Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp thu hút học viên theo học khoá học pha chế 1:1 của Công ty TNHH MADG" do sinh viên Hồ Thị Ngọc Hảo (Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thế Hùng vào năm 2024. Đề tài tập trung vào bài toán marketing và nâng cao năng lực cạnh tranh cho một mô hình dịch vụ đào tạo nghề đặc thù trong ngành F&B (Food and Beverage) tại thị trường miền Trung.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự bùng nổ của xu hướng mở quán cà phê và trà sữa, kéo theo nhu cầu học pha chế chuyên nghiệp tăng cao. Tuy nhiên, nhiều học viên có ý định kinh doanh thường e ngại các khóa học đại trà tại các trung tâm lớn vì lo sợ không nắm vững kiến thức thực tế hoặc chương trình không sát với mô hình kinh doanh dự kiến của quán. Nhận thấy nhu cầu đó, Công ty TNHH MADG – đơn vị đã hoạt động hơn 8 năm trong lĩnh vực cung ứng thiết bị máy pha cà phê, nguyên liệu đồ uống tại Thừa Thiên Huế và Quảng Trị – đã phát triển dịch vụ đào tạo pha chế kèm riêng 1:1 (tối đa 4 học viên/lớp). Mặc dù có lợi thế về nguồn máy móc và kinh nghiệm thực tế, dịch vụ này vẫn còn mới và chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị đào tạo lâu năm trên địa bàn như Trường Cao đẳng Du lịch Huế, Trung tâm REACH, AROMA Training Center, hay Đào tạo pha chế 2N-Huế. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn khóa học của học viên là yêu cầu cấp thiết để công ty xây dựng chiến lược thu hút khách hàng hiệu quả.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút học viên và đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút học viên đến với dịch vụ khóa học pha chế 1:1 của Công ty TNHH MADG.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến khả năng thu hút học viên trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ đào tạo.
    2. Xác định các yếu tố và đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến khả năng thu hút học viên tại công ty.
    3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút học viên theo học khóa học pha chế 1:1 tại Công ty TNHH MADG.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác gia tăng số lượng học viên theo học dịch vụ đào tạo pha chế tại Công ty TNHH MADG.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang theo học khóa học pha chế tại Công ty TNHH MADG.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH MADG (các cơ sở tại TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022 (và số liệu nhân sự năm 2023); dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát thực địa từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm kinh điển về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ theo Philip Kotler, Valerie A. Zeithaml et al. (2000), Noel Capon (2009): xác định dịch vụ mang 5 đặc tính cốt lõi gồm tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể tích trữ và tính không có quyền sở hữu.
  • Dịch vụ đào tạo theo Cuthbert (1996): đào tạo là một ngành dịch vụ đặc biệt khi việc cung ứng kiến thức và tiếp nhận diễn ra đồng thời, chất lượng được đánh giá qua cảm nhận trực tiếp của người học và gián tiếp qua hiệu quả công việc thực tế.
  • Khái niệm khách hàng theo Peter Drucker (1954), phân loại khách hàng nội bộ và khách hàng bên ngoài.
  • Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) và tiến trình mua 5 giai đoạn (nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá và so sánh, quyết định mua, đánh giá sau mua) theo Trần Minh Đạo (2012).
  • Các mô hình thực nghiệm tham khảo: Mô hình chất lượng dịch vụ đào tạo của Phạm Thị Liên (2016) tại ĐHKT – ĐHQGHN (4 nhân tố: Cơ sở vật chất, Chương trình đào tạo, Giảng viên, Khả năng phục vụ); đề tài của Huỳnh Thị Thu Thêm (2021) tại Trung tâm Hồng Đức (5 nhân tố: Chương trình đào tạo, Đội ngũ giảng viên, Năng lực phục vụ, Chính sách học phí, Cơ sở vật chất); và đề tài của Nguyễn Thị Lâm Tùng (2020) tại Học viện đào tạo ANI.

