Nghiên Cứu Bệnh Sán Lá Ruột Ở Gà Tại Một Số Địa Phương Tỉnh Thanh Hóa Và Biện Pháp Phòng Trị

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu bệnh sán lá ruột ở gà tại một số địa phương tỉnh thanh hóa và biện pháp phòng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2015

84
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.2. Sán lá ký sinh ở ruột gà

1.2.1. Thành phần loài sán lá ruột ký sinh ở gà

1.2.2. Đặc điểm hình thái cấu tạo của một số loài sán lá ruột ký sinh phổ biến ở gà

1.2.2.1. Đặc điểm loài sán lá ruột Echinostoma revolutum
1.2.2.2. Đặc điểm loài Echinostoma miyagawai Ishii, 1932
1.2.2.3. Đặc điểm loài sán lá ruột Echinostoma paraulum Dietz, 1909
1.2.2.4. Đặc điểm loài Echinoparyphium recurvatum
1.2.2.5. Đặc điểm loài Echinoparyphium paracinctum Bychowskaja-Pawlowskaja, 1953
1.2.2.6. Đặc điểm loài sán Hypoderaeum conoideum (Bloch, 1782) Dietz, 1909

1.3. Bệnh sán lá ruột ở gà

1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

2.2.1. Mẫu nghiên cứu

2.2.2. Hoá chất và dụng cụ thí nghiệm

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3.1. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá ruột ở gà

2.3.2. Nghiên cứu bệnh lý và lâm sàng của bệnh sán lá ruột ở gà

2.3.3. Biện pháp phòng và trị bệnh sán lá ruột cho gà

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.4.2. Phương pháp lấy mẫu

2.4.3. Phương pháp xét nghiệm mẫu

2.4.4. Phương pháp theo dõi các biểu hiện lâm sàng của gà bị nhiễm sán lá ruột

2.4.5. Phương pháp mổ khám và thu thập mẫu

2.4.6. Phương pháp làm tiêu bản để xác định tên loài sán

2.4.7. Phương pháp định danh các loài sán lá ruột

2.4.8. Phương pháp xác định bệnh tích đại thể và những biến đổi vi thể ở cơ quan tiêu hoá (ruột, manh tràng) do sán lá ruột gây ra

2.4.9. Phương pháp theo dõi hiệu lực của thuốc tẩy sán lá ruột ở gà

2.5. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.5.1. Một số tham số thống kê

2.5.2. Một số công thức tính tỷ lệ (%)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ BỆNH SÁN LÁ RUỘT Ở GÀ TẠI MỘT SỐ ĐỊA PHƯƠNG THUỘC TỈNH THANH HÓA

3.1.1. Thành phần loài sán lá ruột ở gà tại một số địa phương thuộc tỉnh Thanh Hóa

3.1.2. Phân bố các loài sán lá ruột ở gà tại các địa phương thuộc tỉnh Thanh Hoá

3.1.3. Đặc điểm phân loại các loài sán lá ruột ở gà tại Thanh Hóa

3.1.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá ruột ở gà tại một số địa phương thuộc tỉnh Thanh Hóa

3.1.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá ruột ở gà theo tuổi

3.1.6. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá ruột ở gà theo mùa vụ

3.2. NGHIÊN CỨU BỆNH LÝ VÀ LÂM SÀNG CỦA BỆNH SÁN LÁ RUỘT Ở GÀ

3.2.1. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của gà bị bệnh sán lá ruột

3.2.2. Bệnh tích đại thể và vi thể ở ruột của gà do sán lá ruột gây ra

3.3. BIỆN PHÁP PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH SÁN LÁ RUỘT CHO GÀ

3.3.1. Hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc tẩy sán lá ruột ở gà

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Sán Lá Ruột Gà Nguyên Nhân Tác Hại

