Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống thông tin di động, trạm thu phát gốc (Base Transceiver Station - BTS/gNodeB) là thành phần tiêu tốn nhiều năng lượng nhất, chiếm hơn 50% tổng công suất tiêu thụ của toàn mạng cellular. Trong đó, bộ khuếch đại công suất (Power Amplifier - PA) chiếm tới khoảng 65% năng lượng tiêu thụ của trạm gốc. Do đó, hiệu suất chuyển đổi năng lượng của bộ khuếch đại công suất quyết định trực tiếp đến hiệu suất năng lượng của toàn bộ hệ thống phát sóng vô tuyến.

Vấn đề kỹ thuật cốt lõi đặt ra là sự đánh đổi giữa hiệu suất năng lượng và độ tuyến tính:

  • Các bộ khuếch đại công suất đạt hiệu suất năng lượng cao nhất khi hoạt động ở vùng phi tuyến hoặc vùng gần bão hòa (ví dụ: PA lớp A có độ tuyến tính cao nhưng hiệu suất chỉ khoảng 30%; trong khi PA lớp D có thể đạt hiệu suất 70% đến 80% nhưng độ méo phi tuyến rất lớn).
  • Các chuẩn truyền thông hiện đại như 5G yêu cầu băng thông tín hiệu lớn (lên tới 100MHz) và sử dụng các kỹ thuật điều chế đa sóng mang như OFDM kết hợp sơ đồ điều chế phức (16QAM, 64QAM, QPSK). Các dạng tín hiệu này có tỉ số công suất đỉnh trên công suất trung bình (Peak-to-Average Power Ratio - PAPR) rất cao, dao động từ 10 dB đến 13 dB.
  • Khi tín hiệu có PAPR cao đi qua bộ khuếch đại hoạt động gần vùng bão hòa, hiện tượng méo phi tuyến xảy ra nghiêm trọng, dẫn đến hiện tượng dâng phổ sang các kênh lân cận và làm sai lệch chòm sao điều chế tín hiệu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ chế phương pháp làm méo trước tín hiệu (Predistortion) trong việc cải thiện độ tuyến tính và nâng cao hiệu suất PA; làm rõ các tác nhân gây tính phi tuyến, các tham số đánh giá độ tuyến tính và ảnh hưởng của tính phi tuyến lên tín hiệu viễn thông.
  2. Khảo sát một số mô hình, kiến trúc và thuật toán của kỹ thuật làm méo trước tín hiệu; xây dựng mô hình mô phỏng trên nền tảng MATLAB/Simulink để đánh giá hiệu quả tuyến tính hóa đối với các dạng tín hiệu viễn thông cho trước.
  3. Nghiên cứu mức độ khả thi của giải pháp tiền méo thương mại dựa trên thông số và mô hình từ nhà cung cấp, hướng tới khả năng tích hợp vào hệ thống trạm thu phát viễn thông cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật bù méo phi tuyến trước (Predistortion - bao gồm DPD, ARFPD) và các thuật toán thích nghi ước lượng hệ số cho bộ khuếch đại công suất RF.
  • Phạm vi không gian và ứng dụng: Nghiên cứu trong khuôn khổ dự án phát triển trạm thu phát sóng 5G gNodeB tại Tổng Công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel (VHT), phối hợp cùng Khoa Kỹ thuật Điện tử I - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
  • Phạm vi kỹ thuật và dữ liệu: Khảo sát tín hiệu Two-tones và tín hiệu điều chế 16QAM ở các mức băng thông 10MHz và 100MHz (chuẩn 5G); đánh giá trên mô hình bộ khuếch đại không nhớ Saleh và mô hình có hiệu ứng nhớ đa thức nhớ tổng quát (Generalized Memory Polynomial - GMP bậc 7, chiều sâu nhớ 3) với các mức công suất đầu vào từ -23 dBm đến -10 dBm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các mô hình toán học sử dụng trong đồ án gồm:

  • Đặc tính cơ bản của PA: Độ lợi công suất ($G = P_{out}/P_{in}$), hiệu suất ($\eta = P_{out}/P_{DC}$), hiệu suất cộng công suất ($PAE = (P_{out} - P_{in})/P_{DC}$), đặc tính AM/AM (biến đổi biên độ theo biên độ) và đặc tính AM/PM (biến đổi pha theo biên độ), điểm nén 1dB ($P_{1dB}$).
  • Cơ chế gây méo phi tuyến: Méo hài bậc cao và các thành phần méo điều chế tương hỗ (Intermodulation Distortion - IMD), trọng tâm là các thành phần điều chế tương hỗ bậc lẻ ($2f_1 - f_2$, $2f_2 - f_1$) nằm sát băng thông công tác.
  • Hiệu ứng nhớ (Memory effect): Hiện tượng tín hiệu đầu ra phụ thuộc vào cả tín hiệu hiện tại và các mẫu tín hiệu trong quá khứ ($x(n-1), x(n-2), \dots$), bao gồm hiệu ứng nhớ nhiệt (Thermal Memory effect) do nhiệt độ tản mạch và hiệu ứng nhớ điện (Electrical Memory effect) do đáp ứng tần số của transistor và mạng phối hợp trở kháng.
  • Các tham số đo lường độ tuyến tính:
    • Tỉ số tín hiệu rò trên kênh lân cận (Adjacent Channel Leakage Ratio - ACLR / ACPR).
    • Độ lớn vector sai số (Error Vector Magnitude - EVM).
  • Mô hình toán học khuếch đại công suất:
    • Mô hình phi tuyến không nhớ: Chuỗi Taylor, mô hình Saleh (với các hệ số xấp xỉ $\alpha_a = 2.1587$, $\beta_a = 1.1517$, $\alpha_\phi = 4.0033$, $\beta_\phi = 2.1181$), mô hình Rapp.
    • Mô hình phi tuyến có nhớ: Chuỗi Volterra tổng quát, mô hình Đa thức nhớ (Memory Polynomial - MP), và mô hình Đa thức nhớ tổng quát (Generalized Memory Polynomial - GMP) kết hợp các thành phần trễ chéo (leading và lagging).
  • Kỹ thuật tuyến tính hóa và thuật toán thích nghi:
    • Kỹ thuật bù méo trước số (Digital Predistortion - DPD) và RF Predistortion hỗ trợ xử lý số (ARFPD).
    • Kiến trúc học trực tiếp (Direct Learning Architecture) và kiến trúc học gián tiếp (Indirect Learning Architecture).
    • 3 thuật toán xác định hệ số thích nghi: Thuật toán sai số bình phương trung bình nhỏ nhất (Least Mean Square - LMS), thuật toán bình phương đệ quy nhỏ nhất (Recursive Least Square - RLS), và phương pháp sai số dự đoán đệ quy (Recursive Prediction Error Method - RPEM).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích giải tích và mô hình hóa toán học các thành phần phi tuyến và hiệu ứng nhớ của transistor RF.
  • Phương pháp mô phỏng số thực nghiệm trên phần mềm MATLAB/Simulink: xây dựng khối tạo tín hiệu, khối tiền méo, khối thuật toán thích nghi và khối khuếch đại công suất để đo kiểm phổ tần và chòm sao tín hiệu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tín hiệu tổng hợp điều chế số 16QAM, tín hiệu Two-tones, và tham số đo kiểm thực tế của bộ khuếch đại công suất RF từ dự án 5G gNodeB tại Viettel High Technology.

Thiết kế và triển khai mô phỏng hệ thống

Hệ thống mô phỏng bù méo phi tuyến được thiết kế và cấu hình trên môi trường MATLAB/Simulink bao gồm các khối chức năng chính:

Khối chức năng Cấu hình kỹ thuật và mô hình sử dụng
Nguồn tín hiệu thử nghiệm - Tín hiệu Two-tones (hai sóng mang tần số gần nhau).
- Tín hiệu điều chế 16QAM băng thông 10MHz và 100MHz.
Khối tiền méo (Predistorter) - Mô hình Đa thức nhớ tổng quát (GMP) bậc phi tuyến 7, chiều sâu bộ nhớ bằng 3.
- Kiến trúc học hệ số thích nghi gián tiếp (Indirect Learning).
Khối thuật toán thích nghi Cài đặt và đối sánh 3 thuật toán: LMS, RLS, và RPEM để cập nhật vector trọng số của bộ bù méo.
Khối khuếch đại công suất (PA) - Cấu hình 1: Mô hình Saleh không nhớ.
- Cấu hình 2: Mô hình GMP có hiệu ứng nhớ bậc 7, độ sâu nhớ 3.
Khối đo kiểm và đánh giá - Phân tích phổ tín hiệu và tính toán chỉ số rò kênh lân cận (ACLR).
- Phân tích sơ đồ chòm sao và đo lường độ lớn vector sai số (EVM).

Các kịch bản thử nghiệm được triển khai quét qua các mức công suất đầu vào ($P_{in}$) khác nhau: -23 dBm, -20 dBm, -18 dBm, -16 dBm, -14 dBm, -12 dBm, và -10 dBm nhằm đánh giá giới hạn hoạt động và độ suy giảm phi tuyến khi công suất tiến sát vùng bão hòa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan khuếch đại công suất trong viễn thông

Chương 1 trình bày tổng quan về quá trình phát triển của mạng di động từ 1G đến 5G, cấu trúc trạm thu phát vô tuyến RF và phân tích các dạng điều chế số. Tác giả chỉ ra trạm gốc tiêu thụ hơn 50% tổng năng lượng của mạng di động, trong đó bộ PA chiếm khoảng 65% năng lượng trạm gốc. Chương này phân tích mối quan hệ giữa hiệu suất phổ và tỉ số PAPR của các sơ đồ điều chế:

Sơ đồ điều chế Hiệu suất phổ lý thuyết (bits/s/Hz) PAPR lý thuyết (dB)
BPSK 1 0
QPSK 2 0
8PSK 3 3.2
OFDM $\ge 10$ $\sim 12$

Chương 1 cũng phân tích sự đánh đổi giữa hiệu suất và độ tuyến tính trên các lớp PA (Class A, B, AB, C, D, E, F) và xác định predistortion là phương pháp tối ưu để nâng cao hiệu suất làm việc của PA mà vẫn đảm bảo độ tuyến tính.

Chương 2. Bộ khuếch đại công suất

Chương 2 đi sâu vào bản chất vật lý và toán học của bộ PA:

  • Định nghĩa các tham số độ lợi $G$, hiệu suất $\eta$, hiệu suất cộng công suất $PAE$, đặc tính $AM/AM$, $AM/PM$, và điểm nén $P_{1dB}$.
  • Khảo sát các thành phần gây méo phi tuyến bằng khai triển chuỗi Taylor cho tín hiệu Two-tones. Kết quả phân loại 3 nhóm thành phần tín hiệu ở đầu ra PA: tín hiệu mong muốn, tín hiệu không mong muốn nằm xa có thể lọc bỏ (hài bậc 2, 3; IMD bậc chẵn), và tín hiệu không mong muốn nằm sát dải cơ bản không thể lọc bỏ (méo điều chế tương hỗ bậc 3, bậc 5: $2f_1 - f_2, 2f_2 - f_1$).
  • Phân tích hiệu ứng nhớ (Memory effect): Phân loại nhớ nhiệt và nhớ điện, nhớ tuyến tính và phi tuyến. Hiệu ứng nhớ làm biến đổi đường đặc tính $AM/AM, AM/PM$ từ đường đơn thành dạng vòng trễ và làm các méo IMD phụ thuộc vào khoảng cách tần số (tone spacing).
  • Đánh giá ảnh hưởng của méo phi tuyến và lượng lùi công suất đầu ra (OPBO): Khi tín hiệu có PAPR = 7 dB, nếu không tuyến tính hóa cần $OPBO = -14\text{ dB}$, hiệu suất chỉ đạt 8%; nếu áp dụng tuyến tính hóa predistortion, hiệu suất trung bình tối đa tăng lên 23%.
  • Định nghĩa các chỉ số đánh giá ACLR/ACPR và EVM.
  • Khảo sát các mô hình toán học PA: mô hình Saleh, chuỗi Volterra, mô hình Đa thức nhớ (MP) và Đa thức nhớ tổng quát (GMP).

Chương 3. Kỹ thuật Predistortion

Chương 3 khảo sát và so sánh các kỹ thuật tuyến tính hóa PA:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Feedback Cấu trúc đơn giản, giảm méo tốt ở tần số thấp. Băng thông hẹp, dễ mất ổn định hệ thống.
Feedforward Tuyến tính hóa tốt, băng thông rộng, ổn định cao. Hiệu suất năng lượng thấp, mạch phức tạp, nhạy cảm với trôi dạt linh kiện.
LINC Sử dụng PA phi tuyến hiệu suất cao. Yêu cầu mạch tách/ghép công suất chính xác, tổn hao bộ ghép cao.
Predistortion (DPD/ARFPD) Hiệu suất cao, linh hoạt, khả năng thích nghi số tốt, phù hợp băng rộng. Đòi hỏi xử lý số phức tạp, mở rộng băng thông tại miền số/DAC.

Chương này phân tích các cấu trúc phân loại predistortion (Baseband DPD, RFPD, ARFPD), kiến trúc thích nghi Direct Learning / Indirect Learning và cơ chế toán học của 3 thuật toán cập nhật hệ số: LMS, RLS, và RPEM.

Chương 4. Mô phỏng hệ thống Predistortion

Chương 4 thực hiện cài đặt và chạy các kịch bản mô phỏng trên MATLAB/Simulink:

  • Thử nghiệm 1 - Mô phỏng PA: Đánh giá đặc tính AM/AM, AM/PM của mô hình Saleh và mô hình GMP bậc 7, chiều sâu nhớ 3.
  • Thử nghiệm 2 - Tín hiệu Two-tones: So sánh phổ đầu ra khi có và không có bù méo predistortion giữa 3 thuật toán LMS, RLS, RPEM.
  • Thử nghiệm 3 - Tín hiệu điều chế Baseband 16QAM (10MHz và 100MHz):
    • Khảo sát phổ tín hiệu và chỉ số ACLR ở các mức công suất vào từ -23 dBm đến -10 dBm (-23, -20, -18, -16, -14, -12, -10 dBm).
    • Khảo sát sự cải thiện của sơ đồ chòm sao điều chế và suy giảm sai số vector lỗi (EVM).

Kết quả và đóng góp

Các kết quả định lượng thu được từ đồ án:

  • Chứng minh bằng tính toán lý thuyết rằng kỹ thuật bù méo trước cho phép cải thiện hiệu suất sử dụng công suất trung bình của PA từ 8% lên 23% đối với tín hiệu có PAPR 7 dB thông qua việc giảm yêu cầu lùi công suất phát (OPBO).
  • Kết quả mô phỏng trên tín hiệu 16QAM băng thông 100MHz và 10MHz:
    • Ở mức công suất vào cao (-16 dBm đến -10 dBm), bộ khuếch đại không có predistortion bị dâng phổ nghiêm trọng tại các kênh lân cận và chòm sao điều chế 16QAM bị xoay lệch, phân tán mạnh.
    • Khi áp dụng thuật toán RLS và RPEM, mức dâng phổ ngoài dải giảm rõ rệt, chỉ số ACLR được cải thiện vượt trội so với khi không có bù méo hoặc khi chỉ dùng thuật toán LMS.
    • Sơ đồ chòm sao điều chế đầu ra sau khi qua bộ tiền méo RLS và RPEM co cụm chính xác về các điểm ký hiệu chuẩn, giúp giảm thiểu đáng kể chỉ số EVM.
  • Bảng tổng hợp đánh giá so sánh giữa 3 thuật toán thích nghi được rút ra từ kết quả thực nghiệm mô phỏng:
Tiêu chí đánh giá Thuật toán LMS Thuật toán RLS Thuật toán RPEM
Độ phức tạp tính toán Thấp Cao Rất cao
Tốc độ hội tụ Chậm Nhanh Nhanh
Khả năng cải thiện ACLR Trung bình (kém ở băng thông 100MHz) Rất tốt Rất tốt
Khả năng cải thiện EVM Hạn chế ở vùng công suất lớn Tốt, chòm sao co cụm rõ Tốt, độ chính xác cao
Độ ổn định Phụ thuộc bước nhảy $\mu$ Cao Rất cao

