Chế tạo xúc tác nano vàng bằng phương pháp xanh mang trên ceria nanorod cho quá trình khử p nitrophenol trong nước

Tài liệu nghiên cứu Chế tạo xúc tác nano vàng bằng phương pháp xanh mang trên ceria nanorod cho quá trình khử p, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Viện Công nghệ Hóa học - Viện Hàn lâm KH&CNVN

Chuyên ngành

Kỹ sư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2022

57
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU

2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Ký hiệu các mẫu xúc tác với hàm lượng vàng khác nhau mang trên CeO2

3.2. Điều chế xúc tác nano vàng mang trên ceria nanorod sử dụng phương pháp hóa học xanh

3.3. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị sử dụng

3.4. Điều chế chất mang ceria nanorod

3.5. Điều chế hệ xúc tác AuNPs/CeO2

3.6. Phân tích tính chất lý hóa của chất mang và xúc tác

3.6.1. Quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis)

3.6.2. Thành phần pha của mẫu vật liệu (XRD)

3.6.3. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) và Raman

3.6.4. Phân tích nguyên tố (ICP-MS)

3.6.5. Diện tích bề mặt riêng Brunauer-Emmett-Teller (BET)

3.6.6. Hình thái bề mặt và cấu trúc bên trong của mẫu vật liệu (SEM và TEM)

4. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH CỦA XÚC TÁC

4.1. Hệ thống thiết bị thí nghiệm

4.2. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng vàng mang trên CeO2

4.3. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ xúc tác trong phản ứng

4.4. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ mol giữa p-NP và NaBH4

4.5. Khảo sát độ bền của xúc tác sau 5 lần phản ứng

5. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

5.1. Tính chất hóa lý của xúc tác

5.1.1. Giản đồ xạ tia X (XRD)

5.1.2. Quang phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier

5.1.3. Phổ tán xạ tia X (EDS) và Raman

5.1.4. Phân tích nguyên tố ICP-MS. Diện tích bề mặt riêng, đường kính và thể tích lỗ xốp của xúc tác

5.1.5. Hình thái bề mặt và cấu trúc bên trong của xúc tác (FE-SEM, HR-TEM)

5.2. Hoạt tính của xúc tác

5.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng vàng mang trên CeO2

5.2.2. Ảnh hưởng hàm lượng xúc tác

5.2.3. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol giữa p-nitrophenol/NaBH4

5.2.4. So sánh hoạt tính của các loại xúc tác có tâm hoạt động là vàng trên các chất mang khác nhau

5.2.5. Tính chất và hoạt tính của xúc tác sau 5 lần tái sử dụng

5.2.6. Hoạt tính của xúc tác sau 5 lần tái sử dụng

5.2.7. Tính chất của xúc tác sau quá trình phản ứng

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Chế Tạo Xúc Tác Nano Vàng Xanh

Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu, đặc biệt là các chất thải hữu cơ khó phân hủy. Các dẫn xuất nitro của hợp chất phenol có độ bền sinh học cao, gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo xúc tác nano vàng bằng phương pháp xanh, một giải pháp tiềm năng để xử lý các chất ô nhiễm này. Mục tiêu là loại bỏ p-Nitrophenol (p-NP) và chuyển hóa nó thành p-Aminophenol (p-AP), một chất có giá trị. Việc phát triển các vật liệu mới đáp ứng tiêu chí hóa học xanh là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả xử lý nước thải và giảm thiểu tác động môi trường. Theo tài liệu gốc, ô nhiễm nguồn nước là một trong những vấn đề đáng lo ngại và được các nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm. Xúc tác kim loại nano, đặc biệt là nano vàng, đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Xử Lý Ô Nhiễm Nước Bằng Vật Liệu Nano

