Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng sinh học tại Khu bảo tồn Sến Mật Tam Quy

Phân tích toàn diện Cấu trúc & Đa dạng sinh học KBT Sến Mật Tam Quy với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc rừng và đa dạng sinh học Sến Mật Tam Quy

Rừng là tài nguyên vô giá, đóng vai trò nền tảng cho sự sống và ổn định môi trường. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sức ép từ dân số và các hoạt động kinh tế đã khiến tài nguyên rừng suy giảm nghiêm trọng cả về số lượng và chất lượng. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và bảo tồn các hệ sinh thái đặc thù trở nên cấp thiết. Khu bảo tồn thiên nhiên Sến Mật Tam Quy tại xã Hà Tân, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa là một minh chứng điển hình. Đây là nơi lưu giữ một hệ sinh thái rừng độc đáo, đặc biệt là quần thể loài sến mật (Madhuca pasquieri), một loài cây quý hiếm thường chỉ mọc rải rác nhưng lại tập trung với mật độ cao tại đây. Nghiên cứu về cấu trúc và đa dạng sinh học tầng cây cao tại khu vực này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để xây dựng các giải pháp quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững. Công trình này tập trung phân tích các đặc trưng về tổ thành loài, quy luật phân bố cây theo đường kính và chiều cao, đồng thời đánh giá mức độ đa dạng sinh học thông qua các chỉ số khoa học, từ đó đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp.

1.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên tại khu bảo tồn Hà Trung

Khu bảo tồn Sến Mật Tam Quy có tổng diện tích 518,5 ha, tọa lạc tại xã Hà Tân, cách thành phố Thanh Hóa 25 km về phía Bắc. Khu vực có địa hình đồi bóc mòn với độ cao tuyệt đối 325m, đặc trưng bởi các đỉnh hơi bằng và sườn phẳng. Nền địa chất chủ yếu là đá phấn sa (alơrôlit), tạo nên nhóm đất Feralit vàng đỏ, đây là điều kiện thổ nhưỡng chính cho sự phát triển của rừng Sến. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm là 23°C và lượng mưa trung bình 1.700mm/năm. Các đặc điểm tự nhiên này tạo ra một hệ sinh thái rừng Hà Trung đặc thù, là môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của các loài thực vật bản địa, đặc biệt là các cây gỗ lớn quý hiếm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đa dạng loài cây gỗ tầng cây cao

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu chính rõ ràng. Thứ nhất, xác định thành phần và thành phần loài cây cao tại Khu bảo tồn Sến Mật Tam Quy. Thứ hai, định lượng các chỉ tiêu về cấu trúc rừng thông qua việc mô hình hóa quy luật phân bố lâm phần. Thứ ba, đánh giá đa dạng loài cây gỗ bằng các chỉ số đa dạng sinh học (Shannon, Simpson). Cuối cùng, dựa trên các kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp lâm sinh nhằm khôi phục và hạn chế tốc độ suy thoái vốn rừng, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học chung của khu vực và quốc gia. Các mục tiêu này hướng đến việc cung cấp một luận cứ khoa học vững chắc cho công tác quản lý rừng hiệu quả hơn.

II. Hiện trạng và thách thức bảo tồn đa dạng sinh học Hà Trung

Hiện trạng rừng đặc dụng tại Khu bảo tồn Sến Mật Tam Quy phản ánh một lịch sử bị tác động lâu dài. Do biến động xã hội và nhu cầu về lâm sản, diện tích rừng Sến đã bị thu hẹp đáng kể, đặc biệt trong giai đoạn 1930-1945 (Trần Ngũ Phương, 1970). Rừng hiện nay chủ yếu là rừng thứ sinh tái sinh, có tuổi đời ước tính từ 55-70 năm. Đối tượng nghiên cứu được phân thành hai trạng thái chính: rừng gỗ tự nhiên núi đất lá rộng thường xanh trung bình (TXB) và nghèo (TXN). Thách thức lớn nhất đến từ áp lực kinh tế - xã hội. Khu bảo tồn nằm trong vùng đệm có mật độ dân số cao (412 người/km²), diện tích đất nông nghiệp hạn hẹp dẫn đến tình trạng lao động dư thừa và phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Tình trạng xâm lấn đất rừng, khai thác lâm sản trái phép vẫn còn tiềm ẩn, gây áp lực trực tiếp lên công tác bảo tồn. Việc duy trì sự cân bằng giữa phát triển kinh tế địa phương và bảo vệ nghiêm ngặt hệ sinh thái rừng Hà Trung là một bài toán phức tạp, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và bền vững.

