Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ khoa học vật liệu với đề tài "Nghiên cứu chế tạo, tính chất của vật liệu nano GdPO4:Tb3+ và Gd2O3:Eu3+ định hướng ứng dụng trong y sinh" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Liên thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thanh Hường và GS. Lê Quốc Minh. Công trình thuộc chuyên ngành Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử (Mã số: 944 01 27), bảo vệ năm 2020.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị y sinh, các phương pháp đánh dấu nhận dạng truyền thống bộc lộ những giới hạn kỹ thuật nhất định:
- Phương pháp sử dụng đồng vị phóng xạ (phát minh bởi Yalow và Berson, 1959): Có độ nhạy cao nhưng chi phí thiết bị đắt đỏ, tiềm ẩn nguy cơ tác động bức xạ đối với người vận hành và bệnh nhân.
- Phương pháp sử dụng chất màu hữu cơ: Dễ hòa tan trong nước và chi phí thấp, song độ bền quang kém, nhanh chóng bị mất màu huỳnh quang (photobleaching) và phân hủy quang hóa dưới bức xạ quang hoặc môi trường sinh lý.
- Chấm lượng tử bán dẫn: Phát quang mạnh và phổ kích thích linh hoạt nhưng chứa các kim loại nặng độc hại (như Cadmium, Arsen, Selen, Crom), gây độc tính tế bào cấp và mãn tính.
- Vật liệu nano cacbon: Quy trình tổng hợp chưa đạt độ ổn định và tính lặp lại cao, phụ thuộc nhiều vào tiền chất và điều kiện phản ứng.
Các vật liệu nano phát quang pha tạp ion đất hiếm (RE-NP) trên nền hợp chất chứa Gadolini (GdPO4, Gd2O3) sở hữu hiệu suất huỳnh quang cao, vạch phát xạ hẹp, độ dịch chuyển Stokes lớn, thời gian sống huỳnh quang dài (cỡ phần nghìn giây - ms), đồng thời có độ tương thích sinh học tốt. Bên cạnh đó, ion Gd3+ với 7 điện tử độc thân ở phân lớp 4f thể hiện tính chất siêu thuận từ mạnh, thích hợp cho việc định hướng tích hợp đa chức năng vừa phát quang vừa tạo hiệu ứng từ nhiệt.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án xác định bao gồm:
- Việc kiểm soát hình thái để đạt độ đồng đều cao về kích thước thanh nano GdPO4 (chiều dài, đường kính) và đặc biệt là tổng hợp dạng quả cầu nano Gd2O3 đơn phân tán, kích thước đồng nhất (thay vì dạng ống hoặc dạng phiến nano cồng kềnh khó đi qua màng tế bào) vẫn là một thách thức kỹ thuật lớn.
- Phần lớn các nghiên cứu trong nước và quốc tế trước đó tập trung vào các công cụ đơn chức năng (chỉ quang hoặc chỉ từ), thiếu sự tích hợp khả năng quang học kết hợp hiệu ứng nhiệt từ trên cùng một cấu trúc nano.
- Nhu cầu xây dựng quy trình gắn kết đặc hiệu giữa hạt nano phát quang bọc silica-chức năng hóa amin với các đối tượng sinh học thực tế nhằm phục vụ phát hiện tại chỗ nọc rắn độc Naja atra và nhận dạng tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 mang kháng nguyên CEA.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định các mục tiêu cụ thể sau:
- Nghiên cứu tổng hợp có điều khiển vật liệu thanh nano GdPO4:Tb3+ và quả cầu nano Gd2O3:Eu3+ đạt độ lặp lại cao về cấu trúc tinh thể, hình thái học, phân tán tốt trong nước và dịch sinh lý nhưng vẫn duy trì cường độ phát quang mạnh.
- Bọc vỏ silica bảo vệ, chức năng hóa bề mặt bằng nhóm amin (-NH2), và chế tạo phức hợp nano liên hợp với kháng thể kháng nọc rắn (IgG) cùng kháng thể kháng kháng nguyên ung thư CEA (IgG).
- Thử nghiệm ứng dụng các phức hợp nano đã chế tạo bằng phương pháp phân tích huỳnh quang miễn dịch nhằm phát hiện kháng nguyên nọc độc rắn hổ mang Naja atra và đánh dấu, nhận dạng kháng nguyên CEA tinh khiết cũng như kháng nguyên CEA trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng HT-29.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Hệ vật liệu nano phát quang GdPO4, GdPO4:Tb3+ và Gd2O3:Eu3+.
- Phức hợp nano liên hợp bề mặt: GdPO4:Tb3+@silica-NH2-IgG và Gd2O3:Eu3+@silica-NH2-IgG.
