Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng sinh học của một số trạng thái rừng tại vườn quốc gia ba vì huyện ba vì thành phố hà nội

Phân tích toàn diện Nghiên cứu đa dạng sinh học rừng VQG Ba Vì mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ sinh thái và đa dạng sinh học rừng VQG Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì, một viên ngọc xanh phía Tây Hà Nội, là nơi lưu giữ giá trị to lớn về đa dạng sinh học và các hệ sinh thái rừng Ba Vì đặc trưng. Nghiên cứu về cấu trúc và đa dạng sinh học của một số trạng thái rừng tại Vườn Quốc gia Ba Vì không chỉ là một yêu cầu khoa học cấp thiết mà còn là nền tảng cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Rừng Ba Vì đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Tuy nhiên, dưới tác động của con người và biến đổi khí hậu, các hệ sinh thái này đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc tìm hiểu sâu về các đặc trưng cấu trúc của quần xã thực vật rừng (QXTVR) và tính đa dạng sinh học là bước đi không thể thiếu. Nghiên cứu này, được thể hiện qua luận văn Vườn Quốc gia Ba Vì của Nguyễn Thành Trung (2018), tập trung vào việc định lượng các chỉ tiêu lâm học, từ đó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý và phát triển bền vững. Các trạng thái rừng khác nhau, từ rừng thứ sinh phục hồi đến các khu vực gần với trạng thái rừng nguyên sinh Ba Vì, đều được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là mô hình hóa các quy luật sinh học, đánh giá đa dạng loài cây và đề xuất giải pháp phục hồi vốn rừng, góp phần vào sự nghiệp quản lý tài nguyên rừng bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khu hệ thực vật Ba Vì

Việc nghiên cứu khu hệ thực vật Ba Vì có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Đây là cơ sở để nhận diện và đánh giá các tài nguyên thực vật quý giá, bao gồm các loài đặc hữu, loài có giá trị kinh tế và các loài nằm trong Sách đỏ. Hiểu rõ cấu trúc và quy luật phát triển của rừng giúp các nhà khoa học và quản lý đưa ra các biện pháp can thiệp lâm sinh phù hợp. Các nghiên cứu định lượng, thay vì chỉ dừng lại ở thống kê mô tả, cho phép mô hình hóa sự phát triển của lâm phần, dự báo các xu hướng diễn thế sinh thái. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cần phục hồi các hệ sinh thái đã bị suy thoái, hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài. VQG Ba Vì là một phòng thí nghiệm tự nhiên lý tưởng để nghiên cứu quá trình phục hồi của rừng nhiệt đới.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu cấu trúc rừng

Đề tài nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, xác định thành phần và đa dạng thực vật VQG Ba Vì tại các trạng thái rừng được lựa chọn. Thứ hai, định lượng và mô hình hóa một số chỉ tiêu cấu trúc quan trọng như phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn). Thứ ba, đánh giá tính đa dạng sinh học thông qua các chỉ số khoa học như chỉ số đa dạng Shannon-Wiener và Simpson. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề tài đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm khôi phục vốn rừng, hạn chế tốc độ suy thoái và nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn. Những mục tiêu này góp phần bổ sung lý thuyết sinh thái học rừng tự nhiên và cung cấp luận cứ khoa học cho việc quản lý Vườn Quốc gia.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học VQG Ba Vì

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn Quốc gia Ba Vì đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Sức ép từ các hoạt động kinh tế - xã hội của vùng đệm, bao gồm khai thác lâm sản ngoài gỗ, chăn thả gia súc và phát triển du lịch thiếu kiểm soát, đã và đang tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng Ba Vì. Quá trình suy thoái rừng trong quá khứ đã để lại những khu vực rừng thứ sinh phục hồi với cấu trúc đơn giản, tính đa dạng thấp và khả năng tự phục hồi chậm. Một thách thức lớn khác là sự thiếu hụt các dữ liệu khoa học định lượng, cập nhật về hiện trạng tài nguyên. Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mức thống kê, mô tả, chưa đi sâu vào phân tích các quy luật cấu trúc và động thái phát triển của rừng. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các kế hoạch quản lý, bảo vệ và phát triển rừng dựa trên cơ sở khoa học. Việc nghiên cứu cấu trúc và đa dạng sinh học của một số trạng thái rừng tại Vườn Quốc gia Ba Vì chính là nỗ lực giải quyết thách thức này, cung cấp những thông tin chi tiết và đáng tin cậy để hỗ trợ công tác ra quyết định, hướng tới việc quản lý tài nguyên rừng bền vững.

