Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi nồng độ il 6 il 10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương lớn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi nồng độ IL-6, IL-10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương gãy xương lớn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đa chấn thương

Đa chấn thương là thuật ngữ dùng để chỉ những bệnh nhân có từ hai tổn thương nặng trở lên ở các vùng hoặc hệ thống cơ quan khác nhau, trong đó ít nhất một tổn thương đe dọa tính mạng. Đây là vấn đề nghiêm trọng trong y tế, đặc biệt ở nhóm nam giới dưới 40 tuổi, với tỷ lệ tử vong cao và di chứng nặng nề. Gãy xương lớn là tổn thương phổ biến, góp phần gây sốc chấn thương và làm nặng thêm các tổn thương khác như chấn thương sọ não, ngực, bụng. Điều trị gãy xương lớn đóng vai trò quan trọng trong quản lý đa chấn thương, đặc biệt về thời điểm phẫu thuậtphương pháp kết hợp xương.

1.1. Khái niệm về đa chấn thương

Theo Patel A. (1971), đa chấn thương được định nghĩa khi bệnh nhân có từ hai tổn thương nặng trở lên ở các cơ quan khác nhau, gây rối loạn chức năng sống như hô hấp và tuần hoàn. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng không phải tất cả các tổn thương đa cơ quan đều được coi là đa chấn thương, mà chỉ những tổn thương gây rối loạn chức năng sống mới được xem xét. Các tiêu chuẩn chẩn đoán đã được bổ sung qua các nghiên cứu, với việc sử dụng các bảng điểm đánh giá độ nặng tổn thương như AIS, ISS, và RTS.

1.2. Các bảng điểm phân loại và tiên lượng

Các bảng điểm như AIS, ISS, và RTS được sử dụng rộng rãi để đánh giá độ nặng tổn thương và tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương. ISS > 15 thường được coi là ngưỡng chẩn đoán đa chấn thương, trong khi RTS < 7.84 cho thấy rối loạn sinh lý nghiêm trọng. Các bảng điểm này giúp định hướng can thiệp và quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn.

II. Đáp ứng viêm trong đa chấn thương

Đáp ứng viêm là yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của đa chấn thương. Sự giải phóng quá mức các cytokine tiền viêm như IL-6cytokine kháng viêm như IL-10 dẫn đến mất cân bằng, gây ra các biến chứng toàn thân như nhiễm khuẩn huyết, suy đa tạng và tử vong muộn. Nghiên cứu về sự biến đổi của IL-6IL-10 trong huyết tương giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh và tiên lượng bệnh nhân.

2.1. Cơ chế bệnh sinh của đáp ứng viêm

Sau chấn thương, cơ thể giải phóng các cytokine tiền viêm như IL-6IL-8, cùng với các cytokine kháng viêm như IL-10TGF-β. Sự mất cân bằng giữa hai nhóm cytokine này dẫn đến đáp ứng viêm hệ thốngphản ứng miễn dịch quá mức, gây tổn thương mô và cơ quan. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến các biến chứng toàn thân như suy đa tạngtử vong muộn.

2.2. Vai trò của IL 6 và IL 10

IL-6 là cytokine tiền viêm chính, thúc đẩy quá trình viêm và tổn thương mô. Trong khi đó, IL-10 đóng vai trò kháng viêm, giúp kiểm soát phản ứng viêm. Sự biến đổi nồng độ IL-6IL-10 trong huyết tương có liên quan mật thiết với độ nặng tổn thương và tiên lượng bệnh nhân. Tỷ lệ IL-6/IL-10 cũng được sử dụng như một chỉ số tiên lượng quan trọng.

III. Nghiên cứu biến đổi IL 6 IL 10 và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật

Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi nồng độ IL-6IL-10 trong huyết tương ở bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương lớn. Mục tiêu là xác định mối liên quan giữa sự biến đổi này với độ nặng tổn thương, thời điểm phẫu thuật kết hợp xương, và tiên lượng biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ quyết định lâm sàng về thời điểm phẫu thuật tối ưu.

3.1. Biến đổi nồng độ IL 6 và IL 10

Nghiên cứu cho thấy nồng độ IL-6 tăng cao ở bệnh nhân đa chấn thương, đặc biệt ở nhóm tử vong. Trong khi đó, IL-10 có xu hướng tăng ở giai đoạn muộn, phản ánh phản ứng kháng viêm. Tỷ lệ IL-6/IL-10 cũng được sử dụng để đánh giá mức độ viêm và tiên lượng bệnh nhân.

