Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Văn Thành Đạt (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ giáo dục tư nhân không ngừng gia tăng nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Tác giả dẫn chứng dữ liệu khảo sát từ Navigos Group thực hiện năm 2023 cho thấy: 95% ứng viên không có kỹ năng ngoại ngữ sở hữu mức thu nhập dưới 10 triệu đồng (khoảng 424 USD), trong khi 37% ứng viên sử dụng thành thạo ngoại ngữ đạt mức lương trên 10 triệu đồng. Thực tế này thúc đẩy nhu cầu học tập ngoại ngữ và tin học tăng cao, biến địa bàn thành phố Huế thành thị trường thu hút nhiều đơn vị đào tạo tham gia, dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt.
Tuy nhiên, tác giả ghi nhận thực trạng nhiều trung tâm ngoại ngữ và tin học tại tỉnh Thừa Thiên Huế chưa chú trọng đầu tư đúng mức vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh, dẫn đến tình trạng chất lượng đào tạo thiếu đảm bảo, mức học phí cao, dịch vụ chăm sóc khách hàng hạn chế và bộ máy quản lý vận hành chưa tối ưu. Đối tượng khảo sát thực tế là Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế – một đơn vị hoạt động với phương châm "Chất lượng tạo nên sự khác biệt". Khóa luận được xây dựng nhằm giải quyết bài toán nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của ICP Huế trước các đối thủ cùng ngành trên địa bàn.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả năng lực cạnh tranh tại trung tâm.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học Huế ICP.
- Đề xuất những giải pháp và kiến nghị giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học Huế ICP.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động như thế nào đến năng lực cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế?
- Để nâng cao năng lực cạnh tranh thì Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế cần có những giải pháp gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tại Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế.
- Đối tượng khảo sát: Nhân viên và học viên đã và đang theo học tại Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện khảo sát trong khoảng thời gian từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024. Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2020–2022.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi nội dung: Phân tích các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, đo lường mức độ tác động từ dữ liệu thực nghiệm và đề xuất nhóm giải pháp quản trị tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình phân tích kinh tế kinh điển:
- Khái niệm và các cấp độ cạnh tranh: Tổng thuật quan điểm của Philip Kotler (1967), Karl Marx (1978), Adam Smith (1776), Michael Porter (1990, 2009, 2010), Samuelson & Nordhaus (1989), Christensen (1997), Joan Robinson, H. Michael Mann (1975). Bốn cấp độ năng lực cạnh tranh được làm rõ gồm: cấp quốc gia (theo WEF 1997), cấp ngành (theo Liên Hiệp Quốc và Franziska Blunck 2006), cấp doanh nghiệp (theo Aldington Report 1985, OECD, Horstmann & Markusen 1992, Fafchamps 1999) và cấp độ sản phẩm.
- Mô hình lý thuyết nền tảng: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter, 1990), Mô hình kim cương (Porter, 1990), Mô hình chuỗi giá trị (Porter, 1985) và khung phân tích môi trường vĩ mô PESTEL.
- Các nhân tố nội tại: Năng lực tài chính (Nguyễn Đình Thọ, 2009), năng lực tổ chức quản lý (Porter, 1980), nguồn nhân lực (Manmohan 2013, Brian et al. 2001, Wayne 2010), năng lực marketing (Kotler et al. 2006, Homburg et al. 2007), giá cả (Porter, 1980), uy tín thương hiệu (David Aaker, 1991), chất lượng đào tạo (Deming, 1993) và chất lượng đội ngũ giảng dạy (Kirkpatrick, 1994).
- Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Kế thừa các công trình quốc tế gồm Ambastha & Momaya (2004), Thompson, Strickland & Gamble (2007), Onar & Polat (2010), Ho (2005) cùng các nghiên cứu trong nước của Đoàn Thị Thu Hoa (2021), Huỳnh Thanh Nhã & La Hồng Liên (2015), Phan Gia Thị Lan Hương (2023) và Võ Thị Oanh (2021).
Từ cơ sở lý thuyết, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Đánh giá năng lực cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế" (ĐG) thông qua 6 giả thuyết (H1 đến H6): Năng lực Marketing (NLM), Uy tín thương hiệu (UT), Giá cả (GC), Chất lượng đào tạo (CLĐT), Đội ngũ nhân sự (ĐNNS), và Chất lượng đội ngũ giảng dạy (CL).
