Nghiên cứu sự biến đổi HPV DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18-69 tuổi nhiễm HPV tại Cần Thơ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu sự biến đổi hpv dna và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18 69 tuổi nhiễm hpv tại thành phố, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

166
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm vi sinh

1.2. Đặc điểm cổ tử cung và sinh bệnh học ung thư cổ tử cung do HPV

1.3. Các phương pháp đáng giá sự biến đổi tế bào học cổ tử cung

1.4. Biến đổi HPV-DNA và mối liên quan với biến đổi tế bào học cổ tử cung

1.5. Một số yếu tố liên quan sự biến đổi HPV-DNA và tế bào học cổ tử cung

1.6. Các nghiên cứu có liên quan ở trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, các type HPV nhiễm, biến đổi tế bào học và liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi tế bào học

3.3. Một số yếu tố nguy cơ biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung theo chiều hướng xấu

4. CHƯƠNG 4

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ biến đổi HPV-DNA, các type HPV, biến đổi tế bào học cổ tử cung và liên quan giữa biến đổi HPV-DNA với biến đổi tế bào học cổ tử cung

4.3. Một số yếu tố nguy cơ biến đổi HPV-DNA và biến đổi tế bào học cổ tử cung theo chiều hướng xấu

4.4. Hạn chế của đề tài

4.5. Tính mới của đề tài

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

Tài liệu tham khảo

Phụ lục 1-3: Phiếu thu thập số liệu 1, 2, 3

Phụ lục 4: Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu

Phụ lục 5: Danh sách đối tượng nghiên cứu

Phụ lục 6: Danh sách kết quả mẫu xét nghiệm kiểm chứng

Tóm tắt

I. Biến đổi HPV DNA và tế bào học cổ tử cung

Nghiên cứu tập trung vào biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cung ở phụ nữ từ 18-69 tuổi tại Cần Thơ. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ biến đổi HPV DNA, các type HPV nhiễm, và mối liên quan giữa biến đổi HPV với biến đổi tế bào học cổ tử cung. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đoàn hệ, dựa trên kết quả từ nghiên cứu cắt ngang trước đó, nhằm đánh giá sự thay đổi theo thời gian từ năm 2013 đến 2020.

1.1. Tỷ lệ biến đổi HPV DNA

Kết quả cho thấy tỷ lệ biến đổi HPV DNA tăng dần qua các năm, đặc biệt ở nhóm phụ nữ nhiễm các type HPV nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. Các type HPV 52, 58 cũng được ghi nhận với tỷ lệ đáng kể. Sự biến đổi này có liên quan mật thiết đến sự tiến triển của các tổn thương tế bào học cổ tử cung, từ mức độ thấp đến tiền ung thư.

1.2. Mối liên quan giữa HPV DNA và tế bào học

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa biến đổi HPV DNAbiến đổi tế bào học cổ tử cung. Các phụ nữ nhiễm HPV nguy cơ cao có tỷ lệ tế bào học bất thường cao hơn đáng kể so với nhóm nhiễm HPV nguy cơ thấp. Điều này khẳng định vai trò của HPV DNA trong quá trình tiến triển của bệnh lý cổ tử cung.

II. Yếu tố nguy cơ và tác động của HPV

Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến biến đổi HPV DNAbiến đổi tế bào học cổ tử cung. Các yếu tố như tuổi tác, hành vi tình dục, và tiền sử bệnh phụ khoa được phân tích để đánh giá mức độ ảnh hưởng.

2.1. Tuổi tác và hành vi tình dục

Phụ nữ trong độ tuổi 40-50 có tỷ lệ biến đổi HPV DNAtế bào học bất thường cao nhất. Hành vi tình dục không an toàn, đặc biệt là việc thay đổi bạn tình thường xuyên, cũng làm tăng nguy cơ nhiễm HPV và tiến triển bệnh lý cổ tử cung.

