Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu β-TCP pha tạp Eu, Er, Dy và Mn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu β-TCP, β-TCPSR pha tạp Eu, Er, Dy, Mn, ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực quang học.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2017

145
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU HUỲNH QUANG, TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU HA/β-TCP PHA TẠP

1.1. Vật liệu phát quang chứa đất hiếm

1.2. Cấu tạo vỏ điện tử và tính chất quang của ion đất hiếm

1.3. Sự tách mức năng lượng của ion đất hiếm. Phát quang truyền năng lượng. Huỳnh quang của các ion Eu3+, Eu2+, Dy3+, Mn2+

1.4. Tổng quan về vật liệu huỳnh quang trên cơ sở nền HA/β-TCP. Cấu trúc của và tính chất của hydroxyapatite (HA/β-TCP)

1.5. Tính chất quang của vật liệu HA-F:Eu

1.6. Tính chất quang của vật liệu β-TCP:Eu, Mn

1.7. Tính chất quang của vật liệu HA:Eu, Dy

1.8. Tính chất quang của vật liệu HA/β-TCP:Er

1.9. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. Quy trình chế tạo vật liệu huỳnh quang trên cơ sở mạng nền HA bằng phương pháp đồng kết tủa

2.2. Phương pháp đồng kết tủa

2.3. Tổng hợp vật liệu HA-F:Eu

2.4. Tổng hợp vật HA:Eu, Dy

2.5. Tổng hợp vật liệu β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn

2.6. Tổng hợp vật liệu HA/β-TCP:Er và HA/β-TCP-Sr:Er

2.7. Các phương pháp thực nghiệm khảo sát tính chất của vật liệu

2.7.1. Phương pháp khảo sát hình thái và kích thước hạt

2.7.2. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS)

2.7.3. Phương pháp xác định liên kết trong vật liệu bằng phổ hồng ngoại (FTIR)

2.7.4. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)

2.7.5. Các phương pháp khảo sát tính chất quang của vật liệu

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU HA-xF:Eu và HA:Eu, Dy

3.1. Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)

3.2. Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của hệ vật liệu HA-F:Eu

3.3. Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của hệ vật liệu HA:Eu,Dy

3.4. Kết quả nghiên cứu cấu trúc hình thái bề mặt của vật liệu

3.4.1. Kết quả phân tích ảnh TEM của hệ vật liệu HA-F:Eu

3.4.2. Kết quả phân tích ảnh TEM và phổ EDS của hệ vật liệu HA:Eu, Dy

3.4.3. Kết quả phân tích phổ FTIR của hệ vật liệu HA-F:Eu

3.4.4. Kết quả phân tích phổ EDS của hệ vật liệu HA-F:Eu

3.4.5. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ HA-F:Eu

3.4.6. Phổ huỳnh quang của vật liệu theo nồng độ flo ủ nhiệt ở 150 oC

3.4.7. Ảnh hưởng của nồng độ flo đến tính chất quang của vật liệu

3.4.8. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến tính chất quang của vật liệu

3.4.9. Ảnh hưởng của pH đến tính chất quang của vật liệu

3.4.10. Phổ phát xạ của vật liệu ủ trong môi trường khử (H2/Ar)

3.4.11. Phổ kích thích huỳnh quang của vật liệu HA-F:Eu

3.5. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ HA:Eu, Dy

3.5.1. Sự phụ thuộc cường độ huỳnh quang của các mẫu bột HA:Dy, Eu vào nồng độ Dy pha tạp

3.5.2. Sự phụ thuộc cường độ huỳnh quang của các mẫu bột HA:Dy, Eu vào thời gian ủ nhiệt

3.5.3. Sự phụ thuộc cường độ PL của các mẫu bột HA:Dy, Eu vào nhiệt độ ủ mẫu

3.5.4. Phổ kích thích huỳnh quang của vật liệu HA:Eu, Dy

3.6. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn

4.1. Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)

4.2. Phổ XRD của các mẫu bột β-TCP:Mn

4.3. Phổ XRD của các mẫu bột β-TCP:Eu, Mn

4.4. Kết quả phân tích ảnh FESEM

4.5. Ảnh FESEM của vật liệu β-TCP:Mn

4.6. Ảnh FESEM của mẫu β-TCP:Eu, Mn

4.7. Kết quả phân tích phổ EDS

4.8. Kết quả đo phổ huỳnh quang

4.9. Phổ PL và PLE của hệ β-TCP:Mn

4.10. Phổ PL và PLE của hệ β-TCP:Eu,Mn

4.11. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU HA/β-TCP:Er và HA/β-TCP-Sr:Er