Đóng góp của đồ án:

  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình mô phỏng hệ thống tuyến tính hóa khuếch đại công suất số thích nghi (DPD) trên nền tảng MATLAB/Simulink hỗ trợ tín hiệu băng rộng 100MHz theo chuẩn 5G.
  • Đánh giá định lượng tính hiệu quả của mô hình Đa thức nhớ tổng quát (GMP) bậc 7 kết hợp với các thuật toán thích nghi RLS và RPEM trong việc xử lý hiệu ứng nhớ phi tuyến.
  • Cung cấp cơ sở lý thuyết, mô hình thuật toán và dữ liệu mô phỏng tham khảo phục vụ quá trình nghiên cứu, phát triển khối xử lý DPD trong dự án trạm gốc 5G gNodeB tại Tổng Công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel (VHT).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Toàn bộ các kết quả bù méo và đánh giá thuật toán mới dừng lại ở môi trường mô phỏng phần mềm MATLAB/Simulink, chưa được nạp và đo kiểm trực tiếp trên nền tảng phần cứng thời gian thực (như kit FPGA/DSP và bộ phát RF thực tế của trạm gNodeB).
  • Chưa khảo sát chi tiết mức độ tiêu thụ tài nguyên tính toán phần cứng, trễ xử lý số và công suất tiêu thụ nội tại của khối DPD khi triển khai thuật toán phức tạp như RPEM/RLS trên chip xử lý chuyên dụng.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Tối ưu hóa cấu trúc toán học của thuật toán RLS/RPEM và mô hình GMP nhằm giảm số lượng hệ số và giảm độ phức tạp tính toán, phù hợp cho việc hiện thực hóa phần cứng.
  • Triển khai thuật toán lên phần cứng khả trình FPGA/ASIC và tích hợp vào chuỗi xử lý Baseband - RF của trạm thu phát 5G gNodeB thực tế tại Viettel VHT để đo đạc các tham số ACLR, EVM và PAE trong điều kiện phát sóng thực.
  • Khảo sát, tích hợp và đánh giá nghiệm thu giải pháp DPD thương mại hoàn chỉnh trên hệ thống phần cứng trạm gốc.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử, Viễn thông, Xử lý tín hiệu và Kỹ thuật Vô tuyến.
  • Các kỹ sư thiết kế phần cứng RF, kỹ sư xử lý tín hiệu số (DSP/FPGA) đang nghiên cứu và phát triển trạm phát sóng di động 4G LTE/5G/6G.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:
    • Phương pháp luận mô hình hóa bộ khuếch đại công suất có hiệu ứng nhớ bằng mô hình GMP trong Chương 2.
    • Cơ chế toán học và sơ đồ khối của các thuật toán thích nghi LMS, RLS, RPEM trong Chương 3.
    • Cấu trúc xây dựng hệ thống mô phỏng DPD trên MATLAB/Simulink cho tín hiệu 16QAM băng thông 100MHz trong Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao méo điều chế tương hỗ bậc lẻ (IMD3, IMD5) lại là tác nhân gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất trong bộ khuếch đại công suất RF?
Các sóng hài bậc cao (hài bậc 2, bậc 3) và các sản phẩm điều chế tương hỗ bậc chẵn nằm ở các dải tần rất xa tần số sóng mang cơ bản (cách nhau hàng GHz), do đó dễ dàng bị loại bỏ bằng các bộ lọc thông dải (BPF). Ngược lại, các sản phẩm điều chế tương hỗ bậc lẻ (như $2f_1 - f_2$ và $2f_2 - f_1$ đối với IMD3) xuất hiện ngay sát hoặc nằm trùm lên dải tần số công tác cơ bản, khiến các bộ lọc tương tự không thể loại bỏ được, dẫn đến hiện tượng dâng phổ sang kênh lân cận và gây nhiễu tín hiệu.

