Nghiên Cứu Biểu Hiện Gen Mã Hóa Chất Hoạt Hóa Plasminogen Mô Của Người Trong Vi Khuẩn E. coli

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminigen mô của người trong vi khuẩn echerichia, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2008

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Biểu Hiện Gen Chất Hoạt Hóa Plasminogen

Nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen trong vi khuẩn E. coli mở ra hướng đi mới trong sản xuất dược phẩm sinh học. Chất hoạt hóa plasminogen (PA) đóng vai trò then chốt trong quá trình làm tan cục máu đông, điều trị hiệu quả các bệnh tim mạch. Việc tiếp cận công nghệ DNA tái tổ hợp (rDNA) cho phép sản xuất các protein tái tổ hợp có khả năng làm tan cục máu đông một cách đặc hiệu. Nghiên cứu này tập trung vào chất hoạt hóa plasminogen mô người (h-tPA), một protein được nhiều nhóm tác giả trên thế giới nghiên cứu và ứng dụng trong y dược. Mục tiêu là biểu hiện thành công gen mã hóa h-tPA trong E. coli, tạo tiền đề cho sản xuất dược phẩm sinh học tại Việt Nam. Việc này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Vai Trò Của Chất Hoạt Hóa Plasminogen Trong Y Học

Chất hoạt hóa plasminogen (PA) là một enzyme quan trọng trong hệ thống fibrinolytic, chịu trách nhiệm chuyển đổi plasminogen thành plasmin, một enzyme serine protease phá vỡ cục máu đông. Do đó, PA đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị các rối loạn huyết khối như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và thuyên tắc phổi. Nghiên cứu và sản xuất PA tái tổ hợp cho phép điều trị hiệu quả và giảm tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống.

1.2. Tổng Quan Về Vi Khuẩn E. coli Trong Biểu Hiện Gen

Vi khuẩn E. coli là một vật chủ phổ biến để biểu hiện gen vì nó dễ dàng nuôi cấy, biến đổi gen nhanh chóng và có hệ thống di truyền được hiểu rõ. Tuy nhiên, biểu hiện protein dị dòng trong E. coli có thể gặp khó khăn do sự hình thành thể vùi, thiếu sửa đổi sau dịch mã và độc tính tiềm tàng của protein được biểu hiện. Cần phải tối ưu hóa các yếu tố như vector biểu hiện, promoter, ribosome binding site và điều kiện nuôi cấy để đạt được hiệu suất biểu hiện cao và khả năng hòa tan protein.

II. Thách Thức Giải Pháp Biểu Hiện Gen h tPA Trong E

Biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen trong vi khuẩn E. coli đối mặt với nhiều thách thức. Việc tạo ra một protein chức năng, có hoạt tính và dễ hòa tan đòi hỏi sự tối ưu hóa toàn diện. Các vấn đề thường gặp bao gồm hình thành thể vùi, thiếu glycosyl hóa (một sửa đổi sau dịch mã quan trọng đối với h-tPA), và tiềm năng gây độc cho tế bào chủ. Để giải quyết những vấn đề này, cần áp dụng các chiến lược như codon optimization, sử dụng vector biểu hiện phù hợp, điều chỉnh nhiệt độ nuôi cấy vi khuẩn, và sử dụng các chủng E. coli đặc biệt được thiết kế để cải thiện khả năng hòa tan protein. Các biện pháp này nhằm mục đích tăng hiệu suất biểu hiện và đảm bảo chất lượng của protein h-tPA tái tổ hợp.

2.1. Vấn Đề Hình Thành Thể Vùi Khi Biểu Hiện Protein Dị Dòng

Một thách thức lớn trong việc biểu hiện protein dị dòng trong E. coli là sự hình thành thể vùi, đó là các tập hợp protein không hòa tan và không hoạt động. Điều này có thể do tốc độ biểu hiện cao, gấp nếp protein không chính xác và thiếu hệ thống chaperon thích hợp. Các chiến lược để giảm thiểu sự hình thành thể vùi bao gồm giảm nhiệt độ nuôi cấy, sử dụng vector biểu hiện với promoter có thể điều khiển được, bổ sung chaperon vào môi trường nuôi cấy và sử dụng các chủng E. coli được thiết kế để hỗ trợ gấp nếp protein.

