Nghiên Cứu Cây Keo Lá Liềm Tại Thừa Thiên Huế Và Quảng Nam

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu chọn dòng keo lá liềm acacia crassicarpa thích hợp trồng trên vùng đất cát ven, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

118
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

0.2. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu

0.3. Giới thiệu về cây Keo lá liềm

0.3.1. Đặc điểm nhận biết Keo lá liềm

0.3.2. Đặc tính sinh học và sinh thái học

0.3.3. Phân bố địa lý

0.3.4. Giá trị Công dụng

0.3.5. Khả năng kinh doanh, bảo tồn

0.3.6. Hình thái liên quan đến khả năng chịu nóng, chịu hạn của Keo lá liềm

0.4. Cơ sở thực tiễn của các vấn đề nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu

1.2. Giới thiệu về cây Keo lá liềm

1.2.1. Đặc điểm nhận biết Keo lá liềm

2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

2.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của khu vực nghiên cứu

2.1.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên tỉnh Quảng Nam

2.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội tỉnh Quảng Nam

2.1.3. Hiện trạng sử dụng đất của tỉnh Quảng Nam

2.1.4. Diện tích rừng hiện có của tỉnh Quảng Nam

2.1.5. Một số mô hình trồng rừng trên vùng đất cát tỉnh Quảng Nam

2.1.6. Điều kiện tự nhiên của tỉnh Thừa Thiên Huế

2.1.7. Tài nguyên thiên nhiên tỉnh Thừa Thiên Huế

2.1.8. Điều kiện kinh tế - xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế

2.2. Đánh giá khả năng thích nghi của các dòng keo tuyển chọn trên một số loại đất cát ven biển

2.3. Đánh giá khả năng sinh trưởng của các dòng keo tuyển chọn trên một số loại đất cát ven biển miền Trung

2.4. Đánh giá khả năng tạo sinh khối của dòng Keo lá liềm ưu tú tại một số vùng canh tác nghiên cứu

2.5. Đánh giá khả năng cải tạo đất của các dòng Keo lá liềm 16 tháng tuổi

2.6. Phân tích và lựa chọn dòng keo ưu tú vượt trội làm giống sử dụng cho các vùng đất cát ven biển

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cây Keo Lá Liềm Tại Miền Trung Huế Quảng Nam

Nghiên cứu về cây Keo lá liềm (Acacia crassicarpa) tại Thừa Thiên Huế và Quảng Nam có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái đất. Miền Trung Việt Nam, với khí hậu khắc nghiệt và vùng đất cát ven biển rộng lớn, đang đối mặt với nhiều thách thức về xói mòn, cát bay, và suy giảm đa dạng sinh học. Việc lựa chọn và phát triển các dòng Keo lá liềm ưu tú có khả năng thích nghi cao, sinh trưởng nhanh, và cải tạo đất là một giải pháp quan trọng để bảo vệ môi trường, ổn định sản xuất nông nghiệp, và nâng cao đời sống người dân địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng thích nghi, sinh trưởng, sinh khối, và cải tạo đất của các dòng Keo lá liềm trên vùng đất cát ven biển, từ đó chọn ra các dòng ưu tú để phục vụ công tác nhân giống và trồng rừng.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Keo Lá Liềm Acacia crassicarpa

Keo lá liềm, còn gọi là Keo lưỡi liềm, có tên khoa học Acacia crassicarpa, thuộc họ Trinh nữ (Mimosaceae). Đây là cây thân gỗ, sống lâu năm, có khả năng thích nghi với nhiều loại đất, kể cả đất cát sâu và đất sét khó thoát nước. Cây có khả năng chịu mặn, chịu hạn tốt, và có hệ rễ phát triển mạnh, giúp cố định đạm và cải tạo đất. Gỗ Keo lá liềm có giá trị kinh tế cao, được sử dụng trong xây dựng, sản xuất giấy, và ván ép. Tán lá rộng và khả năng mọc chồi khỏe giúp cây cạnh tranh với cỏ dại và che bóng cho các cây trồng khác.

