Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu sinh học thuộc chuyên ngành Di truyền học (mã số: 9 42 01 21) của nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Hoàng, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Chu Hoàng Hà và PGS. Lê Văn Sơn tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên (2018), tập trung giải quyết vấn đề biểu hiện protein trị liệu của người trong các hệ thống thực vật.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Interleukin là nhóm cytokine tiết và phân tử tín hiệu giữ vai trò điều hòa phản ứng miễn dịch ở người; sự thiếu hụt interleukin có thể dẫn đến các bệnh tự miễn và suy giảm miễn dịch. Trước đây, các protein có hoạt tính sinh học dùng trong y học (hormone, enzyme, cytokine) chủ yếu được chiết xuất từ mô động vật. Nguồn cung này bộc lộ nhiều hạn chế về sản lượng, giá thành và nguy cơ lây truyền mầm bệnh nguy hiểm. Dù công nghệ sinh học phân tử đã cho phép sản xuất protein tái tổ hợp ở vi khuẩn (Escherichia coli), hệ thống này vẫn gặp các trở ngại: hình thành thể vùi bất hoạt, thiếu các biến đổi sau dịch mã và tích lũy nội độc tố lipopolysaccharide gây sốt.
Trong bối cảnh đó, hệ thống nuôi cấy thực vật nổi lên như một giải pháp thay thế với ưu điểm: môi trường dinh dưỡng đơn giản, khả năng tiết protein ra môi trường giúp việc thu hồi dễ dàng, tế bào có cơ chế cải biến sau dịch mã của sinh vật nhân thực và an toàn sinh học do virus thực vật không gây bệnh cho người. Tuy nhiên, việc nghiên cứu biểu hiện interleukin 7 của người (hIL-7) trên các mô hình nuôi cấy thực vật khác nhau chưa được khảo sát đồng bộ. Luận án được thực hiện nhằm tối ưu hóa biểu hiện và tinh sạch hIL-7 tái tổ hợp từ hệ thống nuôi cấy thực vật.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hai mục tiêu cụ thể:
- Xác định được hệ thống nuôi cấy thực vật biểu hiện tối ưu protein hIL-7 tái tổ hợp.
- Thu nhận và tinh sạch được protein hIL-7 tái tổ hợp từ hệ thống nuôi cấy thực vật.
Nội dung nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả triển khai bốn nội dung nghiên cứu:
- Đổi mã di truyền gen hIL-7 phù hợp biểu hiện ở hệ thống thực vật.
- Thiết kế vector chứa cấu trúc gen mã hóa hIL-7 tái tổ hợp phù hợp với các hệ thống nuôi cấy thực vật.
- Biểu hiện protein hIL-7 tái tổ hợp trong hệ thống nuôi cấy thực vật: huyền phù, rễ tơ và cây thuốc lá chuyển gen.
- Phân tích, kiểm tra và đánh giá chất lượng hIL-7 tái tổ hợp thu được qua hệ thống nuôi cấy thực vật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trình tự gen hIL-7 người (mã số GenBank: J04156.1); các hệ thống thực vật gồm dòng tế bào huyền phù Nicotiana tabacum Bright Yellow 2 (BY2), giống thuốc lá Nicotiana tabacum K326 (tạo rễ tơ), cây thuốc lá Nicotiana benthamiana (biểu hiện tạm thời); các chủng vi sinh vật gồm E. coli DH-5α, E. coli Rosetta-gami B, Agrobacterium tumefaciens C58C1/pGV2260, Agrobacterium rhizogenes; dòng tế bào động vật 2E8 (ATCC).
- Phạm vi không gian: Phòng Công nghệ tế bào thực vật, Phòng Công nghệ ADN ứng dụng, Phòng thí nghiệm trọng điểm về Công nghệ gen thuộc Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Bộ môn Sinh học hiện đại và Giáo dục sinh học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Các thực nghiệm được tiến hành trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Tác giả đã hệ thống hóa các nhóm cytokine (Chemokine, TNF, Interferon, Interleukin từ IL-1 đến IL-36) và các nghiên cứu biểu hiện protein tái tổ hợp:
- Cấu trúc và chức năng hIL-7: hIL-7 được phát hiện năm 1988 bởi hãng Immunex và nhân bản cDNA năm 1989. Phân tử là glycoprotein xoắn 4α nặng 17,4 kDa, định vị tại nhiễm sắc thể 8q21 (kích thước 33 kb, 6 exon, 5 intron). Thụ thể gồm chuỗi IL-7Rα (CD127, 80 kDa, trên nhiễm sắc thể 5p13) và chuỗi chung γc (CD132). Cơ chế dẫn truyền tín hiệu thông qua Jak1, Jak3, phosphoryl hóa gốc Y449, kích hoạt Stat5 và con đường PI3K/Akt/GSK3, điều hòa các yếu tố chống chết theo chương trình tế bào (Bcl-2, Bcl-XL) và ức chế các protein pro-apoptosis (Bid, Bad, Bax). Morrissey (1991) cùng nhiều tác giả đã chứng minh vai trò của hIL-7 trong biệt hóa lympho B, lympho T và cân bằng nội môi tế bào T CD8+.
