Nghiên Cứu Chế Tạo Hệ Vi Cảm Biến Điện Hóa Trên Cơ Sở Polyme Dẫn Biến Tính

Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn biến tính, ứng dụng trong y sinh và môi trường, mở ra hướng đi mới cho công nghệ cảm biến.

Chuyên ngành

Vật liệu điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ

2020

180
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vi Cảm Biến Điện Hóa Polyme Dẫn Biến Tính

Nghiên cứu vi cảm biến điện hóa dựa trên polyme dẫn biến tính đang thu hút sự quan tâm lớn. Các vi cảm biến này hứa hẹn nhiều ứng dụng trong y sinhmôi trường. Ưu điểm của chúng bao gồm kích thước nhỏ, độ nhạy cao và khả năng phân tích điện hóa nhanh chóng. Việc sử dụng polyme dẫn như polyanilinpolydiaminonaphthalen giúp tăng cường khả năng dẫn điện và tính chất điện hóa của cảm biến. Biến tính polyme bằng các vật liệu nano như ống nano cácbon (CNTs) và hạt nano Fe3O4 càng nâng cao hiệu suất cảm biến. Các nghiên cứu tập trung vào cải thiện độ nhạy cảm biến, độ chọn lọc cảm biến và giảm giới hạn phát hiện (LOD). Bài viết này sẽ đi sâu vào quá trình chế tạo vi cảm biến, các phương pháp biến tính polyme, và ứng dụng thực tiễn của chúng.

1.1. Giới Thiệu Chung về Cảm Biến Sinh Học Điện Hóa

Cảm biến sinh học điện hóa là thiết bị phân tích điện hóa tích hợp thành phần sinh học nhận biết chất phân tích. Theo tài liệu, cảm biến sinh học điện hóa có thể được phân loại dựa trên cơ chế hoạt động, ví dụ như cảm biến trên cơ sở thế điện cực, cảm biến dòng điện, cảm biến độ dẫn và cảm biến hiệu ứng trường (Nguyễn Hải Bình, 2020). Chúng đo sự thay đổi điện hóa do phản ứng điện hóa giữa chất phân tích và thành phần sinh học. Ứng dụng rộng rãi trong y sinh (phát hiện bệnh, theo dõi sức khỏe), môi trường (quan trắc ô nhiễm), và an toàn thực phẩm (kiểm tra chất lượng). Độ nhạy và độ chọn lọc cao là yêu cầu quan trọng.

1.2. Vai Trò của Polyme Dẫn trong Vi Cảm Biến Điện Hóa

Polyme dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của vi cảm biến điện hóa. Chúng có khả năng dẫn điện tốt, dễ dàng biến tính, và tương thích sinh học. Theo nghiên cứu, polyanilin (PANi) và polydiaminonaphthalen (PDAN) là hai loại vật liệu polyme dẫn phổ biến. Biến tính polyme bằng các nano vật liệu như ống nano cácbon (CNTs) và hạt nano Fe3O4 giúp tăng diện tích bề mặt, cải thiện khả năng dẫn điện, và tạo liên kết với các phân tử sinh học. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong độ nhạy cảm biếnđộ chọn lọc cảm biến.

II. Thách Thức Nâng Cao Độ Nhạy Cảm Biến Điện Hóa Polyme Dẫn

Mặc dù vi cảm biến điện hóa dựa trên polyme dẫn biến tính có nhiều ưu điểm, vẫn còn những thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là nâng cao độ nhạy cảm biến. Giới hạn phát hiện (LOD) cần được giảm xuống để phát hiện các chất phân tích ở nồng độ rất thấp. Đồng thời, cải thiện độ chọn lọc cảm biến cũng rất quan trọng để tránh ảnh hưởng từ các chất gây nhiễu. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình chế tạo vi cảm biến, lựa chọn vật liệu polyme dẫn phù hợp, và phát triển các phương pháp biến tính polyme hiệu quả. Ngoài ra, tính ổn định lâu dài của cảm biến cũng là một yếu tố cần được xem xét.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Nhạy và Độ Chọn Lọc

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhạyđộ chọn lọc của vi cảm biến điện hóa. Cấu trúc và tính chất của vật liệu polyme dẫn đóng vai trò quan trọng. Theo tài liệu, việc sử dụng nano vật liệu để biến tính polyme có thể cải thiện đáng kể tính chất điện hóa của polyme. Kích thước, hình dạng, và phân bố của nano vật liệu ảnh hưởng đến diện tích bề mặt và khả năng liên kết với chất phân tích. Môi trường điện hóa (pH, nhiệt độ, điện thế) cũng ảnh hưởng đến phản ứng điện hóa và hiệu suất cảm biến. Cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này để đạt được độ nhạyđộ chọn lọc tối ưu.

