Luận án về tính chất quang và ứng dụng tán xạ Raman của hệ dây nanô silic

Nghiên cứu tính chất quang và ứng dụng tán xạ Raman của hệ dây nanô silic xếp thẳng hàng, mở ra hướng đi mới trong công nghệ quang học.

Trường đại học

Đại học Khoa học tự nhiên

Chuyên ngành

Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
185
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Tổng quan về vật liệu dây nanô silic

1.1. Sơ lược về vật liệu silic khối

1.2. Các phương pháp chế tạo vật liệu dây nanô Si

1.2.1. Cách tiếp cận “từ dưới lên”

1.2.2. Cơ chế hơi – lòng – rắn

1.2.3. Mọc với sự hỗ trợ của ôxít

1.2.4. Tổng hợp trên cơ sở dung dịch

1.2.5. Cách tiếp cận “từ trên xuống”

1.2.6. Phương pháp ăn mòn hóa học có sự trợ giúp của kim loại

1.2.7. Phương pháp ăn mòn điện hóa có sự trợ giúp của kim loại

1.3. Các tính chất của vật liệu dây nanô Si

1.3.1. Tính chất điện

1.3.2. Huỳnh quang của vật liệu dây nanô Si

1.3.3. Tính chất nhiệt

1.4. Ứng dụng của vật liệu dây nanô Si

1.4.1. Các pin ion Li

1.4.2. Pin mặt trời

1.4.3. Các ứng dụng sinh học

1.4.3.1. Xét nghiệm tế bào
1.4.3.2. Sự chuyển gen
1.4.3.3. Dẫn thuốc

1.4.4. Tán xạ Raman tăng cường bề mặt

1.4.5. Tranzito hiệu ứng trường

1.5. Các phương pháp khảo sát cấu trúc, tính chất và ứng dụng của các hệ dây nanô Si

1.5.1. Các phương pháp khảo sát hình thái, thành phần và cấu trúc của hệ SiNW

1.5.1.1. Khảo sát hình thái của các hệ SiNW bằng kính hiển vi điện tử quét
1.5.1.2. Khảo sát hình dáng và kích thước của các SiNW bằng kính hiển vi điện tử truyền qua
1.5.1.3. Phân tích thành phần nguyên tố bằng phổ tán sắc năng lượng tia X

1.5.2. Phương pháp ghi phổ huỳnh quang

1.5.3. Phương pháp Raman khảo sát ứng dụng của vật liệu SiNW

1.6. Kết luận Chương 1

2. Chương 2: Nghiên cứu chế tạo các hệ ASiNW bằng phương pháp ăn mòn hóa học và ăn mòn điện hóa có sự trợ giúp của kim loại

2.1. Giới thiệu chung về phương pháp ăn mòn

2.1.1. Phương pháp ăn mòn khô

2.1.2. Phương pháp ăn mòn ướt

2.2. Nghiên cứu chế tạo các hệ ASiNW bằng phương pháp MACE

2.2.1. Sự phun lỗ trống và vai trò của kim loại

2.2.2. Sự chuyển khối lượng

2.2.3. Sự chuyển khối lượng

2.2.4. Công nghệ ăn mòn MACE đã được áp dụng để chế tạo các hệ ASiNW trên đế Si trong luận án

2.2.4.1. Vật liệu ban đầu
2.2.4.2. Dung dịch lắng đọng kim loại và dung dịch ăn mòn

2.2.5. Quy trình chế tạo hệ ASiNW trên đế Si bằng phương pháp MACE

2.2.6. Chế tạo các hệ ASiNW trên đế Si bằng phương pháp MACE

2.2.7. Ảnh hưởng của các điều kiện chế tạo và vật liệu ban đầu lên cấu trúc của các hệ ASiNW trên đế Si chế tạo bằng phương pháp MACE

2.2.7.1. Ảnh hưởng của nồng độ AgNO3 trong dung dịch lắng đọng Ag lên cấu trúc của các hệ ASiNW
2.2.7.2. Ảnh hưởng của vật liệu ban đầu lên cấu trúc của các hệ ASiNW
2.2.7.3. Ảnh hưởng của thời gian ăn mòn lên cấu trúc của các hệ ASiNW
2.2.7.4. Ảnh hưởng của dung dịch ăn mòn lên cấu trúc của các hệ ASiNW

