Nghiên cứu các giải pháp phối màu tạo vân thớ trong quá trình sản xuất ván lạng kỹ thuật

Nghiên cứu giải pháp phối màu và kỹ thuật tạo vân thớ gỗ cho ván lạng kỹ thuật. Tối ưu quá trình sản xuất, nâng cao chất lượng và giá trị veneer.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2009

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp phối màu ván lạng kỹ thuật toàn diện

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất, màu sắc và vân gỗ đóng vai trò quyết định, tạo nên chiều sâu và giá trị thẩm mỹ cho không gian. Tuy nhiên, nguồn gỗ tự nhiên quý hiếm ngày càng cạn kiệt, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một loại vật liệu thay thế bền vững. Ván lạng kỹ thuật, hay còn gọi là engineered veneer, ra đời như một giải pháp đột phá, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu này. Đây là một loại vật liệu nội thất mới, được sản xuất bằng cách tái tổ hợp các lớp ván mỏng từ gỗ rừng trồng. Ưu điểm vượt trội của công nghệ này nằm ở khả năng kiểm soát và sáng tạo không giới hạn về màu sắc và vân thớ. Thay vì phụ thuộc vào vẻ đẹp tự nhiên vốn có nhiều hạn chế như khuyết tật, không đồng đều về màu sắc, ván lạng nhân tạo cho phép các nhà sản xuất chủ động thiết kế sản phẩm theo yêu cầu. Nghiên cứu các giải pháp phối màu tạo vân thớ chính là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ sản xuất ván lạng. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật nhuộm màu gỗ tiên tiến và các công thức phối màu gỗ chính xác, có thể tạo ra những sản phẩm có vân gỗ giống hệt các loại gỗ quý như óc chó, gỗ sồi hoặc thậm chí là những hoa văn độc đáo mang tính nghệ thuật cao. Quá trình này không chỉ nâng cao giá trị của gỗ rừng trồng mà còn góp phần bảo vệ tài nguyên rừng tự nhiên, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành chế biến gỗ bền vững và sáng tạo.

1.1. Tổng quan về công nghệ sản xuất ván lạng tái tổ hợp

Ván lạng kỹ thuật, với tên học thuật là gỗ trang sức tái tổ hợp, là một loại vật liệu trang trí tiên tiến. Nguyên liệu chính là ván mỏng được bóc hoặc lạng từ các loại gỗ mọc nhanh, giá thành hợp lý. Quy trình sản xuất cơ bản bao gồm các bước: lạng gỗ thành ván mỏng, xử lý màu sắc thông qua tẩy trắng hoặc nhuộm, tráng keo dán ván lạng, xếp chồng các lớp ván mỏng theo một thiết kế định sẵn, sau đó ép định hình thành một khối gỗ kỹ thuật (hộp gỗ). Cuối cùng, khối gỗ này được lạng lại để tạo ra những tấm ván lạng với vân thớ và màu sắc đã được thiết kế. Công nghệ này cho phép tạo ra các tấm ván có kích thước lớn, đồng nhất về hoa văn và màu sắc trên diện rộng, đơn giản hóa quá trình sản xuất đồ nội thất và có lợi cho việc tự động hóa. Đây là một bước tiến vượt bậc so với ván lạng tự nhiên, vốn bị giới hạn về kích thước và tính đồng nhất.

1.2. Tầm quan trọng của vân thớ và hiệu ứng màu cho gỗ

Vân thớ và màu sắc là linh hồn của các sản phẩm gỗ. Chúng không chỉ quyết định vẻ đẹp mà còn tác động trực tiếp đến cảm xúc của người sử dụng. Ván lạng kỹ thuật mang lại quyền năng cho các nhà thiết kế trong việc tạo ra các hiệu ứng màu cho gỗ một cách chủ động. Thông qua các giải pháp phối màu, có thể mô phỏng chính xác các loại vân gỗ quý hiếm như vân gỗ sồi kỹ thuật hay vân gỗ óc chó nhân tạo. Hơn nữa, công nghệ này còn cho phép tạo ra những hoa văn nghệ thuật độc đáo, đáp ứng các yêu cầu cá nhân hóa ngày càng cao của người tiêu dùng hiện đại. Sự đồng nhất về màu sắc và vân thớ của engineered veneer là một ưu điểm cực kỳ quan trọng trong các dự án quy mô lớn, đảm bảo tính thẩm mỹ liền mạch cho toàn bộ không gian, điều mà gỗ tự nhiên khó có thể đạt được.