Từ các nghiên cứu trước và đặc thù dịch vụ kèm 1:1 của MADG, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Khả năng thu hút khách hàng" (KNTH) với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

  • $H_1$: Chương trình đào tạo (CTĐT) ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút học viên.
  • $H_2$: Đội ngũ giảng viên (GV) ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút học viên.
  • $H_3$: Năng lực phục vụ (NLPV) ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút học viên.
  • $H_4$: Chính sách học phí (HP) ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút học viên.
  • $H_5$: Cơ sở vật chất (CSVC) ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút học viên.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính phòng kế toán giai đoạn 2020–2022, hồ sơ nhân sự năm 2023 của Công ty TNHH MADG, cùng các tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms, gửi liên kết qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) đến học viên của MADG.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Kích thước mẫu được xác định dựa trên tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair (2006) với quy tắc $n \ge 5 \times m$ ($5 \times 15 = 75$ quan sát) và công thức hồi quy của Green (1991), Tabachnick & Fidell (2007) với $n \ge 50 + 8p$ ($50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát). Tác giả đã thu về và xử lý 100 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 100$).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $> 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $> 0{,}3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (KMO $\ge 0{,}5$, Sig. Bartlett $< 0{,}05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố $\ge 0{,}5$).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS để xác định mức độ tác động và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF.
    • Kiểm định sự khác biệt qua Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của hoạt động thu hút khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh đào tạo

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng, làm tiền đề xây dựng thang đo thực nghiệm. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa sản phẩm hàng hóa hữu hình và dịch vụ đào tạo: dịch vụ đào tạo mang tính đồng thời cao, kết quả phụ thuộc chặt chẽ vào tương tác giữa giảng viên và người học, đồng thời giá trị dịch vụ kéo dài qua quá trình ứng dụng sau khóa học. Tác giả cũng phân định các nhóm khách hàng nội bộ và khách hàng bên ngoài, phân tích tiến trình ra quyết định mua của học viên từ khi xuất hiện ý định mở quán hoặc học nghề cho tới giai đoạn đánh giá sau đào tạo.

Từ tổng quan 3 mô hình nghiên cứu liên quan tại Thừa Thiên Huế và Hà Nội, tác giả thiết lập hệ thống thang đo gồm 15 biến quan sát cho 5 nhân tố độc lập và 4 biến quan sát cho biến phụ thuộc, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ:

Mã hóa Tên nhân tố và biến quan sát cụ thể
CTĐT Chương trình đào tạo
CTĐT1 Chương trình đào tạo được cập nhật thường xuyên
CTĐT2 Chương trình đào tạo được thiết kế phù hợp với học viên
CTĐT3 Chương trình giảng dạy của khóa học được thông báo rõ ràng, chi tiết cho học viên
GV Giảng viên
GV1 Giảng viên giảng dạy nhiệt tình, vui vẻ, luôn chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức thực tế
GV2 Giảng viên luôn tận tình hỗ trợ, giải đáp mỗi khi học viên cần
GV3 Giảng viên nắm bắt khả năng của học viên để đưa ra chương trình dạy phù hợp từng buổi
NLPV Năng lực phục vụ
NLPV1 Nhân viên luôn chăm sóc, quan tâm đến anh/chị
NLPV2 Nhân viên luôn tiếp nhận và giải quyết các vấn đề nhanh chóng
NLPV3 Nhân viên công ty thân thiện, gần gũi, nhiệt tình
CSVC Cơ sở vật chất
CSVC1 Không gian công ty tạo cho khách hàng tâm trạng thoải mái khi đến xem sản phẩm
CSVC2 Phòng học được trang bị máy móc pha chế hiện đại, phương tiện giảng dạy và học tập đầy đủ
CSVC3 Phòng thực hành sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh
HP Chính sách học phí
HP1 Tặng một khóa học miễn phí nếu mua sản phẩm combo của công ty
HP2 Mức học phí phù hợp với khả năng của học viên
HP3 Có nhiều mức học phí để học viên lựa chọn
KNTH Khả năng thu hút khách hàng (Biến phụ thuộc)
KNTH1 Khóa học pha chế tại công ty MADG là nơi đáng tin cậy để theo học
KNTH2 Anh/chị sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của công ty khi cần
KNTH3 Chương trình đào tạo của công ty đáp ứng mong đợi của anh/chị
KNTH4 Anh/chị sẽ giới thiệu bạn bè và người thân theo học khi họ có nhu cầu