2.3. Nghiên cứu chế tạo các hệ ASiNW bằng phương pháp MAECE

2.3.1. Sự phun lỗ trống trong ăn mòn anốt

2.3.2. Cơ chế ăn mòn trực tiếp và ăn mòn gián tiếp

2.3.3. Công nghệ ăn mòn MAECE đã được áp dụng để chế tạo các hệ ASiNW trên đế Si trong luận án

2.3.3.1. Vật liệu ban đầu, các dung dịch lắng đọng và dung dịch ăn mòn
2.3.3.2. Hệ điện hóa sử dụng để chế tạo hệ ASiNW

2.3.4. Quy trình chế tạo hệ ASiNW trên đế Si bằng phương pháp MACE

2.3.5. Chế tạo các hệ ASiNW trên đế Si bằng phương pháp MAECE

2.3.6. Ảnh hưởng của các điều kiện chế tạo lên cấu trúc của các hệ ASiNW

2.3.6.1. Ảnh hưởng của nồng độ AgNO3 trong dung dịch lắng đọng Ag
2.3.6.2. Ảnh hưởng của mật độ dòng điện hóa
2.3.6.3. Ảnh hưởng của thời gian ăn mòn

2.4. Kết luận Chương 2

3. Chương 3: Nghiên cứu tính chất huỳnh quang của các hệ ASiNW

3.1. Lý thuyết chung về sự phát quang của vật liệu silic cấu trúc nanô

3.2. Hiệu ứng giam giữ lượng tử

3.3. Hiệu ứng giam giữ lượng tử và sự thụ động hóa bề mặt

3.4. Hiệu ứng giam giữ lượng tử và các trạng thái bề mặt

3.5. Hiệu ứng giam giữ lượng tử và các sai hỏng trong SiO2

3.6. Áp dụng lý thuyết chung về sự phát quang của vật liệu Si cấu trúc nanô để giải thích các kết quả đã thu được về PL của các hệ ASiNW

3.7. Các kết quả và thảo luận về PL của các mẫu ASiNW

3.8. Kết luận Chương 3

4. Chương 4: Ứng dụng hệ ASiNW trong tán xạ Raman tăng cường bề mặt

4.1. Tổng quan về tán xạ Raman tăng cường bề mặt

4.2. Các cơ chế tăng cường SERS

4.2.1. Cơ chế tăng cường điện từ

4.2.2. Cơ chế tăng cường hóa học

4.3. Hệ số tăng cường SERS

4.3.1. Hệ số tăng cường đơn phân tử

4.3.2. Hệ số tăng cường đế SERS

4.3.3. Hệ số tăng cường phân tích

4.3.4. Hệ số tăng cường được ước tính dựa trên phép đo mặt cắt ngang

4.4. Các ứng dụng của SERS

4.4.1. Ứng dụng trong các cảm biến sinh học

4.4.2. Ứng dụng trong các phân tích môi trường

4.4.3. Ưu điểm và nhược điểm của SERS

4.5. Ứng dụng các hệ ASiNW trong SERS

4.5.1. Quy trình chế tạo đế SERS từ hệ ASiNW trên đế Si

4.5.2. Sử dụng các hệ ASiNW thẳng đứng có phủ các AgNP (AgNPs/VASiNW) để phát hiện các phân tử MG nồng độ thấp thông qua hiệu ứng SERS

4.5.3. Sử dụng các hệ ASiNW xiên có phủ các AgNP (AgNPs/OASiNW) để phát hiện các phân tử MG nồng độ thấp thông qua hiệu ứng SERS

4.5.4. Sử dụng các hệ AgNPs/OASiNW để phát hiện các phân tử thuốc diệt cỏ paraquat thông qua hiệu ứng SERS

4.6. Kết luận Chương 4

Kết luận

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu dây nanô silic

Vật liệu dây nanô silic (SiNW) đã thu hút sự chú ý lớn trong nghiên cứu vật liệu nano nhờ vào các tính chất quang độc đáo của nó. Silic là một trong những nguyên liệu phổ biến nhất trong ngành công nghiệp điện tử và quang học. Các tính chất vật lý của SiNW, như tính chất điệntính chất quang, có thể được cải thiện đáng kể so với silic khối. Nghiên cứu cho thấy rằng hiệu ứng giam giữ lượng tử trong SiNW dẫn đến sự thay đổi trong tính chất quang của vật liệu, làm cho nó trở thành một ứng viên lý tưởng cho các ứng dụng trong quang họccảm biến. Các phương pháp chế tạo SiNW như ăn mòn hóa họcăn mòn điện hóa đã được phát triển để tối ưu hóa cấu trúc và tính chất của vật liệu. Những nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu vật liệu mà còn có thể ứng dụng trong các lĩnh vực như y họccông nghệ sinh học.

