Nghiên Cứu Đặc Điểm Cấu Trúc Vỏ Trái Đất Khu Vực Tỉnh Cao Bằng

Khám phá luận văn cao học về xử lý và phân tích tài liệu trọng lực 2D, 3D, ứng dụng trong nghiên cứu địa chất và khoa học môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2022

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về các công trình liên quan trong và ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4. Vị trí và đặc điểm địa chất khu vực nghiên cứu

1.4.1. Vị trí khu vực nghiên cứu

1.4.2. Đặc điểm địa mạo và địa chất khu vực nghiên cứu

1.4.2.1. Đặc điểm địa mạo
1.4.2.2. Đặc điểm địa chất

1.5. Các vấn đề cần giải quyết trong luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các phương pháp được sử dụng cho bài toán nhận dạng

2.2. Giải chập Euler

2.3. Giải ngược mật độ

2.4. Nâng trường

2.5. Gradient ngang cực đại

2.6. Giải ngược trọng lực 2D

2.7. Giải ngược trọng lực 3D

2.8. Quy trình xử lý và phân tích

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC SÂU VỎ TRÁI ĐẤT KHU VỰC TỈNH CAO BẰNG VÀ LÂN CẬN

3.1. Cơ sở dữ liệu

3.2. Nguồn dữ liệu dị thường trọng lực Bouguer và độ cao địa hình

3.3. Các dữ liệu về mật độ đất đá và vị trí xảy ra động đất

3.4. Mô hình cấu trúc vỏ Trái đất khu vực nghiên cứu

3.4.1. Mô hình giải ngược trọng lực 2D

3.4.2. Mô hình giải ngược trọng lực 3D

3.5. Đặc điểm cấu trúc sâu vỏ Trái đất khu vực tỉnh Cao Bằng và lân cận

3.5.1. Hệ thống đứt gãy tỉnh Cao Bằng và lân cận

3.5.2. Bề mặt móng kết tinh tỉnh Cao Bằng và lân cận

3.5.3. Bề mặt Moho tỉnh Cao Bằng và lân cận

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấu Trúc Vỏ Trái Đất Cao Bằng

Nghiên cứu cấu trúc vỏ Trái Đất sâu đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ cấu trúc địa chất, cung cấp thông tin quan trọng cho nghiên cứu địa động lực, nguy cơ tai biến địa chất và thăm dò khoáng sản. Tài liệu trọng lực, với chi phí khảo sát hợp lý và khả năng bao phủ diện rộng, là công cụ đắc lực cho nghiên cứu này. Các công trình tập trung vào xác định hệ thống đứt gãy và độ sâu các bề mặt ranh giới như móng kết tinh, Conrad, và Moho. Các phương pháp truyền thống như bài toán hai chiều được sử dụng rộng rãi, nhưng để hạn chế tính đa nghiệm, các nghiên cứu kết hợp tài liệu trọng lực với từ trường hoặc địa chấn. Sự phát triển của công nghệ đã cho ra đời các phần mềm thương mại như Oasis Montaj, giúp tăng tốc độ xử lý và tính toán. Việc lựa chọn mô hình ban đầu cho bài toán giải ngược là rất quan trọng để làm giảm tính chất đa trị. Để xây dựng mô hình ban đầu hiệu quả thì cần có thêm thông tin tiên nghiệm như các thông tin về địa chất, một số kết quả của các phương pháp địa vật lý khác.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Địa Chất Khu Vực Đông Bắc Việt Nam

Nghiên cứu địa chất khu vực Đông Bắc Việt Nam, đặc biệt là Cao Bằng, đã được nhiều nhà khoa học quan tâm. Các công trình tập trung vào việc xác định các hệ thống đứt gãy và độ sâu đến các bề mặt ranh giới cơ bản của lớp vỏ Trái Đất. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp xử lý và phân tích hai chiều, chưa khai thác triệt để tiềm năng của các phương pháp ba chiều hiện đại. Việc kết hợp các phương pháp khác nhau, như trọng lực, từ trường và địa chấn, cũng chưa được thực hiện một cách hệ thống.