3.2. Mối liên quan với thời điểm phẫu thuật

Thời điểm phẫu thuật kết hợp xương có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị. Nghiên cứu chỉ ra rằng phẫu thuật sớm khi nồng độ IL-6IL-10 ổn định có thể giảm nguy cơ biến chứng toàn thân. Ngược lại, phẫu thuật muộn khi nồng độ cytokine tăng cao có liên quan đến tỷ lệ biến chứng và tử vong cao hơn.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi nồng độ il 6 il 10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương lớn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về đa chấn thương 1. Khái niệm về đa chấn thương Tại Hội nghị ngoại khoa của Pháp năm 1971, lần đầu tiên Patel A. đã đưa ra định nghĩa về đa chấn thương [2].

Các tác giả cho rằng thuật ngữ đa chấn thương (Multitrauma hay Polytrauma) được dùng để chỉ những bệnh nhân có từ hai tổn thương nặng trở lên ở ngoại vi hoặc nội tạng có gây ảnh hưởng tới hô hấp và tuần hoàn. Theo định nghĩa này, để chẩn đoán đa chấn thương phải có hai điều kiện đó là: bệnh nhân phải có từ hai thương tổn nặng trở lên ở các cơ quan khác nhau và các tổn thương đó gây ra rối loạn các chức năng sống quan trọng. Như vậy, theo Patel A. và cộng sự thì đa chấn thương không phải đơn thuần chỉ là tổn thương ở nhiều cơ quan, một số bệnh nhân tuy có nhiều tổn thương nhưng vẫn không phải là đa chấn thương ví dụ như bệnh nhân có nhiều tổn thương nhưng là các tổn thương nhẹ (gãy các xương nhỏ, vết thương phần mềm nhỏ) hoặc bệnh nhân có nhiều tổn thương ở một cơ quan hoặc một vùng cơ thể (ví dụ gãy xương sườn có tổn thương nhu mô phổi, máu tụ nội sọ có kèm theo giập não…).

Trong nhiều năm qua, định nghĩa về đa chấn thương của Patel A. đã được thừa nhận rộng rãi trên thế giới và hiện nay định nghĩa này vẫn được nhiều tác giả ứng dụng trong lâm sàng [1],[19],[20],[21]. Cho đến nay, đã có nhiều nghiên cứu được công bố để bổ sung và cụ thể hoá các tiêu chuẩn chẩn đoán đa chấn thương [22]. Theo nhiều tác giả, các tổn thương đa chấn thương không chỉ đơn thuần là các thương tổn về mặt giải phẫu mà còn là các rối loạn nặng nề về sinh lý đặc biệt là các rối loạn tuần hoàn và hô hấp [23],[24].

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu lâm sàng đã cho thấy các tổn thương có thể là nguyên nhân trực tiếp gây ra các rối loạn chức năng ở cơ quan, nhưng cũng có thể là do các tổn thương kết hợp với nhau là nguyên nhân gây ra rối loạn chức năng các cơ quan. 4 Gần đây, hầu hết các tác giả đã sử dụng các bảng điểm đánh giá độ nặng tổn thương là tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương của đa chấn thương [25],[26], [27]. và cộng sự (2018) thì đa chấn thương bao gồm những bệnh nhân có điểm AIS ≥ 3 ở tối thiểu 2 vùng cơ thể trở lên [24]. và cộng sự (2014) thấy rằng với những bệnh nhân chấn thương có điểm AIS lớn hơn 2 ở ít nhất 2 vùng tổn thương của cơ thể có tỷ lệ phải nhập ICU (đơn vị cấp cứu Hồi sức), thời gian nằm ICU, thời gian nằm viện và tỷ lệ tử vong cao hơn.