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa biến quan sát |
Nội dung tiêu chí đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ |
Nguồn tham khảo |
| Chất lượng đào tạo (CLĐT) |
CLĐT1 CLĐT2 CLĐT3 CLĐT4 |
Có chương trình rõ ràng, đúng mục đích và cam kết đầu ra Chương trình ôn tập, luyện thi đa dạng và phong phú Chương trình đào tạo luôn được đổi mới Thời gian đăng ký và ôn thi đảm bảo đúng lộ trình |
Đoàn Thị Thu Hoa (2021), Võ Thị Oanh (2021) |
| Giá cả (GC) |
GC1 GC2 GC3 GC4 |
Học phí tương xứng với chất lượng khóa học Học phí phù hợp nhu cầu và thu nhập của học viên Chương trình ưu đãi học phí khi đăng ký theo nhóm Mức học phí cạnh tranh so với đối thủ |
Ambastha & Momaya (2004), Thompson et al. (2007), Đoàn Thị Thu Hoa (2021), Võ Thị Oanh (2021) |
| Đội ngũ nhân sự (ĐNNS) |
ĐNNS1 ĐNNS2 ĐNNS3 |
Nhân viên tư vấn có kiến thức chuyên môn, trả lời thỏa đáng Nhân viên giải quyết các vấn đề nhanh chóng Ban lãnh đạo quản lý nhân viên một cách hiệu quả |
Ambastha & Momaya (2004), Thompson et al. (2007), Onar & Polat (2010), Phan Gia Thị Lan Hương (2023) |
| Chất lượng đội ngũ giảng dạy (CL) |
CL1 CL2 CL3 |
Người dạy có kiến thức tốt, trả lời được thắc mắc Giảng viên nắm bắt sức học để có phương pháp phù hợp Giảng viên tận tình, luôn giúp đỡ học viên |
Tác giả đề xuất dựa trên Kirkpatrick (1994) |
| Năng lực Marketing (NLM) |
NLM2 NLM3 NLM4 |
Có hình ảnh, bài đăng quảng bá trên nhiều kênh thông tin Tạo ra các chương trình khuyến mãi, quà tặng hấp dẫn Chương trình truyền thông và quảng cáo tạo dấu ấn |
Ambastha & Momaya (2004), Onar & Polat (2010), Huỳnh Thanh Nhã & La Hồng Liên (2015) |
| Uy tín thương hiệu (UT) |
UT1 UT2 UT3 |
Trung tâm hàng đầu tại Huế và được nhiều người biết đến Luôn đồng hành cùng học viên cho đến khi đạt đầu ra Đảm bảo chất lượng giảng dạy và tạo sự tin tưởng |
Thompson et al. (2007), Đoàn Thị Thu Hoa (2021), Phan Gia Thị Lan Hương (2023) |
| Năng lực cạnh tranh (ĐG - Biến phụ thuộc) |
ĐG1 ĐG2 ĐG3 ĐG4 |
Hình ảnh và vị trí nổi trội trên thị trường Chất lượng giảng dạy tốt hơn so với đối thủ tại Huế Tiếp tục lựa chọn trung tâm khi có nhu cầu học thêm Sẵn sàng giới thiệu trung tâm và khóa học cho người khác |
Phan Gia Thị Lan Hương (2023), Đoàn Thị Thu Hoa (2021) |
Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn nhóm mở với ban giám đốc và nhân viên nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các đặc trưng cạnh tranh của trung tâm.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng hỏi trực tuyến (Google Form) và phát trực tiếp. Phương pháp chọn mẫu là phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện).
- Xác định quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 24 = 120$ mẫu theo Hatcher 1994, Hair et al. 1998) và quy tắc hồi quy tuyến tính ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu với $m=6$ biến độc lập theo Tabachnick & Fidell 1991). Tác giả xác định kích thước mẫu mục tiêu là 130. Toàn bộ 130 phiếu phát ra đều thu về hợp lệ và đưa vào xử lý dữ liệu ($n = 130$).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0.7$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $> 0.5$, Factor loading $> 0.55$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + e$) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể qua One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa $5%$.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ 130 học viên; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh 2020–2022 của Trung tâm ICP (website: trungtamhueicp), thư viện và giáo trình liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, phân định các loại hình cạnh tranh theo chủ thể, phạm vi ngành và tính chất thị trường (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền). Tác giả phân tích chi tiết các yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài (mô hình PESTEL và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter) và môi trường bên trong (tài chính, tổ chức, nhân sự, marketing, giá cả, thương hiệu).