5.1. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và hình thái của hệ vật liệu HA/β-TCP:Er và HA/β-TCP-Sr:Er

5.2. Kết quả nghiên cứu cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)

5.3. Kết quả đo giản đồ XRD đối với hệ vật liệu HA/β-TCP-Sr:Er

5.4. Kết quả phân tích hình thái bề mặt mẫu bằng ảnh FESEM

5.5. Kết quả phân tích thành phần hóa học bằng phổ EDS

5.6. Kết quả nghiên cứu tính chất quang

5.7. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ vật liệu HA/β-TCP:Er

5.8. Kết quả đo phổ huỳnh quang của hệ vật liệu HA/β-TCP-Sr:Er

5.9. Kết luận chương 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu huỳnh quang và tính chất quang của vật liệu HA β TCP pha tạp

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về vật liệu huỳnh quangtính chất quang của các vật liệu dựa trên nền HA/β-TCP. Các ion đất hiếm như Eu3+, Eu2+, Dy3+, và Mn2+ được nghiên cứu kỹ lưỡng về cấu tạo vỏ điện tử và tính chất quang. Sự tách mức năng lượng và hiện tượng phát quang truyền năng lượng được phân tích chi tiết. Cấu trúc và tính chất của hydroxyapatite (HA)β-TCP cũng được trình bày, cùng với các nghiên cứu về tính chất quang của các vật liệu pha tạp như HA-F:Eu, β-TCP:Eu, Mn, và HA/β-TCP:Er.

1.1. Vật liệu phát quang chứa đất hiếm

Các ion đất hiếm như Eu3+, Eu2+, Dy3+, và Mn2+ có khả năng phát quang mạnh mẽ nhờ cấu tạo vỏ điện tử đặc biệt. Sự tách mức năng lượng và hiện tượng phát quang truyền năng lượng giữa các ion này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các ion này thường được sử dụng trong các vật liệu huỳnh quang để tạo ra các hiệu ứng quang học mong muốn.

1.2. Cấu trúc và tính chất của HA β TCP

Hydroxyapatite (HA)β-TCP là hai vật liệu sinh học quan trọng với cấu trúc tinh thể phức tạp. Cấu trúc của HA bao gồm các ion Ca2+ và PO43- tạo thành mạng tinh thể ổn định. β-TCP có cấu trúc tương tự nhưng với tỷ lệ Ca/P khác nhau. Cả hai vật liệu này đều có khả năng pha tạp các ion đất hiếm để tạo ra các tính chất quang học đặc biệt.

II. Quy trình công nghệ chế tạo và các kỹ thuật thực nghiệm

Chương này trình bày chi tiết quy trình chế tạo các vật liệu huỳnh quang dựa trên nền HA bằng phương pháp đồng kết tủa. Các phương pháp thực nghiệm như phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS), phổ hồng ngoại (FTIR), và giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để khảo sát tính chất của vật liệu. Các kỹ thuật này giúp xác định cấu trúc, hình thái và tính chất quang của các vật liệu pha tạp.

2.1. Quy trình chế tạo vật liệu huỳnh quang

Quy trình chế tạo các vật liệu huỳnh quang dựa trên nền HA bao gồm các bước như đồng kết tủa, ủ nhiệt và pha tạp các ion đất hiếm. Phương pháp đồng kết tủa được sử dụng để tạo ra các hạt nano với kích thước đồng đều và phân bố đều các ion pha tạp.

2.2. Các phương pháp thực nghiệm

Các phương pháp thực nghiệm như phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS), phổ hồng ngoại (FTIR), và giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để khảo sát tính chất của vật liệu. Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc, hình thái và tính chất quang của các vật liệu pha tạp.

III. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang của vật liệu HA F Eu và HA Eu Dy

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang của các vật liệu HA-F:EuHA:Eu, Dy. Các kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)ảnh TEM được trình bày chi tiết. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ flo, nhiệt độ ủ và pH đến tính chất quang của vật liệu cũng được thảo luận.