II. Thách thức trong việc kiểm soát chất lượng màu sắc ván lạng

Mặc dù ván lạng kỹ thuật mang lại nhiều ưu điểm, quá trình sản xuất vẫn đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là trong khâu kiểm soát chất lượng màu sắc. Nguồn nguyên liệu chính là gỗ mọc nhanh thường có chất lượng không đồng đều. Sự chênh lệch màu sắc giữa gỗ lõi và gỗ giác, sự xuất hiện của các đốm màu, mắt gỗ hay tỷ trọng gỗ khác nhau trong cùng một cây là những yếu tố gây khó khăn lớn. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ thuốc nhuộm, dẫn đến sản phẩm cuối cùng có màu sắc loang lổ, không nhất quán. Theo các nghiên cứu, "trực tiếp lợi dụng màu sắc tự nhiên của ván mỏng để mô phỏng tạo ra màu sắc vân thớ của gỗ quý là rất khó khăn, cũng không có lợi cho sản xuất quy mô". Do đó, việc phát triển một quy trình xử lý bề mặt gỗ hiệu quả, bao gồm các công đoạn tẩy trắng và nhuộm màu được tiêu chuẩn hóa, là yêu cầu bắt buộc. Thách thức không chỉ nằm ở việc tạo ra một màu sắc mong muốn mà còn phải đảm bảo độ bền màu của ván lạng theo thời gian, dưới tác động của ánh sáng và môi trường. Việc cải tiến quy trình sản xuất liên tục để giải quyết các vấn đề này là yếu tố sống còn để nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm.

2.1. Các khuyết tật tự nhiên và sự không đồng đều của gỗ

Gỗ rừng trồng, mặc dù là nguồn tài nguyên bền vững, thường đi kèm với các khuyết tật tự nhiên. Sự không đồng nhất về cấu trúc và màu sắc là vấn đề chính. Ván mỏng từ các cây này thường có những vùng màu đậm, nhạt khác nhau, ảnh hưởng đến kết quả nhuộm. Lỗ mọt, vết nứt, hay sự biến màu tự nhiên là những khuyết điểm không thể tránh khỏi cần được loại bỏ hoặc xử lý trong quá trình sản xuất. Nếu không được kiểm soát tốt, những khuyết tật này sẽ làm giảm giá trị thẩm mỹ của ván lạng nhân tạo, khiến sản phẩm trông kém tự nhiên và không đạt tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu cho các ứng dụng ván lạng kỹ thuật cao cấp.

2.2. Khó khăn khi mô phỏng màu sắc vân gỗ quý hiếm

Việc tái tạo một cách trung thực vân thớ và màu sắc của gỗ quý là một thách thức lớn. Vẻ đẹp của gỗ tự nhiên đến từ sự phức tạp và các sắc thái tinh tế trong từng đường vân. Để mô phỏng thành công, cần một công thức phối màu gỗ cực kỳ chính xác và một quy trình nhuộm màu phức tạp. Quá trình này đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng mẫu gỗ thật, xác định các tông màu cơ bản và các biến thể của chúng, sau đó lựa chọn và pha trộn các loại thuốc nhuộm gỗ công nghiệp phù hợp. Thách thức nằm ở việc tạo ra chiều sâu và cảm giác tự nhiên cho vân gỗ, tránh sự lặp lại đơn điệu và giả tạo mà các máy tạo vân gỗ đơn giản có thể gây ra. Đạt được sự cân bằng này đòi hỏi kinh nghiệm, kỹ thuật và công nghệ hiện đại.

III. Phương pháp phối màu tạo vân thớ ván lạng kỹ thuật phổ biến

Để tạo ra các sản phẩm ván lạng kỹ thuật có giá trị thẩm mỹ cao, nhiều phương pháp phối màu tạo vân thớ đã được nghiên cứu và ứng dụng. Các phương pháp này có thể phân thành hai nhóm chính: thủ công và công nghệ cao. Phương pháp truyền thống dựa nhiều vào kinh nghiệm của người thợ, trong khi các phương pháp hiện đại ứng dụng máy móc và phần mềm để tăng độ chính xác. Một trong những kỹ thuật nền tảng là mô phỏng sinh học, nơi các nhà sản xuất phân tích cấu trúc vân của gỗ tự nhiên và xây dựng một "phương trình xếp phôi" để tái tạo lại. Phương trình này quy định tỷ lệ và thứ tự sắp xếp của các lớp ván mỏng đã được nhuộm màu khác nhau. Ví dụ, để tạo vân gỗ sồi kỹ thuật, có thể xếp xen kẽ một lớp ván màu nâu (B) với một lớp ván đã tẩy trắng (W) theo tỷ lệ 1:1. Quá trình chuẩn bị ván mỏng đóng vai trò quyết định, bao gồm các bước tẩy trắng để tạo nền màu đồng nhất và nhuộm màu bằng các loại pigment màu cho gỗ chuyên dụng. Lựa chọn đúng thuốc nhuộm gỗ công nghiệp và phương pháp nhuộm (ngâm, phun, ép áp lực) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền màu của ván lạng.

3.1. Kỹ thuật phối màu thủ công và mô phỏng sinh học

Phối màu thủ công là phương pháp dựa trên kinh nghiệm và cảm quan của người thực hiện. Công nhân sẽ phân loại các tấm ván mỏng sau khi nhuộm thành các nhóm màu đậm, vừa, nhạt. Sau đó, họ sẽ xếp các lớp ván này theo một bản thiết kế định sẵn để tạo ra khối gỗ kỹ thuật. Phương pháp này tuy chi phí đầu tư thấp nhưng phụ thuộc nhiều vào tay nghề và có thể không đảm bảo tính đồng nhất cao. Kỹ thuật mô phỏng sinh học là một bước tiến cao hơn, kết hợp giữa phân tích và thực nghiệm. Các chuyên gia sẽ quét hình ảnh vân gỗ tự nhiên, dùng phần mềm phân tích cấu trúc và màu sắc, từ đó xây dựng một công thức phối màu gỗ chi tiết để tái tạo lại hoa văn đó. Đây là nền tảng để tạo ra các loại ván lạng tái tổ hợp mô phỏng gỗ quý.

3.2. Quy trình xử lý bề mặt gỗ Tẩy trắng và nhuộm màu

Đây là giai đoạn cốt lõi trong quy trình xử lý bề mặt gỗ để chuẩn bị cho việc phối màu. Tẩy trắng nhằm mục đích loại bỏ màu sắc tự nhiên không đồng đều của gỗ, tạo ra một bề mặt trung tính, giúp màu nhuộm lên đều và đúng tông. Các chất tẩy trắng oxy hóa như H2O2 thường được sử dụng. Sau khi tẩy trắng, ván mỏng được đưa vào quá trình nhuộm. Kỹ thuật nhuộm màu gỗ có thể thực hiện bằng cách ngâm trong bể nhuộm ở nhiệt độ và thời gian được kiểm soát chặt chẽ. Các yếu tố như độ ẩm của ván, nồng độ dung dịch nhuộm và nhiệt độ đều ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Một quy trình được chuẩn hóa sẽ đảm bảo các mẻ sản phẩm có chất lượng màu sắc ổn định.

IV. Hướng dẫn phối màu ván lạng kỹ thuật bằng máy vi tính

Sự phát triển của công nghệ đã mang đến giải pháp phối màu ván lạng kỹ thuật bằng máy vi tính, một bước đột phá giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Hệ thống này sử dụng các thiết bị đo màu chuyên dụng như quang kế phản quang (spectrophotometer) để phân tích mẫu màu tiêu chuẩn một cách khoa học. Dữ liệu về phổ màu phản xạ sẽ được nhập vào phần mềm. Dựa trên cơ sở dữ liệu về các loại thuốc nhuộm gỗ công nghiệp và đặc tính của chúng, phần mềm sẽ tự động tính toán và đưa ra một hoặc nhiều công thức phối màu gỗ tối ưu để tạo ra màu sắc giống hệt mẫu. Phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí cho việc thử nghiệm, nâng cao tỷ lệ thành công ngay từ lần đầu tiên. Hơn nữa, hệ thống còn có thể dự đoán và kiểm soát chất lượng màu sắc dưới các nguồn sáng khác nhau, giải quyết vấn đề biến màu (metamerism). Việc ứng dụng công nghệ này là một phần quan trọng trong việc cải tiến quy trình sản xuấttối ưu hóa chi phí nhuộm màu, giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng sản phẩm một cách khoa học và hiệu quả.

4.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống đo và phối màu tự động

Hệ thống phối màu tự động hoạt động dựa trên nguyên lý của khoa học màu sắc. Thiết bị đo màu sẽ chiếu một nguồn sáng tiêu chuẩn lên bề mặt mẫu, sau đó đo lường lượng ánh sáng phản xạ lại ở từng bước sóng trong dải quang phổ nhìn thấy (thường từ 400-700nm). Kết quả đo được biểu diễn dưới dạng một đường cong quang phổ phản xạ hoặc các giá trị trong không gian màu tiêu chuẩn như CIE Lab*. Phần mềm phối màu sẽ so sánh dữ liệu này với dữ liệu quang phổ của các loại pigment màu cho gỗ có sẵn trong thư viện. Bằng các thuật toán phức tạp, nó tính toán tỷ lệ pha trộn chính xác của các màu gốc để tạo ra một hỗn hợp có đường cong quang phổ trùng khớp nhất với mẫu, đảm bảo sự tương đồng về màu sắc một cách khách quan.

4.2. Lợi ích của công nghệ số trong tối ưu hóa chi phí nhuộm màu

Việc áp dụng công nghệ số không chỉ giúp tạo ra màu sắc chính xác mà còn là công cụ đắc lực để tối ưu hóa chi phí nhuộm màu. Khi nhận một yêu cầu màu, hệ thống có thể đề xuất nhiều công thức khác nhau cùng đạt được kết quả, cho phép nhà sản xuất lựa chọn phương án sử dụng các loại thuốc nhuộm có giá thành kinh tế nhất. Ngoài ra, nó còn có khả năng tính toán công thức sửa màu nhanh chóng khi có sai lệch trong sản xuất, giảm thiểu lượng sản phẩm lỗi. Hệ thống cũng có thể tính toán để tận dụng lại dung dịch nhuộm còn thừa, giảm lãng phí hóa chất. Việc lưu trữ công thức dưới dạng kỹ thuật số giúp việc quản lý và tái sản xuất trở nên dễ dàng, nhất quán, góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của nhà máy.

V. Ứng dụng thực tiễn Phối màu ván lạng kỹ thuật từ gỗ Bồ Đề

Để minh họa cho các giải pháp lý thuyết, một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành nhằm tạo ra ván lạng kỹ thuật từ nguyên liệu gỗ Bồ Đề. Mục tiêu của nghiên cứu là tạo ra sản phẩm có vân thớ dạng tiếp tuyến, mô phỏng hình chữ V đặc trưng của gỗ tự nhiên. Giải pháp phối màu được lựa chọn là phương pháp thủ công, kết hợp giữa ván bóc Bồ Đề không nhuộm (màu vàng nhạt tự nhiên) và ván bóc đã được nhuộm màu đỏ. Hóa chất tạo màu được sử dụng là Sắt(III) oxit (Fe2O3), một loại pigment màu cho gỗ phổ biến và bền màu. Các lớp ván mỏng được xếp xen kẽ theo một tỷ lệ nhất định, sử dụng keo dán ván lạng gốc UF và PVAc, sau đó được ép nguội để tạo thành khối gỗ kỹ thuật. Quá trình lạng khối gỗ này đã tạo ra những tấm ván lạng có hoa văn chữ V với sự tương phản màu sắc rõ rệt giữa đỏ và vàng nhạt. Kết quả nghiên cứu không chỉ chứng minh tính khả thi của việc sử dụng gỗ Bồ Đề cho công nghệ sản xuất ván lạng mà còn cho thấy hiệu quả của việc phối màu đơn giản trong việc tạo ra các hiệu ứng màu cho gỗ độc đáo. Đây là một ví dụ điển hình về ứng dụng ván lạng kỹ thuật trong thực tế.

5.1. Đánh giá chất lượng ngoại quan Màu sắc và vân thớ

Sản phẩm ván lạng kỹ thuật tạo ra từ gỗ Bồ Đề được đánh giá chất lượng dựa trên các tiêu chí ngoại quan. Về màu sắc, sự kết hợp giữa màu đỏ của Sắt(III) oxit và màu vàng nhạt tự nhiên của gỗ tạo ra một sự tương phản hài hòa, bắt mắt. Vân thớ hình chữ V hiện lên rõ nét, ổn định và đồng đều trên toàn bộ bề mặt tấm ván, thể hiện sự thành công trong việc thiết kế phương trình xếp phôi. Các khuyết tật gia công như nứt bề mặt, sai số chiều dày cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Theo phương pháp nghiên cứu, tần số và chiều sâu vết nứt được đo lường để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, sẵn sàng cho các công đoạn gia công tiếp theo.

5.2. Phân tích độ bền màu và khả năng bám dính của ván lạng

Ngoài yếu tố thẩm mỹ, chất lượng cơ lý của sản phẩm cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Khả năng bám dính giữa các lớp ván được kiểm tra để đảm bảo khối gỗ kỹ thuật có cấu trúc bền chắc, không bị tách lớp trong quá trình lạng hoặc sử dụng. Độ bền màu của ván lạng cũng được xem xét, đặc biệt là khả năng chống chịu phai màu dưới tác động của môi trường. Việc sử dụng pigment vô cơ như Fe2O3 thường mang lại độ bền sáng tốt. Những phân tích này khẳng định rằng, với một quy trình sản xuất được kiểm soát tốt, ván lạng nhân tạo không chỉ đẹp về hình thức mà còn đảm bảo độ bền, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành vật liệu nội thất mới.

VI. Tương lai của ván lạng kỹ thuật và vật liệu nội thất mới

Nghiên cứu các giải pháp phối màu đã và đang mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ván lạng kỹ thuật. Đây không còn là một vật liệu thay thế đơn thuần mà đã trở thành một lựa chọn hàng đầu trong ngành nội thất nhờ những ưu điểm vượt trội về tính thẩm mỹ, tính bền vững và khả năng tùy biến. Trong tương lai, xu hướng phát triển sẽ tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất để thân thiện hơn với môi trường, chẳng hạn như sử dụng các loại keo dán ván lạng không chứa formaldehyde và các loại thuốc nhuộm gỗ công nghiệp có nguồn gốc tự nhiên. Sự kết hợp giữa công nghệ kỹ thuật số, tự động hóa và khoa học vật liệu sẽ tiếp tục tạo ra những sản phẩm engineered veneer với chất lượng ngày càng cao, mô phỏng vân gỗ tự nhiên một cách hoàn hảo hoặc tạo ra những hoa văn độc đáo chưa từng có. Ván lạng kỹ thuật chắc chắn sẽ tiếp tục là một vật liệu nội thất mới quan trọng, thúc đẩy sự sáng tạo trong thiết kế và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến gỗ toàn cầu.

6.1. Xu hướng ứng dụng ván lạng kỹ thuật trong thiết kế hiện đại

Các ứng dụng ván lạng kỹ thuật ngày càng trở nên đa dạng, từ sản xuất đồ nội thất, tủ bếp, cửa ra vào cho đến ốp tường trang trí và lát sàn. Các nhà thiết kế đặc biệt ưa chuộng vật liệu này vì tính nhất quán về màu sắc và vân thớ, cho phép họ hiện thực hóa các ý tưởng thiết kế trên quy mô lớn mà không lo ngại về sự khác biệt giữa các lô sản phẩm. Xu hướng thiết kế bền vững cũng thúc đẩy việc sử dụng ván lạng tái tổ hợp, vì nó giúp tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên gỗ rừng trồng và giảm áp lực lên các khu rừng tự nhiên. Khả năng tạo ra các màu sắc và hoa văn theo yêu cầu mở ra vô vàn cơ hội sáng tạo cho kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất.