2.1. Tác động của con người đến hệ sinh thái rừng tự nhiên

Lịch sử cho thấy, các hệ sinh thái rừng Ba Vì đã chịu nhiều tác động từ con người. Việc khai thác gỗ không theo quy hoạch, chuyển đổi đất rừng làm nương rẫy và các hoạt động dân sinh khác đã làm giảm diện tích và chất lượng rừng. Tình trạng phá rừng bừa bãi không chỉ làm mất đi sinh khối rừng Ba Vì mà còn làm thay đổi thành phần loài cây gỗ, tạo điều kiện cho các loài cây tiên phong, ưa sáng, giá trị kinh tế thấp phát triển lấn át. Hậu quả là nhiều khu vực rừng bị suy thoái, cấu trúc trở nên nghèo nàn, ảnh hưởng đến chức năng phòng hộ và giá trị bảo tồn của Vườn Quốc gia. Việc phục hồi những khu rừng này đòi hỏi thời gian dài và các biện pháp can thiệp khoa học.

2.2. Sự phức tạp của các trạng thái rừng thứ sinh phục hồi

Các trạng thái rừng thứ sinh phục hồi tại Ba Vì có đặc điểm rất phức tạp. Chúng là kết quả của quá trình diễn thế sinh thái sau tác động. Cấu trúc của các khu rừng này không đồng nhất, phụ thuộc vào mức độ tác động trong quá khứ, điều kiện lập địa và nguồn giống còn sót lại. Một số khu vực có khả năng tái sinh tự nhiên tốt với sự xuất hiện của nhiều loài cây gỗ bản địa, trong khi những nơi khác lại bị các loài cây bụi, dây leo xâm lấn. Việc nghiên cứu các đặc điểm lâm học của từng trạng thái rừng là cực kỳ quan trọng để xác định giai đoạn diễn thế và đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp, như làm giàu rừng hay xúc tiến tái sinh tự nhiên, nhằm đẩy nhanh quá trình phục hồi.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc và đa dạng sinh học rừng

Để đạt được mục tiêu đề ra, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học và chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng. Quan điểm hệ thống và sinh thái học được vận dụng xuyên suốt, coi rừng là một hệ thống hữu cơ với các thành phần và mối quan hệ tương hỗ. Phương pháp kế thừa được sử dụng để tổng hợp các tài liệu, bản đồ hiện trạng và các công trình nghiên cứu trước đó về hệ sinh thái rừng Ba Vì. Công tác ngoại nghiệp là trọng tâm, với việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình tại ba trạng thái rừng (IIIA1, IIIA2, và IIIA3) ở các đai cao khác nhau. Trong mỗi OTC, tất cả các chỉ tiêu về cấu trúc tầng tán rừngthành phần loài cây gỗ được thu thập một cách tỉ mỉ. Các dữ liệu này sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê và mô hình toán học hiện đại, cho phép định lượng hóa các quy luật sinh học và đánh giá một cách khách quan đa dạng thực vật VQG Ba Vì. Cách tiếp cận này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất thực tiễn.

3.1. Kỹ thuật điều tra ngoại nghiệp và lập ô tiêu chuẩn OTC

Công tác điều tra ngoại nghiệp được tiến hành một cách bài bản. Nghiên cứu đã thiết lập 9 ô tiêu chuẩn (OTC), mỗi ô có diện tích 1000 m², phân bố đều trên ba trạng thái rừng IIIA1, IIIA2, và IIIA3. Trong mỗi OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính tại vị trí 1,3m (D1.3) từ 6cm trở lên đều được đánh số, định danh loài, và đo đếm các chỉ tiêu lâm học cơ bản như đường kính D1.3, chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính tán. Bên cạnh đó, các ô dạng bản (ODB) diện tích 25m² được lập bên trong OTC để điều tra phân bố cây tái sinh và thảm thực bì. Phương pháp này cho phép thu thập bộ số liệu toàn diện, phản ánh trung thực các đặc điểm lâm học của từng trạng thái rừng.

