Nghiên cứu cấu trúc quần thể loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry h h thomas tại xã tam đình tương dương vqg pù mát nghệ an

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu cấu trúc quần thể loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry h h thomas tại xã tam đình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Trong nước

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc rừng, cấu trúc quần thể Pơ mu nơi có loài này phân bố trong khu vực điều tra

2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh của loài Pơ mu tại khu vực nghiên cứu

2.3.3. Phân tích các tác động ảnh hưởng tới loài Pơ Mu

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp góp phần bảo tồn loài Pơ Mu tại nơi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu chọn lọc

2.4.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.3.1. Điều tra sơ thám
2.4.3.2. Phương pháp điều tra theo tuyến
2.4.3.3. Phương pháp điều tra theo ô tiêu chuẩn

2.4.4. Xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm tự nhiên - xã hội khu vực nghiên cứu

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.1.3. Thực trạng các nghành kinh tế của khu vực

3.1.4. Tài nguyên thiên nhiên

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm cấu trúc rừng tại khu vực điều tra

4.1.1. Cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ tại các trạng thái có Pơ mu phân bố

4.1.2. Cấu trúc tầng thứ

4.2. Đặc điểm tái sinh của Pơ mu

4.2.1. Chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh

4.2.2. Sinh trưởng cây tái sinh

4.3. Các tác động ảnh hưởng tới loài Pơ mu

4.3.1. Tác động của con người

4.3.2. Tác động tự nhiên

4.4. Một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển loài Pơ mu

4.4.1. Giải pháp kỹ thuật

4.4.2. Giải pháp quản lý

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

5.1. Cấu trúc rừng có Pơ mu phân bố

5.2. Đặc điểm tái sinh Pơ mu

5.3. Các tác động ảnh hưởng đến loài Pơ mu

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc quần thể Pơ mu Fokienia hodginsii tại VQG Pù Mát

Loài Pơ mu, với tên khoa học là Fokienia hodginsii, là một trong những loài cây gỗ quý hiếm Việt Nam, thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae). Gỗ Pơ mu có giá trị kinh tế cao, vân gỗ đẹp, mùi thơm đặc trưng và khả năng chống mối mọt, do đó luôn là đối tượng bị khai thác mạnh mẽ. Vườn quốc gia Pù Mát, nằm trong Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, là một trong những khu vực hiếm hoi còn lưu giữ được các quần thể Pơ mu tương đối nguyên vẹn. Tuy nhiên, dưới áp lực từ hoạt động của con người, các quần thể này đang đối mặt với nguy cơ suy thoái nghiêm trọng. Việc nghiên cứu cấu trúc quần thể thực vật của loài Pơ mu tại đây có ý nghĩa cấp thiết, không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng mà còn là cơ sở để xây dựng các giải pháp bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Một nghiên cứu cụ thể của Nguyễn Văn Quyền (2015) tại xã Tam Đình, huyện Tương Dương đã đi sâu vào phân tích các đặc điểm lâm học quan trọng của loài này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tổ thành loài, cấu trúc tầng thứ, và quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao. Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng loài Fokienia hodginsii, làm nổi bật những thách thức trong công tác bảo tồn và tiềm năng phục hồi của loài tại Pù Mát. Hiểu rõ về đặc điểm sinh thái pơ mu và động thái phát triển của quần thể là chìa khóa để đảm bảo sự tồn tại bền vững của loài cây biểu tượng này cho các thế hệ tương lai.

1.1. Tổng quan về loài Pơ mu Fokienia hodginsii một báu vật của rừng

Fokienia hodginsii là loài cây gỗ lớn, có giá trị đặc biệt trong hệ thực vật Việt Nam. Loài này phân bố tự nhiên ở các vùng núi cao, ẩm ướt, thường trên 900m so với mực nước biển. Gỗ Pơ mu không chỉ có giá trị kinh tế mà còn mang ý nghĩa văn hóa, được sử dụng trong xây dựng nhà cửa, làm đồ mỹ nghệ và chiết xuất tinh dầu. Do bị khai thác quá mức, Pơ mu đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và danh sách của IUCN, cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng. Việc bảo vệ loài này không chỉ là bảo vệ một tài sản quốc gia mà còn là góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng á nhiệt đới.

