỹ, EU, Trung Quốc và CPTPP vẫn là những thị trường trọng điểm, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Việc duy trì và mở rộng thị phần tại các thị trường này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. VASEP đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản và tận dụng các cơ hội thị trường.

1.2. Phục Hồi Sau Đại Dịch Động Lực Tăng Trưởng Cá Tra

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng và tiêu thụ cá tra. Tuy nhiên, sự phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 cho thấy khả năng thích ứng và sức bật của ngành. Giá trị xuất khẩu tăng trưởng ấn tượng 41,7% so với năm trước, chứng minh sự phục hồi của nhu cầu tiêu thụ và khả năng cung ứng của các doanh nghiệp. Giá cá tra đông lạnh tại thị trường Hoa Kỳ tăng hơn 60% so với cùng kỳ năm 2021 là một tín hiệu tích cực, cho thấy tiềm năng tăng trưởng của ngành trong thời gian tới. Việc duy trì đà phục hồi và phát triển bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ nhà sản xuất, chế biến, đến các cơ quan quản lý nhà nước.

II. Thách Thức Vấn Đề Phát Triển Chuỗi Giá Trị Cá Tra

Mặc dù ngành cá tra đạt được những thành tựu đáng kể, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và vấn đề cần giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Một trong những vấn đề lớn là chất lượng con giống, thức ăn và thuốc phòng trừ dịch bệnh. Việc kiểm soát chất lượng đầu vào là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, tình hình nuôi cá tra cũng đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm biến động diện tích mặt nước nuôi, dịch bệnh và giá cả không ổn định. Tình hình chế biến và tiêu thụ cá tra cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu. Rào cản kỹ thuật và thương mại từ các nước nhập khẩu là một trong những yếu tố gây khó khăn cho sự phát triển của ngành.

2.1. Chất Lượng Đầu Vào Con Giống Thức Ăn Dịch Bệnh

Chất lượng con giống, thức ăn và thuốc phòng trừ dịch bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định năng suất và chất lượng cá tra. Việc sử dụng con giống kém chất lượng có thể dẫn đến năng suất thấp và dễ mắc bệnh. Thức ăn không đảm bảo dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và chất lượng thịt cá. Dịch bệnh là một trong những rủi ro lớn nhất đối với người nuôi cá tra, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu vào, bao gồm việc kiểm tra nguồn gốc con giống, thành phần dinh dưỡng của thức ăn và hiệu quả của thuốc phòng trừ dịch bệnh. VSATTP cần được đảm bảo trong quá trình này.

2.2. Biến Động Diện Tích Giá Cả Rủi Ro Cho Người Nuôi

Diện tích mặt nước nuôi cá tra có xu hướng biến động do nhiều yếu tố, bao gồm quy hoạch sử dụng đất, biến đổi khí hậu và dịch bệnh. Sự biến động này gây khó khăn cho người nuôi trong việc ổn định sản xuất và kế hoạch đầu tư. Giá cả cá tra cũng thường xuyên biến động do yếu tố cung cầu, cạnh tranh và chính sách thương mại. Sự biến động này gây rủi ro cho người nuôi, đặc biệt là những hộ nhỏ lẻ. Cần có các giải pháp để ổn định diện tích nuôi và giá cả cá tra, bao gồm việc quy hoạch vùng nuôi, hỗ trợ tiếp cận tín dụng và xây dựng chuỗi liên kết giá trị.

2.3. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Rào Cản Thương Mại Yêu Cầu Cao

Các thị trường nhập khẩu ngày càng đặt ra các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm khắt khe đối với sản phẩm cá tra. Các tiêu chuẩn này bao gồm các quy định về dư lượng kháng sinh, hóa chất, kim loại nặng và các chất cấm khác. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ chế biến, hệ thống quản lý chất lượng và kiểm soát an toàn thực phẩm. Rào cản thương mại từ các nước nhập khẩu, bao gồm thuế quan, hạn ngạch và các biện pháp phi thuế quan, cũng gây khó khăn cho việc xuất khẩu cá tra. Cần có các biện pháp để hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và vượt qua các rào cản thương mại, bao gồm việc cung cấp thông tin, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ tài chính.