2.2. Tối Ưu Hóa Codon và Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Biểu Hiện

Tối ưu hóa codon là một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện hiệu suất biểu hiện protein dị dòng trong E. coli. Điều này liên quan đến việc thay đổi tần suất codon của gen mục tiêu để phù hợp hơn với tần suất codon ưa thích của E. coli. Bằng cách sử dụng các codon hiếm hơn trong E. coli, có thể giảm sự tắc nghẽn ribosome và cải thiện quá trình dịch mã, dẫn đến tăng hiệu suất biểu hiện và giảm nguy cơ hình thành thể vùi.

2.3. Ảnh Hưởng của Vector Biểu Hiện và Promoter

Lựa chọn vector biểu hiệnpromoter phù hợp là rất quan trọng để đạt được biểu hiện gen h-tPA hiệu quả trong E. coli. Vector phải có khả năng sao chép cao, một trình tự chọn lọc mạnh (ví dụ: kháng kháng sinh) và một trang web đa dòng (MCS) thuận tiện để chèn gen h-tPA. Promoter phải mạnh, có thể điều khiển được và tương thích với chủng E. coli được sử dụng. Các promoter thường được sử dụng cho biểu hiện protein dị dòng trong E. coli bao gồm promoter lac, tac và T7.

III. Phương Pháp Biểu Hiện Gen Mã Hóa Chất Hoạt Hóa Plasminogen trong E

Quá trình biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen trong E. coli bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR và sau đó được chèn vào vector biểu hiện. Tiếp theo, vector biểu hiện này được biến nạp vào E. coli. Sau khi nuôi cấy vi khuẩn, biểu hiện protein được kích hoạt. Cuối cùng, protein h-tPA tái tổ hợp được thu hồi proteintinh sạch protein bằng các kỹ thuật sắc ký khác nhau. Đánh giá hoạt tính enzyme của protein h-tPA là bước quan trọng để xác nhận chức năng của protein tái tổ hợp.

3.1. Tạo Dòng Gen h tPA Vào Vector Biểu Hiện Phù Hợp

Việc tạo dòng gen h-tPA vào vector biểu hiện phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình biểu hiện. Bước này bao gồm việc khuếch đại gen h-tPA bằng kỹ thuật PCR, tiêu hóa gen và vector bằng enzyme hạn chếghép nối gen vào vector bằng DNA ligase. Vector sau đó được biến nạp vào E. coli để nhân dòng và kiểm tra.

3.2. Biến Nạp E. coli và Nuôi Cấy Vi Khuẩn Để Biểu Hiện Protein

Sau khi tạo dòng, vector chứa gen h-tPA sẽ được biến nạp vào E. coli bằng các phương pháp như sốc nhiệt hoặc điện di. Sau đó, vi khuẩn được nuôi cấy trong môi trường thích hợp và biểu hiện protein được kích hoạt bằng cách thêm một chất cảm ứng như IPTG. Các điều kiện nuôi cấy, chẳng hạn như nhiệt độ và thời gian, cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất biểu hiện tối đa.

3.3. Thu Hồi và Tinh Sạch Protein h tPA Tái Tổ Hợp

Sau khi biểu hiện, protein h-tPA tái tổ hợp phải được thu hồitinh sạch từ vi khuẩn E. coli. Điều này có thể được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như ly giải tế bào, ly tâm và sắc ký. Các phương pháp sắc ký thường được sử dụng cho việc tinh sạch protein bao gồm sắc ký ái lực, sắc ký trao đổi ionsắc ký lọc gel.

IV. Phân Tích và Đánh Giá Hoạt Tính Protein h tPA Tái Tổ Hợp

Sau khi tinh sạch, protein h-tPA tái tổ hợp cần được phân tích protein và đánh giá để xác định danh tính, độ tinh khiết và hoạt tính enzyme. Các kỹ thuật như SDS-PAGE, Western blot, và các xét nghiệm hoạt tính enzyme chuyên dụng được sử dụng. Kết quả phân tích protein sẽ xác định xem protein có được biểu hiện chính xác và có chức năng hoạt động hay không. Thông tin này rất quan trọng để xác nhận tính hữu dụng của protein tái tổ hợp cho các ứng dụng y sinh.