2.1. Áp lực từ dân số và kinh tế lên tài nguyên rừng

Khu vực vùng đệm của khu bảo tồn có dân số đông, chủ yếu là dân tộc Kinh, với hoạt động kinh tế chính là nông nghiệp quy mô nhỏ. Lực lượng lao động dồi dào nhưng chủ yếu là lao động thủ công, thời vụ, dẫn đến tình trạng thiếu việc làm. Điều này tạo ra một áp lực lớn lên tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là tài nguyên rừng, phục vụ nhu cầu dân sinh và cải thiện thu nhập. Tình trạng chăn thả gia súc trong rừng cũng ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh tự nhiên dưới tán rừng. Do đó, việc giải quyết các vấn đề sinh kế cho người dân địa phương là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên khu bảo tồn và đảm bảo công tác bảo tồn đa dạng sinh học thành công.

2.2. Phân loại trạng thái rừng TXB và TXN tại khu vực

Đối tượng nghiên cứu chính là rừng gỗ tự nhiên được phân thành hai trạng thái dựa trên tiêu chuẩn của ngành lâm nghiệp. Trạng thái rừng TXB (Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình) có đường kính trung bình từ 20-22,8 cm, trữ lượng 100-150 m³/ha và mật độ 390-540 cây/ha. Trạng thái rừng TXN (Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo) có các chỉ số thấp hơn, với đường kính trung bình 16-19,7 cm, trữ lượng 43-84 m³/ha và mật độ 370-430 cây/ha. Việc phân loại này giúp nhận diện rõ đặc điểm của từng đối tượng, làm cơ sở để so sánh cấu trúc tầng tán rừng và đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp cho từng trạng thái.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc tầng cây cao Sến Mật Tam Quy

Phân tích cấu trúc tầng tán rừng là một nội dung cốt lõi để hiểu rõ quy luật sắp xếp và mối quan hệ sinh thái trong quần thể. Tại Khu bảo tồn Sến Mật Tam Quy, các nghiên cứu định lượng cho thấy một cấu trúc tương đối đơn giản nhưng mang giá trị đặc trưng cao. Kết quả cho thấy loài sến mật (Madhuca pasquieri) và Lim xanh chiếm ưu thế tuyệt đối trong tổ thành loài. Phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn) đều tuân theo quy luật phân bố Weibull, một đặc điểm của rừng đang trong giai đoạn phục hồi. Cụ thể, số lượng cây tập trung nhiều ở các cấp đường kính và chiều cao nhỏ đến trung bình, và giảm dần ở các cấp lớn hơn. Điều này chứng tỏ tiềm năng tái sinh và phát triển mạnh mẽ của rừng nếu được bảo vệ tốt. Tuy nhiên, sự biến động lớn về kích thước và hình thái răng cưa trên biểu đồ phân bố cũng cho thấy dấu vết của các hoạt động khai thác chọn trong quá khứ, làm ảnh hưởng đến cấu trúc lý tưởng của lâm phần.

3.1. Phân tích cấu trúc tổ thành và các loài cây gỗ ưu thế

Cấu trúc tổ thành loài tại khu bảo tồn rất đơn giản. Ở cả hai trạng thái rừng TXB và TXN, các loài ưu thế chính là Sến mật và Lim xanh. Theo công thức tổ thành tính theo chỉ số giá trị quan trọng (IV%), Sến mật chiếm tỷ lệ từ 45% đến hơn 95% ở một số ô tiêu chuẩn, cho thấy vai trò thống trị của loài này trong hệ sinh thái. Lim xanh là loài đồng ưu thế quan trọng. Sự xuất hiện của các loài khác như Giẻ, Chẹo, Trám là không nhiều và chủ yếu có mặt ở trạng thái rừng TXN. Cấu trúc này khẳng định giá trị bảo tồn đặc biệt của khu vực với vai trò là một ngân hàng gen của các cây gỗ lớn quý hiếm.