3.1. Kết quả phân tích cấu trúc

Các kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)ảnh TEM cho thấy cấu trúc tinh thể của các vật liệu HA-F:EuHA:Eu, Dy ổn định và đồng đều. Các ion pha tạp được phân bố đều trong mạng tinh thể, tạo ra các tính chất quang học đặc biệt.

3.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến tính chất quang

Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ flo, nhiệt độ ủ và pH đến tính chất quang của vật liệu cho thấy các yếu tố này có tác động đáng kể đến cường độ phát quang và bước sóng phát xạ của vật liệu. Các kết quả này giúp tối ưu hóa quy trình chế tạo để đạt được các tính chất quang học mong muốn.

IV. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang của vật liệu β TCP Mn và β TCP Eu Mn

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang của các vật liệu β-TCP:Mnβ-TCP:Eu, Mn. Các kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)ảnh FESEM được trình bày chi tiết. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ Mn, nhiệt độ ủ và môi trường ủ đến tính chất quang của vật liệu cũng được thảo luận.

4.1. Kết quả phân tích cấu trúc

Các kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)ảnh FESEM cho thấy cấu trúc tinh thể của các vật liệu β-TCP:Mnβ-TCP:Eu, Mn ổn định và đồng đều. Các ion pha tạp được phân bố đều trong mạng tinh thể, tạo ra các tính chất quang học đặc biệt.

4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến tính chất quang

Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ Mn, nhiệt độ ủ và môi trường ủ đến tính chất quang của vật liệu cho thấy các yếu tố này có tác động đáng kể đến cường độ phát quang và bước sóng phát xạ của vật liệu. Các kết quả này giúp tối ưu hóa quy trình chế tạo để đạt được các tính chất quang học mong muốn.

V. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang của vật liệu HA β TCP Er và HA β TCP Sr Er

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang của các vật liệu HA/β-TCP:ErHA/β-TCP-Sr:Er. Các kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)ảnh FESEM được trình bày chi tiết. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ Er, nhiệt độ ủ và môi trường ủ đến tính chất quang của vật liệu cũng được thảo luận.

5.1. Kết quả phân tích cấu trúc

Các kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD)ảnh FESEM cho thấy cấu trúc tinh thể của các vật liệu HA/β-TCP:ErHA/β-TCP-Sr:Er ổn định và đồng đều. Các ion pha tạp được phân bố đều trong mạng tinh thể, tạo ra các tính chất quang học đặc biệt.

5.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến tính chất quang

Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ Er, nhiệt độ ủ và môi trường ủ đến tính chất quang của vật liệu cho thấy các yếu tố này có tác động đáng kể đến cường độ phát quang và bước sóng phát xạ của vật liệu. Các kết quả này giúp tối ưu hóa quy trình chế tạo để đạt được các tính chất quang học mong muốn.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ha haf βtcp βtcpsr pha tạp eu er dy và mn

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay khoa học công nghệ đang phát triển mạnh mẽ, thúc đẩy sự phát triển của kinh tế xã hội. Đối với mỗi quốc gia sự phát triển của kinh tế luôn đi kèm theo với bài toán tiết kiệm năng lƣợng. Xu hƣớng sử dụng nguồn năng lƣợng giá rẻ, thân thiện môi trƣờng ngày càng đƣợc quan tâm nghiên cứu và áp dụng.

Ngành công nghiệp chiếu sáng cũng nằm trong xu thế đó, sử dụng những sản phẩm chiếu sáng tiết kiệm năng lƣợng, giá rẻ và thân thiện với môi trƣờng [81, 52, 140]. Với sự thay thế dần bóng đèn sợi đốt bằng đèn huỳnh quang và đèn LED tiết kiệm năng lƣợng, chúng tôi cho rằng đó là một bƣớc tiến lớn của nhân loại. Đèn huỳnh quang, đèn LED với ƣu điểm là tiết kiệm năng lƣợng, tuổi thọ cao (thời gian chiếu sáng cao), thân thiện với môi trƣờng, đang đƣợc sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới [140, 121, 125]. Năm 2014, ba giáo sƣ Isamu Akasaki, Hiroshi Amano và Shuji Nakamura ngƣời Nhật Bản đã đƣợc trao giải Nobel vì công trình chế tạo ra đèn LED phát sáng màu xanh da trời (Blue).