Chương 2: Kết quả phân tích khả năng thu hút học viên của Công ty TNHH MADG

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH MADG, thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát 100 học viên.

Công ty TNHH MADG được thành lập ngày 11/09/2016 do ông Phan Văn Nhật làm đại diện pháp luật, đặt trụ sở tại TP. Huế và chi nhánh tại Quảng Trị. Cơ cấu nhân sự năm 2023 có 17 nhân sự, gồm: 1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 5 nhân viên kinh doanh, 3 nhân viên marketing, 2 kế toán, 3 kỹ thuật viên và 2 nhân viên pha chế. Khóa học pha chế 1:1 của công ty được thiết kế với thời lượng thực hành lên đến 90%, trang bị máy móc hiện đại và định hướng hỗ trợ tư vấn mở quán, lên menu độc quyền.

Kết quả tài chính giai đoạn 2020–2022 phản ánh rõ tác động của đại dịch COVID-19 và sự phục hồi sau đó:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (VNĐ) Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 2.782.124.232 2.678.331.519 2.919.476.672 -3,73% +8,99%
Giá vốn bán hàng 2.085.662.644 2.089.960.029 2.202.879.890 +0,21% +5,40%
Lợi nhuận gộp 696.461.588 588.371.490 716.596.782 -15,52% +21,79%
Chi phí bán hàng 214.268.144 232.054.711 309.419.159 +8,30% +33,34%
Chi phí QLDN 344.845.955 350.439.373 360.343.332 +1,62% +2,83%
Lợi nhuận sau thuế 94.503.285 26.348.362 43.802.300 -72,12% +66,24%

Về đặc điểm mẫu điều tra ($N = 100$):

  • Giới tính: Nam chiếm 67%, Nữ chiếm 33%.
  • Độ tuổi: Nhóm 25–35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 50%; nhóm 18–25 tuổi chiếm 40%; nhóm trên 35 tuổi chiếm 10%.
  • Nghề nghiệp: Khách hàng làm kinh doanh tự do chiếm áp đảo với 60%; công nhân chiếm 30%; hưu trí chiếm 10%.
  • Thu nhập: Mức 5–15 triệu đồng/tháng chiếm 59%; dưới 5 triệu đồng chiếm 30%; trên 15 triệu đồng chiếm 11%.
  • Kênh tiếp cận thông tin: 50% biết qua nhân viên tư vấn; 45% qua mạng xã hội (Facebook); 25% qua giới thiệu của bạn bè; 11% qua tờ rơi.
  • Động cơ học pha chế: 60% vì yêu thích; 50% có nhu cầu mở quán cà phê; 35% do người thân, bạn bè định hướng.
  • Lý do chọn MADG: 68% chọn vì chất lượng khóa học; 45% chọn vì học phí hợp lý; 40% chọn do nhân viên tư vấn nhiệt tình; 30% chọn qua bạn bè giới thiệu.

Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Tất cả 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt độ tin cậy rất cao: CTĐT đạt 0,845; GV đạt 0,899; NLPV đạt 0,902; CSVC đạt 0,901; HP đạt 0,920; và biến phụ thuộc KNTH đạt 0,894. Không có biến quan sát nào bị loại vì tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3.

Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA:

  • Thang đo biến độc lập: Hệ số KMO = 0,817; kiểm định Bartlett đạt giá trị Chi-square = 1037,116 với mức ý nghĩa $Sig. = 0{,}000 < 0{,}05$. Phân tích trích được 5 nhân tố với các mức Eigenvalue $> 1$ (lần lượt là 6,071; 1,889; 1,756; 1,503; 1,297). Tổng phương sai trích lũy tiến đạt 83,440% ($> 50%$).
  • Thang đo biến phụ thuộc: Hệ số KMO = 0,840; kiểm định Bartlett có Chi-square = 230,924 ($Sig. = 0{,}000$). Trích được 1 nhân tố duy nhất có Eigenvalue = 3,048 và phương sai trích đạt 76,188%.

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính: Mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao với $R = 0{,}857$; $R^2 = 0{,}735$; $R^2$ hiệu chỉnh $= 0{,}721$; hệ số kiểm định tự tương quan Durbin-Watson $= 1{,}806$ (nằm trong khoảng chấp nhận 1,5 – 2,5). Hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 2 (dao động từ 1,173 đến 1,506), chứng minh mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến.

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
Hằng số -0,532 0,230 — -2,314 0,023 —
CTĐT 0,110 0,046 0,137 2,386 0,019 1,173
GV 0,208 0,055 0,243 3,796 0,000 1,450
NLPV 0,176 0,056 0,191 3,160 0,002 1,296
CSVC 0,254 0,058 0,284 4,356 0,000 1,506
HP 0,257 0,046 0,347 5,573 0,000 1,375

Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$KNTH = 0{,}347 \times HP + 0{,}284 \times CSVC + 0{,}243 \times GV + 0{,}191 \times NLPV + 0{,}137 \times CTĐT$$

Thứ tự tác động giảm dần tới khả năng thu hút học viên: Chính sách học phí ($\beta = 0{,}347$) > Cơ sở vật chất ($\beta = 0{,}284$) > Đội ngũ giảng viên ($\beta = 0{,}243$) > Năng lực phục vụ ($\beta = 0{,}191$) > Chương trình đào tạo ($\beta = 0{,}137$).

Chương 3: Định hướng và giải pháp thu hút khách hàng theo học khóa học 1:1 tại Công ty TNHH MADG