- Kháng nguyên nọc độc rắn hổ mang Naja atra và kháng nguyên carcinoembryonic (CEA) của tế bào ung thư đại trực tràng dòng HT-29.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Địa điểm thực hiện: Tổng hợp và khảo sát cấu trúc, tính chất quang - từ tại Phòng Quang Hóa Điện tử, Viện Khoa học vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Phòng thí nghiệm LPQM, Trường ENS Paris - Saclay (Cộng hòa Pháp); khảo sát ứng dụng y sinh tại Phòng thí nghiệm Sinh học phân tử, Học viện Quân Y.
- Thời gian và nguồn lực: Công trình hoàn thành năm 2020, được tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) theo mã số đề tài 103.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm và ứng dụng y sinh:
- Hejuan Song và cộng sự (2013): Tổng hợp GdPO4.H2O:Tb3+ dạng thanh và dạng khối; phát hiện môi trường pH = 2 kết hợp chất tạo khuôn glycine tạo cấu trúc thanh nano, trong khi dải pH = 7–10 không dùng glycine tạo cấu trúc dạng bó.
- Hernandez và cộng sự (2014): Ứng dụng phương pháp thủy nhiệt tổng hợp GdPO4 kích thước nano, chỉ ra tiềm năng của mạng nền GdPO4 trong chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI) và kính hiển vi huỳnh quang.
- Yijin và cộng sự: Chế tạo thành công Gd2O3:Eu3+ dạng ống nano và thử nghiệm đánh dấu trên mô hình tế bào tủy xương chuột.
- Maalej và cộng sự: Tổng hợp Gd2O3:Eu3+ dạng phiến nano ứng dụng trong tăng độ tương phản MRI và đánh dấu tế bào ung thư cổ tử cung HeLa.
- Ya-Ru-Lu và cộng sự (2017): Tổng hợp quả cầu nano tích hợp quang - từ phục vụ dẫn thuốc, tuy nhiên kích thước hạt phân bố rộng (5–80 nm) và độ đồng đều chưa cao.
- Yanli Wu và cộng sự: Nghiên cứu hệ vật liệu GdPO4:Eu@SiO2@mSiO2 định hướng nhận dạng tế bào ung thư phổi NCI-H460.
- Các nhóm nghiên cứu trong nước: Nhóm nghiên cứu tại Viện Khoa học vật liệu đã chế tạo hệ vật liệu NaYF4:Yb3+,Er3+@silica-N=folic acid để nhận diện tế bào ung thư vú MCF-7 (Trần Thu Hương), cùng các nghiên cứu đánh dấu nhận dạng virus sởi, rota trong quy trình sản xuất vắc-xin.
| Loại vật liệu đầu dò |
Ưu điểm |
Hạn chế chính |
Khả năng ứng dụng ghi nhận |
| Đồng vị phóng xạ |
Độ nhạy cao, độ chính xác cao |
Bức xạ nguy hiểm, thiết bị đắt tiền |
Yalow & Berson (1959) |
| Chất màu hữu cơ |
Tan tốt trong nước, giá thành thấp |
Mất màu huỳnh quang (photobleaching) |
Nhuộm huỳnh quang lâm sàng |
| Chấm lượng tử |
Cường độ sáng cao, phổ hẹp |
Chứa kim loại nặng (Cd, As, Se), độc tính cao |
Nghiên cứu in vitro |
| Nano cacbon |
Độ tương thích tốt |
Quy trình thiếu ổn định, khó lặp lại |
Đánh dấu tế bào thử nghiệm |
| RE-NP (GdPO4, Gd2O3) |
Bền quang, vạch hẹp, thời gian sống dài, có tính từ |
Đòi hỏi kiểm soát hình thái và bọc bảo vệ bề mặt |
Luận án lựa chọn phát triển |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Luận án định vị trọng tâm vào việc khắc phục nhược điểm hình thái phiến/ống khó thâm nhập màng tế bào bằng cách làm chủ quy trình tổng hợp hạt cầu Gd2O3:Eu3+ đơn phân tán kích thước 145–155 nm và thanh nano GdPO4:Tb3+ kích thước đồng nhất. Đồng thời, luận án giải quyết bài toán tương thích sinh học bằng lớp vỏ silica chức năng hóa nhóm amin (-NH2), từ đó gắn kết kháng thể IgG đặc hiệu nhằm phục vụ chẩn đoán huỳnh quang miễn dịch đối với hai đối tượng y sinh cấp thiết tại Việt Nam: nọc rắn hổ mang Naja atra (giúp định danh độc tố ngoài thực địa) và kháng nguyên CEA (tầm soát ung thư đại trực tràng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Cấu hình điện tử của ion đất hiếm (RE3+): Các ion lantanit hóa trị ba có cấu hình lớp ngoài dạng $4f^n 5s^2 5p^6$. Do các điện tử $4f$ nằm sâu bên trong và được che chắn bởi lớp vỏ $5s^2 5p^6$, các mức năng lượng $4f$ ít bị ảnh hưởng bởi môi trường trường tinh thể bên ngoài, tạo ra các vạch phát xạ hẹp và thời gian sống huỳnh quang kéo dài cỡ mili-giây.