Xử lý ô nhiễm nước bằng vật liệu nano, đặc biệt là xúc tác nano, đang trở thành một hướng đi đầy hứa hẹn. Vật liệu nano sở hữu diện tích bề mặt lớn và khả năng hoạt hóa cao, cho phép chúng tương tác hiệu quả với các chất ô nhiễm. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý các chất hữu cơ khó phân hủy. Công nghệ nano mang đến những giải pháp tiên tiến và bền vững hơn. Sự phát triển của vật liệu nano cho phép xử lý triệt để và hiệu quả hơn các chất độc hại trong nước, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Ưu Điểm Của Xúc Tác Nano Vàng Trong Xử Lý p Nitrophenol

Xúc tác nano vàng thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội trong phản ứng khử p-Nitrophenol. Vàng có khả năng hoạt hóa các phân tử phản ứng và tăng tốc độ phản ứng một cách hiệu quả. So với các kim loại khác, nano vàng thường có hoạt tính xúc tác cao hơn và độ bền tốt hơn. Quá trình khử p-Nitrophenol với xúc tác nano vàng tạo ra p-Aminophenol (p-AP), một sản phẩm có ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất. Do đó, sử dụng xúc tác nano vàng không chỉ giúp loại bỏ chất ô nhiễm mà còn tạo ra một sản phẩm có giá trị.

II. Thách Thức Giải Pháp Điều Chế Xúc Tác Nano Vàng Xanh

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc ứng dụng xúc tác nano vàng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp tổng hợp truyền thống thường sử dụng hóa chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường và đòi hỏi quy trình phức tạp. Để giải quyết vấn đề này, phương pháp xanh đã được phát triển. Phương pháp hóa học xanh sử dụng các tác nhân khử và ổn định thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng dịch chiết vỏ bưởi làm tác nhân khử, tận dụng nguồn nguyên liệu tái tạo và giảm chi phí sản xuất. Việc sử dụng dịch chiết thực vật là một hướng đi bền vững, phù hợp với nguyên tắc kinh tế tuần hoàn. Theo báo cáo điểm khác biệt trong đề tài này chính là việc tận dụng ceria nanorod làm chất mang và các hoạt chất có trong thực vật – điển hình là vỏ bưởi – làm tác nhân khử ổn định cho quá trình tổng hợp hệ xúc tác nano vàng.

2.1. Vấn Đề Ô Nhiễm Trong Phương Pháp Tổng Hợp Xúc Tác Truyền Thống

Các phương pháp tổng hợp nano vàng truyền thống thường sử dụng các hóa chất độc hại như natri borohydride (NaBH4) và axit clohidric (HCl). Những hóa chất này có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Quá trình sản xuất và xử lý chất thải từ các phương pháp này đòi hỏi chi phí lớn và các biện pháp an toàn nghiêm ngặt. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp thay thế thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính bền vững của quy trình sản xuất xúc tác nano.

2.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Xanh Sử Dụng Dịch Chiết Thực Vật

Phương pháp xanh sử dụng dịch chiết thực vật mang lại nhiều lợi ích. Các dịch chiết từ lá, vỏ, quả, hạt và rễ cây chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng khử ion kim loại thành nano. Quá trình này thường diễn ra ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thấp, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu phát thải. Việc sử dụng dịch chiết vỏ bưởi không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn tận dụng được nguồn phế phẩm nông nghiệp, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế tuần hoàn. Phương pháp xanh phù hợp với các nguyên tắc bền vững.

2.3. Ceria Nanorod làm chất mang cho xúc tác nano vàng

Ceria Nanorod(CeO2) thường được sử dụng làm chất mang trong điều chế xúc tác nano, nó có khả năng thúc đẩy các phản ứng oxy hóa. Chất mang ceria nanorod (CeO2)giúp phân tán tốt nano vàng (Au) . Đồng thời có thể làm tăng tính hoạt động xúc tác trong phản ứng khử p-NP ở nhiệt độ phòng. Giúp dễ dàng điều chế và khảo sát hoạt tính xúc tác.

