Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính

Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit từ đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính, ứng dụng trong công nghệ tiên tiến.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2011

205
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Polyme có cấu trúc nano

1.1. Vật liệu nanocompozit (NC)

1.2. Polyme clay nanocompozit

1.3. Giới thiệu về nanoclay

1.4. Biến tính hữu cơ khoáng sét

1.5. Cấu trúc của clay hữu cơ hoá

1.6. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme nanocompozit

1.7. Tính chất của vật liệu polyme nanocompozit

1.8. Các polyme nền thông dụng sử dụng làm vật liệu polyme nanocompozit với nanoclay dạng lớp

1.9. Giới thiệu chung về các polyme gốc acrylic/acrylat

1.10. Vật liệu polyme siêu hấp thụ nước (Super Absorbent Polymer - SAP)

1.11. Sơ lược về vật liệu polyme siêu hấp thụ nước

1.12. Cơ chế của quá trình hấp thụ nước

1.13. Ứng dụng và những kết quả nghiên cứu gần đây

1.14. Sử dụng polyme siêu hấp thụ nước để hấp phụ các ion kim loại nặng có trong nước

1.15. Ảnh hưởng của kim loại nặng đến môi trường và sức khoẻ con người

1.16. Một số phương pháp loại các ion kim loại nặng ra khỏi nước thải

1.17. Một số chất hấp phụ thường được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm ra khỏi nước

1.18. Ứng dụng vật liệu polyme trong việc loại bỏ các ion kim loại nặng

1.19. Nghiên cứu quá trình hấp phụ ion kim loại bằng polyme

2. CHƯƠNG 2: Chế tạo các mẫu vật liệu

2.1. Hữu cơ hoá khoáng sét

2.2. Chế tạo vật liệu polyme gốc vinyl nanocompozit bằng phương pháp trùng hợp tại chỗ trong sự có mặt của nanoclay biến tính

2.3. Chế tạo vật liệu poly styren nanocompozit

2.4. Chế tạo vật liệu poly metylmetacrylat nanocompozit

2.5. Chế tạo vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit)/ nanocompozit làm vật liệu siêu hấp thụ nước và vật liệu hấp phụ các ion kim loại nặng

2.6. Các phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorbtion Spectroscopy - AAS)

2.6.2. Phương pháp phổ hồng ngoại

2.6.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X

2.6.4. Kính hiển vi điện tử quét

2.6.5. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (Thermal Gravimetric Analysis- TGA)

2.6.6. Phương pháp xác định tính năng cơ lý của vật liệu polyme

2.6.7. Phương pháp xác định độ bền va đập

2.6.8. Phương pháp xác định độ bền uốn dẻo

2.6.9. Phương pháp xác định độ bền cào xước

2.6.10. Phương pháp xác định độ bám dính

2.6.11. Phương pháp túi chè xác định lượng nước bị hấp thụ

2.6.12. Phương pháp xác định khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng của polyme

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu quá trình hữu cơ hóa khoáng sét nanoclay bằng acrylamit và các dẫn xuất của nó

3.2. Phổ hồng ngoại của các mẫu nanoclay đã được biến tính hóa

3.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ tác nhân chèn lớp/nanoclay đến khoảng cách lớp giữa các lớp clay

3.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khoảng cách lớp giữa các lớp nanoclay

3.5. Ảnh hưởng của pH đến khoảng cách giữa các lớp clay

3.6. Chế tạo và khảo sát tính chất của một số polyme gốc vinyl nanocompozit bằng phương pháp trùng hợp tại chỗ trong sự có mặt của nanoclay biến tính

3.7. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit

3.8. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay đến tính năng cơ lý của màng polyme nanocompozit

3.9. Ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay đến tính năng cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit

3.10. So sánh tính năng cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit sử dụng hai loại nanoclay là I28E và MMT-AM

3.11. Ảnh hưởng của nanoclay đến độ bền nhiệt của vật liệu

3.12. Ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay đến độ bền nhiệt của vật liệu