- Các chuyển dời quang học:
- Chuyển dời lưỡng cực điện (ED): Bị cấm bởi quy tắc Laporte trong cùng cấu hình $4f$, nhưng xuất hiện khi ion nằm trong trường tinh thể bất đối xứng tâm.
- Chuyển dời lưỡng cực từ (MD): Tuân theo quy tắc đối xứng chẵn, ít phụ thuộc vào đối xứng môi trường.
- Trạng thái năng lượng biểu diễn theo ký hiệu Russell-Saunders: $^{2S+1}L_J$. Dưới tác dụng của trường tinh thể, các mức năng lượng bị tách mức Stark thành tối đa $(2J+1)$ mức con.
- Đặc trưng quang - từ của ion Gd3+, Tb3+, Eu3+:
- Ion Gd3+: Cấu hình $[Xe]4f^7$ với 7 electron độc thân, mức cơ bản $^8S_{7/2}$, mức kích thích thấp nhất $^6P_{7/2}$ (~312–315 nm). Gd3+ không làm dập tắt huỳnh quang của các ion lantanit khác mà đóng vai trò truyền năng lượng hiệu quả cho tâm phát quang, đồng thời tạo tính chất siêu thuận từ mạnh.
- Ion Tb3+: Cấu hình $[Xe]4f^8$, phát quang mạnh nhất ở vùng ánh sáng màu xanh lá cây ứng với chuyển dời $^5D_4 \rightarrow ^7F_5$ tại bước sóng ~543–545 nm.
- Ion Eu3+: Cấu hình $[Xe]4f^6$, phát xạ màu đỏ đặc trưng ứng với chuyển dời lưỡng cực điện siêu nhạy $^5D_0 \rightarrow ^7F_2$ tại bước sóng ~611–613 nm và phát xạ màu cam $^5D_0 \rightarrow ^7F_1$ tại bước sóng ~590 nm.
- Cơ chế truyền năng lượng và dập tắt huỳnh quang theo nồng độ:
- Quá trình truyền năng lượng không phát xạ từ ion Gd3+ trong mạng nền sang ion kích hoạt Tb3+ hoặc Eu3+.
- Hiện tượng tự dập tắt nồng độ xảy ra theo hai cơ chế: Lan truyền năng lượng (energy migration) đến các tâm bẫy khuyết tật và Phục hồi chéo (cross-relaxation - CR) giữa các cặp tâm lân cận.
- Cấu trúc mạng nền:
- GdPO4 kết tinh cấu trúc lục giác (hexagonal/rhabdophane) ngậm nước dạng $GdPO_4 \cdot nH_2O$, chứa các chuỗi $-Gd^{3+}-PO_4^{3-}-Gd^{3+}-$ dọc theo trục c.
- Gd2O3 kết tinh cấu trúc lập phương (cubic) nhóm không gian $Ia\bar{3}$, với ion Gd3+ có số phối trí 6 ($[GdO_6]$), hạn chế tối đa các bẫy năng lượng dạng nhóm -OH.
Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích
Luận án là công trình nghiên cứu hoàn toàn bằng thực nghiệm. Các quy trình chế tạo và phân tích được tiến hành qua các bước:
[Tiền chất hóa học]
[Phân tích huỳnh quang miễn dịch (Bioimaging)]
| Thiết bị / Phương pháp |
Ký hiệu |
Model / Xuất xứ |
Mục đích phân tích |
| Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường |
FESEM |
Hitachi S-4800 (Nhật Bản) |
Đánh giá hình thái, kích thước bề mặt nano |
| Kính hiển vi điện tử truyền qua |
TEM |
JEM 2100 (JEOL, Nhật Bản) |
Đánh giá cấu trúc vi mô và lớp vỏ bọc silica |
| Nhiễu xạ tia X |
XRD |
Equinox 5000 |
Xác định cấu trúc pha tinh thể, độ kết tinh |
| Quang phổ huỳnh quang & kích thích |
PL / PLE |
Horiba Jobin Yvon Fluorolog FL3-22 |
Đo phổ phát quang, phổ kích thích, cường độ phát xạ |
| Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier |
FTIR |
Nicolet iS10 (Thermo Scientific, Mỹ) |
Xác định các nhóm chức bề mặt, liên kết silica, amin, IgG |
| Phân tích nhiệt trọng lượng |
TGA / DTG |
Hệ phân tích nhiệt tiêu chuẩn |
Khảo sát quá trình phân hủy nhiệt của tiền chất |
| Phổ tán sắc năng lượng tia X |
EDX |
Tích hợp trên FESEM |
Xác định thành phần và tỷ lệ nguyên tố |
| Từ kế mẫu rung |
VSM |
Hệ đo từ tính tại Viện KHVL |
Đo đường cong từ hóa, xác định từ tính của mẫu |
| Hệ đốt nóng cảm ứng từ |
Magnetic Hyperthermia |
Hệ cao tần (390 kHz, 300 Oe) |
Khảo sát khả năng phát nhiệt phục vụ từ nhiệt trị |
| Kính hiển vi huỳnh quang |
Fluorescence Microscope |
Kích thích bước sóng 405 nm, vật kính 40x |
Quan sát hình ảnh nhận dạng kháng nguyên |
Nguồn tư liệu và mẫu sinh học
- Nọc rắn hổ mang Naja atra: Thu thập từ hơn 30 cá thể rắn hổ mang Naja atra theo quy trình của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhằm đảm bảo tính đại diện loài, lọc qua màng 0,2 µm để loại bỏ mảnh vụn tế bào và vi khuẩn, đông khô và bảo quản ở nhiệt độ -80 °C tại Học viện Quân Y.
- Kháng nguyên CEA và dòng tế bào HT-29: Kháng nguyên CEA tinh khiết và dòng tế bào ung thư biểu mô đại trực tràng người HT-29 được nuôi cấy trong môi trường tiêu chuẩn tại Phòng thí nghiệm Sinh học phân tử, Học viện Quân Y.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Vật liệu nano phát quang chứa ion đất hiếm
Chương này tổng kết cơ sở lý thuyết về vật liệu nano phát quang, cấu tạo điện tử phân lớp 4f của các nguyên tố lantanit, cơ chế chuyển dời quang học (chuyển dời $4f-4f$, $4f-5d$, chuyển dời điện tích Ligand-Metal), các quá trình truyền năng lượng cộng hưởng và không phát xạ. Chương 1 làm rõ vai trò của ion Gd3+ như một tâm nhạy hóa truyền năng lượng và tạo tính chất từ, đặc tính quang học của Tb3+ (phát xạ xanh lá cây) và Eu3+ (phát xạ đỏ).
Đồng thời, chương 1 phân tích cấu trúc mạng nền GdPO4 (dạng hexagonal ngậm nước bền nhiệt) và Gd2O3 (dạng lập phương cubic), cùng các thông tin bệnh học, dịch tễ học và cấu trúc phân tử của kháng nguyên nọc rắn Naja atra (tổ hợp protein/polypeptide độc tố) và kháng nguyên ung thư biểu mô phôi CEA (glycoprotein màng kích thước ~180 kDa).
Chương 2: Các phương pháp thực nghiệm
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình hóa học chế tạo và biến tính bề mặt vật liệu:
- Tổng hợp thanh nano GdPO4:Tb3+ bằng phương pháp thủy nhiệt: Sử dụng tiền chất $Gd(NO_3)_3$, $Tb(NO_3)_3$ và nguồn photphat $H_3PO_4$, điều chỉnh môi trường phản ứng ở các giá trị pH khác nhau (khảo sát từ pH = 2 đến pH = 12), nung trong bình autoclave kín ở nhiệt độ phản ứng xác định.
- Tổng hợp quả cầu nano Gd2O3:Eu3+ bằng phương pháp hóa học nhiều bước: Dựa trên phản ứng kết tủa đồng thể giữa dung dịch muối nitrat ($Gd(NO_3)_3$, $Eu(NO_3)_3$) với tác nhân kết tủa Urê ($CO(NH_2)_2$). Khảo sát tỷ lệ mol $[Ur\hat{e}]/[Gd^{3+} + Eu^{3+}]$ từ 20 đến 40. Tiền chất kết tủa $Gd(OH)CO_3 \cdot H_2O:Eu^{3+}$ được sấy ở 70 °C, 200 °C và tiến hành ủ nhiệt ở 650 °C để chuyển hoàn toàn sang pha oxit $Gd_2O_3:Eu^{3+}$.