1.1. Các phương pháp chế tạo vật liệu dây nanô Si

Các phương pháp chế tạo dây nanô silic bao gồm cách tiếp cận từ dưới lêncách tiếp cận từ trên xuống. Phương pháp ăn mòn hóa học có sự trợ giúp của kim loại (MACE) là một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất để tạo ra SiNW với cấu trúc đồng nhất và kích thước nhỏ. Nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh các thông số như nồng độ dung dịch và thời gian ăn mòn có thể ảnh hưởng lớn đến hình tháicấu trúc của SiNW. Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng tán xạ Raman có thể được sử dụng để phân tích cấu trúc và tính chất của SiNW, từ đó mở ra nhiều ứng dụng trong cảm biến sinh họcphân tích môi trường.

II. Nghiên cứu tính chất huỳnh quang của các hệ ASiNW

Nghiên cứu về tính chất huỳnh quang của dây nanô silic (ASiNW) đã chỉ ra rằng hiệu ứng giam giữ lượng tử có thể làm tăng cường cường độ phát quang. Các mẫu ASiNW cho thấy sự phát quang mạnh mẽ khi được kích thích bằng ánh sáng. Điều này có thể được giải thích thông qua các trạng thái điện tử trong SiNW, nơi mà các trạng thái bề mặtsai hỏng có thể ảnh hưởng đến tính chất quang. Các kết quả cho thấy rằng việc tối ưu hóa cấu trúc bề mặt có thể dẫn đến sự cải thiện đáng kể trong tính chất quang của vật liệu. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị trong việc hiểu rõ hơn về tính chất vật lý của SiNW mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong cảm biếnquang học.

2.1. Hiệu ứng giam giữ lượng tử

Hiệu ứng giam giữ lượng tử trong dây nanô silic đã được nghiên cứu sâu sắc. Khi kích thước của SiNW giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, các trạng thái điện tử trong vật liệu bắt đầu thay đổi, dẫn đến sự thay đổi trong tính chất quang. Nghiên cứu cho thấy rằng tính chất điệntính chất quang của SiNW có thể được điều chỉnh thông qua việc thay đổi kích thước và hình dạng của chúng. Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực như cảm biến sinh họcquang học, nơi mà tán xạ Raman có thể được sử dụng để phát hiện các phân tử ở nồng độ thấp.

III. Ứng dụng hệ ASiNW trong tán xạ Raman tăng cường bề mặt

Ứng dụng của hệ ASiNW trong tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) đã cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát hiện các phân tử ở nồng độ thấp. Tán xạ Raman là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép phân tích các chất hóa học thông qua việc đo cường độ tán xạ ánh sáng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hạt nanô bạc (AgNP) trên bề mặt ASiNW có thể tạo ra hiệu ứng tăng cường mạnh mẽ, giúp nâng cao độ nhạy của phương pháp SERS. Các ứng dụng của SERS trong cảm biến sinh họcphân tích môi trường đã được chứng minh là rất hiệu quả, mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các thiết bị phân tích mới.

3.1. Các cơ chế tăng cường SERS

Có hai cơ chế chính trong tán xạ Raman tăng cường bề mặt: cơ chế tăng cường điện từ và cơ chế tăng cường hóa học. Cơ chế tăng cường điện từ liên quan đến sự tương tác giữa ánh sáng và hạt nanô kim loại, trong khi cơ chế tăng cường hóa học liên quan đến sự hấp phụ của phân tử lên bề mặt hạt nanô. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa các điều kiện chế tạo và cấu trúc bề mặt có thể dẫn đến sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất của SERS. Điều này có thể mở ra nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như phân tích môi trườngcảm biến sinh học, nơi mà việc phát hiện các phân tử ở nồng độ thấp là rất quan trọng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan về các phương pháp chế tạo, tính chất cũng như các ứng dụng của vật liệu SiNW. Các quy trình, những ưu điểm cũng như hạn chế của các phương pháp chế tạo các hệ SiNW sẽ được trình bày khái quát trong chương này từ đó định hướng nghiên cứu công nghệ chế tạo sẽ sử dụng trong luận án. Các tính chất của các hệ SiNW đã được báo cáo bởi các nhóm nghiên cứu trên thế giới sẽ được tổng kết để thấy được các vấn để còn hạn chế và cần phải giải quyết trong luận án này. Các ứng dụng nổi bật của các hệ SiNW cũng được liệt kê trong chương này.