Đó là điều khẳng định giá trị to lớn mà đèn LED mang lại. Để tạo ra ánh sáng trắng thì cần trộn ba màu cơ bản blue (xanh da trời), green (xanh lá cây) và red (đỏ). Thực trạng hiện nay của các đèn LED phát ánh sáng trắng là thiếu màu đỏ, dẫn đến hệ số trả màu (CRI) thấp, ảnh hƣởng xấu đến thị lực của mắt ngƣời [140, 15, 19, 40]. Do đó phát triển công nghệ chế tạo bột huỳnh quang màu đỏ là hết sức cần thiết trong bối cảnh hiện nay.

Nghiên cứu chế tạo bột huỳnh quang áp dụng cho chiếu sáng đã đƣợc tiến hành từ những năm đầu của thế kỷ XIX [40, 46]. Tuy nhiên sự phát triển của khoa học kỹ thuật luôn đặt ra các yêu cầu ngày càng cao đối với các loại bột huỳnh quang. Đó đang là cơ hội cũng nhƣ thách thức đối với các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới. Ngày nay các nhà khoa học song song với việc tìm kiếm những vật liệu mới có tính năng cao hơn thì xu hƣớng mở rộng ứng dụng của bột huỳnh quang cũng đang đƣợc quan tâm [43, 47, 50].

Đối với những vật liệu huỳnh quang, chất nền (mạng nền) có ảnh hƣởng rất lớn đến chất lƣợng bột huỳnh quang cũng nhƣ hiệu suất phát quang của sản phẩm. Mạng nền phải đảm bảo đƣợc các tiêu chí nhƣ có độ kết tinh tốt, bền với tác nhân lý hóa của môi trƣờng, thân thiện với môi trƣờng và giá thành điều chế rẻ [32, 30, 81]. Vật liệu Hydroxyapatite (HA) đã đƣợc các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu từ rất sớm [16, 17, 30, 124]. HA có thành phần tƣơng tự thành phần cấu tạo nên xƣơng và răng ngƣời, do đó nó không độc và thân thiện với môi trƣờng, hơn nữa giá thành sản xuất 1 rẻ [124, 16].

Khác với mạng nền HA, Mạng nền β-TCP không chứa nhóm OH gây dập tắt huỳnh quang. Gần đây, xu hƣớng phát triển bột huỳnh quang trên cơ sở mạng nền β-TCP ứng dụng cho đèn LED chiếu sáng nông nghiệp cũng đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Bột huỳnh quang β-TCP:Eu, Mn cho phát xạ ở vùng bƣớc sóng màu xanh (430 nm) và vùng ánh sáng màu đỏ (660 nm), hai vùng phát xạ này trùng với vùng hấp thụ của cây trồng [140, 141]. Tuy nhiên các nghiên cứu chủ yếu chế tạo vật liệu theo phƣơng pháp phản ứng pha rắn ở nhiệt độ cao (1400-1600 oC) và thời gian dài (4-6 giờ), điều kiện nhƣ vậy không phù hợp với một số phòng thí nghiệm ở Việt Nam.

Do vậy tiếp cận hƣớng chế tạo vật liệu β-TCP:Eu, Mn ở nhiệt độ thấp hơn, thời gian ít hơn nhằm tiết kiệm năng lƣợng và giảm giá thành chế tạo cũng là một hƣớng nghiên cứu cần thiết. Cùng với những ứng dụng trong lĩnh vực chiếu sáng, bột huỳnh quang cũng đƣợc ứng dụng trong truyền tín hiệu quang học [7, 56, 97, 42]. Đặc biệt việc phát triển vật liệu phát xạ ánh sáng trong vùng hồng ngoại gần (NIR) ứng dụng trong viễn thông quang học nhƣ ống dẫn sóng và y-sinh học đang đặt ra những thách thức cũng nhƣ cơ hội cho các nhà nghiên cứu trong tƣơng lai. Nguyên tố Er đang đƣợc ứng dụng trong lĩnh vực truyền tín hiệu quang học, hiện tại những nghiên cứu về tính chất quang của Er đang diễn ra hết sức sôi nổi [56, 42, 97].