3.2. Quy luật phân bố thực vật theo đường kính thân cây N D1.3

Phân tích phân bố thực vật theo đường kính (N/D1.3) cho thấy đường cong phân bố có dạng lệch trái, nghĩa là số lượng cây tập trung nhiều ở các cỡ kính nhỏ và giảm dần khi đường kính tăng lên. Mô hình toán học phù hợp nhất để mô tả quy luật này là hàm Weibull. Kết quả này là một chỉ báo tích cực, cho thấy rừng đang trong quá trình phục hồi và phát triển mạnh mẽ. Lớp cây kế cận có đủ số lượng để thay thế cho các cây trưởng thành trong tương lai. Đây là một cơ sở quan trọng để xây dựng các phương án kinh doanh rừng bền vững và bảo tồn.

3.3. Nghiên cứu phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn N Hvn

Tương tự như phân bố theo đường kính, phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) cũng được mô phỏng tốt nhất bằng hàm Weibull. Cấu trúc thẳng đứng của rừng cho thấy sự tập trung cây ở các tầng chiều cao trung bình (14-16m ở trạng thái TXB và 12-14m ở trạng thái TXN). Biểu đồ phân bố thực nghiệm có dạng răng cưa, là hệ quả của việc khai thác chọn các cây cao, thẳng trong quá khứ. Việc phân tích cấu trúc chiều cao giúp đánh giá khả năng phòng hộ của rừng và đề xuất các biện pháp lâm sinh nhằm điều chỉnh cấu trúc tầng tán rừng theo hướng ổn định và bền vững hơn.

IV. Cách đánh giá đa dạng sinh học qua chỉ số Shannon Simpson

Đánh giá đa dạng loài cây gỗ là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu sinh thái. Tại Khu bảo tồn Sến Mật Tam Quy, việc áp dụng các chỉ số định lượng đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mức độ phong phú và đồng đều của các loài. Kết quả chung cho thấy, mặc dù khu bảo tồn có giá trị bảo tồn cao do sự hiện diện của quần thể Sến mật và Lim xanh, mức độ đa dạng sinh học về loài lại tương đối thấp. Chỉ số phong phú loài của Kjayaraman cho thấy trạng thái rừng nghèo (TXN) có sự phong phú về số loài nhỉnh hơn một chút so với trạng thái rừng trung bình (TXB). Tuy nhiên, cả hai trạng thái đều có số loài tham gia tổ thành ít. Việc sử dụng chỉ số đa dạng sinh học (Shannon, Simpson) đã lượng hóa rõ hơn nhận định này. Các giá trị tính toán đều cho thấy sự ưu thế vượt trội của một vài loài, trong khi các loài khác chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ. Điều này đặt ra một bài toán bảo tồn đặc thù: làm thế nào để vừa bảo vệ các loài ưu thế quý hiếm, vừa từng bước nâng cao tính đa dạng chung của toàn bộ hệ sinh thái rừng Hà Trung.

4.1. Kết quả tính toán mức độ phong phú và đa dạng loài

Chỉ số phong phú loài (R) được tính toán cho thấy trạng thái TXN (R = 0,5752) phong phú hơn trạng thái TXB (R = 0,335). Điều này có nghĩa là trên cùng một diện tích, trạng thái rừng nghèo hơn lại có nhiều loài cây khác nhau hơn, dù mật độ cây có giá trị kinh tế không cao bằng. Kết quả này phản ánh một thực tế là khi rừng bị suy thoái, các loài cây tiên phong, ưa sáng có cơ hội phát triển, làm tăng tạm thời số lượng loài. Tuy nhiên, nhìn chung, mức độ phong phú của cả hai trạng thái đều ở mức thấp.