Phần cuối cùng của chương trình bày về các phương pháp khảo sát hình thái, cấu trúc, tính chất và ứng dụng của các hệ ASiNW mà chúng tôi sử dụng trong luận án. 4 Chương 2: Nghiên cứu chế tạo các hệ dây nanô silic xếp thẳng hàng bằng phương pháp ăn mòn hóa học và ăn mòn điện hóa có sự trợ giúp của kim loại Chương 2 trình bày về hai phương pháp MACE và MAECE được sử dụng để chế tạo các hệ SiNW trong đó các cơ chế ăn mòn và các phản ứng xảy ra trong quá trình ăn mòn sẽ được đi sâu trình bày. Dựa trên tổng quan về lý thuyết chúng tôi sẽ xây dựng quy trình chế tạo các hệ ASiNW trên đế Si bằng hai phương pháp trên. Nội dung chính mà chương này sẽ tập trung trình bày là các kết quả thực nghiệm của chúng tôi về chế tạo các hệ ASiNW trên đế Si bằng hai phương pháp MACE và MAECE.

Trong phần này hình thái cấu trúc của các hệ ASiNW chế tạo được và ảnh hưởng của các điều kiện chế tạo, vật liệu ban đầu lên quá trình ăn mòn và cấu trúc các hệ ASiNW sẽ được trình bày một cách có hệ thống và được thảo luận chi tiết. Chương 3: Nghiên cứu tính chất huỳnh quang của hệ dây nanô silic xếp thẳng hàng Trong chương này trước tiên chúng tôi trình bày các kết quả thu được về huỳnh quang và ảnh hưởng của các điều kiện chế tạo lên huỳnh quang của các hệ ASiNW chế tạo được. Tiếp theo, chúng tôi sẽ thảo luận về nguồn gốc và cơ chế phát huỳnh quang của các hệ ASiNW và sẽ đi sâu thảo luận về sự tăng cường huỳnh quang và sự phát quang mạnh của các hệ ASiNW chế tạo bằng phương pháp MAECE. Chương 4: Ứng dụng hệ dây nanô silic xếp thẳng hàng trong tán xạ Raman tăng cường bề mặt Đầu tiên chúng tôi trình bày tổng quan về hiệu ứng SERS trong đó các cơ chế tăng cường SERS, các loại đế SERS, hệ số tăng cường tán xạ Raman trong hiệu ứng SERS,… cũng sẽ được trình bày một cách tổng quát.

Tiếp theo, chúng tôi đưa ra quy trình chế tạo đế SERS sử dụng đế ASiNW mà chúng tôi đã chế tạo được và sau đó chúng tôi sẽ sử dụng các đế này để làm các đế SERS dùng để phát hiện chất 5 nhuộm màu malachit green và thuốc diệt cỏ paraquat. Các kết quả thu được cũng như các thảo luận về các kết quả này sẽ được trình bày chi tiết trong chương này. Kết luận: Trình bày các kết luận rút ra từ các kết quả nghiên cứu. 6 Chương 1 Tổng quan về vật liệu dây nanô silic 1.

Sơ lược về vật liệu silic khối Si là nguyên tố phổ biến thứ hai trong vỏ trái đất (chiếm khoảng 28% sau ôxy), tồn tại trong tự nhiên dưới dạng các ôxít (silica) và silicat. Si là nguyên tố thứ hai của nhóm IV trong bảng tuần hoàn với số nguyên tử là 14 và nguyên tử khối tương đối là 28,08 g/mol. Si có nhiều tính chất tốt và có giá trị như độ bền cơ học và độ dẫn nhiệt cao, thân thiện với môi trường và có thể dễ dàng thay đổi tính chất điện bằng cách pha thêm một số tạp chất vào nó. Si là một nguyên tố tương đối trơ, phần lớn axít (trừ tổ hợp của axít nitric (HNO3) và axít flohiđríc (HF)) đều không tác dụng với nó.