III. Phân Tích Chuỗi Giá Trị Cá Tra Tiền Giang Thực Trạng Hiệu Quả

Việc phân tích chuỗi giá trị cá tra tại Tiền Giang là vô cùng quan trọng để hiểu rõ cấu trúc, kênh thị trường và hiệu quả hoạt động của từng tác nhân tham gia. Cấu trúc chuỗi giá trị bao gồm các yếu tố như nhà cung ứng vật tư đầu vào, hộ nuôi cá tra, người thu gom và doanh nghiệp chế biến cá tra. Kênh thị trường thể hiện cách thức sản phẩm cá tra di chuyển từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Đánh giá các tác nhân tham gia chuỗi giá trị giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng phát triển của từng thành phần. Phân tích kinh tế chuỗi giá trị, bao gồm chi phí, giá trị gia tăng và phân phối lợi nhuận, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của chuỗi và xác định các điểm cần cải thiện.

3.1. Cấu Trúc Chuỗi Giá Trị Các Tác Nhân Chính Tham Gia

Cấu trúc chuỗi giá trị cá tra Tiền Giang bao gồm nhiều tác nhân khác nhau, mỗi tác nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị gia tăng. Nhà cung ứng vật tư đầu vào cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và các vật tư khác cho người nuôi. Hộ nuôi cá tra là những người trực tiếp sản xuất cá tra. Người thu gom thu mua cá tra từ các hộ nuôi. Doanh nghiệp chế biến cá tra chế biến cá tra thành các sản phẩm khác nhau để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Sự phối hợp hiệu quả giữa các tác nhân này là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động trơn tru của chuỗi giá trị. Cần phân tích vai trò, chức năng và mối quan hệ giữa các tác nhân để xác định các điểm cần cải thiện.

3.2. Kênh Thị Trường Cá Tra Từ Trang Trại Đến Bàn Ăn

Kênh thị trường cá tra thể hiện cách thức sản phẩm cá tra di chuyển từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Các kênh thị trường phổ biến bao gồm: kênh trực tiếp từ hộ nuôi đến người tiêu dùng, kênh thông qua người thu gom đến doanh nghiệp chế biến, kênh thông qua đại lý đến các nhà hàng, siêu thị và kênh xuất khẩu. Mỗi kênh thị trường có đặc điểm riêng về chi phí, giá cả và lợi nhuận. Việc lựa chọn kênh thị trường phù hợp là yếu tố quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận cho người sản xuất. Cần phân tích ưu nhược điểm của từng kênh thị trường để đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho người nuôi và doanh nghiệp.

3.3. Phân Tích Kinh Tế Chi Phí Giá Trị Gia Tăng Lợi Nhuận

Phân tích kinh tế chuỗi giá trị cá tra bao gồm việc phân tích chi phí sản xuất, giá trị gia tăng và phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân tham gia. Chi phí sản xuất bao gồm chi phí vật tư đầu vào, chi phí lao động, chi phí quản lý và các chi phí khác. Giá trị gia tăng là phần giá trị tăng thêm của sản phẩm tại mỗi giai đoạn của chuỗi. Phân phối lợi nhuận thể hiện cách thức lợi nhuận được chia sẻ giữa các tác nhân tham gia. Việc phân tích kinh tế giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của chuỗi giá trị và xác định các điểm cần cải thiện. Cần phân tích chi tiết chi phí, giá trị gia tăng và lợi nhuận của từng tác nhân để đưa ra các khuyến nghị phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động của chuỗi.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Chuỗi Giá Trị Cá Tra Tiền Giang

Để nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị cá tra tại Tiền Giang, cần có các giải pháp toàn diện và đồng bộ từ các cơ quan quản lý nhà nước, các tác nhân tham gia chuỗi và các tổ chức hỗ trợ. Các giải pháp cần tập trung vào việc quy hoạch vùng nuôi, xây dựng mô hình sản xuất liên kết, hoàn thiện cơ sở hạ tầng, chính sách tín dụng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển thị trường và tăng cường công tác quản lý nhà nước.

