Nghiên Cứu Chữa Ngoài Tử Cung Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang (2015-2016)

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và xử trí chửa ngoài tử cung tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang năm 2015-2016, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chửa Ngoài Tử Cung Tại Bắc Giang

Chửa ngoài tử cung (CNTC) là tình trạng trứng thụ tinh làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Đây là một cấp cứu sản khoa nguy hiểm, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. CNTC là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ trong giai đoạn sớm của thai nghén. Nghiên cứu cho thấy CNTC chiếm 4-10% tổng số ca tử vong mẹ liên quan đến thai nghén và làm tăng nguy cơ tái phát ở lần mang thai sau. Tỷ lệ mắc CNTC dao động tùy khu vực, ước tính 1-2% tổng số thai nghén. Tại Việt Nam, tỷ lệ này là 0.25-1.3% và có xu hướng tăng. Sự gia tăng CNTC liên quan đến viêm vòi trứng, tiền sử nạo hút thai, sử dụng dụng cụ tử cung và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Việc chẩn đoán sớm và chính xác CNTC là yếu tố then chốt để điều trị kịp thời, bảo tồn tính mạng người mẹ và khả năng sinh sản.

1.1. Định Nghĩa và Vị Trí Thường Gặp Của Thai Ngoài Tử Cung

Chửa ngoài tử cung (CNTC) xảy ra khi trứng thụ tinh làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Vị trí thường gặp nhất là ở vòi trứng (hơn 95% trường hợp), tiếp đến là ổ bụng, buồng trứng và hiếm gặp ở ống cổ tử cung. Vòi trứng được chia thành bốn đoạn: kẽ, eo, bóng và loa. Đoạn bóng là nơi thường xảy ra CNTC nhất (khoảng 80%).

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung

Nghiên cứu về điều trị thai ngoài tử cung có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tử vong mẹ và bảo tồn khả năng sinh sản cho phụ nữ. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như vỡ vòi trứng, chảy máu trong ổ bụng và sốc mất máu. Các phương pháp điều trị hiện đại, bao gồm điều trị nội khoa và phẫu thuật nội soi, giúp bảo tồn vòi trứng và tăng cơ hội mang thai thành công trong tương lai.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Thai Ngoài Tử Cung Tại Bệnh Viện

Chẩn đoán CNTC gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không điển hình và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Các triệu chứng thường gặp bao gồm chậm kinh, ra máu âm đạo và đau bụng, nhưng sự xuất hiện và mức độ của chúng có thể khác nhau. Nhiều trường hợp cần thăm khám nhiều lần, theo dõi và sử dụng các biện pháp thăm dò hiện đại như định lượng β hCG và siêu âm đầu dò âm đạo để chẩn đoán chính xác. Việc chẩn đoán muộn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Điển Hình và Không Điển Hình

Các triệu chứng cơ năng của thai ngoài tử cung bao gồm chậm kinh, ra máu âm đạo và đau bụng. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không điển hình hoặc không xuất hiện đầy đủ. Một số bệnh nhân có thể không có dấu hiệu chậm kinh hoặc chỉ ra máu âm đạo ít một. Mức độ đau bụng cũng có thể khác nhau, từ đau âm ỉ đến đau dữ dội. Các triệu chứng thực thể bao gồm đau khi nắn bụng, đau khi di động tử cung và có thể sờ thấy khối cạnh tử cung.

2.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Phân Biệt Thai Ngoài Tử Cung

Chẩn đoán phân biệt thai ngoài tử cung cần loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự, như sảy thai tự nhiên, viêm vùng chậu và u nang buồng trứng. Các xét nghiệm như định lượng β hCG và siêu âm đầu dò âm đạo đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán xác định CNTC. Chọc dò túi cùng Douglas có thể được sử dụng để phát hiện máu trong ổ bụng.