Đồng thời tác giả này cũng đề nghị tiêu chuẩn để chẩn đoán đa chấn thương là những bệnh nhân có ít nhất hai vùng tổn thương của cơ thể và điểm AIS lớn hơn 2 ở ít nhất 2 vùng tổn thương cơ thể [22]. Theo Roden-Foreman J. và cộng sự (2019), các thang điểm ISS và RTS được sử dụng như những công cụ để đánh giá mức độ chấn thương cũng như để tiên lượng và định hướng can thiệp, những bệnh nhân chấn thương có điểm ISS>15 cho thấy tổn thương giải phẫu nặng nề và điểm RTS<7,84 là mốc cho thấy có sự rối loại trầm trọng về sinh lý [27]. Ngưỡng điểm ISS>15 cũng được Palmer C.

và cộng sự (2016) coi như một tiêu chuẩn để chẩn đoán xác định bệnh nhân đa chấn thương [29]. và cộng sự (2017), cần phải có những tiêu chuẩn riêng để chấn đoán đa chấn thương ở người lớn và đa chấn thương ở trẻ em. Đối với người lớn, điểm ISS>15 được coi là mốc để chẩn đoán đa chấn thương trong khi đó điểm ở trẻ em thì điểm ISS>25 mới được coi là có đa chấn thương [26]. Theo kết luận của Hội nghị thảo luận về Đa chấn thương tại Berlin (2014), đa chấn thương được định nghĩa là khi bệnh nhân có điểm AIS ≥ 3 ở hai vùng giải phẫu khác nhau, kết hợp với thay đổi ít nhất của một trong năm thông số sinh lý.

Các thông số sinh lí thay đổi có thể là HA tâm thu ≤ 90 5 mmHg, điểm Glasgow (GCS) ≤ 8,0, dự trữ kiềm (BE)≤ - 6,0, nồng độ INR ≥ 1,4 hoặc và thời gian PT ≥ 40 giây và tuổi ≥70 tuổi [5]. Ở Việt Nam, các tiêu chuẩn chẩn đoán và chiến thuật điều trị bệnh nhân đa chấn thương đã được nghiên cứu từ đầu những năm 1970 và liên tục có những cải tiến. Cho đến nay đã có một số nghiên cứu về lâm sàng và điều trị bệnh nhân đa chấn thương. Hầu hết các tác giả đều thống nhất cho rằng đa chấn thương là những bệnh nhân có từ hai tổn thương nặng trở lên ở các vùng hoặc hệ thống cơ quan khác nhau, trong đó có ít nhất một tổn thương hoặc kết hợp các tổn thương đe dọa đến tính mạng (làm rối loạn các chức năng sống như tri giác, hô hấp, tuần hoàn.

Các bảng điểm phân loại và tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương Hiện nay, trong lâm sàng có rất nhiều yếu tố được sử dụng để phân loại và tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương, trong đó các hệ thống điểm độ nặng tổn thương là một trong những yếu tố có giá trị cao. Lợi thế của các bảng điểm này chính là sự thống nhất, có nghĩa là đánh giá tổn thương theo một “ngôn ngữ” chung mà không phụ thuộc những đặc điểm riêng của từng nhóm bệnh nhân như: cơ chế tổn thương, tuổi, vùng địa lý, hệ thống điều trị. Năm 1971, Hiệp hội An toàn giao thông Mỹ đã công bố thang điểm chấn thương rút gọn (AIS). Thang điểm này sau này đã được Baker S.

sửa đổi thành bảng điểm đánh giá độ nặng chấn thương (ISS) và đã được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng [30]. Đánh giá đúng độ nặng tổn thương, tiên lượng chính xác diễn biến trong lâm sàng là cơ sở để đưa ra chiến thuật và kỹ thuật xử trí phù hợp nhằm giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong ở bệnh nhân đa chấn thương. Tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương trên cơ sở đánh giá chính xác độ nặng tổn thương là một trong những mục đích chính của việc sử dụng các hệ thống bảng điểm. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải tất cả các bảng điểm đều có giá trị tiên lượng như nhau và mỗi bảng điểm cũng có giá trị khác nhau khi tiên lượng cho từng “biến số” khác nhau.

Trên lâm sàng, các yếu tố đặc thù có vai trò rất quan 6 trọng chi phối tới kết quả điều trị. Nhiều tác giả cho rằng việc nghiên cứu giá trị tiên lượng của các bảng điểm khi áp dụng cho từng nhóm bệnh nhân là rất quan trọng. Những nhóm bệnh nhân được phân chia theo tuổi (trẻ em, người lớn, người già), theo cơ chế tổn thương (tai nạn giao thông, ngã cao, vết thương hoả khí, sóng nổ.), theo tính chất tổn thương (CTSN, chấn thương ngực, đa chấn thương), theo từng khu vực, từng quốc gia. Hơn 30 năm qua đã có rất nhiều hệ thống bảng điểm, thang điểm được đưa vào sử dụng, và đã trở thành tiêu chuẩn trong phân loại chấn thương ở nhiều nước.