4.1. Quy Hoạch Vùng Nuôi Mô Hình Liên Kết Sản Xuất

Quy hoạch vùng nuôi cá tra theo hướng phát triển bền vững là yếu tố then chốt để đảm bảo chuỗi cung ổn định, chất lượng và hiệu quả. Cần có quy hoạch chi tiết về diện tích, vị trí, hạ tầng và các yêu cầu kỹ thuật đối với vùng nuôi. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình sản xuất phù hợp, theo hướng liên kết giữa các hộ nuôi với hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến. Mô hình liên kết giúp nâng cao năng lực sản xuất, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh của người nuôi. Các hình thức liên kết cần đa dạng, phù hợp với điều kiện thực tế của từng vùng. Cần có chính sách hỗ trợ để khuyến khích các mô hình liên kết.

4.2. Hoàn Thiện Hạ Tầng Chính Sách Tín Dụng Ưu Đãi

Cơ sở hạ tầng vùng nuôi cá tra cần được hoàn thiện để nâng cao hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh của ngành. Cần đầu tư vào hệ thống giao thông, thủy lợi, điện và các công trình xử lý chất thải. Chính sách tín dụng cần đáp ứng nhu cầu vốn cho các tác nhân áp dụng các tiến bộ khoa học công nghệ trong phát triển ngành. Cần có các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp và thời gian vay dài hạn cho người nuôi, doanh nghiệp chế biến và các tổ chức hỗ trợ. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận nguồn vốn.

4.3. Phát Triển Thị Trường Xây Dựng Thương Hiệu Cá Tra

Phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu cá tra Tiền Giang là yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh. Cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ trong nước và quốc tế. Xây dựng thương hiệu cá tra Tiền Giang gắn liền với chất lượng, an toàn và uy tín. Cần có các chương trình chứng nhận chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quảng bá thương hiệu. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý chất lượng, kiểm soát an toàn thực phẩm và bảo vệ thương hiệu.

V. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của SCP Đến Hiệu Quả Cá Tra Tiền Giang

Để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường cá tra Tiền Giang, luận án đã vận dụng mô hình cấu trúc – hành vi – kết quả thị trường (SCP). Mô hình này cho phép phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường (số lượng doanh nghiệp, mức độ tập trung), hành vi thị trường (chiến lược giá, quảng cáo) và kết quả thị trường (lợi nhuận, hiệu quả).

5.1. Tổng Quan Về Mô Hình SCP Trong Phân Tích Thị Trường

Mô hình SCP (Structure – Conduct – Performance) là một công cụ phân tích kinh tế được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả thị trường. Mô hình này cho rằng cấu trúc thị trường (số lượng người bán, rào cản gia nhập) ảnh hưởng đến hành vi của các doanh nghiệp (chiến lược giá cả, quảng cáo) và cuối cùng ảnh hưởng đến kết quả thị trường (lợi nhuận, hiệu quả). Mô hình SCP được sử dụng để đánh giá liệu thị trường có cạnh tranh hiệu quả hay không.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu SCP Đối Với Thị Trường Cá Tra

Nghiên cứu SCP trên thị trường cá tra Tiền Giang giúp xác định các yếu tố cấu trúc và hành vi nào ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường. Các yếu tố cấu trúc có thể bao gồm số lượng doanh nghiệp chế biến, mức độ tập trung thị trường. Các yếu tố hành vi có thể bao gồm chiến lược giá cả, chi phí quảng cáo và xúc tiến thương mại. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và các doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả thị trường cá tra.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Phát Triển Bền Vững Cá Tra Tiền Giang

Nghiên cứu này đã đánh giá thực trạng chuỗi giá trị cá tra tại tỉnh Tiền Giang, xác định các thách thức và cơ hội, và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chuỗi. Để ngành cá tra phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các doanh nghiệp và người nuôi cá.

