Nghiên Cứu Biến Đổi Thành Phần Gen Nhân ITS-2, 28S rRNA và Gen Ty Thể COX1 Của Loài Sán Lá Gan Lớn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu sự biến đổi thành phần gen nhân its 2 28s rrna và gen ty thể cox1 của loài sán lá gan, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Biến Đổi Gen Sán Lá Gan Lớn

Bệnh sán lá gan lớn (SLGL), do Fasciola hepaticaFasciola gigantica gây ra, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở Việt Nam. Nghiên cứu về biến đổi gen sán lá gan lớn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng di truyền, khả năng thích nghi và lây lan của chúng. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống dựa trên hình thái học gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi có sự xuất hiện của các dạng lai. Do đó, việc ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử, như phân tích ITS-2 sán lá gan lớn, 28S rRNA sán lá gan lớnCOX1 sán lá gan lớn, trở nên vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải trình tự và phân tích các gen này để xác định sự khác biệt di truyền giữa các loài và dạng lai của Fasciola tại Việt Nam, từ đó góp phần vào việc chẩn đoán và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Di Truyền Sán Lá Gan Lớn

Nghiên cứu nghiên cứu di truyền sán lá gan lớn có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định chính xác loài và dạng lai của sán lá gan. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh bệnh SLGL ngày càng trở nên phổ biến và có những biến đổi về mặt di truyền. Việc hiểu rõ cấu trúc gen và sự biến đổi của chúng giúp chúng ta phát triển các phương pháp chẩn đoán chính xác và hiệu quả hơn, cũng như đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp. Theo một số nghiên cứu, việc chẩn đoán nhầm lẫn giữa các loài Fasciola có thể dẫn đến việc sử dụng các phương pháp điều trị không hiệu quả, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh và vật nuôi.

1.2. Giới Thiệu Về Các Marker Di Truyền ITS 2 28S rRNA và COX1

Các marker di truyền như ITS-2, 28S rRNACOX1 đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích đa dạng di truyền sán lá gan lớn. Vùng ITS-2 (Internal Transcribed Spacer 2) là một đoạn DNA không mã hóa nằm giữa các gen rRNA, có tốc độ tiến hóa nhanh, thích hợp cho việc phân biệt các loài gần nhau. Gen 28S rRNA là một phần của ribosome, có tốc độ tiến hóa chậm hơn, thích hợp cho việc phân tích mối quan hệ phát sinh loài ở cấp độ cao hơn. Gen COX1 (Cytochrome c oxidase subunit 1) là một gen ty thể, được sử dụng rộng rãi trong việc nghiên cứu phát sinh loài và phân loại các loài động vật. Việc kết hợp phân tích cả ba marker này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về sự đa dạng di truyền và mối quan hệ tiến hóa của sán lá gan.

II. Thách Thức Trong Định Danh Sán Lá Gan Lớn Tại Việt Nam

Việc định danh chính xác các loài và dạng lai của sán lá gan lớn tại Việt Nam gặp nhiều thách thức do sự tương đồng về hình thái và sự xuất hiện của các dạng lai. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống dựa trên hình thái học thường không đủ để phân biệt rõ ràng giữa F. hepatica, F. gigantica và các dạng lai của chúng. Điều này dẫn đến những khó khăn trong việc đánh giá chính xác tình hình dịch tễ học và đưa ra các biện pháp kiểm soát bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để phân tích cấu trúc gen sán lá gan lớn và xác định các đặc điểm di truyền đặc trưng cho từng loài và dạng lai.

2.1. Khó Khăn Trong Phân Biệt Hình Thái Giữa Các Loài Fasciola

Sự tương đồng về hình thái giữa F. hepaticaF. gigantica, đặc biệt là ở giai đoạn ấu trùng, gây ra nhiều khó khăn trong việc phân biệt chúng bằng các phương pháp truyền thống. Các đặc điểm hình thái như kích thước, hình dạng và cấu trúc bên trong có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và vật chủ, làm cho việc định danh trở nên không chính xác. Hơn nữa, sự xuất hiện của các dạng lai càng làm phức tạp thêm vấn đề này, vì chúng có thể mang các đặc điểm hình thái trung gian giữa hai loài bố mẹ.

