Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu việc vận dụng chuẩn mực kế toán – Trường hợp các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Gia Lai" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Cẩm Vân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Tùng và TS. Ngô Hà Tấn tại Đại học Đà Nẵng (năm 2021). Luận án thuộc chuyên ngành Kế toán, mã số 62.01.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới 96% tổng số doanh nghiệp đăng ký, đóng góp khoảng 40% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tạo ra hơn 1 triệu việc làm mỗi năm. Mặc dù Bộ Tài chính đã ban hành hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) trong giai đoạn 2000–2005 cùng các chế độ kế toán hướng dẫn (Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC và sau này là Thông tư số 133/2016/TT-BTC), việc triển khai vận dụng các chuẩn mực này vào thực tiễn khối DNNVV vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống:

  • Các nghiên cứu giai đoạn đầu chủ yếu dừng lại ở phân tích định tính về lộ trình và khó khăn khi ban hành chuẩn mực;
  • Các nghiên cứu định lượng giai đoạn sau năm 2010 đa phần tiếp cận theo lý thuyết hành vi dự định (TPB), phản ánh ý định hành vi thay vì đánh giá thực trạng vận dụng cụ thể;
  • Các nghiên cứu thực nghiệm phân bố không đồng đều, chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) hoặc vùng Tây Bắc, trong khi khu vực Tây Nguyên – điển hình là tỉnh Gia Lai với các đặc thù về nông sản, quy mô vốn mỏng và công nghệ hạn chế – hầu như chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu;
  • Nghiên cứu được đặt ra trong bối cảnh Việt Nam triển khai Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) theo Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 của Bộ Tài chính, đòi hỏi phải có đánh giá thực chứng về việc thực thi hệ thống VAS hiện hành để chuẩn bị lộ trình hội nhập.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Thông qua các lý thuyết về vận dụng chuẩn mực kế toán trong doanh nghiệp, luận án tìm hiểu tình hình vận dụng chuẩn mực kế toán tại các DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai; qua đó xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng chuẩn mực kế toán tại các doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá mức độ vận dụng chuẩn mực kế toán trong các DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai;
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán trong các DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai;
    3. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến việc triển khai thực hiện vận dụng chuẩn mực kế toán trong các DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng vận dụng chuẩn mực kế toán trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Gia Lai như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Gia Lai?
  3. Trọng số ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng như thế nào đến các giải pháp để tăng cường vận dụng chuẩn mực kế toán?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc vận dụng chuẩn mực kế toán tại các DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai và các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán trong DNNVV.
  • Đối tượng khảo sát (thu thập số liệu): Kế toán trưởng hoặc người phụ trách kế toán tại các DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào việc vận dụng hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) do Bộ Tài chính ban hành, đặc biệt đi sâu vào 4 nhóm chuẩn mực gắn liền với hoạt động kinh tế phát sinh hàng ngày: Trình bày báo cáo tài chính (VAS 21), Hàng tồn kho (VAS 02), Tài sản cố định (VAS 03, VAS 04), và Doanh thu và thu nhập khác (VAS 14). Đề tài chỉ xem xét các nhân tố vi mô tác động trong phạm vi doanh nghiệp, không mở rộng sang các nhân tố cấp quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Các DNNVV hoạt động trên địa bàn tỉnh Gia Lai, tập trung chủ yếu tại thành phố Pleiku, huyện Chư Sê và thị xã An Khê.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực nghiệm được thu thập từ tháng 1/2016 đến tháng 5/2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Luận án hệ thống hóa ba nhánh nghiên cứu chính trên thế giới về chuẩn mực kế toán:

  1. Phương pháp đo lường việc vận dụng chuẩn mực:
    • Cách tiếp cận biến nhị phân (Có/Không): Sử dụng bảng câu hỏi điều tra ghi nhận việc tuân thủ thông qua mã hóa giá trị 1 (có vận dụng) và 0 (không vận dụng), tiêu biểu là các công trình của Joshi và Ramadhan (2002), Larson và Street (2004), Jermakowicz và Gornik-Tomaszewski (2006), Jones và Higgins (2006), Guerreiro và cộng sự (2008), Rezaee và cộng sự (2010), Uyar và cộng sự (2013). Hạn chế của hướng này là chưa phản ánh được chiều sâu và mức độ phức tạp khi vận dụng từng nguyên tắc.
    • Cách tiếp cận chỉ số công bố thông tin (Index): Đánh giá dựa trên báo cáo tài chính hàng năm, bao gồm chỉ số không có trọng số và chỉ số có trọng số, thể hiện qua nghiên cứu của Street và Bryant (2000), Glaum và Street (2003), Al-Shammari và cộng sự (2008), Tsalavoutas và cộng sự (2010). Chỉ số không trọng số ($I$) được xác định bằng tỷ lệ giữa tổng số chỉ mục đã công bố trên tổng số chỉ mục cần công bố.
    • Cách tiếp cận theo Lý thuyết hành vi dự định (TPB): Tiêu biểu là công trình của Djatej và cộng sự (2011) dựa trên mô hình của Ajzen (1991), đo lường thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi bằng thang đo Likert 7 điểm.
  2. Nghiên cứu về lợi ích và chi phí khi áp dụng IFRS for SMEs:
    • Ban hành bởi IASB năm 2009 (hiệu lực từ 2010), bộ chuẩn mực IFRS for SMEs gồm 230 trang chia thành 35 phần. Các nghiên cứu khẳng định lợi ích cải thiện tính minh bạch, khả năng so sánh và hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng gồm Perera và Chand (2012), Albu và cộng sự (2013). Ngược lại, Dalla Riva và cộng sự (2014) tại Brazil nhận thấy ảnh hưởng giảm chi phí tài chính là không đáng kể; nghiên cứu tại Cộng hòa Séc (2014) chỉ ra gánh nặng chi phí nhân sự và đào tạo phát sinh; Bohusova và Blaskova (2012), Litjens và cộng sự (2012) cho rằng chuẩn mực vẫn còn phức tạp đối với doanh nghiệp siêu nhỏ.
  3. Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng chuẩn mực:
    • Nhóm nghiên cứu khẳng định ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp, cơ cấu vốn và đòn bẩy tài chính gồm Chow và Wong-Boren (1987), Cooke (1989, 1992), Meek, Roberts và Gray (1995). Các nghiên cứu về tính minh bạch của thị trường vốn và kiểm toán độc lập được thực hiện bởi Daske và cộng sự (2008), Vera (2012), Ihab và Nedal (2012).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu định tính và khuôn khổ pháp lý: Đặng Đức Sơn và cộng sự (2008, 2010) khảo sát nhu cầu thông tin kế toán tại DNNVV Việt Nam, chỉ ra rằng việc áp dụng đầy đủ chuẩn mực là gánh nặng chi phí chưa tương xứng với lợi ích; Trần Thị Thanh Hải (2014) khẳng định thông tin kế toán cung cấp chủ yếu phục vụ cơ quan thuế và quản trị nội bộ; Nguyễn Hoàng Phương Thanh (2014) phân tích lợi ích vận dụng chuẩn mực theo nguyên tắc "bản chất hơn hình thức".
  • Nghiên cứu thực nghiệm định lượng: Trần Đình Khôi Nguyên (2010) nghiên cứu mức độ vận dụng chuẩn mực tại các DNNVV ở Đà Nẵng; Nguyễn Thị Ngọc Điệp và cộng sự (2014) khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh; Nguyễn Thị Phương Thảo (2016) thực hiện tại tiểu vùng Tây Bắc.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  • Đa số nghiên cứu trong nước trước đó tập trung vào hành vi dự định hoặc phân tích thực trạng ở các trung tâm kinh tế lớn. Luận án lựa chọn giải quyết thực tế vận dụng tại địa bàn đặc thù Tây Nguyên (tỉnh Gia Lai) – nơi có điều kiện sản xuất nông lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, trình độ quản trị còn manh mún;
  • Luận án đánh giá trực tiếp việc vận dụng 4 nhóm chuẩn mực phát sinh thường xuyên thông qua khảo sát thực tế những người làm kế toán trực tiếp, đồng thời xác lập và lượng hóa mức độ tác động của 6 nhân tố vi mô cụ thể đến mức độ vận dụng chuẩn mực kế toán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng tổng hợp 4 nền tảng lý thuyết:

  1. Lý thuyết tính hữu ích của thông tin và ra quyết định (Decision-usefulness theory): Khởi xướng bởi Staubus (1961, 2000), được phát triển qua các công trình của Gray và cộng sự (1995), Ploybut (2012). Lý thuyết khẳng định mục tiêu của kế toán là cung cấp thông tin hữu ích giúp các đối tượng sử dụng ra quyết định kinh tế; giải thích động lực doanh nghiệp vận dụng chuẩn mực khi lợi ích thông tin bù đắp được chi phí bỏ ra.
  2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory): Phát triển bởi Freeman (1984), Clarkson (1995), Mitchell và cộng sự (1997). Doanh nghiệp chịu sự chi phối từ các nhóm lợi ích cung cấp nguồn lực (nhà nước, ngân hàng, chủ nợ, nhân viên). Tại Việt Nam, Nhà nước (thông qua cơ quan thuế) và các ngân hàng là những bên liên quan chủ chốt đòi hỏi thông tin tài chính minh bạch.
  3. Lý thuyết tín hiệu (Signaling theory): Do Spence (1973) đề xuất nhằm giải thích hiện tượng bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp chủ động vận dụng chuẩn mực kế toán và công bố thông tin đáng tin cậy như một tín hiệu phát ra thị trường để chứng minh năng lực tài chính và tiếp cận nguồn vốn.
  4. Lý thuyết văn hóa của Hofstede và Gray: Hofstede (1980) đưa ra 4 khía cạnh văn hóa quốc gia (tính cá nhân, khoảng cách quyền lực, sự né tránh rủi ro, định hướng dài hạn). Gray (1988) vận dụng để xây dựng 4 giá trị kế toán tương ứng: tính nghề nghiệp so với sự kiểm soát theo luật định, tính thống nhất so với tính linh hoạt, tính thận trọng so với tính lạc quan, và tính bảo mật so với tính công khai.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, trong đó nghiên cứu định lượng đóng vai trò chủ đạo:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan lý thuyết, tổng hợp văn bản pháp quy, phỏng vấn sâu các chuyên gia kế toán để điều chỉnh bảng câu hỏi, xác định thang đo và hỗ trợ giải thích kết quả xử lý định lượng.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên trực tiếp bằng bảng câu hỏi gửi tới kế toán trưởng hoặc phụ trách kế toán của 350 DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
    • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS.
    • Kỹ thuật xử lý số liệu: Thống kê mô tả; Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định phương trình hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Bước thực hiện Phương pháp/Kỹ thuật Mục đích
Bước 1: Tổng quan và sơ bộ Định tính (tổng thuật, phỏng vấn chuyên gia) Xác định biến, hiệu chỉnh thang đo khảo sát
Bước 2: Điều tra chọn mẫu Khảo sát thực địa (350 DNNVV tại Gia Lai) Thu thập dữ liệu từ người phụ trách kế toán
Bước 3: Đánh giá thang đo Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA Kiểm tra độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
Bước 4: Kiểm định mô hình Phân tích tương quan, Hồi quy bội (SPSS) Xác định trọng số và mức độ tác động của 6 nhân tố

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn việc vận dụng chuẩn mực kế toán trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa

  • Vai trò của chuẩn mực kế toán: Hệ thống hóa quá trình phát triển của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) từ Ủy ban IASC (1973) đến Hội đồng IASB (2001). Phân tích cấu trúc của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế cho DNNVV (IFRS for SMEs) ban hành năm 2009 gồm 35 phần và 230 trang, tập trung vào nhu cầu dòng tiền ngắn hạn và khả năng thanh toán.
  • Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS): Ban hành theo 5 đợt (2001–2005) gồm 26 chuẩn mực dựa trên nền tảng IAS. Đối với DNNVV, hệ thống áp dụng nguyên tắc giảm trừ:
    • 19 chuẩn mực áp dụng đầy đủ: VAS 01, VAS 02, VAS 03, VAS 04, VAS 05, VAS 06, VAS 07, VAS 08, VAS 10, VAS 14, VAS 15, VAS 16, VAS 17, VAS 18, VAS 21, VAS 23, VAS 24, VAS 26, VAS 29.
    • 7 chuẩn mực không áp dụng hoàn toàn: VAS 11 (Hợp nhất kinh doanh), VAS 19 (Hợp đồng bảo hiểm), VAS 22 (Trình bày bổ sung BCTC của ngân hàng), VAS 25 (BCTC hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con), VAS 27 (BCTC giữa niên độ), VAS 28 (Báo cáo bộ phận), VAS 30 (Lãi trên cổ phiếu).
  • Mối quan hệ giữa Chuẩn mực và Chế độ kế toán: Phân tích sự tồn tại song song giữa chuẩn mực (nguyên tắc ghi nhận, đo lường) và chế độ kế toán (hệ thống tài khoản, chứng từ, sổ sách, mẫu biểu báo cáo tài chính ban hành qua Quyết định 48/2006/QĐ-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC).
  • Đặc trưng DNNVV tại Việt Nam: Phân loại theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP và Nghị định 39/2018/NĐ-CP. DNNVV có các đặc điểm chi phối: tính khép kín (không phát hành chứng khoán ra công chúng), nghiệp vụ kinh tế ít phức tạp, nguồn lực hạn chế, năng lực quản lý thiếu chuyên nghiệp, khả năng tiếp cận vốn ngân hàng thấp (chỉ khoảng 20% doanh nghiệp tiếp cận được vốn vay tín dụng).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

  • Quy trình nghiên cứu: Thiết lập 5 giai đoạn từ xác định vấn đề, xây dựng khung khái niệm, phỏng vấn hiệu chỉnh thang đo, điều tra thực nghiệm diện rộng đến xử lý dữ liệu định lượng.
  • Mô hình và giả thuyết nghiên cứu: Đề xuất mô hình hồi quy tuyến tính gồm biến phụ thuộc là "Vận dụng chuẩn mực kế toán" và các nhóm biến độc lập: Quy mô doanh nghiệp, Tỷ suất nợ vay, Nhận thức của chủ doanh nghiệp, Trình độ chuyên môn của kế toán viên, Hoạt động tư vấn của kiểm toán và cơ quan thuế, Nhận thức về lợi ích của việc vận dụng chuẩn mực.
  • Thiết kế thang đo và chọn mẫu: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Mẫu nghiên cứu gồm 350 DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai, phân bổ tập trung tại 3 địa bàn trọng điểm kinh tế của tỉnh: TP. Pleiku, huyện Chư Sê và thị xã An Khê. Người trả lời là kế toán trưởng hoặc người trực tiếp phụ trách kế toán.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

  • Đặc điểm mẫu và tình hình DNNVV tại Gia Lai: Đa số doanh nghiệp có quy mô vốn mỏng, công nghệ trung bình hoặc lạc hậu, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực chế biến nông lâm sản, thương mại và dịch vụ nhỏ lẻ.
  • Thực trạng vận dụng 4 nhóm chuẩn mực kế toán phổ biến:
    1. Nhóm chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (VAS 21): Đa số doanh nghiệp tuân thủ việc lập Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Bản thuyết minh báo cáo tài chính thường được lập sơ sài, thiếu các thuyết minh chi tiết về chính sách kế toán.
    2. Nhóm chuẩn mực Hàng tồn kho (VAS 02): Áp dụng tốt phương pháp tính giá gốc và xuất kho (bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước); việc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho ít được thực hiện do lo ngại ảnh hưởng đến chi phí tính thuế.
    3. Nhóm chuẩn mực Tài sản cố định (VAS 03, VAS 04): Áp dụng nghiêm ngặt khung thời gian khấu hao theo quy định của cơ quan thuế (Thông tư 45/2013/TT-BTC) thay vì đánh giá theo thời gian sử dụng hữu ích thực tế; kế toán tài sản cố định vô hình còn nhiều lúng túng.
    4. Nhóm chuẩn mực Doanh thu (VAS 14): Thời điểm ghi nhận doanh thu phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm xuất hóa đơn tài chính hơn là thời điểm chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu.
  • Kiểm định thang đo và kết quả hồi quy:
    • Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần đều đạt chuẩn tin cậy (> 0,6; hệ số tương quan biến - tổng > 0,3);
    • Phân tích EFA trích xuất được các nhân tố với giá trị KMO đạt chuẩn (> 0,5), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích đạt yêu cầu;
    • Phân tích hồi quy xác nhận 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán tại các DNNVV trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Thứ tự mức độ tác động theo hệ số hồi quy chuẩn hóa giảm dần:
      1. Quy mô doanh nghiệp;
      2. Tỷ suất nợ vay;
      3. Nhận thức chủ doanh nghiệp;
      4. Trình độ kế toán viên;
      5. Tư vấn của kiểm toán thuế;
      6. Lợi ích khi vận dụng CMKT.
Thứ tự Nhân tố ảnh hưởng Chiều hướng tác động Diễn giải thực nghiệm
1 Quy mô doanh nghiệp Dương (+) Doanh nghiệp vốn và lao động lớn hơn có nhiều nguồn lực áp dụng chuẩn mực
2 Tỷ suất nợ vay Dương (+) Nhu cầu minh bạch BCTC để đáp ứng điều kiện thẩm định tín dụng ngân hàng
3 Nhận thức chủ doanh nghiệp Dương (+) Sự quan tâm và chỉ đạo của nhà quản lý thúc đẩy tổ chức bộ máy kế toán bài bản
4 Trình độ kế toán viên Dương (+) Kế toán viên có kỹ năng xử lý đúng các nguyên tắc ghi nhận và đo lường
5 Tư vấn của kiểm toán thuế Dương (+) Hướng dẫn từ cơ quan quản lý và kiểm toán giúp chuẩn hóa việc tuân thủ
6 Lợi ích khi vận dụng CMKT Dương (+) Nhận thức rõ lợi ích quản trị nội bộ và giảm chi phí vốn thúc đẩy vận dụng