- Quy trình xử lý bề mặt, bọc vỏ silica và liên hợp sinh học:
- Bọc vỏ silica vô định hình ($SiO_2$) bằng phản ứng thủy phân Tetraethyl orthosilicate (TEOS) theo phương pháp Stöber cải tiến nhằm bảo vệ lõi phát quang và tạo bề mặt tương thích sinh học.
- Chức năng hóa bề mặt bằng 3-Aminopropyltriethoxysilane (APTES) để đưa các nhóm amin tự do ($-NH_2$) lên bề mặt hạt.
- Gắn kết cộng hóa trị với kháng thể kháng nọc rắn (IgG) và kháng thể kháng CEA (IgG) sử dụng tác nhân ghép nối Glutaraldehyde (GDA) hoặc EDC/NHS.
- Mô tả chi tiết nguyên lý và thông số vận hành của các phép đo đặc trưng: FESEM, TEM, XRD, PL/PLE, FTIR, TGA, VSM, hệ đo nhiệt từ trường xoay chiều và kính hiển vi huỳnh quang.
Chương 3: Các kết quả chế tạo vật liệu nano GdPO4:Tb3+ và ứng dụng phức hợp nano của GdPO4:Tb3+ phát hiện kháng nguyên nọc độc rắn hổ mang
Chương 3 tập trung công bố và thảo luận các kết quả thực nghiệm thu được trên hệ vật liệu GdPO4:Tb3+:
- Hình thái học và cấu trúc: Ảnh FESEM cho thấy pH có ảnh hưởng quyết định đến hình thái của hạt nano GdPO4. Khi khảo sát dải pH = 2, 4, 6, 8, 10, 12, sản phẩm tổng hợp ở điều kiện tối ưu tạo thành các thanh nano đồng đều với chiều dài dao động trong khoảng 300–500 nm và chiều rộng đạt 10–30 nm. Giản đồ XRD xác nhận cấu trúc lục giác (hexagonal) đơn pha của $GdPO_4 \cdot nH_2O$. Sau khi bọc silica, ảnh TEM chỉ ra lớp vỏ silica bao bọc đồng đều xung quanh thanh nano.
- Tính chất quang: Phổ huỳnh quang (PL) của GdPO4:Tb3+ với các tỷ lệ pha tạp nồng độ ion $[Tb^{3+}/Gd^{3+}]$ lần lượt là 0%, 1%, 3%, 5%, 7%, 9% khi kích thích ở các bước sóng 272 nm, 325 nm và 355 nm xuất hiện các vạch phát xạ đặc trưng của Tb3+ tương ứng với các chuyển dời $^5D_4 \rightarrow ^7F_J$ ($J = 6, 5, 4, 3$), trong đó vạch phát xạ màu xanh lá cây tại bước sóng 543 nm ($^5D_4 \rightarrow ^7F_5$) có cường độ mạnh nhất. Khảo sát quang phổ sau các bước bọc silica, chức năng hóa amin và gắn IgG cho thấy cường độ phát quang vẫn được bảo toàn tốt.
- Tính chất từ và hiệu ứng đốt nhiệt cảm ứng từ: Phép đo VSM xác nhận vật liệu có tính chất thuận từ mạnh ở nhiệt độ phòng. Khi đặt trong từ trường xoay chiều cường độ 300 Oe, tần số 390 kHz, hệ vật liệu GdPO4:Tb3+ làm tăng nhiệt độ môi trường chất lỏng đạt mức 44–49 °C sau thời gian 1500 giây.
- Ứng dụng phát hiện kháng nguyên nọc rắn: Phổ FTIR khẳng định sự liên kết thành công giữa phức hợp $GdPO_4:Tb^{3+}@silica-NH_2$ với kháng thể IgG qua sự xuất hiện của các dao động liên kết amide. Dưới kính hiển vi huỳnh quang (kích thích 405 nm, vật kính 40x), phức hợp nano $GdPO_4:Tb^{3+}@silica-NH_2-IgG$ phát tín hiệu huỳnh quang màu xanh lá cây rõ nét tại các vị trí gắn kết đặc hiệu với kháng nguyên nọc rắn Naja atra, chứng minh khả năng phát hiện miễn dịch đặc hiệu.