1.2. Vai trò của Vườn quốc gia Pù Mát trong việc bảo tồn Pơ mu

Vườn quốc gia Pù Mát là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu Việt Nam. Nơi đây sở hữu các điều kiện sinh thái lý tưởng cho sự phát triển của Pơ mu, đặc biệt là ở các đai cao với khí hậu mát mẻ và độ ẩm lớn. Việc nghiên cứu cấu trúc quần thể loài Pơ mu tại Pù Mát giúp các nhà khoa học và nhà quản lý hiểu rõ hơn về phân bố theo độ cao và các yêu cầu sinh cảnh của loài. Từ đó, các chiến lược bảo vệ tại chỗ (in-situ) có thể được triển khai một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo môi trường sống an toàn cho các quần thể Pơ mu còn sót lại.

II. Phân tích hiện trạng và thách thức bảo tồn loài Pơ mu tại Pù Mát

Quần thể Pơ mu tại VQG Pù Mát đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, chủ yếu đến từ các tác động của con người. Mặc dù nằm trong khu vực được bảo vệ, tình trạng khai thác gỗ trái phép vẫn diễn ra âm ỉ, đặc biệt nhắm vào những cây Pơ mu có đường kính lớn và chất lượng gỗ tốt. Hệ quả trực tiếp là sự suy giảm về số lượng cá thể và sự biến đổi tiêu cực trong cấu trúc quần thể loài pơ mu. Các cây gỗ lớn, đóng vai trò là cây mẹ cung cấp nguồn hạt giống cho tái sinh tự nhiên, ngày càng trở nên khan hiếm. Điều này dẫn đến một cấu trúc rừng không bền vững, với số lượng cây non và cây cỡ trung bình chiếm ưu thế nhưng thiếu vắng thế hệ cây trưởng thành. Theo khảo sát, cấu trúc tuổi và đường kính của quần thể bị lệch hẳn về phía các cấp tuổi trẻ. Sự thiếu hụt cây bố mẹ không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tái sinh mà còn đe dọa làm suy giảm đa dạng di truyền pơ mu trong dài hạn. Khi quần thể mất đi các cá thể ưu tú, khả năng thích nghi với biến đổi môi trường của loài cũng giảm sút. Bên cạnh đó, các hoạt động canh tác nương rẫy và sự gia tăng dân số ở vùng đệm cũng gây áp lực lên hệ sinh thái, làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Việc giải quyết bài toán xung đột giữa bảo tồn và sinh kế của người dân địa phương là một trong những thách thức lớn nhất trong công tác bảo tồn loài pơ mu.

2.1. Tác động của con người lên mật độ phân bố cây Pơ mu

Khai thác chọn lọc những cây Pơ mu lớn đã làm thay đổi rõ rệt mật độ phân bố cây pơ mu. Tại các khu vực dễ tiếp cận, mật độ cây trưởng thành giảm mạnh, chỉ còn lại những cây nhỏ, phẩm chất xấu hoặc cây tái sinh. Điều này tạo ra các "khoảng trống" trong quần thể, làm suy yếu cấu trúc rừng và tạo điều kiện cho các loài cây bụi, cây ưa sáng khác xâm lấn. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến Pơ mu mà còn tác động đến toàn bộ hệ sinh thái rừng tại khu vực.

2.2. Sự suy thoái cấu trúc tuổi và đường kính của quần thể

Phân tích số liệu từ các ô tiêu chuẩn cho thấy một thực trạng đáng báo động về cấu trúc tuổi và đường kính. Biểu đồ phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) có dạng dốc ngược, tập trung phần lớn số cây ở các cấp đường kính nhỏ (<30cm) và rất ít cây có đường kính lớn (>50cm). Cấu trúc này phản ánh một quần thể đang bị "trẻ hóa" do mất đi các cá thể già cỗi, trưởng thành. Đây là một dấu hiệu rõ ràng của sự suy thoái, đe dọa đến sự ổn định và khả năng phục hồi lâu dài của quần thể Pơ mu tại Pù Mát.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc quần thể loài Pơ mu chi tiết nhất

