Nghiên Cứu Chuyển Động Của Hạt Lưu Chất Dưới Tác Động Của Mao Dẫn Nhiệt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu chuyển động của hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực tại Việt

Chuyên ngành

Cơ học chất lỏng và chất khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

137
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số khái niệm, định nghĩa cơ bản

1.2. Tổng quan về sự hình thành hạt lưu chất

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu chuyển động của hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt trên thế giới

1.4. Mô phỏng số. Tổng quan tình hình nghiên cứu chuyển động của hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt ở Việt Nam

1.5. Đánh giá tình hình nghiên cứu chuyển động của hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt trên thế giới và Việt Nam

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG CHUYỂN ĐỘNG CỦA HẠT LƯU CHẤT DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA MAO DẪN NHIỆT

2.1. Hệ phương trình cơ bản của cơ học lưu chất

2.2. Các phương trình liên quan đến bài toán

2.3. Tích phân phương trình Navier-Stokes

2.4. Phương trình áp suất

2.5. Miền tính toán và điều kiện biên. Phương pháp theo dấu biên

2.6. Cấu trúc biên

2.7. Tái cấu trúc biên

2.8. Chuyển các thuộc tính biên lên lưới cố định

2.9. Tính toán sức căng bề mặt

2.10. Hoàn thiện các đặc tính vật chất

2.11. Kiểm chứng phương pháp

2.12. Bài toán về sự co lại của sợi lưu chất đơn lớp

2.13. Bài toán về chuyển động của hạt lưu chất đơn dưới tác động của mao dẫn nhiệt

2.14. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC HỌC BIẾN DẠNG VÀ TÁCH HẠT LƯU CHẤT TRONG MÔI TRƯỜNG ĐẲNG NHIỆT

3.1. Mô hình bài toán và hội tụ lưới

3.2. Mô hình bài toán

3.3. Sự hội tụ của lưới

3.4. Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của số Ohnesorge (Oh)

3.5. Ảnh hưởng của tỷ số hình dạng của sợi lưu chất bên ngoài Aro

3.6. Ảnh hưởng của tỷ số hình dạng của sợi lưu chất bên trong Ari

3.7. Ảnh hưởng của tỷ số bán kính Rio

3.8. Ảnh hưởng của tỷ số sức căng bề mặt σio

3.9. Ảnh hưởng của tỷ số nhớt μ32 và μ12

3.10. Sơ đồ phân tách và hình thành hạt lưu chất

3.11. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC HỌC MAO DẪN NHIỆT CỦA HẠT LƯU CHẤT ĐA THÀNH PHẦN

4.1. Mô hình bài toán và hội tụ lưới

4.2. Mô hình bài toán

4.3. Hội tụ lưới

4.4. Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của số Reynolds

4.5. Ảnh hưởng của số Marangoni

4.6. Ảnh hưởng của tỷ số bán kính

4.7. Ảnh hưởng của tỷ số độ nhớt

4.8. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC HỌC VÀ BIẾN DẠNG CỦA HẠT LƯU CHẤT ĐA THÀNH PHẦN TRONG ỐNG DẪN THU HẸP DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA MAO DẪN NHIỆT

5.1. Mô hình bài toán và hội tụ lưới

5.2. Mô hình bài toán

5.3. Hội tụ lưới

5.4. Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của số Marangoni

5.5. Ảnh hưởng của số mao dẫn

5.6. Ảnh hưởng của kích thước hạt lưu chất trong

5.7. Ảnh hưởng của độ thắt lớn nhất của vùng thu hẹp

5.8. Kết luận chương 5

KẾT LUẬN CHUNG

HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Chuyển Động Hạt Lưu Chất Dưới Mao Dẫn Nhiệt Tổng Quan

Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu chuyển động của hạt lưu chất chịu tác động của mao dẫn nhiệt. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, từ vi lỏng đến quản lý nhiệt. Hiện tượng này xảy ra do sự thay đổi sức căng bề mặt theo nhiệt độ, tạo ra lực kéo các hạt lưu chất từ vùng lạnh sang vùng nóng. Gradient nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuyển động này, ảnh hưởng đến vận tốc và hướng di chuyển của các hạt. Việc hiểu rõ cơ chế mao dẫn nhiệt sẽ giúp tối ưu hóa các thiết bị vi lỏng, tăng hiệu quả vận chuyển nhiệt, và phát triển các ứng dụng mới trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu này tập trung vào mô phỏng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển động hạt trong các điều kiện khác nhau.