1.2. Đặc Điểm Hình Thái Và Sinh Thái Của Keo Lá Liềm

Keo lá liềm ưa sáng, thích hợp với độ cao dưới 200m, lượng mưa bình quân hàng năm từ 1.500mm. Cây có thể sinh trưởng trên nhiều loại đất khác nhau, kể cả đất cát sâu và đất sét khó thoát nước. Có thể chịu được độ mặn, đất cằn cỗi và khả năng chịu lửa tốt. Nhưng điều kiện sinh trưởng, phát triển tốt nhất là trên các loại đất feralit, pH từ 3 – 7. Phiến lá của Keo lá liềm nằm theo chiều vuông góc với mặt đất, đặc điểm tự nhiên này giúp lá cây hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vào thời điểm có nhiệt độ cao nhất trong ngày (từ 10h đến 14h). Đặc điểm này đã làm hạn chế việc thoát hơi nước, giúp cây có thể chịu được ở những vùng có thời tiết thường xuyên nắng nóng, nhiệt độ cao.

II. Vấn Đề Thách Thức Trồng Keo Lá Liềm Ở Vùng Cát Ven Biển

Việc trồng Keo lá liềm trên vùng cát ven biển đối mặt với nhiều thách thức. Đất cát nghèo dinh dưỡng, khả năng giữ nước kém, và chịu tác động mạnh của gió bão. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tình trạng hạn hán và xâm nhập mặn, gây khó khăn cho sự sinh trưởng và phát triển của cây. Bên cạnh đó, việc lựa chọn dòng Keo lá liềm phù hợp với điều kiện địa phương cũng là một vấn đề quan trọng. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá khả năng thích nghi và sinh trưởng của các dòng khác nhau, từ đó chọn ra các dòng ưu tú có khả năng chống chịu tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao.

2.1. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Sinh Trưởng Keo Lá Liềm

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sinh trưởng của Keo lá liềm trên vùng cát ven biển. Hạn hán kéo dài làm giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của cây, trong khi xâm nhập mặn làm tăng độ mặn của đất, gây ảnh hưởng đến quá trình sinh lý của cây. Bão lũ cũng gây thiệt hại về cây trồng và làm xói mòn đất. Do đó, việc chọn lựa các dòng Keo lá liềm có khả năng chịu hạn, chịu mặn, và chống chịu gió bão là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của công tác trồng rừng.

2.2. Khó Khăn Về Dinh Dưỡng Và Độ Ẩm Cho Cây Keo Lá Liềm

Đất cát ven biển thường nghèo dinh dưỡng và có khả năng giữ nước kém, gây khó khăn cho sự sinh trưởng của Keo lá liềm. Cần có các biện pháp cải tạo đất, như bón phân hữu cơ và sử dụng các loại phân bón phù hợp, để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây. Đồng thời, cần áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu hợp lý để đảm bảo độ ẩm cho đất, đặc biệt trong mùa khô. Việc lựa chọn các dòng Keo lá liềm có khả năng hấp thụ dinh dưỡng tốt và chịu hạn cao cũng là một giải pháp quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Khả Năng Thích Nghi Keo Lá Liềm

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đánh giá toàn diện để xác định khả năng thích nghi của các dòng Keo lá liềm. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ sống, chiều cao, đường kính gốc, sinh khối, và khả năng cải tạo đất. Các dòng Keo lá liềm được trồng thử nghiệm trên các vùng đất cát ven biển khác nhau tại Thừa Thiên Huế và Quảng Nam. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để so sánh và đánh giá các dòng khác nhau. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố môi trường như khí hậu, đất đai, và chế độ thủy văn để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến sinh trưởng của cây.