Để đánh giá chính xác hiện trạng loài Fokienia hodginsii, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp điều tra lâm học tiêu chuẩn. Trọng tâm là việc phân tích các đặc trưng cấu trúc của quần thể Pơ mu tại xã Tam Đình. Quá trình nghiên cứu được thực hiện thông qua việc lập 6 ô tiêu chuẩn (ÔTC) với diện tích mỗi ô là 1000m2, phân bố tại các trạng thái rừng khác nhau có sự xuất hiện của Pơ mu. Trong các ô này, toàn bộ cây gỗ có đường kính D1.3 từ 6cm trở lên đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính, chiều cao vút ngọn, chiều cao dưới cành và xác định tên loài. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ, xác định các loài cây ưu thế và các loài đi kèm. Kết quả cho thấy Pơ mu luôn là loài chiếm ưu thế, có hệ số tổ thành cao nhất trong các công thức tổ thành, thường đi kèm với các loài như Dẻ gai, Trâm, Sến, Re hương. Về cấu trúc tầng thứ, thảm thực vật tại khu vực nghiên cứu được phân chia thành 4 tầng rõ rệt, trong đó Pơ mu cùng với Thông nàng, Dẻ tùng, Giổi xanh thuộc tầng vượt tán, cao trên 25m. Phân tích phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) và chiều cao (N/Hvn) cho thấy quần thể có đặc trưng của rừng tự nhiên bị tác động, với số lượng cây non và cây cỡ nhỏ chiếm tỷ lệ lớn. Những phát hiện này là cơ sở khoa học vững chắc để hiểu rõ hơn về cấu trúc quần thể thực vật và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.

3.1. Phân tích cấu trúc tổ thành và các loài cây đi kèm

Kết quả từ 6 ÔTC cho thấy cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ khá đa dạng, với số loài dao động từ 15-18 loài. Fokienia hodginsii (Pơ mu) luôn đứng đầu trong công thức tổ thành, khẳng định vai trò ưu thế của nó trong quần xã. Các loài thường xuyên xuất hiện cùng Pơ mu bao gồm Dẻ gai (Castanopsis sp.), Sến (Madhuca pasquieri), Trâm (Syzygium sp.), và Re hương (Cinnamomum sp.). Sự hiện diện của các loài cây bạn này cho thấy một mối quan hệ sinh thái tương hỗ, giúp tạo nên một hệ sinh thái rừng ổn định. Việc xác định các loài đi kèm là thông tin quan trọng để áp dụng trong các mô hình trồng rừng hỗn giao sau này.

3.2. Đặc điểm cấu trúc tầng thứ và sự phân bố theo chiều thẳng đứng

Cấu trúc rừng tại khu vực nghiên cứu thể hiện sự phân tầng rõ rệt. Tầng vượt tán (A1) gồm các cây cao trên 25m như Pơ mu, Giổi xanh. Tầng tán chính (A2) có chiều cao từ 10-25m, bao gồm các loài như Côm, Sến, Quế. Tầng dưới tán (A3) cao dưới 10m với các loài Đỗ quyên, Trâm. Cuối cùng là tầng thảm tươi cây bụi. Pơ mu, với vị trí ở tầng cao nhất, là loài cây ưa sáng và có vai trò quyết định đến vi khí hậu bên dưới tán rừng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh tự nhiên của chính nó và các loài khác.

IV. Đánh giá khả năng tái sinh và đặc điểm sinh thái quan trọng của Pơ mu

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố sống còn quyết định tương lai của bất kỳ quần thể thực vật nào. Đối với Fokienia hodginsii, một loài có giá trị cao và đang bị đe dọa, việc nghiên cứu quá trình tái sinh càng trở nên quan trọng. Các nghiên cứu tại VQG Pù Mát tập trung đánh giá mật độ, nguồn gốc và chất lượng cây tái sinh Pơ mu dưới tán rừng tự nhiên. Phương pháp điều tra sử dụng các ô dạng bản (ÔDB) diện tích 25m2 được lập trong các ÔTC và xung quanh các cây mẹ Pơ mu để thu thập dữ liệu về cây con. Kết quả ban đầu cho thấy quá trình tái sinh của Pơ mu gặp nhiều khó khăn. Mật độ cây tái sinh không cao và phân bố không đều. Một trong những đặc điểm sinh thái pơ mu nổi bật là cây con đòi hỏi điều kiện ánh sáng và độ ẩm đặc thù để phát triển. Lớp thảm tươi và cây bụi quá dày có thể cản trở hạt nảy mầm và sự sinh trưởng của cây non. Ngoài ra, việc thiếu hụt cây mẹ trưởng thành, khỏe mạnh do bị khai thác cũng làm giảm nguồn hạt giống chất lượng. Loài Pơ mu thường phân bố theo độ cao trên 900m, nơi có điều kiện khí hậu mát mẻ và lượng mưa dồi dào, đây là những yếu tố sinh thái then chốt cần được xem xét khi xây dựng các giải pháp hỗ trợ tái sinh. Việc hiểu rõ những rào cản trong quá trình tái sinh là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp nhằm thúc đẩy sự phục hồi tự nhiên của quần thể.