2.2. Tiền sử bệnh phụ khoa

Những phụ nữ có tiền sử viêm nhiễm phụ khoa hoặc đã từng phá thai có nguy cơ cao hơn đối với biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát HPV và theo dõi sức khỏe phụ khoa định kỳ.

III. Phương pháp tầm soát và điều trị

Nghiên cứu đề cập đến các phương pháp tầm soát HPVđiều trị HPV hiện tại, bao gồm xét nghiệm PAP smearVIA. Các phương pháp này được đánh giá về hiệu quả trong việc phát hiện sớm các tổn thương tế bào học cổ tử cung.

3.1. Hiệu quả của PAP smear và VIA

Xét nghiệm PAP smearVIA được sử dụng rộng rãi trong tầm soát HPV. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện tổn thương tế bào học cổ tử cung bằng các phương pháp này còn thấp và không đồng nhất. Nghiên cứu khuyến nghị kết hợp các phương pháp để tăng độ chính xác.

3.2. Chiến lược phòng ngừa HPV

Việc tiêm phòng vắc-xin HPV được xem là biện pháp hiệu quả nhất trong phòng ngừa HPV. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về vắc-xin và tăng cường chương trình tiêm chủng tại Cần Thơ.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu kết luận rằng biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cung có mối liên hệ chặt chẽ, đặc biệt ở phụ nữ nhiễm HPV nguy cơ cao. Các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, hành vi tình dục, và tiền sử bệnh phụ khoa cần được quan tâm trong tầm soát HPVđiều trị HPV.

4.1. Kiến nghị cho nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu đề xuất mở rộng quy mô và thời gian nghiên cứu để đánh giá sâu hơn về biến đổi HPV DNAtế bào học cổ tử cung. Đồng thời, cần phát triển các phương pháp tầm soát HPV hiệu quả hơn, kết hợp với chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng.

4.2. Ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong việc xây dựng chiến lược phòng ngừa HPVđiều trị HPV tại Cần Thơ, góp phần giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi hpv dna và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18 69 tuổi nhiễm hpv tại thành phố cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đặc điểm vi sinh Human papillomavirus (HPV) là loại virus có cấu trúc DNA thuộc họ Papovaviridae, thuộc nhánh Papillomavirus [32]. Papillomavirus được chia làm 16 nhóm chính: Alpha, Beta, Gamma, Delta, Epsilon, Zeta, Eta, Theta, Iota, Kappa, Lambda, Mu, Nu, Xi, Omikron, Pi. Trong đó, nhóm Alpha chứa khoảng 70 type, là nguyên nhân chính gây nên ung thư cổ tử cung ở người. Trong đó, hai type nổi bật nhất là HPV 16 và HPV 18, các nhóm còn lại chủ yếu gây nhiễm ở da và niêm mạc.

Khoảng 30 type gây nhiễm trùng ở hệ thống sinh dục, tùy vào khả năng gây ung thư của chúng, mà được phân ra nhóm nguy cơ thấp hay nguy cơ cao [66]. Hans-Ulrich Bernard (2010) dựa vào bộ khuếch đại gen phụ của papillomavirus và sự sắp xếp nhiều chuỗi nucleotide L1 đã mô tả được 19 nhóm papillomavirus với 189 type papillomavirus, trong đó có 120 type được phân lập từ người, 64 type phân lập từ động vật có vú, 3 type phân lập từ chim và 2 type phân lập từ loài bò sát. Ngoài ra, tác giả cũng mô tả thêm một bản mở rộng phân loại họ Papillomaviridae, với 29 chi được hình thành từ 189 type papillomavirus và ông đề nghị bổ sung tiếp đầu ngữ “dyo” vào tên nhóm mới của papillomavirus theo bảng chữ cái Hylap như: dyodelta. Như vậy, có khoảng trên 200 type papillomavirus đã được tìm thấy [73].2 Cấu trúc gen và chức năng các gen của HPV Bộ gen của HPV gồm 2 sợi DNA đối xứng, xoắn ốc, không có vỏ bao bọc, cuộn lại trong một vỏ protein gồm 72 đơn vị capsomer.