Chương 4: Hàm ý chính sách

  • Hàm ý chung đối với cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Tài chính cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý kế toán theo hướng ban hành chuẩn mực kế toán riêng biệt cho DNNVV (thay vì áp dụng giảm trừ từ bộ chuẩn mực của doanh nghiệp lớn); đồng bộ hóa giữa quy định của chuẩn mực kế toán và luật thuế để giảm thiểu xung đột nghiệp vụ.
  • Hàm ý đối với các cơ sở đào tạo và tổ chức nghề nghiệp: Đổi mới chương trình đào tạo kế toán, nhấn mạnh bản chất kinh tế và xét đoán nghề nghiệp thay vì chỉ dạy cách định khoản máy móc theo chế độ tài khoản; tăng cường các khóa cập nhật kiến thức về IFRS cho kế toán viên tại địa phương.
  • Hàm ý riêng cho tỉnh Gia Lai:
    • Nâng cao nhận thức của các chủ doanh nghiệp thông qua các lớp bồi dưỡng quản trị kinh doanh ngắn hạn do Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh tổ chức;
    • Tăng cường đối thoại, hỗ trợ kỹ thuật nghiệp vụ từ Cục Thuế tỉnh Gia Lai đối với người làm kế toán tại các DNNVV;
    • Hỗ trợ các doanh nghiệp chế biến nông sản chuẩn hóa hệ thống BCTC nhằm nâng cao điểm xếp hạng tín dụng, tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi từ hệ thống ngân hàng thương mại.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  1. Luận án hệ thống hóa và tổng hợp 4 nền tảng lý thuyết (Lý thuyết tính hữu ích của thông tin, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết văn hóa) để giải thích cơ chế chi phối hành vi vận dụng chuẩn mực kế toán tại doanh nghiệp.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình thực nghiệm xác định 6 nhân tố vi mô ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán trong khối DNNVV, đồng thời xác lập thứ tự tác động giảm dần của các nhân tố: Quy mô doanh nghiệp, Tỷ suất nợ vay, Nhận thức chủ doanh nghiệp, Trình độ kế toán viên, Tư vấn của kiểm toán thuế và Lợi ích khi vận dụng CMKT.
  3. Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về kế toán tại khu vực kinh tế miền núi Tây Nguyên vào hệ thống nghiên cứu kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phác thảo bức tranh thực tế về tình hình vận dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam sau gần 20 năm ban hành tại một địa bàn miền núi có điều kiện kinh tế khó khăn (Gia Lai); chỉ ra sự thiên lệch giữa mục đích tuân thủ quy định thuế và mục đích cung cấp thông tin quản trị, minh bạch tài chính.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính trong việc chuẩn bị lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và IFRS for SMEs theo Quyết định số 345/QĐ-BTC.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng cho chính quyền địa phương tỉnh Gia Lai, cơ quan thuế, ngân hàng thương mại và bản thân các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy việc chuẩn hóa công tác kế toán và nâng cao khả năng tiếp cận vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Những hạn chế của luận án

  1. Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn tỉnh Gia Lai, tập trung chủ yếu vào 3 địa bàn (Pleiku, Chư Sê, An Khê), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ khu vực Tây Nguyên hoặc cả nước còn những giới hạn nhất định.
  2. Phạm vi thời gian: Số liệu điều tra khảo sát thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn từ tháng 1/2016 đến tháng 5/2017, chưa cập nhật được toàn diện những biến động sau khi Thông tư 133/2016/TT-BTC đi vào vận hành ổn định lâu dài.
  3. Phạm vi nội dung chuẩn mực: Luận án mới chỉ đi sâu đánh giá thực trạng vận dụng 4 nhóm chuẩn mực phát sinh hàng ngày (VAS 02, VAS 03/04, VAS 14, VAS 21), chưa bao quát toàn bộ 19 chuẩn mực thuộc diện áp dụng cho DNNVV.
  4. Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu dựa trên bảng câu hỏi điều tra khảo sát ý kiến tự đánh giá của kế toán trưởng/người phụ trách kế toán, có thể chịu sự ảnh hưởng của yếu tố tâm lý chủ quan khi người trả lời mong muốn thể hiện hình ảnh tích cực của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh giữa các tỉnh trong vùng Tây Nguyên hoặc giữa các vùng kinh tế khác nhau tại Việt Nam;
  • Khảo sát bổ sung các chuẩn mực phức tạp hơn như chi phí đi vay (VAS 16), các khoản dự phòng (VAS 18), tài sản thuế thu nhập hoãn lại (VAS 17);
  • Kết hợp nghiên cứu dữ liệu từ báo cáo tài chính đã công bố với phỏng vấn các đối tượng bên ngoài sử dụng thông tin (ngân hàng thương mại, nhà đầu tư, cơ quan kiểm toán);
  • Nghiên cứu mức độ sẵn sàng chuyển đổi và tác động khi Việt Nam áp dụng IFRS for SMEs theo lộ trình của Bộ Tài chính.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh kết hợp 4 lý thuyết nền tảng; cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng mẫu từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến phân tích hồi quy trong lĩnh vực kế toán thực chứng.
  • Đối với giảng viên và các cơ sở đào tạo: Bổ sung tư liệu giảng dạy thực tế về thực trạng vận dụng VAS trong mối quan hệ đan xen với Chế độ kế toán và chính sách thuế tại Việt Nam; làm rõ khoảng cách giữa lý thuyết giảng dạy và thực tiễn doanh nghiệp nhỏ.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá mức độ hấp thụ chuẩn mực của khối DNNVV, phục vụ việc xây dựng bộ chuẩn mực báo cáo tài chính riêng cho DNNVV hoặc lộ trình ban hành IFRS for SMEs tại Việt Nam.
  • Đối với chính quyền địa phương và Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Gia Lai: Định hướng các chương trình bồi dưỡng năng lực quản lý tài chính cho chủ doanh nghiệp, cải thiện môi trường kết nối vốn giữa ngân hàng và DNNVV trên địa bàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát sâu thực trạng vận dụng những chuẩn mực kế toán cụ thể nào?

Luận án đi sâu khảo sát việc vận dụng 4 nhóm chuẩn mực kế toán gắn liền với các hoạt động kinh tế phát sinh thường xuyên hàng ngày tại doanh nghiệp, bao gồm:

  • Chuẩn mực số 21 (VAS 21) – Trình bày báo cáo tài chính;
  • Chuẩn mực số 02 (VAS 02) – Hàng tồn kho;
  • Nhóm chuẩn mực Tài sản cố định: Chuẩn mực số 03 (VAS 03) – Tài sản cố định hữu hình và Chuẩn mực số 04 (VAS 04) – Tài sản cố định vô hình;
  • Chuẩn mực số 14 (VAS 14) – Doanh thu và thu nhập khác.

2. Thứ tự tác động của 6 nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán tại Gia Lai được xác định như thế nào?

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán tại các DNNVV tỉnh Gia Lai theo mức độ tác động giảm dần gồm:

  1. Quy mô doanh nghiệp;
  2. Tỷ suất nợ vay;
  3. Nhận thức chủ doanh nghiệp;
  4. Trình độ kế toán viên;
  5. Tư vấn của kiểm toán thuế;
  6. Lợi ích khi vận dụng CMKT.

3. Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam quy định những chuẩn mực nào không áp dụng hoàn toàn cho DNNVV?

Trong số 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam đã ban hành, có 7 chuẩn mực không áp dụng hoàn toàn đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa:

  • Chuẩn mực số 11 – Hợp nhất kinh doanh;
  • Chuẩn mực số 19 – Hợp đồng bảo hiểm;
  • Chuẩn mực số 22 – Trình bày bổ sung BCTC của các ngân hàng và tổ chức tài chính tương tự;
  • Chuẩn mực số 25 – Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con;
  • Chuẩn mực số 27 – Báo cáo tài chính giữa niên độ;
  • Chuẩn mực số 28 – Báo cáo bộ phận;
  • Chuẩn mực số 30 – Lãi trên cổ phiếu.

4. Quy mô mẫu và địa bàn thu thập số liệu thực nghiệm của luận án được thực hiện như thế nào?

Cuộc điều tra chọn mẫu được thực hiện với 350 doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Gia Lai trong khoảng thời gian từ tháng 1/2016 đến tháng 5/2017. Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại thành phố Pleiku, huyện Chư Sê và thị xã An Khê. Đối tượng trực tiếp trả lời phiếu khảo sát là kế toán trưởng hoặc người phụ trách công tác kế toán tại các doanh nghiệp này.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Cẩm Vân đã phản ánh bức tranh thực trạng việc vận dụng chuẩn mực kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Gia Lai sau gần hai thập kỷ triển khai hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 350 doanh nghiệp, công trình đã xác lập và chứng minh được mức độ tác động của 6 nhân tố cốt lõi chi phối quá trình vận dụng chuẩn mực, đứng đầu là quy mô doanh nghiệp và tỷ suất nợ vay. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung cơ sở lý luận thực chứng cho chuyên ngành kế toán tại khu vực kinh tế Tây Nguyên mà còn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách trong tiến trình triển khai Đề án áp dụng chuẩn mực IFRS tại Việt Nam.