Các nghiên cứu về tính chất quang của HA pha tạp Er chƣa đƣợc các nhà khoa học quan tâm đúng mức, một số công trình đã công bố nhƣng kết quả nhận đƣợc còn hạn chế [7, 56]. Theo hiểu biết của chúng tôi chƣa có công trình nào công bố về sự phát quang của vật liệu HA/β-TCP:Er trong vùng hồng ngoại gần cỡ 1540 nm đƣợc tổng hợp bằng phƣơng pháp đồng kết tủa. Chúng ta biết rằng dải bƣớc sóng 1540 nm là phù hợp với dải bƣớc sóng đƣợc sử dụng trong truyền thông tin quang học [7, 56, 139, 42]. Do đó nghiên cứu phát triển vật liệu HA/β-TCP:Er cho phát xạ bƣớc sóng 1540 nm là hết sức cần thiết và là một hƣớng nghiên cứu rất triển vọng.

Để tăng hiệu suất phát quang của vật liệu trên nền HA, các nghiên cứu tập trung vào sự thay thế các nguyên tố (Sr, Ba, Mg …) vào vị trí của Ca trong cấu trúc. Nhiều công 2 trình đã công bố khi thay thế các nguyên tố trên vào mạng nền HA thì chất lƣợng tinh thể tốt hơn do đó tính chất quang của vật liệu cũng đƣợc cải thiện [6, 8, 47, 57]. Nghiên cứu ảnh hƣởng của nguyên tố Sr đến cƣờng độ huỳnh quang của vật liệu HA/β-TCP-Sr:Er cũng đƣợc chúng tôi thực hiện trong luận án. Sr thay thế vào mạng nền HA/β-TCP nhằm tăng mức độ kết tinh của sản phẩm[97, 47, 57].

Một số công trình công bố về sự pha tạp Sr vào mạng nền HA/β-TCP đã đạt đƣợc một số kết quả nhất định. Do đó chúng tôi lựa chọn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của hệ vật liệu HA/β-TCP-Sr:Er nhằm định hƣớng ứng dụng trong thông tin quang học và y-sinh học. Tuy nhiên theo hiểu biết của chúng tôi ở Việt Nam cũng nhƣ trên Thế giới, các nghiên cứu về tính chất quang của vật liệu trên cơ sở mạng nền HA, β-TCP còn chƣa tƣơng xứng với tiềm năng ứng dụng của chúng. Do vậy, phát triển các hƣớng nghiên cứu tính chất quang liên quan đến HA, β-TCP là cần thiết và hứa hẹn nhiều triển vọng.

Nhƣ vậy nghiên cứu chế tạo bột huỳnh quang trên cơ sở mạng nền HA/β-TCP đang đƣợc các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu cho các ứng dụng trong chiếu sáng và y-sinh học. Với mục đích có thêm hiểu biết về vật liệu huỳnh quang cũng nhƣ có thể làm chủ đƣợc quy trình công nghệ tổng hợp bột huỳnh quang, từ đó định hƣớng ứng dụng trong thực tế, chúng tôi lựa chọn đề tài: Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu HA, HA-F, β-TCP, β-TCP-Sr pha tạp Eu, Er, Dy và Mn. Sự thành công của đề tài sẽ mở ra nhiều hƣớng ứng dụng cho vật liệu huỳnh quang, trên hết là chúng ta có thể làm chủ đƣợc quy trình công nghệ chế tạo, từ đó định hƣớng quy mô sản xuất phục vụ cho các ngành công nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu Để hoàn thành tốt đƣợc các nội dung của luận án, chúng tôi đề ra những mục tiêu cụ thể nhƣ sau: - Tăng cƣờng phát xạ đỏ của Eu3+ trong vật liệu HA:Eu bằng cách pha tạp thêm nguyên tố F; Bổ sung ánh sáng xanh và ánh sáng vàng của Dy3+ vào phát xạ đỏ của Eu3+, nhằm tạo ra phổ phát xạ ánh sáng trắng trong cùng một vật liệu nền HA:Eu, Dy, định hƣớng ứng dụng trong lĩnh vực chiếu sáng và y-sinh.