Mỗi đơn vị là một pentamer của protein cấu trúc L1 (trọng lượng phân tử 54 - 58 kDa) kết hợp với một protein cấu trúc L2 (trọng lượng phân tử 68 - 76 kDa). Bộ gen của HPV có từ 7800 - 8000 cặp base, chứa khoảng 6 gen sớm (từ E1 - E7) và 2 gen muộn (L1, L2) là những gen cấu trúc, quyết định cho sự phiên mã và dịch mã trong quá trình nhân lên của virus. 4 Các gen này đều nằm trên sợi DNA bổ sung, chỉ có một chuỗi trong bộ gen DNA chuỗi kép, được sử dụng làm khuôn mẫu để phiên mã và chuỗi mã hóa này chứa ba vùng gen, gồm khoảng mười khung đọc mở (ORF). Nhiều protein virus được biểu thị từ các mRNA [7], [84], [96].1 Cấu trúc phân tử của HPV “Nguồn: Ethel - Michele de Villiers, 2004” [66] Khác với các loại virus khác, HPV không thể phát triển trong thực nghiệm và không có xét nghiệm huyết thanh nào có thể phát hiện chúng, nên sự nhận diện và định type HPV căn cứ vào sự có mặt acid nucleic của virus trong mẫu bệnh phẩm [32], [84].

Cấu trúc phân tử của HPV được phân làm vùng gen sớm E (early region), mã hóa protein trước khi nhân đôi DNA, vùng gen muộn L (late region) mã hóa vỏ bọc của virus và vùng không mã hóa hay vùng điều hòa ngược (URR: upstreeam regulatory region). Vùng gen sớm và vùng gen muộn có những cấu trúc đọc mở (ORF) cho việc dịch các protein chức năng [84]. Vùng gen sớm (E) chứa tối đa bảy ORF, mã hóa protein điều hòa của virus và vùng gen muộn (L) mã hóa hai protein capsid của virus. Mỗi ORF ở khu vực đầu được chỉ định là E, theo sau là một chữ số, biểu thị độ dài của ORF.

Vùng thứ ba của bộ gen đã được gọi là vùng điều khiển dài (LCR), vùng 5 điều hòa ngược dòng (URR) hoặc vùng không mã hóa (NCR). Vùng gen này chứa nguồn gốc của sự sao chép DNA, cũng như các trình tự kiểm soát phiên mã của virus [84], [96]. - Vùng gen sớm (E1, E2, E4, E5, E6, E7) biểu hiện sớm trong đời sống virus, có đặc điểm là có tính đặc hiệu mô cao, quan trọng nhất là các gen E6, E7 có vai trò chính trong việc gây ung thư ở tế bào ký chủ. + Gen E1: là một trong hai vùng ổn định nhất của bộ gen HPV.

Chức năng chính của E1 là mã hóa cho protein gắn đặc hiệu vào DNA. E1 có hoạt động tháo xoắn không phụ thuộc ATP, rất cần thiết cho sự sao chép của virus. + Gen E2: là gen mã hóa chủ yếu cho các yếu tố phiên mã của tế bào. Ngoài ra, E2 còn tương tác với E1, giúp E1 dễ dàng gắn vào điểm khởi động sao chép và có thể bắt đầu sao chép tăng cường hơn.

Các thí nghiệm cho thấy ở nồng độ thấp, E2 tăng cường sự phiên mã, nhưng ở nồng độ cao, nó lại ức chế sự phiên mã. Sự chèn DNA virus vào bộ gen của vật chủ thường làm gián đoạn gen E2, ảnh hưởng tới khả năng ức chế sự biểu hiện protein E6, E7. + Gen E4: là gen mã hóa cho protein E4, có vai trò giúp sự trưởng thành và phóng thích HPV ra khỏi tế bào mà không làm ly giải tế bào chủ + Gen E5: là gen mã hóa cho protein E5, để xâm nhập và tồn tại trong tế bào chủ, HPV sẽ rất cần đến sản phẩm protein E5 do gen này sản xuất, protein E5 tác động ngay trong giai đoạn đầu của sự xâm nhiễm, chúng tạo ra các phức hợp với các thụ thể của yếu tố tăng trưởng và biệt hóa, từ đó, kích thích sự phát triển của tế bào. Mặt khác, protein E5 còn có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự chết theo chương trình của tế bào, khi có sự sai hỏng DNA do chính virus gây ra.

