Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng bằng dao mặt đầu trên máy phay tum20vs

Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng bằng dao mặt đầu trên máy phay tum20vs.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2012

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

KẾT LUẬN - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng Phay Mặt Phẳng

Ngành chế tạo máy và cơ khí đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc dân. Gia công cơ, đặc biệt là phay, là phương pháp quan trọng để tạo hình chi tiết với độ chính xác cao. Phay chiếm khoảng 20% khối lượng gia công kim loại bằng cắt gọt. Việc sử dụng hiệu quả các thiết bị phay đòi hỏi nghiên cứu về tính năng, tác dụng và các thông số kỹ thuật, từ đó xác định chế độ làm việc hợp lý để nâng cao năng suất và giảm giá thành sản phẩm. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng bằng dao phay mặt đầu trên máy phay TUM 20VS.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Máy Phay Kim Loại Trên Thế Giới

Máy phay là thiết bị gia công kim loại phổ biến. Nhiều quốc gia phát triển như Anh, Đức, Nga, Nhật Bản có các hãng sản xuất máy phay nổi tiếng. Các hãng này liên tục cải tiến và cho ra đời các dòng máy phay CNC hiện đại, đáp ứng nhu cầu gia công ngày càng cao. Ví dụ, hãng Colchester (Anh) sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu: MF-70, FF 500 CNC, FF 500 MICRO. Hãng Gildemeister (Đức) sản xuất các loại máy phay CNC có độ chính xác cao như HSC20,HSC55, HSC75, HSC105,DMCH340, DMCH 600V, DMF180, DMF280, DMF380, DMF500,DMU40, DMU60, DMU80, DMU100, DMU65, DMU85,DMU105, DMU125, DMU 210P. Các nghiên cứu về tối ưu hóa thông số cắtnâng cao hiệu quả năng lượng cũng được chú trọng.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Máy Phay Kim Loại Trong Nước

Ở Việt Nam, ngành cơ khí đã có những đóng góp quan trọng cho nền kinh tế. Hàng năm, ngành sản xuất trên 500 danh mục sản phẩm với tổng khối lượng hàng trăm ngàn tấn. Phần lớn các chi tiết máy từ nhiều loại vật liệu khác nhau đều được tạo hình bằng các phương pháp gia công cơ là gia công bằng cắt gọt, đặc biệt trong những trường hợp khi cần có chi tiết với độ chính xác cao và độ nhám bề mặt thấp. Để phương pháp gia công cơ đạt năng suất cao, giá thành hạ và chất lượng đạt yêu cầu cần phải biết những quy luật cơ bản của quá trình cắt gọt, trên cơ sở đó có thể điều khiển được những hiện tượng xảy ra trong vùng cắt và lựa chọn được thông số công nghệ tối ưu.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Chi Phí Năng Lượng Độ Nhám Phay

Trong quá trình phay mặt phẳng, việc kiểm soát chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt là rất quan trọng. Các yếu tố như tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt, vật liệu phay, và dao phay đều ảnh hưởng đến hai chỉ số này. Việc lựa chọn thông số cắt không phù hợp có thể dẫn đến tiêu thụ năng lượng lớn, bề mặt gia công không đạt yêu cầu, và giảm tuổi thọ dao. Do đó, cần có nghiên cứu để xác định các thông số tối ưu, giúp giảm chi phí năng lượng phay và cải thiện chất lượng bề mặt phay.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Năng Lượng Phay

Chi phí năng lượng trong quá trình phay chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Theo tài liệu gốc, các yếu tố này bao gồm thông số cắt, vật liệu gia công, loại dao phay, và điều kiện làm việc của máy. Việc tăng tốc độ cắt hoặc lượng ăn dao có thể làm tăng năng lượng tiêu thụ phay. Ngoài ra, vật liệu phay có độ cứng cao cũng đòi hỏi năng lượng lớn hơn để gia công. Cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để tối ưu hóa chi phí năng lượng.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Nhám Bề Mặt Phay

Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng bề mặt phay. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt bao gồm thông số cắt, rung động khi phay, tuổi thọ dao phay, và dầu tưới nguội. Tốc độ cắt quá cao hoặc lượng ăn dao lớn có thể làm tăng độ nhám bề mặt. Rung động trong quá trình phay cũng gây ra các vết xước trên bề mặt gia công. Việc sử dụng dầu tưới nguội phù hợp có thể cải thiện độ nhám bề mặt.