2.2. Sự Xuất Hiện Của Dạng Lai Hybrid Form Sán Lá Gan Lớn

Sự xuất hiện của các dạng lai giữa F. hepaticaF. gigantica là một thách thức lớn trong việc định danh và phân loại sán lá gan. Các dạng lai này có thể mang các đặc điểm di truyền và sinh học khác biệt so với hai loài bố mẹ, ảnh hưởng đến khả năng lây lan, gây bệnh và đáp ứng với các phương pháp điều trị. Việc xác định và phân tích các dạng lai này là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và thích nghi của sán lá gan, cũng như để phát triển các biện pháp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp PCR và Giải Trình Tự Gen Trong Nghiên Cứu SLGL

Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) và giải trình tự gen để phân tích biến dị gen sán lá gan lớn. PCR là một kỹ thuật khuếch đại DNA cho phép tạo ra hàng triệu bản sao của một đoạn DNA cụ thể, giúp cho việc phân tích trở nên dễ dàng hơn. Giải trình tự gen là quá trình xác định trình tự nucleotide của một đoạn DNA, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc gen và sự biến đổi của nó. Kết hợp hai kỹ thuật này cho phép chúng ta xác định chính xác các loài và dạng lai của sán lá gan, cũng như phân tích sự đa dạng di truyền và mối quan hệ tiến hóa của chúng.

3.1. Thiết Kế Mồi PCR Đặc Hiệu Cho Gen ITS 2 28S và COX1

Việc thiết kế mồi PCR đặc hiệu là rất quan trọng để đảm bảo rằng chỉ có các đoạn DNA mục tiêu (ITS-2, 28S và COX1) được khuếch đại. Mồi PCR được thiết kế dựa trên trình tự gen đã biết của F. hepaticaF. gigantica, với mục tiêu tạo ra các đoạn DNA có kích thước phù hợp cho việc giải trình tự. Các mồi này phải có độ đặc hiệu cao để tránh khuếch đại các đoạn DNA không mong muốn từ các loài ký sinh trùng khác.

3.2. Quy Trình Giải Trình Tự Gen và Phân Tích Dữ Liệu

Sau khi PCR, các đoạn DNA được giải trình tự bằng các phương pháp giải trình tự gen hiện đại. Dữ liệu trình tự thu được được phân tích bằng các phần mềm tin sinh học để xác định trình tự nucleotide, so sánh với các trình tự đã biết trong các cơ sở dữ liệu gen, và xác định các biến đổi di truyền. Các phân tích này cho phép chúng ta xác định chính xác loài và dạng lai của sán lá gan, cũng như phân tích sự đa dạng di truyền và mối quan hệ tiến hóa của chúng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Tích Gen Sán Lá Gan Lớn Tại VN

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng di truyền của sán lá gan lớn tại Việt Nam, với sự hiện diện của cả F. hepatica, F. gigantica và các dạng lai. Phân tích so sánh trình tự gen sán lá gan lớn ITS-2, 28S rRNA và COX1 cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các loài và dạng lai, cho phép chúng ta phân biệt chúng một cách chính xác. Nghiên cứu cũng xác định được một số biến đổi di truyền đặc trưng cho các loài và dạng lai tại Việt Nam, cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

4.1. Xác Định Loài và Dạng Lai Bằng Gen ITS 2

Phân tích trình tự gen ITS-2 cho phép xác định chính xác loài và dạng lai của sán lá gan. Các kết quả cho thấy sự hiện diện của cả F. hepatica, F. gigantica và các dạng lai tại Việt Nam. Các dạng lai có trình tự ITS-2 trung gian giữa hai loài bố mẹ, cho thấy sự lai giống giữa chúng.

4.2. Phân Tích Mối Quan Hệ Phát Sinh Loài Bằng Gen 28S rRNA và COX1

Phân tích trình tự gen 28S rRNA và COX1 cho phép xây dựng cây phát sinh loài, thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài và dạng lai của sán lá gan. Các kết quả cho thấy F. hepaticaF. gigantica có nguồn gốc chung, nhưng đã tiến hóa theo các hướng khác nhau. Các dạng lai có vị trí trung gian trên cây phát sinh loài, cho thấy sự lai giống giữa chúng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chẩn Đoán và Kiểm Soát Bệnh SLGL

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt là trong việc chẩn đoán và kiểm soát bệnh sán lá gan lớn tại Việt Nam. Việc xác định chính xác loài và dạng lai của sán lá gan giúp chúng ta lựa chọn các phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc hiểu rõ sự đa dạng di truyền và mối quan hệ tiến hóa của sán lá gan giúp chúng ta phát triển các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn, như sử dụng các loại thuốc đặc hiệu và kiểm soát vật chủ trung gian.