III. Quy Trình Chế Tạo Xúc Tác Nano Vàng Bằng Phương Pháp Xanh

Quy trình chế tạo xúc tác nano vàng bằng phương pháp xanh bao gồm các bước chính sau: (1) Điều chế chất mang ceria nanorod (CeO2) bằng phương pháp thủy nhiệt. (2) Chiết xuất các hoạt chất từ vỏ bưởi để tạo ra dịch chiết có khả năng khử. (3) Trộn dịch chiết vỏ bưởi với dung dịch muối vàng (HAuCl4) để hình thành nano vàng. (4) Phân tán nano vàng trên bề mặt ceria nanorod để tạo ra xúc tác Au/CeO2. (5) Rửa sạch và sấy khô xúc tác. Quy trình này đơn giản, dễ thực hiện và giảm thiểu tác động đến môi trường. Nghiên cứu này giúp cho chúng ta hiểu biết rõ hơn về phương pháp điều chế hạt nano vàng đính trên chất mang ceria nanorod bằng phương pháp hóa học xanh, an toàn, ít tốn kém, đơn giản, dễ thực hiện và tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có ở nước ta là vỏ trái bưởi.

3.1. Điều Chế Chất Mang Ceria Nanorod Bằng Phương Pháp Thủy Nhiệt

Phương pháp thủy nhiệt là một kỹ thuật hiệu quả để điều chế các vật liệu nano với kích thước và hình dạng được kiểm soát. Trong quá trình này, các tiền chất được hòa tan trong dung môi và đun nóng trong một thiết bị kín ở nhiệt độ và áp suất cao. Điều kiện này cho phép các phản ứng xảy ra nhanh chóng và tạo ra các tinh thể nano với độ tinh khiết cao. Việc sử dụng ceria nanorod làm chất mang giúp tăng diện tích bề mặt và cải thiện khả năng phân tán của nano vàng, từ đó nâng cao hiệu quả xúc tác.

3.2. Sử Dụng Dịch Chiết Vỏ Bưởi Làm Tác Nhân Khử và Ổn Định

Dịch chiết vỏ bưởi chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng khử ion Au3+ thành nano vàng. Các hợp chất này cũng có vai trò ổn định nano vàng, ngăn chặn chúng kết tụ lại với nhau. Quá trình chiết xuất đơn giản và không đòi hỏi các hóa chất độc hại. Vỏ bưởi là một nguồn tài nguyên tái tạo, giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Hoạt tính xúc tác cũng được tăng lên đáng kể nhờ các hợp chất có trong vỏ bưởi.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Xúc Tác Nano Vàng Xanh

Kết quả nghiên cứu cho thấy xúc tác nano vàng chế tạo bằng phương pháp xanh có hoạt tính cao trong phản ứng khử p-Nitrophenol. Các phân tích vật lý và hóa học cho thấy nano vàng được phân tán tốt trên bề mặt ceria nanorod. Kích thước hạt nano và hình thái của xúc tác ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính. Xúc tác cũng thể hiện độ bền tốt, có thể tái sử dụng nhiều lần mà không giảm đáng kể hoạt tính. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu xúc tác thân thiện với môi trường và hiệu quả cho xử lý ô nhiễm nước. Nghiên cứu này giúp ứng dụng xúc tác nano vàng trong các quá trình xử lý nước.

4.1. Đánh Giá Hoạt Tính Xúc Tác Trong Phản Ứng Khử p Nitrophenol

Hoạt tính xúc tác được đánh giá bằng cách đo tốc độ phản ứng khử p-Nitrophenol thành p-Aminophenol. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác bao gồm hàm lượng vàng, kích thước hạt, phân bố nano vàng trên chất mang và điều kiện phản ứng. Kết quả cho thấy xúc tác Au/CeO2 chế tạo bằng phương pháp xanh có hoạt tính cao và độ chọn lọc tốt đối với sản phẩm p-Aminophenol.

4.2. Phân Tích Tính Chất Lý Hóa Của Xúc Tác Au CeO2

Các phương pháp phân tích như XRD, TEM, SEM và BET được sử dụng để xác định cấu trúc, hình thái và diện tích bề mặt của xúc tác Au/CeO2. Kết quả cho thấy nano vàng có kích thước nhỏ và phân bố đều trên bề mặt ceria nanorod. Diện tích bề mặt lớn của chất mang giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa xúc tác và các chất phản ứng. Tương tác giữa Au và CeO2 làm tăng diện tích bề mặt riêng, đường kính lỗ xốp và thể tích lỗ xốp so với CeO2 trước khi biến tính (90,0 m2/g, 23,8 Å và 0,110 cm3/g so với 71,8 m2/g, 23,0 Å và 0,089 cm3/g)..

