CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM VỀ KHẢ NĂNG TRẢ NỢ THẺ TÍN DỤNG VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KHẢ NĂNG TRẢ NỢ THẺ TÍN DỤNG CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề cơ bản về thẻ tín dụng 1. Tín dụng ngân hàng Tín dụng hiện nay đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội, điều này xuất phát từ nhu cầu cơ bản: những người có thặng dư tài chính sẽ cung cấp nguồn vốn cho những người khác cần vay tiền. Quan hệ cho vay và vay mượn này đã tạo ra hệ thống tín dụng phức tạp, đa dạng trong thời đại hiện nay.
Tuy có nhiều hình thức khác nhau, nhưng nguyên tắc cơ bản của tín dụng vẫn giữ nguyên: những người có tiền sẽ chuyển giao cho những người cần vay một số tiền trong một khoảng thời gian cụ thể và người cần vay sẽ trả lại một số tiền lớn hơn số tiền đã vay, gọi là lãi suất. Điều này là quan điểm được Weber và Musshoff (2012) đề cập. Theo quan điểm của Phan Thị Cúc (2008), cho vay có thể được hiểu như một thỏa thuận trong đó ngân hàng chuyển giao quyền sử dụng vốn và tài sản cho khách hàng trong một khoảng thời gian cố định, đồng thời khách hàng phải trả cho ngân hàng một khoản phí xác định. Theo quan điểm của Nguyễn Minh Kiều (2008), tín dụng là một khái niệm có nguồn gốc từ tiếng Latinh (creditium) và tiếng Anh (credit), mang ý nghĩa về tin tưởng và tín nhiệm.
Trong ngôn ngữ dân gian của Việt Nam, tín dụng thường được hiểu đơn giản là việc vay mượn. Tuy nhiên, từ góc độ tài chính, tín dụng có thể được định nghĩa là một quan hệ trong đó quyền sử dụng vốn được chuyển từ người sở hữu sang người sử dụng trong một khoảng thời gian cụ thể và đi kèm với đó là một khoản chi phí nhất định. Để xem xét một quan hệ là quan hệ tín dụng, cần phải có ba nhân tố cơ bản: sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang người sử dụng; thời hạn cụ thể cho sự chuyển 18 nhượng này; và sự chuyển nhượng này kèm theo một chi phí cố định. Về mặt pháp lý, khái niệm về việc cung cấp tín dụng bởi các tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh của ngân hàng nước ngoài có thể được trích từ khoản 11 Điều 13 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN về “Quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài”.
Theo đó, “Cấp tín dụng là việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, mua, đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, phát hành thẻ tín dụng, bảo lãnh ngân hàng, cam kết phát hành dưới hình thức thư tín dụng chứng từ (L/C) và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, bao gồm cả việc cấp tín dụng từ nguồn vốn của pháp nhân khác mà tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài chịu rủi ro theo quy định của pháp luật. Nguồn gốc ra đời thẻ tín dụng Nghiên cứu của Jusoh và cộng sự (2012), nguồn gốc ra đời thẻ tín dụng bắt đầu từ thế kỷ 18 tại Châu Âu. Từ những năm 1725, tại nước Anh đã bắt đầu xuất hiện hình thức các thương gia bán sản phẩm của họ và cho phép người mua được thanh toán bằng cách thanh toán hàng tuần thay vì mua hàng ngay lập tức. Ý tưởng này đã khơi nguồn cho khái niệm rằng người dân không có khả năng mua sắm các sản phẩm đắt đỏ có thể trả tiền sau hoặc trả góp theo từng kỳ thanh toán cho đến khi đủ để trả toàn bộ giá trị sản phẩm.
Tác giả cũng đã chỉ ra rằng tại nước Mỹ, thẻ tín dụng bắt đầu xuất hiện vào những năm 1918 khi các công ty tài chính, cửa hàng bán lẻ, các doanh nghiệp dầu mỏ đã triển khai phát hành các loại thẻ cho khách hàng của họ. Nghiên cứu Garcia (1980), nguồn gốc của thẻ tín dụng có một lịch sử phức tạp và phát triển từ nhiều nhân tố khác nhau trong lịch sử tài chính và giao dịch thương mại. Trong thập kỷ cuối của thế kỷ 19, khi nền kinh tế toàn cầu đang 19 trải qua sự biến đổi và sự phát triển của thương mại quốc tế, nhu cầu về các công cụ thanh toán tiện lợi và an toàn đã tăng lên. Khi đó, các ngân hàng và tổ chức tài chính bắt đầu cân nhắc việc phát triển các hình thức thanh toán mới để đáp ứng nhu cầu này.
Một trong những bước quan trọng đầu tiên trong quá trình hình thành thẻ tín dụng là việc sáng tạo các “thẻ tín dụng cửa hàng” bởi các cửa hàng lớn và các nhà sản xuất. Những thẻ này ban đầu chỉ có giá trị tại các cửa hàng cụ thể và được sử dụng để thúc đẩy mua sắm tại đó. Điều này đã mở ra một cách tiếp cận mới về thanh toán cho khách hàng và tạo nền tảng cho sự phát triển của thẻ tín dụng như chúng ta biết ngày nay. Vào thập kỷ 1950, ngày càng nhiều Ngân hàng thương mại bắt đầu phát hành thẻ tín dụng của riêng họ, cho phép khách hàng mua sắm và thực hiện các giao dịch tài chính mà không cần mang theo tiền mặt.