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về chính sách học phí và giá cả: Đây là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất ($\beta = 0{,}347$). Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các gói học phí, áp dụng chính sách tặng khóa học khi khách hàng mua combo máy móc hoặc thiết bị mở quán, xây dựng các gói ưu đãi linh hoạt phù hợp với nhóm khách hàng có thu nhập từ 5–15 triệu đồng.
  2. Giải pháp về cơ sở vật chất: Tác động mạnh thứ hai ($\beta = 0{,}284$). Đơn vị cần nâng cấp máy pha cà phê espresso công nghiệp và máy làm trà sữa chuyên dụng; duy trì không gian phòng thực hành sạch sẽ, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và tạo không gian trải nghiệm showroom chuyên nghiệp.
  3. Giải pháp về đội ngũ giảng viên: Đạt mức tác động $\beta = 0{,}243$. Giảng viên cần liên tục cập nhật xu hướng đồ uống “hot trend”, nâng cao kỹ năng sư phạm, duy trì thái độ nhiệt tình, theo sát năng lực từng học viên để điều chỉnh tốc độ dạy học linh hoạt trong từng buổi học 1:1.
  4. Giải pháp về năng lực phục vụ và khuyến mãi: Đạt hệ số $\beta = 0{,}191$. Đào tạo đội ngũ nhân viên tư vấn bán hàng chuyên nghiệp, phản hồi nhanh chóng thắc mắc của học viên, theo dõi sát tiến độ học tập và duy trì chính sách chăm sóc sau khóa học để kích thích truyền miệng.
  5. Giải pháp về chương trình đào tạo: Mặc dù hệ số chuẩn hóa thấp nhất trong 5 nhân tố ($\beta = 0{,}137$), chương trình vẫn cần được cấu trúc rõ ràng, công khai chi tiết lộ trình học tập, tăng thời lượng thực hành và bổ sung kiến thức quản trị chi phí nguyên vật liệu, vận hành quán thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khẳng định tính phù hợp của mô hình 5 nhân tố: Toàn bộ 5 nhân tố đề xuất đều có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$) tác động cùng chiều đến khả năng thu hút học viên, giải thích được 72,1% sự biến thiên của biến phụ thuộc ($R^2$ hiệu chỉnh $= 0{,}721$).
  • Xác định mức độ ưu tiên can thiệp: Nghiên cứu chỉ ra rằng đối với dịch vụ đào tạo nghề gắn liền với khởi nghiệp kinh doanh như pha chế, học viên quan tâm hàng đầu đến chi phí đầu tư (Chính sách học phí, $\beta = 0{,}347$) và điều kiện thực hành trực tiếp (Cơ sở vật chất, $\beta = 0{,}284$), tiếp đến mới là yếu tố con người (Giảng viên, $\beta = 0{,}243$; Năng lực phục vụ, $\beta = 0{,}191$) và khung chương trình ($\beta = 0{,}137$).
  • Làm rõ chân dung khách hàng mục tiêu: Khách hàng chủ yếu là nam giới (67%), nằm trong độ tuổi lao động trẻ và khởi nghiệp từ 25–35 tuổi (50%), làm nghề kinh doanh tự do (60%) với mức thu nhập trung bình 5–15 triệu đồng/tháng (59%). Kênh thông tin tiếp cận hiệu quả nhất là nhân viên tư vấn trực tiếp (50%) và mạng xã hội Facebook (45%).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình chất lượng dịch vụ đào tạo trong một phân khúc ngách là đào tạo nghề 1:1 thuộc lĩnh vực F&B tại một doanh nghiệp tư nhân, bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực giáo dục nghề ngắn hạn.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát cụ thể cùng phương trình hồi quy có căn cứ toán học, giúp Ban lãnh đạo Công ty TNHH MADG nhận diện chính xác các ưu tiên trong phân bổ ngân sách marketing, cải thiện cơ sở vật chất quầy bar thực hành và hoàn thiện chính sách giá combo thiết bị - đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra và bộc lộ một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp và quy mô chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với cỡ mẫu $N = 100$. Quy mô này đáp ứng mức tối thiểu cho kiểm định hồi quy 5 biến độc lập nhưng chưa đủ lớn để đại diện cho toàn bộ khách hàng tiềm năng trên toàn địa bàn miền Trung.
  • Phạm vi không gian nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được thu thập tại Công ty TNHH MADG trên địa bàn Thừa Thiên Huế, chưa mở rộng so sánh với các học viên tại cơ sở Quảng Trị hay các trung tâm đào tạo đối thủ khác trong khu vực.
  • Thời gian khảo sát: Khảo sát chỉ diễn ra trong vòng 2 tháng (tháng 10 và tháng 11 năm 2023), chưa đo lường được sự biến động theo tính mùa vụ của ngành F&B (vốn thường gia tăng nhu cầu học nghề vào dịp trước Tết Nguyên đán hoặc đầu mùa hè).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, nghiên cứu so sánh đa trung tâm đào tạo pha chế, đồng thời bổ sung các biến kiểm soát mới như danh tiếng thương hiệu doanh nghiệp, cam kết hỗ trợ việc làm sau khóa học hoặc khả năng kết nối chuỗi cung ứng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ: Đây là tài liệu mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng ứng dụng phần mềm SPSS 20.0, minh họa chi tiết từng bước từ làm sạch số liệu, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, phân tích hồi quy OLS đến kiểm định ANOVA.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự về dịch vụ đào tạo nghề ngắn hạn: Có thể kế thừa trực tiếp bảng câu hỏi, hệ thống mã hóa biến quan sát (15 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc) đã được kiểm định độ tin cậy cao ($\alpha \ge 0{,}845$).
  • Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý trung tâm đào tạo F&B và startup ngành đồ uống: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về hành vi, động cơ và mức độ nhạy cảm về giá của nhóm khách hàng học nghề mở quán cà phê, từ đó định hình các gói sản phẩm kết hợp giữa bán máy móc và đào tạo kỹ năng.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến khả năng thu hút học viên của Công ty TNHH MADG?

Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chuẩn hóa, nhân tố "Chính sách học phí" (HP) có tác động mạnh nhất với hệ số $\beta = 0{,}347$ ($Sig. = 0{,}000$). Khi các yếu tố khác không đổi, điểm số đánh giá chính sách học phí tăng lên 1% thì khả năng thu hút học viên tăng thêm 34,7%. Tiếp theo là "Cơ sở vật chất" với $\beta = 0{,}284$.

2. Tình hình kinh doanh và doanh thu của Công ty TNHH MADG giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?

Doanh thu thuần năm 2020 đạt 2.782.124.232 đồng, giảm 3,73% vào năm 2021 xuống còn 2.678.331.519 đồng do dịch COVID-19. Đến năm 2022, doanh thu phục hồi tăng 8,99%, đạt 2.919.476.672 đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 94.503.285 đồng, sụt giảm mạnh 72,12% vào năm 2021 xuống 26.348.362 đồng, và tăng trưởng trở lại 66,24% vào năm 2022 đạt 43.802.300 đồng.

3. Khóa học pha chế 1:1 của Công ty TNHH MADG có những đặc điểm gì khác biệt so với các trung tâm khác?

Khóa học được tổ chức theo hình thức kèm riêng 1 giảng viên cho 1 học viên (tối đa không quá 4 học viên/lớp), với thời lượng thực hành trực tiếp lên đến 90%. Học viên được tiếp cận hệ thống máy móc pha chế hiện đại có sẵn từ showroom phân phối của công ty, được hướng dẫn xây dựng menu đồ uống riêng và hỗ trợ giải đáp kỹ thuật sau khi kết thúc khóa học.

4. Nhóm khách hàng mục tiêu theo học pha chế tại công ty có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?

Dữ liệu khảo sát 100 học viên cho thấy đối tượng tham gia chủ yếu là nam giới (67%), độ tuổi phổ biến nhất từ 25 đến 35 tuổi (50%), nghề nghiệp chính là làm kinh doanh tự do (60%) với mức thu nhập bình quân từ 5 đến 15 triệu đồng/tháng (59%). Có 60% học viên chọn học vì niềm yêu thích và 50% học để phục vụ mục đích mở quán cà phê.

5. Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa xác định mức độ tác động của các yếu tố ra sao?

Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa được xác lập: $$KNTH = -0{,}532 + 0{,}110 \times CTĐT + 0{,}208 \times GV + 0{,}176 \times NLPV + 0{,}254 \times CSVC + 0{,}257 \times HP$$ Tất cả các biến đều có giá trị $Sig. < 0{,}05$ và hệ số VIF $< 2$, khẳng định các biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê và không vi phạm giả định đa cộng tuyến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Ngọc Hảo đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp giữa lý luận dịch vụ đào tạo và khảo sát thực chứng tại Công ty TNHH MADG. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến ($R^2$ hiệu chỉnh $= 0{,}721$) đã chứng minh học phí và cơ sở vật chất là hai động lực lớn nhất chi phối quyết định lựa chọn khóa học pha chế 1:1 của học viên. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát thực trạng tài chính và năng lực tổ chức của doanh nghiệp, mang lại giá trị ứng dụng thực tế cho công tác quản trị marketing dịch vụ đào tạo nghề F&B tại Thừa Thiên Huế.