4.1. Kiểm Tra Chất Lượng Protein Bằng SDS PAGE và Western Blot

SDS-PAGEWestern blot là những kỹ thuật quan trọng để kiểm tra chất lượng protein h-tPA tái tổ hợp. SDS-PAGE được sử dụng để xác định kích thước và độ tinh khiết của protein, trong khi Western blot được sử dụng để xác nhận danh tính của protein bằng cách sử dụng các kháng thể đặc hiệu.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Enzyme Của h tPA Bằng Các Xét Nghiệm Đặc Hiệu

Đánh giá hoạt tính enzyme của h-tPA là điều cần thiết để xác nhận rằng protein tái tổ hợp có chức năng hoạt động. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các xét nghiệm đặc hiệu đo khả năng của h-tPA để chuyển đổi plasminogen thành plasmin và để phân giải cục máu đông. Các xét nghiệm này có thể bao gồm các xét nghiệm dựa trên chất nền sắc ký hoặc các xét nghiệm dựa trên cục máu đông.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiềm Năng Của h tPA Tái Tổ Hợp Từ E

Protein h-tPA tái tổ hợp được sản xuất từ E. coli có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng y sinh. Ứng dụng chính là điều trị huyết khối, đặc biệt trong các trường hợp nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Ngoài ra, h-tPA có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác như sản xuất dược phẩmsản xuất enzyme. Việc nghiên cứu biểu hiện gen h-tPA trong E. coli mở ra cơ hội để sản xuất protein này với chi phí thấp hơn và quy mô lớn hơn, giúp tăng khả năng tiếp cận với các phương pháp điều trị quan trọng.

5.1. Ứng Dụng h tPA Trong Điều Trị Các Bệnh Liên Quan Đến Huyết Khối

Ứng dụng chính của h-tPA tái tổ hợp là trong điều trị huyết khối, chẳng hạn như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và thuyên tắc phổi. H-tPA hoạt động bằng cách chuyển đổi plasminogen thành plasmin, từ đó phá vỡ cục máu đông và khôi phục lưu lượng máu. H-tPA là một loại thuốc có giá trị cho việc điều trị các tình trạng đe dọa tính mạng này.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Dược Phẩm và Sản Xuất Enzyme

Ngoài các ứng dụng y sinh, h-tPA tái tổ hợp còn có tiềm năng trong các ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như sản xuất dược phẩmsản xuất enzyme. Ví dụ, h-tPA có thể được sử dụng để sản xuất các loại thuốc tiêu huyết khối khác hoặc để phát triển các enzyme mới cho các ứng dụng công nghiệp khác.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Biểu Hiện Gen h tPA

Nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen trong vi khuẩn E. coli đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ hội để cải thiện hiệu suất biểu hiện, khả năng hòa tan proteinhoạt tính enzyme. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các chủng E. coli mới, các vector biểu hiện cải tiến, và các phương pháp tinh sạch protein hiệu quả hơn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phương pháp sản xuất protein quy mô lớn và giảm chi phí sản xuất protein trị liệu quan trọng này.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Biểu Hiện Protein Để Tăng Hiệu Suất

Việc tiếp tục tối ưu hóa quy trình biểu hiện protein là rất quan trọng để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất h-tPA tái tổ hợp. Điều này có thể bao gồm việc khám phá các chủng E. coli mới, các vector biểu hiện cải tiến và các điều kiện nuôi cấy được tối ưu hóa.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Các Phương Pháp Tinh Sạch Protein Mới

Phát triển các phương pháp tinh sạch protein mới là điều cần thiết để đạt được h-tPA có độ tinh khiết cao với chi phí thấp. Điều này có thể bao gồm việc khám phá các vật liệu sắc ký mới, các phương pháp sắc ký cải tiến và các kỹ thuật khác để loại bỏ các chất gây ô nhiễm và tăng năng suất tinh sạch protein.