Hầu hết các tác giả đều thống nhất phân loại các hệ thống bảng điểm chấn thương thành ba nhóm, đó là: - Các hệ thống bảng điểm dựa trên những rối loạn chức năng do chấn thương. - Các hệ thống bảng điểm dựa trên những tổn thương về giải phẫu. - Các hệ thống bảng điểm kết hợp giữa tổn thương giải phẫu và rối loạn chức năng sinh lý do chấn thương.1: Một số hệ thống bảng điểm chấn thương và tác giả Bảng điểm dựa trên rối loạn chức năng Tác giả - Acute Trauma Index Millholland AV và cs - Triage Index Champion HR và cs - Trauma Score (TS) Champion HR và cs - Revised Trauma Score (RTS) Champion HR và cs Bảng điểm dựa vào tổn thương giải phẫu - Abbreviated Injury Scale (AIS) AAAM - Injury Severity Score (ISS) Baker SP và cs - Anatomical Index (AI) Champion HR và cs - Anatomical Prorfile (AP) Champion HR và cs - New Injury Severity Score (NISS) Osler T và cs Bảng điểm kết hợp - Trauma and ISS (TRISS) Boyd CR và cs 7 - A Severity Characterisation Of Trauma Champion HR và cs (ASCOT) Đến nay đã có nhiều nghiên cứu xác định giá trị và sử dụng các hệ thống điểm chấn thương với nhiều mục đích khác nhau. Các nghiên cứu đã công bố cho thấy các hệ thống điểm có thể được sử dụng với những mục đích như sau: - Đánh giá độ nặng tổn thương và phân loại bệnh nhân bị chấn thương cả trong và ngoài bệnh viện.

- Tiên lượng bệnh nhân bị chấn thương như: tiên lượng nguy cơ tử vong, biến chứng, nguy cơ phải thở máy, chỉ định nằm hồi sức, dự báo thời gian nằm viện, thời gian nằm hồi sức và kết quả xa sau chấn thương. - So sánh và đánh giá chất lượng điều trị chấn thương giữa các cơ sở và giữa các giai đoạn của một cơ sở điều trị. Bảng điểm chấn thương sửa đổi (RTS) Trong bảng điểm chấn thương TS (Trauma Score), 2 thông số về độ sâu của nhịp thở và tình trạng tưới máu mao mạch mang nhiều tính chủ quan, khó đánh giá trong lâm sàng, đặc biệt trong hoàn cảnh cấp cứu ở ngoài bệnh viện và vào ban đêm.2: Bảng điểm chấn thương Champion H. và cộng sự (1981) [31] Tần số thở Điểm Glasgow 10 - 24: 4 điểm 14 - 15: 5 điểm 25 - 35: 3 11 - 13 4 > 35 2 8 - 10 3 < 10 1 5-7 2 0: 0 3-4 1 Độ sâu của nhịp thở Huyết áp động mạch tâm thu Bình thường: 1 điểm ≥ 90 mmHg: 4 điểm Nông, co kéo: 0 70 - 89: 3 Tình trạng tưới máu mao mạch 50 - 69: 2 < 2 giây: 2 điểm 1 - 49: 1 > 2 giây: 1 0: 0 8 Không có: 0 Tổng cộng: TS = 1 - 16 điểm - Điểm càng thấp tiên lượng càng nặng Bảng điểm chấn thương sửa đổi (Revised Trauma Score -RTS) đã được Champion H.

và cộng sự đưa ra năm 1989 nhằm khắc phục nhược điểm này [32]. Bảng điểm RTS gồm 3 thông số: điểm Glasgow, tần số thở và huyết áp động mạch tâm thu. Mỗi thông số có thang điểm từ 0 đến 4, điểm càng thấp tiên lượng càng nặng, điểm RTS là tổng điểm của 3 thông số, có giá trị từ 0 đến 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích sự thay đổi của các cytokine IL-6 và IL-10 trong huyết tương, đồng thời đánh giá mối liên hệ giữa chúng với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về cơ chế viêm và phản ứng miễn dịch sau chấn thương, giúp tối ưu hóa thời điểm phẫu thuật để cải thiện kết quả điều trị. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp phẫu thuật liên quan, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình kỹ thuật điều trị phẫu thuật gãy kín cổ phẫu thuật xương cánh tay bằng đinh metaizeau, Luận án đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm, và Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả của phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn qua đường mở ngực phải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến và ứng dụng của chúng trong điều trị.