4.3. Khảo sát ảnh hưởng của xúc tác Au CeO2

Các ảnh hưởng của tỉ lệ mol giữa p-NP/NaBH4 đối với hiệu quả các mẫu xúc tác trong phản ứng khử p-nitrophenol. Nghiên cứu chỉ ra rằng xúc tác Au/CeO2 có độ bền tốt. Có thể tái sử dụng nhiều lần mà không giảm hoạt tính. Xúc tác Au/CeO2 chế tạo bằng phương pháp xanh là hiệu quả.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Xúc Tác Xanh

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc chế tạo xúc tác nano vàng bằng phương pháp xanh sử dụng dịch chiết vỏ bưởi. Xúc tác Au/CeO2 thể hiện hoạt tính cao trong phản ứng khử p-Nitrophenol và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tối ưu hóa quy trình chế tạo, cải thiện độ bền của xúc tác và mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực khác như chuyển hóa CO2phản ứng hữu cơ. Các nghiên cứu cần tập trung vào hiệu quả xúc táctính chọn lọc của xúc tác.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi Của Xúc Tác Nano Vàng Xanh

Xúc tác nano vàng chế tạo bằng phương pháp xanh có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm xử lý nước thải, xúc tác quang hóa, công nghệ nanoứng dụng trong y học. Việc phát triển các vật liệu xúc tác bền vững và thân thiện với môi trường là vô cùng quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Mở Rộng Ứng Dụng Xúc Tác

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo xúc tác Au/CeO2, cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác như kích thước hạt, hình thái và thành phần hóa học cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần mở rộng ứng dụng của xúc tác sang các lĩnh vực khác như chuyển hóa CO2 thành các sản phẩm có giá trị và phản ứng hữu cơ trong hóa học.

24/05/2025
Chế tạo xúc tác nano vàng bằng phương pháp xanh mang trên ceria nanorod cho quá trình khử p nitrophenol trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH ĐOÀN TP. HỒ CHÍ MINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẺ CHƯƠNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP THÀNH PHỐ BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO XÚC TÁC NANO VÀNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP XANH MANG TRÊN CERIA NANOROD CHO QUÁ TRÌNH KHỬ p-NITROPHENOL TRONG NƯỚC Cơ quan chủ trì nhiệm vụ: Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ Chủ nhiệm nhiệm vụ: KS. Hồ Gia Thiên Thanh Thành phố Hồ Chí Minh - 2022 ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH ĐOÀN TP. HỒ CHÍ MINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẺ CHƯƠNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP THÀNH PHỐ BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO XÚC TÁC NANO VÀNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP XANH MANG TRÊN CERIA NANOROD CHO QUÁ TRÌNH KHỬ p-NITROPHENOL TRONG NƯỚC (Đã chỉnh sửa theo kết luận của Hội đồng nghiệm thu ngày 03/12/2022) Chủ nhiệm nhiệm vụ Hồ Gia Thiên Thanh Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu Cơ quan chủ trì nhiệm vụ PGS.

Nguyễn Thị Phương Phong Đoàn Kim Thành Thành phố Hồ Chí Minh - 2022 THÀNH ĐOÀN TP. HỒ CHÍ MINH CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẺ __________________ TP.HCM, ngày 14 tháng 10 năm 2022 BÁO CÁO THỐNG KÊ KẾT QUẢ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KH&CN I. THÔNG TIN CHUNG 1. Tên nhiệm vụ: Chế tạo xúc tác nano vàng bằng phương pháp xanh mang trên ceria nanorod cho quá trình khử p-nitrophenol trong nước Thuộc: Chương trình/lĩnh vực (tên chương trình/lĩnh vực): Vườn ươm Sáng tạo Khoa học và Công nghệ trẻ 2.