+ Gen E6: là gen mã hóa cho protein E6. Protein E6 gồm 151 acid amin, hình thành cấu trúc Cys-X-X-Cys gắn với phân tử điều hòa, có vai trò cực kỳ quan trọng trong vai trò gây biến chuyển ác tính tế bào nhiễm HPV, nhất là nhiễm những type virus HPV được xếp vào nhóm nguy cơ cao gây ung thư. Chức năng chủ yếu này cũng là chức năng nguy hiểm nhất đối với tế bào vật chủ, vì một số khả năng sau [84]: 6. Liên kết hoặc không liên kết với protein E7, điều này có khả năng kích thích tế bào vật chủ phân bào mạnh mẽ và sự phân chia này là mãi mãi, tức là tế bào vật chủ sẽ trở thành những tế bào bất tử.

Gắn kết với protein p53, một protein ức chế sinh u của tế bào vật chủ, làm tăng sự phân giải p53 bởi hệ thống enzyme của tế bào và làm giảm khả năng ức chế sinh khối u của protein này. Liên kết với gen trong quá trình bất tử hóa. Thực nghiệm trên chuột cho thấy liên kết với gen kích thích sự phát triển tế bào NIH 3T3. Tế bào trở nên bất tử, đồng thời, kích thích hoạt động của chất hoạt hóa E2 của Adenovirus.

+ Gen E7: là gen mã hóa cho protein E7, gồm 98 acid amin và hình thành nên 2 cấu trúc gắn kẽm. Gen E7 có vai trò không kém phần quan trọng trong việc gây ung thư ở tế bào vật chủ, mặc dù kích thước gen này nhỏ hơn gen E6. Gen E7 tương đồng ở cấu trúc gắn kèm với E6, đều là cấu trúc Cys-X-X-Cys, góp phần liên kết chặt chẽ với E6 hơn, hỗ trợ nhau tác động lên sự bất tử tế bào vật chủ. Nếu gen E6 có chức năng cản trở quá trình tự sửa sai của tế bào vật chủ, thông qua liên kết với p53, thì gen E7 thực hiện vai trò này thông qua liên kết với pRb, cũng là một protein ức chế sinh khối u, liên kết này có ái lực cao gấp 10 lần ở những type HPV thuộc nhóm nguy cơ cao (so với nhóm nguy cơ thấp).

Điều này làm giải phóng số lượng lớn yếu tố phiên mã E2F tự do, kích thích quá trình phiên mã, kéo dài đời sống tế bào [84]. - Vùng gen muộn L, gồm protein chính L1 và một protein phụ L2, mã hóa protein vỏ bọc chủ yếu và thứ yếu của virus. Sự biểu hiện gen ở vùng này muộn hơn ở vùng sớm và có thể tìm thấy trong các tế bào keratin trưởng thành ở lớp trên cùng của biểu mô lát. Gen L1 và L2 là 2 vùng gen cấu trúc.

Vùng L1 mã hóa cho protein L1, là thành phần chủ yếu cấu tạo nên nang của Virus. Protein L1 có trọng lượng phân tử 56 - 60 kDa, được phosphoryl hóa yếu và không gắn với DNA. Protein L2 có trọng lượng phân tử 60 - 69 kDa, được phosphoryl hóa cao và có khả năng gắn DNA [84].3 Quá trình lây nhiễm Human papillomavirus 1.1 Nguồn lây HPV gây nhiễm trùng đặc hiệu ở biểu mô các vùng da và niêm mạc trên cơ thể, bao gồm bộ phận sinh dục nam và nữ, đường hô hấp trên, đường tiêu hóa và các vị trí ở da. Mỗi type HPV có khả năng gây bệnh khác nhau như HPV 1 thường được tìm thấy trên mặt lưng của ngón bàn tay hoặc ở lòng bàn chân, trong khi HPV 16 lại đặc biệt gây nhiễm trùng ở niêm mạc CTC [35].