2.3. Mối Quan Hệ Giữa Chi Phí Năng Lượng và Độ Nhám Bề Mặt

Có một mối quan hệ phức tạp giữa chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt trong quá trình phay. Thông thường, việc giảm độ nhám bề mặt đòi hỏi tăng chi phí năng lượng, và ngược lại. Ví dụ, để đạt được bề mặt gia công mịn, cần giảm tốc độ cắtlượng ăn dao, điều này có thể làm tăng thời gian gia công và năng lượng tiêu thụ. Do đó, cần tìm ra sự cân bằng giữa hai yếu tố này để đạt được hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm tốt nhất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Số Phay TUM20VS

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của các thông số đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng trên máy phay TUM20VS. Phương pháp lý thuyết được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các thông số và các chỉ tiêu đánh giá. Phương pháp thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng mô hình và xác định các thông số tối ưu. Các thí nghiệm được thực hiện theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm để giảm số lượng thí nghiệm và tăng độ tin cậy của kết quả.

3.1. Nghiên Cứu Lý Thuyết Về Quá Trình Phay Mặt Phẳng

Nghiên cứu lý thuyết tập trung vào phân tích lực cắt, công suất cắt, và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt. Các công thức và mô hình toán học được sử dụng để mô tả quá trình phay mặt phẳng bằng dao phay mặt đầu. Nghiên cứu cũng xem xét cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy phay vạn năng TUM20VS để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình gia công.

3.2. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Ảnh Hưởng Thông Số Cắt

Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên máy phay TUM20VS với các thông số cắt khác nhau. Các thông số được điều chỉnh bao gồm tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt. Chi phí năng lượng được đo bằng thiết bị đo điện năng, và độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo độ nhám. Kết quả thí nghiệm được phân tích thống kê để xác định ảnh hưởng của từng thông số đến các chỉ tiêu đánh giá.

3.3. Phương Pháp Quy Hoạch Thực Nghiệm Đa Yếu Tố

Để tối ưu hóa các thông số cắt, nghiên cứu sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố. Phương pháp này cho phép xác định ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời và tìm ra các thông số tối ưu. Ma trận thí nghiệm được xây dựng dựa trên kế hoạch trung tâm hợp thành, và các thí nghiệm được thực hiện theo ma trận này. Kết quả thí nghiệm được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các thông số và các chỉ tiêu đánh giá.

IV. Kết Quả Tối Ưu Chi Phí Năng Lượng Độ Nhám TUM20VS

Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ cắt, lượng ăn dao, và góc mài ảnh hưởng đáng kể đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng trên máy phay TUM20VS. Các mô hình toán học được xây dựng cho phép dự đoán chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt dựa trên các thông số cắt. Kết quả tối ưu hóa cho thấy có thể giảm chi phí năng lượng và cải thiện độ nhám bề mặt bằng cách lựa chọn các thông số cắt phù hợp.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Chi Phí Năng Lượng

Thí nghiệm đơn yếu tố cho thấy tốc độ cắt có ảnh hưởng lớn đến chi phí năng lượng riêng. Khi tốc độ cắt tăng, chi phí năng lượng thường giảm đến một mức nhất định, sau đó lại tăng lên. Điều này có thể giải thích bằng sự thay đổi của lực cắtnhiệt độ cắt khi tốc độ cắt thay đổi. Cần lựa chọn tốc độ cắt phù hợp để giảm chi phí năng lượng.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Độ Nhám Bề Mặt

Tương tự, tốc độ cắt cũng ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Khi tốc độ cắt tăng, độ nhám bề mặt thường giảm đến một mức nhất định, sau đó lại tăng lên. Điều này có thể do sự thay đổi của rung độngbiến dạng dẻo trên bề mặt gia công khi tốc độ cắt thay đổi. Cần lựa chọn tốc độ cắt phù hợp để cải thiện độ nhám bề mặt.