Chương 4: Các kết quả chế tạo vật liệu nano Gd2O3:Eu3+ và ứng dụng phức hợp nano của Gd2O3:Eu3+ phát hiện kháng nguyên CEA của tế bào ung thư đại trực tràng
Chương 4 trình bày các dữ liệu thực nghiệm trên hệ vật liệu quả cầu nano Gd2O3:Eu3+:
- Kiểm soát hình thái hạt cầu: Phân tích ảnh FESEM của tiền chất $Gd(OH)CO_3 \cdot H_2O:Eu^{3+}$ với tỷ lệ $[Ur\hat{e}]/[Gd^{3+} + Eu^{3+}]$ biến thiên từ 20, 25, 30, 35 đến 40 cho thấy tỷ lệ urê đóng vai trò quyết định đến độ cầu hóa và kích thước hạt. Phân tích TGA/DTG xác định sự phân hủy của tiền chất cacbonat bazơ diễn ra qua các giai đoạn mất nước và giải phóng $CO_2$, chuyển hoàn toàn sang pha oxit ở nhiệt độ trên 500 °C. Mẫu sau khi ủ ở 650 °C thu được các quả cầu nano $Gd_2O_3:Eu^{3+}$ đồng nhất cao với đường kính trung bình đạt 145–155 nm. Ảnh TEM khẳng định các quả cầu đơn phân tán và lớp vỏ bọc silica đồng nhất.
- Cấu trúc tinh thể và thành phần: Giản đồ XRD của mẫu ủ 650 °C xác nhận cấu trúc tinh thể lập phương (cubic, nhóm không gian $Ia\bar{3}$) của $Gd_2O_3$. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và phổ FTIR khẳng định sự hiện diện của các nguyên tố cấu thành (Gd, O, Eu, Si) và các liên kết đặc trưng $Si-O-Si$, $Gd-O$, $C-N$.
- Tính chất huỳnh quang: Phổ kích thích huỳnh quang (PLE) cho thấy dải truyền điện tích mạnh (CTB) trong vùng tử ngoại và các đỉnh kích thích trực tiếp của Eu3+ tại 394 nm ($^7F_0 \rightarrow ^5L_6$) và Gd3+ tại 270 nm ($^8S_{7/2} \rightarrow ^6I_J$). Phổ phát quang (PL) của $Gd_2O_3:X%Eu^{3+}$ (khảo sát $X = 3,5%; 5%; 6%; 7%; 8%$) cho thấy phát xạ màu đỏ vượt trội tại bước sóng 611–613 nm ứng với chuyển dời $^5D_0 \rightarrow ^7F_2$. Nồng độ pha tạp tối ưu được xác định tại 6% mol Eu3+; khi vượt quá nồng độ này xuất hiện hiện tượng dập tắt huỳnh quang do nồng độ.
- Ứng dụng nhận dạng kháng nguyên CEA và tế bào HT-29: Phức hợp $Gd_2O_3:6%Eu^{3+}@silica-NH_2-IgG$ được thử nghiệm thành công trong việc nhận dạng kháng nguyên CEA tinh khiết và kháng nguyên CEA biểu hiện trên màng tế bào ung thư đại trực tràng HT-29. Dưới kính hiển vi huỳnh quang bước sóng kích thích 405 nm, phức hợp phát huỳnh quang màu đỏ đậm, định vị chính xác vị trí màng tế bào ung thư mang kháng nguyên mục tiêu.
| Mẫu vật liệu |
Hình thái |
Kích thước trung bình |
Cấu trúc pha |
Đỉnh phát quang chính ($\lambda_{em}$) |
Chuyển dời quang học |
Đối tượng thử nghiệm y sinh |
| GdPO4:Tb3+ |
Thanh nano |
Dài 300–500 nm, Rộng 10–30 nm |
Hexagonal |
543 nm (Xanh lá cây) |
$^5D_4 \rightarrow ^7F_5$ |
Kháng nguyên nọc rắn Naja atra |
| Gd2O3:6%Eu3+ |
Quả cầu nano |
Đường kính 145–155 nm |
Cubic ($Ia\bar{3}$) |
611–613 nm (Đỏ) |
$^5D_0 \rightarrow ^7F_2$ |
Kháng nguyên CEA, tế bào ung thư HT-29 |
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới của luận án
Theo công bố của tác giả, luận án mang lại những điểm mới chính sau:
- Chế tạo thành công vật liệu cấu trúc nano kiểm soát hình thái: Đã tổng hợp được vật liệu nano GdPO4:Tb3+ dạng thanh có chiều dài 300–500 nm, chiều rộng 10–30 nm bằng phương pháp thủy nhiệt và vật liệu Gd2O3:Eu3+ dạng cầu đồng nhất cao với đường kính 145–155 nm bằng phương pháp kết tủa đồng thể hóa học nhiều bước.
- Xây dựng quy trình liên hợp sinh học hoàn chỉnh: Đã thực hiện bọc lớp vỏ silica mỏng bảo vệ, chức năng hóa thành công với nhóm chức amin (-NH2), và chế tạo thành công các phức hợp nano liên hợp đặc hiệu với kháng thể kháng nọc rắn hổ mang ($GdPO_4:Tb^{3+}@silica-NH_2-IgG$) và kháng thể kháng kháng nguyên CEA ($Gd_2O_3:Eu^{3+}@silica-NH_2-IgG$).
- Ứng dụng thành công trong nhận dạng miễn dịch huỳnh quang: Đã bước đầu thử nghiệm và chứng minh khả năng ứng dụng của các phức hợp nano huỳnh quang để phát hiện kháng nguyên nọc độc rắn hổ mang Naja atra, cũng như nhận diện kháng nguyên CEA tinh khiết và kháng nguyên CEA trên tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 dưới kính hiển vi huỳnh quang.
- Khảo sát hiệu ứng nhiệt từ: Đã đo đạc và xác nhận hiệu ứng đốt nhiệt cảm ứng từ của hệ vật liệu GdPO4 và GdPO4:Tb3+, ghi nhận khả năng tăng nhiệt độ môi trường lên khoảng 44–49 °C trong điều kiện từ trường xoay chiều 300 Oe, tần số 390 kHz sau 1500 giây, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong nhiệt trị từ tính (magnetic hyperthermia).
Kiến nghị và đề xuất kỹ thuật
- Áp dụng quy trình công nghệ chế tạo hạt nano dạng cầu $Gd_2O_3:Eu^{3+}$ và thanh nano $GdPO_4:Tb^{3+}$ để làm chất đánh dấu huỳnh quang trong các bộ kit xét nghiệm chẩn đoán nhanh.
- Phát triển phương pháp xét nghiệm huỳnh quang miễn dịch phát hiện nọc độc rắn ngoài thực địa, giảm sự phụ thuộc vào các trang thiết bị phân tích phức tạp tại phòng thí nghiệm trung tâm.
- Tiếp tục tối ưu hóa quy trình chức năng hóa bề mặt nhằm nâng cao mật độ kháng thể liên hợp trên một đơn vị hạt nano.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Các thử nghiệm đánh giá khả năng nhận diện kháng nguyên nọc rắn và tế bào ung thư mới dừng lại ở quy mô in vitro trong điều kiện phòng thí nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm trên mô hình động vật sống (in vivo).
- Nghiên cứu về hiệu ứng đốt nhiệt cảm ứng từ mới tiến hành khảo sát sự tăng nhiệt độ trong dung dịch huyền phù, chưa đánh giá chi tiết độc tính tế bào hay hiệu quả tiêu diệt khối u trong điều kiện sinh học phức tạp.
- Chưa khảo sát toàn diện tính chất tương phản từ trên hệ thiết bị chụp cộng hưởng từ (MRI) thực tế đối với các phức hợp đã chức năng hóa.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khảo sát thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật để đánh giá dược động học, độ phân bố sinh học và độc tính in vivo của vật liệu nano.
- Tối ưu hóa các thông số công suất hấp thụ riêng (SAR) và công suất tổn hao riêng (SLP) trong phép đo đốt nóng cảm ứng từ.
- Tích hợp đồng thời chức năng chẩn đoán hình ảnh (huỳnh quang, MRI) và điều trị (nhiệt trị từ tính kết hợp dẫn thuốc hướng đích) trên cùng một cấu trúc hạt nano.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp hệ thống tư liệu thực nghiệm có giá trị đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Khoa học vật liệu, Quang học và Quang tử: Có thể tham khảo chi tiết quy trình tổng hợp thủy nhiệt kiểm soát pH, phương pháp kết tủa đồng thể với urê để điều khiển kích thước hạt cầu oxit đất hiếm, cũng như phương pháp phân tích chuyển dời năng lượng quang phổ và hiệu ứng Stark.
- Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Công nghệ nano y sinh (Nanomedicine): Tham khảo quy trình bọc vỏ silica, kỹ thuật gắn nhóm chức APTES và liên hợp cộng hóa trị với kháng thể IgG bằng glutaraldehyde.
- Cán bộ nghiên cứu y dược học và chẩn đoán miễn dịch: Tham khảo mô hình phát hiện nọc rắn độc Naja atra bằng huỳnh quang miễn dịch định hướng ứng dụng thực địa, và quy trình đánh dấu tế bào ung thư HT-29 bằng kháng nguyên CEA.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao ion Gd3+ được lựa chọn làm thành phần chính trong mạng nền của các hạt nano phát quang trong luận án?