2.3. Tỷ Lệ Chẩn Đoán Sớm và Chẩn Đoán Muộn Thai Ngoài Tử Cung

Tỷ lệ chẩn đoán sớm và chẩn đoán muộn thai ngoài tử cung phụ thuộc vào trình độ chuyên môn của bác sĩ và trang thiết bị của cơ sở y tế. Chẩn đoán sớm giúp điều trị bảo tồn vòi trứng và giảm nguy cơ biến chứng. Chẩn đoán muộn có thể dẫn đến vỡ vòi trứng, chảy máu trong ổ bụng và sốc mất máu, đe dọa tính mạng người bệnh.

III. Phương Pháp Điều Trị Nội Khoa Thai Ngoài Tử Cung Methotrexate

Điều trị nội khoa bằng Methotrexate là một phương pháp hiệu quả để điều trị CNTC chưa vỡ và có kích thước nhỏ. Methotrexate là một loại thuốc chống ung thư có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào thai. Phương pháp này giúp bảo tồn vòi trứng và giảm nguy cơ tái phát CNTC. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ của thuốc và đảm bảo bệnh nhân tuân thủ phác đồ điều trị.

3.1. Chỉ Định và Chống Chỉ Định Sử Dụng Methotrexate

Methotrexate được chỉ định cho bệnh nhân thai ngoài tử cung chưa vỡ, kích thước khối thai nhỏ hơn 3.5 cm, β hCG < 5000 mIU/mL và không có chống chỉ định như suy gan, suy thận, bệnh phổi mãn tính, loét dạ dày tá tràng hoặc mẫn cảm với thuốc. Chống chỉ định bao gồm vỡ vòi trứng, có dấu hiệu sốc, β hCG > 5000 mIU/mL, hoặc có các bệnh lý nội khoa nặng.

3.2. Phác Đồ Điều Trị Methotrexate và Theo Dõi Sau Điều Trị

Phác đồ điều trị Methotrexate thường bao gồm tiêm bắp Methotrexate liều duy nhất hoặc đa liều, tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và mức β hCG. Sau điều trị, cần theo dõi chặt chẽ mức β hCG hàng tuần cho đến khi về âm tính. Siêu âm cũng được thực hiện để đánh giá sự thoái triển của khối thai.

3.3. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Phương Pháp Điều Trị Nội Khoa

Ưu điểm của điều trị nội khoa bằng Methotrexate là bảo tồn vòi trứng, giảm nguy cơ biến chứng phẫu thuật và thời gian nằm viện ngắn. Nhược điểm là có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, viêm miệng, rụng tóc và suy tủy. Ngoài ra, cần theo dõi chặt chẽ và có thể thất bại, phải chuyển sang phẫu thuật.

IV. Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung Tại Bắc Giang

Phẫu thuật nội soi (PTNS) là phương pháp điều trị phổ biến cho CNTC, đặc biệt là tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. PTNS có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở, bao gồm ít xâm lấn, giảm đau, thời gian nằm viện ngắn và phục hồi nhanh hơn. PTNS có thể được thực hiện để cắt bỏ vòi trứng (salpingectomy) hoặc bảo tồn vòi trứng (salpingostomy), tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và mong muốn sinh sản.

4.1. Chỉ Định Phẫu Thuật Nội Soi Trong Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung

Phẫu thuật nội soi được chỉ định cho bệnh nhân thai ngoài tử cung có vỡ vòi trứng, có dấu hiệu sốc, điều trị nội khoa thất bại, hoặc có chống chỉ định với điều trị nội khoa. PTNS cũng được ưu tiên cho bệnh nhân mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản.

4.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Bỏ Hoặc Bảo Tồn Vòi Trứng

Phẫu thuật nội soi cắt bỏ vòi trứng (salpingectomy) được thực hiện khi vòi trứng bị tổn thương nặng hoặc bệnh nhân không mong muốn sinh con. Phẫu thuật nội soi bảo tồn vòi trứng (salpingostomy) được thực hiện khi vòi trứng còn nguyên vẹn và bệnh nhân mong muốn sinh con. Kỹ thuật này bao gồm rạch một đường trên vòi trứng để lấy khối thai ra và khâu cầm máu.

4.3. Ưu Điểm và Biến Chứng Của Phẫu Thuật Nội Soi

Ưu điểm của phẫu thuật nội soi là ít xâm lấn, giảm đau, thời gian nằm viện ngắn, phục hồi nhanh và sẹo nhỏ. Biến chứng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cơ quan lân cận và tái phát thai ngoài tử cung.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung Tại Bắc Giang

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang (2015-2016) đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị CNTC. Kết quả cho thấy tỷ lệ CNTC tăng so với các năm trước. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời giúp giảm tỷ lệ biến chứng và bảo tồn khả năng sinh sản cho phụ nữ. Nghiên cứu cũng chỉ ra vai trò quan trọng của siêu âm đầu dò âm đạo và định lượng β hCG trong chẩn đoán CNTC.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Bệnh Nhân

Nghiên cứu ghi nhận các đặc điểm lâm sàng như chậm kinh, ra máu âm đạo và đau bụng. Các xét nghiệm cận lâm sàng như định lượng β hCG và siêu âm đầu dò âm đạo đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán. Tỷ lệ bệnh nhân có sốc do mất máu cũng được ghi nhận.

5.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật Thai Ngoài Tử Cung

Kết quả điều trị phẫu thuật cho thấy tỷ lệ thành công cao, với ít biến chứng xảy ra. Thời gian nằm viện trung bình sau phẫu thuật là ngắn. Tỷ lệ bảo tồn vòi trứng cũng được ghi nhận, giúp tăng cơ hội mang thai trong tương lai.

5.3. So Sánh Hiệu Quả Các Phương Pháp Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của điều trị nội khoa bằng Methotrexate và phẫu thuật nội soi. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp đều có hiệu quả, tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và chỉ định điều trị. Điều trị nội khoa giúp bảo tồn vòi trứng, trong khi phẫu thuật nội soi được ưu tiên cho các trường hợp vỡ vòi trứng hoặc điều trị nội khoa thất bại.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Chữa Thai Ngoài Tử Cung

Nghiên cứu về chữa thai ngoài tử cung tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang (2015-2016) cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ biến chứng và bảo tồn khả năng sinh sản. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện các phương pháp chẩn đoán và điều trị, nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Từ Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng trong chẩn đoán thai ngoài tử cung. Kết quả điều trị phẫu thuật và nội khoa cho thấy hiệu quả cao, với ít biến chứng xảy ra. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của siêu âm đầu dò âm đạo và định lượng β hCG trong chẩn đoán sớm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Điều Trị Thai Ngoài Tử Cung

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn, cải thiện phác đồ điều trị nội khoa và phẫu thuật, và đánh giá ảnh hưởng của thai ngoài tử cung đến khả năng sinh sản trong tương lai. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phòng ngừa CNTC, bằng cách giảm tỷ lệ viêm vùng chậu và tư vấn cho phụ nữ về các yếu tố nguy cơ.

04/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và xử trí chửa ngoài tử cung tại bệnh viện sản nhi bắc giang năm 2015 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. Đại cƣơng về chửa ngoài tử cung. Triệu chứng lâm sàng của chửa ngoài tử cung. Triệu chứng cận lâm sàng của chửa ngoài tử cung.

Phân loại chửa ngoài tử cung. Điều trị chửa ngoài tử cung. Một số nghiên cứu về chửa ngoài tử cung trên thế giới và Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Chỉ tiêu nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật và phƣơng tiện thu thập số liệu. Xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng chửa ngoài tử cung tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật chửa ngoài tử cung tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng chửa ngoài tử cung.

Kết quả điều trị phẫu thuật chửa ngoài tử cung tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang .60 vi KẾT LUẬN .70 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHIẾU NGHIÊN CỨU CHỬA NGOÀI TỬ CUNG TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI BẮC GIANG. DANH SÁCH BỆNH NHÂN. vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Tỉ lệ chửa ngoài tử cung trên tổng số sản phụ đẻ. Phân bố chửa ngoài tử cung theo nghề nghiệp của bệnh nhân. Phân bố chửa ngoài tử cung theo nơi sinh sống của bệnh nhân. Đặc điểm triệu chứng cơ năng bệnh nhân chửa ngoài tử cung.