3.13. So sánh độ bền nhiệt của các mẫu polyme nanocompozit sử dụng hai loại nanoclay là I28E và MMT-AM

3.14. Nghiên cứu khả năng hấp thu nước của vật liệu poly (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit

3.15. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit thu được

3.16. Giản đồ nhiễu xạ tia X

3.17. Phổ hồng ngoại

3.18. Kết quả nghiên cứu hình thái học của hai mẫu polyacrylamit có và không có nanoclay

3.19. Ảnh hưởng của các yếu tố đặc trưng cho quá trình chế tạo vật liệu đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu thu được

3.20. Ảnh hưởng của hàm lượng chất khơi mào đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu

3.21. Ảnh hưởng của hàm lượng chất khâu mạch đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu

3.22. Ảnh hưởng của tỷ lệ AM/AA đến độ hấp thụ nước của vật liệu

3.23. Ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu

3.24. Ảnh hưởng của một số yếu tố bên ngoài đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu poly (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit

3.25. Ảnh hưởng của pH của dung dịch nước đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu

3.26. Ảnh hưởng của lực ion của dung dịch đến khả năng hấp thụ nước của vật liệu

3.27. So sánh khả năng hấp thụ nước của vật liệu copolyme (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit với hai loại nano clay khác nhau: MMT biến tính bằng acrylamit và nanoclay I28E

3.28. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu copolyme nanocompozit sử dụng nanoclay là I28E

3.29. So sánh khả năng hấp thụ nước của hai loại copolyme nanocompozit

3.30. Khả năng tái sử dụng của hai loại vật liệu siêu hấp thụ nước

3.31. Độ bền nhiệt của hai loại vật liệu siêu hấp thụ nước sử dụng hai loại nanoclay khác nhau

3.32. Nghiên cứu khả năng hấp phụ một số ion kim loại nặng của vật liệu copolyme (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit

3.33. Ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay đến khả năng hấp phụ các kim loại của vật liệu

3.34. Ảnh hưởng của loại nanoclay được sử dụng đến khả năng hấp phụ ion kim loại của polyme nanocompozit

3.35. Sự hấp phụ đẳng nhiệt

3.36. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ ion kim loại

3.37. Động học của quá trình hấp phụ ion kim loại

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit

Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit từ đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu. Vật liệu này không chỉ có tính năng vượt trội mà còn đáp ứng được nhiều yêu cầu trong các ứng dụng công nghệ cao. Việc kết hợp giữa polyme nanocompozitnanoclay biến tính giúp cải thiện đáng kể các tính chất cơ lý của vật liệu, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực như y dược, công nghệ thông tin và điện tử.

1.1. Định nghĩa và ứng dụng của polyme nanocompozit

Polyme nanocompozit là loại vật liệu được tạo ra bằng cách kết hợp các hạt nano vào trong nền polyme, nhằm cải thiện các tính chất cơ lý của vật liệu. Các ứng dụng của polyme nanocompozit rất đa dạng, từ việc sử dụng trong ngành xây dựng, sản xuất bao bì đến các thiết bị điện tử. Sự kết hợp giữa nanoclay biến tínhpolyme giúp tăng cường độ bền, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống thấm nước của vật liệu.

1.2. Lịch sử phát triển và xu hướng nghiên cứu

Lịch sử phát triển của polyme nanocompozit bắt đầu từ những năm 1990, khi các nhà nghiên cứu nhận ra tiềm năng của việc sử dụng các hạt nano để cải thiện tính chất của vật liệu. Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo và tìm kiếm các loại nanoclay biến tính mới, nhằm nâng cao hiệu suất và tính ứng dụng của vật liệu trong thực tiễn.

II. Thách thức trong nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc chế tạo vật liệu polyme nanocompozit vẫn gặp phải nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng phân tán đồng đều của nanoclay biến tính trong nền polyme. Nếu không được phân tán tốt, các tính chất của vật liệu sẽ không đạt được như mong muốn. Ngoài ra, việc tìm kiếm các tác nhân chèn lớp phù hợp cũng là một thách thức lớn trong quá trình nghiên cứu.

2.1. Vấn đề phân tán nanoclay trong polyme

Phân tán đồng đều nanoclay trong nền polyme là một yếu tố quyết định đến tính chất của polyme nanocompozit. Nếu nanoclay không được phân tán tốt, sẽ dẫn đến sự hình thành các cụm, làm giảm hiệu suất của vật liệu. Các nghiên cứu hiện tại đang tìm kiếm các phương pháp mới để cải thiện khả năng phân tán của nanoclay biến tính.