- Tổng hợp vật liệu β-TCP:Eu, Mn cho phổ phát xạ trùng với phổ hấp thụ của cây trồng: Vùng màu xanh 430 nm (blue) và vùng màu đỏ 660 nm (red) và định hƣớng ứng dụng cho đèn LED chiếu sáng nông nghiệp. 3 - Tổng hợp vật liệu HA/β-TCP:Er cho phát xạ vùng hồng ngoại gần, cực đại cỡ 1540 nm; Làm tăng cƣờng độ phát xạ của Er3+ bằng cách pha tạp thêm nguyên tố Sr, định hƣớng ứng dụng trong lĩnh vực truyền tín hiệu quang học. Các đóng góp mới của luận án - Tổng hợp thành công vật liệu HA-F:Eu bằng phƣơng pháp đồng kết tủa kết hợp với ủ ở nhiệt độ cao. Vật liệu phát xạ đỏ ứng với các bƣớc sóng 595, 613, 700 nm có nguồn gốc từ phát xạ của Eu3+ trong mạng nền HA.

Bổ sung nguyên tố F vào mạng nền HA đã làm độ kết tinh, tăng chất lƣợng tinh thể và giảm phonon mạng do đó tăng hiệu suất phát quang của sản phẩm, mở ra khả năng ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực chiếu sáng và y-sinh. Chúng tôi đã khảo sát chi tiết, đầy đủ và làm sáng tỏ đƣợc ảnh hƣởng của các yếu tố công nghệ đến tính chất quang của sản phẩm, đây là kết quả mà chƣa có công trình nào nghiên cứu triệt để. Các điều kiện tốt nhất tổng hợp vật liệu HA-F:Eu3+ là pH 10, nồng độ F pha tạp là 0,3%, ủ nhiệt ở 900 oC. Ngoài ra, bằng cách đồng pha tạp Dy, Eu vào mạng nền HA, chúng tôi đã bổ sung ánh sáng xanh (482 nm) và vàng (572 nm) (phổ phát xạ của Dy3+) vào phổ phát xạ ánh sáng đỏ của Eu3+.

Sự kết hợp giữa ba màu trên sẽ cho ánh sáng trắng, từ đó mở ra hƣớng ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực chiếu sáng. - Tổng hợp thành công bột huỳnh quang β-TCP:Mn và β-TCP:Eu, Mn bằng phƣơng pháp đồng kết tủa kết hợp với ủ ở nhiệt độ cao trong môi trƣờng khử H2/Ar. Bột huỳnh quang β-TCP:Eu, Mn cho phát xạ ở 420 nm (blue) và 660 nm (red), hai vùng ánh sáng này trùng với phổ hấp thụ ánh sáng của cây trồng. Điều đó cho thấy khả năng ứng dụng rất lớn của bột huỳnh quang β-TCP:Eu, Mn trong chế tạo đèn LED chiếu sáng nông nghiệp.

Nhƣ vậy chúng tôi có thể điều khiển đƣợc các vùng phát xạ khác nhau trong cùng mạng nền β- TCP. Ngoài ra ảnh hƣởng của các điều kiện chế tạo đến tính chất quang của vật liệu cũng đƣợc chúng tôi khảo sát. Vật liệu cho phát xạ mạnh nhất với các điều kiện tổng hợp 0,3% Eu; 7,5% Mn, nhiệt độ ủ là 1100 oC. - Tổng hợp thành công vật liệu HA/β-TCP:Er bằng phƣơng pháp đồng kết tủa kết hợp ủ ở nhiệt độ cao trong môi trƣờng không khí.

Vật liệu phát xạ ở bƣớc sóng 1540 nm, đây là kết quả tƣơng đối mới đối với trong nƣớc cũng nhƣ trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu β-TCP pha tạp Eu, Er, Dy và Mn là một tài liệu chuyên sâu về việc chế tạo và phân tích các tính chất quang học của vật liệu β-TCP (beta-tricalcium phosphate) khi được pha tạp với các nguyên tố hiếm như Eu, Er, Dy và Mn. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp hiểu biết sâu về cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như y sinh, quang học và vật liệu tiên tiến. Độc giả sẽ được tiếp cận với các phương pháp thực nghiệm, kết quả phân tích chi tiết và những đóng góp quan trọng trong việc phát triển vật liệu mới.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và hóa học, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng PAHs trong trà cà phê tại Việt Nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn sâu về phân tích hóa học và tác động môi trường. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế Dung Quất huyện Bình Sơn tỉnh Quảng Ngãi cũng là một tài liệu hữu ích để hiểu thêm về ứng dụng phân tích hóa học trong đánh giá môi trường. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông Gianh tỉnh Quảng Bình sẽ giúp bạn khám phá thêm về các phương pháp phân tích chất lượng nước và tác động của nó đến môi trường sống.