24/05/2025
Nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminigen mô của người trong vi khuẩn echerichia coli

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Bắt đầu từ những năm đầu thập niên 1970, các thành tựu về sinh học phân tử và kỹ thuật di truyền giúp chúng ta có thể hiểu rõ bản chất phân tử của các bệnh xuất hiện trên động vật, thực vật và đặc biệt là trên người. Giáo sư Paul Berg thuộc trường đại học Stanford (Hoa Kỳ), người được nhận giải Nobel hóa học năm 1980, là người đầu tiên tạo ra DNA tái tổ hợp (recombinant DNA- rDNA) vào năm 1972. Kể từ đó đến nay, công nghệ rDNA và những ứng dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các công ty công nghệ sinh học và các dược phẩm tạo ra nhờ công nghệ rDNA (dược phẩm sinh học) nhằm phục vụ và bảo vệ sức khỏe con người [44].

Trong lĩnh vực nghiên cứu tạo các loại dược phẩm làm tan các cục máu đông để điều trị huyết khối và các rối loạn huyết khối tắc mạch, cuối những năm 1980, thông qua công nghệ rDNA, các nhà khoa học đã nghiên cứu và tạo ra một số loại dược phẩm sinh học là các protein tái tổ hợp có khả năng làm tan các cục máu đông “đặc hiệu”. Một trong những protein đó, chất hoạt hóa plasminogen mô của người (human tissue plasminogen activator- h-tPA) đã được nhiều nhóm tác giả trên thế giới nghiên cứu và đưa vào ứng dụng trong y dược. DNA bổ sung (complementary DNA- cDNA) của gen mã hóa h-tPA đã được phân lập, tạo dòng, biểu hiện ở nhiều loại tế bào như tế bào trứng chuột đồng (Chinese hamster ovary- CHO), tế bào thận chuột chưa trưởng thành. và sản xuất dưới dạng dược phẩm tái tổ hợp [39].

Ở Việt Nam, nghiên cứu tạo các dược phẩm bằng công nghệ sinh học đang bắt đầu được tiếp cận. Việc nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen mô trong vi khuẩn Escherichia coli tiến tới sản xuất dược phẩm sinh học phục vụ bảo vệ sức khỏe con người có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Xuất phát từ các lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen mô của ngƣời trong vi khuẩn Escherichia coli”. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên 3 http://www.

Mục tiêu nghiên cứu Sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử và công nghệ rDNA để thiết kế vector và biểu hiện gen mã hóa h-tPA trong vi khuẩn E. coli nhằm tiến tới sản xuất protein h-tPA tái tổ hợp có giá trị sử dụng trong y dược. Nội dung nghiên cứu - Tạo dòng gen mã hóa h-tPA trong các vector biểu hiện thích hợp. - Biểu hiện gen mã hóa h-tPA trong vi khuẩn E.

Những điểm mới của đề tài Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học để tiếp tục nghiên cứu nhằm tiến tới ứng dụng sản xuất chất hoạt hóa plasminogen mô của người - một dược phẩm công nghệ sinh học có giá trị hoàn toàn chưa được nghiên cứu và sản xuất ở nước ta. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên 4 http://www.vn CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh tim mạch Bệnh tim mạch là các bệnh liên quan đến những rối loạn ảnh hưởng tới tim và các mạch máu bao gồm bệnh mạch vành, bệnh mạch máu não, bệnh mạch máu ngoại biên và tăng huyết áp. Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên thế giới.

Mỗi năm, bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong cho 17,5 triệu người và dự đoán sẽ có khoảng 25 triệu người bị bệnh tim mạch tử vong vào năm 2020. Bệnh tim mạch cũng được dự đoán sẽ là nguyên nhân lớn nhất gây tàn phế cho người vào năm 2020. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cứ mỗi 2 giây có 1 người chết vì bệnh tim mạch. Cứ mỗi 5 giây thì có 1 trường hợp nhồi máu cơ tim và mỗi 6 giây thì có một trường hợp đột quỵ.

Hiện có đến 300 yếu tố nguy cơ kết hợp với bệnh mạch vành và đột quỵ sẽ dẫn đến bệnh tim mạch [60]. Một trong những nguyên nhân sinh lý quan trọng dẫn tới các bệnh tim mạch là do thành mạch bị tổn thương, dẫn tới hình thành huyết khối bên trong mạch máu. Do vậy, điều trị huyết khối là một trong những phương pháp hiệu quả giúp làm giảm nguy cơ tử vong và các biến chứng ở các bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, đặc biệt là ở các bệnh nhân đột quỵ và nghẽn mạch máu. Trong phác đồ điều trị huyết khối và bệnh tim mạch, chất hoạt hóa plasminogen (plasminogen activator, PA) đóng vai trò quan trọng và được xem là thuốc điều trị có hiệu quả cao.