5.1. Phát Triển Phương Pháp Chẩn Đoán Phân Tử Nhanh Chóng và Chính Xác

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chúng ta có thể phát triển các phương pháp chẩn đoán phân tử nhanh chóng và chính xác, như sử dụng kỹ thuật PCR real-time để phát hiện và định lượng DNA của sán lá gan trong mẫu bệnh phẩm. Các phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm và phân biệt các loài và dạng lai của sán lá gan.

5.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Kiểm Soát Bệnh SLGL Hiệu Quả

Việc hiểu rõ sự đa dạng di truyền và mối quan hệ tiến hóa của sán lá gan giúp chúng ta đề xuất các biện pháp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn, như sử dụng các loại thuốc đặc hiệu và kiểm soát vật chủ trung gian. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng thông tin về sự phân bố của các loài và dạng lai để xây dựng các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh phù hợp với từng vùng địa lý.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Sán Lá Gan Lớn Tương Lai

Nghiên cứu về tiến hóa sán lá gan lớndịch tễ học phân tử sán lá gan lớn đã cung cấp những thông tin quan trọng về sự đa dạng di truyền, mối quan hệ tiến hóa và phân bố của sán lá gan lớn tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt là trong việc chẩn đoán và kiểm soát bệnh sán lá gan lớn. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về sự biến đổi di truyền của sán lá gan, cũng như tác động của các yếu tố môi trường và vật chủ đến sự lây lan và gây bệnh của chúng.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định được sự đa dạng di truyền của sán lá gan lớn tại Việt Nam, với sự hiện diện của cả F. hepatica, F. gigantica và các dạng lai. Phân tích trình tự gen ITS-2, 28S rRNA và COX1 cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các loài và dạng lai, cho phép chúng ta phân biệt chúng một cách chính xác. Nghiên cứu cũng xác định được một số biến đổi di truyền đặc trưng cho các loài và dạng lai tại Việt Nam.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sán Lá Gan Lớn

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về sự biến đổi di truyền của sán lá gan, cũng như tác động của các yếu tố môi trường và vật chủ đến sự lây lan và gây bệnh của chúng. Ngoài ra, cần nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc của sán lá gan, cũng như phát triển các loại thuốc mới và hiệu quả hơn. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục về bệnh sán lá gan, nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự biến đổi thành phần gen nhân its 2 28s rrna và gen ty thể cox1 của loài sán lá gan lớn fasciola sp dạng thuần và dạng lai gây bệnh trên động vật tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về loài sán lá gan lớn 1. Vị trí phân loại sán lá gan lớn trong hệ thống phân loại động vật Theo Skarjabin cs. Đặc điểm hình thái học của sán lá gan lớn Fasciola sp Cũng như nhiều loài sán lá khác, sán lá gan lớn thuộc dạng sinh sản lưỡng tính có thể thụ tinh chéo hoặc tự thụ tinh.

Sán lá có giác miệng và giác bụng, giác bụng không nối với cơ quan tiêu hóa. Sán lá không có hệ hô hấp, tuần hoàn và cơ quan thị giác, ở giai đoạn mao ấu có dấu vết sắc tố mắt. Hệ sinh dục rất phát triển với cả hệ sinh dục đực và cái trong cùng một cơ thể, tử cung sán lá chứa đầy trứng (Hình 1. Có thể phân biệt 2 loài sán lá gan thuộc giống Fasciola như sau: - Loài F.gigantica (Cobbold, 1885): Có chiều dài gấp 3 lần chiều rộng, vai không có hoặc không nhìn rõ rệt, nhánh ruột chia tỏa ra nhiều nhánh ngang.gigantica (có nghĩa là sán khổng lồ), có kích thước chiều dài 25 – 75mm, chiều rộng 3 – 12mm, u lồi hình nón của đầu là phần tiếp theo của thân, vì vậy nó không c 4 có vai như loài khác của giống Fasciola, hai rìa bên thân sán lá song song với nhau, đầu cuối của thân tù.

Giác bụng tròn lồi ra. Ruột, tuyến noãn hoàng, buồng trứng và tinh trùng đều phân nhánh. Trứng hình bầu dục, màu vàng nâu, phôi bào to đều và xếp kín vỏ. Kích thước trứng 0,125 – 0,170 × 0,06 – 0,10mm (Hình 1.

Hình ảnh mô tả hình thái của sán lá gan lớn Fasciola sp A. Fasciola gigantica ; B : Fasciola hepatica [71] - Loài F. hepatica (Linnaeus, 1758): loài này thân rộng, đầu lồi và nhô ra phía trước làm cho sán có vai, nhánh ruột chia ít nhánh ngang hơn. hepatica (nghĩa là sán ở gan) dài 18 – 51mm, rộng 4 - 13mm, phần trước thân nhô ra tạo cho sán có vai bè ra hai bên.

Hai rìa thân sán không song song với nhau mà phình ra ở chỗ vai rồi thót lại ở đoạn cuối thân. Những ống dẫn tuyến noãn hoàng chạy ngang, chia vùng giữa của sán lá thành phần trước và phần sau của thân. Phần sau thân có tinh hoàn và bộ phận sinh dục đực. Tinh hoàn phân nhiều nhánh xếp chỗ sau thân.

Tử cung ở phần giữa thân trước tạo nên một mạng lưới rối như tơ vò. Buồng trứng phân nhánh nằm ở sau tử cung. hepatica có màu sắc, hình thái tương tự như trứng của loài F.gigantica, kích thước 0,13 – 0, 145 × 0,07 – 0,09mm (Hình 1. Chu kỳ sinh trưởng và phát triển của sán lá.

Chu kỳ sinh học của sán lá Fasciola đã được Leukart (1882) nghiên cứu ở Đức và Thomas (1882) nghiên cứu ở Anh. Chu kỳ sinh trưởng và phát triển (vòng đời) của SLGL Fasciola sp được trình bày ở Hình 1. Người hoặc động vật ăn phải ấu trùng Sán lá gan lớn ký sinh ở người hoặc động vật Hình 1. Chu kỳ sinh trưởng và phát triển của SLGL Fasciola sp ký sinh vật chủ ở động vật và người [71] Quá trình Fasciola sp trưởng thành sinh sống trong ống dẫn mật của trâu, bò, dê.

Sau khi thụ tinh mỗi sán lá đẻ hàng chục vạn trứng. Những trứng này cùng dịch mật vào ruột, sau đó theo phân ra ngoài. Nếu gặp được điều kiện thuận lợi như nước mưa cuốn trôi xuống các vũng nước, ao, hồ, ruộng nước ở nhiệt độ 15 – 300C, pH = 5 - 7,7, có điều kiện ánh sáng thích hợp thì sau 10 – 25 ngày trứng nở thành miracidium bơi tự do trong nước. Nếu thiếu ánh sáng miracidium không có khả năng thoát vỏ nhưng vẫn có thể tồn tại 8 tháng trong vỏ.

Miracidium có hình tam giác, xung quanh thân có lông và có thể di chuyển được trong nước. Khi gặp vật chủ trung gian thích hợp (ốc Lymnaea sp). Miracidium xâm nhập vào tế bào ốc c 6 và phát triển thành bào ấu (Sporocyst). Những miracidium không gặp vật chủ trung gian thì sẽ rụng lông, rữa dần và chết.

Bào ấu (Sporocyst) hình túi, màu sán lá được bao bọc bởi lớp màng mỏng, các tế bào ngọn lửa hoạt động thành hình hầu, ống ruột và các đám phôi. Trong 1 ốc có thể có 1 - 2 ấu trùng. Khoảng 3 – 7 ngày, bào ấu sinh sản vô tính cho ra nhiều redia (lôi ấu). Một bào ấu sinh ra 5 – 15 lôi ấu.