1.1. Khái niệm cơ bản về Hạt Lưu Chất và Mao Dẫn Nhiệt

Hạt lưu chất là các giọt chất lỏng nhỏ, thường có kích thước micromet hoặc nanomet. Mao dẫn nhiệt là hiện tượng chất lỏng di chuyển do sự khác biệt về sức căng bề mặt gây ra bởi sự thay đổi nhiệt độ. Theo luận án, khi có sự chênh lệch nhiệt độ trên bề mặt hạt lưu chất, vùng có nhiệt độ cao sẽ có sức căng bề mặt thấp hơn, tạo ra một lực kéo hạt từ vùng có sức căng bề mặt cao (lạnh) sang vùng có sức căng bề mặt thấp (nóng). Quá trình này ảnh hưởng đến thủy động lực học của hạt, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống vi mô.

1.2. Tầm quan trọng của Nghiên Cứu Chuyển Động Hạt Lưu Chất

Nghiên cứu về chuyển động hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt có ý nghĩa lớn trong nhiều lĩnh vực. Nó đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị vi lỏng, chẳng hạn như các hệ thống phân tích sinh học, ống dẫn nhiệt mao dẫn, và các thiết bị làm mát vi lưu chất. Hơn nữa, sự hiểu biết này còn có thể ứng dụng trong các quy trình công nghiệp như in ấn, phun sơn, và tạo màng mỏng. Theo luận án, kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của các thiết bị và quy trình liên quan.

II. Thách Thức Trong Mô Hình Hóa Mao Dẫn Nhiệt Hạt Lưu Chất

Mô hình hóa mao dẫn nhiệt tác động lên hạt lưu chất đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Thứ nhất, hiện tượng này liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa nhiệt độ bề mặt, sức căng bề mặt, và dòng chảy chất lỏng. Thủy động lực học ở quy mô vi mô đòi hỏi độ chính xác cao, trong khi các phương pháp số truyền thống có thể gặp khó khăn trong việc mô tả chính xác các lực bề mặt. Thứ hai, việc mô phỏng chuyển động hạt trong môi trường có gradient nhiệt cần phải tính đến sự thay đổi hệ số mao dẫn nhiệt và các tính chất vật lý khác theo nhiệt độ. Cuối cùng, các yếu tố như góc tiếp xúcnăng lượng bề mặt cũng cần được xem xét để có một mô hình toàn diện và chính xác.

2.1. Độ Chính Xác Của Phương Pháp Số Trong Mô Phỏng Dòng Chảy

Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác của các phương pháp số được sử dụng trong mô phỏng dòng chảy. Các phương pháp như CFD (Computational Fluid Dynamics) và FEA (Finite Element Analysis) cần phải được tinh chỉnh để có thể giải quyết các phương trình Navier-Stokes một cách chính xác ở quy mô vi mô. Việc xử lý các điều kiện biên phức tạp và sự thay đổi sức căng bề mặt theo nhiệt độ đòi hỏi các thuật toán số ổn định và hội tụ nhanh. Ngoài ra, việc lựa chọn kích thước lưới phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng không bị ảnh hưởng bởi sai số số học.

2.2. Ảnh Hưởng Của Các Tính Chất Vật Lý Đến Chuyển Động Hạt

Các tính chất vật lý của hạt lưu chất và môi trường xung quanh đóng vai trò quan trọng trong chuyển động hạt. Độ nhớt, khối lượng riêng, hệ số dẫn nhiệt, và nhiệt dung riêng đều ảnh hưởng đến vận tốc và hướng di chuyển của các hạt. Sự thay đổi của các tính chất này theo nhiệt độ cũng cần được xem xét trong quá trình mô phỏng. Theo luận án, việc bỏ qua các yếu tố này có thể dẫn đến kết quả mô phỏng không chính xác và không phản ánh đúng thực tế.

2.3. Xử Lý Các Lực Bề Mặt Trong Mô Phỏng Mao Dẫn Nhiệt

Việc mô phỏng chính xác các lực bề mặt là một thách thức khác trong nghiên cứu mao dẫn nhiệt. Sức căng bề mặt, lực mao dẫn, và năng lượng bề mặt đều đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển động hạt. Các phương pháp số cần phải có khả năng mô tả chính xác sự thay đổi của các lực này theo nhiệt độ và vị trí trên bề mặt hạt. Việc sử dụng các mô hình bề mặt phù hợp và các thuật toán số ổn định là rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng đáng tin cậy.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Chuyển Động Mao Dẫn Nhiệt Hạt Lưu Chất

Để giải quyết những thách thức trên, nhiều phương pháp mô phỏng tiên tiến đã được phát triển để nghiên cứu chuyển động hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp số, mô hình hóa, và phân tích lý thuyết. Trong đó, mô phỏng dòng chảy bằng các phần mềm CFDFEA cho phép mô tả chi tiết sự tương tác giữa hạt lưu chất, môi trường xung quanh, và gradient nhiệt. Các mô hình này thường dựa trên các phương trình Navier-Stokes, kết hợp với các mô hình bề mặt để mô tả sức căng bề mặtlực mao dẫn. Kết quả từ các mô phỏng này có thể cung cấp thông tin quan trọng về vận tốc hạt, hướng di chuyển, và sự phân bố nhiệt độ trong hệ thống.

3.1. Sử Dụng CFD và FEA Trong Mô Phỏng Mao Dẫn Nhiệt

CFD (Computational Fluid Dynamics) và FEA (Finite Element Analysis) là hai công cụ mạnh mẽ để mô phỏng chuyển động hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt. Các phần mềm này cho phép giải các phương trình Navier-Stokes một cách số học, mô tả chi tiết dòng chảy, truyền nhiệt, và sự tương tác giữa các pha. Việc sử dụng các mô hình bề mặt phù hợp, kết hợp với các điều kiện biên chính xác, là rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng đáng tin cậy. Ví dụ, phần mềm ANSYS Fluent và COMSOL Multiphysics thường được sử dụng để mô phỏng các hiện tượng mao dẫn nhiệt phức tạp.

3.2. Các Mô Hình Bề Mặt Mô Tả Sức Căng Bề Mặt và Lực Mao Dẫn

Các mô hình bề mặt đóng vai trò then chốt trong việc mô tả sức căng bề mặtlực mao dẫn trong các mô phỏng mao dẫn nhiệt. Các mô hình này cần phải có khả năng mô tả chính xác sự thay đổi của sức căng bề mặt theo nhiệt độ, cũng như ảnh hưởng của các chất hoạt động bề mặt. Các mô hình phổ biến bao gồm mô hình Young-Laplace và mô hình Marangoni. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào tính chất của hạt lưu chất và môi trường xung quanh. Theo luận án, sự chính xác của các mô hình này có ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của kết quả mô phỏng.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Nghiên Cứu Mao Dẫn Nhiệt Hạt Lưu Chất

Nghiên cứu về mao dẫn nhiệt tác động lên hạt lưu chất có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Một trong số đó là trong lĩnh vực vi lỏng, nơi mà việc điều khiển chính xác chuyển động hạt là rất quan trọng. Các thiết bị vi lỏng dựa trên nguyên tắc mao dẫn nhiệt có thể được sử dụng để phân tách, trộn, và vận chuyển các chất lỏng ở quy mô micromet. Ngoài ra, nghiên cứu này còn có thể ứng dụng trong việc phát triển các ống dẫn nhiệt mao dẫn hiệu quả hơn, giúp cải thiện hiệu suất làm mát của các thiết bị điện tử. Bên cạnh đó, công nghệ này cũng có tiềm năng trong các ứng dụng y sinh, như phân tích tế bào và phân phối thuốc.

4.1. Vi Lỏng Điều Khiển Chuyển Động Hạt Chính Xác

Trong lĩnh vực vi lỏng, việc điều khiển chính xác chuyển động hạt là yếu tố then chốt để phát triển các thiết bị và quy trình tiên tiến. Mao dẫn nhiệt cung cấp một phương pháp hiệu quả để điều khiển chuyển động hạt mà không cần sử dụng các thành phần cơ học phức tạp. Các thiết bị vi lỏng dựa trên nguyên tắc này có thể được sử dụng để phân tách các hạt có kích thước khác nhau, trộn các chất lỏng với tỷ lệ chính xác, và vận chuyển các chất lỏng đến các vị trí cụ thể. Ví dụ, các thiết bị này có thể được sử dụng trong phân tích DNA, phân tích tế bào, và phát triển thuốc.

4.2. Ống Dẫn Nhiệt Mao Dẫn Tăng Hiệu Quả Làm Mát

Ống dẫn nhiệt mao dẫn là một ứng dụng quan trọng khác của nghiên cứu mao dẫn nhiệt. Các ống này sử dụng lực mao dẫn để vận chuyển chất lỏng từ vùng lạnh sang vùng nóng, giúp tản nhiệt hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền nhiệt truyền thống. Việc tối ưu hóa thiết kế của các ống dẫn nhiệt này, dựa trên các kết quả nghiên cứu về chuyển động hạt lưu chất, có thể giúp cải thiện hiệu suất làm mát của các thiết bị điện tử, như máy tính, điện thoại di động, và các thiết bị công nghiệp khác.

4.3. Ứng Dụng Y Sinh Phân Tích Tế Bào và Phân Phối Thuốc

Trong lĩnh vực y sinh, mao dẫn nhiệt có tiềm năng ứng dụng lớn trong phân tích tế bào và phân phối thuốc. Các thiết bị vi lỏng dựa trên nguyên tắc này có thể được sử dụng để phân tích các tế bào một cách nhanh chóng và chính xác, giúp chẩn đoán bệnh sớm hơn. Ngoài ra, mao dẫn nhiệt cũng có thể được sử dụng để phân phối thuốc đến các vị trí cụ thể trong cơ thể, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Theo luận án, các nghiên cứu trong lĩnh vực này đang được tiến hành để phát triển các hệ thống phân phối thuốc thông minh, có thể tự động điều chỉnh liều lượng dựa trên nhu cầu của cơ thể.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Mao Dẫn Nhiệt

Nghiên cứu chuyển động hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt là một lĩnh vực đầy tiềm năng, với nhiều ứng dụng quan trọng trong kỹ thuật và khoa học. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của mao dẫn nhiệt và phát triển các phương pháp mô phỏng chính xác là rất quan trọng để tối ưu hóa các thiết bị và quy trình liên quan. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình bề mặt phức tạp hơn, nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hoạt động bề mặt, và ứng dụng các kỹ thuật học máy để dự đoán chuyển động hạt trong các điều kiện khác nhau.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Mao Dẫn Nhiệt

Các kết quả nghiên cứu chính về mao dẫn nhiệt cho thấy rằng gradient nhiệt là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chuyển động hạt lưu chất. Sức căng bề mặt, độ nhớt, và các tính chất vật lý khác của hạt lưu chất cũng đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp mô phỏng CFDFEA, kết hợp với các mô hình bề mặt phù hợp, có thể cung cấp thông tin chi tiết về dòng chảy, truyền nhiệt, và sự tương tác giữa các pha. Các kết quả này có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thiết bị vi lỏng, ống dẫn nhiệt mao dẫn, và các ứng dụng khác.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm việc phát triển các mô hình bề mặt phức tạp hơn, nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hoạt động bề mặt, và ứng dụng các kỹ thuật học máy để dự đoán chuyển động hạt trong các điều kiện khác nhau. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về ứng dụng của mao dẫn nhiệt trong các lĩnh vực mới, như y sinh, năng lượng, và môi trường. Theo luận án, việc hợp tác giữa các nhà khoa học và kỹ sư từ nhiều lĩnh vực khác nhau là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyển động của hạt lưu chất dưới tác động của mao dẫn nhiệt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Một số khái niệm, định nghĩa cơ bản Trước khi đi sâu vào vấn đề tổng quan về hạt lưu chất, một số khái niệm về những đối tượng liên quan đến vấn đề nghiên cứu được định nghĩa như sau: - Lưu chất là một trạng thái vật chất khá phổ biến bao gồm chất lỏng, chất khí hoặc các vật chất khác biến dạng liên tục dưới tác động của ứng suất cắt hoặc ngoại lực. - Sợi lưu chất là một lưu chất ở dạng sợi. Nếu sợi lưu chất có chứa một, hai hoặc nhiều sợi bên trong được gọi là sợi lưu chất đa thành phần.

- Hạt lưu chất đa thành phần là hạt lưu chất chứa một hay nhiều hạt lưu chất khác phân bố rời rạc hoặc đồng tâm như Hình 1. - Hiện tượng mao dẫn là hiện tượng chất lỏng tự dâng lên cao trong vùng không gian hẹp mà không cần ngoại lực tác động. Hiện tượng có thể quan sát tại các ống tiết diện nhỏ, các rãnh giữa hai tấm kính, giữa các răng bàn chải, … - Hiện tượng mao dẫn nhiệt là hiện tượng hạt lưu chất dịch chuyển khi có tác động của trường nhiệt độ bao quanh, hướng chuyển động của hạt lưu chất ngược với hướng của lưu chất xung quanh (hạt chuyển động từ vùng lạnh sang vùng nóng). Sự chuyển động của hạt lưu chất theo chiều gradient nhiệt độ do sự không đồng nhất của sức căng bề mặt tại biên phân cách dẫn Hình 1.

Các dạng hạt lưu chất (LUAN.nhiet luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.nhiet 7 đến các ứng suất trượt tác động lên môi trường xung quanh hạt lưu chất bởi lực nhớt gây ra (Hình 1. Ngoài ra, các tham số không thứ nguyên quan trọng ảnh hưởng đến chuyển động của hạt lưu chất, cũng như sự co lại của sợi lưu chất được định nghĩa sau đây. Một số tham số không thứ nguyên khác được nhắc đến khi liên quan đến các bài toán ở các CHƯƠNG 3, CHƯƠNG 4 và CHƯƠNG 5. Các tham số này có thể dễ dàng dẫn xuất thông qua nghiên cứu không thứ nguyên [5] , ví dụ từ phương trình Navier- Stokes hoặc từ các tham số khác [6].

- Số Ohnesorge Oh là một số không thứ nguyên biểu thị mối quan hệ ảnh hưởng giữa lực nhớt với lực quán tính và lực căng bề mặt. - Số Reynolds Re là một số không thứ nguyên biểu thị mối quan hệ ảnh hưởng giữa lực quán tính và lực nhớt bên trong dòng chảy. - Số Marangoni Ma là một số không thứ nguyên biểu thị mối quan hệ ảnh hưởng giữa vận tốc dịch chuyển do dòng Marangoni với vận tốc dịch chuyển của sự khuếch tán. - Số mao dẫn Ca là một số không thứ nguyên biểu thị mối quan hệ ảnh hưởng giữa lực cản nhớt với lực căng bề mặt.

Tổng quan về sự hình thành hạt lưu chất Trong tự nhiên, hạt lưu chất được hình thành bằng cách nhốt các túi khí trong chất lỏng hoặc chất rắn ví dụ như miếng bọt biển tắm hoặc bong bóng trong cốc bia hoặc trong bong bóng xà phòng. Bong bóng xà phòng ban đầu có dạng dài sau đó có dạng hình cầu là do bong bóng có lớp chất lỏng mỏng (sức căng bề mặt) mà ở đó các phần tử dính lại với nhau bởi lực hút. Đó là những hạt lưu chất được hình thành mà Hình 1. Chuyển động của hạt lưu chất từ vùng lạnh (dưới) lên vùng nóng (trên) dưới tác động của mao dẫn nhiệt [7] (LUAN.nhiet luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.nhiet 8 mắt thường có thể quan sát được.

Và trong ứng dụng thực tế, sự hình thành hạt lưu chất có kích thước cực kỳ nhỏ được ứng dụng trong làm sạch rau, củ, quả thông qua phương pháp sục khí. Ngoài ra, sự hiện diện của hạt lưu chất như hạt nước mưa, hạt sương, … được thấy trong mọi hoạt động của đời sống. Trong nghiên cứu, các hạt lưu chất được sinh ra từ sự phân tách của các sợi và các tia đa thành phần [8]–[10]. Trong quá trình phân tách thành các hạt lưu chất, các sợi lưu chất được hình thành cùng với các hạt lưu chất sơ cấp.

Sự co lại của sợi tạo ra nhiều hạt lưu chất nhỏ hơn và được gọi là hạt lưu chất vệ tinh [11], [12]. Các sợi lưu chất đa thành phần được tạo ra bằng cách kéo căng hạt lưu chất đa thành phần dưới dòng chảy cắt [13]. Sau một thời gian kéo căng nhất định, dòng cắt dừng lại và các sợi lưu chất sẽ co lại do lực căng bề mặt. Sợi lưu chất cũng có thể hình thành khi một hạt lưu chất đa thành phần di chuyển vào một kênh tròn hẹp hơn trong hệ thống vi lỏng.

Do đó, việc hiểu được động lực học sự co lại của sợi lưu chất đa thành phần trở nên cực kỳ quan trọng trong cả học thuật và các quy trình công nghiệp. Đối với sự hình thành hạt lưu chất đơn, một trong những nghiên cứu tiên phong về sự co lại của sợi lưu chất là nghiên cứu của Stone và cộng sự [14]. Bằng phương pháp thực nghiệm, hạt lưu chất bên ngoài được sử dụng để kéo dài sợi lưu chất đến một chiều dài định sẵn. Sau đó, sợi lưu chất được phép tự do co lại dưới tác động của lực căng bề mặt của sợi.

Stone và các cộng sự đã phát hiện ra rằng sợi lưu chất tạo ra sự hình thành hạt lưu chất ở hai đầu của sợi trong quá trình co lại. Sự phân tách thường được gọi là phương thức tách đầu sợi "end-pinching". Dựa vào nghiên cứu của Stone và cộng sự, Schulkes [15] đã mở rộng nghiên cứu về sự co lại của sợi lưu chất trong môi trường thụ động bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Schulkes đã chứng minh rằng khi sợi lưu chất co lại sẽ thúc đẩy phân tách ở mỗi đầu của sợi.

Sử dụng phương pháp chia lưới nâng cao kết hợp với thuật toán phần tử hữu hạn, Notz và Basaran [12] phát hiện ra rằng sợi lưu chất co lại thành một hình cầu và phân tách thông qua phương thức tách ở hai đầu của sợi lưu chất như Hình 1. Hoặc phân tách liên quan đến các dao động phức tạp, tùy thuộc vào tỷ số giữa chiều dài sợi lưu chất và bán kính của sợi tại thời điểm bắt đầu quá trình co lại. Tỷ số này được gọi là tỷ số hình dạng ban đầu. Một tham số quan trọng khác góp phần vào động lực co lại của sợi lưu chất là số Ohnesorge (là một số không thứ nguyên liên quan tới lực (LUAN.nhiet luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

(a) Sợi lưu chất co lại thành hạt lưu chất hình cầu. Do đó, Notz và Basaran [12] đã đề xuất một biểu đồ pha biểu thị kết quả của sự co lại dựa trên tỷ số hình dạng và số Ohnesorge. Sự co lại của sợi nhớt đã được nghiên cứu bằng thực nghiệm thông qua một loạt các Số Ohnesorge và tỷ số hình dạng [16]. Castrejon-Pita và cộng sự đã [16] chứng minh rằng sợi lưu chất co lại thành một hạt lưu chất mà không bị phân tách nếu như lưu chất của sợi có độ nhớt cao hoặc sợi lưu chất có tỷ số hình dạng nhỏ.

Hoepffner và Paré [17] đã kết hợp cả mô phỏng và thí nghiệm và phát hiện ra rằng vòng xoáy được tạo ra bên trong các giọt nước đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự phân tách của sợi lưu chất. Gần đây hơn, một sơ đồ hoàn chỉnh về sự phân tách và không bị phân tách của sợi lưu chất thông qua mô phỏng số đã được cung cấp bởi Anthony và cộng sự [11]. Biểu đồ này dựa trên đặc tính lưu chất và tỷ số hình dạng. Sự co lại của các sợi lưu chất có thể được tìm thấy trong một số nghiên cứu khác như, Cuellar và cộng sự [18], Contò và cộng sự [19], Driessen và cộng sự [20], Dziedzic và cộng sự [21], Pierson và cộng sự [22], Wang và cộng sự [23] và Yang và cộng sự [24].

Tuy nhiên, các nghiên cứu được đề cập ở trên chỉ giới hạn ở dạng sợi lưu chất một pha, tức là dạng sợi đơn.nhiet luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.nhiet 10 Đối với sự hình thành hạt lưu chất đa thành phần, một trong những nghiên cứu tiên phong về sự phân tách tia lưu chất đa thành phần là của Hertz và Hermanrud [9]. Tia lưu chất được tạo ra bằng cách đưa một tia lưu chất đơn vào một lưu chất khác để tạo thành một tia lưu chất bên ngoài. Tia lưu chất đa thành phần này phân tách thành các hạt lưu chất do sức căng bề mặt tác động lên cả bề mặt bên trong và bên ngoài của tia lưu chất đa thành phần. Theo sau Hertz và Hermanrud [9], đã có một số nghiên cứu thực nghiệm về sự phân tách của tia lưu chất đa thành phần.

Ví dụ, việc phun một tia lưu chất đa thành phần vào một chất lỏng nhớt bên ngoài trong một ống kéo dài đã chứng minh rằng tia lưu chất sẽ được căng ra do dòng lưu chất bên ngoài [25]. Evangelio và cộng sự [25] đã kết luận rằng sự phân tách của tia lưu chất đa thành phần thành những hạt lưu chất có kích thước đồng nhất (vài micromet) đã xảy ra. Yu và cộng sự [26] đã sử dụng một thiết bị hội tụ dòng để tạo thành tia lưu chất đa thành phần và gây ra sự phân tách thành các hạt lưu chất ở cả chế độ nhỏ giọt và phun tia. Các phương thức phân tách tia lưu chất đa thành phần đã được báo cáo trước đây bởi Utada và cộng sự [27].

Một trong những công trình thử nghiệm gần đây nhất đã nghiên cứu sự phân tách tia lưu chất ở chế độ nhỏ giọt là Pan và cộng sự [28], trong đó các tác giả đã tạo ra các hạt lưu chất đa thành phần bao gồm nước trong dầu trong nước (Hình 1. Các tia lưu chất đa thành phần tách hạt có sự thay đổi pha và nhiệt đã được nghiên cứu bởi Vũ và cộng sự [29] và Bhagat và cộng sự [30]; các tia lưu chất đa thành phần của kim loại nóng chảy và vật liệu bán dẫn được phóng ra từ một vòi phun đồng trục với sự phân tách sau đó thành các hạt lưu chất đa thành phần nóng chảy. Những hạt lưu chất sẽ đông đặc lại khi rơi vào môi trường lạnh hoặc khi tiếp xúc với bề mặt lạnh trong bình chứa. Sự hình thành hạt lưu chất [28] (LUAN.nhiet luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Chuyển Động Hạt Lưu Chất Dưới Tác Động Mao Dẫn Nhiệt cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế chuyển động của hạt lưu chất khi chịu tác động của mao dẫn nhiệt. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển động của hạt mà còn mở ra những ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như công nghệ nano và cảm biến.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán động lực học hạt lưu chất đa thành phần có truyền nhiệt chuyển pha, nơi cung cấp thông tin chi tiết về động lực học của hạt lưu chất. Bên cạnh đó, tài liệu Phương pháp phổ raman lý thuyết và ứng dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích trong nghiên cứu vật liệu. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến điện hóa trên cơ sở polyme dẫn biến tính để ứng dụng trong y sinh và môi trường sẽ mang đến cái nhìn về ứng dụng thực tiễn của các nghiên cứu trong lĩnh vực cảm biến.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho bạn.