2. Hiệu ứng nhớ (Memory effect) trong bộ PA bắt nguồn từ đâu và gây ra hiện tượng gì trên đặc tính khuếch đại?
Hiệu ứng nhớ sinh ra do sự tích trữ năng lượng trong hệ thống, bao gồm hiệu ứng nhớ nhiệt (sự thay đổi nhiệt độ của transistor và mạch tản nhiệt) và hiệu ứng nhớ điện (các phần tử ký sinh và đáp ứng tần số của mạng phối hợp trở kháng). Hiệu ứng nhớ khiến đầu ra của PA tại thời điểm hiện tại phụ thuộc vào cả các mẫu tín hiệu quá khứ, làm cho đường đặc tính AM/AM và AM/PM không còn là đường đơn mà biến thành vòng trễ, đồng thời gây phân tán các điểm ký hiệu trên chòm sao điều chế.

3. Tại sao kỹ thuật Predistortion giúp tăng hiệu suất năng lượng của hệ thống từ 8% lên 23% trong ví dụ của đồ án?
Đối với tín hiệu có PAPR cao (7 dB), nếu không có bù méo, PA phải hoạt động lùi công suất sâu ($OPBO = -14\text{ dB}$) trong vùng tuyến tính hẹp để tránh bão hòa đỉnh, dẫn đến hiệu suất chuyển đổi công suất trung bình chỉ đạt 8%. Khi sử dụng tiền méo (Predistortion), vùng làm việc tuyến tính của PA được mở rộng nhân tạo ra sát điểm bão hòa, cho phép giảm mức lùi công suất OPBO và đẩy điểm làm việc của PA lên vùng có hiệu suất cao hơn, nâng hiệu suất trung bình lên 23%.

4. Mô hình Đa thức nhớ tổng quát (GMP) có ưu điểm gì so với chuỗi Volterra và mô hình Đa thức nhớ (MP)?
Chuỗi Volterra mô tả đầy đủ nhất hệ thống phi tuyến có nhớ nhưng số lượng hệ số bùng nổ theo hàm mũ khi bậc phi tuyến và chiều sâu nhớ tăng, gây bất khả thi trong tính toán. Mô hình MP rút gọn chỉ giữ lại các thành phần chéo nên đơn giản hơn nhưng độ chính xác giảm khi hiệu ứng nhớ phi tuyến mạnh. Mô hình GMP bổ sung thêm các thành phần trễ trước (leading) và trễ sau (lagging) với bậc nhớ nhỏ, đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ chính xác xấp xỉ cao gần bằng Volterra và độ phức tạp tính toán chấp nhận được.

5. Trong các thuật toán thích nghi được khảo sát, thuật toán nào phù hợp nhất cho việc bù méo tín hiệu 5G băng thông 100MHz?
Thuật toán RLS và RPEM cho hiệu năng vượt trội so với LMS về tốc độ hội tụ, khả năng triệt tiêu dâng phổ (cải thiện ACLR) và độ co cụm của chòm sao 16QAM ở băng thông 100MHz và mức công suất phát lớn. Mặc dù LMS có độ phức tạp tính toán thấp nhất nhưng hiệu quả bù méo kém ở băng rộng; trong khi RLS và RPEM đạt độ chính xác cao, thích hợp cho yêu cầu chất lượng tín hiệu khắt khe của trạm thu phát 5G gNodeB.

Kết luận

Bản đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trần Xuân Mạnh đã giải quyết toàn diện bài toán bù méo phi tuyến cho bộ khuếch đại công suất trong trạm thu phát sóng 5G gNodeB thông qua kỹ thuật tiền méo số (DPD/ARFPD). Bằng việc mô hình hóa toán học các thành phần phi tuyến và hiệu ứng nhớ bằng mô hình GMP, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của các thuật toán thích nghi RLS và RPEM trong việc cải thiện chỉ số ACLR và EVM trên tín hiệu băng rộng 100MHz. Kết quả nghiên cứu không chỉ hoàn thiện về mặt lý thuyết mô phỏng trên MATLAB/Simulink mà còn đóng góp dữ liệu thực nghiệm giá trị cho quá trình phát triển thiết bị trạm gốc 5G tại Tổng Công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel (VHT).