Chất hoạt hóa plasmminogen có vai trò biến đổi plasminogen thành plasmin- là chất phân hủy huyết khối (thrombolytic). Plasmin sau đó sẽ hòa tan dần fibrin và fibrinogen từ đó làm tan huyết khối. Bằng công nghệ gen, các PA đã được nghiên cứu và đưa vào sản xuất nhằm tạo ra thuốc đặc hiệu trong điều trị huyết khối và bệnh tim mạch. Tuy nhiên, do quy trình sản xuất phức tạp nên giá thành của sản phẩm này khá cao.

Chất hoạt hóa plasminogen Chất hoạt hóa plasminogen có tác dụng quan trọng trong quá trình làm tan khối máu đông. Chất hoạt hóa plasminogen là nhóm enzyme duy nhất chuyển chất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên 5 http://www.vn xúc tác plasminogen từ dạng bất hoạt sang dạng hoạt động - plasmin. Vì đặc tính này, một vài loại plasminogen khác nhau đã được sử dụng nhằm điều trị các chứng bệnh tim mạch. Chất hoạt hóa plasminogen gồm bốn nhóm chính.

Một nhóm là chất hoạt hóa plasminogen urokinase (urokinase- type plasminogen activator, uPA). Chất này có liên quan đến kháng thể urokinase và không kết hợp với tơ máu. Bởi vậy chất hoạt hóa này được cho rằng có thể có liên quan đến hoạt hóa plasminogen trong pha lỏng của huyết thanh. Loại thứ hai là chất hoạt hóa plasminogen mô (tissue-type plasminogen activator, tPA), có khả năng tương tác với kháng thể chất hoạt hóa mô và kết hợp với tơ máu.

Loại thứ ba là streptokinase (SK). SK hoạt hóa plasminogen bằng cơ chế trực tiếp. Cuối cùng là enzyme phân hủy tơ máu (fibrinolysis) được giải phóng nhanh khi huyết tương bị tổn thương và giải phóng một số chất hoạt hóa vào thành mạch [18], [47]. Chất hoạt hóa plasminogen urokinase là sản phẩm chính của thận, tồn tại dưới dạng phân tử chất hoạt hóa urokinase sợi đơn (single chain urokinase - type plasminogen activator - scuPA) không hoạt động.

Chất hoạt hóa plasminogen urokinase được phân lập có hai dạng: dạng có trọng lượng phân tử cao (khối lượng 54,7kDa) và dạng có trọng lượng phân tử thấp (khối lượng 31,5kDa) [18]. Chúng có hai chức năng: chức năng chính là tham gia trong phân giải protein mô liên kết và chức năng thứ hai được biết đến với vai trò điều khiển của tPA như chất hoạt động sinh lý trong máu [30]. Sự hoạt hóa của scuPA do sự phân hủy xung quanh bởi plasmin trong cấu trúc hai sợi dẫn tới việc tăng hoạt tính của plasminogen lên. Thông qua quá trình này, một số lượng nhỏ của plasmin có thể xúc tác sản phẩm uPA hoạt động, ảnh hưởng tới hình dạng của nhiều plasmin.

Chất hoạt hóa plasminogen urokinase có thể chỉ hoạt hóa plasminogen với sự có mặt của fibrin. Tuy nhiên, nó sẽ không kết hợp với fibrin và sẽ không phân hủy fibrin. Trong huyết tương người, nồng độ kháng thể uPA từ 2 đến 7ng/ml. Giá trị cao nhất thường được tìm thấy trong bệnh nhân gan mãn tính và ung thư gan [9].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên 6 http://www. Cấu trúc của tPA và uPA [9] Gen mã hóa tPA và protein này đã được nhiều nhóm tác giả trên thế giới nghiên cứu và đưa vào ứng dụng trong y- dược [31], [40]. Những nghiên cứu gần đây cho thấy tPA còn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thần kinh [49], [56]. Ở người và các động vật khác, tPA đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tiêu hủy fibrin [53], [54].