6.1. Kiến Nghị Đối Với Cấp Trung Ương Về Chính Sách

Cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể để khuyến khích phát triển chuỗi giá trị cá tra, bao gồm các chính sách về tín dụng, thuế, khoa học công nghệ và xúc tiến thương mại. Các chính sách này cần được thiết kế để hỗ trợ người nuôi cá, doanh nghiệp chế biến và các tổ chức hỗ trợ.

6.2. Kiến Nghị Đối Với Cấp Địa Phương Về Quản Lý

Cần tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với ngành cá tra, bao gồm việc kiểm soát chất lượng con giống, thức ăn, thuốc thú y và an toàn thực phẩm. Cần có các biện pháp để ngăn chặn tình trạng gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA 1. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị nông sản 1. Khái niệm về chuỗi giá trị Khái niệm về chuỗi giá trị (Value Chain) lần đầu tiên được đưa ra bởi Michael Porter vào nằm 1985, trong cuốn sách nổi tiếng của ông “Competitive Advantage”.

Ông cho rằng lợi thế cạnh tranh không thể được hiểu bằng cách nhìn vào một công ty như một tổng thể. Nó xuất phát từ nhiều hoạt động rời rạc mà công ty thực hiện trong việc thiết kế, sản xuất, tiếp thị, phân phối và hỗ trợ sản phẩm của mình. Mỗi hoạt động này có thể đóng góp vào vị trí chi phí tương đối của doanh nghiệp và tạo cơ sở cho sự khác biệt (Porter, Michael E. Đến nay có nhiều khái niệm khác nhau về chuỗi giá trị đã được đưa ra bởi các nhà nghiên cứu và tổ chức trong và ngoài nước.

Theo Raikes và cộng sự (2000), chuỗi giá trị của một sản phẩm mô tả một luồng dịch vụ và nhập lượng vật chất trong khâu sản xuất để tạo ra một sản phẩm cuối cùng hay dịch vụ. Theo Kaplinsky (2000); Kaplinsky và Morris (2001) chuỗi giá trị nông sản đề cập đến một loạt những hoạt động cần thiết để đưa một sản phẩm hoặc một dịch vụ từ lúc còn là khái niệm, thông qua các giai đoạn sản xuất, chế biến, markting. đến phân phối tới người tiêu dùng cuối cùng. Theo đó, một chuỗi giá trị bao gồm nhiều mắc xích hoạt động để tạo ra giá trị gia tăng cho toàn chuỗi.

Một chuỗi giá trị chỉ tồn tại khi tất cả những tác nhân tham gia trong chuỗi cùng hoạt động để tạo ra giá trị tối đa cho toàn chuỗi Theo nghiên cứu của Gereffi và cộng sự (2005), chuỗi giá trị nông sản là cách giúp hộ sản xuất tiếp cận thị trường có hiệu quả nhất hiện nay trên thế giới. Đó là một chuỗi các hoạt động chức năng, từ cung cấp các dịch vụ đầu vào cho một sản phẩm cụ thể cho đến sản xuất, thu hái, chế biến, phân phối, tiếp thị (marketing) và 8 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 26 of 98. tiêu thụ cuối cùng, qua mỗi hoạt động lại bổ sung giá trị cho thành phẩm cuối cùng (Nguyễn Văn Bộ và Đào Thế Anh, 2012; Lê Văn Thu, 2015). Chuỗi giá trị nông sản khá phức tạp, bao gồm các quá trình có những tính chất rất khác nhau: quá trình sản xuất, chế biến, thương mại và tiêu thụ sản phẩm.

Để có thể đưa được một nông sản đến tay người tiêu dùng cuối cùng, cần trải qua một chuỗi các hoạt động tạo ra giá trị, cho thấy chuỗi giá trị của ngành nông nghiệp bao gồm rất nhiều công đoạn khác nhau từ cung ứng nguyên liệu đầu vào, nuôi, trồng, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến marketing, phân phối (Bùi Đức Tuân, 2012; Nguyễn Văn Bộ và Đào Thế Anh, 2012; Nguyễn Thị Thúy Vinh, 2014). Trong xu hướng toàn cầu hóa, các hoạt động của chuỗi giá trị ở các công đoạn khác nhau sẽ được phân bổ đến những nơi tạo ra giá trị gia tăng cao nhất và hoạt động hiệu quả nhất. Nhìn chung, khái niệm chuỗi giá trị về mặt bản chất là không khác nhau, tuy nhiên tùy vào mục tiêu nhấn mạnh của từng tác giả về các vấn đề có liên quan sẽ đưa ra những khái niệm tương đối khác nhau. Tóm lại, có thể chia làm 3 nhóm khái nhiệm chính: (i) Chuỗi giá trị được xem là tập hợp của các hoạt động.

Nhóm khái niệm này nhấn mạnh đến việc mô tả các hoạt động khác nhau được thực hiện trong một chuỗi giá trị. Đại diện có thể kể đến World Bank (2010), Tổ chức Nông Lương Thế giới (FAO, 2007), Viện Phát triển và Môi trường Quốc tế (2008), GTZ (2007) và Tổ chức Lao động Thế giới (ILO, 2009); (ii) Chuỗi giá trị được xem là tập hợp các tác nhân tham gia trong chuỗi. Khái niệm này nhấn mạnh đến hoạt động của các tác nhân và cơ chế phối hợp giữa các tác nhân với nhau trong quá trình hoạt động. Khái niệm này được đề xuất và áp dụng bởi Tổ chức Phát triển Công nghiệp của Liên Hiệp Quốc (UNIDO, 2011); (iii) Chuỗi giá trị được xem như là một mạng lưới chiến lược; nhấn mạnh đến việc đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng, thông qua các hoạt động tạo thêm giá trị gia tăng cho sản phẩm, bên cạnh sự hỗ trợ thúc đẩy của các tổ chức, đơn vị bên ngoài chuỗi.

Khái niệm này được đề xuất và ứng dụng bởi Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT, 2007) và Cục phát triển Quốc tế (DFID, 2008). Từ phân tích trên, trong phạm vi nghiên cứu của Luận án, chuỗi giá trị có thể được hiểu như sau: Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động có quan hệ chặt chẽ với 9 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 27 of 98. nhau từ khâu cung cấp các yếu tố đầu vào cho đến khâu sản xuất, chế biến, marketing và phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng. Về mặt không gian, chuỗi giá trị sản phẩm không bị giới hạn bởi một vùng, một quốc gia mà có thể phát triển trên toàn cầu.

Về mặt nội dung, chuỗi giá trị liên quan đến hoạt động tạo giá trị hoặc làm tăng thêm giá trị cho sản phẩm trong tất cả các công đoạn từ nghiên cứu thiết kế, cung ứng đầu vào, sản xuất, chế biến, marketing và phân phối sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Cấu trúc và các tác nhân tham gia chuỗi giá trị Trong một chuỗi giá trị đơn giản, thường bao gồm 3 tác nhân cơ bản, đó là nhà cung cấp, công ty hay nhà sản xuất và khách hàng. Tuy nhiên, theo Michelal Hugos (2003) mỗi một tác nhân cơ bản lại bao hàm một số tác nhân khác hỗ trợ cho hoạt động của nó. Đó là nhà cung cấp của các nhà cung cấp; các công ty cung cấp dịch vụ cho các công ty; và khách hàng của các khách hàng trong chuỗi.