4.2. Phân tích ý nghĩa chỉ số Shannon Wiener và Simpson

Chỉ số Shannon-Wiener (H) có giá trị thấp, dao động từ 0,115 đến 1,147, cho thấy mức độ đa dạng không cao. Tương tự, chỉ số Simpson (D) cũng thấp hơn 1, chứng tỏ quần xã thực vật ít đa dạng và có sự thống trị rõ rệt của một vài loài. Đặc biệt, ở một số ô tiêu chuẩn, chỉ số Simpson chỉ đạt 0,049, phản ánh sự độc tôn gần như tuyệt đối của loài sến mật (Madhuca pasquieri). Các chỉ số này là công cụ mạnh mẽ để lượng hóa hiện trạng rừng đặc dụng và theo dõi sự thay đổi về đa dạng sinh học theo thời gian.

4.3. Đo lường chỉ số độ tương đồng và giá trị bảo tồn cốt lõi

Chỉ số độ tương đồng (E) cho thấy mức độ đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Tại trạng thái TXB, chỉ số E rất cao (0,72 – 0,99), cho thấy các loài ưu thế (Sến, Lim) phân bố rất đồng đều, tạo nên một quần thể cân bằng nhưng kém đa dạng. Ngược lại, ở trạng thái TXN, chỉ số E thấp và biến động lớn, phản ánh sự không đồng đều giữa các loài. Giá trị bảo tồn cốt lõi của khu vực nằm ở việc duy trì và phát triển quần thể Sến mật, một tài nguyên di truyền thực vật độc đáo của hệ thực vật rừng Thanh Hóa.

V. Top giải pháp lâm sinh hiệu quả cho bảo tồn rừng Sến Mật

Dựa trên kết quả phân tích về cấu trúc và đa dạng sinh học, việc đề xuất các giải pháp quản lý mang tính thực tiễn là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu hàng đầu là duy trì và bảo tồn các quần thụ cây gỗ lớn quý hiếm như Lim và Sến. Để tăng cường sự ổn định và nâng cao giá trị của rừng, cần triển khai đồng bộ nhiều biện pháp. Cần có các hoạt động tuần tra, kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn khai thác trái phép. Song song đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như nuôi dưỡng cây bản địa, loại bỏ những cây kém giá trị, và đặc biệt là xúc tiến tái sinh tự nhiên cần được ưu tiên. Việc tạo ra các khoảng trống phù hợp trong tán rừng sẽ giúp hạt giống của cây mẹ nảy mầm và phát triển. Ngoài ra, không thể bỏ qua vai trò của cộng đồng địa phương. Nâng cao nhận thức và tạo sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm là giải pháp gốc rễ để giảm áp lực lên tài nguyên rừng, hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học một cách bền vững và toàn diện.

5.1. Tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng đặc dụng

Giải pháp tiên quyết là củng cố hệ thống quản lý và bảo vệ rừng. Điều này bao gồm việc tăng cường tuần tra, xây dựng các chốt chặn tại các điểm nóng, và áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm khắc đối với hành vi xâm hại tài nguyên rừng. Việc phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý khu bảo tồn, chính quyền địa phương và lực lượng kiểm lâm là yếu tố sống còn để bảo vệ nguyên vẹn hiện trạng rừng đặc dụng.

5.2. Kỹ thuật nuôi dưỡng cây bản địa và khoanh nuôi tái sinh

Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động tích cực vào rừng. Hoạt động nuôi dưỡng tập trung vào các loài cây bản địa có giá trị như Sến mật, Lim xanh, nhằm cải thiện sinh trưởng và chất lượng cây. Đồng thời, cần khoanh nuôi và xúc tiến tái sinh tự nhiên dưới tán rừng bằng cách phát dọn dây leo, cây bụi xâm lấn, tạo điều kiện cho cây con tái sinh có đủ ánh sáng và không gian dinh dưỡng để phát triển, làm giàu thêm tổ thành loài trong tương lai.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị bảo tồn

