Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất rau xanh là bộ phận quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của con người với các khoáng chất, vitamin và chất xơ thiết yếu. Trong các loại rau ăn lá phổ biến, cải chíp (Brassica rapa chinensis) là loại rau có giá trị thương phẩm cao, thời gian sinh trưởng tương đối ngắn và chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng (vitamin C, vitamin A, canxi, sắt, kali). Tuy nhiên, thực trạng canh tác rau hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật vô cơ. Việc lạm dụng phân khoáng trong thời gian dài đã gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực: làm suy thoái tài nguyên đất, chua hóa đất, chai cứng đất, phá vỡ cấu trúc vi sinh vật đất, đồng thời làm tăng hàm lượng nitrat dư thừa trong nông sản, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và đe dọa an toàn vệ sinh thực phẩm.

Nhằm giải quyết bất cập trên, việc ứng dụng phân bón hữu cơ kết hợp chế phẩm vi sinh vật phân giải để cải tạo độ phì nhiêu của đất, cung cấp dinh dưỡng cân đối cho cây trồng và hướng đến canh tác nông nghiệp an toàn, bền vững là một yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại địa phương, tác giả Phương Thị Diệu Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu liều lượng chế phẩm sinh học EMIC xử lý phân hữu cơ đến sinh trưởng cây cải chíp tại Thái Nguyên".

Mục đích nghiên cứu: Xác định liều lượng chế phẩm sinh học EMIC xử lý phân hữu cơ (phân lợn) thích hợp giúp cây cải chíp sinh trưởng, phát triển tốt, đạt năng suất cao và mang lại hiệu quả kinh tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo nguyên văn đề tài):

  1. Đánh giá ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến động thái tăng trưởng chiều cao, đường kính tán, số lá trên cây rau cải chíp.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cây rau cải chíp.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến tình hình sâu, bệnh hại trên cây rau cải chíp.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến hiệu quả kinh tế trên cây rau cải chíp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống cải chíp (Brassica rapa Chinensis L) dạng xanh lùn của công ty Japan Viet.
  • Vật liệu nghiên cứu: Phân chuồng (phân lợn) kết hợp chế phẩm vi sinh vật EMIC (chứa các chủng vi sinh vật thuộc các chi Bacillus, Lactobacillus, Streptomyces, Saccharomyces... với mật độ tổng số $> 10^8\text{ CFU/g}$).
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ xuân hè/chiêm, từ tháng 02 năm 2020 đến tháng 06 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở lý luận về vai trò của chất hữu cơ và hệ vi sinh vật đất trong nông nghiệp sinh thái. Phân hữu cơ vi sinh (theo định nghĩa của Nguyễn Như Hà, 2006) là loại phân bón phối trộn giữa các chủng vi sinh vật hữu ích (cố định đạm, phân giải lân khó tiêu, phân giải xenlulôza, sinh kháng sinh ức chế vi sinh vật gây hại) với nguồn cơ chất hữu cơ tự nhiên. Các công trình khoa học được tác giả kế thừa gồm có nghiên cứu của Võ Thị Gương et al. (2004) về tác động của phân hữu cơ đến đạm hữu dụng và hoạt tính sinh học đất; nghiên cứu của Ngô Ngọc Hưng et al. (2004) về sự chuyển hóa lân và độ phì; cùng các phân tích của Phạm Tiến Hoàng (2003) về sự kết hợp tối ưu giữa hữu cơ và khoáng. Về mặt pháp lý và chính sách, đề tài cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam như Luật Trồng trọt năm 2018 (Điều 4), Nghị định 108/2017/NĐ-CP về quản lý phân bón, Nghị định 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ, cùng hệ thống tiêu chuẩn quốc tế IFOAM và TCVN/QCVN về kiểm soát chất lượng phân bón.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là $5\text{ m}^2$, tổng diện tích thí nghiệm thực tế là $60\text{ m}^2$ (chưa bao gồm diện tích dải bảo vệ xung quanh).
  • Mật độ và khoảng cách gieo trồng: Mật độ $200.000\text{ cây/ha}$, bố trí hàng cách hàng $25\text{ cm}$, cây cách cây $20\text{ cm}$ (tương ứng 1.200 cây trên toàn bộ khu thí nghiệm $60\text{ m}^2$).
  • Quy trình xử lý phân hữu cơ bằng chế phẩm EMIC: Phân lợn chưa hoai mục được chia thành các phần $125\text{ kg}$, phối trộn chế phẩm EMIC theo 4 mức định lượng ($25\text{g}$, $50\text{g}$, $75\text{g}$, $100\text{g}$), chất đống cao $40 - 50\text{ cm}$, đảo trộn định kỳ và tiến hành ủ trong $25 - 30\text{ ngày}$ trước khi đem bón lót cho cây.
  • Các công thức thí nghiệm ($15\text{ m}^2$ tổng diện tích theo dõi cho mỗi công thức qua 3 lần lặp):
    • CT1 (Đối chứng - ĐC): $21\text{ kg}$ phân chuồng ủ mục ($125\text{ kg}$ phân $+ 25\text{g}$ EMIC) $+ 0,6\text{ kg}$ đạm Urê $+ 0,6\text{ kg}$ Supe lân $+ 0,2\text{ kg}$ kali KCl (quy đổi tương đương $1\text{ ha}$: $15.000\text{ kg}$ phân chuồng $+ 152,2\text{ kg}$ Urê $+ 516,1\text{ kg}$ Supe lân $+ 133,3\text{ kg}$ KCl).
    • CT2: $21\text{ kg}$ phân chuồng ủ mục ($125\text{ kg}$ phân $+ 50\text{g}$ EMIC), tương đương $15.000\text{ kg}$ phân chuồng/ha.
    • CT3: $21\text{ kg}$ phân chuồng ủ mục ($125\text{ kg}$ phân $+ 75\text{g}$ EMIC), tương đương $15.000\text{ kg}$ phân chuồng/ha.
    • CT4: $21\text{ kg}$ phân chuồng ủ mục ($125\text{ kg}$ phân $+ 100\text{g}$ EMIC), tương đương $15.000\text{ kg}$ phân chuồng/ha.

Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:

  • Thời gian sinh trưởng: Theo dõi ngày gieo đến nảy mầm, tỷ lệ nảy mầm (%), thời gian từ gieo đến mọc (khi đạt 50% số cây mọc trên ô), tỷ lệ mọc (%), thời gian từ gieo đến thu hoạch và tổng thời gian sinh trưởng.
  • Động thái tăng trưởng sinh dưỡng: Đo chiều cao cây (từ mặt đất đến đỉnh mút lá cao nhất), đường kính tán lá (trung bình đo theo 2 hướng Đông - Tây và Nam - Bắc), số lá/cây (đếm và đánh dấu). Theo dõi định kỳ 5 ngày/lần trên 10 cây cố định mỗi công thức qua 3 lần nhắc lại.
  • Đặc điểm hình thái lá: Đo chiều dài lá thuần thục (từ gốc cuống đến chóp lá) và chiều rộng lá thuần thục (ở vị trí bản lá rộng nhất) trên 15 cây/công thức (2 lá đại diện/cây) vào thời điểm thu hoạch.
  • Các chỉ tiêu năng suất: Khối lượng trung bình cây (g/cây) cân bằng cân kỹ thuật trên 10 cây ngẫu nhiên $\times$ 3 lần nhắc lại; Năng suất thực thu (tấn/ha) được tính bằng cách cân toàn bộ sinh khối thu hoạch trên từng ô $5\text{ m}^2$ rồi quy đổi ra đơn vị diện tích chuẩn.
  • Thành phần và tần suất xuất hiện sâu bệnh hại: Điều tra theo phương pháp 5 điểm chéo góc, tính tần suất bắt gặp (%) và phân cấp thành 4 mức: Rất ít phổ biến ($<5%$), Ít phổ biến ($5 - 19%$), Phổ biến ($20 - 50%$), Rất phổ biến ($>50%$).
  • Phân tích hiệu quả kinh tế: Đánh giá thông qua công thức $\text{HQKT} = \text{Tổng thu} - \text{Tổng chi}$.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm SAS 9.1 (SAS Institute Inc., Cary, NC, USA), thực hiện phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác trung bình bằng kiểm định LSD ở các mức xác suất $P$, tính hệ số biến động (CV%) và thiết lập các mô hình hồi quy tuyến tính.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sản xuất rau an toàn và nhu cầu dinh dưỡng của xã hội; nêu rõ mục đích, 4 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc hoàn thiện quy trình bón phân hữu cơ vi sinh, và ý nghĩa thực tiễn đối với sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Cung cấp tổng quan về tình hình sản xuất và thương mại rau xanh trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Thống kê diện tích, năng suất, sản lượng rau toàn cầu (FAOSTAT giai đoạn 2014 - 2018) và các châu lục; số liệu xuất nhập khẩu rau củ quả của Việt Nam sang các thị trường Trung Quốc (chiếm 56,6% đến hơn 59% thị phần trong quý 1/2020), ASEAN (Thái Lan đạt gần 60 triệu USD trong 5 tháng đầu 2020), EU, Mỹ, Nhật Bản; các vùng sản xuất rau trọng điểm như Hà Nội, Lâm Đồng (với 51.728 ha năm 2013 và các thương hiệu đạt chuẩn), Thái Nguyên (2.236 ha với hơn 37 nghìn tấn năm 2018), Hưng Yên.
  • Phân tích đặc điểm sinh học và giá trị dinh dưỡng của cây cải chíp (Brassica rapa chinensis) dựa trên cơ sở dữ liệu USDA (năng lượng 13 kcal/100g, protein 1,50g, canxi 105mg, vitamin C 45,0mg, vitamin A 4468 IU, folat 66mg...).