Đặc điểm triệu chứng thực thể bệnh nhân chửa ngoài tử cung. Đặc điểm tình trạng sốc của ngƣời bệnh trƣớc phẫu thuật. Đặc điểm huyết sắc tố của bệnh nhân trƣớc khi phẫu thuật. Đặc điểm kết quả xét nghiệm hCG bằng que thử thai nhanh.

Đặc điểm tỉ lệ bệnh nhân có xét nghiệm β hCG. Đặc điểm kết quả xét nghiệm định lƣợng β hCG huyết thanh. Đặc điểm kết quả siêu âm chửa ngoài tử cung trƣớc phẫu thuật. Đặc điểm kết quả chọc dò túi cùng Douglas.

Đặc điểm các phƣơng pháp chẩn đoán chửa ngoài tử cung đƣợc áp dụng. Phƣơng pháp phẫu thuật trong điều trị chửa ngoài tử cung. Đặc điểm lƣợng máu trong ổ bụng khi phẫu thuật. Đặc điểm vị trí khối chửa khi phẫu thuật.

Đặc điểm tình trạng khối chửa khi phẫu thuật. Đặc điểm cách thức xử trí khối chửa trong phẫu thuật. Đặc điểm truyền máu trong điều trị chửa ngoài tử cung. Đặc điểm thời gian phẫu thuật chửa ngoài tử cung.

Đặc điểm biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh chửa ngoài tử cung. Đặc điểm thời gian sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật. Đặc điểm thời gian nằm viện sau phẫu thuật .48 viii DANH MỤC HÌNH, BIỂ Ồ Hình 1.

Các vị trí chửa ngoài tử cung. Phân bố chửa ngoài tử cung theo nhóm tuổi bệnh nhân. Tỷ lệ chẩn đoán sớm và chẩn đoán muộn chửa ngoài tử cung. Thời gian chờ phẫu thuật chửa ngoài tử cung.

43 1 Ặ ẤN Ề Chửa ngoài tử cung (CNTC) là trƣờng hợp trứng đƣợc thụ tinh và làm tổ ngoài buồng tử cung [6], [7]. Đây là một cấp cứu thƣờng gặp trong sản phụ khoa, đặc biệt trong 3 tháng đầu của thai kỳ. CNTC là một trong những nguyên nhân gây tử vong mẹ cao nhất trong thời kỳ đầu thai nghén [7], [61], [63]. Nghiên cứu của Marion L.L và cộng sự (2012) thấy CNTC là nguyên nhân của 4 - 10% tổng số tử vong mẹ liên quan đến thai nghén và làm tăng nguy cơ mắc CNTC ở lần mang thai tiếp theo [65].

Nghiên cứu của Lawani O. và cộng sự (2013) tỉ lệ tử vong mẹ do CNTC chiếm 1,4% [63]. CNTC có tỉ lệ mắc khác nhau tùy theo từng khu vực, ƣớc tính khoảng 1 - 2% tổng số thai nghén [7], [48], [72]. Nghiên cứu của Carr E.

và cộng sự (2000) tỉ lệ CNTC tại Mỹ xấp xỉ 2% tổng số phụ nữ mang thai và tỉ lệ này tăng gấp 6 lần trong vòng 25 năm [51]. Nghiên cứu của Goyaux N. và cộng sự (2003) tỉ lệ mắc CNTC ở các nƣớc châu Phi chiếm từ 0,5 - 2,3% [59]. Ở Việt Nam, CNTC chiếm tỉ lệ từ 0,25 - 1,3% [7], [9].

Theo thống kê tại một số trung tâm phụ sản lớn ở Việt Nam, tỉ lệ CNTC vẫn tiếp tục tăng lên. Nghiên cứu năm 1999 tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ƣơng tỉ lệ CNTC chiếm 6,4% trong tổng số đẻ, đến năm 2009 tăng lên 8,05% [3]. Kết quả nghiên cứu trong nƣớc cũng nhƣ trên thế giới đều cho thấy tỉ lệ CNTC ngày một tăng [41], [53]. Tỉ lệ CNTC tăng có liên quan đến: tăng tỉ lệ viêm vòi tử cung (viêm nhiễm tiểu khung, tiền sử nạo hút thai, tiền sử mổ vùng tiểu khung.), tăng sử dụng các biện pháp kế hoạch hóa gia đình (dụng cụ tử cung), phát triển các kỹ thuật trong điều trị vô sinh và hỗ trợ sinh sản [7], [12], [33], [46].