Một số tính chất vật lý khác của Si được liệt kê trong bảng 1. Các tính chất vật lý của Si ở 300 K [55]. Tính chất Nguyên tử số 14 Nguyên tử khối 28,09 g/mol Khối lượng riêng 2,328 g/cm3 Cấu trúc tinh thể Kim cương Hằng số mạng 5,43 Å Hằng số điện môi 11,9 Hệ số khuếch tán Điện tử 34,6 cm2s-1 Lỗ trống 12,3 cm2s-1 Vùng cấm tại 300K 1,12 eV Điện trở suất nội 2,3 x 105 Ωcm Nhiệt độ nóng chảy 1414 oC Điểm sôi 2900 °C Độ dẫn nhiệt 148 Wm-1K-1 Ở nhiệt độ phòng Si tồn tại dưới hai dạng: tinh thể (màu xám ánh kim) và vô định hình (bột màu nâu). Vật liệu Si đơn tinh thể (c-Si) có cấu trúc tinh thể có dạng 7 kim cương với hằng số mạng a = 5,43 Å, trong đó, mỗi nguyên tử Si nằm ở tâm của một hình tứ diện (có bốn mặt đều là tam giác) và được bao quanh bới bốn nguyên tử Si nằm trên đỉnh của tứ diện này (hình 1.

Cấu trúc tinh thể của Si. Các c-Si thường được cắt thành các tấm (wafer) với các định hướng bề mặt khác nhau như (111), (100) và (110).2 minh họa một ô đơn vị của cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt với các mặt phẳng tinh thể khác nhau và sự sắp xếp của các nguyên tử trong một ô đơn vị. Ô đơn vị của cấu trúc tinh thể của vật liệu Si đơn tinh thể với các mặt phẳng tinh thể khác nhau. 8 Các tính chất bề mặt của c-Si phụ thuộc vào định hướng của tinh thể.2 liệt kê các tính chất bề mặt của Si trong ba mặt phẳng tinh thể chính.

Mặt phẳng (111) có mật độ nguyên tử cao nhất và năng lượng bề mặt thấp nhất, trong khi mặt phẳng (100) có mật độ nguyên tử thấp nhất và năng lượng bề mặt cao nhất. Các tính chất của bề mặt Si [55]. (100) (110) (111) Mật độ nguyên tử, 1014/cm2 6,78 9,59 15,66 Khoảng cách, Å 5,43 3,84 3,13 Năng lượng bề mặt, J/cm2 2,13 1,51 1,23 Các vật liệu Si được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử thường được pha tạp để tăng tính dẫn. Các tạp donor của Si thường là P, As, Sb và các tạp acceptor thường là B, Al và Ga.

Đây là các tạp chất thay thế với các mức iôn hóa nằm trong khoảng 0,04 đến 0,07eV tương ứng so với các vùng dẫn và vùng hóa trị của Si. Các thiết bị được làm từ c-Si bao gồm các mạch tích hợp, các tranzito, điốt, các thiết bị quang điện và các pin mặt trời. Si vô định hình (a-Si) là một vật liệu giống như thủy tinh với cấu trúc không có trật tự xa và định hướng một cách ngẫu nhiên. Do định hướng ngẫu nhiên của vật liệu, hệ số hấp thụ ánh sáng của a-Si thường cao hơn so với của c-Si.

Điều này cho phép các thiết bị màng mỏng được chế tạo từ a-Si có thể hấp thụ một lượng ánh sáng tương tự các màng c-Si dày hơn nhiều. Do đó, chế tạo các thiết bị màng mỏng, đặc biệt là chế tạo các pin năng lượng mặt trời màng mỏng giá rẻ là một trong những ứng dụng chính của vật liệu a-Si. Các phương pháp chế tạo vật liệu dây nanô Si Các phương pháp chế tạo SiNW hiện cũng đang trở thành một vấn đề nghiên cứu thu hút và ngày càng phát triển nhanh chóng. Cho đến nay, rất nhiều các công 9 trình nghiên cứu đã tập trung vào việc chế tạo SiNW với các thông số cấu trúc có thể kiểm soát được.