  • Tổng thuật tình hình sản xuất, sử dụng phân bón vô cơ và hữu cơ trên thế giới (Nhật Bản, Đức, Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ) và Việt Nam; phân tích thực trạng mất cân đối dinh dưỡng đất do thâm canh vô cơ; tiềm năng nguồn phụ phẩm nông nghiệp (60 - 70 triệu tấn/năm) và chất thải chăn nuôi (hơn 25 triệu tấn/năm); cơ sở pháp lý và năng lực sản xuất của các nhà máy phân bón hữu cơ lớn (như Quế Lâm Biotech công suất 250.000 tấn/năm tại Vĩnh Phúc).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết giống cải chíp xanh lùn của Japan Viet, nguồn phân chuồng (phân lợn) và đặc tính sinh học của chế phẩm EMIC (> $10^8\text{ CFU/g}$). Trình bày quy trình ủ phân 3 bước trong $25 - 30\text{ ngày}$, sơ đồ bố trí thí nghiệm RCBD ($60\text{ m}^2$, 4 công thức, 3 lần lặp), lượng bón chi tiết cho từng ô $15\text{ m}^2$ và quy đổi cho 1 ha. Quy định cụ thể các phương pháp theo dõi chỉ tiêu nông học, công thức tính toán tần suất sâu bệnh, hạch toán kinh tế và phần mềm thống kê SAS 9.1.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được từ mô hình:

  • Ảnh hưởng của các công thức phân bón đến thời gian qua các thời kỳ sinh trưởng: Thời gian từ gieo đến nảy mầm đồng nhất giữa 4 công thức (3 ngày); tỷ lệ nảy mầm đạt $95 - 98%$; tỷ lệ mọc có sự khác biệt (CT1 đạt 80%, CT2 đạt 85%, CT3 và CT4 đạt cao nhất 90%); thời gian từ gieo đến thu hoạch đạt 31 ngày và tổng thời gian sinh trưởng của giống cải chíp trong vụ xuân hè là 34 ngày.
  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây, động thái ra lá và động thái tăng trưởng đường kính tán lá theo chu kỳ theo dõi định kỳ 5 ngày/lần.
  • Đặc điểm hình thái lá (chiều dài, chiều rộng lá thuần thục) và các yếu tố cấu thành năng suất.
  • Đánh giá năng suất lý thuyết và năng suất thực thu giữa các công thức xử lý EMIC so với đối chứng.
  • Phân tích tương quan hồi quy tuyến tính giữa các yếu tố sinh học (khối lượng trung bình cây, số lá trên cây, chiều dài lá) tác động đến năng suất cây cải chíp.
  • Đánh giá mức độ phát sinh và tần suất bắt gặp sâu bệnh hại trên từng công thức bón phân hữu cơ xử lý EMIC.
  • Hạch toán so sánh hiệu quả kinh tế giữa việc bón phân hữu cơ xử lý EMIC ở các mức liều lượng khác nhau so với đối chứng có bón phân hóa học.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận rút ra từ thực nghiệm đồng ruộng về liều lượng chế phẩm EMIC tối ưu trong ủ phân lợn bón cho cải chíp tại Thái Nguyên, đồng thời đề xuất kiến nghị ứng dụng vào sản xuất đại trà và hoàn thiện quy trình kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm về thời kỳ sinh trưởng và tỷ lệ mọc