- Biểu hiện protein tái tổ hợp ở vi khuẩn: Sanchez-Garcia (2016) ghi nhận 86% protein điều trị ung thư được sản xuất từ E. coli, tuy nhiên gặp nhược điểm về codon hiếm, thể vùi và độc tố lipopolysaccharide.
- Biểu hiện cytokine ở thực vật: Các công trình quốc tế đã biểu hiện Erythropoietin (25 pg/l), G-CSF (105 µg/l), GM-CSF (150–250 µg/l), IL-2 (0,09 mg/l), IL-4 (0,45 mg/l), IL-12 (175 µg/l) trong tế bào BY2; GM-CSF trong mía (0,02%), hạt lúa (0,5–14 µg/hạt), khoai tây (2%); IL-2 trong khoai tây (115 U/mg protein tổng số); IL-10 (0,27% protein tan tổng số); IL-13 (0,15%); IL-18 (351 ng/g); TNF-α (15 µg/g mô); FGF8b (4,1% protein tổng số) trong lá thuốc lá.
- Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Trương Nam Hải (2010) sản xuất thành công IL-2 tái tổ hợp đạt độ tinh sạch 95%; Trung tâm Công nghệ sinh học TP. Hồ Chí Minh nghiên cứu thử nghiệm hIL-33 điều trị hen suyễn trên chuột; Phan Tường Lộc và cộng sự (2012) chuyển thành công gen HIV-1 p24 và aadA vào lục lạp giống thuốc lá Virginia (V2).
| Tên Cytokine |
Đối tượng thực vật |
Đặc điểm cassette biểu hiện |
Hàm lượng protein ghi nhận |
| GM-CSF |
Mía |
Promoter Mubi-1 / Scubi-9 |
0,02% protein tan tổng số |
| GM-CSF |
Thuốc lá |
Promoter Gt1, Gt3, tín hiệu peptide, nos term |
0,005 - 1,3% protein tan tổng số |
| GM-CSF |
Lúa |
Promoter Gt3α, tín hiệu peptide glutelin |
0,5 - 14 µg/hạt |
| Murine GM-CSF |
Thuốc lá |
Promoter RbcS1, tín hiệu peptide, KDEL |
19 µg/g lá tươi (0,22%) |
| IL-2 |
Khoai tây |
Promoter patatin, nos terminator |
115 U/mg protein tổng số |
| IL-4 |
Thuốc lá, khoai tây |
Promoter 35S, KDEL |
0,1% (thuốc lá); 0,08% (khoai tây) |
| IL-10 |
Thuốc lá |
Promoter 35S, enhancer, ELP, KDEL |
0,27% protein tan tổng số |
| IL-12 |
Thuốc lá, cà chua |
Promoter 35S, enhancer, 35S terminator |
40 ng/g (thuốc lá); 7,3 µg/g (cà chua) |
| IL-13 |
Thuốc lá |
Hai promoter 35S, KDEL, nos terminator |
0,15% protein tổng số |
| IL-18 |
Thuốc lá |
Promoter 35S, nos terminator |
0,004 - 0,051% (351 ng/g) |
| TNF-α |
Khoai tây |
Promoter 35S, trình tự SEKDEL |
15 µg/g mô |
| FGF8b |
Thuốc lá |
Promoter 35S, hai enhancer, c-myc, his, KDEL |
4,1% protein tổng số |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù nhiều loại cytokine đã được thử nghiệm biểu hiện trên thực vật, việc biểu hiện cytokine hIL-7 của người trong các hệ thống nuôi cấy thực vật (tế bào huyền phù BY2, rễ tơ và biểu hiện tạm thời qua Agro-infiltration) chưa được công bố và đánh giá đầy đủ. Luận án tập trung giải quyết khoảng trống này thông qua việc thiết kế đồng bộ các vector chuyển gen tái tổ hợp, đánh giá biểu hiện và tinh sạch protein hIL-7 có hoạt tính sinh học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Tối ưu hóa mã bộ ba (Codon Optimization): Tần suất sử dụng codon ở thực vật khác biệt so với người. Thay thế các codon hiếm bằng codon ưu tiên ở thực vật mà không làm thay đổi trình tự acid amin giúp tăng hiệu quả dịch mã và độ bền của phân tử mRNA ngoại lai.