Thẻ tín dụng trở thành một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày và kinh tế toàn cầu. Từ đó, các công nghệ và hệ thống thanh toán điện tử tiến bộ đã thúc đẩy sự phát triển và sự phổ biến của thẻ tín dụng. Ngày nay, thẻ tín dụng không chỉ là một công cụ thanh toán mà còn là một công cụ tài chính đa dụng, cho phép khách hàng mua sắm trực tuyến, tiếp tục sử dụng tài chính của họ và xây dựng lịch sử tín dụng. Như vậy, theo giả thuyết từ Garcia (1980), thẻ tín dụng có nguồn gốc từ sự phát triển và thay đổi của nền tài chính và thương mại, từ những thẻ tín dụng cửa hàng đầu tiên cho đến sự phát triển và phổ biến của thẻ tín dụng hiện đại.
Theo Commons (2014), vào năm 1958, thẻ tín dụng xuất hiện đồng thời tại hai nơi khác nhau trên thế giới, một tại Mỹ và một tại Canada. Điều này đã đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc cách mạng trong hệ thống thanh toán và tài chính toàn cầu. Tại Mỹ, thẻ tín dụng đầu tiên được ra mắt bởi Bank of America và được gọi là “BankAmericard”. Ban đầu, nó chỉ hoạt động tại California, nhưng sau đó mở rộng sang các tiểu bang khác và trở thành Visa – một trong những tên tuổi lớn trong ngành thẻ tín dụng hiện nay.
Thẻ tín dụng đầu tiên này đã mang lại sự tiện lợi cho khách hàng và tạo ra một hệ thống thanh toán không cần tiền mặt trên toàn cầu. Ở Canada, thẻ tín dụng đầu tiên là “Chargex” của 20 Canadian Imperial Bank of Commerce (CIBC). Tương tự như BankAmericard, Chargex đã mở rộng và sau đó được đổi tên thành MasterCard, một thương hiệu thẻ tín dụng toàn cầu hàng đầu. Sự ra đời của thẻ tín dụng đã thay đổi cách mọi người quản lý tài chính cá nhân và thực hiện các giao dịch thương mại.
Thẻ tín dụng không chỉ giúp tiện lợi trong việc mua sắm mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lịch sử tín dụng của cá nhân và tài chính cá nhân. Ngày nay, thẻ tín dụng đã trở thành một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày và không thể thiếu trong nền kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, thẻ tín dụng đầu tiên được giới thiệu vào năm 1992, do Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam phát hành. Cho đến năm 1996, ACB cũng đã ra mắt thẻ tín dụng tại quốc gia này.
Kể từ đó, hầu hết tất cả các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã thực hiện hoạt động phát hành sản phẩm này, ngoài ra số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng ngày một tăng cao. Khái niệm thẻ tín dụng Thẻ tín dụng là một công cụ tài chính đáng tin cậy và phổ biến, được xem như một sự thay thế hiệu quả cho việc sử dụng tiền mặt trong giao dịch hàng ngày. Khái niệm này được nghiên cứu và phân tích sâu hơn bởi Worthington và Horne (1995), như được trích dẫn trong nghiên cứu của Mwangi (2014). Thẻ tín dụng là một loại hợp đồng tín dụng giữa khách hàng (người mua hàng hoặc dịch vụ) và một một tổ chức tài chính (ngân hàng hoặc công ty thẻ tín dụng).
Thẻ tín dụng cho phép khách hàng mượn một số tiền từ tổ chức tài chính để thanh toán cho các dịch vụ hoặc mua sắm và sau đó trả tiền vay với lãi suất sau một khoảng thời gian xác định. Ưu điểm lớn của thẻ tín dụng là tính linh hoạt và tiện lợi. Khách hàng có thể dễ dàng thực hiện các giao dịch mà không cần mang theo tiền mặt và không cần trả nợ ngay lập tức. Thêm vào đó, thẻ tín dụng thường đi kèm với các ưu đãi như điểm thưởng, giảm giá hoặc bảo hiểm mua sắm, giúp khách hàng tiết kiệm và tận hưởng các lợi ích khác.
21 Theo quan điểm của Durkin (2000), thẻ tín dụng không chỉ đơn thuần là một công cụ thanh toán trong lĩnh vực tài chính, mà còn có vai trò hỗ trợ quá trình vận hành của các quỹ tín dụng. Vì vậy, thẻ tín dụng đang trở thành một phương tiện được sử dụng phổ biến và rộng rãi trên toàn thế giới. Thẻ tín dụng được cung cấp với một hạn mức sẵn có cho khách hàng. Khách hàng có thể sử dụng thẻ để thanh toán tại các điểm bán hàng có máy POS (công cụ hỗ trợ thanh toán thẻ) hoặc trên các trang web thương mại điện tử.
Những điểm này thường được gọi là điểm chấp nhận thanh toán thẻ. Khi mua sắm, hạn mức trong thẻ sẽ giảm đi và số tiền mà khách hàng sử dụng để mua sắm tương đương với số tiền mà họ đã vay từ ngân hàng. Thẻ tín dụng cho phép khách hàng thực hiện giao dịch chi tiêu trước và thanh toán sau, như được mô tả bởi Koparal và Calik (2014). Như vậy, thẻ tín dụng (credit card) là một công cụ cho phép người sở hữu thực hiện các giao dịch bằng thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng được thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ.
Một cách đơn giản, thẻ tín dụng cho phép khách hàng mua hàng và sau đó thanh toán cho tổ chức phát hành thẻ sau.