6.2. Hướng cải tiến quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc cải tiến quy trình sản xuất là yếu tố then chốt. Trong tương lai, các nhà máy sẽ hướng tới tự động hóa cao hơn trong các khâu phân loại, xếp phôi và tráng keo để tăng năng suất và độ chính xác. Nghiên cứu và phát triển các công thức phối màu gỗ mới, đặc biệt là các màu có hiệu ứng màu cho gỗ đặc biệt (như hiệu ứng ánh kim, hiệu ứng 3D), sẽ giúp tạo ra lợi thế khác biệt trên thị trường. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa chi phí nhuộm màu thông qua các hệ thống quản lý thông minh và tái sử dụng hóa chất sẽ giúp giảm giá thành sản phẩm, làm cho ván lạng kỹ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng người tiêu dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Gần đây, do nhu cầu sử dụng của con người ngày càng tăng cho nên ván lạng gỗ được sử dụng ở Việt Nam với số lượng lớn. Nguồn ván lạng gỗ chủ yếu là nhập khẩu từ nước ngoài. Các cơ sở sản xuất ván lạng trong nước đa phần phải sử dụng nguyên liệu gỗ nhập khẩu từ nước ngoài do các loại gỗ của Việt Nam chưa đáp ứng yêu cầu về chất lượng vân thớ, màu sắc.

Mặc dù được sử dụng nhiều, nhưng ván lạng gỗ có nhiều nhược điểm như: màu sắc phụ thuộc nhiều vào gỗ tạo ra nó, vân thớ đơn điệu, chiều rộng ván nhỏ,.So với ván mỏng thì ván lạng kỹ thuật có thể làm thành một tấm trang sức hoàn chỉnh từ đó mà đơn giản hóa công đoạn sản xuất ván trang sức đồng thời có lợi cho việc thực hiện liên tục hoá của quá trình sản xuất; vân thớ và màu sắc của ván mỏng có thể tự do thiết kế, có thể chế tạo ra sản phẩm tương tự vân thớ, màu sắc gỗ quý tự nhiên tạo cho thị giác môi trường gỗ nội hàm mới và thế giới màu sắc, và kết hợp quan điểm thẩm mỹ của gỗ với nhau; có thể lạng ra ván mỏng có vân thớ như nhau. Gỗ tròn dùng để tạo ván mỏng chủ yếu là các loài gỗ mọc nhanh số lượng nhiều, giá rẻ, tính trang sức của bản thân kém là chính, nếu loài gỗ nào đó bản thân nó đã có vân thớ và màu sắc tương đối đẹp, nếu dùng nó để tạo ván lạng kỹ thuật thì không có ý nghĩa. Để có thể sử dụng hiệu quả gỗ mọc nhanh rừng trồng trong lĩnh vực sản xuất này thì việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật là giải pháp thực sự hữu hiệu. Với công nghệ này, giá trị sử dụng cũng như phạm vi ứng dụng của gỗ mọc nhanh rừng trồng sẽ được tăng lên đáng kể và tất nhiên cùng với nó thì việc sử dụng gỗ rừng tự nhiên, các loại gỗ quý hiếm cho sản xuất ván lạng sẽ giảm đáng kể.

Một trong những tiêu chí đánh giá chất lượng ván lạng kỹ thuật là tính đa dạng của vân thớ và cảm giác đẹp của màu sắc, đó cũng chính là ưu điểm nổi bật của nó. Việc tạo ra vân thớ, màu sắc của ván lạng hoàn toàn có thể do thiết kế bằng cách phối màu ván mỏng theo tỷ lệ, đảm bảo vân thớ và màu sắc cùng sản phẩm ván lạng kỹ thuật nhịp nhàng, ổn định. Hiện nay các sản phẩm ván lạng kỹ thuật trên thị trường có màu sắc và chủng loại đa dạng. Và các loại sản phẩm này cần hàng vạn loại ván mỏng màu sắc khác nhau.

Nhưng ván mỏng cấu thành nên các loại sản phẩm này chủ yếu tập trung ở một số ít loài cây, điều này liên quan đến xử lý phối màu ván mỏng. Do đó, việc tìm ra các giải pháp phối màu tạo vân thớ trong quá trình sản xuất ván lạng kỹ thuật là một trong những vấn đề đáng được quan tâm. Lịch sử nghiên cứu 1. Trên thế giới Từ xa xưa nhiều nhà bác học đã tìm cách để giải thích về nguồn của màu sắc một cách khoa học đúng đắn nhất nhưng đến tận những năm 60 của thế kỷ XVII vẫn tồn tại những lý thuyết không đúng về màu sắc.

Cách đây hơn 4000 năm, người Ai Cập đã tìm ra 4 màu là: Đỏ chàm, đỏ tía, xanh chàm, xanh lục và thời đó người ta cho rằng nguyên nhân gây ra màu là hỗn hợp của ánh sáng và bóng tối. Vào thế kỷ XI, con người đã có một bộ sưu tập khá phong phú về màu sắc nhưng nhưng vẫn không giải thích nổi màu phát sinh như thế nào. Mãi về sau này, một số nhà bác học như: Decac ( 1591 - 1650 ), Johan Kiple ( 1571 - 1630), Huck (1653 - 1703) mới đưa ra giả thuyết về màu sắc gắn liền với ánh sáng nhưng lại không quan tâm đến cảm thụ của đôi mắt. Vào những năm (1664 – 1668) nhà vật lý kiêm nhà toán học lỗi lạc người Anh I.

Newtơn đã tiến hành một loạt thí nghiệm để nghiên cứu ánh sáng mặt trời và phân tích quang phổ của nó. Năm 1672, Newtơn đã được công bố những kết quả nghiên cứu dưới nhan đề: “ Lý thuyết mới về ánh sáng và màu sắc ”. Với công trình nghiên cứu đó, Newtơn đã đặt nền móng cho quan điểm khoa học hiện đại về màu sắc. Theo đó khoa học màu sắc gồm hai thành phần là: Phần khách quan và phần chủ quan.

Phần khách quan là phần vật lý. Phần chủ quan là nhận biết và cản giác của con người về màu sắc thông qua đôi mắt. Qua đó Newton đã giải thích đúng về màu sắc của những vật thể tự nhiên. Ông đã tiến hành làm thí nghiệm về tổng hợp màu quang, lập bảng phân loại màu và biểu thị màu về số lượng.

Năm 1820 nhà vật lý người Anh Thomas Yuong đã giải thích sự thụ cảm màu sắc qua cấu tạo của mắt. Ông cho rằng trong mắt có ba loại màu đầu nhạy sáng của dây thần kinh, tác động của ánh sáng riêng rẽ từng loại gây nên những cảm giác về nàu đỏ lục, tím, và tất cả các màu có thể coi là tổng hợp của sự kich thích ba màu gốc. Cuối thế kỷ XIX, Đuy Ôrông đã tìm ra nguyên lý phục chế màu bằng cách tổng hợp trừ, bao gồm cả phương pháp làm ảnh màu hiện đại trên màng phim 3 lớp và phương pháp in màu. Song do lý do trình độ kỹ thuật lúc chưa cho áp dụng những nguyên lý này.

Mãi đến giữa những năm 30 phương pháp in màu và ảnh màu công nghiệp mới chính thức phát triển. Gần đây chúng được áp dụng trong vô tuyến truyền hình màu. Cũng trong những năm này, Hội nghị chiếu sáng quốc tế gọi tắt là C.E đã công nhận số đo đạc chính xác của V.Ghin và dùng nó làm cơ sở cho hệ thống so màu. Trong những năm qua các nhà khoa học mà cụ thể là các nhà khoa học gỗ cũng đã có các công trình nghiên cứu tìm hiểu về màu sắc của gỗ như: ở Pháp, Nhật Bản, Liên Xô…đặc biệt là nghiên cứu màu sắc chủ yếu của các loại ván mỏng, để từ đó có thể trực tiếp lợi dụng màu sắc tự nhiên của ván mỏng để mô phỏng tạo ra màu sắc vân thớ của gỗ quý.