2.2. Tìm kiếm tác nhân chèn lớp hiệu quả

Tác nhân chèn lớp đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính tương tác giữa polymenanoclay. Việc tìm kiếm các tác nhân chèn lớp hiệu quả, có khả năng tạo liên kết hóa học với polyme là một thách thức lớn. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc sử dụng các dẫn xuất của acrylamit như một giải pháp tiềm năng.

III. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme nanocompozit hiệu quả

Để chế tạo vật liệu polyme nanocompozit từ đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính, nhiều phương pháp khác nhau đã được nghiên cứu. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện tính chất của vật liệu mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ ảnh hưởng lớn đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.

3.1. Phương pháp trùng hợp tại chỗ

Phương pháp trùng hợp tại chỗ là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để chế tạo polyme nanocompozit. Phương pháp này cho phép nanoclay được phân tán đồng đều trong quá trình trùng hợp, từ đó cải thiện đáng kể tính chất của vật liệu. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng tác nhân chèn lớp như acrylamit có thể tạo ra các liên kết hóa học mạnh mẽ giữa polymenanoclay.

3.2. Quy trình biến tính nanoclay

Quy trình biến tính nanoclay là bước quan trọng trong việc chế tạo vật liệu polyme nanocompozit. Việc sử dụng các muối ammonium bậc 4 để biến tính nanoclay giúp cải thiện khả năng phân tán của nó trong nền polyme. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều kiện biến tính tối ưu có thể nâng cao đáng kể tính năng của vật liệu cuối cùng.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng vật liệu polyme nanocompozit từ đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính có nhiều tính năng vượt trội. Các ứng dụng thực tiễn của vật liệu này rất đa dạng, từ việc sử dụng trong ngành xây dựng đến các thiết bị điện tử. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khả năng hấp thụ nước và độ bền nhiệt của vật liệu được cải thiện đáng kể nhờ vào sự kết hợp này.

4.1. Tính năng cơ lý của vật liệu

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng polyme nanocompozit có độ bền cơ học và độ bền nhiệt cao hơn so với các loại polyme thông thường. Việc sử dụng nanoclay biến tính giúp tăng cường tính chất cơ lý của vật liệu, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

4.2. Ứng dụng trong ngành công nghiệp

Vật liệu polyme nanocompozit có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất bao bì, thiết bị điện tử và y dược. Sự kết hợp giữa polymenanoclay không chỉ giúp cải thiện tính chất vật liệu mà còn tạo ra những sản phẩm mới với tính năng ưu việt hơn.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit từ đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính đã mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực vật liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa quy trình chế tạo và tìm kiếm các tác nhân chèn lớp hiệu quả là rất cần thiết. Triển vọng tương lai của nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc cải thiện tính chất vật liệu mà còn hướng tới việc phát triển các ứng dụng mới trong công nghệ cao.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các loại nanoclay biến tính mới, nhằm nâng cao hiệu suất và tính ứng dụng của polyme nanocompozit. Việc nghiên cứu các phương pháp chế tạo mới cũng sẽ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm.

5.2. Tác động đến ngành công nghiệp

Sự phát triển của vật liệu polyme nanocompozit sẽ có tác động lớn đến nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến điện tử. Việc ứng dụng các vật liệu này sẽ giúp nâng cao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất, từ đó tạo ra những sản phẩm chất lượng cao hơn.

19/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, việc nghiên cứu chế tạo ra những loại vật liệu mới có nhiều tính năng ƣu việt nhằm đáp ứng những yêu cầu, đòi hỏi của các ngành công nghệ cao nhƣ công nghệ thông tin, điện tử, công nghệ hàng không vũ trụ, công nghệ quân sự, công nghệ sinh học, y dƣợc, v. là một trong những mục tiêu hàng đầu của nhiều Viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm trên thế giới. Khoa học và công nghệ nano là một trong những hƣớng chính để chế tạo ra các vật liệu đặc biệt này. Vật liệu polyme nanocompozit trên cơ sở nanoclay đƣợc chế tạo bằng công nghệ bóc tách các lớp clay có cấu trúc nano và phân tán đều các nanoclay trong polyme hữu cơ, đây là loại vật liệu có nhiều tính năng cơ lý vƣợt trội mà các loại vật liệu polyme compozit thông thƣờng không có đƣợc.