2.2. Ổn Định và Tuổi Thọ Của Vi Cảm Biến Điện Hóa

Tính ổn định và tuổi thọ của vi cảm biến điện hóa là một vấn đề quan trọng cần giải quyết. Polyme dẫn có thể bị suy giảm tính chất điện hóa theo thời gian do ảnh hưởng của môi trường và quá trình phản ứng điện hóa. Theo nghiên cứu, việc bảo vệ polyme dẫn bằng các lớp phủ bảo vệ hoặc sử dụng các phương pháp biến tính polyme thích hợp có thể kéo dài tuổi thọ của cảm biến. Điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) cũng ảnh hưởng đến tính ổn định của cảm biến. Cần thực hiện các thử nghiệm lão hóa để đánh giá và cải thiện tính ổn định lâu dài của vi cảm biến điện hóa.

III. Giải Pháp Phương Pháp Chế Tạo Vi Cảm Biến Polyme Dẫn Biến Tính

Việc chế tạo vi cảm biến điện hóa trên cơ sở polyme dẫn biến tính đòi hỏi quy trình tỉ mỉ và chính xác. Các phương pháp công nghệ vi chế tạo như microfluidics và lắng đọng màng mỏng được sử dụng để tạo ra các cấu trúc vi cảm biến có kích thước nhỏ. Tổng hợp điện hóa là một phương pháp phổ biến để tạo màng polyme dẫn trên bề mặt điện cực. Biến tính polyme có thể được thực hiện bằng cách pha tạp với nano vật liệu hoặc sử dụng các chất biến tính polyme. Việc cố định các phân tử sinh học trên bề mặt cảm biến cũng là một bước quan trọng trong quá trình chế tạo vi cảm biến sinh học.

3.1. Tổng Hợp Điện Hóa Màng Polyme Dẫn và Biến Tính

Tổng hợp điện hóa là phương pháp hiệu quả để tạo màng polyme dẫn trên bề mặt điện cực. Theo tài liệu, polyanilin (PANi) và polydiaminonaphthalen (PDAN) có thể được trùng hợp điện hóa từ các monome tương ứng trong dung dịch điện ly. Biến tính polyme có thể được thực hiện bằng cách thêm nano vật liệu vào dung dịch điện ly hoặc sử dụng các chất biến tính polyme trong quá trình trùng hợp. Quá trình tổng hợp điện hóa cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của màng polyme dẫn.

3.2. Cố Định Phân Tử Sinh Học Lên Vi Điện Cực Biến Tính

Việc cố định các phân tử sinh học (enzym, kháng thể, aptamer) trên bề mặt vi điện cực là cần thiết để tạo ra vi cảm biến sinh học. Có nhiều phương pháp cố định, bao gồm hấp phụ vật lý, liên kết cộng hóa trị, và bẫy sinh học. Theo nghiên cứu, sử dụng glutaraldehít để liên kết chéo enzym lên màng PANi biến tính là một phương pháp phổ biến. Việc lựa chọn phương pháp cố định phù hợp phụ thuộc vào loại phân tử sinh học, tính chất của màng polyme dẫn, và yêu cầu của ứng dụng.

IV. Ứng Dụng Vi Cảm Biến Điện Hóa Polyme Dẫn Trong Y Sinh

Vi cảm biến điện hóa dựa trên polyme dẫn biến tính có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y sinh. Chúng có thể được sử dụng để phát hiện và định lượng các chất chỉ thị sinh học như glucose, cholesterol, và DNA của virus. Theo tài liệu, vi cảm biến glucose dựa trên PANi/MWCNTsđộ nhạy cao và giới hạn phát hiện (LOD) thấp. Vi cảm biến cholesterol có thể được sử dụng để chẩn đoán các bệnh tim mạch. Vi cảm biến phát hiện DNA của virus HPV có thể giúp sàng lọc ung thư cổ tử cung. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các vi cảm biến đa chức năng để phát hiện đồng thời nhiều chất chỉ thị sinh học.