Triệu chứng điển hình của CNTC bao gồm: chậm kinh, ra máu âm đạo, đau bụng [7], tuy nhiên, sự xuất hiện các triệu chứng thì lại khác nhau tùy thuộc từng nghiên cứu. Nghiên cứu của Lawani O.L và cộng sự (2013) cho tỉ lệ bệnh nhân có triệu chứng chậm kinh 79,0%, ra máu âm đạo 65,4% và đau bụng 80,0% [63]. Nghiên cứu của Đinh Thị Oanh (2015) thấy tỉ lệ chậm kinh 2 98,6%, ra máu 72,2% và đau bụng 93,1%. Tỉ lệ bệnh nhân có phản ứng thành bụng 1,4%, đau cùng đồ 60,9% và sờ thấy khối cạnh tử cung 68,3% [30].

Chính vì sự xuất hiện khác nhau của các triệu chứng làm cho việc chẩn đoán CNTC rất dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác; nhiều trƣờng hợp phải thăm khám nhiều lần, theo dõi và nhờ vào các biện pháp thăm dò hiện đại mới cho phép chẩn đoán chính xác đƣợc [7]. Trong những năm gần đây, việc chẩn đoán CNTC đƣợc thực hiện sớm hơn và chính xác hơn, do áp dụng những phƣơng pháp mới nhƣ: định lƣợng β hCG, định lƣợng progesteron, đặc biệt là sự phát triển của siêu âm đầu dò âm đạo, nội soi ổ bụng chẩn đoán. Do đó làm tăng khả năng điều trị bảo tồn vòi tử cung, giảm tỉ lệ tai biến và biến chứng sau xử trí CNTC [66]. Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang (BVSNBG) là một bệnh viện đa khoa hạng I, có chức năng khám chữa bệnh trong lĩnh vực sản phụ khoa và nhi khoa trên địa bàn tỉnh Bắc Giang và các vùng lân cận.

Theo số liệu thống kê của phòng kế hoạch tổng hợp BVSNBG, tỉ lệ chửa ngoài tử cung cũng không ngừng tăng lên: năm 2010 là 2,42%,[31] năm 2014 là 3,2% [32]. Nhu cầu cấp thiết đặt ra chính là việc chẩn đoán sớm CNTC, nhằm điều trị kịp thời, đảm bảo tính mạng ngƣời mẹ và tăng khả năng bảo tồn vòi trứng, duy trì khả năng sinh đẻ của ngƣời phụ nữ. Câu hỏi đặt ra là đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong chẩn đoán CNTC tại BVSNBG nhƣ thế nào? Điều trị phẫu thuật CNTC đem lại kết quả ra sao? Đó là lý do chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xử trí chửa ngoài tử cung tại bệnh viện Sản Nhi Bắc iang năm 2015 - 2016” với mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng chửa ngoài tử cung tại bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang năm 2015 - 2016.

Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật chửa ngoài tử cung tại bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang năm 2015 - 2016. 3 hƣơng 1 ỔN Q AN 1. ặc điểm chung chửa ngoài tử cung 1. Định nghĩa chửa ngoài tử cung Chửa ngoài tử cung (CNTC) là trƣờng hợp noãn đƣợc thụ tinh và làm tổ ngoài buồng tử cung.

Noãn thƣờng đƣợc thụ tinh ở 1/3 ngoài của vòi trứng, rồi di chuyển về buồng tử cung. Nếu trứng không di chuyển hoặc di chuyển về hƣớng tử cung rồi dừng lại giữa đƣờng, hoặc bị đẩy ra ngoài vòi tử cung để làm tổ tại buồng trứng hay trong ổ bụng sẽ gây ra CNTC [6], [7]. Nhƣ vậy CNTC có thể gặp ở nhiều vị trí khác nhau, tuy nhiên có tới hơn 95% số trƣờng hợp CNTC xảy ra ở vòi tử cung. Ngoài ra có thể gặp chửa trong ổ bụng, chửa ở buồng trứng, chửa ở ống cổ tử cung [6], [7].