Redia hình suốt chỉ, ít hoạt động, có miệng, hầu, ruột, hình túi đơn giản. Có 2 hệ: Redia thế hệ I và redia thế hệ II cùng phát triển trong ốc – vật chủ trung gian. Ở nhiệt độ 160C hoặc thấp hơn, lôi ấu chỉ sinh sản Redia I và dừng phát triển, ở nhiệt độ thích hợp (20 – 300C), sau 29 – 35 ngày, lôi ấu biến thành vĩ ấu (cercaria). Một redia có thể sinh ra 12 – 20 cercaria.

Cercaria (vĩ ấu) là ấu trùng sống ở pha sống tự do của sán lá gan, có cấu tạo thân hình tròn lệch, đuôi dài hơn thân giúp vĩ ấu di chuyển dễ dàng trong nước. Cấu tạo của vĩ ấu gồm giác miệng, giác bụng, hầu, thực quản và ruột phân thành 2 nhánh. Theo Giniecisz – Kaija (1960), trong cơ thể cercaria có những dạng glycogen cung cấp năng lượng cho hoạt động sống của ấu trùng, đặc biệt là cho sự vận động không ngừng của đuôi. Đuôi là cơ quan vận động của vĩ ấu.

Theo một số tác giả đuôi làm nhiệm vụ thay đổi vị trí của ấu trùng tronh môi trường nước. Nhờ sự hoạt động tích cực của đuôi mà vĩ ấu tiếp cận để bám vào các cây thủy sinh, tạo thành kén (Adolescaria). Từ khi miracidium chui vào ốc đến khi phát triển thành cercaria cần khoảng thời gian 50 – 80 ngày. Sau khi phát triển thành thục, cercaria thoát khỏi vỏ ốc, ra môi trường bên ngoài, bơi tự do trong nước, có kích thước 0,28 mm– 0,30 mm chiều dài và 0,23 mm chiều rộng.

Sau vài giờ bơi trong nước, cercaria rụng đuôi tiết chất nhầy xung quanh thân nếu gặp không khí khô rất nhanh, lúc này cercaria đã biến thành adolesscaria. Adolescaria hình khối tròn, bên trong chứa phôi hoạt động, phôi có giác miệng, giác bụng, ruột phân nhánh và túi bài tiết, adolescaria thường ở trong nước hoặc bám vào cây cỏ thủy sinh. Nếu trâu, bò, nuốt phải adolescaria vào đến dạ c 7 dày và ruột, lớp vỏ ngoài được phân hủy, ấu trùng được giải phóng và di chuyển đến ống mật bằng 3 con đường. - Một số ấu trùng dùng tuyến xuyên qua niêm mạc ruột, vào tĩnh mạch ruột, qua tĩnh mạch vào gan, xuyên qua nhu mô vào ống mật.

- Một số ấu trùng khác cũng dùng tuyến xuyên chui qua thành ruột vào xoang bụng đến gan, xuyên qua vỏ gan vào ống mật. - Một số ấu trùng từ tá tràng, ngược dòng dịch mật để lên ống dẫn mật. Sau khi vào ống dẫn mật, ấu trùng kí sinh ở đó và phát triển thành sán lá gan trưởng thành. Theo Skerman (1966), thời gian hoàn thành vòng đời là 9 – 117 ngày.

Fasciola trưởng thành có thể kí sinh trong ống dẫn mật của trâu bò 3 – 5 năm, có khi tới 11 năm. Theo Phan Địch Lân [13], tác giả sách Bệnh ngã nước trâu bò, NXB Nông nghiệp Hà Nội cho biết, khoa học thú y nước ta đã nghiên cứu thành công vòng đời của sán lá gan trong điều kiện nhiệt độ thích hợp (28-300C) có ốc vật chủ trung gian là Lymnae swinhoei và Lymnae viridis, vật chủ cuối cùng (trâu, bò, dê, cừu) thì vòng đời sán lá gan ở nước ta được xác định với các mức thời gian sau: - Ở ngoài thiên nhiên:trứng sán lá gan phát triển thành mao ấu (Miracidium) trong khoảng 14 -16 ngày. - Ở trong ốc vật chủ trung gian: mao ấu (Miracidum) phát triển thành lôi ấu (Redia) cần 8 – 21 ngày. Lôi ấu (Redia) phát triển thành vĩ ấu (cercaria) non cần 7 – 14 ngày, thành vĩ ấu trưởng thành 13 – 14 ngày.