4.1. Đo Đường Huyết Cảm Biến Glucose Hiệu Quả Cao

Cảm biến glucose là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của vi cảm biến điện hóa trong y sinh. Theo tài liệu, vi cảm biến glucose dựa trên PANi/MWCNTs/GOx (glucose oxidase) có khả năng đo nồng độ glucose trong máu một cách nhanh chóng và chính xác. Việc sử dụng nano vật liệu như ống nano cácbon (CNTs) giúp tăng diện tích bề mặt và cải thiện khả năng xúc tác của enzym GOx. Cảm biến glucose có thể được tích hợp vào các thiết bị theo dõi đường huyết liên tục để giúp bệnh nhân tiểu đường quản lý bệnh tốt hơn.

4.2. Phát Hiện Cholesterol Chẩn Đoán Bệnh Tim Mạch

Vi cảm biến cholesterol đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh tim mạch. Theo nghiên cứu, vi cảm biến cholesterol dựa trên PANi-Fe3O4/ChOx (cholesterol oxidase) có khả năng phát hiện nồng độ cholesterol trong máu. Việc sử dụng hạt nano Fe3O4 giúp tăng diện tích bề mặt và cải thiện khả năng liên kết với enzym ChOx. Vi cảm biến cholesterol có thể được sử dụng để sàng lọc nguy cơ mắc bệnh tim mạch và theo dõi hiệu quả điều trị.

V. Vi Cảm Biến Điện Hóa Polyme Dẫn Trong Môi Trường Thực Phẩm

Ngoài y sinh, vi cảm biến điện hóa dựa trên polyme dẫn biến tính còn có nhiều ứng dụng trong môi trườngan toàn thực phẩm. Chúng có thể được sử dụng để quan trắc ô nhiễm nguồn nước, phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm, và kiểm tra chất lượng sữa. Theo tài liệu, vi cảm biến xác định Aflatoxin trong sữa sử dụng PANi/Fe3O4 có độ chính xác cao. Vi cảm biến xác định Atrazin giúp bảo vệ nguồn nước.

5.1. Quan Trắc Môi Trường Phát Hiện Chất Ô Nhiễm Nguồn Nước

Vi cảm biến điện hóa có thể được sử dụng để quan trắc ô nhiễm nguồn nước, phát hiện các chất ô nhiễm như kim loại nặng, thuốc trừ sâu, và hóa chất công nghiệp. Theo nghiên cứu, vi cảm biến dựa trên PANi/Graphen có khả năng phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu Atrazin trong nước. Độ nhạy cao và khả năng hoạt động trong điều kiện môi trường khắc nghiệt là ưu điểm của các vi cảm biến này. Việc tích hợp vi cảm biến vào các hệ thống quan trắc tự động giúp giám sát chất lượng nước liên tục.

5.2. An Toàn Thực Phẩm Kiểm Tra Chất Lượng Sữa và Thực Phẩm

Vi cảm biến điện hóa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Chúng có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng sữa, phát hiện các chất gây ô nhiễm như Aflatoxin, và đánh giá độ tươi của thực phẩm. Theo tài liệu, vi cảm biến dựa trên P(1,5-DAN)-Fe3O4 có khả năng xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa. Việc sử dụng vi cảm biến giúp kiểm tra chất lượng thực phẩm nhanh chóng, chính xác, và tiết kiệm chi phí.

VI. Triển Vọng Hướng Phát Triển Của Vi Cảm Biến Điện Hóa Polyme Dẫn

Nghiên cứu về vi cảm biến điện hóa dựa trên polyme dẫn biến tính đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm phát triển các vật liệu polyme dẫn mới, cải thiện công nghệ vi chế tạo, và tích hợp vi cảm biến vào các hệ thống thông minh. Ứng dụng của vi cảm biến ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực mới như cảm biến khí, cảm biến ion, và cảm biến dopamine. Theo tài liệu, sự kết hợp giữa microfluidicsnano vật liệu hứa hẹn tạo ra các vi cảm biến có hiệu suất vượt trội.

6.1. Vật Liệu Polyme Dẫn Mới và Nano Vật Liệu Tiên Tiến

Nghiên cứu về các vật liệu polyme dẫn mới và nano vật liệu tiên tiến đang mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển vi cảm biến điện hóa. Các polyme dẫntính chất điện hóa ưu việt và khả năng tương thích sinh học tốt đang được quan tâm. Các nano vật liệu như graphen, ống nano cácbon đơn vách, và hạt nano kim loại hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu suất của cảm biến. Việc kết hợp các vật liệu này một cách sáng tạo có thể tạo ra các vi cảm biếnđộ nhạy, độ chọn lọc, và tính ổn định vượt trội.

