Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia có nền sản xuất nông nghiệp phát triển mạnh, kéo theo lượng phát thải phế phụ phẩm sau thu hoạch rất lớn. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2020, tổng khối lượng phế phụ phẩm nông nghiệp trên cả nước đạt hơn 156,8 triệu tấn. Cơ cấu nguồn thải bao gồm:

  • Ngành trồng trọt và chế biến nông sản: 88,9 triệu tấn (chiếm 56,7%).
  • Ngành chăn nuôi (phân gia súc, gia cầm): 61,4 triệu tấn (chiếm 39,1%).
  • Ngành lâm nghiệp: 5,5 triệu tấn (chiếm 3,5%).
  • Ngành thủy sản: khoảng 1,0 triệu tấn (chiếm 10,6%).

Phần lớn lượng phụ phẩm tập trung tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (39,4 triệu tấn) và Đông Nam Bộ (13,9 triệu tấn). Tuy nhiên, tỷ lệ thu gom và hiệu quả tái sử dụng còn thấp; trong đó ngành trồng trọt chỉ thu gom được 52,2% (điển hình là 43 triệu tấn rơm rạ mới chỉ xử lý khoảng 52,2%), lâm nghiệp đạt 50,2%, chăn nuôi đạt 75,1% và thủy sản đạt 90%. Giá trị kinh tế từ tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ước tính có thể đạt từ 4 đến 5 tỷ USD mỗi năm, song trên thực tế mới khai thác được khoảng 275 triệu USD.

Cây nhãn (Dimocarpus longan) là một trong những loại cây ăn quả chủ lực có diện tích và sản lượng tăng nhanh tại nhiều địa phương: Sơn La (19.224 ha, sản lượng khoảng 98.500 tấn), Hưng Yên (4.800 ha, khoảng 50.000 tấn), Bắc Giang (3.300 ha, khoảng 20.000 tấn), Hải Dương (2.136 ha, khoảng 9.000 tấn), Hà Nội (1.740 ha, trên 13.000 tấn) và huyện Châu Thành - Đồng Tháp (793 ha, trên 13.400 tấn). Theo công bố của Sruamsiri và Silman (2015), hạt và vỏ nhãn chiếm tỷ lệ đáng kể trong quả, lần lượt là 12,5% - 21,1% và 12,4% - 19,6% tổng trọng lượng quả. Do đó, lượng phế phụ phẩm từ cành, lá, vỏ và hạt nhãn thải ra sau mỗi mùa thu hoạch là rất lớn.

Thực trạng canh tác hiện nay ghi nhận sự lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, gây suy thoái đất và phá hủy hệ vi sinh vật bản địa. Trong khi đó, các chế phẩm sinh học thương mại trên thị trường dùng để phân giải phụ phẩm nông nghiệp còn tồn tại nhiều nhược điểm như nguồn gốc không rõ ràng, khó kiểm soát tạp nhiễm bào tử nấm độc và hiệu quả chưa đồng bộ giữa các vùng sinh thái. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh dạng lỏng xử lý phế phụ phẩm nhãn sau thu hoạch" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Yêu cầu chung: Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh dạng lỏng sử dụng các chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy lignin và cellulose nhằm xử lý phế phụ phẩm sau thu hoạch nhãn.
  • Nhiệm vụ cụ thể:
    1. Đánh giá khả năng phân giải cellulose và lignin của hai chủng vi sinh vật D504 và HN8.
    2. Chọn lọc và đánh giá chất mang dạng lỏng phù hợp với vi sinh vật, xác định công thức phối trộn tạo chế phẩm.
    3. Bước đầu thử nghiệm ủ và đánh giá khả năng phân giải của chế phẩm đối với phế phụ phẩm sau thu hoạch nhãn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai chủng vi khuẩn D504 và HN8 (phân lập từ phụ phẩm nhãn, lưu trữ tại Bộ môn Sinh học phân tử); chất mang dạng lỏng (sucrose, skimmilk); phế phụ phẩm sau thu hoạch nhãn (cành, lá, vỏ, hạt).
  • Thời gian và địa điểm: Đề tài được triển khai từ tháng 06/2022 đến tháng 02/2023 tại Bộ môn Sinh học phân tử & Công nghệ sinh học ứng dụng, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Cơ chất lignocellulose là nguồn polymer sinh học phong phú nhất trong tự nhiên, cấu thành từ ba thành phần chính:

  • Cellulose: Công thức phân tử $(C_6H_{10}O_5)_n$, gồm các chuỗi D-glucose mạch thẳng liên kết với nhau qua cầu nối $\beta$-1,4-glycosid. Các chuỗi glucan liên kết hydro và tương tác Van der Waals hình thành cấu trúc vi sợi gồm vùng kết tinh (chiếm khoảng 2/3, trật tự cao, kháng enzyme) và vùng vô định hình (kém bền hơn, có khả năng trương nở trong nước).
  • Hemicellulose: Heteropolymer phân nhánh, cấu tạo từ các đường pentose (arabinose, xylose) và hexose (glucose, mannose, galactose), chiếm 30% - 50% trọng lượng khô của tế bào thực vật và dễ bị thủy phân hơn cellulose.
  • Lignin: Polymer thơm dị thể phức tạp cấu tạo từ ba đơn vị rượu phenolic chính là $p$-coumaryl (H), coniferyl (G) và sinapyl (S), liên kết chủ yếu qua cầu nối $\beta$-O-4, C-C và C-O. Lignin bao bọc cellulose và hemicellulose, đóng vai trò rào cản chính ngăn cản enzyme phân hủy sinh học.

Tác giả tổng quan vai trò của các nhóm vi sinh vật ứng dụng trong nông nghiệp và môi trường: vi sinh vật cố định đạm (Azotobacter, Rhizobium, Azospirillum, vi khuẩn lam), vi sinh vật hòa tan lân (Bacillus subtilis, Pseudomonas, Penicillium, Trichoderma, nấm rễ nội cộng sinh Glomus), vi sinh vật phân giải cellulose (Trichoderma, Aspergillus niger), vi sinh vật đối kháng phòng trừ nấm bệnh sinh học (Bacillus subtilis, Trichoderma spp.) và nhóm vi sinh vật xử lý chất hữu cơ, đạm trong ao hồ thủy sản (Bacillus mesentericus, Pseudomonas fluorescens, Clostridium sporogenes).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm phòng thí nghiệm kết hợp mô hình ủ sinh học:

Nhóm phương pháp Kỹ thuật và điều kiện thực hiện Chỉ tiêu / Phương trình đánh giá
Nuôi cấy, hoạt hóa Môi trường LB lỏng/đặc (peptone 20 g/L, NaCl 20 g/L, cao nấm men 10 g/L; agar 20 g/L), nuôi ở 37°C, 180 vòng/phút trong 24–48 giờ. Khảo sát hình thái khuẩn lạc và mật độ quang OD600.
Định tính & định lượng cellulase Khuếch tán thạch trên môi trường CMC 1%, ủ 24 giờ ở 37°C, nhuộm dung dịch Congo đỏ 0,1% trong 15 phút. Định lượng bằng phản ứng thuốc thử DNS đo độ hấp thụ ở bước sóng 540 nm. - Bán kính vòng phân giải $r$ (mm): Phân cấp yếu ($r < 10$), trung bình ($10 \le r < 15$), khá ($15 \le r < 20$), mạnh ($r \ge 20$).
- Đường chuẩn glucose: $y = 0,6342x - 0,0038$. Hoạt độ tính theo công thức Wood (1988).
Định tính & định lượng ligninolytic Nuôi cấy cấy chấm điểm trên môi trường LB bổ sung 0,2% acid tannic ở 37°C trong 24h, 48h, 72h. Định lượng Laccase với cơ chất Syringaldazine 0,216 mM trong đệm Potassium Phosphate 100 mM (pH 6,5), đo động học ở bước sóng 530 nm. - Quan sát sự hình thành vòng oxy hóa màu nâu đen xung quanh khuẩn lạc.
- Hoạt độ Laccase (U/mL) xác định dựa trên biến thiên $\Delta A_{530\text{ nm}}/\text{phút}$.
Phân tích hàm lượng cellulose Xử lý 2 g mẫu khô (sấy 105°C) lần lượt bằng dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ 8% (đun sôi 10 phút, rửa 5 lần) và dung dịch NaOH 30% (đun sôi 10 phút, rửa 3 lần), sấy cặn trên giấy lọc ở 105°C trong 5 giờ. Tỷ lệ cellulose: $%X = \frac{A - B}{C} \times 100$ ($A$: khối lượng cặn + giấy lọc; $B$: khối lượng giấy lọc; $C$: khối lượng mẫu khô).
Phân tích hàm lượng lignin Thủy phân mẫu bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ 72%, oxy hóa bằng dung dịch $\text{KMnO}_4$ 0,1N, bổ sung KI 1N và chuẩn độ lượng dư bằng $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_3$ 0,2N với chất chỉ thị hồ tinh bột. Chỉ số Kappa $X = \frac{V_a \times d}{m}$, từ đó quy đổi $% \text{Lignin}$ với hệ số hiệu chỉnh $d$ tra bảng.
Khảo sát chất mang dạng lỏng Bổ sung sinh khối vi khuẩn vào môi trường chất mang Skimmilk (nồng độ 1%; 1,5%; 2%; 2,5%) và Sucrose (nồng độ 1%; 5%; 10%; 15%; 20%), khử trùng ở 121°C trong 15 phút, bảo quản nhiệt độ phòng. Theo dõi mật độ tế bào (CFU/mL) định kỳ tại các mốc thời gian 1, 2, 3 và 4 tuần.
Thử nghiệm ủ phế phụ phẩm Thu gom phế phụ phẩm nhãn (cành, lá, vỏ, hạt), phơi khô, nghiền nhỏ, bố trí 10 kg/thùng xốp, chỉnh độ ẩm 60%, bổ sung 25 mL chế phẩm vi sinh. Theo dõi diễn biến nhiệt độ, pH, độ ẩm, mật độ vi sinh vật và độ suy giảm cellulose, lignin.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương này nêu bật thực trạng lạm dụng phân bón hóa học trong nông nghiệp dẫn đến đất đai bị thoái hóa và hệ vi sinh vật đất suy kiệt. Tác giả chỉ ra lượng phế phụ phẩm từ cây nhãn thải ra hàng năm rất lớn nhưng chưa được xử lý đồng bộ, gây lãng phí nguồn sinh khối hữu cơ. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu là tạo chế phẩm vi sinh dạng lỏng từ các chủng vi khuẩn bản địa có khả năng phân giải cellulose và lignin, đồng thời đưa ra 3 nội dung nghiên cứu trọng tâm cần giải quyết.

Chương II: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập hợp các tư liệu khoa học về:

  • Thống kê sản lượng và tiềm năng tái chế phế phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam (dẫn liệu từ Tổng cục Thống kê, Bộ NN&PTNT, Bộ Công Thương và các tác giả Phí Hải Nam, Nhật Tiến, Sruamsiri & Silman).
  • Thành phần sinh hóa của lignocellulose trong các nguồn phụ phẩm phổ biến (dẫn liệu Tchobanoglous et al., 1993: hàm lượng cellulose, hemicellulose, lignin trong thân gỗ cứng, gỗ mềm, vỏ trấu, vỏ lạc, lõi ngô, cỏ).
  • Cấu trúc phân tử chi tiết của cellulose, hemicellulose và lignin; rào cản cấu trúc ảnh hưởng đến quá trình thủy phân bằng enzyme.
  • Tổng quan quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm vi sinh (chế phẩm PT của PGS.TS Lê Đình Đôn, chế phẩm vi sinh lactic, chế phẩm bổ sung biochar), bao gồm các khâu nhân giống, lên men chìm, lựa chọn chất mang (bột talc, than bùn, cám gạo, diatomit), nhiệt độ sấy (40°C trong 6–12 giờ theo Trần Tiến Dũng, Nguyễn Thị Lâm Đoàn) và bao bì đóng gói.
  • Vai trò sinh học của các nhóm vi sinh vật có ích: cố định nitơ (Rhizobium, Azotobacter, Azospirillum), hòa tan photpho khó tan, phân giải chất hữu cơ khó tiêu, đối kháng nấm bệnh (Bacillus subtilis, Trichoderma) và làm sạch môi trường nước nuôi trồng thủy sản.