- Ở ngoài ốc vật chủ trung gian: vĩ ấu phát triển thành kén (Adolescaria) sau 2 giờ. - Ở trâu, bò: Khi trâu, bò, bê nghé nuốt phải adolescaria, sau 79 – 88 ngày trong ống dẫn mật của trâu bò đã có sẵn sán lá gan trưởng thành đẻ trứng theo phân ra ngoài. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm của nước ta rất thuận lợi cho sự nhiễm và gây bệnh sán lá gan (kế cả gây nhiễm và nhiễm tự nhiên). Ở những vùng có mầm bệnh tồn tại, trung bình 3 tháng sán lá gan lại hoàn thành vòng đời trong cơ thể trâu, bò, nghĩa là trâu cứ trong vòng 3 tháng lại sản sinh ra một đời sán lá gan mới, gây c 8 tình trạng bội nhiễm sán lá gan, vì vậy cường độ nhiễm tăng lên theo tuổi thọ trâu, bò.

Trứng sán lá gan lớn Hình thái: trứng SLGL có kích thước lớn nhất trong các loài sán lá, trứng có màu vàng, hình elip đối xứng qua trục dọc, vỏ có nắp ở một đầu (Hình 1. Kích thước: trứng sán lá gan có kích thước trung bình (140-172,3 × 80- 89,6) µm, dao động (130-150 x 60-90) μm có khi tới 152-198 x 72-94 μm [Tomimura, Nishitani. Trứng SLGL có phổ dao động kích thước rộng là do chúng tồn tại dưới 2 thể: nhị bội (diploid form) và tam bội (triloid form). Sức đề kháng của trứng: Trứng sán lá gan được thải theo phân động vật mắc bệnh ra ngoài môi trường ngoại cảnh.

Trứng rất nhảy cảm với môi trường khô hạn và tác động trực tiếp của ánh sáng mặt trời. Ở trong phân khô, phôi ngừng phát triển và trứng sẽ chết sau 8 – 9 ngày. Hình ảnh của trứng sán lá gan lớn Fasciola sp phóng đại 400 lần dưới kính hiển vi điện tử [71]. Trong điều kiện khô hạn, vỏ trứng bị nhăn nheo, biến đổi hình dạng, miracidium bị chết trong vỏ trứng sau 1 – 1,5 ngày.

Ở môi trường ẩm ướt, trứng có khả năng sống rất lâu (trong phân hơi ẩm chúng tồn tại đến 8 tháng). Dưới ánh nắng chiếu trực tiếp, trứng chết nhanh. Phôi bị chết sau 2 ngày ở nhiệt độ thấp (- 50C → -150C). Nhiệt độ 10 - 200C trứng ngừng phát triển.

Nhiệt độ 40 – 500C, phôi chết sau vài phút [8]. Sán trưởng thành Sán lá gan lớn Fasciola sp trưởng thành có dạng giống hình chiếc lá, thân dẹt và bờ mỏng, kích thước 20-30 x10-12 mm, màu trắng hồng hoặc xám đỏ, giác miệng (oral sucker) nhỏ, kích thước 1 mm, giác bụng (ventral suckers) to hơn, kích thước 1,6 mm. Cơ thể sán được bao phủ bởi một lớp cutile mỏng và có nhiều chóp nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Biến Đổi Gen ITS-2, 28S rRNA và Gen COX1 Của Sán Lá Gan Lớn Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi gen của sán lá gan lớn, một vấn đề quan trọng trong y học và nông nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các biến thể gen có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và lây lan của loại ký sinh trùng này, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các phương pháp phân tích gen hiện đại, cũng như những ứng dụng thực tiễn trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và gia súc.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học phân tích đa dạng di truyền dựa trên gene b646l p72 của virus dịch tả heo châu phi tại việt nam năm 2019 2020, nơi cung cấp cái nhìn về sự đa dạng di truyền của virus trong bối cảnh dịch bệnh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phân tích các biến đổi ở 3 protein vỏ fiber penton và hexon của hadv 3 gây bệnh đau mắt đỏ phân lập ở việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến đổi protein trong các loại virus gây bệnh. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm nhiều góc nhìn và thông tin bổ ích cho những ai quan tâm đến nghiên cứu gen và bệnh lý liên quan.