6.2. Tích Hợp Vi Cảm Biến vào Hệ Thống Thông Minh IoT

Việc tích hợp vi cảm biến điện hóa vào các hệ thống thông minh dựa trên Internet of Things (IoT) đang trở thành một xu hướng quan trọng. Các vi cảm biến có thể được kết nối với mạng internet để truyền dữ liệu về các thông số môi trường, sức khỏe, và chất lượng thực phẩm. Dữ liệu này có thể được phân tích và sử dụng để đưa ra các quyết định thông minh trong các lĩnh vực như quản lý môi trường, chăm sóc sức khỏe từ xa, và kiểm soát an toàn thực phẩm.

24/05/2025

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Tạo Hệ Vi Cảm Biến Điện Hóa Dựa Trên Polyme Dẫn Biến Tính" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển các hệ vi cảm biến điện hóa sử dụng polymer dẫn điện. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về các loại polymer dẫn điện mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực cảm biến, từ đó mở ra cơ hội cho các ứng dụng trong công nghiệp và y tế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức chế tạo và tối ưu hóa các cảm biến này, cũng như những lợi ích mà chúng mang lại trong việc phát hiện và phân tích các chất hóa học.

Để mở rộng thêm kiến thức về các công nghệ cảm biến và vật liệu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ micro nano chế tạo tổ hợp cảm biến từ, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ cảm biến từ. Ngoài ra, tài liệu Tổng hợp vật liệu gallium oxide bằng phương pháp thủy nhiệt ứng dụng cho cảm biến quang học sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu quang học trong cảm biến. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu chế tạo và tính chất huỳnh quang của vật liệu nano sno2 eu3 phân tán trong nền silia cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong cảm biến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ VI CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ POLYME DẪN BIẾN TÍNH ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG Y SINH VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ VI CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ POLYME DẪN BIẾN TÍNH ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG Y-SINH VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Đại Lâm Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Đại Lâm. Các số liệu và kết quả chính trong luận án được công bố trong các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hải Bình Hướng dẫn khoa học GS. Trần Đại Lâm LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả luận án xin bày tỏ lòng kính trọng và cảm ơn chân thành nhất đối với sự hướng dẫn tận tình, hiệu quả cả về kiến thức, vật chất và tinh thần của GS. Trần Đại Lâm trong toàn bộ quá trình học tập NCS và thực hiện luận án này. Luận án này được thực hiện nhờ sự hỗ trợ kinh phí từ các đề tài: đề tài Nghị định thư Việt Nam – Hàn Quốc, Nghị định thư Việt Nam – Nhật Bản, đề tài Nghị định thư Việt Nam – Đài Loan, đề tài Quỹ NAFOSTED và các đề tài cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ cụ thể và rất cần thiết này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tạo điều kiện của Ban lãnh đạo Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cho tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các Thầy/cô và đồng nghiệp tại Viện Khoa học vật liệu, các đồng nghiệp trong và ngoài Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã động viên – hỗ trợ trong nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ của các đồng nghiệp Phòng Vật liệu Nano Y-sinh, Phòng Vật liệu Nano cácbon, Phòng thí nghiệm trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện điện tử (Viện Khoa học vật liệu), các đồng nghiệp tại Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Công