Chương III: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn vật liệu sinh học (hai chủng vi khuẩn D504 và HN8 phân lập từ phụ phẩm nhãn), thành phần hóa chất môi trường (LB, CMC, Acid tannic, Syringaldazine, DNS, Congo đỏ), danh mục trang thiết bị (tủ cấy vô trùng, máy ly tâm lạnh, máy đo quang phổ, nồi hấp vô trùng). Đồng thời, chương trình bày chi tiết các quy trình thao tác chuẩn (SOP) phục vụ: định tính và định lượng enzyme cellulase, định tính enzyme ligninolytic, định lượng laccase, phương pháp hóa học xác định hàm lượng cellulose và lignin (chỉ số Kappa), quy trình phối trộn chất mang dạng lỏng (sucrose, skimmilk) và phương pháp bố trí mô hình ủ 10 kg phế phụ phẩm nhãn trong thùng xốp.

Chương IV: Kết quả và thảo luận

Chương IV trình bày các kết quả thực nghiệm thu được:

  • Hoạt hóa và phân giải lignin: Cả hai chủng HN8 và D504 đều oxy hóa acid tannic 0,2% tạo vòng sáng màu nâu đậm trên đĩa thạch. Định lượng hoạt tính ligninolytic của chủng D504 đạt giá trị mật độ quang $\text{OD}_{450} = 0,8$.
  • Hoạt tính cellulase: Cả hai chủng đều tạo vòng phân giải sáng rõ sau khi nhuộm Congo đỏ trên thạch CMC 1%. Đường kính vòng phân giải của D504 đạt 16 mm và HN8 đạt 15 mm (đều đạt mức phân cấp hoạt tính khá ++). Định lượng cellulase của chủng D504 đạt $\text{OD}_{540} = 0,52$.
  • Đường tương quan $\text{OD}_{600}$ và CFU/mL: Thiết lập thành công đồ thị tương quan tuyến tính giữa mật độ quang $\text{OD}_{600}$ và mật độ tế bào thực tế, hỗ trợ theo dõi nhanh mật độ vi sinh vật trong quá trình nuôi cấy.
  • Khảo sát chất mang Sucrose: Đối với chủng HN8, nồng độ sucrose 10% và 15% duy trì mật độ vi khuẩn ổn định nhất qua 4 tuần theo dõi. Chủng D504 duy trì mật độ ổn định và tăng trưởng nhẹ ở dải nồng độ sucrose 5% - 15%. Nồng độ sucrose quá cao hoặc quá thấp làm mật độ dao động mạnh.
  • Khảo sát chất mang Skimmilk: Chủng HN8 duy trì sinh khối ổn định nhất ở nồng độ skimmilk 1%; ở các nồng độ 1,5% - 2,5%, mật độ dao động mạnh ở tuần thứ 3 (tăng hoặc giảm đột ngột do cạn kiệt dinh dưỡng hoặc tích lũy sản phẩm chuyển hóa phụ). Đối với chủng D504, skimmilk ở nồng độ 1,5% - 2,0% là phù hợp để duy trì tế bào sống.
  • Kết quả ủ phế phụ phẩm nhãn: Thử nghiệm ủ cho thấy chế phẩm có khả năng thích ứng và phân giải phụ phẩm. Tuy nhiên, tốc độ phân hủy cellulose và hemicellulose ban đầu trong khối ủ còn thấp do sự cạnh tranh của vi sinh vật tạp nhiễm bản địa hoặc biến động nhiệt độ, ẩm độ của môi trường thực tế.

Chương V: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về hoạt tính enzyme của hai chủng D504, HN8 và công thức chất mang dạng lỏng tối ưu; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện hiệu quả phân hủy khi ứng dụng quy mô đống ủ ngoài thực địa.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Các số liệu thực nghiệm đo đạc định tính và định lượng được tổng hợp như sau:

Chỉ tiêu theo dõi Chủng D504 Chủng HN8 Đánh giá / Ghi chú kỹ thuật
Định tính phân giải Lignin Dương tính (vòng nâu đậm) Dương tính (vòng nâu đậm) Thử nghiệm trên LB + Acid tannic 0,2%
Định lượng Ligninolytic $\text{OD}_{450} = 0,8$ Đã ghi nhận hoạt tính Đo quang phổ phản ứng enzyme
Đường kính vòng CMC ($r$) 16 mm 15 mm Phân cấp hoạt tính khá (++)
Định lượng Cellulase $\text{OD}_{540} = 0,52$ Đã ghi nhận hoạt tính Phương pháp DNS (bước sóng 540 nm)
Chất mang Sucrose tối ưu 5% – 15% 10% – 15% Giữ mật độ tế bào ổn định qua 4 tuần
Chất mang Skimmilk tối ưu 1,5% – 2,0% 1,0% Hạn chế suy giảm mật độ sau 3 tuần
Quy mô thử nghiệm ủ 10 kg phế phụ phẩm/công thức 10 kg phế phụ phẩm/công thức Độ ẩm điều chỉnh 60%, 25 mL dịch giống

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt khoa học: Khóa luận đã cung cấp dữ liệu thực nghiệm về đặc tính sinh enzyme ngoại bào (cellulase và ligninolytic) của hai chủng vi khuẩn bản địa D504 và HN8 phân lập trực tiếp từ phụ phẩm nhãn. Đồng thời, công trình thiết lập được mối tương quan giữa chỉ số $\text{OD}_{600}$ và mật độ $\text{CFU/mL}$, làm cơ sở định lượng nhanh sinh khối.
  • Về mặt ứng dụng: Bước đầu xây dựng công thức chất mang dạng lỏng (sucrose 10% - 15% hoặc skimmilk 1% - 2%) có khả năng duy trì mật độ sống của vi khuẩn trong 4 tuần bảo quản ở nhiệt độ phòng. Đây là tiền đề kỹ thuật để sản xuất chế phẩm lỏng giá thành thấp, dễ sử dụng, phục vụ xử lý phụ phẩm nhãn trực tiếp tại vườn cây ăn trái nhằm sản xuất phân bón hữu cơ sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Tỷ lệ phân hủy cellulose và hemicellulose trong mô hình đống ủ thực tế còn thấp, chưa đạt tốc độ tối đa như trong điều kiện tối ưu hóa phòng thí nghiệm. Tác giả giải thích nguyên nhân là do sự xuất hiện của vi khuẩn tạp nhiễm trong nguồn nguyên liệu tự nhiên và các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ đống ủ) chưa được kiểm soát tuyệt đối.
    • Thời gian theo dõi chất mang dạng lỏng mới dừng lại ở mốc 4 tuần; chưa khảo sát hạn dùng dài hơn (3–6 tháng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu các biện pháp ức chế hoặc xử lý nguồn tạp nhiễm ban đầu của phế phụ phẩm trước khi bổ sung chế phẩm.
    • Hoàn thiện công thức phối hợp đa chủng (kết hợp đồng thời D504, HN8 với các chủng đối kháng hoặc nấm men) và tối ưu hóa các thông số đống ủ (độ thoáng khí, tỷ lệ C/N) để tăng tốc độ phân giải lignocellulose ngoài thực địa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và chuyên đề nghiên cứu sau:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Khoa học môi trường, Nông học, Trồng trọt và Quản lý tài nguyên nông nghiệp.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Chương III: Quy trình chi tiết định tính, định lượng cellulase bằng phương pháp DNS và đo hoạt độ laccase bằng Syringaldazine; quy trình xác định chỉ số Kappa để định phân hàm lượng lignin và phương pháp thủy phân hai bước xác định cellulose.
    • Chương IV: Dữ liệu về nồng độ chất mang dạng lỏng (sucrose và skimmilk) ảnh hưởng đến khả năng sống sót của vi khuẩn theo thời gian, hỗ trợ các nghiên cứu phát triển chế phẩm vi sinh không dùng chất mang rắn.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai chủng vi khuẩn D504 và HN8 được phân lập từ nguồn nào và có hoạt tính gì nổi bật?
Hai chủng vi khuẩn D504 và HN8 được phân lập trực tiếp từ nguồn phế phụ phẩm nhãn và được lưu trữ tại Bộ môn Sinh học phân tử (Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam). Cả hai chủng đều có khả năng đồng thời sinh enzyme cellulase (vòng phân giải CMC đạt 15–16 mm, xếp loại khá) và enzyme ligninolytic/laccase (oxy hóa acid tannic 0,2% tạo vòng màu nâu đậm; D504 đạt $\text{OD}_{450} = 0,8$).