3.2. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu cấu trúc rừng

Dữ liệu thu thập từ thực địa được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Cấu trúc tổ thành loài được xác định thông qua công thức tổ thành theo phần trăm số cây (N%) và chỉ số giá trị quan trọng (IV%). Các quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao được mô phỏng bằng các hàm toán học như hàm Meyer và hàm khoảng cách. Mức độ phù hợp được kiểm định bằng tiêu chuẩn χ2 (Chi-square). Để đánh giá đa dạng sinh học, nghiên cứu sử dụng chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') và chỉ số Simpson. Các phương pháp định lượng này giúp lượng hóa các đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khoa học hơn so với các phương pháp mô tả định tính truyền thống.

IV. Phân tích kết quả cấu trúc và thành phần loài cây gỗ Ba Vì

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về cấu trúc và đa dạng sinh học của một số trạng thái rừng tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các trạng thái rừng IIIA1, IIIA2 và IIIA3, phản ánh quá trình diễn thế và phục hồi sinh thái. Trạng thái rừng IIIA1, đặc trưng cho rừng nghèo sau tác động, có mật độ cây thấp, độ tàn che thưa, và tổ thành chủ yếu là các loài cây tiên phong, ưa sáng. Ngược lại, trạng thái IIIA3 thể hiện một cấu trúc phức tạp hơn, gần với rừng nguyên sinh Ba Vì, với mật độ cây cao hơn, độ tàn che lớn và sự tham gia của nhiều loài cây gỗ có giá trị kinh tế và bảo tồn. Đặc biệt, thành phần loài cây gỗ rất phong phú, với sự xuất hiện của các loài thuộc họ Dẻ (Fagaceae), Re (Lauraceae). Các quy luật phân bố số cây theo đường kính thường có dạng giảm, cho thấy tiềm năng tái sinh tự nhiên tốt của rừng. Những kết quả định lượng này là bằng chứng khoa học quan trọng, khẳng định giá trị và tiềm năng phục hồi của hệ sinh thái rừng Ba Vì.

4.1. Đặc điểm cấu trúc tổ thành và mật độ các trạng thái rừng

Kết quả phân tích thành phần loài cây gỗ cho thấy mức độ đa dạng cao. Tại trạng thái rừng IIIA1, các loài ưa sáng như Ngõa, Cựa gà, Kháo chiếm ưu thế. Trạng thái IIIA2 và IIIA3 có sự tham gia của nhiều loài có giá trị hơn như Dẻ, Sồi. Về mật độ, trạng thái IIIA1 có mật độ thấp nhất (biến động từ 500-550 cây/ha), trong khi trạng thái IIIA2 và IIIA3 có mật độ cao hơn (700-810 cây/ha). Độ tàn che cũng tăng dần từ IIIA1 (0.35-0.40) đến IIIA3 (0.62-0.70). Tổng tiết diện ngang (G), một chỉ tiêu phản ánh sinh khối rừng Ba Vì, cũng cho thấy xu hướng tăng rõ rệt, khẳng định rừng đang trong giai đoạn phát triển và tích lũy sinh khối tích cực.

4.2. Quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao

Nghiên cứu quy luật phân bố N/D1.3 là một nội dung cốt lõi để hiểu về cấu trúc tầng tán rừng. Kết quả cho thấy phân bố số cây theo đường kính ở hầu hết các trạng thái rừng đều tuân theo dạng đường cong giảm (dạng chữ 'J' ngược). Điều này có nghĩa là số lượng cây ở các cấp đường kính nhỏ là rất lớn và giảm dần ở các cấp đường kính lớn hơn. Đây là một đặc điểm điển hình của rừng tự nhiên không đều tuổi, cho thấy một quần thể rừng khỏe mạnh với khả năng tái sinh liên tục. Việc mô phỏng bằng các hàm lý thuyết như hàm Meyer và hàm khoảng cách cho kết quả phù hợp, giúp lượng hóa và dự báo động thái phát triển của lâm phần, phục vụ cho công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững.