Chủ nhiệm nhiệm vụ: - Họ và tên: Hồ Gia Thiên Thanh - Ngày, tháng, năm sinh: 05/12/ 1997 Nam/ Nữ: Nam - Học hàm, học vị: không có - Chức danh khoa học: Kỹ sư. Chức vụ: Nghiên cứu viên - Điện thoại: Tổ chức: 028-38244430. E-mail: hogiathienthanh97@gmail.com - Tên tổ chức đang công tác: Viện Công nghệ Hóa học - Viện Hàn lâm KH&CNVN - Địa chỉ tổ chức: 01A, đường TL29, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM - Địa chỉ nhà riêng: 174/95 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 3, Quận 3, TP. Tổ chức chủ trì nhiệm vụ: - Tên tổ chức chủ trì nhiệm vụ: Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ - Điện thoại: 028-38230780 – 38233363.

Fax: 028-38233363 - E-mail: vuonuomtst@gmail.com - Website: www.vn - Địa chỉ: Số 1 Phạm Ngọc Thạch, P. Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh - Họ và tên thủ trưởng tổ chức: - Số tài khoản: 932.20 - Kho bạc: Kho bạc Nhà nước Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh - Tên cơ quan chủ quản đề tài: II.

TÌNH HÌNH THỰC HIỆN 1. Thời gian thực hiện nhiệm vụ: - Theo Hợp đồng đã ký kết: từ ngày 08 tháng 12 năm 2021 đến ngày 08 tháng 12 năm 2022 - Thực tế thực hiện: từ ngày 08 tháng 12 năm 2021 đến ngày 30 tháng 10 năm 2022 2. Kinh phí và sử dụng kinh phí: a) Tổng số kinh phí thực hiện: 90.000 đồng, trong đó: + Kính phí hỗ trợ từ ngân sách khoa học: 90. + Kinh phí từ các nguồn khác: 0 đồng.

b) Tình hình cấp và sử dụng kinh phí từ nguồn ngân sách khoa học: Theo kế hoạch Thực tế đạt được Ghi chú Số Thời gian Kinh phí Thời gian Kinh phí (Số đề nghị TT (Tháng, năm) (đồng) (Tháng, năm) (đồng) quyết toán) 1 30/5/2022 45.000 3 Sau nghiệm thu 18.000 c) Kết quả sử dụng kinh phí theo các khoản chi: Đơn vị tính: đồng Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số Nội dung TT các khoản chi Tổng NSKH Nguồn Tổng NSKH Nguồn khác khác 1 Trả công lao 83.840 0 động (khoa học, phổ thông) 2 Nguyên, vật 0 0 0 0 0 0 liệu, năng lượng 3 Thiết bị, máy 0 0 0 0 0 0 móc 4 Xây dựng, sửa 0 0 0 0 0 0 chữa nhỏ 5 Chi khác 6.000 0 - Lý do thay đổi (nếu có): 3. Các văn bản hành chính trong quá trình thực hiện đề tài/dự án: (Liệt kê các quyết định, văn bản của cơ quan quản lý từ công đoạn xét duyệt, phê duyệt kinh phí, hợp đồng, điều chỉnh (thời gian, nội dung, kinh phí thực hiện. nếu có); văn bản của tổ chức chủ trì nhiệm vụ (đơn, kiến nghị điều chỉnh. nếu có) Số, thời gian ban Số Tên văn bản Ghi chú hành văn bản TT 1 2 … 4.

Tổ chức phối hợp thực hiện nhiệm vụ: Không có 5. Cá nhân tham gia thực hiện nhiệm vụ: (Người tham gia thực hiện đề tài thuộc tổ chức chủ trì và cơ quan phối hợp, không quá 10 người kể cả chủ nhiệm) Tên cá nhân Tên cá nhân đã Sản phẩm Số Nội dung tham gia Ghi đăng ký theo tham gia thực chủ yếu đạt TT chính chú* Thuyết minh hiện được 1 KS. Hô Gia KS. Hô Gia Xây dựng thuyết Đạt theo yêu Thiên Thanh Thiên Thanh minh chi tiết đề tài.

cầu như đã Nội dung 1 đến 5 đăng ký 2 KS. Đỗ Bá Long Nội dung 2 đến 4 Đạt theo yêu cầu như đã đăng ký 3 TS. Nguyễn Trí TS. Nguyễn Trí Xây dựng thuyết Đạt theo yêu minh chi tiết đề tài.

cầu như đã Nội dung 5 đăng ký - Lý do thay đổi (nếu có): 6. Tình hình hợp tác quốc tế: Không có 7. Tình hình tổ chức hội thảo, hội nghị: Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số (Nội dung, thời gian, kinh phí, địa (Nội dung, thời gian, kinh phí, Ghi chú* TT điểm ) địa điểm ) 1 Hội thảo khoa học báo cáo chuyên Hội thảo khoa học báo cáo đề liên quan nội dung đề tài chuyên đề liên quan nội dung đề Thời gian: Tháng 10/2022 tài Kinh phí: 4.000 đồng Thời gian: ngày 18/10/2022 Kinh phí: 4.000 đồng Địa điểm: 197 Tôn Thất Thuyết, Quận 4, TP.HCM - Lý do thay đổi (nếu có): 8. Tóm tắt các nội dung, công việc chủ yếu: (Nêu tại mục 15 của thuyết minh, không bao gồm: Hội thảo khoa học, điều tra khảo sát trong nước và nước ngoài) Thời gian Các nội dung, công việc (Bắt đầu, kết thúc Người, Số chủ yếu - tháng … năm) cơ quan TT (Các mốc đánh giá chủ yếu) Theo kế Thực tế đạt thực hiện hoạch được 1 Xây dựng thuyết minh chi tiết Th12/2021 – Th12/2021 – - KS.

Hồ Gia Thiên đề tài Th01/2023 Th01/2023 Thanh - TS. Nguyễn Trí 2 Tổng hợp ceria nanorod bằng Th01/2022- Th01/2022- - KS. Hồ Gia Thiên phương pháp thủy nhiệt và Th6/2022 Th4/2022 Thanh xúc tác nano vàng mang trên - KS. Đỗ Bá Long ceria nanorod với hàm lượng vàng khác nhau sử dụng dịch chiết vỏ bưởi làm tác nhân khử ổn định 3 Khảo sát hoạt tính các xúc tác Th3/2022- Th3/2022- - KS.

Hồ Gia Thiên trong phản ứng khử p- Th8/2022 Th7/2022 Thanh nitrophenol trong nước thành - KS. Xác định thành phần xúc tác phù hợp. 4 Khảo sát ảnh hưởng hàm Th5/2022- Th5/2022- - KS. Hồ Gia Thiên lượng xúc tác, nồng độ chất Th8/2022 Th8/2022 Thanh khử và tỉ lệ chất tham gia phản - KS.

Đỗ Bá Long ứng đến hoạt tính xúc tác tốt nhất. Xác định điều kiện phản ứng phù hợp và đánh giá độ bền xúc tác. 5 Phân tích các tính chất lý hóa Th5/2022- Th5/2022- - KS. Hồ Gia Thiên của xúc tác bằng các phương Th11/2022 Th9/2022 Thanh pháp: BET, XRD, SEM, - KS.

Đỗ Bá Long HRTEM, EDX, ICP-MS 6 Báo cáo khoa học tổng kết Th11/2022- Th9/2022- - KS. Hồ Gia Thiên Th12/2022 Th/10/2022 Thanh - TS. Nguyễn Trí - Lý do thay đổi (nếu có): Hoàn thành sớm hơn kế hoạch. SẢN PHẨM KH&CN CỦA NHIỆM VỤ 1.

Sản phẩm KH&CN đã tạo ra: a) Sản phẩm Dạng II: Yêu cầu khoa học Số cần đạt Ghi Tên sản phẩm TT chú Theo kế hoạch Thực tế đạt được 1 Báo cáo tổng Quy trình cụ thể các - Đã đưa ra quy trình cụ thể các 01 hợp xúc tác thông số, điều kiện, thông số, điều kiện, thành phần nano vàng mang thành phần tâm hoạt tâm hoạt tính. trên ceria tính. - Quy trình có hiệu quả cao: tổng nanorod bằng Quy trình có hiệu quả hợp được AuNP, nano CeO2 đạt phương pháp cao: tổng hợp được yêu cầu (nêu ở sảng phẩm Dạng xanh sử dụng AuNP, nano CeO2 đạt I) với thời gian tổng hợp ngắn dịch chiết vỏ yêu cầu (nêu ở sảng hơn 5 giờ. bưởi làm tác phẩm Dạng I) với thời nhân khử gian tổng hợp ngắn hơn 5 giờ.

2 Báo cáo phân Đầy đủ các tính chất - Đã đưa ra được kết quả phân 01 tích các tính lý-hóa và hoạt tính tích đầy đủ các tính chất lý hóa chất lý-hóa và xúc tác của các mẫu, của xúc tác BET, XRD, SEM, hoạt tính của trên cơ sở đó phân HRTEM, EDX, ICP. mẫu xúc tác tích, xác định được - Tương tác giữa Au và CeO2 Au/CeO2. mối quan hệ giữa tính làm tăng diện tích bề mặt riêng, chất đến hoạt tính xúc đường kính lỗ xốp và thể tích lỗ tác của chúng. xốp so với CeO2 trước khi biến tính (90,0 m2/g, 23,8 Å và 0,110 cm3/g so với 71,8 m2/g, 23,0 Å và 0,089 cm3/g).

b) Sản phẩm Dạng III: Số Yêu cầu khoa học cần đạt Số lượng, nơi công Tên sản bố (Tạp chí, nhà TT phẩm Theo kế hoạch Thực tế đạt được xuất bản) 1 Bài báo Thể hiện kết quả nghiên 01 bài báo quốc tế được 01 bài báo quốc tế quốc tế cứu từ đề tài và công bố đăng trên tạp chí quốc đã được đăng trên trên tạp chí quốc tế trong tế trong danh mục tạp chí RSC danh mục ESCI/SCOPUS Advances (Q1, ESCI/SCOPUS SCIE) d) Kết quả đào tạo: Không có đ) Tình hình đăng ký bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp: Không có e) Thống kê danh mục sản phẩm KHCN đã được ứng dụng vào thực tế: Không có 2. Đánh giá về hiệu quả do nhiệm vụ mang lại: a) Hiệu quả về khoa học và công nghệ: Nghiên cứu này giúp cho chúng ta hiểu biết rõ hơn về phương pháp điều chế hạt nano vàng đính trên chất mang ceria nanorod bằng phương pháp hóa học xanh, an toàn, ít tốn kém, đơn giản, dễ thực hiện và tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có ở nước ta là vỏ trái bưởi. Bên cạnh đó, vật liệu này còn có khả năng ứng dụng trong lĩnh vực xử lý p-NP với quy trình công nghệ đơn giản, có thể ứng dụng với quy mô từ nhỏ đến lớn và có tiềm năng cao vì hiện nay rất nhiều nhà máy, khu công nghiệp đang gặp các vấn đề về việc xử lý các chất thải hữu cơ khó phân hủy tồn tại trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Chế Tạo Xúc Tác Nano Vàng Bằng Phương Pháp Xanh trình bày một phương pháp mới và thân thiện với môi trường để chế tạo xúc tác nano vàng, một vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghệ. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật quy trình chế tạo mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc sử dụng phương pháp xanh, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức chế tạo và ứng dụng của xúc tác nano vàng, từ đó mở rộng hiểu biết về các công nghệ bền vững trong lĩnh vực hóa học.

Để khám phá thêm về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính điện cực than thuỷ tinh bằng vật liệu có cấu trúc nano ứng dụng để xác định thuỷ ngân trong môi trường nước. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng vật liệu nano trong việc phát hiện và xử lý ô nhiễm môi trường, mở rộng thêm kiến thức cho những ai quan tâm đến công nghệ nano và ứng dụng của nó trong bảo vệ môi trường.