- Chuyển gen qua Agrobacterium: Sử dụng A. tumefaciens mang T-DNA tái tổ hợp để chuyển gen vào tế bào thực vật và A. rhizogenes mang Ri-plasmid (vùng TL-DNA và TR-DNA) kích thích tạo rễ tơ tự dưỡng hormone, sinh trưởng nhanh.
- Biểu hiện tạm thời (Agro-infiltration): Xâm nhiễm hệ thống lá thực vật đã biệt hóa (N. benthamiana) bằng vi khuẩn mang cấu trúc gen ngoại lai dưới sự điều khiển của promoter CaMV 35S và yếu tố hỗ trợ phiên mã FUS3/Hc-Pro nhằm thu nhận protein mục tiêu trong thời gian ngắn.
- Công nghệ tinh sạch mITC và ELP: Dung hợp chuỗi polypeptide tương tự elastin (100xELP) với protein đích giúp tinh sạch protein qua chu kỳ chuyển pha nhiệt đảo ngược trên màng lọc (mITC), kết hợp với sắc ký ái lực kim loại cố định (IMAC) nhờ đoạn His-tag.
Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích
- Công cụ tin sinh học: Cơ sở dữ liệu Codon Usage Database, phần mềm Codon Optimization 2.0, Invitrogen, BioEdit và Graphical Codon Usage Analyzer dùng để kiểm tra phân bố codon, loại bỏ trình tự gây mất ổn định mRNA (như mô-típ ATTTA), bổ sung vị trí cắt enzyme giới hạn (SacI, NcoI, HindIII, BamHI) cùng các đoạn thẻ c-myc tag và His-tag.
- Kỹ thuật sinh học phân tử:
- Biến nạp plasmid vào tế bào khả biến E. coli DH-5α bằng sốc nhiệt (42°C trong 90 giây).
- Tách chiết plasmid bằng phương pháp kiềm (dung dịch Sol I, Sol II, Sol III, xử lý chloroform : isoamylalcohol 24:1 và kết tủa isopropanol/ethanol 70%).
- Phản ứng cắt ghép bằng enzyme giới hạn (NcoI, HindIII, SacI, BamHI, T4 ligase) và phản ứng tái tổ hợp Gateway LR.
- Phản ứng PCR và Colony PCR nhân đoạn gen mục tiêu.
| Ký hiệu mồi |
Trình tự nucleotide (5' - 3') |
Mục đích sử dụng |
Kích thước sản phẩm (bp) |
| IL7_F |
TCGAGCTCGATTGTGATATT |
Kiểm tra gen hIL-7 trong PCR, colony-PCR |
536 |
| IL7_R |
AGGAAACACAAGTCATTCAG |
|
|
| IL7_BamHI_F |
GAAAACCTGTATTTTCAGGGAGGATCC |
Kiểm tra gen hIL-7 biểu hiện tạm thời |
564 |
| IL7_BamHI_R |
CCGGATCCTCCCTGAAAATACAGGTTTT |
|
|
| 35S-SQF |
CACTGACGTAAGGGATGACGC |
Kiểm tra chiều gắn gen hIL-7 vào pRTRA |
814 |
| 35Sterm |
CTGGGAACTACTCACACA |
|
|
| virC_F |
ATCATTTGTAGCGACT |
Kiểm tra mẫu sạch khuẩn Agrobacterium |
899 |
| virC_R |
AGCTCAAACCTGCTTC |
|
|
- Danh mục kháng sinh sử dụng trong nghiên cứu:
- Kanamycin: 50 mg/l (chọn lọc chuyển gen).
- Rifammycin: 50 mg/l.
- Cefotaxime: 400 mg/l và 500 mg/l (loại bỏ vi khuẩn Agrobacterium).
- Chloramphenicol: 34 mg/l.
- Carbenicillin: 50 mg/l.
- Spectinomycin: 100 mg/l.