Một giải pháp mang tính chiến lược lâu dài là nâng cao nhận thức cho cộng đồng dân cư sống xung quanh khu vực. Cần tổ chức các chương trình truyền thông, giáo dục về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh họcgiá trị bảo tồn của rừng Sến Mật. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế bền vững, giảm sự phụ thuộc vào khai thác lâm sản, sẽ tạo ra một “vành đai an toàn” cho khu bảo tồn, đảm bảo sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho những nghiên cứu hệ thực vật. Cụ thể Talmachay AI cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hóa về mặt địa lý. Ông gọi đó là một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500 – 2000 loài. Nghiên cứu về phân loại trạng thái rừng Mục đích chủ yếu của phân loại trạng thái rừng là nhằm xác định các đối tượng rừng với những đặc trưng cấu trúc cụ thể, từ đó lựa chọn, đề xuất các biện pháp lâm sinh thích hợp để điều khiển, dẫn đắt rừng đạt trạng thái chuẩn.

Về phân loại rừng trước hết phải kể đến Loetschau (1963) [4] đưa ra hệ thống phân chia kiểu trạng thái cho kinh doanh rừng hỗn giao thường xanh lá rộng nhiệt đới. Viện Điều tra Quy hoạch rừng đã dựa trên hệ thống phân loại của Loeschau cải tiến cho phù hợp với đặc điểm rừng tự nhiên của Việt Nam và cho đến nay vẫn áp dụng hệ thống phân loại này (QPN 6 – 84). Tiếp theo là Thái Văn Trừng (1978) [7] đứng trên quan điểm sinh thái đã chia rừng Việt Nam thành 14 kiểu thảm thực vật. Đây là công trình tổng quát, đáp ứng được yêu cầu về quy luật sinh thái.

Xuất phát từ tính đa dạng, phong phú của rừng nhiệt đới, Thái Văn Trừng đưa ra kết luận: Không thể dùng quần hợp thực vật làm đơn vị phân loại cơ bản như các tác giả kinh điển đã sử dụng ở vùng ôn đới. Ông đề xuất dùng kiểu thảm thực vật làm đơn vị phân loại cơ bản và lấy hình thái, cấu trúc quần thể làm tiêu chuẩn phân loại. 4 Trần Ngũ Phương (1970) [8] đã đưa ra phương pháp phân chia rừng nhằm phục vụ công tác điều chế với đơn vị phân chia là lô dựa trên 5 nhân tố là nhóm nhân tố sinh thái tự nhiên, các giai đoạn phát triển và suy thoái của rừng, khả năng tái tạo rừng bằng tái sinh tự nhiên, đặc điểm địa hình và thổ nhưỡng. Như vậy, các tác giả đều cho rằng: Việc phân loại trạng thái rừng ở Việt Nam là rất cần thiết trong công tác nghiên cứu cũng như sản xuất kinh doanh.

Tùy các mục tiêu cụ thể mà lựa chọn các phương pháp phân loại khác nhau, nhưng đều nhằm làm rõ hơn các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu về cấu trúc rừng 2. Cấu trúc tổ thành Đây là nhân tố có ảnh hưởng quyết định đến cấu trúc sinh thái và hình thái của rừng. Tổ thành rừng là chỉ tiêu quan trọng dùng để đánh giá mức độ đa dạng sinh học, tính ổn định, tính bền vững của hệ sinh thái rừng.