V. Đánh giá khả năng tái sinh và đa dạng thực vật VQG Ba Vì

Khả năng tái sinh tự nhiên và mức độ đa dạng thực vật VQG Ba Vì là những chỉ số quan trọng nhất phản ánh sức khỏe và tính bền vững của hệ sinh thái. Nghiên cứu đã tập trung đánh giá chi tiết lớp cây kế cận thông qua việc phân tích phân bố cây tái sinh. Kết quả cho thấy một bức tranh lạc quan: rừng Ba Vì có tiềm năng tái sinh tự nhiên rất tốt. Mật độ cây tái sinh cao, với sự tham gia của nhiều loài cây gỗ chủ lực của tầng cây cao, cho thấy khả năng tự phục hồi mạnh mẽ của rừng. Tổ thành cây tái sinh tương đối giống với tổ thành tầng cây mẹ, đảm bảo tính liên tục và ổn định của quần xã trong tương lai. Các chỉ số đa dạng sinh học như chỉ số đa dạng Shannon-Wiener cũng ghi nhận giá trị cao, khẳng định sự phong phú về loài của khu hệ thực vật Ba Vì. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để tin tưởng vào hiệu quả của các giải pháp khoanh nuôi, bảo vệ, và xúc tiến tái sinh tự nhiên trong công tác phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh học tại đây.

5.1. Phân tích mật độ và tổ thành của lớp cây tái sinh

Lớp cây tái sinh được xác định là nhân tố quyết định tương lai của rừng. Kết quả điều tra trong các ô dạng bản cho thấy mật độ cây tái sinh dồi dào ở cả ba trạng thái rừng. Đáng chú ý, tổ thành của lớp cây tái sinh bao gồm nhiều loài cây gỗ có giá trị kinh tế và sinh thái, trùng khớp với các loài ưu thế của tầng cây cao. Điều này chứng tỏ rằng thế hệ cây kế cận có khả năng thay thế lớp cây già cỗi, duy trì cấu trúc và thành phần loài của rừng thứ sinh phục hồi. Phân tích phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao cho thấy số lượng cây con ở cấp thấp là rất lớn, đảm bảo nguồn cây kế cận liên tục cho các giai đoạn phát triển tiếp theo của rừng.

5.2. Các chỉ số đa dạng sinh học và giá trị bảo tồn

Nghiên cứu đã lượng hóa sự đa dạng thông qua các chỉ số sinh thái. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') và chỉ số Simpson được tính toán cho từng trạng thái rừng, cho thấy mức độ đa dạng loài cây gỗ là khá cao và có xu hướng tăng lên ở các trạng thái rừng ổn định hơn (IIIA3). Sự hiện diện của 36 loài cây gỗ quý hiếm được ghi nhận trong luận văn Vườn quốc gia Ba Vì, bao gồm nhiều loài đặc hữu và các loài trong Sách đỏ, càng nhấn mạnh giá trị bảo tồn đặc biệt quan trọng của khu vực. Những con số này không chỉ là thước đo khoa học mà còn là lời kêu gọi cho các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học mạnh mẽ và hiệu quả hơn.

VI. Giải pháp quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng Ba Vì bền vững

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về cấu trúc và đa dạng sinh học của một số trạng thái rừng tại Vườn Quốc gia Ba Vì, việc đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả là bước đi logic và cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới quản lý tài nguyên rừng bền vững, đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và chính sách xã hội. Đối với các khu vực rừng thứ sinh phục hồi có tiềm năng tái sinh tốt, cần ưu tiên các biện pháp khoanh nuôi, bảo vệ nghiêm ngặt, kết hợp với xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách phát quang dây leo, cây bụi chèn ép và mở các lỗ trống nhỏ trong tán rừng. Đối với các khu vực bị suy thoái nặng, cần áp dụng các mô hình làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn, bản địa, có giá trị cao. Song song với các biện pháp kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức và cải thiện sinh kế cho cộng đồng vùng đệm là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên tài nguyên rừng, đảm bảo thành công lâu dài cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

6.1. Đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động

Dựa trên đặc điểm lâm học của từng trạng thái, các biện pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất. Với rừng IIIA1 và IIIA2, cần áp dụng phương thức chặt mở tán một cách có chọn lọc để kích thích sự phát triển của lớp cây tái sinh triển vọng và cải thiện thành phần loài cây gỗ. Việc loại bỏ các cây phi mục đích, dây leo và cây bụi cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng là cần thiết. Đối với trạng thái IIIA3 đã tương đối ổn định, cần duy trì chế độ bảo vệ nghiêm ngặt, chỉ tác động tối thiểu để mô phỏng các quá trình rối loạn tự nhiên, tạo điều kiện cho các chu trình sinh thái diễn ra. Các biện pháp này cần được theo dõi và đánh giá liên tục để điều chỉnh cho phù hợp.

6.2. Hướng tới quản lý rừng bền vững và bảo tồn lâu dài

Để đạt mục tiêu quản lý tài nguyên rừng bền vững, không thể tách rời các giải pháp kỹ thuật khỏi các chính sách vĩ mô. Cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ, ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên rừng. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, như phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của địa phương là chìa khóa để giải quyết gốc rễ của vấn đề. Cuối cùng, cần tiếp tục đẩy mạnh các nghiên cứu khoa học sâu hơn về hệ sinh thái rừng Ba Vì để có thêm cơ sở dữ liệu cho việc ra quyết định quản lý trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nƣớc có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm rất thuận lợi cho sự phát triển của hệ động thực vật, do đó các hệ sinh thái rừng rất phong phú và đa dạng. Nhƣng trong quá trình phát triển con ngƣời đã tác động một cách thô bạo, khai thác quá mức nguồn tài nguyên thiên nhiên, trong đó có nguồn tài nguyên rừng. tình trạng phá rừng bừa bãi làm giảm diện tích rừng, trữ lƣợng cũng nhƣ tổ thành loài, ảnh hƣởng tới tài nguyên môi trƣờng của quốc gia cũng nhƣ trên thế giới. Trƣớc tình hình đó Nhà nƣớc đã sớm ban hành các sắc lệnh bảo vệ rừng, thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên, các vƣờn quốc gia để bảo vệ nguồn gen quý từ hệ động thực vật.

Ngày 18/12/1991 Vƣờn quốc gia Ba Vì đƣợc thành lập nhằm đáp ứng mục tiêu này. Đặc điểm cấu trúc rừng thể hiện rõ nét mối quan hệ qua lại giữa các hệ sinh thái rừng và môi trƣờng. Nghiên cứu cấu trúc sẽ góp phần vào việc duy trì một hệ sinh thái rừng hài hòa, ổn định của các nhân tố cấu trúc, lợi dụng tối đa mọi tiềm năng của điều kiện lập địa và phát huy tốt những chức năng vốn có của rừng. Hiện nay có một vấn đề đặt ra là làm thế nào để quản lý đu cợ các khu bảo tồn và các Vƣờn quốc gia một cách tốt nhất.

Để trả lời cho câu hỏi đó và để có thể có những biện pháp quản lý, bảo vệ và phát triển các hệ sinh thái rừng theo hƣớng bền vững thì việc tìm hiểu các đặc trƣng cấu trúc của quần xã thực vật rừng (QXTVR) và tính đa dạng sinh vật là việc làm rất quan trọng vì nếu đã nắm đƣợc các quy luật về cấu trúc QXTVR thì việc đề ra các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát triển sẽ có cơ sở khoa học và thực tiễn và sẽ đảm bảo sự phát triển của lâm phần nhằm phục vụ cho con ngƣời một cách hiệu quả nhất. Nằm trong hệ thống rừng đặc dụng: Vƣờn Quốc gia Ba Vì đã và đang đƣợc chú ý đến vấn đề bảo vệ và phát triển rừng, đặc biệt là đang cần đi sâu nghiên cứu để xây dựng các giải pháp quản lý bảo vệ rừng hợp lý hơn. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu còn quá ít ỏi trƣớc một đối tƣợng tự nhiên phức tạp và 1 phong phú, và chƣa có một công trình nào nghiên cứu định lƣợng một số đặc điểm cấu trúc và các chỉ tiêu đa dạng sinh vật ở VQG Ba Vì mà chỉ dừng lại ở việc thống kê, phát hiện các loài hiện có và phân tích QXTVR theo quan điểm điều tra. Xuất phát từ thực tiễn đó tôi đã lựa chọn và thực hiện đề tài: “Nguyên cứu đặc điểm cấu trúc và tính đa dạng sinh học của một số trạng thái rừng tại Vườn quốc gia Ba Vì” là hết sức cần thiết góp phần bổ sung thêm về lý thuyết sinh thái học rừng tự nhiên trên nhằm đề xuất một số giải pháp chăm sóc và nuôi dƣỡng rừng tự nhiên phục vụ yêu cầu bảo tồn sinh học có hiệu quả.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hệ sinh thái rừng tự nhiên là một hệ sinh thái rất đa dạng, phong phú, phức tạp cả về cấu trúc, đa dạng loài và các đặc điểm tái sinh. Cấu trúc rừng là quy luật sắp xếp tổ hợp của các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật theo không gian và theo thời gian. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thành và cấu trúc thời gian • Quan điểm về cấu trúc quần xã thực vật rừng: Cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian. Còn trên quan điểm sản lƣợng: cấu trúc là sự phân bố kích thƣớc của loài và cá thể trên diện tích rừng.

Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, cấu trúc theo mặt phẳng nằm ngang… nhìn chung, nghiên cứu cấu trúc đã chuyển từ mô tả định tính sang phân tích định lƣợng dƣới dạng mô hình toán học để khái quát hóa các quy luật của tự nhiên; trong đó, các quy luật phân bố, tƣơng quan của một số nhân tố điều tra đƣợc quan tâm nghiên cứu. Trên thế giới Rừng tự nhiên trên toàn thế giới từ đầu Thế kỷ 20 đến nay có sự giảm sút nhanh chóng đặc biệt là ở các nƣớc nhiệt đới, sự giảm sút về chất lƣợng rừng đã gây ra những biến đổi nhiều mặt cả về kinh tế, xã hội và môi trƣờng trên toàn cầu. Một trong những vấn đề đƣợc các nhà lâm học quan tâm là nghiên cứu khôi phục lại sinh thái rừng, nâng cao năng suất và hiệu quả sinh thái cả nó bằng các giải pháp kĩ thuật lâm sinh hợp lý. Nhìn chung, những nghiên cứu này đều hƣớng tới xây dựng cơ sở có tính toán khoa học và phục vụ công tác kinh doanh rừng có hiệu quả.

Việc mô tả các cấu trúc rừng bằng các mô hình toán học để từ đó thông qua tác động các giải pháp kỹ thuật lâm sinh để đạt tới một mô hình có 3 lợi nhất cho đối tƣợng và hoàn cảnh cụ thể. Dƣới đây sẽ đề cập một cách tổng quát những nghiên cứu có liên quan đến vấn đề trên. Những nghiên cứu cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Baur.n (1964) về sinh thái rừng mƣa nhiệt đới. Các tác gia chỉ ra mối quan hệ giữa rừng và các yếu tố hoàn cảnh củ rừng.

Hệ sinh thái rừng mƣa rất phức tạp, ngoài việc tuân theo các quy luật vận động chung nhất, bản thân từng nhân tố lại vận động theo quy luật riêng. Các tác giả cho thấy, muốn ổn định hệ sinh thái rừng nhất thiết phải nắm vững các quy luật vận động đó để điều tiết hài hòa các mối quan hệ. Những nghiên cứu về mô tả hình thái cấu trúc rừng P.W Richards (1952) đã phân biệt tổ thành thực vật rừng mƣa nhiệt đới thành hai loại, rừng mƣa hỗ hợp có tổ thành cây phức tạp và rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành cây đơn giản. Trong những trƣờng hợp lập địa đặc biệt thì rừng mƣa đơn ƣu chỉ bao gồm một loài cây, Catinot (1965), Plaudy đã biểu diễn hình thái cấu trúc rừng bằng những phẫu đồ ngang và đứng với các nhân tố cấu trúc đƣợc mô tả theo các khái niệm: Dạng sống, tầng phiến,… Những nghiên cứu trên đã đặt nền móng cho các nghiên cứu ứng dụng sau này, tuy nhiên điểm hạn chế của những nghiên cứu này đó là còn thiếu những thông tin định lƣợng.

Những nghiên cứu về định lượng cấu trúc rừng Nghiên cứu cấu trúc theo phƣơng pháp định lƣợng bằng các mô hình toán học đã đƣợc nhiều nhà khoa học áp dụng, Meyer (1934) mô tả phân bố N/D1.3 bằng phƣơng trình toán học có dạng đƣờng cong liên tục và đƣợc gọi là phƣơng trình Meyer hay hàm Meyer, Rollet B.L (1971), Balley (1973) đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hóa cấu trúc đƣờng kính thân cây loài Thông, Balley (1973) và nhiều tác giả dung hàm Hyperbol, hàm Poisson, hàm Logarit chuẩn, họ đƣờng cong Pearson, hàm Weibull… để mô hình hóa phân bố N/D1.Richards (1952), Rollet(1979) và phần lớn các tác giả khi nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều thẳng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao. 4 Phƣơng pháp kinh điển nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên là vẽ các phẫu đồ đứng với các kích thƣớc khác nhau tùy theo mục đích nghiên cứu. Những nghiên cứu về quy luật tương quan giữa chiều cao với đường kính thân cây Prodan (1965) và Dittmar.O cho rằng độ dốc đƣờng cong chiều cao có hƣớng giảm dần khi tuổi lâm phần tăng lên.O (1967) đã mô phỏng quan hệ chiều cao (H) với đƣờng kính ngang ngực dựa trên cơ sở cấp tuổi, Kennel.R (1971) cho rằng để mô phỏng động thái đƣờng cong chiều cao lâm phần, trƣớc hết tìm phƣơng trình thích hợp mô tả quan hệ Hvn với D1.3, sau đó xác lập mối quan hệ của các tham số theo tuổi.V (1972) đã xác lập đƣờng cong chiều cao cho các cấp tuổi khác nhau. Những nghiên cứu về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình mang đặc thù của hệ sinh thái rừng.

Biểu hiện đặc trƣng của tái sinh rừng là xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở các nơi có hoàn cảnh rừng, lỗ trống trong rừng, rừng sau khai thác, trên đất rừng sau đốt rẫy làm nƣơng,…vai trò lịch sử của thế hệ cây con là thay thế cây gỗ già cỗi. Vì vậy, tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng cây bản đại, chủ yếu là tầng cây gỗ. Sự xuất hiện của lớp cây con là nhân tố mới làm phong phú them số lƣợng và thành phần loài trong quần lạc sinh vật, đóng góp vào việc hình thành tiểu hoàn cảnh rừng và làm thay đổi cả quá trình trao đổi bật chất và năng lƣợng diễn ra trong hệ sinh thái. Do đó, tái sinh rừng có thể hiểu theo nghĩa rộng là sự tái sinh của một hệ sinh thái rừng.

Tái sinh rừng thúc đẩy việc hình thành cân bằng sinh học trong rừng, đảm bảo cho rừng tồn tại liên tục và do đó bảo đảm cho việc sử dụng rừng thƣờng xuyên. Trên thế giới, tái sinh rừng đã đƣợc nghiên cứu từ hàng trăm năm trƣớc đây, nhƣng riêng đối với rừng nhiệt đới vấn đề này mới chỉ đƣợc bắt đầu đề cập từ những nằm đầu Thế kỷ 20 trở lại đây. 5 Về phƣơng pháp điều tra nghiên cứu tái sinh tự nhiên nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống do Lowdermilk (1927) đề nghị, với diện tích ô đo đếm thông thƣờng 1 - 4m2. Diện tích ô đo đếm nhƣ vậy thuận lợi trong điều tra nhƣng số lƣợng đủ lớn ô phải đủ lớn mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng.

Để giảm sai số trong khi thống kê tái sinh tự nhiên, Baranard (1955) đã đề nghị một phƣơng pháp “Điều tra chuẩn đoán” mà theo đó kích thƣớc ô đo đếm có thể thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh ở các trạng thái rừng khác nhau. Về đặc điểm tái sinh rừng đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm đến, nhất là thế hệ cây tái sinh có tổ thành giống hay khác biệt với tổ thành tầng cây cao, Mibbread (1930), Richards (1993). Khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên, các tác giả nhận định thảm cỏ và cây bụi đã ảnh hƣởng tới cây tái sinh của các loài thân gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