Hiện nay, HPV đang được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm vì tính chất gây bệnh nghiêm trọng của nó. Các nghiên cứu dịch tễ học, huyết thanh học, mô bệnh học và đặc biệt là sinh học phân tử, đã khẳng định HPV là virus gây ung thư ở người. Đến nay, các nghiên cứu dịch tễ học có quy mô lớn cho thấy 100% các type HPV thuộc nhóm nguy cơ cao có liên quan với ung thư cổ tử cung (UTCTC). Ngược lại, các type HPV thuộc nhóm nguy cơ thấp hiếm khi được tìm thấy ở các phụ nữ bệnh UTCTC [72].2 Đường lây truyền HPV Đường lây truyền chủ yếu của HPV là qua đường tình dục ở người phụ nữ tuổi còn trẻ [75], [86].

Mặt khác, HPV còn lây truyền qua đường quan hệ tình dục ở những người nam đồng tính, lưỡng tính và dị tính [93]. Do đó, HPV thường cũng được tìm thấy trong đường sinh dục của cả nam và nữ, có và không có biểu hiện tổn thương lâm sàng [50]. Ngoài ra, HPV còn có khả năng lây truyền cho con ở các thai phụ bị nhiễm HPV trong khi sinh con qua ngã âm đạo. Có 32% trẻ được sinh ra từ mẹ bị nhiễm HPV, có sự hiện diện HPV trong khoang miệng của trẻ [124].

HPV rất đề kháng với nhiệt và khi bị làm khô. Do đó, ngoài lây truyền qua đường tình dục, HPV còn rất dễ lây nhiễm qua các cách khác như tiếp xúc mật thiết giữa da với da, hoặc dùng chung quần áo lót của người bị lây nhiễm HPV nhiều ngày trước đó [136].4 Phân loại genotype của Human papillomavirus 1.1 Phân loại genotype theo khả năng tác động của HPV trên tế bào đích Nhiễm trùng papillomavirus ở người (HPV) rất phổ biến và DNA của virus có thể được tìm thấy từ các mẫu da, niêm mạc miệng và bộ phận sinh dục ở người [107].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu biến đổi HPV DNA và tế bào học cổ tử cung ở phụ nữ 18-69 tuổi tại Cần Thơ là một tài liệu quan trọng tập trung vào việc phân tích mối liên hệ giữa sự biến đổi DNA của virus HPV và các thay đổi tế bào học ở cổ tử cung. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ nhiễm HPV và nguy cơ ung thư cổ tử cung mà còn đưa ra các khuyến nghị thiết thực để cải thiện công tác sàng lọc và phòng ngừa bệnh. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ và những người quan tâm đến sức khỏe phụ nữ.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề y tế công cộng và nghiên cứu lâm sàng, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ dược học đánh giá thực trạng kê đơn và chăm sóc bệnh nhân điều trị ngoại trú bảo hiểm y tế ở một số cơ sở y tế công lập tại thành phố Cần Thơ giai đoạn 2016-2018. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng căn nguyên viêm não vi rút và chi phí điều trị trực tiếp cho người bệnh tại 3 tỉnh Tây Bắc Việt Nam 2017-2018 cũng là một tài liệu đáng đọc để hiểu sâu hơn về các bệnh truyền nhiễm. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm bệnh động kinh tại tỉnh An Giang sẽ mang đến góc nhìn chi tiết về một bệnh lý thần kinh phổ biến. Hãy khám phá các tài liệu này để có thêm thông tin chuyên sâu!