Cấu trúc tổ thành đã được nhiều nhà khoa học Việt Nam đề cập trong công trình nghiên cứu của mình. Bảo Huy (1993) [1], Đào Công Khanh (1995) khi nghiên cứu tổ thành loài cây đối với rừng tự nhiên ở Đăklăc và Hương Sơn – Hà Tĩnh đều xác định: Tỷ lệ tổ thành của các nhóm loài cây mục đích, nhóm loài cây hỗ trợ và nhóm loài cây phi mục đích cụ thể, từ đó đề xuất biện pháp khai thác thích hợp cho từng đối tượng theo hướng điều chỉnh tổ thành hợp lý. Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3) Thống kê các công trình nghiên cứu về rừng tự nhiên ở Việt Nam cho thấy: Phân bố N/D1.3 của tầng cây cao (D  6cm) có hai dạng chính: - Dạng giảm liên tục và có nhiều đỉnh phụ hình răng cưa - Dạng một đỉnh chữ J Với mỗi dạng cụ thể, các tác giả đã chọn những mô hình toán học thích hợp để mô phỏng. Đồng Sỹ Hiền (1974)[3], khi lập biểu thể tích cây đứng rừng tự nhiên miền Bắc Việt Nam đã đưa ra kết luận: Dạng tổng quát của phân bố N/D1.3 là phân bố giảm, nhưng do quá trình khai thác chọn thô không theo quy tắc nên đường thực nghiệm có dạng hình răng cưa.

Với kiểu phân bố thực nghiệm như vậy, tác giả đã dùng hàm Meyer và họ đường cong Pearson để mô tả. Nguyễn Hải Tuất (1982) [5] 5 đã sử dụng hàm khoảng cách để mô tả phân bố thực nghiệm dạng một đỉnh ở ngay sát cỡ kính bắt đầu đo. Quy luật phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) Những nghiên cứu của Đồng Sỹ Hiền (1974) [3] cho thấy: Phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) ở các lâm phần tự nhiên hay trong từng loài cây thường có nhiều đỉnh, phản ánh kết cấu phức tạp của rừng chặt chọn. Thái Văn Trừng (1978) [7], trong công trình nghiên cứu của mình đã đưa ra kết quả nghiên cứu cấu trúc của tầng cây gỗ rừng loại IV.

Tương quan giữa chiều cao với đường kính (HvN/D1.3) Trong điều tra kinh doanh rừng, việc nghiên cứu mối quan hệ này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thông qua tương quan HvN/D1.3, dựa vào giá trị ở từng cỡ kính để suy diễn giá trị chiều cao tương ứng mà không cần thiết đo cao toàn bộ, từ đó làm cơ sở xác định trữ lượng chung của lâm phần, xác định kiểu trạng thái rừng, kết cấu rừng…Từ đó, đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh để điều chỉnh kết cấu rừng hiện tại tiến tới một kết cấu rừng mới ổn định hơn. Nghiên cứu về đa dạng sinh học Nghiên cứu về thực vật ở Việt Nam trước hết phải kể đến công trình: thực vật chí Nam Bộ của Leureiro, thực vật chí rừng Nam Bộ của Pierrel. Một trong những công trình lớn nhất về quy mô cũng như giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương của các tác giả Pháp, kết quả của nó là bộ “ Thực vật chí đại cương Đông Dương” bao gồm 7 tập đây là bộ sách có ý nghĩa lớn đối với nhà thực vật học Việt Nam.

Tiếp theo đó là bổ sung của Humbert, đến nay thực vật chí Lào, Campuchia, Việt Nam đã xuất bản từ năm (1960) và ở nước ta đã có đến 26 tập, sau này Poct (1965) đã dựa trên bộ thực vật chí đại cương Đông Dương thống kê được 5190 loài. Các tác giả Việt Nam đã đưa ra một số công trình về thảm thực vật trong đó tiêu biểu là 2 công trình lớn: - Thảm thực vật rừng Việt Nam của Thái Văn Trừng (1963 – 1978) [7]. Tác giả đã tổng kết và công bố công trình nghiên cứu của mình với 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 họ ở Việt Nam ông nhấn mạnh ưu thế của ngành thực 6 vật hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài chiếm 99,9%, 17227 chi chiếm 93,5% và 239 họ chiếm 62,7% trong tổng số các taxon mỗi bậc. - Bước đầu nghiên cứu rừng Miền Bắc Việt Nam của Trần Ngũ Phương (1970) [8] đã tiến hành phân loại rừng miền Bắc Việt Nam và chia thành 3 đai 8 kiểu.

Ta có thể thấy những công trình trên đánh giá tổng quát cho toàn bộ hệ thực vật Việt Nam nhưng đặc biệt là bộ “ cây gỗ rừng Việt Nam” của Viện Điều tra Quy hoạch rừng xuất bản (1971 - 1988) [2], đây là một nhóm cây quan trọng nhất quyết định sự tồn tại của hệ sinh thái rừng cũng như có ý nghĩa quan trọng trong đời sống của con người. 7 CHƢƠNG II MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Xác định được thành phần thực vật rừng tại Khu bảo tồn Sến Tam Quy, xã Hà Tân, Hà Trung, Thanh Hóa.

Định lượng một số chỉ tiêu cấu trúc rừng thông qua việc mô hình hóa các quy luật kết cấu lâm phần. Thử nghiệm một số chỉ tiêu đánh giá đa dạng sinh học về loài cây thuộc Khu bảo tồn Sến Tam Quy, xã Hà Tân, Hà Trung, Thanh Hóa. Đề xuất một số giải pháp tác động khôi phục lại vốn rừng hạn chế tốc độ suy thoái cả về số lượng và chất lượng Rừng. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng là rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình (TXB) và rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo (TXN) Phạm vi nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu cấu trúc và tính đa dạng sinh học của hai loại trạng thái rừng TXB và TXN (theo phân loại của Thông tư 33/2018) tại xã Hà Tân, Hà Trung, Thanh Hóa. Nội dung nghiên cứu. Đặc trưng cấu trúc tầng cây cao a) Cấu trúc tổ thành - Xác định CTTT theo số cây. - Xác định CTTT theo IV% b) Phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) vào theo chiều cao (N/Hvn).

- Phân bố theo hàm Meyer. - Phân bố theo hàm khoảng cách. - Phân bố theo hàm Weibull. c) Xác đinh quy luật tương quan giữa chiều cao với đường kính (Hvn – D1.3) Đề tài tiến hành lựa chọn hàm có chỉ số tương quan R cao nhất để biểu thì mối quan hệ này.

Từ kết quả thu được sẽ tiến hành so sánh hệ số bi để xây dựng nên phương trình chung cho lâm phần. 8 Hàm Quadratic: Hvn = a + b1. Đặc trưng về tính đa dạng sinh học loài. a) Simpson b) Shannon - Wiener (H) 2.

Đề xuất một số giải pháp Lâm Sinh. Phƣơng pháp nghiên cứu. Kế thừa số liệu Số liệu sinh trưởng của rừng sến tại Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ Lâm nghiệp Thanh Hóa Số liệu về điều kiện tự nhiên: địa hình, khí hậu, thuỷ văn, đất đai, tài nguyên rừng; điều kiện kinh tế; điều kiện xã hội: dân số, lao động, thành phần dân tộc. Báo cáo về thực trạng tài nguyên rừng, công tác quản lý bảo vệ và phát triển rừng tại Khu bảo tồn Sến Tam Quy, Xã Hà Tân – Hà Trung – Thanh Hóa 2.

Ngoại nghiệp Hình 2.1 Các hoạt động ngoại nghiệp a) Lập ô tiêu chuẩn: Nhóm nghiên cứu sử dụng bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng rừng tỷ lệ 1/25000 để sơ thám xác định các tuyến điều tra, lập các ô tiêu chuẩn điển hình cho các kiểu rừng, trạng thái rừng. Trên mỗi trạng thái rừng lập 5 OTC ngẫu hiên mỗi ô cách nhau 200 m. Mỗi ô có diện tích 1000 m2 (25χ220). 9 b) Điều tra thống kê tầng cây cao: Đối tượng điều tra là các cây gỗ thuộc tầng cây cao (cây có đường kính ngang ngực từ 8 cm trở lên).

Trong mỗi ô 1000 m 2 : Đánh dấu và đếm toàn bộ số cây trong phân ô. + Xác định thành phần loài, tên loài (những loài không biết tên hoặc không rõ tên thì ghi kí hiệu là sp) + Đo đường kính D1.3 của tất cả các cây có đường kính lớn hơn hoặc bằng 8 cm dùng thước đo vanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