Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực viễn thông, sự chuyển dịch từ hạ tầng mạng viễn thông truyền thống sang mạng truyền số liệu trên nền tảng giao thức Internet (IP) đã thúc đẩy công nghệ truyền thoại qua mạng IP (Voice over Internet Protocol - VoIP) phát triển mạnh mẽ. VoIP cho phép tích hợp dịch vụ thoại và dữ liệu trên cùng một hạ tầng mạng gói, tối ưu hóa tài nguyên băng thông và giảm thiểu chi phí vận hành so với mạng điện thoại chuyển mạch kênh truyền thống (PSTN).

Tại thành phố Hải Phòng, Trung tâm Cấp cứu 115 đóng vai trò đầu mối tiếp nhận và điều phối cấp cứu y tế ngoài bệnh viện. Đặc thù của dịch vụ khẩn cấp đòi hỏi luồng tiếp nhận cuộc gọi phải được duy trì thông suốt 24/7, có khả năng xử lý đồng thời nhiều cuộc gọi trong các tình huống khẩn cấp hoặc sự cố y tế hàng loạt. Tuy nhiên, hệ thống liên lạc tại phòng trực của Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng thời điểm thực hiện nghiên cứu chỉ sử dụng hạ tầng đường dây analog đơn giản, chưa trang bị tổng đài nội bộ, dẫn đến giới hạn dung lượng tiếp nhận cuộc gọi, tiềm ẩn rủi ro nghẽn mạch nghiêm trọng.

Xuất phát từ thực tế đó, đồ án tốt nghiệp ngành Điện tử Truyền thông của sinh viên Nguyễn Tuấn Linh (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) lựa chọn đề tài: "Nghiên cứu bộ chuyển đổi VoIP Grandstream HT814, Ứng dụng nâng cấp cho hệ thống cuộc gọi 115 Hải Phòng".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mạng VoIP, các mô hình kiến trúc, phương thức truyền thông thoại trên nền IP.
  2. Nghiên cứu sâu các giao thức báo hiệu cuộc gọi cốt lõi (H.323, SIP) và các giao thức truyền tải thời gian thực (RTP, RTCP).
  3. Tìm hiểu thông số và tính năng của thiết bị chuyển đổi VoIP Grandstream HT814 (VoIP Adapter/Gateway).
  4. Khảo sát hiện trạng tiếp nhận cuộc gọi tại phòng trực Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng, phân tích các điểm hạn chế kỹ thuật.
  5. Đề xuất giải pháp nâng cấp hệ thống tổng đài tiếp nhận cuộc gọi khẩn cấp sử dụng bộ chuyển đổi Grandstream HT814 nhằm giải quyết tình trạng nghẽn mạch và mở rộng kênh tiếp nhận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ mạng VoIP, giao thức báo hiệu SIP/H.323, giao thức truyền thông đa phương tiện RTP/RTCP, bộ chuyển đổi analog-to-IP Grandstream HT814.
  • Phạm vi không gian: Phòng tiếp nhận cuộc gọi tại Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được giao thực hiện từ năm 2023 và hoàn thành bảo vệ trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật

Nghiên cứu được xây dựng trên các nền tảng lý thuyết viễn thông và tiêu chuẩn mạng Internet:

  • Mô hình phân lớp chức năng VoIP: Phân định rõ 3 lớp gồm Lớp cơ sở hạ tầng mạng gói (truyền tải lưu lượng thoại qua giao thức RTP/UDP/IP), Lớp điều khiển cuộc gọi (thực hiện chức năng báo hiệu cuộc gọi theo chuẩn H.323 hoặc SIP), và Lớp ứng dụng dịch vụ (cung cấp giao diện quản lý, định vị và các dịch vụ giá trị gia tăng).
  • Bộ giao thức báo hiệu ITU-T H.323: Khung tiêu chuẩn của Liên minh Viễn thông Quốc tế gồm H.225 (RAS và Q.931 điều khiển thiết lập/giải phóng cuộc gọi), H.245 (điều khiển kênh truyền thông, đàm phán năng lực và xác định quan hệ master-slave), và H.235 (bảo mật hệ thống).
  • Giao thức khởi tạo phiên IETF SIP (Session Initiation Protocol): Giao thức lớp ứng dụng dạng văn bản (text-based theo chuẩn ABNF) hoạt động theo mô hình Client-Server, kết hợp với giao thức mô tả phiên SDP (Session Description Protocol) để đàm phán các thông số luồng dữ liệu truyền thông.
  • Giao thức vận chuyển thời gian thực RTP/RTCP (RFC): Cơ chế đóng gói luồng thoại số hóa qua UDP/IP và cơ chế giám sát chất lượng dịch vụ QoS (đo lường trễ, biến động trễ - jitter, tỷ lệ mất gói).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập, đối chiếu và tổng hợp tài liệu chuyên ngành về viễn thông số, chuẩn giao thức mạng của IETF và ITU-T, nguyên lý hoạt động của các bộ Codec thoại và cơ chế định tuyến IP.
  • Phương pháp so sánh kỹ thuật: Lập bảng phân tích đối chiếu định lượng và định tính giữa các công nghệ: mạng chuyển mạch kênh (PSTN) và chuyển mạch gói (VoIP); cơ chế truyền tải qua UDP và TCP; giao thức báo hiệu nhị phân H.323 và giao thức văn bản SIP.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Trực tiếp ghi nhận và đánh giá sơ đồ đấu nối vật lý, cấu hình thiết bị đầu cuối, đầu số viễn thông và quy trình phân phối cuộc gọi tại phòng trực Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng.

Nguồn dữ liệu

  • Tài liệu quy chuẩn kỹ thuật viễn thông của ITU-T (các khuyến nghị H.323, H.225, H.245, Q.931) và IETF (RFC về SIP, SDP, RTP, RTCP).
  • Hồ sơ kỹ thuật thiết bị bộ chuyển đổi VoIP Grandstream HT814.
  • Dữ liệu khảo sát cơ sở hạ tầng mạng thoại, số liệu các đầu số thuê bao trực tiếp tại Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng.

Thiết kế kỹ thuật và giải pháp nâng cấp hệ thống

Dựa trên khảo sát thực tế tại Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng, đồ án phân tích chi tiết hiện trạng hạ tầng và cấu trúc kỹ thuật cần nâng cấp:

Thông số / Hạng mục Hiện trạng trước khi nâng cấp Yêu cầu kỹ thuật sau khi nâng cấp
Đường truyền vật lý 02 đường trung kế analog kéo từ nhà mạng Hạ tầng mạng IP kết hợp cổng chuyển đổi ATA
Số lượng máy thoại 04 máy thoại analog (mỗi đường đấu song song 2 máy) Hệ thống máy thoại IP hoặc analog qua bộ chuyển đổi
Đầu số tiếp nhận 01 số đại diện (115) trỏ về 3631115 và 3630718 Giữ nguyên đầu số 115, định tuyến linh hoạt trên nền IP
Khả năng tiếp nhận đồng thời Tối đa 02 cuộc gọi tại cùng một thời điểm Mở rộng từ 03 đến 10 cuộc gọi đồng thời
Hệ thống tổng đài nội bộ Không trang bị PBX; cuộc gọi thứ 3 báo bận lập tức Có hệ thống điều phối, hàng đợi, tránh nghẽn mạch
Chế độ lưu trữ dữ liệu Không có chức năng ghi âm, không lưu nhật ký cuộc gọi Lưu trữ dữ liệu cuộc gọi, cho phép trích xuất khi cần
Thời gian vận hành Phụ thuộc hoàn toàn vào đường dây analog cố định Đảm bảo phương án hoạt động liên tục 24/7

Giải pháp kỹ thuật được đề xuất sử dụng bộ chuyển đổi VoIP Grandstream HT814 đóng vai trò thiết bị giao tiếp trung gian (Analog Telephone Adapter - ATA / VoIP Gateway). Thiết bị này chuyển đổi tín hiệu thoại analog từ các máy điện thoại hiện có thành các gói tin số theo chuẩn giao thức SIP và RTP để truyền trên hạ tầng mạng dữ liệu, cho phép trung tâm nâng cấp năng lực tiếp nhận cuộc gọi mà không cần thay thế đồng loạt các thiết bị đầu cuối ban đầu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan trong mạng VoIP

Chương I tập trung làm rõ bản chất công nghệ và vị trí của VoIP trong hệ thống mạng viễn thông:

  • Bản chất công nghệ: VoIP là công nghệ số hóa tín hiệu giọng nói analog, nén dữ liệu, đóng gói vào các gói tin IP, định tuyến qua mạng Internet/Intranet và giải mã phục hồi âm thanh tại phía thu.
  • So sánh chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói:
    • Chuyển mạch kênh (PSTN): Thiết lập kênh truyền vật lý cố định dành riêng giữa hai đầu cuối; băng thông cố định (64 Kbps); độ trễ truyền dẫn nhỏ; hiệu suất sử dụng kênh thấp khi không có thoại.
    • Chuyển mạch gói (VoIP): Không thiết lập kênh riêng; dữ liệu thoại chia thành các gói độc lập, định tuyến linh hoạt; kỹ thuật nén cho phép hạ tốc độ bít từ 64 Kbps xuống mức 8 Kbps; tận dụng tối đa tài nguyên đường truyền.
  • Đặc tính kỹ thuật:
    • Ưu điểm: Giảm cước phí dịch vụ đường dài; tính mềm dẻo và khả năng mở rộng cao; quản lý băng thông linh hoạt theo lưu lượng mạng; tích hợp đa dịch vụ (multimedia, hội nghị truyền hình, truyền tệp).
    • Nhược điểm: Xử lý kỹ thuật phức tạp do độ trễ không cố định và mất gói trên mạng IP; yêu cầu khắt khe về bộ Codec xử lý nhanh; rủi ro an ninh mạng (nghe lén, xâm nhập hệ thống); phụ thuộc nguồn điện mạng và hạn chế khi gọi khẩn cấp nếu mất kết nối dữ liệu.
  • Xu hướng và thách thức: Đồ án chỉ ra các rào cản về tiêu chuẩn kết nối giữa các miền mạng, chất lượng dịch vụ (QoS) trên mạng Internet công cộng và dung lượng của các Gateway viễn thông (quy mô từ vài luồng E1 đến trên 100 luồng E1). Xu hướng thực tế tập trung phát triển trên mạng nội bộ doanh nghiệp (Intranet/Extranet) và xây dựng các trạm VoIP Gateway đóng vai trò cầu nối với mạng PSTN.

Chương II: Công nghệ trong VoIP

Chương II là phần trọng tâm về kỹ thuật, trình bày chi tiết kiến trúc, các ngăn xếp giao thức và cơ chế đóng gói:

  • Kiến trúc mạng và phân lớp chức năng:
    • Mạng gồm hai thành phần cốt lõi: IP Phone/SoftPhone (gồm khối xử lý báo hiệu SIP/H.323 và khối truyền tải media RTP/RTCP) và VoIP Server (SoftSwitch hoặc tách biệt thành Proxy, Registrar, Location Server để định tuyến, đăng ký, xác thực và dịch địa chỉ).
    • Quy trình hoạt động chia thành 2 bước chính: Thiết lập cuộc gọi (Call setup) và Xử lý dữ liệu thoại (Voice data processing).
    • Ba lớp chức năng: Lớp cơ sở hạ tầng mạng gói (RTP/UDP/IP), Lớp điều khiển cuộc gọi (báo hiệu H.323, SIP, MGCP), và Lớp ứng dụng dịch vụ (API mở, dịch vụ Web, thương mại điện tử).
    • Ba mô hình kết nối: Máy tính với Máy tính (PC-to-PC), Máy tính với Điện thoại (PC-to-Phone qua Gateway trả phí), và Điện thoại với Điện thoại (Phone-to-Phone thông qua VoIP Adapter kết nối mạng PSTN hai đầu).
  • Giao thức ITU-T H.323:
    • Cấu trúc gồm 4 thành phần: Điểm cuối (Endpoint), Gateway (gồm 4 module: đóng gói thoại, báo hiệu điện thoại, giao thức mạng), Gatekeeper (quản lý vùng, dịch địa chỉ, điều khiển truy nhập AC, kiểm soát băng thông), và Đơn vị điều khiển đa điểm MCU (gồm bộ điều khiển MC bắt buộc và bộ xử lý MP tùy chọn).
    • Các giao thức con: H.225 quản lý người dùng qua các bản tin RAS trên cổng UDP (GRQ/GCF/GRJ, RRQ/RCF/RRJ, ARQ/ACF/ARJ, DRQ/DCF/DRJ) và báo hiệu cuộc gọi Q.931 trên cổng TCP 1720 (Setup, Call Proceeding, Alerting, Connect, Release Complete); H.245 chạy trên TCP quản lý kênh logic và xác định quan hệ master-slave.
    • Quy trình 5 giai đoạn: Thiết lập cuộc gọi, Thiết lập kênh điều khiển H.245, Thiết lập kênh truyền thông H.225.0, Dịch vụ cuộc gọi, và Kết thúc cuộc gọi qua bản tin endSessionCommand và DRQ/DCF.
  • Giao thức IETF SIP:
    • Cơ chế Client-Server dạng văn bản, hỗ trợ cả hai chế độ vô trạng thái (stateless) và có trạng thái (stateful); sử dụng địa chỉ URI.
    • Thành phần kiến trúc: User Agent (UAC khởi tạo yêu cầu, UAS tiếp nhận và trả lời), Proxy Server, Redirect Server, Registrar.
    • Giao thức mô tả phiên SDP: Cung cấp thông tin phiên (phiên bản v, chủ phiên o, tên kết nối s, thông tin mạng c, cổng/loại media m, thuộc tính codec a như PCMU/8000, PCMA/8000, iLBC/8000).
    • Cấu trúc bản tin SIP: Gồm dòng khởi đầu, các trường tiêu đề (Call-ID, CSeq, To, From, Via, Content-Length...), dòng trống CRLF và nội dung (thường là SDP).
    • 6 bản tin yêu cầu (Methods): INVITE, ACK, OPTIONS, BYE, CANCEL, REGISTER.
    • 6 lớp mã trạng thái đáp ứng: 1xx (Thông tin: 100 Trying, 180 Ringing, 181, 182), 2xx (Thành công: 200 OK), 3xx (Chuyển hướng: 300, 301, 302, 380), 4xx (Lỗi Client: 400, 401, 403, 404, 408 Timeout, 486 Busy Here...), 5xx (Lỗi Server: 500, 501, 502, 503, 504), 6xx (Lỗi toàn cầu: 600 Busy Everywhere, 603 Decline, 604, 606).
    • Cơ chế truyền tải: SIP sử dụng UDP cho các gói nhỏ hơn đơn vị truyền dẫn cực đại MTU (1500 byte) và chuyển sang TCP khi gói tin vượt quá MTU hoặc cần độ tin cậy cao.
  • So sánh kỹ thuật giữa H.323 và SIP:
Tiêu chí so sánh Giao thức H.323 (ITU-T) Giao thức SIP (IETF)
Tổ chức ban hành ITU-T (tiếp cận từ hạ tầng viễn thông PSTN/ISDN) IETF (tiếp cận từ công nghệ Internet/Web)
Cấu trúc bản tin Nhị phân (dựa trên chuẩn ASN.1 PER), phức tạp Dạng văn bản thuần (ASCII / ABNF), tương tự HTTP
Giao thức vận chuyển Kết hợp TCP (Q.931, H.245) và UDP (RAS) Sử dụng linh hoạt UDP hoặc TCP (mặc định cổng 5060)
Khả năng mở rộng Kém linh hoạt hơn do cấu trúc nguyên khối Rất linh hoạt, dễ tích hợp XML, MIME, Web
Quản lý phiên Gatekeeper và MCU quản lý tập trung Proxy, Redirect, Registrar phân tán
Định danh người dùng Địa chỉ số điện thoại (E.164) hoặc bí danh H.323 Địa chỉ URI tương tự email (sip:user@domain)
Hỗ trợ trạng thái Báo hiệu kiểm soát chặt chẽ, nặng tài nguyên Hỗ trợ cả trạng thái (Stateful) và vô trạng thái (Stateless)
Bảo mật Sử dụng chuẩn chuyên biệt H.235 Tận dụng chuẩn bảo mật Internet (TLS, S/MIME, SRTP)
  • Giao thức truyền thông thời gian thực RTP và RTCP:
    • RTP (Real-time Transport Protocol): Đóng gói dữ liệu thoại số hóa trên nền UDP; sử dụng header cố định 12 byte chứa nhãn thời gian (timestamp), số thứ tự gói (sequence number) để đồng bộ và tái tạo âm thanh.
    • Phân tích tỷ lệ đóng gói: Gói tin hoàn chỉnh gồm IP Header (20 byte) + UDP Header (8 byte) + RTP Header (12 byte), tổng kích thước phần tiêu đề là 40 byte. Đồ án đưa ra phép tính cụ thể: khi sử dụng bộ nén G.723.1, kích thước tải hữu ích (payload) là 24 byte; phần dữ liệu thực tế chỉ chiếm 37,5% tổng kích thước gói tin truyền trên đường truyền mạng.
    • RTCP (Real-time Control Protocol): Hoạt động song song với RTP để giám sát QoS; sử dụng cổng UDP lẻ liền kề (RTP dùng cổng chẵn 5004 thì RTCP dùng cổng 5005). RTCP gửi định kỳ các bản tin báo cáo nguồn gửi (Sender Report) và báo cáo nguồn nhận (Receiver Report) nhằm thống kê tỷ lệ mất gói, độ trễ và jitter; định danh phiên bằng CNAME. Băng thông RTCP được kiểm soát nghiêm ngặt, chiếm không quá 5% tổng băng thông cuộc gọi.

Chương III: Ứng dụng hệ thống vào tổng đài Cấp cứu 115 Hải Phòng

Chương III phân tích bài toán thực tế tại địa phương:

  • Khảo sát cơ sở tiếp nhận cuộc gọi 115:
    • Phòng trực vận hành 02 đường dây điện thoại do bưu điện cung cấp, mỗi đường kéo song song ra 02 máy thoại analog thông thường.
    • Hệ thống sử dụng số đại diện cấp cứu là 115. Đầu số này được nhà mạng định tuyến song song về hai số máy cố định tại bàn trực: 3631115 và 3630718.
  • Nguyên lý chuyển cuộc gọi hiện hữu và điểm nghẽn:
    • Khi người dân gọi đến số 115, cuộc gọi đầu tiên được định tuyến trực tiếp vào số 3631115 để điện thoại viên thứ nhất tiếp nhận.
    • Nếu số 3631115 đang bận, cuộc gọi tiếp theo tự động trỏ sang số 3630718 cho điện thoại viên thứ hai nhấc máy.
    • Trường hợp cả hai số 3631115 và 3630718 đều đang đàm thoại, bất kỳ cuộc gọi thứ ba nào bấm số 115 đều lập tức nhận tín hiệu bận (busy signal), người gọi buộc phải tự ngắt máy và quay số lại.
    • Đơn vị hoàn toàn không có tổng đài nội bộ, không có hệ thống hàng đợi ghi nhận cuộc gọi chờ, dẫn đến năng lực tiếp nhận tối đa của toàn trung tâm bị chặn ở ngưỡng 02 cuộc gọi đồng thời.
  • Nhu cầu kỹ thuật nâng cấp:
    • Nâng quy mô phục vụ đồng thời lên từ 03 đến 10 cuộc gọi trong cùng một thời điểm.
    • Xóa bỏ tình trạng báo bận khi vượt quá 2 cuộc gọi, thiết lập cơ chế định tuyến và hàng đợi thông minh.
    • Duy trì hệ thống hoạt động liên tục 24/7 với độ ổn định cao.
    • Thiết lập tính năng ghi âm toàn bộ cuộc gọi, phục vụ lưu trữ dữ liệu y tế và trích xuất thông tin khi phục vụ điều tra, đánh giá chuyên môn cấp cứu.
    • Định hướng sử dụng bộ chuyển đổi VoIP Grandstream HT814 để giải quyết bài toán giao tiếp giữa thiết bị đầu cuối hiện có và mạng thoại IP.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa dữ liệu kỹ thuật VoIP: Phân tích hoàn chỉnh cơ chế hoạt động của các giao thức báo hiệu (H.323, SIP) và giao thức truyền thông media (RTP, RTCP); xác định cấu trúc đóng gói tin với chi phí tiêu đề 40 byte (IP + UDP + RTP), chứng minh tải hữu ích của codec G.723.1 (24 byte) chiếm tỷ trọng 37,5% trên kênh truyền.
  • Làm rõ nguyên nhân nghẽn mạch tại Trung tâm 115 Hải Phòng: Chỉ ra nguyên nhân cốt lõi khiến trung tâm chỉ tiếp nhận được tối đa 02 cuộc gọi đồng thời là do cơ cấu đấu nối song song 2 đường dây analog bưu điện (các đầu số 3631115 và 3630718) và việc thiếu vắng thiết bị chuyển mạch nội bộ PBX.
  • Xác lập giải pháp kỹ thuật nâng cấp: Đề xuất mô hình chuyển đổi sử dụng bộ chuyển đổi VoIP Grandstream HT814 kết hợp hạ tầng mạng IP nhằm đáp ứng mục tiêu mở rộng dung lượng kênh tiếp nhận lên 03 đến 10 cuộc gọi đồng thời, hỗ trợ ghi âm và lưu trữ dữ liệu điều hành 24/7.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng bộ chuyển đổi ATA Grandstream HT814 làm thiết bị cầu nối trung tâm, chuyển đổi các cổng thoại analog sang luồng tín hiệu IP chạy trên nền giao thức SIP.
  • Xây dựng hệ thống mạng cục bộ (LAN) tại phòng trực, kết nối thiết bị chuyển đổi với máy chủ tổng đài để quản lý phân phối cuộc gọi tự động, quản lý hàng đợi và tự động lưu trữ file âm thanh đàm thoại.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đồ án cung cấp tài liệu kỹ thuật tổng hợp chi tiết về việc ứng dụng công nghệ mạng viễn thông thế hệ mới (VoIP) để hiện đại hóa hệ thống thông tin liên lạc công ích khẩn cấp.
  • Đưa ra phương án chuyển đổi từng bước, tiết kiệm chi phí bằng cách tận dụng máy thoại analog sẵn có thông qua bộ chuyển đổi chuyên dụng, không đòi hỏi đầu tư thay mới toàn bộ thiết bị đầu cuối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Văn bản đồ án tập trung phần lớn dung lượng vào việc phân tích cơ sở lý thuyết viễn thông và khảo sát hiện trạng; phần cấu hình triển khai thực tế của thiết bị Grandstream HT814 chưa được trình bày chi tiết về thông số IP, sơ đồ đấu nối từng cổng FXS/FXO hay các tệp tin cấu hình máy chủ.
  • Chưa có các phép đo kiểm định lượng thực tế tại đơn vị (như đo lường độ trễ mạng thực tế, tỷ lệ mất gói, chỉ số MOS đánh giá chất lượng thoại khi nâng tải từ 3 lên 10 cuộc gọi). Tác giả đã tự nêu trong phần mở đầu về việc bị giới hạn về mặt thời gian và nguồn tài liệu tiếp cận.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiến hành lắp đặt, cấu hình trực tiếp thiết bị Grandstream HT814 phối hợp với một máy chủ tổng đài IP (như IP-PBX dựa trên SIP) tại Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng.
  • Thiết lập kịch bản phân phối cuộc gọi (ACD - Automatic Call Distribution), định tuyến cuộc gọi vào các nhóm trực cấp cứu, cài đặt chức năng ghi âm tự động trên máy chủ lưu trữ.
  • Thực hiện đo kiểm thực nghiệm các chỉ số QoS (độ trễ, jitter, tỷ lệ mất gói) khi vận hành đồng thời 10 luồng cuộc gọi để hoàn thiện quy trình nghiệm thu kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu kỹ thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên ngành Điện tử Viễn thông, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Mạng: Tham khảo chuyên sâu Chương II về cơ chế hoạt động, định dạng gói tin, các bản tin báo hiệu của SIP (INVITE, 200 OK, SDP...), H.323 (RAS, Q.931, H.245) và quy chuẩn đóng gói RTP/RTCP.
  • Kỹ sư và cán bộ quản trị hệ thống viễn thông tại các cơ quan, bệnh viện: Tham khảo mô hình chuyển đổi mạng thoại truyền thống PSTN sang VoIP bằng bộ chuyển đổi ATA, đặc biệt là bài toán khảo sát và xử lý nghẽn mạch cho các tổng đài tiếp nhận dịch vụ khẩn cấp (115, 114, 113).

Câu hỏi thường gặp

1. Hiện trạng hệ thống tiếp nhận cuộc gọi tại Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng trước khi nâng cấp gặp hạn chế kỹ thuật nào?

Trước khi nâng cấp, phòng trực Trung tâm 115 Hải Phòng chỉ có 02 đường dây điện thoại analog của bưu điện kết nối song song 04 máy thoại thường, tương ứng với hai số máy cố định 3631115 và 3630718. Khi có cuộc gọi vào đầu số 115, hệ thống trỏ đến số 3631115; nếu bận sẽ chuyển tiếp sang số 3630718. Do không có tổng đài nội bộ và không có hàng đợi, trung tâm chỉ tiếp nhận tối đa 02 cuộc gọi đồng thời; cuộc gọi thứ ba gọi đến sẽ lập tức nhận tín hiệu báo bận và bị ngắt kết nối.

2. Yêu cầu kỹ thuật cụ thể mà Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng đặt ra cho giải pháp mới là gì?

Trung tâm đặt ra 4 yêu cầu kỹ thuật trọng tâm:

  1. Mở rộng năng lực tiếp nhận cuộc gọi đồng thời từ 03 đến 10 cuộc tại cùng một thời điểm.
  2. Xóa bỏ hoàn toàn tình trạng tắc nghẽn cuộc gọi.
  3. Đảm bảo phương án vận hành liên tục 24/7.
  4. Có tính năng lưu trữ dữ liệu cuộc gọi và cho phép trích xuất thông tin khi cần thiết.

3. Tỷ lệ dữ liệu hữu ích trong một gói tin thoại RTP sử dụng Codec G.723.1 được đồ án tính toán như thế nào?

Theo tính toán của đồ án, một gói tin RTP thoại hoàn chỉnh mang phần tiêu đề (overhead) cố định dài 40 byte, bao gồm: IP Header (20 byte), UDP Header (8 byte) và RTP Header (12 byte). Khi sử dụng chuẩn mã hóa nén giọng nói G.723.1, phần tải hữu ích chứa dữ liệu tiếng nói (payload) chỉ có kích thước 24 byte. Do đó, phần dữ liệu tiếng nói thực tế chỉ chiếm tỷ lệ 37,5% trong toàn bộ gói tin truyền dẫn qua mạng IP.

4. Giao thức RTCP thực hiện những chức năng gì và chiếm bao nhiêu băng thông cuộc gọi?

Giao thức điều khiển thời gian thực RTCP chạy song song với RTP và đảm nhận 4 chức năng chính:

  1. Cung cấp cơ chế phản hồi chất lượng truyền dữ liệu (thống kê gửi/nhận qua bản tin Sender Report và Receiver Report để đánh giá trễ, jitter, mất gói).
  2. Định danh nguồn cung cấp gói tin thông qua tên chuẩn CNAME trong gói tin SDES.
  3. Giám sát số lượng thành viên tham gia phiên hội thoại.
  4. Truyền tải thông tin thiết lập cuộc gọi và điều khiển phiên. Băng thông dành cho các gói tin điều khiển RTCP được giới hạn nghiêm ngặt, chiếm không quá 5% tổng giải thông của cuộc gọi.

5. Vì sao giao thức SIP ngày càng được ưa chuộng và thay thế dần H.323 trong các hệ thống VoIP hiện đại?

Đồ án phân tích SIP có nhiều ưu thế vượt trội: SIP sử dụng cấu trúc bản tin dạng văn bản (text-based ASCII/ABNF) tương tự HTTP/SMTP giúp việc tạo, lưu trữ, kiểm tra và gỡ lỗi dễ dàng mà không cần công cụ biên dịch nhị phân phức tạp như chuẩn ASN.1 của H.323. Ngoài ra, SIP hỗ trợ địa chỉ URI, tích hợp linh hoạt với môi trường Web/Internet, hỗ trợ cả hai chế độ xử lý có trạng thái và vô trạng thái (giúp hệ thống dễ dàng mở rộng quy mô lớn), đồng thời kế thừa trực tiếp các cơ chế bảo mật tiêu chuẩn của Internet như TLS và S/MIME.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Linh đã giải quyết bài toán nâng cấp hạ tầng viễn thông khẩn cấp thông qua việc nghiên cứu công nghệ VoIP và ứng dụng bộ chuyển đổi Grandstream HT814 cho Trung tâm Cấp cứu 115 Hải Phòng. Công trình đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về kiến trúc mạng gói, phân tích chuyên sâu các giao thức báo hiệu (SIP, H.323) cùng các giao thức truyền thông thời gian thực (RTP, RTCP). Kết quả khảo sát đã chỉ rõ điểm nghẽn tiếp nhận tối đa 02 cuộc gọi đồng thời tại phòng trực 115 và đề xuất giải pháp kỹ thuật mở rộng dung lượng lên 03 đến 10 cuộc gọi đồng thời, đáp ứng yêu cầu vận hành 24/7 và lưu trữ dữ liệu cấp cứu y tế. Nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị cho việc hiện đại hóa các hệ thống tổng đài công ích chuyển đổi từ nền tảng analog sang IP.