3.1. Đánh Giá Tỷ Lệ Sống Của Các Dòng Keo Lá Liềm

Tỷ lệ sống là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng thích nghi của các dòng Keo lá liềm. Tỷ lệ sống được xác định bằng cách đếm số cây sống sót sau một thời gian nhất định (ví dụ, 16 tháng tuổi) và chia cho tổng số cây được trồng. Các dòng có tỷ lệ sống cao được coi là có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Bảng 3 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ sống của các dòng Keo lá liềm.

3.2. Đo Đạc Sinh Trưởng Chiều Cao Và Đường Kính Gốc Keo Lá Liềm

Chiều cao và đường kính gốc là các chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sinh trưởng của Keo lá liềm. Chiều cao được đo từ gốc cây đến ngọn cao nhất, trong khi đường kính gốc được đo ở vị trí gần mặt đất. Các dòng có chiều cao và đường kính gốc lớn được coi là có sinh trưởng tốt. Biểu đồ so sánh sinh trưởng của các dòng Keo lá liềm trồng ở Thừa Thiên Huế và Quảng Nam cung cấp thông tin trực quan về sự khác biệt giữa các dòng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Sinh Khối Cải Tạo Đất Keo Lá Liềm

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về sinh khối và khả năng cải tạo đất giữa các dòng Keo lá liềm. Một số dòng có sinh khối lớn hơn và khả năng cố định đạm tốt hơn, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất. Các dòng này cũng có khả năng tạo ra lượng vật rơi rụng lớn hơn, góp phần tăng cường hàm lượng mùn trong đất. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn các dòng Keo lá liềm ưu tú để trồng rừng và cải tạo đất trên vùng cát ven biển.

4.1. Đánh Giá Sinh Khối Của Các Dòng Keo Lá Liềm

Sinh khối là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá năng suất của Keo lá liềm. Sinh khối được xác định bằng cách cân trọng lượng khô của các bộ phận khác nhau của cây, như thân, cành, lá, và rễ. Các dòng có sinh khối lớn được coi là có năng suất cao. Biểu đồ so sánh sinh khối của các dòng Keo lá liềm trồng trên vùng đất cát cung cấp thông tin chi tiết về sự khác biệt giữa các dòng.

4.2. Khả Năng Cải Tạo Đất Của Keo Lá Liềm 16 Tháng Tuổi

Khả năng cải tạo đất là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn các dòng Keo lá liềm để trồng rừng. Keo lá liềm có khả năng cải tạo đất thông qua việc cố định đạm, tạo ra vật rơi rụng, và cải thiện cấu trúc đất. Nghiên cứu đánh giá khả năng cải tạo đất của các dòng Keo lá liềm 16 tháng tuổi bằng cách đo khối lượng nốt sần và lượng vật rơi rụng, cũng như phân tích các chỉ tiêu hóa học của đất.

V. Phân Tích Lựa Chọn Dòng Keo Lá Liềm Ưu Tú Cho Vùng Cát

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các dòng Keo lá liềm ưu tú được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: tỷ lệ sống cao, sinh trưởng nhanh, sinh khối lớn, và khả năng cải tạo đất tốt. Các dòng này được khuyến nghị sử dụng cho công tác nhân giống và trồng rừng trên vùng cát ven biển Thừa Thiên Huế và Quảng Nam. Việc sử dụng các dòng Keo lá liềm ưu tú sẽ giúp tăng hiệu quả của công tác trồng rừng, bảo vệ môi trường, và nâng cao đời sống người dân địa phương.

5.1. Tổng Hợp Kết Quả Chọn Dòng Ưu Tú Tại Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu đã tổng hợp kết quả chọn dòng ưu tú trên vùng đất cát nội đồng và ven biển Thừa Thiên Huế. Các dòng được đánh giá dựa trên tỷ lệ sống, sinh trưởng, sinh khối và khả năng cải tạo đất. Bảng tổng hợp chọn dòng ưu tú trên vùng đất cát nội đồng và ven biển Thừa Thiên Huế cung cấp thông tin chi tiết về các dòng được lựa chọn.

5.2. Tổng Hợp Kết Quả Chọn Dòng Ưu Tú Tại Quảng Nam

Tương tự như Thừa Thiên Huế, nghiên cứu cũng tổng hợp kết quả chọn dòng ưu tú trên vùng đất cát nội đồng và ven biển Quảng Nam. Các dòng được đánh giá dựa trên các tiêu chí tương tự. Bảng tổng hợp chọn dòng ưu tú trên vùng đất cát nội đồng và ven biển Quảng Nam cung cấp thông tin chi tiết về các dòng được lựa chọn.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Nghiên Cứu Cây Keo Lá Liềm

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về khả năng thích nghi, sinh trưởng, sinh khối, và cải tạo đất của các dòng Keo lá liềm trên vùng cát ven biển Thừa Thiên Huế và Quảng Nam. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở khoa học cho việc lựa chọn các dòng Keo lá liềm ưu tú để trồng rừng và cải tạo đất. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền và sinh lý của các dòng Keo lá liềm để hiểu rõ hơn về cơ chế thích nghi của chúng. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình trồng rừng Keo lá liềm bền vững để đảm bảo hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Keo Lá Liềm

Nghiên cứu đã xác định được một số dòng Keo lá liềm có khả năng thích nghi tốt với điều kiện vùng cát ven biển, sinh trưởng nhanh, sinh khối lớn và có khả năng cải tạo đất. Các dòng này được khuyến nghị sử dụng cho công tác nhân giống và trồng rừng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ hơn về cơ chế thích nghi của chúng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Keo Lá Liềm

Để nâng cao hiệu quả của công tác trồng rừng Keo lá liềm, cần có thêm các nghiên cứu về di truyền và sinh lý của các dòng khác nhau. Nghiên cứu về khả năng chống chịu sâu bệnh hại và khả năng cạnh tranh với các loài cây khác cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần xây dựng các mô hình trồng rừng Keo lá liềm bền vững, kết hợp với các loài cây bản địa, để tăng cường đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu chọn dòng keo lá liềm acacia crassicarpa thích hợp trồng trên vùng đất cát ven biển tỉnh thừa thiên huế và quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Giới thiệu về cây Keo lá liềm 1.

Đặc điểm nhận biết Keo lá liềm còn gọi là Keo lưỡi liềm hoặc Keo lưỡi mác, có tên khoa học là Acacia crassicarpa A. ex Benth, thuộc họ Trinh nữ (Mimosaceae) là cây thân gỗ, sống lâu năm hoặc thân bụi tùy môi trường sống. Nơi nguyên sản tại các đụn cát ven biển (Australia) là cây thân bụi cao 2-3m, bình thường cao 5-20m, nơi thích hợp cao tới 30m, đường kính lên tới 50-60cm. Thân thẳng, đâm nhiều cành nhánh, vỏ màu sẫm hay nâu xám, nhiều vết nứt sâu.

Lá già nhẵn bóng, màu xanh lục, lá đơn hình lưỡi liềm dài 11 - 12cm, rộng 1 -4 cm, có 3 - 5 gân dọc gần song song chụm lại phía đuôi lá. Hoa tự chùm màu vàng nhạt, dài 4 - 7cm. Quả chín vào tháng 5 - 6 đối với các tỉnh phía Bắc và Miền Trung. Quả dạng quả đậu, mọc xoắn, hạt nhẵn màu đen.

Hạt được thu hái khi bắt đầu chuyển sang mầu nâu hoặc màu xám, khi tách hạt ra thấy hạt có màu đen, trung bình khoảng 35. Rễ phát triển mạnh, có nhiều vi khuẩn cố định đạm cộng sinh nên vừa có tác dụng bảo vệ và cải tạo đất rất tốt, đặc biệt là các vùng cát trắng ven biển. Đặc tính sinh học và sinh thái học Cây ưa sáng, độ cao thích hợp dưới 200m, cũng có thể trồng tới độ cao 700m so với mặt biển. Lượng mưa bình quân hàng năm từ 1.500mm, mưa theo mùa hoặc mưa tập trung vào mùa hè, chịu được khô hạn, gió Lào… Chịu nhiệt độ bình quân các tháng nóng nhất là 31-340C, nhiệt độ bình quân các tháng lạnh nhất 15-220C, không có sương giá.