Để có thể phân tán tốt trong polyme nền, các hạt nanoclay có bản chất ƣa nƣớc phải đƣợc biến tính bằng một số tác nhân hữu cơ ƣa dầu, nhƣ các muối ammonium bậc 4 có mạch hữu cơ dài. Quá trình biến tính, hay còn đƣợc gọi là quá trình hữu cơ hoá, đƣợc thực hiện nhờ khả năng trao đổi cation rất tốt của các hạt nanoclay. Tuy nhiên, khi đƣợc phân tán trong nền polyme, bản chất tƣơng tác giữa polyme nền và nanoclay thông qua tác nhân chèn lớp chỉ là tƣơng tác Van der Wall thuần tuý, do đó nhiều khi không tăng cƣờng đƣợc tính chất của vật liệu lên cao nhƣ mong muốn. Với mong muốn tiếp cận hƣớng nghiên cứu trong lĩnh vực mới này nhằm tạo ra vật liệu polyme nanocompozit có các tính năng ƣu việt, thông qua tƣơng tác giữa polyme nền và tác nhân chèn lớp có bản chất là tƣơng tác hoá học, chúng tôi chọn đề tài : “Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính”.

Tác nhân chèn lớp đƣợc sử dụng là acrylamit và các dẫn xuất của nó. Do vẫn còn nối đôi dễ tham gia phản ứng trùng hợp, nên tác nhân chèn lớp này có thể đóng vai trò nhƣ một monome khi thực hiện phản ứng trùng hợp polyme từ các α-olefin. Với mục tiêu đó, những nhiệm vụ nghiên cứu mà luận án phải thực hiện là: 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu quá trình biến tính nanoclay bằng acrylamit và các dẫn xuất của nó nhƣ N,N’-metylenbisacrylamit và N-isopropylacrylamit, nhằm tìm ra điều kiện tối ƣu cho quá trình biến tính.

Chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc trƣng của một số polyme từ các dẫn xuất của α-olefin trong sự có mặt của nanoclay biến tính ở trên, nhằm khảo sát đánh giá khả năng gia cƣờng của các hạt nanoclay đối với polyme. Ngoài ra so sánh khả năng gia cƣờng giữa nanoclay đƣợc biến tính bằng tác nhân chèn lớp là acrylamit có khả năng tạo liên kết hoá học với polyme nền và nanoclay đƣợc biến tính bằng muối ammonium bậc 4 thông thƣờng có bán trên thị trƣờng. Nghiên cứu ảnh hƣởng của nanoclay đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu siêu hấp thụ nƣớc trên cơ sở copolyme (acrylat – co – acrylamit) cùng với một số yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu này. Ảnh hƣởng của bản chất tƣơng tác giữa polyme nền với nanoclay thông qua tác nhân chèn lớp đến khả năng hấp thụ nƣớc và độ bền nhiệt của vật liệu cũng đƣợc nghiên cứu.

Nghiên cứu khả năng sử dụng vật liệu poly (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit để hấp phụ một số ion kim loại nặng. Đồng thời khảo sát ảnh hƣởng của hai loại nanoclay khác nhau đến khả năng hấp phụ kim loại của vật liệu. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Polyme có cấu trúc nano Những năm cuối của thế kỷ 20, các nhà hóa học polyme đã thành công trong việc phát triển các công cụ nhằm điều khiển các thông số cấu trúc phân tử khác nhau trong các hợp chất cao phân tử tổng hợp nhƣ: trọng lƣợng phân tử, tính đa phân tán, tính ổn định lập thể và tính ổn định khu vực, địa hình học của tính liên kết đơn vị tuần hoàn nhƣ trong trƣờng hợp dendrime, và thậm chí là cả sự phân bố chuỗi copolyme.

Tuy nhiên, việc điều khiển ở mức độ tổ chức cao nhƣ hình dạng mạch và sau đó sắp xếp các mạch có kích thƣớc vĩ mô là việc khó khăn hơn. Để chế tạo polyme có cấu trúc nano, phƣơng pháp này điều khiển tổ chức phân tử trong kích thƣớc nanomet và sau đó sắp xếp lại nhằm chế tạo polyme có cấu trúc nano [4]. Vật liệu polyme có cấu trúc nano bao gồm các polyme có cấu trúc hạt, xốp, sợi, ống, màng mỏng và vật liệu compozit. Những polyme có cấu trúc hạt nano là những polyme hạt mà kích thƣớc của chúng đạt từ 10 - 1000 Angstron.