nghệ Sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Viện Kỹ thuật hóa học (Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội), Trung tâm CETASD (Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội); cám ơn PGS. Nguyễn Tuấn Dung, PGS. Đỗ Phúc Quân, Th.S Nguyễn Lê Huy,… cùng các bạn Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên đại học. Luận án đã nhận được sự giúp đỡ thực hiện các thực nghiệm tại Viện IEF (Đại học Paris 11, Pháp), Viện ITODYS (Đại học Paris 7, Pháp), Khoa ESS (Trường Đại học Quốc gia Thanh Hoa, Đài Loan). Xin trân trọng cảm ơn những sự hỗ trợ quý báu này. Cuối cùng, tôi xin dành mọi tình cảm sâu sắc nhất, chân thành nhất cho gia đình tôi, là chỗ dựa vững chắc và cho tôi động lực cũng như quyết tâm hoàn thành bản luận án. Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Hải Bình MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục i Danh mục bảng, hình vẽ v Danh mục viết tắt xv Mở đầu xviii Chương I: Tổng quan 1 I. Giới thiệu về cảm biến sinh học điện hóa 1 I.1 Định nghĩa về cảm biến sinh học điện hóa 1 I.2 Phân loại cảm biến sinh học điện hóa 6 I.1 Cảm biến trên cơ sở thế điện cực 6 I.2 Cảm biến dòng điện 8 I.3 Cảm biến độ dẫn 8 I.4 Cảm biến hiệu ứng trường 9 I.3 Một số tính chất của cảm biến sinh học điện hóa 10 II. Vật liệu polyme dẫn sử dụng trong cảm biến sinh học điện hóa 11 II.1 Giới thiệu về Polyanilin 13 II.2 Giới thiệu về polydiaminonaphthalen 18 II.3 Một số vật liệu cấu trúc nano được pha tạp/kết hợp với polyme dẫn 20 II.1 Hạt nano Fe3O4 20 II.2 Ống nano cácbon (CNTs) 22 II.3 Vật liệu màng graphen 22 III. Ứng dụng của cảm biến sinh học điện hóa 23 III.1 Ứng dụng trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe 23 III.1 Xác định nồng độ glucôzơ 23 III.2 Xác định nồng độ cholesterol 24 i III.3 Xác định chuỗi DNA của virút HPV 25 III.2 Ứng dụng trong quan trắc môi trường 26 III.3 Ứng dụng trong kiểm soát an toàn thực phẩm 27 III.1 Xác định hàm lượng độc tố Aflatoxin trong sữa 27 III.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa 29 IV. Kết luận 31 Chương II: Thực nghiệm chế tạo vi cảm biến sinh học điện hóa 33 I. Chế tạo các vi điện cực điện hóa 33 I.1 Chế tạo các hệ vi điện cực điện hóa tích hợp 33 I.1 Cấu trúc hệ vi điện cực điện hóa tích hợp 33 I.2 Chế tạo bộ mặt nạ cho vi điện cực điện hóa 34 I.3 Chế tạo hệ vi điện cực điện hóa phẳng (planar) 36 I.4 Chế tạo hệ vi điện cực có buồng phản ứng (dạng MEMS) 42 II. Tổng hợp điện hóa các màng polyme dẫn 46 II.1 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin 46 II.1 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin pha tạp ống nano cácbon 46 II.2 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin pha tạp hạt nano Fe3O4 48 II.3 Chế tạo màng đa lớp polyanilin/Graphen 49 II.2 Trùng hợp điện hóa màng polydiaminonaphthalen (PDAN) 52 II.1 Trùng hợp điện hóa màng polydiaminonaphthalen pha tạp hạt nano Fe3O4 52 II.2 Chế tạo màng đa lớp Graphen/polydiaminonapthalen 52 III. Cố định các phần tử sinh học trên vi điện cực điện hóa tích hợp 53 III.1 Cố định các phần tử sinh học trên màng polyanilin biến tính 53 III.1 Cố định các phân tử enzym lên màng PANi biến tính 53 III.2 Cố định phần tử sinh học aptamer lên màng PANi biến tính 54 III.3 Cố định kháng thể Atrazin 56 III.2 Cố định phần tử sinh học enzym trên màng PDAN biến tính 56 IV. Các phương pháp phân tích điện hóa 57 ii IV.1 Phương pháp Vôn-Ampe tuần hoàn 57 IV.2 Phương pháp đo dòng thời gian thực 58 IV.3 Phương pháp xung sóng vuông 58 IV.4 Phương pháp tổng trở điện hóa 59 V. Các kỹ thuật phân tích bề mặt và cấu trúc màng 59 VI. Kết luận 60 Chương III: Nghiên cứu phát triển vi cảm biến sinh học