Keo lá liềm có thể sinh trưởng trên nhiều loại đất khác nhau kể cả đất cát sâu và đất sét khó thoát nước. Có thể chịu được độ mặn, đất cằn cỗi và khả năng chịu lửa tốt. Nhưng điều kiện sinh trưởng, phát triển tốt nhất là trên các loại đất feralit, pH từ 3 – 7. Phân bố địa lý A.

crassicarpa mọc tự nhiên ở Australia, Indonesia, Papua New Guinea, Được đưa vào trồng tại các nước Trung Quốc, Fiji, Malaysia, Thái Lan. Cây đã được đưa vào Việt Nam trồng thành rừng ở các tỉnh Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ. Giá trị Công dụng: Gỗ Keo lá liềm khá nặng, gỗ lớn dùng đóng đồ mộc, gỗ xây dựng, làm ván ghép thanh; gỗ nhỏ dùng làm nguyên liệu giấy, dăm, ván ép, cọc trụ mỏ… Do PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 tán lá rộng thường xanh, mọc chồi khỏe, có khả năng cạnh tranh với cỏ dại nên dùng để trồng trên đồi trọc làm cây che bóng cho các cây ăn quả, cây công nghiệp rất tốt. Trên các vùng đất dốc có thể trồng thành hàng rào hay băng xanh để chống xói mòn, làm băng cản lửa, chắn gió để bảo vệ đất rất hữu hiệu.

Với các vùng đất cát ven biển, đặc biệt là các đồi cát nội đồng hoặc đồi cát di động, bán di động… là cây trồng lý tưởng để hình thành rừng phòng hộ bảo vệ đất, điều hóa khí hậu, chống cát bay, cát nhảy, cải tạo môi trường sinh thái, tạo điều kiện thuận lợi cho canh tác nông nghiệp và đời sống dân sinh. Khả năng kinh doanh, bảo tồn Trong thời gian 15 năm trở lại đây, Keo lá liềm đã được nghiên cứu đưa vào trồng ở một số nước Đông Nam Á và châu Phi, và nó đã chứng tỏ là một trong những loài cây trồng lâm nghiệp mới có nhiều hứa hẹn cho các vùng đất cát ven biển, các vùng đất bị suy thoái. Đã và đang được trồng thành rừng thuần loài hoặc hỗn giao tại nhiều tỉnh thành ở nước ta. Hình thái liên quan đến khả năng chịu nóng, chịu hạn của Keo lá liềm Có thể nói, khả năng chịu hạn, chịu nóng của các loài chủ yếu được thể hiện thông qua đặc điểm hình thái (ngoại trừ một số loài có thể chịu được, tồn tại được nhờ đặc điểm gen di truyền vốn có của loài), như mô tả ở phần hình thái liên quan đến khả năng chịu nóng, chịu hạn của Keo lá liềm được biểu hiện thông qua một số đặc điểm hình thái đó là: Lớp vỏ của Keo lá liềm rất dày, lớp bên ngoài rất rắn chắc, lớp trong cùng nhiều nước, vỏ nứt dọc thân, đặc điểm này giúp cây giữ được nước trong thân, ngăn chặn được những tác động ngoại cảnh gây tổn hại đến vỏ cây, làm mất nước trong cây, từ đó giúp cây có thể chịu được nhiệt tốt, thậm chí nhiều cây sau khi bị lửa cháy tạt có thể phục hồi trở lại.

Phiến lá của Keo lá liềm nằm theo chiều vuông góc với mặt đất, đặc điểm tự nhiên này giúp lá cây hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vào thời điểm có nhiệt độ cao nhất trong ngày (từ 10h đến 14h). Đặc điểm này đã làm hạn chế việc thoát hơi nước, giúp cây có thể chịu được ở những vùng có thời tiết thường xuyên nắng nóng, nhiệt độ cao. Do có nguồn gốc xuất xứ từ các vùng cát khô nóng nên rễ của Loài Keo lá liềm phát triển rất mạnh, kể cả rễ cọc, rễ chùm đều ăn sâu, lan rộng trong lòng đất. Để ngăn chặn việc hấp thụ nhiệt và bốc hơi nước của các vùng đất cát vốn dĩ đã khô hạn, Keo lá liềm đã hình thành và phát triển hệ thống rễ phụ mọc lan tỏa ngược lên trên bề mặt đất, đây chính là đặc điểm đáng kể về khả năng chịu hạn của loài Keo này, lớp rễ phụ này mềm, mịn, đan xen chằng chịt vào nhau như các lớp lưới xếp chồng lên nhau, có những cây lớp rễ phụ dày đến 15cm, điều này đã giúp cho việc thấm và giữ nước của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 những đợt mưa hiếm hoi cũng như hạn chế được việc hấp thụ nhiệt và bốc hơi nước của bề mặt đất cát.

Cơ sở thực tiễn của các vấn đề nghiên cứu Công tác trồng rừng trên vùng cát ven biển Trong vài thập kỷ gần đây, với mong muốn trồng phát triển, gây trồng các loài cây lâm nghiệp chịu hạn ở vùng đất cát ven biển. Nhiều loài cây đã được đưa vào trồng khảo nghiệm và phát triển ở các địa phương Quảng Bình, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Phú Yên, Ninh Thuận, Bình Thuận. như Bạch đàn, Xoan chịu hạn, Trai lá cong, các loài Keo chịu hạn, Phi lao. Ngoài những cây trồng nêu trên, vùng đất cát ven biển duyên hải miền Trung còn trồng một số loài cây bản địa, cây ăn quả lâu năm như: Xoài, Đào lộn hột, ổi.

bước đầu đã mang lại những thành công nhất định. Trong kế hoạch phát triển lâm nghiệp của tỉnh Thừa Thiên - Huế xác định: Từ 2011-2015 tiếp tục quản lý, bảo vệ 12.000 ha rừng vùng cát ven biển hiện có; trồng mới 1.150 ha rừng vùng cát ven biển và đầm phá, với các loại cây trồng như phi lao, Keo chịu hạn, Keo lá liềm và cây ngập nước. Tổng nguồn vốn đầu tư phát triển rừng vùng cát ven biển và đầm phá chống biển xâm thực cho giai đoạn này ở Thừa Thiên - Huế gần 20 tỷ đồng, từ nguồn vốn Nhà nước; vốn chương trình dự án JIPPRO do Trung tâm xúc tiến và hợp tác quốc tế Nhật Bản tài trợ; vốn trồng cây phân tán hàng năm của tỉnh; vốn bảo vệ nâng cấp đê điều, phòng chống thiên tai để đầu tư, xây dựng hệ thống rừng phòng hộ thuộc hành lang bảo vệ đê và khu vực bị sạt lở. Hiện nay, các địa phương ven biển miền Trung đã quyết tâm trồng các đai rừng phòng hộ trên vùng cát, ví dụ tỉnh Thừa Thiên - Huế đã hình thành tuyến rừng phòng hộ ven biển chạy dài từ Phú Lộc đến Quảng Điền, chủ yếu là rừng cây phi lao, Keo lá liềm và nhóm các loại thực vật hoang dại như: xương rồng, tràm, chổi, mua, sim, chạc chìu, dứa dại.góp phần đa dạng hóa thành phần loài cho thảm thực vật vùng cát phòng hộ ven biển, tuy nhiên trong số đó cây Keo lá liềm vẫn có nhiều ưu điểm vượt trội hơn.

Giai đoạn 2001-2003, dự án BASA do chính phủ Nhật Bản viện trợ đã trồng được trên 1.000ha tại hai tỉnh Quảng Nam và Phú Yên, tuy nhiên do chưa có nhiều thông tin về cây Keo lá liềm, nên chỉ có khoảng 5% diện tích được trồng cây Keo lá liềm. Kết quả sau gần 9 năm, một số diện tích trồng các loài cây như Phi lao, Điều chưa đạt được như mong muốn, tỷ lệ sống còn thấp, một số khác cây sinh trưởng còn kém, mọc nhiều cành nhánh, thân chính thấp và bò lan trên mặt đất. Riêng diện tích trồng cây Keo lá liềm được đánh giá là khá thành công. Thực tế trong nhiều năm qua, trồng rừng cũng như các mô hình sinh thái ở Tuy Phong (Bình Thuận); Thăng Bình (Quảng Nam), Quảng Điền (Thừa Thiên Huế).

đều PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 đem lại kết quả tốt và đã chỉ ra được các loài cây thích hợp trên vùng cát như: Keo lá liềm, Phi lao, các loài Keo chịu hạn. đều sinh trưởng phát triển tốt đồng thời điều kiện lập địa được cải thiện rõ rệt, trong đó Keo lá liềm vẫn tỏ ra là cây có nhiều ưu điểm vượt trội hơn cả. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 1. Hình thái và phân bố cây Keo lá liềm Keo lá liềm (Acacia crassicarpa A.Cunn ex benth) thuộc họ trinh nữ (Minosaceae).

Qua điều tra tập đoàn cây trồng cây trồng rừng chủ yếu trên đất cát nội đồng vùng miền Trung đã xác định Keo lá liềm là loài cây trồng có triển vọng nhất. Đây là loài cây có khả năng thích nghi trong điều kiện khắc nghiệt của đất cát nội đồng, có khả năng sinh trưởng tốt trên cát nội đồng úng ngập khi được lên líp, vừa thích hợp trong điều kiện cát bay cục bộ nhờ bộ rễ đặc biệt phát triển. Ngoài ra, với bộ rễ có nhiều nốt sần và bộ tán lá dày, rụng lá nhiều nên có ưu thế trong việc cải tạo đất, cải tạo môi trường. Gỗ lớn dùng đóng đồ mộc, gỗ xây dựng, làm ván ghép thanh… Gỗ nhỏ dùng làm nguyên liệu giấy, dăm, ván sợi ép, trụ mỏ [11].

Keo lá liềm là loài cây mới được đưa vào trồng ở nước ta vào đầu những năm 1980, là loài có sinh trưởng nhanh nhất trong các loài keo ở vùng thấp, có thể gây trồng trên đất cát nội đồng có lên líp ở tỉnh Thừa Thiên-Huế, đồng thời có thể sinh trưởng trên các lập địa đất đồi núi ở nhiều vùng trong cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Cây Keo Lá Liềm Tại Thừa Thiên Huế Và Quảng Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học và tiềm năng ứng dụng của cây keo lá liềm trong phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường tại hai tỉnh miền Trung Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị của cây keo lá liềm mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển bền vững trong ngành lâm nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến cây trồng và lâm nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tuyển chọn cây đầu dòng loài tre mai dendrocalamus yunnanicushsueh et d z li ở tỉnh thái nguyên và tỉnh bắc kạn, nơi khám phá các phương pháp chọn giống cây trồng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của 3 loài cây sến xanh chiêu liêu terminalia chebula retz mũ nhà chùa mitrephora thorelii pierre là cơ sở cho việc lựa chọn làm cây xanh cho thủ đô hà nội sẽ giúp bạn hiểu thêm về các loài cây khác có giá trị sinh học cao. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây vù hương cinnamomum balansae lecomte tại trung tâm khoa học lâm nghiệp vùng trung tâm bắc bộ huyện đoan hùng tỉnh phú thọ sẽ cung cấp thông tin về kỹ thuật nhân giống cây trồng, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển lâm nghiệp bền vững.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực lâm nghiệp.