Tuy chúng có thể đƣợc chế tạo từ nhiều phƣơng pháp khác nhau, nhƣng việc duy trì cấu trúc đó mới có ý nghĩa quan trọng trong ứng dụng công nghệ. Tính ổn định của cấu trúc nano dựa vào: - Tính ổn định do lực tĩnh điện Culông của hai phần tử có cấu trúc nano. - Tính ổn định dựa vào cấu trúc lập thể mang điện tích của hạt nano. Đặc biệt, với cấu trúc kích thƣớc nano, vật liệu sẽ có những thay đổi quan trọng trong tính chất nội tại của chúng.

Những khác biệt trong yếu tố kích cỡ, sự phân bố kích thƣớc, thành phần vật liệu và sự tập hợp lại của các loại vật liệu này sẽ dẫn đến những thay đổi khác biệt đáng kể về tính chất, độ bền lý hoá ƣu việt mà các vật liệu polyme và polyme compozit truyền thống không có đƣợc [5,6]. Ngày nay, xu hƣớng phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu vật liệu nano là tìm ra các phƣơng pháp tổng hợp, chế tạo vật liệu có kích thƣớc nano. Trong lĩnh vực hóa học các hợp chất cao phân tử, phƣơng pháp để đạt đƣợc vật liệu nano và cao phân tử có kích thƣớc nano là các phƣơng pháp trùng hợp mạch sống (living), phản 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ứng trùng hợp khối, trùng hợp nhũ tƣơng, trùng hợp phân tán, trùng hợp huyền phù. Ngoài ra, phƣơng pháp lắng đọng hóa học CVD (Chemical Vapor Deposition) đƣợc dùng để chế tạo sợi nano.

Trong gia công polyme bằng phƣơng pháp blending có thể chế tạo vật liệu compozit cấu trúc nano hoặc phƣơng pháp trùng hợp khuôn [3]. Vật liệu nanocompozit (NC) Vật liệu compozit truyền thống chứa các loại cốt liệu gia cƣờng nhƣ bột vô cơ, hữu cơ, các loại sợi, v. đƣợc phân tán trong pha liên tục, hay còn đƣợc gọi là vật liệu nền. Với sự xuất hiện của các chất độn gia cƣờng có kích thƣớc nano, khoa học vật liệu đã phát triển vƣợt bậc.

Các vật liệu nanocompozit thể hiện nhiều tính chất ƣu việt hơn hẳn so với các vật liệu compozit truyền thống. Nguyên nhân của điều này là kích thƣớc nhỏ hơn hàng trăm đến hàng nghìn lần và khả năng tạo ra các tƣơng tác vƣợt trội giữa pha liên tục với chất độn. Do có kích thƣớc nano mà các chất độn gia cƣờng này đã khắc phục đƣợc rất nhiều các hạn chế của vật liệu compozit truyền thống nhƣ độ trong, độ bền cơ lý đƣợc cải thiện, khả năng bền nhiệt tốt hơn, v. Vật liệu polyme nanocompozit là vật liệu đặc biệt xuất phát từ sự cấu thành tƣơng hợp của hai hay nhiều loại hạt có kích thƣớc nano với polyme nền.

Khi phân tán đều các chất độn này trong nền polymer, chúng sẽ tạo ra diện tích tƣơng tác lớn giữa các hạt nano và polyme nền. Diện tích này có thể đạt đến hàng trăm m2/g. Khi đó, khoảng cách giữa các phân tử nano sẽ tƣơng đƣơng với kích thƣớc của chúng và tạo ra những tƣơng tác khác biệt so với các chất độn truyền thống. Vật liệu vô cơ dùng trong nanocompozit gồm hai loại: - Vật liệu có kích thƣớc hạt nano (nano-particle) nhƣ các hạt vô cơ Au, Ag, TiO2, SiO2.

- Vật liệu có cấu trúc nano (nano-structure) nhƣ bentonit, ống cacbon nano, sợi nano, nano xốp. Polyme clay nanocompozit Công nghệ chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên cơ sở sử dụng nanoclay bao gồm việc bóc tách (exfoliation) lớp có cấu trúc nano của lớp silicat trong 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com khoáng sét Bentonit mà có thành phần chính là Montmorillonite (MMT), để cho các phân tử MMT có kích thƣớc nano đƣợc phân tán đều trong polyme nền, từ đó khiến cho vật liệu nanocompozit thu đƣợc có nhiều tính chất vƣợt trội so với các loại vật liệu compozit thông thƣờng. Về cơ bản, khoáng sét có cấu trúc lớp dạng tấm, các lớp này liên kết chặt với nhau bằng lực liên kết Van der Wall, đồng thời chúng có bản chất ƣa nƣớc nên việc tách từng lớp và phân tán chúng vào polyme nền (có bản chất ƣa dầu) là rất khó khăn. Do đó, để tăng cƣờng khả năng phân tán các hạt nano này vào polyme, trƣớc tiên phải thực hiện quá trình biến tính chúng.

Bản chất của việc biến tính này là đƣa các chất hữu cơ có phân tử lƣợng thấp (intercalant) vào giữa các lớp của MMT để tăng cƣờng tính ƣa dầu của hạt nano clay. Sau đó, MMT biến tính sẽ đƣợc phân tán trong nền polyme. Tuỳ thuộc vào sự liên kết tự nhiên giữa pha liên tục và vật liệu gia cƣờng mà ngƣời ta có thể chia chúng ra thành 3 loại [3]: - NC - 1: Các hạt nano vô cơ đƣợc phân tán trong vật liệu nền, nhƣng không hề có sự tƣơng tác giữa các pha nano và vật liệu nền (dạng tách pha). - NC - 2: Polyme hữu cơ đƣợc đƣa vào trong cấu trúc nano của vật liệu vô cơ (dạng xen lớp - Intercalated Nanoclay Composite).

- NC - 3: Các hạt nano vô cơ đƣợc phân tán đều trong vật liệu nền (dạng tách lớp - Exfoliated Nanoclay Composite). a) dạng tách pha b) dạng xen lớp c) dạng tách lớp Hình 1. Sơ đồ minh hoạ cấu trúc các dạng vật liệu nanocompozit [3] 1. Giới thiệu về nanoclay Khoáng sét là hợp chất thuộc họ aluminosilicat tồn tại trong tự nhiên thành mỏ.

Nó có cấu trúc lớp, bao gồm lớp của nhôm oxit và lớp của silic oxit. Các lớp 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đƣợc liên kết với nhau qua cầu nguyên tử oxi. Tinh thể khoáng sét của lớp silic đƣợc cấu tạo từ các tứ diện silic đioxit sắp xếp thành mạng lục giác, liên kết với các mạng bát diện của hydroxit nhôm bằng liên kết hydro bền vững [3]. Thành phần hóa học của các loại khoáng sét bao gồm nguyên tố silic chiếm tỷ trọng lớn nhất, sau đó là nguyên tố nhôm.

Ngoài ra còn có các nguyên tố khác nhƣ Fe, Mg, Na, Ca, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit từ đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển vật liệu polyme nanocompozit, kết hợp giữa đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật quy trình chế tạo mà còn chỉ ra những ưu điểm vượt trội của vật liệu này, như tính bền vững, khả năng chống thấm và ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghệ hiện đại.

Đối với những ai quan tâm đến việc mở rộng kiến thức về vật liệu nanocompozit, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan như Luận văn thạc sĩ chế tạo vật liệu nano zno bằng phương pháp điện hóa và định hướng ứng dụng, nơi khám phá các phương pháp chế tạo vật liệu nano khác. Ngoài ra, Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme compozit cốt gỗ trên nền nhựa acrylonitrile butadiene styrene abs có khả năng ứng dụng trong công nghệ in 3d cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của vật liệu polyme trong công nghệ in 3D. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hus chế tạo và khảo sát tính chất điện môi của hệ polyme nanocompozit nền epoxy chứa các hạt batio3 pha tạp để hiểu rõ hơn về tính chất điện của các loại vật liệu nanocompozit khác.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu nanocompozit.