- Phân tích sinh lý và hóa sinh:
- Đánh giá sinh trưởng của tế bào BY2 và rễ tơ theo đồ thị khối lượng tươi (FW), khối lượng khô (DW) và chiều dài rễ.
- Điện di SDS-PAGE, Western blot sử dụng màng PVDF và kháng thể đặc hiệu kháng His-tag/c-myc, định lượng bằng ELISA reader.
- Thử nghiệm sinh học: Đánh giá khả năng hoạt hóa tăng sinh dòng tế bào phụ thuộc IL-7 là 2E8.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, nêu rõ hai mục tiêu, bốn nội dung nghiên cứu, ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và những đóng góp mới của luận án trong việc ứng dụng công nghệ sinh học thực vật để sản xuất cytokine tái tổ hợp.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật chi tiết:
- Phân loại, nguồn gốc và vai trò sinh học của các interleukin ở người (IL-1 đến IL-36).
- Đặc điểm phân tử của gen và protein hIL-7, cấu trúc thụ thể IL-7Rα/γc, con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào qua Jak/Stat và PI3K/Akt, cũng như vai trò ức chế apoptosis của hIL-7.
- Tình hình nghiên cứu ứng dụng cytokine trên thế giới và tại Việt Nam.
- Đánh giá so sánh các hệ thống biểu hiện protein tái tổ hợp: E. coli, tế bào huyền phù BY2, hệ thống rễ tơ chuyển gen (hairy root) và cây thuốc lá chuyển gen/biểu hiện tạm thời.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết:
- Nguồn gốc các vật liệu thực vật (N. tabacum BY2, N. tabacum K326, N. benthamiana), chủng vi khuẩn (E. coli DH-5α, E. coli Rosetta-gami B, A. tumefaciens C58C1, A. rhizogenes), tế bào 2E8, các vector plasmid và hóa chất/thiết bị.
- Quy trình tin sinh học tối ưu hóa mã di truyền gen hIL-7.
- Quy trình tạo dòng và thiết kế các vector chuyển gen: pET32c(+)/IL7, pENTR221/cal/IL7, pK7WG2D.1/cal/IL7, pRTRA 35S/IL7-cmyc-histag-100xELP, pCB301 35S/IL7-cmyc-histag-100xELP.
- Quy trình chuyển gen vào tế bào BY2, tạo rễ tơ thuốc lá K326 và biểu hiện tạm thời trên lá N. benthamiana bằng Agro-infiltration.
- Các phương pháp phân tích phân tử (PCR, Western blot, ELISA), tinh sạch protein (IMAC, mITC) và thử nghiệm hoạt tính sinh học trên tế bào 2E8.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Tối ưu hóa mã gen hIL-7: Chuyển đổi thành công các codon hiếm thành codon phổ biến ở thực vật, loại bỏ trình tự ATTTA, bổ sung các điểm cắt enzyme giới hạn cùng thẻ c-myc và His-tag; gen nhân tạo được tổng hợp và duy trì trong vector pBSK-IL7.
- Thiết kế vector chuyển gen: Xây dựng thành công 5 cấu trúc vector tái tổ hợp (pET32c(+)/IL7, pENTR221/cal/IL7, pK7WG2D.1/cal/IL7, pRTRA 35S/IL7-cmyc-histag-100xELP và pCB301 35S/IL7-cmyc-histag-100xELP), kiểm tra độ chính xác qua cắt enzyme giới hạn và PCR.
- Biểu hiện hIL-7 trong E. coli Rosetta-gami B: Protein hIL-7 tái tổ hợp được biểu hiện ở dạng pha tan khi nuôi cấy ở điều kiện nhiệt độ 28°C và 37°C.
- Biểu hiện hIL-7 trong dòng tế bào huyền phù BY2: Tạo và chọn lọc thành công các dòng tế bào BY2 kháng kanamycin; kiểm tra PCR xác nhận có mặt gen hIL-7 và loại sạch khuẩn Agrobacterium bằng cặp mồi gen virC; Western blot xác nhận sự biểu hiện của hIL-7 tái tổ hợp trong sinh khối tế bào.
- Biểu hiện hIL-7 trong hệ thống rễ tơ chuyển gen: Xâm nhiễm mô lá thuốc lá K326 bằng A. rhizogenes tạo ra các dòng rễ tơ chuyển gen sinh trưởng độc lập không cần chất điều hòa sinh trưởng; phân tích Western blot xác nhận protein hIL-7 tích lũy trong rễ tơ.