2. Nồng độ chất mang nào giúp duy trì mật độ vi khuẩn ổn định nhất trong thử nghiệm?

  • Với chất mang Sucrose: nồng độ 10% – 15% cho chủng HN8 và 5% – 15% cho chủng D504 giúp mật độ tế bào ổn định nhất qua 4 tuần theo dõi.
  • Với chất mang Skimmilk: nồng độ 1,0% thích hợp nhất cho chủng HN8, trong khi nồng độ 1,5% – 2,0% phù hợp cho chủng D504.

3. Khóa luận sử dụng phương pháp hóa sinh nào để định lượng hoạt tính enzyme cellulase và laccase?

  • Hoạt tính cellulase được định lượng bằng phương pháp tạo màu với thuốc thử 3,5-dinitrosalicylic acid (DNS) ở bước sóng 540 nm, dựa trên đường chuẩn glucose ($y = 0,6342x - 0,0038$).
  • Hoạt tính laccase được xác định theo phương pháp chuẩn của Sigma sử dụng cơ chất đặc hiệu Syringaldazine 0,216 mM trong đệm potassium phosphate 100 mM (pH 6,5), đo sự gia tăng độ hấp thụ ở bước sóng 530 nm theo thời gian.

4. Vì sao tỷ lệ phân giải cellulose và hemicellulose trong thử nghiệm đống ủ ban đầu còn thấp?
Theo phân tích của tác giả trong phần thảo luận, tốc độ phân hủy trong đống ủ còn thấp do nguyên liệu phế phụ phẩm tự nhiên bị tạp nhiễm bởi hệ vi sinh vật hoại sinh bản địa, cùng với sự biến động về điều kiện môi trường thực tế (nhiệt độ, ẩm độ, độ thoáng khí) trong đống ủ làm ảnh hưởng đến hiệu lực hoạt động của các chủng vi khuẩn tiếp giống.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mạch Văn Hợp đã tuyển chọn và chứng minh được hoạt tính sinh enzyme phân giải cellulose và lignin của hai chủng vi khuẩn bản địa D504 và HN8. Nghiên cứu đã xác định được nồng độ chất mang dạng lỏng phù hợp (sucrose 10% - 15% và skimmilk 1% - 2%) nhằm duy trì ổn định mật độ vi sinh vật trong thời gian 4 tuần ở nhiệt độ phòng. Kết quả thử nghiệm bước đầu trên 10 kg phế phụ phẩm nhãn đã chứng minh tiềm năng ứng dụng của chế phẩm trong việc xử lý tàn dư cây ăn trái thành nguồn phân bón hữu cơ, tạo cơ sở thực nghiệm cho các nghiên cứu tối ưu hóa quy trình ủ sinh học ở quy mô nông hộ.