4.3. Xác Định Thông Số Cắt Hợp Lý Cho Máy Phay TUM20VS

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xác định các thông số cắt hợp lý cho máy phay TUM20VS để giảm chi phí năng lượng và cải thiện độ nhám bề mặt. Các thông số này phụ thuộc vào vật liệu phay, dao phay, và yêu cầu về chất lượng bề mặt. Cần thực hiện các thí nghiệm bổ sung để xác định các thông số tối ưu cho từng trường hợp cụ thể.

V. Kết Luận Khuyến Nghị Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng Phay

Nghiên cứu này đã đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng bằng dao phay mặt đầu trên máy phay TUM 20VS. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn các thông số cắt phù hợp để giảm chi phí năng lượng và cải thiện chất lượng bề mặt phay. Cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng phạm vi áp dụng của kết quả và phát triển các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Phay TUM20VS

Nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng của tốc độ cắt, lượng ăn dao, và góc mài đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt. Các mô hình toán học được xây dựng cho phép dự đoán các chỉ tiêu đánh giá dựa trên các thông số cắt. Kết quả tối ưu hóa cho thấy có thể giảm chi phí năng lượng và cải thiện độ nhám bề mặt bằng cách lựa chọn các thông số cắt phù hợp.

5.2. Khuyến Nghị Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phay TUM20VS

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc mở rộng phạm vi áp dụng của kết quả cho các loại vật liệu phaydao phay khác nhau. Cần phát triển các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn, chẳng hạn như sử dụng các thuật toán tối ưu hóa thông minh. Ngoài ra, cần nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác, chẳng hạn như dầu tưới nguộirung động, đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng bằng dao mặt đầu trên máy phay tum20vs

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới Máy phay là một trong những loại máy gia công kim loại được dùng phổ biến trong các nhà máy cơ khí. Máy phay được chế tạo từ thế kỷ 16 cho đến nay hàng triệu máy phay với nhiều kiểu dáng khác nhau đã được chế tạo và đưa vào sản xuất. Trong số các nước phát triển,nước Anh là một trong những nước công nghiệp đi tiên phong trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ.