1.2. Vai Trò Của Tài Liệu Trọng Lực Trong Nghiên Cứu Vỏ Trái Đất

Tài liệu trọng lực đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu vỏ Trái Đất, đặc biệt là trong việc xác định cấu trúc sâu và hệ thống đứt gãy. Phương pháp này cho phép khảo sát trên diện rộng với chi phí hợp lý, cung cấp thông tin quan trọng về mật độ và cấu trúc của các lớp đất đá. Tuy nhiên, bài toán trọng lực có tính đa trị cao, đòi hỏi phải kết hợp với các phương pháp khác và thông tin địa chất để đưa ra kết quả chính xác.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Cấu Trúc Sâu Cao Bằng Hiện Nay

Nghiên cứu cấu trúc sâu của vỏ Trái Đất tại Cao Bằng đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, tính đa trị của bài toán trọng lực đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương pháp xử lý, phân tích và thông tin địa chất. Thứ hai, dữ liệu địa vật lý chi tiết cho khu vực còn hạn chế, đặc biệt là dữ liệu địa chấn sâu. Thứ ba, địa hình phức tạp của Cao Bằng gây khó khăn cho việc thu thập và xử lý dữ liệu. Cuối cùng, sự phức tạp của cấu trúc địa chất khu vực, với nhiều đứt gãy và các đơn vị kiến tạo khác nhau, đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và sự hiểu biết sâu sắc về địa chất khu vực.

2.1. Hạn Chế Về Dữ Liệu Địa Vật Lý Chi Tiết Tại Cao Bằng

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu cấu trúc vỏ Trái Đất Cao Bằng là sự hạn chế về dữ liệu địa vật lý chi tiết. Mặc dù đã có một số khảo sát trọng lực và từ trường, nhưng mật độ điểm đo còn thưa và độ chính xác chưa cao. Đặc biệt, dữ liệu địa chấn sâu, vốn rất quan trọng để xác định cấu trúc sâu, còn rất hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình chính xác về cấu trúc địa chất khu vực.

2.2. Ảnh Hưởng Của Địa Hình Phức Tạp Đến Khảo Sát Địa Chất

Địa hình Cao Bằng bị chia cắt mạnh bởi núi non và sông suối, gây khó khăn cho việc thu thập dữ liệu địa chấtđịa vật lý. Việc tiếp cận các khu vực khảo sát trở nên khó khăn và tốn kém. Ngoài ra, địa hình phức tạp cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo, đặc biệt là các phép đo trọng lực và từ trường. Cần có các phương pháp hiệu chỉnh địa hình chính xác để đảm bảo chất lượng dữ liệu.

2.3. Tính Đa Trị Của Bài Toán Trọng Lực Và Giải Pháp Khắc Phục

Bài toán trọng lực có tính đa trị cao, nghĩa là có nhiều mô hình cấu trúc vỏ Trái Đất khác nhau có thể tạo ra cùng một dị thường trọng lực. Để khắc phục vấn đề này, cần kết hợp tài liệu trọng lực với các thông tin địa chất, địa chấn và các phương pháp địa vật lý khác. Việc sử dụng các phương pháp giải ngược tiên tiến và xây dựng mô hình ban đầu dựa trên thông tin tiên nghiệm cũng rất quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cấu Trúc Vỏ Trái Đất Cao Bằng

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp địa vật lý hiện đại để xác định cấu trúc vỏ Trái Đất khu vực Cao Bằng. Các phương pháp bao gồm giải ngược mật độ, giải chập Euler, gradient ngang cực đại, góc nghiêng và nâng trường. Dữ liệu trọng lực được xử lý và phân tích bằng phần mềm Oasis Montaj với các môđun GMSYS-2D và GMSYS-3D. Mô hình 2D và 3D được xây dựng để xác định độ sâu các bề mặt ranh giới như móng kết tinh và Moho. Kết quả được so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu trước đây và dữ liệu địa chất để đánh giá độ tin cậy.

3.1. Giải Ngược Mật Độ Và Giải Chập Euler Trong Địa Vật Lý

Giải ngược mật độ và giải chập Euler là hai phương pháp quan trọng trong địa vật lý để xác định vị trí và hình dạng của các nguồn gây dị thường trọng lực. Giải ngược mật độ cho phép ước tính mật độ của các lớp đất đá dựa trên dị thường trọng lực. Giải chập Euler giúp xác định vị trí và độ sâu của các nguồn gây dị thường, đặc biệt là các đứt gãy và các cấu trúc ngầm.

3.2. Ứng Dụng Gradient Ngang Cực Đại Xác Định Đứt Gãy Địa Chất

Phương pháp gradient ngang cực đại được sử dụng để xác định vị trí của các đứt gãy địa chất dựa trên sự thay đổi đột ngột của dị thường trọng lực. Các đứt gãy thường tạo ra các gradient trọng lực lớn, giúp xác định vị trí và hướng của chúng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc xác định các đứt gãy ẩn, không thể quan sát trực tiếp trên bề mặt.

3.3. Xây Dựng Mô Hình 2D 3D Bằng Phần Mềm Oasis Montaj

Phần mềm Oasis Montaj với các môđun GMSYS-2D và GMSYS-3D được sử dụng để xây dựng mô hình 2D và 3D về cấu trúc vỏ Trái Đất. Mô hình 2D được xây dựng dọc theo các tuyến cắt ngang khu vực nghiên cứu, trong khi mô hình 3D cho phép mô phỏng cấu trúc không gian của vỏ Trái Đất. Các mô hình này được sử dụng để giải ngược trọng lực và xác định độ sâu các bề mặt ranh giới.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Cấu Trúc Sâu Vỏ Trái Đất Cao Bằng

Kết quả nghiên cứu cho thấy cấu trúc sâu của vỏ Trái Đất khu vực Cao Bằng có sự phức tạp cao, với nhiều đứt gãy và các đơn vị kiến tạo khác nhau. Độ sâu mặt móng kết tinh dao động từ 10-15 km, trong khi độ sâu mặt Moho từ 35-40 km. Hệ thống đứt gãy chính có hướng Đông Bắc - Tây Nam và Tây Bắc - Đông Nam. Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây và cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ động đất và tai biến địa chất.

4.1. Xác Định Hệ Thống Đứt Gãy Địa Chất Khu Vực Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được hệ thống đứt gãy địa chất chính trong khu vực Cao Bằng, bao gồm các đứt gãy có hướng Đông Bắc - Tây Nam và Tây Bắc - Đông Nam. Các đứt gãy này có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phân bố của các khoáng sản và nguy cơ động đất. Việc xác định chính xác vị trí và đặc điểm của các đứt gãy này là rất quan trọng cho công tác quy hoạch và xây dựng.

4.2. Độ Sâu Mặt Móng Kết Tinh Và Mặt Moho Tại Cao Bằng

Kết quả giải ngược trọng lực cho thấy độ sâu mặt móng kết tinh tại Cao Bằng dao động từ 10-15 km, trong khi độ sâu mặt Moho từ 35-40 km. Các giá trị này tương đối phù hợp với các nghiên cứu trước đây và cho thấy vỏ Trái Đất tại khu vực này có độ dày trung bình. Sự thay đổi độ sâu của các bề mặt này có thể liên quan đến các quá trình kiến tạo và địa động lực.

4.3. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Địa Chất Trước Đây

Các kết quả nghiên cứu về cấu trúc vỏ Trái Đất Cao Bằng được so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu địa chất trước đây để đánh giá độ tin cậy. Sự phù hợp giữa các kết quả cho thấy phương pháp nghiên cứu được sử dụng là hiệu quả và các kết quả thu được có giá trị khoa học. Tuy nhiên, vẫn cần có thêm các nghiên cứu chi tiết hơn để làm sáng tỏ hoàn toàn cấu trúc địa chất khu vực.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Địa Chất Cao Bằng

Nghiên cứu cấu trúc vỏ Trái Đất khu vực Cao Bằng có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Kết quả có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ động đất và tai biến địa chất, phục vụ công tác quy hoạch và xây dựng. Ngoài ra, thông tin về cấu trúc sâu có thể giúp định hướng thăm dò và khai thác khoáng sản, góp phần phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

5.1. Đánh Giá Nguy Cơ Động Đất Và Tai Biến Địa Chất

Thông tin về hệ thống đứt gãycấu trúc sâu của vỏ Trái Đất là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ động đất và tai biến địa chất. Việc xác định vị trí và đặc điểm của các đứt gãy hoạt động giúp dự báo các khu vực có nguy cơ động đất cao. Thông tin về độ sâu mặt móng và mặt Moho cũng có thể được sử dụng để đánh giá độ ổn định của nền đất và nguy cơ sụt lún.

5.2. Định Hướng Thăm Dò Và Khai Thác Tài Nguyên Khoáng Sản

Thông tin về cấu trúc sâu của vỏ Trái Đất có thể giúp định hướng thăm dò và khai thác tài nguyên khoáng sản. Các khoáng sản thường tập trung dọc theo các đứt gãy và trong các cấu trúc địa chất đặc biệt. Việc xác định vị trí và đặc điểm của các cấu trúc này giúp tăng hiệu quả của công tác thăm dò và khai thác.

5.3. Ứng Dụng Trong Quy Hoạch Và Xây Dựng Cơ Sở Hạ Tầng

Kết quả nghiên cứu về cấu trúc vỏ Trái Đất có thể được sử dụng trong quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng. Thông tin về độ ổn định của nền đất và nguy cơ tai biến địa chất giúp lựa chọn vị trí xây dựng phù hợp và thiết kế các công trình có khả năng chống chịu tốt với các tác động của tự nhiên.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Địa Chất Cao Bằng

Nghiên cứu cấu trúc vỏ Trái Đất khu vực Cao Bằng đã đạt được những kết quả quan trọng, cung cấp thông tin chi tiết về hệ thống đứt gãy, độ sâu mặt móng kết tinh và mặt Moho. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, đặc biệt là sự liên quan giữa cấu trúc sâu và hoạt động động đất. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc thu thập thêm dữ liệu địa vật lý chi tiết và sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Địa Chất

Nghiên cứu đã xác định được hệ thống đứt gãy chính, độ sâu mặt móng kết tinh và mặt Moho tại Cao Bằng. Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây và cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ động đất và tai biến địa chất. Tuy nhiên, vẫn cần có thêm các nghiên cứu chi tiết hơn để làm sáng tỏ hoàn toàn cấu trúc địa chất khu vực.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cấu Trúc Sâu

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc thu thập thêm dữ liệu địa vật lý chi tiết, đặc biệt là dữ liệu địa chấn sâu. Việc sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn, như giải ngược 3D với độ phân giải cao, cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về mối liên quan giữa cấu trúc sâu và hoạt động động đất để đánh giá chính xác hơn nguy cơ động đất tại Cao Bằng.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Địa Chất Đối Với Phát Triển

Nghiên cứu địa chất có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Cao Bằng. Thông tin về tài nguyên khoáng sản, nguy cơ tai biến địa chất và độ ổn định của nền đất giúp quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng một cách bền vững. Việc đầu tư vào nghiên cứu địa chất là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của tỉnh.

09/06/2025
Luận văn cao học xử lý và phân tích 2d 3d tài liệu trọng lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về các công trình liên quan trong và ngoài nước 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc sâu vỏ Trái đất đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ, cũng như cung cấp các thông tin về cấu trúc địa chất, nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu sâu hơn về địa động lực, nguy cơ tai biến địa chất và tạo tiền đề cho việc thăm dò khai thác khoáng sản, v. Hiểu rõ được điều này, nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc sâu vỏ Trái đất thông qua các tài liệu địa vật lý đã được chú trọng và được tiến hành từ rất sớm trên thế giới.

Đặc biệt với ưu điểm chi phí khảo sát không quá cao, có thể khảo sát được trên một diện tích rộng, cho nên tài liệu trọng lực rất thích hợp để sử dụng trong việc nghiên cứu các cấu trúc sâu. Nội dung chính của các công trình nghiên cứu về cấu trúc sâu theo tài liệu trọng lực chủ yếu là xác định hệ thống đứt gãy và độ sâu tới các bề mặt ranh giới cơ bản của lớp vỏ Trái đất như mặt móng kết tinh, móng Conrad, Moho [64], [37], [68], [62], [47], [46]. Với mỗi công trình nghiên cứu sẽ có các sự thay đổi khác nhau như độ tin cậy của tài liệu, các phương pháp xử lý và phân tích tài liệu hay là sử dụng tổ hợp các phương pháp địa vật lý, nhằm đưa ra kết quả phản ánh chính xác nhất về cấu trúc địa chất sâu khu vực nghiên cứu. Các bài toán hai chiều là cơ sở cho các phương pháp truyền thống, thường xuyên được áp dụng trong xử lý và phân tích bài toán trọng lực để nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc địa chất, xác định hệ thống đứt gãy, độ sâu tới các bề mặt móng, các bề mặt ranh giới cơ bản của vỏ Trái đất [64], [37].

Nhằm hạn chế tính đa nghiệm cũng như giúp phản ánh tốt hơn về cấu trúc địa chất, một số công trình nghiên cứu đã áp dụng xử lý phân tích kết hợp giữa tài liệu trọng lực và tài liệu từ [67], [56], [38]. Độ chính xác của kết quả được tăng lên khi áp dụng xử lý phân tích kết hợp giữa tài liệu trọng lực và tài liệu địa chấn [44], [78]. 6 Tuy nhiên, thực tế các đối tượng địa chất phân bố trong không gian ba chiều. Để phản ánh gần thực tế các đối tượng địa chất, nhiều công trình nghiên cứu đã áp dụng bài toán ba chiều trong việc nghiên cứu cấu trúc địa chất.

Đặc biệt trong việc xác định độ sâu tới các bề mặt ranh giới cơ bản của vỏ Trái đất thông qua phương pháp giải ngược 3D tài liệu trọng lực, kết quả đã cho thấy được sự hiệu quả cao của bài toán [68], [62], [47], [46]. Một số công trình nghiên cứu đã kết hợp thêm tài liệu địa chấn, nhằm bổ sung thông tin trong quá trình giải ngược 3D tài liệu trọng lực, phục vụ cho việc phân tích và minh giải cấu trúc địa chất khu vực nghiên cứu có độ chính xác hơn [36], [79]. Cùng với sự phát triển của công nghệ theo thời gian, đã có nhiều phần mềm thương mại ra đời, nhằm phục vụ và hỗ trợ trong lĩnh vực địa vật lý, giúp tăng tốc độ xử lý và tính toán. Phần mềm Oasis Montaj thuộc hãng Geosoft là một trong những phần mềm được sử dụng phổ biến trong việc xử lý và phân tích tài liệu địa vật lý, đặc biệt là tài liệu trọng lực và từ.

Đi kèm với phần mềm Oasis Montaj là hai môđun GMSYS-2D và GMSYS-3D, giúp xây dựng mô hình và giải quyết các bài toán thuận và ngược. Hiệu quả của bài toán giải ngược hai chiều, ba chiều với môđun GMSYS- 2D và GMSYS-3D theo tài liệu trọng lực trong việc xác định độ sâu tới các bề mặt móng được thể hiện khá tốt thông qua kết quả của các công trình nghiên cứu [64], [66], [65], [49]. Tuy nhiên, lựa chọn mô hình ban đầu cho bài toán giải ngược là rất quan trọng để làm giảm tính chất đa trị. Để xây dựng mô hình ban đầu hiệu quả thì cần có thêm thông tin tiên nghiệm như các thông tin về địa chất, một số kết quả của các phương pháp địa vật lý khác.

Ngoài ra, kết hợp thêm kết quả của các phương pháp xác định biên, vị trí nguồn gây dị thường, v. sẽ giúp xây dựng được mô hình ban đầu tốt hơn. Do đó, để tăng thêm độ chính xác, thời gian tính toán cũng như tốc độ hội tụ kết quả nhanh hơn. Nhiều công trình nghiên cứu đã sử dụng kết hợp bài toán giải ngược 2D và giải ngược 3D thông qua hai môđun GMSYS-2D và GMSYS-3D để xử lý, phân tích và xây dựng mô hình theo tài liệu trọng lực trong việc xác định bề dày, độ sâu đến các bề mặt móng cũng như độ sâu đến các mặt ranh giới cơ bản của vỏ Trái đất.

7 Kết quả của các nghiên cứu sau đó được kiểm chứng và so sánh với các kết quả của các phương pháp địa vật lý có độ chính xác cao như địa vật lý giếng khoan, từ Tellua và địa chấn tại một số vị trí nhất định. Sự phù hợp, tương đồng cao sau khi so sánh giữa các kết quả nghiên cứu, cho thấy hiệu quả cao khi áp dụng sự kết hợp trên [45], [53], [51], [52]. Tình hình nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc sâu vỏ Trái đất với mục đích nhằm xác định các hệ thống đứt gãy, cũng như xác định các bề mặt ranh giới cơ bản thông qua các tài liệu địa vật lý nói chung và tài liệu trọng lực nói riêng cũng đã được tiến hành khá sớm. Tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu mà các tác giả sử dụng các phương pháp xử lý, phân tích khác nhau.

Tuy nhiên, thời gian đầu các công trình nghiên cứu chủ yếu sử dụng những phương pháp xử lý, phân tích hai chiều. Đầu tiên, phải kể đến đó là công trình nghiên cứu của Phạm Khoản và Ixaev A., vào năm 1971 [11] đã sử dụng một số thuật toán tương quan để tính độ sâu đến bề mặt Moho và một số phương pháp biến đổi trường (nâng trường và hạ trường) được áp dụng để phân vùng kiến tạo lãnh thổ phía Bắc dựa trên tài liệu trọng lực cùng với một số tài liệu địa vật lý khác. Tiếp đến là các công trình nghiên cứu của Bùi Công Quế [16], [19], [17], [20], [18] đã sử dụng tổ hợp các phương pháp biến đổi trường, phương pháp phân tích thống kê và phân tích bài toán ngược để xây dựng các bản đồ cấu trúc sâu khu vực đất liền và trên Biển Đông. Công trình nghiên cứu của tác giả Phan Quang Quyết [21] đã sử dụng phương pháp lựa chọn của Talwani và nnk [70] để xử lý tài liệu trọng lực theo tuyến và xác định độ sâu móng Kainozoi vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Đinh Văn Toàn [23], [24] đã áp dụng nhóm các phương pháp thống kê và biến đổi trường, phương pháp gradient chuẩn hoá toàn phần với phiếm hàm điều chỉnh Chikhônôv để xây dựng bản đồ đẳng sâu móng kết tinh, móng trước Kainozoi vùng trũng Sông Hồng. Cao Đình Triều [26], [29], [28], [27] sử dụng các nguồn số liệu trọng lực và các nguồn số liệu khác hiện có tại từng thời điểm, tác giả đã áp dụng một số phương pháp biến đổi trường, kết hợp với các bài toán mô hình 2D trọng lực và từ trong nghiên cứu cấu trúc sâu lãnh thổ Việt Nam đã xây dựng được 8 bản đồ cấu trúc đứt gãy và địa động lực hiện đại lãnh thổ Việt Nam và lân cận. Hoàng Minh Thái [22] đã áp dụng phương pháp lựa chọn có điều chỉnh để xử lý tài liệu trọng lực nhằm xác định móng kết tinh vùng trũng Sông Hồng. Đặng Thanh Hải [6] đã tiến hành sử dụng các phương pháp xử lý, phân tích bài toán hai chiều với tài liệu trọng lực.

Kết quả cũng đã xây dựng được sơ đồ bề mặt các ranh giới cơ bản trong vỏ Trái đất ở vùng lãnh thổ phía Bắc. Đáng lưu ý là kết quả thu được có mức độ chi tiết khá cao và có nhiều điểm rất khác so với các nghiên cứu trước đó, cả về độ sâu phân bố lẫn hình thái cấu trúc của các mặt ranh giới kết tinh, Conrad và Moho. Ngoài ra, vào năm 2010, Đinh Văn Toàn và nnk [25] đã sử dụng tổ hợp các tài liệu trọng lực, địa chấn dò sâu và từ Tellua để nghiên cứu cấu trúc sâu vỏ Trái đất miền Bắc Việt Nam. Việc sử dụng thêm tài liệu có độ chính xác cao như trên làm tăng thêm mực độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, tuy nhiên với số lượng tuyến khảo sát khá ít, dẫn đến việc phản cấu trúc sâu của cả khu vực miền Bắc Việt Nam đâu đó còn mang tính chất trung bình.

Năm 2011, Phạm Nam Hưng và Lê Văn Dũng [9] đã sử dụng phương trình tương quan hồi quy bội giữa độ sâu các mặt với trường dị thường trọng lực Bouguer nâng trường lên các mức khác nhau để xác định độ sâu mặt kết tinh, độ sâu mặt Conrad, độ sâu mặt Moho khu vực Hà Nội và lân cận. Kết quả nghiên cứu đã đưa ra được độ sâu mặt kết tinh dao động 0-8 km, độ sâu mặt Conrad 14-19 km, độ sâu mặt Moho 20-32 km. Năm 2012, Lê Văn Dũng và Cao Đình Triều [5] dựa trên cơ sở phân tích tài liệu trọng lực đã xác định được bề dày vỏ kết tinh miền Tây bắc bộ với giá trị dao động 18-34 km, võng Hà Nội nhỏ hơn 24 km, trũng Tú Lệ 26-28 km và bề dày vỏ Trái đất tại trũng Tú lệ, Ninh Bình, dải ven biển Thanh Hóa có bề dày nhỏ 26 km. Năm 2016, Lại Hợp Phòng [14] đã chính xác lại các hệ thống đứt gãy chính lãnh thổ miền Bắc Việt Nam bằng phương pháp tính gradient ngang cực đại và phương pháp nâng trường trường trọng lực để khẳng định thêm các thông tin về phân bố không gian và hướng nghiêng của một số đới đứt gãy lớn trong khu vực.

Cùng với đó, độ sâu tới các bề mặt móng kết tinh, Conrad, Moho khu vực miền Bắc Việt Nam cũng đã được xác định lại dựa trên tài liệu trọng lực và địa chấn. Phan Thanh Quang [15] 9 đã xử lý và phân tích tài liệu trọng lực để đưa ra đặc trưng cấu trúc sâu vỏ Trái đất khu vực bậc thang thủy điện sông Đà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Cấu Trúc Vỏ Trái Đất Tỉnh Cao Bằng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa chất của tỉnh Cao Bằng, một khu vực có nhiều tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các đặc điểm địa chất mà còn chỉ ra vai trò quan trọng của chúng trong việc khai thác và sử dụng tài nguyên. Những thông tin trong tài liệu sẽ hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến địa chất và tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ địa chất dầu khí ứng dụng nghiên cứu đặc điểm khe nứt trong móng của cấu tạo lộc yên bồn trũng cửu long và đánh giá vai trò của nó trong hệ thống dầu khí, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các đặc điểm địa chất liên quan đến dầu khí. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân loại địa hóa các đá granitoid mesoi muộn cenozoi vùng tây bắc việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phân loại địa hóa, một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu địa chất. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu biến tính vật liệu từ thân cây dướng thành vật liệu hấp phụ để xử lý môi trường sẽ mang đến cho bạn cái nhìn mới về ứng dụng vật liệu trong xử lý môi trường, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến địa chất và tài nguyên thiên nhiên.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan đến địa chất và tài nguyên thiên nhiên.