Về mặt thực tiễn, chương này tổng kết bối cảnh dịch vụ đào tạo ngoại ngữ - tin học tại Thừa Thiên Huế, đồng thời phân tích bài học kinh nghiệm về xây dựng năng lực cạnh tranh từ hai đơn vị hoạt động trên cùng địa bàn: Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ALPHA và Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HUEITC. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố với 25 biến quan sát và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Trung Tâm Ngoại Ngữ – Tin Học ICP Huế
Chương này đi sâu vào thực trạng hoạt động và phân tích thống kê thực nghiệm:
- Thực trạng hoạt động của ICP Huế: Giới thiệu cơ cấu tổ chức, phân tích các chỉ tiêu lao động, số lượng học viên đăng ký và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022. Tác giả thống kê danh mục sản phẩm dịch vụ gồm các chương trình đào tạo chứng nhận tiếng Anh, chứng chỉ tiếng Anh và chứng chỉ tin học.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh: So sánh trực tiếp cơ cấu nguồn lực lao động của ICP với Trung tâm Ngoại ngữ IPA (giai đoạn 2020–2022) và so sánh danh mục chương trình đào tạo ngoại ngữ, tin học với Trung tâm HUEITC.
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($n=130$): Đánh giá cơ cấu nhân khẩu học bao gồm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập; phân tích nhận thức của học viên về thương hiệu, các kênh tiếp cận thông tin, mức học phí đã chi trả, khóa học đã tham gia, lý do lựa chọn ICP, mức độ nhận diện các trung tâm khác và các khía cạnh học viên kiến nghị cải thiện.
- Kiểm định thang đo và mô hình: Trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett's Test, ma trận xoay nhân tố); phân tích hệ số tương quan Pearson; ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bội kèm kiểm định ANOVA để xác định mức độ giải thích của mô hình; và thực hiện kiểm định One-Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình đánh giá của học viên với các tiêu chuẩn kiểm định.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Trung Tâm Ngoại Ngữ - Tin Học ICP
Chương 3 trình bày định hướng phát triển của ICP Huế trong giai đoạn tiếp theo và cụ thể hóa các giải pháp quản trị dựa trên kết quả hồi quy. Các giải pháp được sắp xếp theo mức độ tác động giảm dần của các nhân tố:
- Giải pháp về chính sách giá cả và học phí.
- Giải pháp hoàn thiện chất lượng đào tạo và cam kết chuẩn đầu ra.
- Giải pháp phát triển chất lượng đội ngũ giảng dạy.
- Giải pháp nâng cao năng lực Marketing và truyền thông thương hiệu.
- Giải pháp kiện toàn và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự tư vấn, vận hành.
- Giải pháp củng cố và định vị uy tín thương hiệu trên thị trường giáo dục địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các phát hiện định lượng cụ thể từ việc khảo sát 130 học viên và phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0:
- Thứ tự tác động của các nhân tố: Mô hình hồi quy tuyến tính xác định tất cả 6 nhân tố đều có ảnh hưởng cùng chiều đến năng lực cạnh tranh của ICP Huế. Trong đó, nhân tố "Giá cả" có tác động mạnh nhất, tiếp theo lần lượt là "Chất lượng đào tạo", "Chất lượng đội ngũ giảng dạy", "Năng lực Marketing", "Đội ngũ nhân sự", và nhân tố "Uy tín thương hiệu" có mức độ tác động thấp nhất.
- Đánh giá thực trạng của học viên qua One-Sample T-Test: Kết quả kiểm định giá trị trung bình tổng thể cho thấy phần lớn học viên đưa ra mức đánh giá dao động trong khoảng từ mức trung lập đến đồng ý đối với các phát biểu về năng lực cạnh tranh và các mặt hoạt động của trung tâm.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Về phía trung tâm: Cần xây dựng chính sách học phí linh hoạt, áp dụng mức giá cạnh tranh tương xứng với chất lượng và triển khai chương trình ưu đãi theo nhóm; đa dạng hóa chương trình luyện thi và duy trì đúng lộ trình cam kết; nâng cao chuyên môn và thái độ sư phạm của giảng viên; đổi mới các chiến dịch quảng bá đa kênh; chuẩn hóa kỹ năng tư vấn giải quyết vấn đề của nhân sự; đồng hành cùng người học để bảo vệ uy tín thương hiệu.
- Về phía cơ quan quản lý: Khóa luận kiến nghị Sở Giáo dục & Đào tạo Tỉnh Thừa Thiên Huế tăng cường công tác thanh tra, giám sát tính chuẩn mực, công bằng và minh bạch trong hoạt động đào tạo, khảo thí cấp chứng chỉ của các trung tâm trên địa bàn nhằm loại bỏ văn bằng không chuẩn quy định và bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh.
- Đóng góp của đề tài: Tác giả đã cụ thể hóa khung lý thuyết năng lực cạnh tranh vào loại hình doanh nghiệp dịch vụ đào tạo ngắn hạn (ngoại ngữ - tin học) tại thị trường cấp tỉnh; cung cấp dữ liệu đối chiếu trực tiếp giữa ICP với các đối thủ cạnh tranh hiện hữu (IPA, HUEITC, ALPHA).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn đã được tác giả ghi nhận:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) qua Google Form và mạng lưới nội bộ, do đó không thể tính toán chính xác sai số chọn mẫu, hạn chế khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ tổng thể người học tại địa phương.
- Hạn chế về quy mô và phạm vi dữ liệu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 130 quan sát; phạm vi khảo sát chỉ khoanh vùng tại Trung tâm ICP trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024; số liệu kinh doanh thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2020–2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, chuyển sang áp dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất; mở rộng đối tượng khảo sát sang các trung tâm đào tạo khác trên địa bàn toàn tỉnh Thừa Thiên Huế để tăng tính đại diện; bổ sung thêm các biến số môi trường như điều kiện cơ sở vật chất, nền tảng công nghệ đào tạo trực tuyến vào mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý giáo dục: Đề tài là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình xây dựng bảng hỏi thang đo Likert 5 mức độ, xác định cỡ mẫu theo tiêu chuẩn của Hair et al. và Tabachnick & Fidell, đến các bước xử lý thống kê trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One-Sample T-Test).
- Ban lãnh đạo và nhà quản lý các trung tâm đào tạo ngoại ngữ - tin học: Cung cấp khung chỉ số đo lường 25 tiêu chí cụ thể cùng số liệu đối chiếu đối thủ thực tế trên địa bàn Huế (IPA, HUEITC), giúp định hình các quyết định về chính sách học phí, quản lý đội ngũ giảng dạy và cải tiến chất lượng dịch vụ giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: (1) Năng lực Marketing, (2) Uy tín thương hiệu, (3) Giá cả, (4) Chất lượng đào tạo, (5) Đội ngũ nhân sự, và (6) Chất lượng đội ngũ giảng dạy. Biến phụ thuộc là Đánh giá năng lực cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế.
2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán và thực hiện như thế nào?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA là $n \ge 5 \times 24 = 120$ mẫu và cho phân tích hồi quy bội là $n \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu. Trên cơ sở đó, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu thực tế là 130 học viên, phát ra 130 bảng hỏi và thu về 130 phiếu hợp lệ.
3. Nhân tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến năng lực cạnh tranh của ICP Huế?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính xác định nhân tố "Giá cả" có tác động mạnh nhất, trong khi nhân tố "Uy tín thương hiệu" có mức độ tác động thấp nhất đến năng lực cạnh tranh của trung tâm.
4. Khóa luận so sánh năng lực cạnh tranh của ICP với những đối thủ cụ thể nào trên địa bàn?
Khóa luận so sánh cơ cấu nguồn lực lao động giai đoạn 2020–2022 giữa ICP với Trung tâm Ngoại ngữ IPA, so sánh chương trình đào tạo ngoại ngữ và tin học giữa ICP với Trung tâm HUEITC, đồng thời tổng kết bài học kinh nghiệm từ Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ALPHA.
5. Đề tài đưa ra kiến nghị quản lý nhà nước đối với đơn vị nào?
Tác giả đưa ra kiến nghị trực tiếp đối với Sở Giáo dục & Đào tạo Tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm thắt chặt công tác quản lý, đảm bảo quy định chuẩn mực về cấp văn bằng chứng chỉ và thiết lập môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị đào tạo.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Ngô Văn Thành Đạt đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và giải quyết bài toán thực nghiệm tại Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ICP Huế thông qua khảo sát 130 học viên bằng phần mềm SPSS 20.0. Kết quả nghiên cứu xác định "Giá cả" và "Chất lượng đào tạo" là các nhân tố chi phối lớn nhất đến năng lực cạnh tranh của đơn vị. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp quản trị nội bộ gắn liền với kiến nghị gửi tới Sở Giáo dục & Đào tạo Tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và giữ vững thị phần cho trung tâm.