Ở Anh có khoảng hơn 200 hãng chế tạo máy công cụ với công suất khoảng 60000 sản phẩm trong một năm gồm các loại máy sau: Máy tiện chiếm khoảng 38,2%, máy phay chiếm khoảng 11,3%, máy mài chiếm khoảng 15,6%, máy CNC chiếm khoáng 9,5%. Một số hãng có sản phẩm được xuất khẩu sang nhiều nước khác nhau trên thế giới như hãng Colchester sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu:MF-70, FF 500 CNC, FF 500 MICRO (hình 1.1) có kích thước bàn máy 310 x 100mm, công suất 400 w, tốc độ quay của trục dao 180 ÷2500 v/ phút,VMC 850L/S, VM1020L/S, VMC 1300S, VMC 500L, VMC 610L/S (hình 1.2)có các thông số kỹ thuật cơ bản nhưhành trình bàn theo trục X 610mm theo trục Y 460mm, theo trục Z 460mm; công suất 11 kw; tốc độ trục chính từ 6000÷12000 v/phú.Hãng Axminster đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu ZX 2M2, ZX 25M2,ZX30M,SIEG X2, SIEG X3,SIEG SX2,SIEG SX4.Hãng DUGARD cho ra đời các loại máy phay với các mã hiệu:PC-460,EAGLE N 210 Y, EAGLE SMV 600,EAGLE 1000 có công suất c 4 7,5 kw, tốc độ quay 8000 v/phút, hành trình bàn máy theo trục X 1020 mm, theo trục Y 510 mm, theo trục Z 510 mm; hệ điều hành Siemen (hình 1.Máy phay FF500 MICRO c 5 Hình 1.Máy phay Colchester 610 L/S Hình 1.Máy phay EAGLE 1000 Ở Nga,ngành chế tạo máy công cụ rất phát triển,nhiều hãng chế tạo máy nổi tiếng thế giới đã sản xuất nhiều loại máy phay khác nhau như hãng Treliabinskơ đã sản xuất các loại máy phay CNC với các mã hiệu như QV209,QV179, QV159, QV147, QV117, Q127(hình 1.4) có các thông số kỹ c 6 thuật chính như kích thước bàn máy 1500x700mm;hành trình bàn theotrục X 1300mm,theo trục Y 900mm, theo trụcZ 850mm; tốc độ trục chính 40÷8000v/phút; công suất 15 kw. Máy phay QV 127 Hãng Mekhanit đã sản xuất nhiều kiểu máy phay với cácmã hiệu khác nhau như:INNO 600, INNO 810, HANDYMAN 1000, HANDYMAN 1270 HANDYMAN 1500, HANDYMAN 2000, HANDYMAN 2500 HANDYMAN 3000, ACELER 1120, ACELER 1120, ACELER 1320, ACELER 1520, OPTIMAL 1100, OPTIMAL 1250, OPTIMAL 1500, OPTIMAL 1800, ACUMEN 660, ACUMEN 1100, ACUMEN 900 (hình1.5) có các thông số kỹ thuật chính như kích thước bàn máy 1100x500mm;hành trình bàn theo trục X 900mm,theo trục Y 520mm, theo trụcZ 590mm; tốc độ trục chính8000÷15000v/phút; công suất 11 kw.Hãng CKC Stanko sản xuất các loại máy phayvạn năng với các mã hiệu như CD 10, 6T82G, 6T83G,6T12, 6T82S,6T83S(hình 1.6) có các thông số kỹ thuật chính như kích thước bàn máy 1600x400mm, tốc độ trục chính 50÷1600 v/phút, công suất động cơ chính 11kw. Máy phay Acumen 900 Hãng chế tạo máy Votkinsk đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu khác nhau E 320, HL3,HL4, LH108, L262, L256, L322, L421, L422, L423, L526, M218(hình 1.7) có các thông số kỹ thuật chính kích thước bàn máy 830x 405mm; hành trình bàn máy trục X 660mm,theo trục Y 410mm,theo trục Z 610mm; tốc độ trục dao 8000÷10000v/phút; công suất 7,5kw; hệ điều hành Siemen.

Máy phay M218 Cộng hòa liên bang Đức là một trong những nước công nghiệp phát triển đi đầu trong xuất khẩu máy công cụ. Nước Đức có khoảng 433 hãng sản xuất máy,trung bình xuất xưởng khoảng 206 nghìn sản phẩm trong một năm, c 9 bao gồm máy mài,máy doa chiếm 20,1%,máy tiện CNC chiếm 16,2%,máy phay chiếm 13,8%, máy tiện thường chiếm 12,35%. Ngay từ những năm đầu của thế kỷ XIX, sản xuất công nghiệp ở Đức phát triển, nhu cầu máy móc để cơ giới hóa các quá trình sản xuất rất lớn, đòi hỏi ngành chế tạo máy phải có các loại máy công cụ có năng suất cao, chất lượng tốt. Cho tới nay, ở Đức vẫn tiếp tục nghiên cứu sản xuất máy công cụ có chất lượng cao như hãng OPTIMUM đã cho ra đời các loại máy phay có mã hiệu OPTI F100 TC, OPTI 100, OPTI BF 30, OPTI BF46, OPTI BF20 (hình 1.8) có các thông số kỹ thuật chính như hành trình bàn máy theo trục X 175mm,theo trục Y280mm, theo trụcZ 120mm; công suất động cơ 850 W; tốc độ trục chính 30÷3000 v/phút.Máy phay OPTI BF 20 Hãng Traub sản suất các loại máy phay CNC như SNC 86,F 400, FZ 12W, TVC 350, TVC200,TVC200P có công suất 9,7KW, tốc độ trục chính c 10 8000 vòng/phút,hành trình bàn theo trụcX 400mm,theo trụcY 300mm, theo trụcZ 400 mm, hệ điều hành Fanuc.

Hãng Gildemeister đã sản xuất ra các loại máy phay CNC có độ chính xác cao như HSC20,HSC55, HSC75, HSC105,DMCH340, DMCH 600V, DMF180, DMF280, DMF380, DMF500,DMU40, DMU60, DMU80, DMU100, DMU65, DMU85,DMU105, DMU125, DMU 210P (hình 1.9)có các thông số kỹ thuật chính như hành trình bàn máy theo trục X 1800mm,theo trục Y 2100mm, theo trụcZ 1250mm; công suất động cơ 44kW; tốc độ trục chính 10000 v/phút. Máy phay CNC DMU 210P Ở Nhật Bản, hãng Mitsubishi đã sản suất các loại máy phay có mã hiệu MH-100C, MH-50E, MH-60E, MH-80D, MH-80E, MV-5B, V-65,MVR35, MVR40 (hình 1.10) có các thông số kỹ thuật chính như hành trình bàn máy theo trục X 6200mm,theo trục Y3000mm, theo trụcZ 701mm; công suất động cơ 29kW; tốc độ trục chính 6000 v/phút. Hãng Takisawa sản suất các loại máy phay có mã hiệu MAC-V1E,MAC-V2E,MAC-V40, MAC-V SUPER, MAC-V10,MAC-V0,MAC-V4 (hình 1.10) có các thông số kỹ thuật chính c 11 như hành trình bàn máy theo trục X 909mm,theo trục Y500mm, theo trụcZ 5001mm; công suất động cơ 7,5kW; tốc độ trục chính 7000 v/phút; hệ điều hành Fanuc. Máy phay MVR40 Hình 1.Máy phay MAC- V4 Tình hình sản xuất và sử dụng máy phay kim loại ở một số nước nêu ở trên cho thấy rằng: Gia công các chi tiết máy bằng phương pháp phay là c 12 phương pháp gia công thông dụng cho nên đã có nhiều loại máy phay khác nhau được chế tạo và đưa vào sản xuất,đáp ứng nhu cầu của ngành chế tạo máy ở các nước khác nhau trên thế giới.

Cùng với việc chế tạo máy phay thì nghiên cứu hoàn thiện,nâng cao chất lượng máy và quá trình sử dụng máy đã được quan tâm trong nhiều công trình nghiên cứu ở Nga và những nước có nền công nghiệp phát triển. Phay là phương pháp gia công cắt gọt trong đó dụng cụ cắt quay tròn tạo ra chuyển động cắt.Chuyển động tiến dao thông thường do máy, cũng có khi do dao hoặc có khi do cả máy và dao cùng thực hiện theo các hướng khác nhau.Qúa trình phay kim loại là quá trình gia công bằng cơ học một trong những quá trình chế tạo sản phẩm thông dụng nhất của ngành chế tạo máy đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả vì vậy nhiều công trình khoa học trong việc xây dựng và phát triển lý thuyết cắt gọt kim loại ra đời.Lý thuyết cắt gọt kim loại đi sâu nghiên cứu về quá trình tạo phoi,các lực phát sinh trong quá trình gia công bằng cơ giới, công suất của thiết bị,chất lượng sản phẩm khi gia công.những đại lượng này rất cần thiết,chúng làm cơ sở cho việc lựa chọn hình dáng,tính toán kích thướccủa các công cụ gia cắt,tính toán thiết kế và sử dụng hợp lý các thiết bị và các công cụ gia công. Năm 1780,Giáo sư trường Đai học Mỏ địa chất Petecbua I.Time công bố công trình:Sức bền của kim loại và của gỗ khi cắt gọt. Trong đó,quá trình biến dạng của kim loại khi hình thành phoi lần đầu tiên được nghiên cứu vì vậy công trình này được coi là điểm bắt đầu của lý thuyết cắt gọt kim loại và tác giả của nó là người sáng lập ra lý thuyết cắt gọt.

Năm 1893, Giáo sư trường Đại học Công nghệ Kharcốp K.Zvôzưkin đã xuất bản cuốn sách"Công và lực cần thiết để tách phoi kim loại". Trong cuốn sách tác giả đã đưa ra phương pháp nghiên cứu để xác định lực tác dụng lên dao cắt,lực ma sát ở mặt trước và mặt sau của lưỡicắt và bằng lý thuyết c 13 ông đã chứng minh rằng áp lực tác dụng lên mặt trước của lưỡi cắt tạo ra lực ma sát giữa các phoi khi cắt và cản trở chúngchuyển động.Ngoài ra,một phần đáng kể trong cuốn sách dành cho việcnghiên cứu sự phụ thuộc của lực cắt vào chiều dày của phoi. Sau chiến tranh thế giới lần thứ II,nhiều công trình đi sâu giải quyết các vấn đề chuyên môn sâu trong lý thuyết cắt gọt như quá trình biến dạng bề mặt kim loại khi cắt, hiện tượng nhiệt và mòn dụng cụ.Một số công trình chủ yếu được công bố trong thời gian này như: V. Krivoukhôvưi "Sự biến dạng của các lớp mặt kim loại trong quá trình cắt gọt"; I.

Bexprôzvanưi "Cơ sở vật lý của lý thuyết cắt gọt kim loại"; C.Glebovưi "Cơ chế biến dạng dẻo khi cắt gọt kim loại”; A.Ixaevưi "Qúa trình hình thành lớp mặt khi gia công kim loại"; A.Đanhielian"Mòn dụng cụ và hiện tượng nhiệt khi cắt gọt kim loại". Vào thập kỷ 70 của thế kỷ XX, lý thuyết cắt gọt kim loại ngày càng được hoàn chỉnh với những công trình nghiên cứu mới về lực phát sinh trong quá trình gia công kim loại bằng cơ học được nghiên cứu đầy đủ hơn và chính xác hơn về cơ sở vật lý của quá trình cắt, hiện tượng nhiệt trong quá trình cắt. Nghiên cứu quá trình cắt gọt kim loại theo hướng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã dược nhiều nhà khoa học trên thế giới tiến hành như:M.với những kết luận quan trọng về các sơ đồcắt động học,quá trình hình thành phoi,các yếu tố ảnh hướng tới lực cắt. Trong quá trình gia công kim loại,chế độ cắt ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng gia công,tiêu hao năng lượng và năng suất của máy gia công vì vậy, nghiên cứu xác định chế độ cát tối ưu nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu.

c 14 Trong công trình nghiên cứu [29], Tác giả Poliakova.V đã nghiên cứu khả năng nâng cao năng suất và chất lượng gia công bề mặt của chi tiết máy. Trong quá trình nghiên cứu đã xây dựng được mô hình xác định nhiệt độ cắt gọt khi phay chi tiết ở các chế độ cắt khác nhau. Xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bề mặt chi tiết phụ thuộc vào chế độ cắt. Xác định được chế độ cắt tối ưu bằng phương pháp qui hoạch thực hiện nghiệm phi tuyến.

Với hàm mục tiêu là giá thành sản phẩm. Trong công trình [26], tác giả Ruđina.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng và Độ Nhám Bề Mặt Khi Phay Mặt Phẳng Bằng Máy Phay TUM20VS" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt trong quá trình phay mặt phẳng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng mà còn chỉ ra cách tối ưu hóa quy trình phay để đạt được độ nhám bề mặt tốt nhất. Những thông tin này rất hữu ích cho các kỹ sư và nhà quản lý trong ngành chế tạo, giúp họ cải thiện hiệu suất và giảm thiểu chi phí sản xuất.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi phay mặt phẳng bằng dao phay đĩa trên máy phay tum20vs. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết và các nghiên cứu liên quan, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.