Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tổ chức, nguồn nhân lực đóng vai trò là tài sản chiến lược quyết định lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động bền vững. Tại Việt Nam, lĩnh vực tài chính - ngân hàng là một trong những ngành kinh tế trọng điểm nhưng liên tục đối mặt với áp lực tái cấu trúc, nguy cơ chảy máu chất xám và tỷ lệ luân chuyển lao động cao. Áp lực công việc lớn, chỉ tiêu kinh doanh khắt khe cùng chế độ đãi ngộ chưa tương xứng tại nhiều đơn vị đã dẫn đến tình trạng nhân viên suy giảm động lực, năng suất lao động hạn chế hoặc chuyển dịch việc làm sang các định chế tài chính khác.

Báo cáo thị trường của VietnamWorks trong giai đoạn phục hồi kinh tế chỉ ra gần 87% doanh nghiệp gặp khó khăn trong công tác tuyển dụng nửa đầu năm 2022; trong đó khoảng 12% đơn vị có tỷ lệ lao động chủ động nghỉ việc lên tới 30% - 40%, và gần 41% đơn vị ghi nhận tỷ lệ nghỉ việc ở mức 10% - 20%. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, khu vực dịch vụ chiếm 48,23% cơ cấu kinh tế (nửa đầu năm 2022), tạo ra sức hút dịch chuyển lao động mạnh mẽ giữa khu vực công và tư, cũng như giữa các tổ chức tài chính.

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) được thành lập từ năm 1993, trải qua hơn 30 năm phát triển đã định hình vị thế là một trong những ngân hàng thương mại bán lẻ hàng đầu Việt Nam. Dù áp dụng nhiều chính sách nhân sự đặc thù như tiên phong triển khai gói bảo hiểm trợ cấp mất việc làm cho khách hàng sử dụng dịch vụ chi lương (Payroll), VPBank vẫn phải đối diện với bài toán giữ chân nhân sự. Điển hình tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Huế, dù quy mô nhân sự chính thức duy trì ở mức 115 cán bộ nhân viên (năm 2022), giai đoạn 2020 - 2022 đã ghi nhận 22 vị trí thôi việc. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu có hệ thống các yếu tố cấu thành động lực làm việc để tìm kiếm các biện pháp củng cố sự gắn kết của người lao động.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Bùi Việt Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Huế trong thời gian tới.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu góp phần thúc đẩy động lực làm việc cho nhân viên tại ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế?
  2. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế, yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất?
  3. Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế làm thế nào để cải thiện, thúc đẩy và nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ cán bộ nhân viên làm việc tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở và các phòng giao dịch trực thuộc Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022; số liệu sơ cấp thu thập thông qua phát phiếu điều tra từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề tạo động lực dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quản trị nhân lực hiện đại và các nghiên cứu thực nghiệm chuyên ngành. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu vận dụng ba mô hình nền tảng:

  • Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Tiếp cận động lực thông qua 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao gồm sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện bản thân.
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định giữa nhóm nhân tố động viên (bản chất công việc, sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến) tạo ra sự thỏa mãn và nhóm nhân tố duy trì (chính sách tổ chức, tiền lương, điều kiện làm việc, sự giám sát, quan hệ đồng nghiệp) có vai trò ngăn ngừa sự bất mãn.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Xác định mức độ động lực dựa trên mối quan hệ tích số giữa Kỳ vọng, Phương tiện và Giá trị phần thưởng (Sức mạnh = Kỳ vọng × Phương tiện × Giá trị).

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa mô hình của các công trình thực nghiệm trong nước (Nguyễn Hữu Lộc, 2021; Nguyễn Quế Phương, 2021; Nguyễn Phước Thọ, 2020; Đinh Kiệm, 2022; Cao Thị Thanh, 2018) và quốc tế (Taguchi, 2019; Ashutosh Sandhe & Ashwini Joshi, 2017; Naeem Akhtar và cộng sự, 2014; Romeo Adams, 2007; Wallace D. Boeve, 2007). Từ đó, mô hình nghiên cứu được xây dựng gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc:

  • H1: Nhận thức về lộ trình thăng tiến tác động cùng chiều (+) đến động lực làm việc.
  • H2: Nhận thức về điều kiện làm việc tác động cùng chiều (+) đến động lực làm việc.
  • H3: Nhận thức về tính chất công việc tác động cùng chiều (+) đến động lực làm việc.
  • H4: Nhận thức về thu nhập và phúc lợi tác động cùng chiều (+) đến động lực làm việc.
  • H5: Nhận thức về chính sách đào tạo tác động cùng chiều (+) đến động lực làm việc.

Thang đo được thiết kế theo thang Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), gồm 23 biến quan sát: Lộ trình thăng tiến (TT1 - TT4), Điều kiện làm việc (DK1 - DK4), Tính chất công việc (TC1 - TC4), Thu nhập và phúc lợi (TNPL1 - TNPL4), Chính sách đào tạo (DT1 - DT4), và Động lực làm việc (DL1 - DL3).

Quy trình phương pháp luận bao gồm hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Thảo luận nhóm với 10 nhân viên và chuyên gia tại đơn vị để hiệu chỉnh câu từ, điều chỉnh thang đo nháp cho phù hợp với môi trường ngân hàng thương mại.
  • Nghiên cứu chính thức (kết hợp định tính và định lượng): Sử dụng phương pháp điều tra toàn bộ bằng cách phát 115 phiếu khảo sát đến toàn bộ nhân viên chi nhánh, thu về và làm sạch dữ liệu. Dữ liệu thứ cấp lấy từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo nhân sự các năm 2020 - 2022 của VPBank Chi nhánh Huế.

Phương pháp xử lý số liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thống kê mô tả số tuyệt đối, số tương đối, phân tích chuỗi thời gian và so sánh đối chiếu bằng Microsoft Excel.
  • Dữ liệu sơ cấp: Xử lý trên phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và tính điểm trung bình (Mean theo khoảng phân chia của Nguyễn Đình Thọ, 2011: <3: Thấp; 3 - 3,24: Trung bình; 3,25 - 3,49: Trung bình khá; 3,50 - 3,74: Khá cao; 3,75 - 3,99: Cao; >4: Rất cao); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha ≥ 0,7; tương quan biến - tổng ≥ 0,3); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Bartlett's test sig < 0,05, phương sai trích TVE > 50%, hệ số tải nhân tố Factor Loading ≥ 0,5, Eigenvalue > 1); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính đa biến OLS; Kiểm định phân phối chuẩn phần dư; Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định ở mức ý nghĩa 5%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học liên quan đến động lực làm việc của nhân viên

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quát về động lực và các biện pháp tạo động lực trong tổ chức. Tác giả tổng hợp các định nghĩa của Robbins (1998), Mullins (2007), Islam và Ismail (2008), khẳng định động lực là động cơ thúc đẩy nội tại kết hợp cùng tác động kích thích bên ngoài khiến nhân viên nỗ lực vì mục tiêu chung. Việc tạo động lực giữ vai trò quyết định đến hiệu suất làm việc (duy trì 80% - 90% hiệu suất theo Farhann Arman, 2009), giảm thiểu tỷ lệ vắng mặt và luân chuyển lao động.

Nội dung chương trình bày chi tiết ba học thuyết cốt lõi (Maslow, Herzberg, Vroom), tổng thuật 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước nhằm đúc rút các yếu tố đặc thù trong ngành dịch vụ và ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 23 biến quan sát. Phần cơ sở thực tiễn của chương phân tích tình hình thị trường lao động cả nước hậu đại dịch COVID-19 theo khảo sát của VietnamWorks, ManpowerGroup và Deloitte Consulting, đồng thời trích dẫn báo cáo kinh tế - xã hội của tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2022 về sự dịch chuyển lao động trong khu vực hành chính công, giáo dục, y tế và xu hướng tăng trưởng của khu vực dịch vụ địa phương.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế

Chương 2 tập trung vào việc mô tả hiện trạng đơn vị, phân tích kết quả kinh doanh, đặc điểm nguồn nhân lực và kiểm định mô hình định lượng.

Ngân hàng VPBank thành lập năm 1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, đến năm 2017 niêm yết gần 1,5 tỷ cổ phiếu trên sàn HOSE và vốn điều lệ đạt trên 15.000 tỷ đồng. Tại Thừa Thiên Huế, VPBank thiết lập mạng lưới gồm hơn 6 chi nhánh và phòng giao dịch trực thuộc. Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh Huế vận hành theo mô hình phân quyền với Ban Giám đốc quản lý trực tiếp các phòng ban: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng bán lẻ, Phòng Giao dịch, Phòng Ngân quỹ, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, và Phòng Quản lý nợ.

Thực trạng nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022:

Tiêu chí phân tích Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 Chênh lệch 2022/2021
Quy mô lao động (người) 75 100 115 +25 (+33,3%) +15 (+15,0%)
- Lao động nam 30 (40,0%) 42 (42,0%) 50 (43,5%) +12 (+40,0%) +8 (+19,0%)
- Lao động nữ 45 (60,0%) 58 (58,0%) 65 (56,5%) +13 (+28,9%) +7 (+12,1%)
- Trình độ đại học, trên đại học 50 (66,7%) 85 (85,0%) 107 (93,0%) +35 (+70,0%) +22 (+25,9%)
- Trình độ cao đẳng, trung cấp 25 (33,3%) 15 (15,0%) 8 (7,0%) -10 (-40,0%) -7 (-46,7%)
Chỉ tiêu tài chính (triệu đồng)
- Tổng tài sản 91.505.000 103.777.281 111.306.635 +12.272.281 (+13,4%) +7.529.354 (+7,3%)
- Huy động tiền gửi 64.537.150 66.755.406 75.988.224 +2.218.256 (+3,4%) +9.232.818 (+13,8%)
- Dư nợ tín dụng 49.059.000 56.678.000 67.541.000 +7.619.000 (+15,5%) +10.863.000 (+19,2%)
- Thu nhập lãi thuần 569.759 1.486.190 1.810.864 +916.431 (+160,8%) +324.674 (+21,8%)
- Lợi nhuận trước thuế 380.058 635.782 656.112 +255.724 (+67,3%) +20.330 (+3,2%)
- Lợi nhuận sau thuế 299.545 506.595 522.627 +207.050 (+69,1%) +16.032 (+3,2%)
Chỉ số hiệu quả và an toàn (%)
- ROE 5,82% 9,26% 8,70% +3,44% -0,56%
- ROA 0,37% 0,52% 0,49% +0,15% -0,03%
- CAR 9,35% 10,05% 10,24% +0,70% +0,19%

Về mặt nhân sự, tỷ lệ nhân viên có trình độ từ đại học trở lên tăng mạnh đạt 93% vào năm 2022, trong khi lao động nữ chiếm ưu thế (56,5%) do tập trung nhiều tại bộ phận giao dịch, chăm sóc khách hàng. Bộ phận Khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng nhân sự lớn nhất (26,1%), tiếp sau là Khách hàng doanh nghiệp (24,3%) và Dịch vụ khách hàng (22,6%). Mặc dù kết quả kinh doanh tăng trưởng, tỷ lệ tăng lợi nhuận sau thuế năm 2022 bị chậm lại rõ rệt (chỉ tăng 3,2% so với mức tăng 69,1% của năm 2021); đồng thời các chỉ số sinh lời ROE và ROA năm 2022 đều suy giảm nhẹ (lần lượt giảm 0,56% và 0,03%).

Phần phân tích định lượng xử lý 115 phiếu khảo sát bằng các bước: kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA; kiểm tra tương quan Pearson; xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư. Kết quả thống kê mô tả thang đo và kiểm định One Sample T-Test cung cấp bức tranh chi tiết về sự đánh giá của cán bộ nhân viên đối với các khía cạnh: Lộ trình thăng tiến, Điều kiện làm việc, Tính chất công việc, Thu nhập và phúc lợi, Chính sách đào tạo, làm rõ những mặt tích cực và các điểm hạn chế trong chính sách nhân sự hiện hành.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và khảo sát thực tế, Chương 3 vạch ra định hướng phát triển của VPBank Chi nhánh Huế đến năm 2028 trong công tác quản trị doanh nghiệp và kiện toàn cơ cấu nhân sự. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo 5 nhóm yếu tố tác động:

  • Nhóm giải pháp Thu nhập và phúc lợi: Cải tiến chính sách lương bảo đảm tính cạnh tranh với các ngân hàng thương mại trên địa bàn; hoàn thiện cơ chế khen thưởng gắn với hiệu suất kinh doanh (KPIs) minh bạch; bổ sung các gói phúc lợi chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm tự nguyện và chế độ đãi ngộ phi vật chất.
  • Nhóm giải pháp Chính sách đào tạo: Đảm bảo 100% nhân viên mới được đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa trước khi tiếp nhận công việc; xây dựng chương trình cập nhật kỹ năng chuyên môn định kỳ và tăng cường bồi dưỡng kỹ năng mềm, kỹ năng xử lý tình huống giao tiếp khách hàng.
  • Nhóm giải pháp Lộ trình thăng tiến: Xây dựng tiêu chuẩn chức danh công khai, tiêu chí đánh giá năng lực minh bạch, bảo đảm cơ hội thăng tiến bình đẳng giữa các bộ phận, tạo điều kiện cho cán bộ trẻ có năng lực phát triển lên các vị trí quản lý.
  • Nhóm giải pháp Điều kiện làm việc: Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị văn phòng, hoàn thiện hệ sinh thái công nghệ hỗ trợ tác nghiệp; xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tăng cường sự tương tác hỗ trợ giữa lãnh đạo và nhân viên, củng cố mối quan hệ đoàn kết nội bộ.
  • Nhóm giải pháp Tính chất công việc: Tối ưu hóa quy trình luân chuyển hồ sơ, giao quyền chủ động hợp lý cho chuyên viên tín dụng và giao dịch viên; phân bổ khối lượng công việc cân đối nhằm giảm thiểu tình trạng làm thêm giờ kéo dài, bố trí nhân sự đúng chuyên môn sở trường.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể cho công tác quản trị nhân sự tại đơn vị:

  • Xác nhận mô hình định lượng: Kết quả kiểm định thống kê khẳng định cả 5 nhân tố trong mô hình đề xuất đều có tác động tích cực cùng chiều đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Huế, bao gồm: Lộ trình thăng tiến, Điều kiện làm việc, Tính chất công việc, Thu nhập và phúc lợi, và Chính sách đào tạo.
  • Khái quát bức tranh nhân sự gắn liền hiệu quả kinh doanh: Nghiên cứu phân tích đồng bộ mối liên hệ giữa các chỉ tiêu tài chính tăng trưởng (tổng tài sản đạt 111.306 tỷ đồng, dư nợ đạt 67.541 tỷ đồng, hệ số CAR đạt 10,24% năm 2022) với áp lực công việc gia tăng và biến động lao động (22 nhân viên thôi việc trong giai đoạn 2020 - 2022).
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Cung cấp cho Ban Giám đốc VPBank Chi nhánh Huế hệ thống khuyến nghị quản trị toàn diện, tập trung vào việc giải quyết những điểm nghẽn về chính sách lương thưởng, đào tạo kỹ năng và minh bạch hóa lộ trình thăng tiến.
  • Đóng góp về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mô hình động lực lao động trong phân khúc ngân hàng thương mại cổ phần tại một thị trường cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế), kiểm chứng tính phù hợp của các học thuyết Maslow, Herzberg và Vroom trong bối cảnh thực tế của ngành tài chính Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:

  • Giới hạn về không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện tại duy nhất Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế với cỡ mẫu khảo sát toàn bộ n = 115 nhân viên. Quy mô mẫu mang tính đặc thù chi nhánh, chưa thể đại diện cho toàn bộ hệ thống VPBank trên toàn quốc hay toàn ngành ngân hàng tại Việt Nam.
  • Giới hạn về chuỗi dữ liệu thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích dừng lại ở giai đoạn 2020 - 2022, thời điểm chịu tác động bất thường của chu kỳ kinh tế và hậu dịch bệnh COVID-19; số liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong thời gian tương đối ngắn (tháng 10 - tháng 12/2023).
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi điều tra sang các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn khu vực miền Trung để so sánh đối chiếu; gia tăng kích thước mẫu; kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thâm niên công tác, phòng ban làm việc) hoặc bổ sung các nhân tố mới như văn hóa chuyển đổi số và phong cách lãnh đạo chuyển đổi.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Khóa luận là bài mẫu hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu định lượng ứng dụng trong quản trị nhân sự, minh họa rõ ràng các bước thực hiện từ tổng quan lý thuyết, mã hóa thang đo Likert, đến xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS, T-Test).
  • Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Tài chính - Ngân hàng: Phần phân tích thực trạng ở Chương 2 cung cấp bộ khung phân tích toàn diện về hoạt động của một chi nhánh ngân hàng thương mại, bao gồm bảng số liệu chi tiết về tài sản, huy động vốn, dư nợ tín dụng, thu nhập thuần và các hệ số tài chính chuẩn hóa (ROA, ROE, CAR).
  • Đối với các nhà quản trị chi nhánh ngân hàng: Hệ thống thang đo 23 biến quan sát cùng các giải pháp đề xuất tại Chương 3 cung cấp công cụ chẩn đoán thực trạng động lực nhân viên, hỗ trợ thiết kế các chính sách giữ chân nhân tài và tối ưu hóa năng suất lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp trong khóa luận là gì? Tác giả áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ bằng cách phát phiếu khảo sát đến toàn bộ 115 cán bộ nhân viên đang làm việc tại Ngân hàng VPBank - Chi nhánh Huế trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023. Bảng hỏi gồm 3 phần với 23 biến quan sát được mã hóa trên thang đo Likert 5 mức độ.

2. Thực trạng biến động lao động tại VPBank Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 - 2022 diễn biến ra sao? Quy mô nhân sự của chi nhánh tăng từ 75 người (năm 2020) lên 100 người (năm 2021) và đạt 115 người (năm 2022). Tuy nhiên, trong cùng giai đoạn 3 năm này, chi nhánh ghi nhận tới 22 vị trí cán bộ nhân viên thôi việc, phản ánh tình trạng luân chuyển lao động đáng lo ngại đòi hỏi phải cải thiện chính sách tạo động lực.

3. Cơ cấu lao động tại VPBank Chi nhánh Huế có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào? Tính đến năm 2022, lực lượng lao động của chi nhánh có tỷ trọng nữ giới chiếm ưu thế với 56,5% (65 người) so với nam giới là 43,5% (50 người) do đặc thù tiếp xúc khách hàng. Trình độ học vấn chuyển dịch theo hướng nâng cao rõ rệt, trong đó nhân sự có trình độ đại học và trên đại học đạt tới 93,0% (107 người), trình độ cao đẳng và trung cấp chỉ còn chiếm 7,0% (8 người). Xét theo bộ phận, nhân viên tập trung nhiều nhất ở mảng Khách hàng cá nhân (26,1%), tiếp đến là Khách hàng doanh nghiệp (24,3%) và Dịch vụ khách hàng (22,6%).

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và dựa trên các cơ sở lý thuyết nào? Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Lộ trình thăng tiến, (2) Điều kiện làm việc, (3) Tính chất công việc, (4) Thu nhập và phúc lợi, (5) Chính sách đào tạo; tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là Động lực làm việc của nhân viên. Mô hình được xây dựng trên nền tảng Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959), Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) và các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành ngân hàng.

5. Kết quả hoạt động kinh doanh và an toàn vốn của chi nhánh đạt được như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Từ năm 2020 đến 2022, tổng tài sản của chi nhánh tăng từ 91.505 tỷ đồng lên 111.306 tỷ đồng; huy động tiền gửi tăng từ 64.537 tỷ đồng lên 75.988 tỷ đồng; dư nợ cấp tín dụng tăng từ 49.059 tỷ đồng lên 67.541 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 299,5 tỷ đồng (2020) lên 522,6 tỷ đồng (2022). Hệ số an toàn vốn (CAR) luôn đạt chuẩn an toàn và tăng dần qua các năm: 9,35% (2020), 10,05% (2021) và 10,24% (2022).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Việt Linh là công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị nguồn nhân lực trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích dữ liệu thứ cấp về tài chính - nhân sự giai đoạn 2020 - 2022 và kiểm định định lượng 115 phiếu khảo sát, tác giả đã chứng minh vai trò tích cực của 5 yếu tố cốt lõi đối với động lực làm việc của nhân viên chi nhánh. Các đề xuất giải pháp có tính hệ thống và bám sát thực tiễn hoạt động của ngân hàng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách nhân sự và ổn định đội ngũ lao động tại đơn vị.