- Biểu hiện tạm thời hIL-7 trong cây thuốc lá bằng Agro-infiltration: Xâm nhiễm vi khuẩn A. tumefaciens vào lá N. benthamiana cho hàm lượng biểu hiện protein hIL-7 cao nhất sau 5 ngày xâm nhiễm, đạt 36,7 ng/µg protein tan tổng số.
- Tinh sạch và đánh giá hoạt tính: Protein hIL-7 dung hợp ELP được tinh sạch hiệu quả qua phương pháp mITC và IMAC; thử nghiệm sinh học cho thấy protein hIL-7 tái tổ hợp thu được có khả năng hoạt hóa và kích thích sự tăng sinh của dòng tế bào 2E8.
Kết luận và đề nghị
Tóm tắt các kết luận chính về mặt thiết kế cấu trúc, mức độ biểu hiện trên từng hệ thống nuôi cấy và đưa ra các kiến nghị cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận và khoa học
- Cung cấp cơ sở khoa học về việc biến đổi mã di truyền gen cytokine người (hIL-7) để tối ưu hóa mức độ biểu hiện trong hệ thống biểu hiện thực vật mà vẫn bảo toàn cấu trúc acid amin tự nhiên.
- Thiết kế thành công 3 hệ thống cấu trúc vector biểu hiện gen hIL-7 chuyên biệt cho tế bào huyền phù BY2, rễ tơ và cây thuốc lá.
- Chứng minh tính khả thi của việc sử dụng các hệ thống nuôi cấy thực vật khác nhau (huyền phù BY2, rễ tơ tự dưỡng, biểu hiện tạm thời qua lá) làm bioreactor sản xuất interleukin 7 tái tổ hợp có hoạt tính sinh học.
Đóng góp mới về thực tiễn
- Thiết lập quy trình công nghệ biểu hiện protein hIL-7 tái tổ hợp ở quy mô phòng thí nghiệm trên các hệ thống nuôi cấy mô/tế bào thực vật.
- Xác định được phương thức biểu hiện tạm thời trên lá cây thuốc lá bằng kỹ thuật Agro-infiltration đạt hiệu suất cao nhất sau 5 ngày xâm nhiễm với hàm lượng 36,7 ng/µg protein tan tổng số.
- Ứng dụng thành công phương pháp tinh sạch mITC dựa trên dung hợp peptide 100xELP để thu hồi protein hIL-7 tái tổ hợp có hoạt tính kích thích dòng tế bào 2E8.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Tiếp tục tối ưu hóa các thông số nuôi cấy (môi trường dinh dưỡng, điều kiện chiếu sáng, chu kỳ nuôi cấy) nhằm nâng cao sinh khối và hiệu suất tích lũy protein trong dòng tế bào BY2 và rễ tơ.
- Nghiên cứu mở rộng quy mô tinh sạch và đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của protein hIL-7 trên các mô hình động vật sống (in vivo).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Các nghiên cứu thực nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), chưa triển khai nuôi cấy sinh khối lớn trên hệ thống bioreactor công nghiệp.
- Việc đánh giá hoạt tính sinh học của protein hIL-7 tái tổ hợp mới thực hiện bước đầu trên mô hình tăng sinh dòng tế bào 2E8 (in vitro), chưa tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật mô hình.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Hoàn thiện quy trình công nghệ nuôi cấy rễ tơ và tế bào huyền phù BY2 quy mô lớn nhằm thu hồi protein hIL-7 liên tục từ môi trường nuôi cấy.
- Tiến hành các thử nghiệm in vivo đánh giá khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch và ứng dụng trị liệu của protein hIL-7 tái tổ hợp có nguồn gốc thực vật.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị khoa học và thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Di truyền học, Công nghệ sinh học, Sinh học thực vật: Tham khảo phương pháp tối ưu hóa codon cho thực vật, thiết kế vector Gateway/ELP và kỹ thuật chuyển gen (Agrobacterium).
- Giảng viên các trường khối khoa học tự nhiên, y sinh: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về protein tái tổ hợp, công nghệ tế bào thực vật và các hệ thống biểu hiện dược phẩm sinh học.
- Nhà nghiên cứu phát triển dược sinh học: Tham khảo quy trình biểu hiện tạm thời bằng Agro-infiltration và quy trình tinh sạch nhanh protein qua màng mITC.
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu trúc phân tử và thụ thể của protein hIL-7 ở người có những đặc điểm gì nổi bật?
hIL-7 ở người là glycoprotein xoắn 4α có khối lượng phân tử 17,4 kDa, ổn định nhờ gốc N-/O-glycosyl hóa và các cầu nối disulfide. Gen hIL-7 có kích thước 33 kb gồm 6 exon và 5 intron nằm trên nhiễm sắc thể số 8 (vị trí 8q21). Thụ thể của hIL-7 gồm hai tiểu phần: IL-7Rα (CD127, nặng 80 kDa, định vị tại 5p13) và chuỗi chung γc (CD132). Khi hIL-7 liên kết với thụ thể, phức hệ này kích hoạt các kinase Jak1/Jak3 phosphoryl hóa gốc Y449, tạo điểm bám cho Stat5 và hoạt hóa con đường PI3K/Akt nhằm truyền tín hiệu điều hòa sinh trưởng và chống apoptosis tế bào lympho.
2. Tác giả đã thực hiện việc tối ưu hóa mã di truyền của gen hIL-7 như thế nào?
Dựa trên trình tự mRNA mã số J04156.1, tác giả sử dụng phần mềm Codon Optimization 2.0 và cơ sở dữ liệu Codon Usage Database để thay thế các codon hiếm của người bằng codon phổ biến ở thực vật mà không làm đổi trình tự acid amin. Đồng thời, trình tự phân hủy ATTTA được loại bỏ, bổ sung các vị trí cắt của enzyme giới hạn (SacI, NcoI, HindIII, BamHI) và gắn thêm đoạn mã hóa cho c-myc tag và His-tag ở đầu 3' phục vụ cho phân tích và tinh sạch.
3. Những hệ thống nuôi cấy thực vật nào đã được sử dụng và hệ thống nào cho hàm lượng biểu hiện hIL-7 cao nhất?
Luận án đã thử nghiệm biểu hiện hIL-7 trên ba hệ thống thực vật: dòng tế bào huyền phù N. tabacum BY2, hệ thống rễ tơ chuyển gen từ lá thuốc lá N. tabacum K326 (nhờ A. rhizogenes) và biểu hiện tạm thời trên lá N. benthamiana (bằng Agro-infiltration). Trong đó, hệ thống biểu hiện tạm thời trên lá cây thuốc lá qua Agro-infiltration cho hàm lượng hIL-7 cao nhất, đạt 36,7 ng/µg protein tan tổng số sau 5 ngày xâm nhiễm vi khuẩn A. tumefaciens.
4. Phương pháp tinh sạch mITC dựa trên dung hợp ELP hoạt động theo nguyên lý nào?
Phương pháp mITC (Membrane-based inverse transition cycling) dựa trên đặc tính chuyển pha nhiệt đảo ngược của chuỗi polypeptide tương tự elastin (100xELP) được dung hợp với protein hIL-7. Khi thay đổi nhiệt độ hoặc nồng độ muối, protein dung hợp ELP chuyển pha và kết tụ, cho phép giữ lại và tinh sạch qua hệ thống màng lọc chuyên dụng một cách nhanh chóng mà không cần qua các bước sắc ký phức tạp.
5. Hoạt tính sinh học của protein hIL-7 tái tổ hợp thu nhận từ thực vật được đánh giá bằng phương pháp nào?
Hoạt tính sinh học của protein hIL-7 tái tổ hợp sau khi tinh sạch (qua IMAC và mITC) được đánh giá thông qua khả năng kích thích và duy trì sự tăng sinh của dòng tế bào 2E8 (dòng tế bào phụ thuộc IL-7 được cung cấp bởi Ngân hàng tế bào Hoa Kỳ ATCC). Kết quả thực nghiệm xác nhận protein tái tổ hợp giữ được hoạt tính sinh học chức năng.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Hoàng đã tối ưu hóa thành công trình tự mã di truyền gen hIL-7 và thiết kế các cấu trúc vector phục vụ biểu hiện protein trị liệu trong hệ thống nuôi cấy thực vật. Công trình đã chứng minh sự biểu hiện thành công của protein hIL-7 tái tổ hợp trong dòng tế bào huyền phù BY2, rễ tơ chuyển gen và biểu hiện tạm thời trên lá cây thuốc lá bằng kỹ thuật Agro-infiltration (đạt hàm lượng 36,7 ng/µg protein tan tổng số). Protein hIL-7 tái tổ hợp sau khi tinh sạch bằng phương pháp mITC và IMAC giữ được hoạt tính kích hoạt dòng tế bào 2E8, cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm phục vụ hướng nghiên cứu sản xuất dược phẩm sinh học từ thực vật.