4.1. Thực trạng tái sinh tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng

Quá trình tái sinh tự nhiên của Pơ mu phụ thuộc chặt chẽ vào sự tồn tại của cây mẹ, điều kiện vi khí hậu và cấu trúc thảm thực vật dưới tán. Tại Pù Mát, cây Pơ mu tái sinh chủ yếu từ hạt. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót của cây con rất thấp do sự cạnh tranh gay gắt từ thảm cỏ và cây bụi, cũng như điều kiện ánh sáng không thuận lợi. Việc điều tra vị trí tái sinh so với cây mẹ cho thấy cây con thường phát triển tốt hơn ở những nơi có khoảng trống tán và đất có độ ẩm vừa phải.

4.2. Phân tích các đặc điểm sinh thái và yêu cầu lập địa của Pơ mu

Pơ mu là loài cây đặc trưng của rừng á nhiệt đới núi cao. Loài này ưa khí hậu ẩm mát, đất feralit mùn phát triển trên đá mẹ granite hoặc sa thạch. Đặc điểm sinh thái pơ mu cho thấy nó có khả năng chịu bóng nhất định khi còn non nhưng cần nhiều ánh sáng hơn khi trưởng thành. Việc phân bố theo độ cao là một đặc tính rõ rệt, thể hiện yêu cầu khắt khe về nhiệt độ và độ ẩm của loài. Những hiểu biết này rất quan trọng cho việc lựa chọn địa điểm phù hợp để khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh hoặc trồng mới.

V. Top giải pháp hiệu quả nhằm bảo tồn và phát triển loài Pơ mu

Dựa trên kết quả phân tích cấu trúc quần thể loài pơ mu và những thách thức hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ là vô cùng cần thiết để bảo vệ và phát triển bền vững loài cây quý này. Các giải pháp cần tập trung vào hai nhóm chính: giải pháp kỹ thuật và giải pháp quản lý. Về kỹ thuật, ưu tiên hàng đầu là bảo vệ nghiêm ngặt các cây Pơ mu trưởng thành còn sót lại để bảo tồn nguồn gen và duy trì nguồn hạt giống cho tái sinh tự nhiên. Cần thực hiện các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, giải phóng cây con khỏi sự chèn ép của cây bụi và cỏ dại để tạo điều kiện thuận lợi cho chúng phát triển. Đồng thời, có thể áp dụng kỹ thuật khoanh nuôi xúc tiến tái sinh ở những khu vực có mật độ cây mẹ cao. Về quản lý, cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn triệt để nạn khai thác gỗ trái phép. Việc xây dựng và thực thi các chính sách chia sẻ lợi ích với cộng đồng địa phương là một giải pháp bảo tồn nguồn gen bền vững. Khi người dân có sinh kế ổn định và nhận thức được giá trị của việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Ngoài ra, cần đẩy mạnh nghiên cứu về nhân giống Pơ mu bằng phương pháp vô tính và hữu tính để tạo nguồn cây con chất lượng cao, phục vụ cho các chương trình trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái. Sự kết hợp hài hòa giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng sẽ tạo ra một chiến lược bảo tồn loài pơ mu toàn diện và hiệu quả tại Vườn quốc gia Pù Mát.

5.1. Các giải pháp kỹ thuật lâm sinh hỗ trợ tái sinh và phục hồi

Các giải pháp kỹ thuật cần được triển khai bao gồm: (1) Xác định và bảo vệ tuyệt đối các cây mẹ Pơ mu ưu tú. (2) Thực hiện các biện pháp phát quang cục bộ xung quanh cây tái sinh để cung cấp đủ ánh sáng. (3) Làm đất, tạo rạch nhỏ để tăng khả năng nảy mầm của hạt. (4) Trồng bổ sung cây Pơ mu có nguồn gốc giống rõ ràng vào những nơi có khoảng trống lớn trong rừng. Những can thiệp này mô phỏng các quá trình xáo trộn tự nhiên, giúp thúc đẩy quá trình phục hồi của quần thể.