Khóa luận đã ghi nhận các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản của giống cải chíp dưới tác động của các mức phân bón xử lý EMIC qua Bảng 4.1 trong văn bản:

Công thức Thời gian gieo đến nảy mầm (ngày) Tỷ lệ nảy mầm (%) Thời gian gieo đến mọc (ngày) Tỷ lệ mọc (%) Thời gian gieo đến thu hoạch (ngày) Tổng thời gian sinh trưởng (ngày)
CT1 (Đ/c) 3 95% 3 80% 31 34
CT2 3 95% 3 85% 31 34
CT3 3 97% 3 90% 31 34
CT4 3 98% 3 90% 31 34

Số liệu thực nghiệm cho thấy thời gian gieo đến nảy mầm không có sự sai khác giữa các công thức (đều đạt 3 ngày), do giai đoạn này mầm cây chủ yếu sử dụng chất dinh dưỡng dự trữ trong hạt. Tuy nhiên, tỷ lệ mọc của hạt có sự cải thiện rõ rệt khi tăng nồng độ xử lý vi sinh trong phân bón: công thức đối chứng CT1 chỉ đạt tỷ lệ mọc 80%, trong khi CT2 đạt 85%, CT3 và CT4 đạt tỷ lệ mọc cao nhất ở mức 90%. Tổng thời gian sinh trưởng của giống cải chíp xanh lùn tại Thái Nguyên trong điều kiện vụ xuân hè đạt 34 ngày (từ gieo đến thu hoạch là 31 ngày).

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật

  • Về mặt quy trình: Đề tài hoàn thiện quy trình xử lý phân chuồng (phân lợn) tại chỗ bằng chế phẩm vi sinh vật EMIC với tỷ lệ phối trộn định lượng rõ ràng, kỹ thuật ủ đống $40 - 50\text{ cm}$ trong thời gian $25 - 30\text{ ngày}$, giúp rút ngắn thời gian hoai mục và tạo nguồn phân bón hữu cơ vi sinh chất lượng cao.
  • Về mặt khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có kiểm chứng thống kê sinh học (ANOVA, LSD, hồi quy tuyến tính qua phần mềm SAS 9.1) về các chỉ tiêu nông học, sinh thái sâu bệnh và hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh trên cây cải chíp tại vùng đất Thái Nguyên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học giúp nông dân địa phương chuyển đổi tập quán lạm dụng phân khoáng vô cơ sang canh tác hữu cơ, giảm thiểu dư lượng hóa chất và bảo vệ môi trường đất, nước tại các vùng chuyên canh rau.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 1 vụ gieo trồng (vụ chiêm/xuân hè, từ tháng 02 đến tháng 06 năm 2020) tại một địa điểm duy nhất là khu thí nghiệm của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; nghiên cứu tập trung trên một đối tượng giống cải chíp xanh lùn Japan Viet, chưa tiến hành so sánh đối chứng chéo trên các loại đất và tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục bố trí thí nghiệm lặp lại qua các vụ gieo trồng khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ mùa và vụ đông từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau) để kiểm chứng tính ổn định của liều lượng EMIC.
    • Mở rộng đánh giá tác động tồn dư của phân hữu cơ vi sinh đến độ phì nhiêu lý - hóa tính của đất và hoạt tính sinh học của hệ vi sinh vật đất sau nhiều vụ thâm canh liên tiếp.
    • Thử nghiệm mở rộng quy trình ủ phân EMIC cho các đối tượng cây rau ăn lá khác thuộc họ Cải (Brassicaceae) trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Quản lý đất đai.
    • Cán bộ khuyến nông, kỹ thuật viên tại các hợp tác xã nông nghiệp và các trang trại sản xuất rau an toàn, rau hữu cơ.
    • Các hộ nông dân đang có nhu cầu tự sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ phụ phẩm chăn nuôi để phục vụ canh tác tại chỗ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng tổng hợp số liệu tổng quan về thị trường rau và chính sách phát triển phân bón hữu cơ tại Việt Nam.
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu hình thái học, động thái sinh trưởng định kỳ 5 ngày/lần.
    • Quy trình ủ phân lợn bằng chế phẩm vi sinh vật EMIC và phương pháp xử lý số liệu thống kê bằng SAS 9.1.