Giải phẫu vòi tử cung Vòi tử cung là ống dẫn trứng từ buồng trứng đến buồng tử cung, một đầu mở vào ổ bụng, một đầu thông với buồng tử cung. Vòi tử cung dài khoảng 10 - 12 cm, lỗ thông với buồng tử cung nhỏ 3 mm, lỗ thông ở phúc mạc tỏa rộng nhƣ một loa, kích thƣớc 7 - 8 mm [4], [10], [15]. Về giải phẫu, vòi tử cung đƣợc chia thành 4 đoạn: Đoạn kẽ: Nằm trong thành tử cung, chạy chếch lên trên và ra ngoài, dài khoảng 1 cm, khẩu kính rất hẹp, dƣới 1 mm. Tỉ lệ CNTC ở đoạn này chiếm khoảng 2% [9], [10].

Đoạn eo: Tiếp nối với đoạn kẽ, chạy ra ngoài, dài khoảng 2 - 4 cm, đây là phần cao nhất của vòi tử cung, thẳng nhƣ một sợi thừng, lòng ống hẹp, khẩu kính dƣới 1 mm. Tỉ lệ CNTC ở đoạn này chiếm khoảng 12% [7]. Đoạn bóng: Là đoạn tiếp nối giữa eo và loa vòi, dài khoảng 5 - 7 cm, chạy dọc bờ trƣớc của buồng trứng, lòng ống không đều và hẹp lại do những nếp gấp cao của lớp niêm mạc. Đoạn bóng là nơi noãn và tinh trùng gặp nhau để thụ tinh.

Tỉ lệ CNTC ở đoạn này chiếm cao nhất (khoảng 80%) 4 [7], [9]. Đoạn loa: Là đoạn tận cùng của vòi tử cung, dài khoảng 2 cm, tỏa ra hình phễu có từ 10 - 12 tua, mỗi tua dài khoảng 1,0 - 1,5 cm. Tua dài nhất là tua vòi trứng (hay tua Richard) dính vào dây chằng vòi – buồng trứng. Các tua có nhiệm vụ hứng noãn khi đƣợc phóng ra khỏi buồng trứng vào thẳng vòi tử cung.

Tỉ lệ CNTC ở đoạn này khoảng 11% [4], [6], [9]. Về cầu trúc mô học, thành vòi tử cung có 4 lớp: Lớp ngoài cùng là lớp thanh mạc nhẵn bóng, lớp này đƣợc tạo bởi lá tạng của phúc mạc. Lớp thứ 2 là lớp dƣới thanh mạc, đây là mô liên kết mỏng chứa mạch máu, mạch bạch huyết và thần kinh. Lớp thứ 3 là lớp cơ, lớp cơ gồm có hai lớp là lớp cơ dọc ở ngoài và lớp cơ vòng ở trong.

Cơ vòng ở trong làm nhu động vòi trứng hƣớng về tử cung hay hƣớng về buồng trứng tùy từng thời điểm thích hợp giúp vận chuyển noãn, phôi hoặc tinh trùng. Độ dày của lớp cơ mỏng dần từ phía tử cung ra đến loa vòi tử cung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chữa Ngoài Tử Cung Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang (2015-2016)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình và phương pháp điều trị bệnh lý ngoài tử cung tại một trong những bệnh viện hàng đầu ở Bắc Giang. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn phân tích hiệu quả của các phương pháp điều trị đã được áp dụng. Độc giả sẽ nhận thấy tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời để giảm thiểu biến chứng, từ đó nâng cao sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.

Ngoài ra, để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản, bạn có thể tham khảo tài liệu 0241 nghiên cứu tình hình viêm nhiễm đường sinh dục dưới và đánh giá kết quả điều trị viêm nhiễm đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng tại huyện mỏ cày bắc. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề viêm nhiễm sinh dục, một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ.

Hãy khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của bạn về các vấn đề sức khỏe quan trọng này!