5.2. Tăng cường quản lý và chính sách bảo tồn nguồn gen Pơ mu

Về mặt quản lý, việc cấp thiết là phải có một chương trình giám sát dài hạn cấu trúc quần thể loài pơ mu. Cần xây dựng bản đồ phân bố chi tiết của loài trong VQG. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm và huy động sự tham gia của cộng đồng thôn bản vào công tác bảo vệ. Xây dựng các mô hình sinh kế thay thế bền vững cho người dân vùng đệm sẽ giúp giảm áp lực vào tài nguyên rừng. Đây là những bước đi chiến lược để đảm bảo công tác bảo tồn nguồn gen Pơ mu đạt được thành công lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Mọi thứ trên trái đất này đều có giới hạn, Tài nguyên thiên nhiên cũng là một trong những số đó.Tài nguyên là một phần quan trọng để giúp cho sự phát triển của một đất nƣớc. Tài nguyên đất đai, rừng núi và tài nguyên nƣớc là những tài nguyên không thể thiếu đối với sự phát triển của một đất nƣớc, nó cung cấp những yếu tố sản xuất thiết yếu, không thể thay thế đƣợc, và cũng nhƣ máy móc và nhà cửa hay các thiết bị,đồ vât khác., trong quá trình sử dụng thì tất cả các loại tài nguyên đều bị hao mòn, hƣ hỏng và có thể mất hoàn toàn nếu không đƣợc sử dụng hợp lý. Khi con ngƣời chúng ta đã nhận thức sâu sắc rằng, nguồn của cải mà tự nhiên ban tặng cho mình là không phải vô hạn, thì vấn đề đặt ra là phải cố gắng sử dụng các tài nguyên một cách hiệu quả, hợp lý và tiết kiệm, nhƣng cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội thì những nguồn tài nguyên này ngày càng bị khai thác cạn kiệt hay nói cách khác song song với sự phát triển của kinh tế xã hội là sự mất mát của đa dạng sinh học. Hiện nay các loài động thực vật trong Sách Đỏ không ngừng gia tăng, Theo Sách đỏ Việt Nam năm 2007 công bố thì về hệ thực vật thì có 464 loại thực vật đang bị đe dọa ngoài thiên nhiên đặc biệt là sự mất dần của một số loài gỗ quý hiếm nhƣ Pơ Mu Fokienia hodginsii (Dunn) A.Thomas) thuộc họ Hoàng đàn.

Ta biết rằng Rừng là môi trƣờng sống của rất nhiều sinh vật, giữ nƣớc đầu nguồn chống lũ lụt, giữ carbon, là lá phổi tạo nguồn oxygen, nguồn nguyên liệu đa dạng sinh học phong phú cung cấp những thực vật có giá trị trong y học và bao dịch vụ có ích khác cho con ngƣời. Không những thế rừng còn chứa đựng nhiều bất ngờ khác cho ta những dữ kiện thông tin quý báu, một số cây quí hiếm không 1 những có giá trị nói trên mà nó còn mang trong mình một giá trị kinh tế to lớn chính vì vậy mà nó luôn là những đối tƣợng bị đe dọa. Vƣờn quốc gia Pù Mát thuộc tỉnh Nghệ An là một trong những VQG có sự đa dạng sinh học rất cao, có nhiều loài động thực vật đặc hữu, có một số loài gỗ quí hiếm rất có giá trị nhƣ Pơ Mu ( Fokienia hodginsii (Dunn) A.Thomas) thuộc họ Hoàng đàn, Sa mộc quế phong (Cunninghamia konishiii), Giáng hƣơng quả to (Pterocarpus macrocarpus), Gụ lau (Sindora tonkinensis), Lát hoa (Chukrasia tabularis)… Nhóm gỗ tứ thiết nhƣ Đinh (Markhamia Stipulata), Sến mật (Madhuca pasquieri) dùng làm ván sàn, bệ máy, tàu thuyền. Nhiều loài cây cung cấp gỗ xây dựng, làm đồ gia dụng rất tốt nhƣ các loài trong họ Ngọc Lan, họ Xoan, họ Dẻ và đặc biệt là họ Dầu.

Các nhóm công dụng khác nhƣ cung cấp vật liệu điêu khắc, làm đệm, sản xuất các văn phòng phẩm cũng có nhiều loại. Tuy nhiên hiện nay qua kết quả nghiên cứu của các chuyên gia trong nƣớc và quốc tế, hiện tại đã xác định đƣợc có 2.494 loài thực vật, 931 chi thuộc 202 họ. Trong đó có 70 loài nằm trong sách đỏ Việt Nam có nguy cơ bị tiêu diệt; chiếm 2,81% tổng số loài của khu hệ. số lƣợng còn lại rất ít, do chúng có giá trị cao cho nên bị khai thác rất nhiều chính vì vậy phải có những giải pháp hiệu quả nhằm bảo tồn và phát triển chúng.

Pơ mu là đối tƣợng đang đứng trƣớc nguy cơ suy thoái mạnh, ngoài công tác bảo vệ bằng pháp luật thì để bảo tồn hiệu quả loài này cần có những nghiên cứu sâu về đặc điểm tái sinh, phân bố, cấu trúc quần thể của nó. Nhằm mục đích đề xuất các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng thì tôi đã lựa chọn nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu cấu trúc quần thể loài Pơ Mu Fokienia hodginsii (Dunn) A.Thomas) thuộc họ Hoàng đàn làm cơ sở để đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển chúng tại xã Tam Đình - Tương Dương - VQG Pù Mát - Nghệ An ”. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Cấu trúc rừng là sự sắp xếp có tính quy luật của tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng trong không gian và thời gian. Cấu trúc rừng biểu hiện quan hệ sinh thái giữa thực vật rừng với nhau và với các nhân tố môi trƣờng xung quanh gồm: Cấu trúc sinh thái tạo thành loài cây, dạng sống, tầng phiến; cấu trúc hình thái tầng tán rừng; cấu trúc đứng; cấu trúc theo mặt phẳng ngang (mật độ và dạng phân bố cây trong quần thể); cấu trúc theo thời gian (theo tuổi).

Hay cấu trúc rừng là sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các thành phần sinh vật trong hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc điểm sinh thái khác nhau có thể cùng sinh sống trong một khoảng không gian nhất định trong một giai đoạn phát triển của rừng. Cấu trúc rừng vừa là kết quả vừa là sự thể hiện các mối quan hệ đấu tranh sinh tồn và thích ứng lẫn nhau giữa các thành phần trong hệ sinh thái với nhau và với môi trƣờng. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc tuổi. Quy luật về cấu trúc rừng là cơ sở quan trọng để nghiên cứu sinh thái học, sinh thái rừng và đặc biệt là để xây dựng những mô hình lâm sinh cho hiệu quả sản xuất cao.

Trong nghiên cứu cấu trúc rừng ngƣời ta chia ra làm 3 dạng cấu trúc là: cấu trúc sinh thái, cấu trúc không gian và cấu trúc thời gian. Cấu trúc của thảm thực vật là kết quả của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinhthái rừng, thực tế cấu trúc rừng nó có tính quy luật và theo trật tự của quần cấu trúc rừng phản ánh điều kiện sinh thái, cụ thểlà những nơi có điều kiện môi trƣờng khắc nghiệt, cấu trúc rừng đơn giản chỉ gồm những loài cây chống chịu đƣợc môi trƣờng đó. Nơi có môi trƣờng thuận lợi, cấu trúc rừng phức tạp và gồm nhiều loài 4 cạnh tranh, có phần cộng sinh, ký sinh (các loại rêu, địa y…).

Vùng ôn đới, cấu trúc rừng thƣờng là thuần loài, đều tuổi, một tầng, rụng lá. Vùng nhiệt đới nhƣ Việt Nam, cấu trúc rừng tự nhiên điển hình là rừng hỗn loài, nhiều tầng, thƣờng xanh quanh năm. Ngay trong một khu vực nhất định nhƣ ở sƣờn đồi, đỉnh đồi và ven khe suối cạn cũng có những kiểu thảm thực vật khác nhau. Thậm chí trong một kiểu thảm thực vật (cùng một trạng thái rừng) thì đặc điểm cấu trúc, khả năng tái sinh, mật độ cây rừng và phân bố số loài cây tại vị trí này cũng có thể hoàn toàn khác so với vị trí khác.