Các công ty cung cấp dịch vụ đầu vào, như dịch vụ hậu cần, tài chính, thông tin thị trường, nghiên cứu và thiết kế sản phẩm (R&D)… cho các công ty khác nhau trong chuỗi. Nhà Nhà Công Khách Khách cung cấp cung cấp ty/Nhà hàng hàng đầu vào đầu vào sản xuất Nhà cung cấp dịch vụ Hình 1.1 Các tác nhân trong chuỗi cung ứng/chuỗi giá trị mở rộng Nguồn: Micheal Hugos, 2003 Nhà sản xuất là những đơn vị trực tiếp làm ra sản phẩm, là nơi kết hợp các yếu tố nguồn lực, đặc biệt là các nguồn lực tự nhiên có lợi thế so sánh để sản xuất ra nguyên vật liệu thô hay cũng có thể sản xuất những thành phẩm. Trong công nghiệp, đó là các công ty khai khoáng, hay sản xuất bán thành phẩm; trong nông nghiệp là các nông trại chăn nuôi hay nuôi trồng thủy sản. 10 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 28 of 98.

Nhà phân phối là các công ty hay doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại. Họ có thể thu mua hàng hóa từ nhà sản xuất để lưu kho và phân phối sản phẩm đến các đại lý hay khách hàng. Nhà phân phối góp phần giúp nhà sản xuất tránh được những tác động tiêu cực từ thị trường bằng cách thu mua và lưu trữ hàng hóa. Ngoài ra, nhà phân phối còn có chức năng quản lý hệ thống hàng hóa lưu kho, vận chuyển cũng như đảm nhận công tác hỗ trợ và cung cấp dịch vụ hậu mãi cho khách hàng; là cầu nối môi giới sản phẩm của nhà sản xuất với khách hàng.

Trong cả hai trường hợp, nhà phân phối đóng vai trò là một tác nhân luôn luôn nắm bắt thị hiếu, nhu cầu của khách hàng để đáp ứng cho họ với những sản phẩm sẵn có (Folkerts. Nhà bán lẻ trữ hàng hóa và bán với số lượng nhỏ hơn cho khách hàng. Họ luôn theo dõi những thông tin về sở thích và nhu cầu của khách hàng mà mình phục vụ, trên cơ sở kết hợp giá cả hợp lý, sản phẩm đa dạng, phục vụ tận tình nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng đến với sản phẩm của mình. Khách hàng hay người tiêu dùng là bất kỳ một cá nhân hay tổ chức nào thực hiện hành vi mua sắm và sử dụng hàng hóa, họ có thể là người tiêu dùng cuối cùng của sản phẩm (Folkerts.

Nhà cung cấp dịch vụ là những cá nhân hay tổ chức cung cấp dịch vụ cho các tác nhân khác trong chuỗi. Nhà cung cấp dịch vụ chỉ tập trung vào một công việc đặc thù mà các tác nhân trong chuỗi đòi hỏi và chuyên sâu vào những kỹ năng đặc biệt để phục vụ cho công việc đó. Nhờ vậy, họ thực hiện những dịch vụ này hiệu quả hơn so với nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ hay cả người tiêu dùng tự đảm nhận với mức giá hợp lý. Đó là nhưng công ty vận tải, dịch vụ lưu kho hàng hóa, dịch vụ tài chính, công nghệ thông tin.

Mỗi một sản phẩm có thể có nhiều chuỗi cung hay chuỗi giá trị, mỗi chuỗi đều nhằm đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh nhất và giữa các chuỗi có sự cạnh tranh với nhau (Martin Christopher, 2005; Mai Văn Xuân và đồng nghiệp, 2010). Trong thực tế, đa số các doanh nghiệp được cung cấp nguyên vật liệu từ nhiều nhà cung cấp khác nhau và phân phối sản phẩm thông qua một hay nhiều khách hàng khác nhau tạo nên cấu trúc mạng lưới của mỗi chuỗi cung sản phẩm cụ thể khác nhau; 11 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 29 of 98. chiều dài và độ rộng chuỗi phụ thuộc và chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố như nhu cầu của khách hàng, xu hướng chung của nền kinh tế, sự sẵn sàng của dịch vụ hậu cần, yếu tố văn hóa, tốc độ đổi mới, sự cạnh tranh, thị trường và sự sắp xếp về tài chính. Chiều dài của chuỗi được tính bằng số lượng các cấp bậc, tác nhân tham gia dọc theo chuỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