Đối với các trường hợp mắc bệnh huyết khối, sau khi tPA được đưa vào cơ thể, dưới tác dụng của tPA, plasmin sẽ được tạo ra chủ yếu tại vị trí hình thành huyết khối, nên tránh được tình trạng phân hủy ở những vùng khác trong cơ thể, tuy nhiên hoạt tính chọn lọc này chỉ là tương đối [21]. Streptokinase là một chất hoạt hóa plasminogen ngoại sinh có khối lượng 47kDa. Hiện nay, Streptokinase được thu chủ yếu từ nuôi cấy vi khuẩn Streptococci B-hemolytic. Streptokinase có chức năng tương tự với plasminogen ở người.

Chức năng chính là phụ thêm vào thay đổi cấu trúc trong phân tử plasminogen, làm trung tâm hoạt động của phân tử plasminogen này hoạt động để hoạt hóa phân tử plasminogen thứ hai bằng cách cắt phân tử plasminogen thứ hai tại vị trí Agr 560- Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên 7 http://www. Tiếp theo, plasminogen trong hỗn hợp Streptokinase- plasminogen sẽ được chuyển thành plasmin, cuối cùng, hỗn hợp tách nhau hình thành dạng Streptokinase và plasmin tự do. Cả hai loại của hỗn hợp Streptokinase đều ảnh hưởng ngang nhau tới sự hoạt hóa của plasminogen: Streptokinase + plasminogen → Streptokinase-plasminogen Streptokinase- plasminogen + plasminogen → streptokinase- plasmin + plasmin Streptokinase- plasmin + plasminogen → streptokinase- plasmin + plasmin Streptokinase là một chất hoạt hóa plasminigen không đặc hiệu. Việc dùng Streptokinase dẫn tới tình trạng phân hủy hệ thống.

Một tác dụng không mong muốn của việc dùng Streptokinase là gây cảm ứng việc đáp ứng của chất trợ đông thông qua việc tăng giải phóng thrombin. Mặc dù đáp ứng trợ đông xảy ra với tất cả các thuốc tan huyết khối, nhưng các số liệu in vitro cho thấy tác dụng này lớn nhất với Streptokinase. Tương ứng với các nhóm hoạt hóa plasminogen, hiện nay trên thị trường có 5 loại thuốc tan huyết khối được phép lưu hành: Alteplase tương ứng với chất hoạt hóa plasminogen mô, có nguồn gốc từ DNA tái tổ hợp do hãng Genentech sản xuất [8]; Streptase tương ứng với streptokinase có nguồn gốc từ cầu khuẩn tan máu beta được sản xuất bởi hãng Aventis Pharma; Urokinase biết đến với tên là Abbokinase được sản xuất bởi hãng ImaRx Therapeutics, urokinase có nguồn gốc từ chất chiết tế bào thận người; phức chất hoạt hóa Streptokinase plasminogen anisoylat hóa (APSAC); và Tenecteplase, một dạng biến đổi của chất hóa hóa plasminogen mô người gắn với fibrin và làm biến đổi plasminogen thành plasmin. Tất cả các dạng thuốc này được dùng để điều trị nhồi máu cơ tim, huyết khối tĩnh mạch sâu, nghẽn mạch phổi, tái thông mạch.

Tuy nhiên, tùy từng trường hợp, các loại thuốc khác nhau được sử dụng để điều trị một cách hiệu quả và ít tốn kém nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Biểu Hiện Gen Mã Hóa Chất Hoạt Hóa Plasminogen Trong Vi Khuẩn E. coli" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của gen mã hóa chất hoạt hóa plasminogen trong vi khuẩn E. coli. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của gen này mà còn chỉ ra tầm quan trọng của nó trong việc phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh tật liên quan đến vi khuẩn E. coli. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức mà vi khuẩn này có thể kháng lại các tác nhân điều trị, từ đó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực vi sinh vật học.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ vnua tình hình kháng kháng sinh của vi khuẩn escherichia coli phân lập từ trứng gà tại một số trang trại trên địa bàn hà nội và vùng phụ cận". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình kháng kháng sinh của E. coli, một vấn đề ngày càng nghiêm trọng trong y tế công cộng. Những thông tin này sẽ hỗ trợ bạn trong việc nắm bắt các xu hướng và thách thức hiện tại trong nghiên cứu và điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra.