CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ IN 3D 1. Khái niệm in 3D [1] Công nghệ in 3D là một quá trình sử dụng các nguyên liệu để chế tạo nên mô hình 3D bằng phương pháp chồng từng lớp nguyên liệu lên nhau. Công nghệ in 3D áp dụng nguyên lý đắp chồng lớp để tạo sản phẩm.
Nó cho phép tạo ra các mẫu thí nghiệm thực tế chính xác từ mô hình ảo 3D CAD chỉ trong vài giờ. Bên cạnh đó, công nghệ in 3D cho phép các nhà in tự do sáng tạo các chi tiết có độ phức tạp cao với chi phí thấp hơn nhiều so với các phương khác. Hiện nay công nghệ in 3D mở ra tiềm năng về lợi thế chi phí sản xuất, cải tiến quy trình và cả sản phẩm, vì vậy công nghệ in 3D đã và đang dần được ứng dụng sản xuất trong nhiều ngành nghề công nghiệp lớn và trong cuộc sống hằng ngày như: - Công nghiệp sản xuất và chế tạo: công nghiệp ô tô, công nghiệp điện tử, trong lĩnh vực năng lượng, hàng không vũ trụ, công nghiệp quốc phòng…[1]. Đường ray dẫn hướng cửa sổ cho BMW i8 Roadster được chế tạo bởi phương pháp in 3D - Y tế và sức khỏe: tạo ra các mô hình sinh học, sản xuất các bộ phận cơ thể giúp cho phẫu thuật tái tạo và cấy ghép, tạo ra các khung đỡ,.
In 3D chế tạo tay giả (CBM Canada) Hình 1. Ghép xương, thay khớp nhân tạo (Bệnh viện Xanh Pôn, Hà Nội) - Kiến trúc xây dựng: các công trình lớn như nhà ở, cầu, cống, … được xây dựng bằng phương pháp in 3D cũng đang được thử nghiệm và thành công ở nhiều quốc gia. Tuy mới chỉ là bước khởi đầu nhưng đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn đối với ngành trong tương lai. Nhà bê tông in 3D tại Trung Quốc 2 - Giáo dục: công nghệ in 3D có thể tạo ra những mô hình thực tế đưa vào trong giảng dạy giúp học sinh sinh viên dễ hiểu, ngoài ra đây còn là một trong những lĩnh vực nghiên cứu đầy tính hấp dẫn thu hút nhiều nhà nghiên cứu trẻ.
Học sinh Việt Nam thử nghiệm máy in 3D trong ngày hội STEM năm 2017. - Ẩm thực: Máy in thực phẩm 3D có thể tạo ra sô-cô-la, bánh, kẹo, mỳ, bánh pizza và các loại đồ ăn nhanh thơm ngon khác. Tại Châu Âu và nhiều quốc gia khác đã nghiên cứu và in được các miếng thịt và pizza mà vẫn giữ được các tính chất tự nhiên vốn có của chúng. Pizza được in 3D cho các phi hành gia trong những chuyến thám hiểm vũ trụ dài ngày được phát triển bởi NASA 3 Ưu điểm lớn nhất của công nghệ in 3D là khả năng chế tạo ra các sản phẩm phụ trợ, các chi tiết kỹ thuật yêu cầu tính chính xác cao và các sản phẩm mẫu số lượng ít.
Với sự linh hoạt trong ứng dụng, kết hợp với tiến bộ của các loại vật liệu mới đặc biệt là nhựa nhiệt dẻo (thermal plastic), công nghệ in 3D hứa hẹn mang lại nhiều thay đổi tích cực trong cuộc sống. Giới thiệu công nghệ sản xuất cộng AM Công nghệ sản xuất cộng AM (additive manufacture) là công nghệ chế tạo đắp lớp, hiện nay còn gọi là công nghệ in 3D, là một quá trình tạo ra vật thể trong không gian 3 chiều, vật liệu sẽ được bồi đắp thêm từng lớp vật liệu, vật liệu được sử dụng có thể là nhựa, kim loại, bê tông, … hình thành dưới sự điều khiển của máy tính. Mô hình được đắp bằng phương pháp in 3D Công nghệ in 3D dựa trên phương pháp sản xuất cộng AM, được phát triển để đáp ứng nhu cầu chế tạo các cấu trúc phức tạp ở độ phân giải cao. Các yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sản xuất cộng AM là khả năng tạo mẫu nhanh, khả năng in các cấu trúc lớn, giảm lỗi in và tăng cường tính chất cơ học của sản phẩm in.
Phân loại công nghệ sản xuất cộng theo tiêu chuẩn ASTM ASTM là viết tắt của cụm từ “American Society for Testing and Materials”, Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ. ASTM International là tổ chức tiêu chuẩn quốc tế lớn nhất trên thế giới ra đời vào năm 1898. Tổ chức này đặt ra các tiêu chuẩn thống nhất, tự nguyện giữa các nhà sản xuất, khách hàng và người dùng khắp thế giới. ASTM tương tự như là giấy thông hành trong chiến lược thương mại toàn cầu hóa của một doanh nghiệp.
Phân loại kỹ thuật AM theo tiêu chuẩn ASTM Theo tiêu chuẩn ASTM, công nghệ sản xuất cộng AM được chi làm 7 loại bao gồm: - In phun chất kết dính (Binder Jetting) - Kết tụ vật liệu bằng năng lượng trực tiếp (Directed Energy Deposition) - Hợp nhất các lớp bột (Powder Bed Fusion) - Cán ép vật liệu dạng tấm (Sheet Lamination) - Đùn vật liệu (Material Extrusion) - Phun vật liệu (Material Jetting) - Polyme hóa nhựa nhạy sáng (Vat Photo Polymerization) 5 1. In phun chất kết dính Phun chất kết dính kết tụ chất liên kết lên lớp bột, từng lớp, để tạo thành một bộ phận. Các lớp này được hình thành, nối tiếp nhau, cho đến khi toàn bộ sản phẩm được tạo ra. Nó có thể được mô tả như một sự kết hợp với các phần của phương pháp thiêu kết Laser chọn lọc và phương pháp phun vật liệu, sử dụng vật liệu dạng bột như với SLS, và chất liên kết để tạo ra bộ phận.
Quy trình in phun chất kết dính Quy trình in phun chất kết dính được thể hiện như hình 1.9 trình bắt đầu với việc vật liệu bột được dàn thành lớp trên đế phẳng bằng con lăn và đầu in đặt chất kết dính lên trên bột ở những nơi được chỉ định. Một đầu in đi qua bề mặt bột, lắng đọng các giọt chất kết dính (có đường kính khoảng 50 micron) liên kết các hạt bột với nhau để tạo thành từng lớp của mô hình 3D cuối cùng. Khi hoàn thành một lớp, đế phẳng hạ thấp xuống để cho phép lớp tiếp theo và quá trình lặp lại cho đến khi hoàn tất. Những phần bột được liên kết sẽ kết tụ lại tạo nên sản phẩm, các lớp bột không được liên kết sẽ bị loại bỏ.
Các loại chất kết dính được chọn phụ thuộc vào loại bột, hệ thống sử dụng, yêu cầu ứng dụng của khách hàng. Ưu điểm của phương pháp này là không sử dựng nhiệt trong quá trình nung chảy vật liệu. Độ chính xác và độ hoàn thiện của vật thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thứ nhất, chiều cao lớp rất quan trọng trong việc xác định độ mịn của lớp bột 6 hoàn thiện.
Ngoài ra, kích thước giọt kết dính và kích thước bột rất quan trọng đối với độ chính xác và hình dạng phức tạp. Kết tụ vật liệu bằng năng lượng trực tiếp Phương pháp kết tụ năng lượng định hướng (DED) trong in 3D là một quy trình sản xuất sử dụng nguồn năng lượng - thường là chùm tia điện tử, laser hoặc Hồ quang – chiếu tới một vật liệu nền khác. Nguyên liệu nạp là sợi vật liệu hoặc bột vật liệu, bị nóng chảy, và kết tụ trên bề mặt đế. Quy trình kết tụ vật liệu bằng năng lượng trực tiếp Năng lượng truyền cho chất nền và vật liệu được điều khiển bởi dòng điện và điện áp gia tốc của súng bắn tia điện tử.
Giá trị công suất có thể thay đổi trong khoảng từ 5 đến 20 kW, thay đổi theo vật liệu, tốc độ kết tụ và hình dạng vật thể in, sau đó từng lớp của vật liệu nguyên liệu được kết tụ. Vật liệu trong phương pháp in này có thể bằng kim loại, gốm và polyme. Khi được sử dụng ở dạng sợi, chúng thường có đường kính từ 1 đến 3 mm. Trong trường hợp vật liệu kim loại bột, các hạt tương có kích thước trong khoảng từ 50 đến 150 micron.
7 Phương pháp này có khả năng sửa chữa các vật thể, bằng cách điều khiển cấu trúc hạt của vật thể. Phương pháp in này là một giải pháp rất hiệu quả để sửa chữa các thành phần vật thể đa kim loại có chức năng khác nhau. DED có thể in 3D với sản phẩm có kích thước lớn (chiều dài lên tới 6m), tốc độ in nhanh, tiết kiệm chi phí do gần như không để thừa bất kì vật liệu nào sau quá trình kết tụ. Với các mức năng lượng khác nhau, DED cho phép kết hợp các loại vật liệu khác nhau.
Nhược điểm của phương pháp in này là bề mặt hoàn thiện sản phẩm có thể không đạt yêu cầu, cùng với độ phân giải thấp và chi phí cho phương pháp in này rất cao. Hợp nhất các lớp bột Phương pháp hợp nhất các lớp bột (Powder Bed Fusion: PBF) là một phương pháp in 3D linh hoạt nhất. Trong PBF, nguồn nhiệt thiêu kết các vật liệu dạng bột với nhau theo quy trình từng lớp. Một số quy trình PBF thiêu kết vật liệu (đó là khi bột kết dính lại thành một chất rắn mà không cần làm nóng chảy vật liệu), làm nóng vật liệu trên điểm chuyển pha của nó.
Từng lớp bột mỏng được lắng đọng lần lượt vào một lớp bột đã được nung nóng, nơi một nguồn nhiệt dẫn hướng sẽ làm đông đặc nó thành hình dạng của mô hình 3D mong muốn. Các vật liệu được chấp nhận được sử dụng trong các quy trình kiểu PBF là bột nhựa, bột gốm sứ, bột kim loại, bột hợp kim kim loại hoặc hỗn hợp của mỗi loại có thể chảy ra khi tiếp xúc với nhiệt. Các phương pháp PBF được phân loại dựa trên nguồn nhiệt của chúng,bao gồm thiêu kết nhiệt chọn lọc (SHS) , thiêu kết laser chọn lọc (SLS), thiêu kết laser kim loại trực tiếp (DMLS), nung chảy chùm điện tử (EBM) và phản ứng tổng hợp đa tia (MJF). Mặc dù mỗi tên riêng đại diện cho một kỹ thuật, nhưng chúng có chung một quy trình cơ bản cho phép tạo ra các vật thể 3D.
Quy trình hợp nhất các lớp bột Quy trình nung chảy lớp bột sử dụng hai buồng (buồng in và buồng bột) và một con lăn sơn phủ. Để tạo ra các vật thể, con lăn sơn phủ di chuyển và trải vật liệu bột khắp buồng in để kết tụ một lớp bột mỏng. Một số quy trình PBF sẽ sử dụng dao gạt hoặc lô định lượng để dàn phẳng lớp bột vật liệu, đảm bảo độ dày của lớp trên cùng của vật liệu là đồng nhất. Tiếp theo, nguồn năng lượng làm tan chảy lớp trên cùng đã kết tụ của đế bột kim loại.
Khi lớp đó đã được quét và hợp nhất, đế phẳng được hạ xuống dần dần, đồng thời ngăn chứa bột được nâng lên như cũ và quá trình lặp lại cho đến khi vật thể in được hoàn thành.