Hiện nay các sản phẩm ván lạng gỗ sản xuất và tiêu thụ trên thị trường, màu sắc, chủng loại đa dạng, có khoảng 2000 loại. Và để sản xuất 2000 loại sản phẩm này phải cần hàng vạn loại ván mỏng màu sắc khác nhau. Nhưng ván mỏng cấu thành 2000 loại sản phẩm này chủ yếu tập trung ở một số ít loài cây Ayus, Poplar…, điều này liên quan đến xử lý phối màu như tẩy trắng, nhuộm màu… ván mỏng gỗ. Ở nước ngoài đã có một số công trình nghiên cứu về ván lạng tổng hợp và nhiều cơ sở đã sản xuất ván ván lạng tổng hợp và ván đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật được công bố từ những năm 60 của thế kỷ XX. Đầu thế kỷ XXI, công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật trên thế giới đã được ứng dụng rộng rãi. Các Công ty ứng dụng hiệu quả công nghệ này như: Alpilignum (Italy), Anqing Hengtong Wood Co. (Trung Quốc); Linyi Kaiyuan Wood Industry Co.; Guangzhou Weitian Timber Manufacturing Co.; Foshan Shunde Lulin Wood Products Co., Ltd… Ở Trung Quốc mấy năm gần đây cũng đã phát triển các công trình nghiên cứu về màu sắc gỗ và họ cũng đã tự in thành các tiêu chuẩn màu.

Tại Việt Nam Do nhu cầu sử dụng của con người ngày càng tăng cho nên ván lạng đã được Việt Nam biết đến từ khá lâu, chủ yếu là nhập khẩu từ nước ngoài nhưng vào một số năm gần đây nhu cầu sử dụng ván lạng trong nước có xu hướng tăng đáng kể. Lượng ván lạng sản xuất trong nước cũng như nhập khẩu hàng năm đều tăng (lượng ván lạng nhập khẩu năm 2006 tăng tới 76% so với năm 2005). Để có thể sử dụng hiệu quả gỗ mọc nhanh rừng trồng trong lĩnh vực sản xuất này thì việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật là giải pháp thực sự hữu hiệu. Với công nghệ này, giá trị sử dụng cũng như phạm vi ứng dụng của gỗ mọc nhanh rừng trồng sẽ được tăng lên đáng kể và tất nhiên cùng với nó thì việc sử dụng gỗ rừng tự nhiên, các loại gỗ quý hiếm cho sản xuất ván lạng sẽ giảm đáng kể.

Trước thị hiếu nhạy cảm hiện nay của người tiêu dùng thì việc phối hợp màu sắc của ván mỏng là một trong những giải pháp, không những mang lại lợi ích kinh tế mà còn đảm bảo tính xã hội sâu sắc. Chính vì thế, ở nước ta hiện nay nhờ nắm bắt được thị hiếu và yêu cầu phát triển của ngành công nghiệp chế biến gỗ. Màu sắc và các giải pháp phối màu ván mỏng để tạo vân thớ trong quá trình sản xuất ván lạng gỗ cũng đã và đang được các nhà khoa học quan tâm phát triển. Trường Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam là một trong những nơi đào tạo về chuyên ngành Chế biến lâm sản, hiện nay vấn đề về ván lạng gỗ cũng đang được quan tâm chú trọng phát triển.

Trong những năm gần đây cũng đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu, các tài liệu liên quan đến màu sắc gỗ được các nhà khoa học, giảng viên, sinh viên của trường nghiên cứu. Nó mang lại một ý nghĩa thực tiễn vô cùng to lớn góp phần vào công cuộc công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước, nâng cao hiệu quả sử dụng gỗ, làm giảm nguy cơ suy thoái rừng. Mục tiêu nghiên cứu - Đưa ra được một số giải pháp phối màu tạo vân thớ dùng trong ván lạng kỹ thuật được sử dụng chủ yếu hiện nay. - Phân tích, đánh giá, lựa chọn được một giải pháp phối màu cho ván lạng kỹ thuật.

- Tạo ra được ván lạng kỹ thuật có vân thớ theo giải pháp phối màu được lựa chọn. Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu về công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật trên thế giới và Việt Nam - Tìm hiểu một số giải pháp phối màu tạo vân thớ trong sản xuất ván lạng kỹ thuật. - Tiến hành phối màu tạo vân thớ trong sản xuất ván lạng kỹ thuật từ gỗ Bồ Đề. - Kiểm tra và đánh giá một số chỉ tiêu về chất lượng ván lạng kỹ thuật đã tạo ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