Điều đó đã nói lên cây rừng chịu ảnh hƣởng sâu sắc của điều kiện sinh thái Cùng với sự phát triển của xã hội thì càng ngày càng có nhiều nghiên cứu khoa học, nhiêu sáng tạo trên rất nhiêu lĩnh vực. Những nghiên cứu này sẽ làm tiền đề, làm câu hỏi cho những nghiên cứu tiếp theo nhằm ngày càng làm sáng tỏ và hoàn thiện vấn đề nghiên cứu. Hiện nay một số nghành khoa học trong đó có nghành Lâm nghiệp đang đƣợc coi trọng phát triển, tất cả các nƣớc trên thế giới trong sự phát triển của đất nƣớc thì ngành lâm nghiệp đóng một vai trò quan trọng, cho nên các nƣớc đã đầu tƣ không nhỏ cho việc phát triển nghành và từ đó đã có nhiều nghiên cứu, nhiều công trình nhằm phát triển nghành, đặc biệt trong những năm gần đâycó rất nhiều công trình nghiên cứu về các loài thực vật nhằm phát hiện thêm những loài mới, những quy luật và những giải pháp hữu hiệu phục vụ cho việc bảo tồn và phát tiển loài. Sau đây tôi xin trình bày một số công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nƣớc liên quan đến vấn đề này : 1.1 Trên thế giới Về nghiên cứu cấu trúc rừng đã đƣợc các nhà lâm nghiệp trên thế giới nghiên cứu bằng nhiều phƣơng pháp khác nhau để đáp ứng cho một mục tiêu nào 5 đó.

Tuy nhiên, đúc kết lại có hai hƣớng chính để mô tả cấu trúc rừng là theo định tính và định lƣợng, và có một số nghiên cứu nhƣ sau: - cơ sở sinh thái cấu trúc rừng của Baur G.N và Odum EP * Với Baur G.N và Odum EP các tác giả đã tập trung nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa nói riêng, trong đó đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa tự nhiên. Với cách nhìn nhận này thì một kiểu rừng phải có đầy đủ số lƣợng cây rừng nhất định để tạo ra tầng tán, diện mạo nhằm phân biệt với một rừng cây khác nhau. - Theo Meryer đã xây dựng rừng chuẩn với phƣơng trình hồi quy để tính toán cho chu kỳ khai thác ổn định số cây và cấp đƣờng kính; Richards trong quyển “ Rừng mƣa nhiệt đới” cũng đề cập đến phân bố số cây theo cấp kính, ông cho đó làn một phân bố đặc trƣng của rừng tự nhiên hỗn loại. Trong quyển “hệ sinh thái rừng nhiệt đới” mà FAO xuất bản gần đây tác giả cũng xét phân bố số cây theo các cấp đƣờng kính.

Theo quan điểm của Richards, Wenk đã nghiên cứu thân cây theo kích cỡ và đồng hóa với một số dạng phân bố lý thuyết để sử dụng trong tính toán quy hoạch rừng, Rollet đã dành một chƣơng quan trọng để xác lập phƣơng trình hồi quy số cây- đƣờng kính (Nguyễn Văn Trƣơng, 1983). 6 - Theo Prodan (1952) nghiên cứu quy luật phân bố rừng, chủ yếu theo đƣờng kính D1,3 có liên hệ với giai đoạn phát dục và các biện pháp kinh doanh. Theo tác giả, sự phân bố số cây theo đƣờng kính có giá trị đặc trƣng nhất cho rừng, đặc biệt là rừng hỗn loại, nó phản ảnh các đặc điểm lâm sinh của rừng ( dẫn theo Trần Mạnh Cƣờng 2007) - Van Steenis (1956) đã nghiên cứu hai đặc điểm tái sinh phổ biến của rừng mƣa nhiệt đới là tái sinh phân tán liên tục của các loài cây chịu bóng và tái sinh theo vệt của các loài cây ƣa sáng (dẫn theo Thái Văn Trừng, 1978). - Theo Mar’tin và ctv (2005) cho rằng sự tái sinh lớn lên cây rừng có liên quan chặt chẽ đến sức sản xuất của đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