Câu hỏi thường gặp

1. Chế phẩm sinh học EMIC được sử dụng trong nghiên cứu có đặc tính và thành phần vi sinh vật như thế nào? Chế phẩm EMIC sử dụng trong khóa luận là tập hợp của nhiều chủng vi sinh vật hữu hiệu thuộc các chi Bacillus, Lactobacillus, Streptomyces, Saccharomyces... Chế phẩm có khả năng phân giải mạnh các hợp chất hữu cơ, sinh chất kháng sinh và chất ức chế nhằm tiêu diệt các vi sinh vật gây hại trong phân chuồng, với tổng mật độ vi sinh vật hữu hiệu đạt $> 10^8\text{ CFU/g}$.

2. Các mức liều lượng chế phẩm EMIC được phối trộn với phân chuồng trong thí nghiệm gồm những công thức nào? Quá trình ủ phân được tiến hành trên các lô phân lợn $125\text{ kg}$ với 4 mức chế phẩm EMIC:

  • CT1 (Đối chứng): $125\text{ kg}$ phân chuồng $+ 25\text{g}$ chế phẩm EMIC (có bổ sung phân khoáng vô cơ khi bón).
  • CT2: $125\text{ kg}$ phân chuồng $+ 50\text{g}$ chế phẩm EMIC.
  • CT3: $125\text{ kg}$ phân chuồng $+ 75\text{g}$ chế phẩm EMIC.
  • CT4: $125\text{ kg}$ phân chuồng $+ 100\text{g}$ chế phẩm EMIC.

3. Quy trình ủ phân lợn bằng chế phẩm EMIC trước khi bón cho cây cải chíp được thực hiện theo các bước nào? Quy trình gồm 3 bước:

  • Bước 1: Chia lượng phân chuồng chưa hoai thành các phần bằng nhau ($125\text{ kg}$/phần).
  • Bước 2: Cân chế phẩm EMIC bằng cốc đong tương ứng với từng công thức ($25\text{g}$, $50\text{g}$, $75\text{g}$, $100\text{g}$).
  • Bước 3: Tưới chế phẩm vào phân chuồng, đảo trộn đều, đánh đống cao $40 - 50\text{ cm}$, đảo trộn định kỳ và ủ trong thời gian $25 - 30\text{ ngày}$ trước khi bón cho cây.

4. Khóa luận sử dụng mật độ và khoảng cách gieo trồng nào cho giống cải chíp thí nghiệm? Thí nghiệm áp dụng mật độ trồng $200.000\text{ cây/ha}$, bố trí khoảng cách hàng cách hàng $25\text{ cm}$ và cây cách cây $20\text{ cm}$, với tổng số 1.200 cây trên toàn bộ diện tích thí nghiệm $60\text{ m}^2$.

5. Công cụ thống kê nào được tác giả sử dụng để xử lý số liệu thực nghiệm và đánh giá mức độ sai khác? Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm SAS 9.1 (SAS Institute Inc., Cary, NC, USA), sử dụng phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD), hệ số biến động (CV%) và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính giữa các yếu tố cấu thành năng suất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phương Thị Diệu Linh đã tiến hành thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng chế phẩm sinh học EMIC ($25\text{g}$, $50\text{g}$, $75\text{g}$, $100\text{g}$ phối trộn cho $125\text{ kg}$ phân chuồng) đến sinh trưởng, phát triển của giống cải chíp xanh lùn tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ xuân hè 2020. Kết quả bước đầu xác định việc tăng cường liều lượng vi sinh EMIC trong quá trình ủ phân giúp nâng cao tỷ lệ mọc của cây từ 80% (đối chứng) lên 90% (ở CT3 và CT4) với tổng thời gian sinh trưởng 34 ngày. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật ủ phân hữu cơ vi sinh rõ ràng, có căn cứ thực nghiệm đồng ruộng và xử lý số liệu bằng phần mềm SAS 9.1, đóng góp tư liệu hữu ích cho việc phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững tại địa phương.