Ion Gd3+ có cấu hình điện tử $[Xe]4f^7$ với 7 điện tử độc thân và mức năng lượng kích thích thấp nhất ($^6P_{7/2}$) nằm ở mức cao (~312 nm), do đó không gây hiệu ứng dập tắt huỳnh quang đối với các ion đất hiếm khác mà có khả năng truyền năng lượng hiệu quả cho ion kích hoạt (như Tb3+ và Eu3+). Ngoài ra, 7 điện tử độc thân mang lại tính chất thuận từ mạnh, cho phép vật liệu vừa phát quang vừa có tiềm năng ứng dụng trong từ nhiệt trị và tăng độ tương phản MRI.
2. Kích thước và hình thái cụ thể của hai hệ vật liệu nano được chế tạo trong luận án là gì?
- Hệ vật liệu $GdPO_4:Tb^{3+}$ được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt, có dạng thanh nano với chiều dài từ 300 đến 500 nm và chiều rộng từ 10 đến 30 nm.
- Hệ vật liệu $Gd_2O_3:Eu^{3+}$ được tổng hợp bằng phương pháp kết tủa đồng thể nhiều bước (sử dụng tác nhân urê và ủ ở 650 °C), có dạng quả cầu nano đồng nhất với đường kính trung bình từ 145 đến 155 nm.
3. Nồng độ pha tạp ion Eu3+ tối ưu trong mạng nền Gd2O3 được xác định là bao nhiêu và hiện tượng gì xảy ra khi vượt quá nồng độ này?
Nồng độ pha tạp tối ưu của ion Eu3+ trong mạng nền Gd2O3 là 6% mol. Tại nồng độ này, cường độ phát xạ màu đỏ tại bước sóng 611–613 nm (chuyển dời $^5D_0 \rightarrow ^7F_2$) đạt giá trị cực đại. Khi nồng độ vượt quá 6% mol (khảo sát ở mức 7% và 8% mol), xuất hiện hiện tượng dập tắt huỳnh quang do nồng độ (nồng độ bẫy năng lượng và xác suất phục hồi chéo tăng lên).
4. Kết quả khảo sát hiệu ứng đốt nhiệt cảm ứng từ của hệ vật liệu GdPO4:Tb3+ đạt được những thông số nào?
Trong điều kiện từ trường xoay chiều có cường độ 300 Oe và tần số 390 kHz, mẫu bột nano GdPO4 và GdPO4:Tb3+ phân tán trong môi trường chất lỏng có khả năng nâng nhiệt độ dung dịch lên khoảng 44–49 °C sau thời gian 1500 giây. Mức nhiệt độ này nằm trong dải nhiệt độ thích hợp cho các ứng dụng điều trị từ nhiệt (hyperthermia) nhằm tiêu diệt tế bào ung thư.
5. Kháng thể kháng nọc rắn và kháng thể kháng CEA được gắn kết với hạt nano phát quang thông qua cơ chế nào?
Hạt nano phát quang sau khi chế tạo được bọc một lớp vỏ silica mỏng ($SiO_2$) bằng phản ứng thủy phân TEOS, sau đó chức năng hóa bề mặt bằng hợp chất silane APTES để tạo các nhóm amin tự do ($-NH_2$). Tiếp đó, các nhóm amin này phản ứng ghép nối cộng hóa trị với nhóm chức của kháng thể IgG (kháng nọc rắn hoặc kháng CEA) thông qua tác nhân liên kết chéo Glutaraldehyde (GDA) hoặc EDC/NHS, tạo thành phức hợp nano huỳnh quang miễn dịch bền vững.
Kết luận
Luận án của tác giả Phạm Thị Liên đã xây dựng thành công quy trình thực nghiệm chế tạo có kiểm soát thanh nano $GdPO_4:Tb^{3+}$ (dài 300–500 nm, rộng 10–30 nm) bằng phương pháp thủy nhiệt và quả cầu nano $Gd_2O_3:Eu^{3+}$ (đường kính 145–155 nm, nồng độ pha tạp tối ưu 6% mol Eu3+) bằng phương pháp kết tủa đồng thể nhiều bước. Các hạt nano sau khi bọc vỏ silica và gắn nhóm amin ($-NH_2$) đã liên hợp thành công với kháng thể IgG đặc hiệu, cho phép nhận dạng chính xác kháng nguyên nọc rắn hổ mang Naja atra (phát xạ xanh lá cây 543 nm) và kháng nguyên ung thư biểu mô đại trực tràng CEA/dòng tế bào HT-29 (phát xạ đỏ 611–613 nm) dưới kính hiển vi huỳnh quang. Ngoài ra, việc xác định khả năng sinh nhiệt từ 44–49 °C trong từ trường xoay chiều 300 Oe của hệ $GdPO_4:Tb^{3+}$ khẳng định tiềm năng phát triển các hệ vật liệu nano đa chức năng phục vụ chẩn đoán huỳnh quang kết hợp nhiệt trị trong y sinh học.