Nói chung, có hai cách tiếp cận riêng biệt để tạo ra SiNW: cách tiếp cận từ trên xuống (top-down) và cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up).3 tổng hợp các phương pháp chế tạo các SiNW theo hai cách tiếp cận này. Các phương pháp chế tạo SiNW. Cách tiếp cận từ dưới lên Cách tiếp cận từ dưới lên hướng vào việc chế tạo các dây nanô (nanowire – NW) từ các nguyên tử thành phần. Theo cách tiếp cận này, các thành phần nanô được tạo thành từ tiền chất ở các pha lỏng, pha rắn hoặc pha khí thông quá các quá trình lắng đọng hóa học hoặc vật lý để tạo nên các cấu trúc lớn hơn.

Cách tiếp cận này có lợi thế là có thể tạo ra được nhiều loại cấu trúc khác nhau với một số lượng lớn và có thể tạo ra được các SiNW với kích thước rất nhỏ. Hạn chế của các phương pháp theo cách tiếp cận này là cần phải có các thiết bị đắt tiền. Hơn thế nữa các khí tiền chất cho quá trình mọc vật liệu thường là các khí có độ độc hại và khả năng cháy nổ cao. Các phương pháp chế tạo điển hình dựa trên cách tiếp cận này là mọc 10 pha hơi–lỏng–rắn (Vapor–liquid–solid – VLS)), mọc với sự hỗ trợ của ôxít (Oxide- Assisted Growth – OAG), mọc trên cơ sở dung dịch, … 1.

Cơ chế hơi – lỏng – rắn Trong cơ chế VLS, các NW được hình thành với sự hỗ trợ của kim loại xúc tác. Cơ chế này đã được đề xuất lần đầu tiên bởi Wagner và Ellis [144] vào giữa những năm 1960 để chế tạo ra các sợi Si và gần đây nó được phát triển để chế tạo các NW. Cơ chế này có thể được chia thành 4 bước chính: 1) Hình thành giọt kim loại lỏng có kích thước nanô, 2) tạo hợp kim, 3) tạo mầm, và 4) mọc các NW. Sơ đồ mọc VLS các SiNW được trình bày trên hình 1.

Sơ đồ mọc SiNW theo cơ chế VLS. Đầu tiên, kim loại sẽ được lắng đọng trên bề mặt của một đế sạch (thường là các đế bán dẫn, sapphire hoặc kính) để xúc tác cho quá trình mọc các NW. Các đế này sẽ được đặt trong một buồng phản ứng và được nung cho đến khi các cụm kim loại nóng chảy và tạo thành các giọt lỏng. Tiếp theo, một loại khí có chứa vật liệu cần mọc được thổi qua buồng phản ứng.

Vì bề mặt của giọt chất lỏng có hệ số bám dính lớn hơn nhiều so với bề mặt của đế, các nguyên tử tiền chất sẽ bị hấp thụ vào chất lỏng và tạo thành một hợp kim. Sự hấp thụ liên tiếp của các nguyên tử tiền chất vào trong giọt chất lỏng dẫn đến sự quá bão hòa của các thành phần bán dẫn. Kết quả là sự mọc mầm tinh thể sẽ xảy ra tại giao diện rắn–lỏng của khối kết tủa và sự mọc NW bắt đầu xảy ra. Đường kính NW được xác định bởi kích thước của giọt chất lỏng còn chiều dài của NW sẽ phụ thuộc vào thời gian mọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án "Luận án về tính chất quang và ứng dụng tán xạ Raman của hệ dây nanô silic" của tác giả Lương Trúc Quỳnh Ngân, dưới sự hướng dẫn của các giảng viên uy tín như GS. Đào Trần Cao và TS. Cao Tuấn Anh, tập trung vào việc nghiên cứu các tính chất quang của dây nanô silic và ứng dụng của chúng trong tán xạ Raman. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính quang học của vật liệu nanô mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong lĩnh vực quang học và vật liệu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà dây nanô silic có thể được ứng dụng trong các công nghệ hiện đại, từ đó nâng cao hiểu biết về vật liệu này.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến tán xạ Raman và vật liệu nanô, bạn có thể tham khảo thêm bài luận án Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman. Bài viết này cũng nghiên cứu về tán xạ Raman, nhưng tập trung vào các cấu trúc nano khác, mở rộng thêm kiến thức cho bạn.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride, nơi nghiên cứu các vật liệu composite và tính chất quang của chúng, có thể liên quan đến các ứng dụng trong lĩnh vực quang học.

Cuối cùng, bài luận án Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính cũng đáng để bạn khám phá, vì nó liên quan đến các vật liệu nanô và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các ứng dụng của vật liệu trong nghiên cứu và công nghệ.