điện hóa trên cơ sở vật liệu polyme dẫn 62 I. Phát triển vi cảm biến sinh học điện hóa trên cơ sở polyme dẫn - polyanilin 62 I.1 Pha tạp màng PANi bằng ống nano cácbon 62 I. Pha tạp màng PANi bằng vật liệu hạt nano Fe3O4 69 I.3 Nghiên cứu phát triển cảm biến điện hóa sử dụng cấu trúc lớp PANi/Graphen 73 I.4 Nghiên cứu chế tạo cảm biến điện hóa cấu trúc lớp PANi- Fe3O4/Graphen 76 II. Phát triển vi cảm biến cảm biến trên cơ sở màng P(1,5-DAN) 80 II.1 Tổng hợp điện hóa màng P(1,5-DAN) pha tạp hạt nano Fe3O4 80 II.2 Chế tạo vi cảm biến điện hóa Graphen/PDAN 82 III. Kết luận 87 Chương IV: Nghiên cứu ứng dụng các vi cảm biến sinh học điện hóa trong phân tích 89 I. Ứng dụng trong phân tích y sinh 89 I.1 Xác định hàm lượng glucôzơ trong dung dịch 89 I.1 Xác định hàm lượng glucôzơ bằng vi cảm biến sinh học điện hóa PANi/MWCNTs 89 I.2 Xác định hàm lượng Glucôzơ bằng vi cảm biến PANi-Fe3O4 98 I.3 Xác định hàm lượng Glucôzơ bằng vi cảm biến điện hóa PANi- Fe3O4/Graphen 100 iii I.2 Xác định hàm lượng cholesterol trong dung dịch 103 I.1 Xác định hàm lượng cholesterol bằng vi cảm biến PANi/CNTs 103 I.2 Xác định nồng độ cholesterol bằng cảm biến PANi-Fe3O4 109 I.3 Xác định hàm lượng cholesterol bằng vi cảm biến PANi- Fe3O4/Graphen 114 I. Xác định chuỗi ADN của virút HPV 115 II. Ứng dụng trong kiểm soát an toàn thực phẩm 118 II.1 Xác định hàm lượng Aflatoxin M1 trong sữa 118 II.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa 124 II.1 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa bằng vi cảm biến P(1,5- DAN)-Fe3O4 124 II.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa bằng vi cảm biến Graphen/P(1,5-DAN) 136 III. Ứng dụng trong quan trắc ô nhiễm môi trường 128 III.1 Xác định dư lượng thuốc diệt cỏ Atrazin bằng vi cảm biến PANi/Fe3O4 128 III.2 Xác định dư lượng Atrazin trong dung dịch bằng vi cảm biến PANi/Graphen 132 IV. Kết luận 137 Kết luận chung 138 Tài liệu tham khảo 139 Phụ lục I iv DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ Hình I. Sơ đồ cấu tạo và chức năng của cảm biến sinh học 1 Hình I.2: Sơ đồ của MOSFET (trái) và mạch điện tương đương (phải) 9 Hình I. Một số polyme dẫn điện tử 11 Hình I. Polyme oxy hóa khử 12 Hình I. Polyme trao đổi ion poly(vinylpyridine) 12 Bảng I.1: Tính chất một số polyme dẫn thông dụng 13 Hình I. Công thức cấu tạo của anilin 13 Hình I. Các dạng khác nhau của polyanilin phụ thuộc vào trạng thái 14 oxy hóa Hình I. Các dạng cộng hưởng của cation gốc anilin 15 Hình I. Dạng dime của anilin 16 Hình I. Dạng cation gốc dime 16 Hình I. Quá trình tạo thành polyme 16 Hình I. Cơ chế pha tạp của polyanilin trong môi trường HCl 17 Hình I. Cấu trúc hóa học của 1,5-DAN 19 Hình I. Sơ đồ trùng hợp điện hóa 1,5-DAN 19 Hình I. Cấu trúc của graphen (a); ảnh TEM (b) và SEM (c) của 22 graphen được tổng hợp bằng phương pháp khử graphen ôxít Hình I. Cấu trúc hóa học của các dạng Aflatoxin 28 Hình I.17 Giới hạn hàm lượng của Aflatoxin trong sữa trên thế giới 29 Hình I.18: Cấu trúc hóa học của lactôzơ 30 Hình I.19: Cơ chế thủy phân lactôzơ 31 v Hình II. Sơ đồ các bước thực nghiệm chế tạo – thử nghiệm cảm biến 33 sinh học điện hóa trên cơ sở polyme dẫn Hình II. Thiết kế của hệ vi điện cực điện hóa tích hợp đơn chíp (màu 34 xanh: điện cực làm việc và điện cực đối; màu hồng: điện cực so sánh) Hình II. Mặt nạ hệ vi điện cực tích hợp điện hóa với đường kính điện 35 cực làm việc là 500 m Hình II. Các công đoạn chế tạo hệ vi điện cực tích hợp phẳng (planar) 37 Bảng II. Thông số quá trình phún xạ điện tử 39 Bảng II. Thông số quá trình bốc bay chùm tia điện tử 40 Hình II. Ảnh hệ vi điện cực điện hóa tích hợp sau khi chế tạo 42 Hình II.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