Bệnh sán lá ruột gà là một bệnh ký sinh trùng phổ biến, gây ra nhiều thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi, đặc biệt là ở các vùng có khí hậu nóng ẩm như Thanh Hóa. Bệnh do các loài sán lá thuộc lớp Trematoda gây ra, ký sinh chủ yếu ở ruột non và manh tràng của gà. Sự hiện diện của sán lá ruột làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, gây viêm ruột, tiêu chảy, chậm lớn, giảm năng suất trứng và tăng tỷ lệ chết ở gà. Theo Trịnh Văn Thịnh và Đỗ Dương Thái (1978), bệnh ký sinh trùng có thể làm giảm khả năng sinh trưởng của gà tới 30% và giảm sản lượng trứng từ 25-40%. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trị sán lá ruột gà hiệu quả là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe đàn gà và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

1.1. Mầm Bệnh Sán Lá Ruột Gà Các Loài Sán Lá Phổ Biến

Có nhiều loài sán lá ruột ký sinh ở gà, trong đó phổ biến nhất là Echinostoma revolutum, Echinostoma miyagawai, Echinoparyphium recurvatum, và Hypoderaeum conoideum. Mỗi loài có đặc điểm hình thái và vòng đời khác nhau, nhưng đều gây tổn thương cho niêm mạc ruột của gà. Việc xác định chính xác loài sán lá gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999); Phạm Sỹ Lăng, Phan Địch Lân (2001), những loài sán lá phổ biến ở gà Việt Nam là: Echinostoma revolutum, E. paracinctum, Prosthogonimus ovatus, P.

1.2. Tác Hại Của Sán Lá Ruột Gà Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe

Sán lá ruột gây ra nhiều tác hại cho gà, bao gồm: giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, gây viêm ruột, tiêu chảy, mất máu, suy dinh dưỡng, chậm lớn, giảm năng suất trứng, và tăng tỷ lệ chết. Gà bị nhiễm nặng có thể gầy yếu, xù lông, bỏ ăn, và chết. Ngoài ra, gà bị sán lá ruột dễ bị kế phát các bệnh truyền nhiễm khác, làm tăng thêm thiệt hại kinh tế. Việc kiểm soát sán lá ruột giúp cải thiện sức khỏe gà và tăng hiệu quả chăn nuôi.

II. Dịch Tễ Học Bệnh Sán Lá Ruột Gà Ở Thanh Hóa Nghiên Cứu

Nghiên cứu về dịch tễ học sán lá ruột gà ở Thanh Hóa cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh khá cao và có sự biến động theo mùa vụ, lứa tuổi, và địa phương. Các yếu tố như điều kiện vệ sinh chuồng trại kém, nguồn nước ô nhiễm, và sự hiện diện của vật chủ trung gian (ốc, cá) tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan của bệnh. Việc nắm vững các đặc điểm dịch tễ học giúp xây dựng các biện pháp phòng bệnh sán lá hiệu quả hơn. Cần có những khảo sát định kỳ để đánh giá tình hình nhiễm sán lá ruột gà và đưa ra các khuyến cáo phù hợp cho người chăn nuôi.

2.1. Tỷ Lệ Nhiễm Sán Lá Ruột Gà Phân Bố Theo Địa Phương

Tỷ lệ nhiễm sán lá ruột gà ở Thanh Hóa có sự khác biệt giữa các địa phương, phụ thuộc vào điều kiện chăn nuôi, tập quán canh tác, và mật độ vật chủ trung gian. Các vùng có nhiều ao hồ, kênh mương thường có tỷ lệ nhiễm cao hơn. Việc xác định các vùng có nguy cơ cao giúp tập trung các biện pháp phòng bệnh và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan thú y và chính quyền địa phương để triển khai các chương trình phòng chống sán lá ruột gà.

2.2. Mùa Vụ Và Tuổi Gà Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nhiễm Sán Lá

Tỷ lệ nhiễm sán lá ruột gà thường cao hơn vào mùa mưa, khi điều kiện ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vật chủ trung gian. Gà non thường dễ bị nhiễm hơn gà trưởng thành do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Việc điều chỉnh lịch chăn nuôi và tăng cường phòng bệnh cho gà non vào mùa mưa là rất quan trọng. Cần có chế độ dinh dưỡng hợp lý để tăng cường sức đề kháng cho gà.

2.3. Thành Phần Loài Sán Lá Ruột Đa Dạng Sinh Học Ký Sinh Trùng

Nghiên cứu cho thấy sự đa dạng về thành phần loài sán lá ruột ký sinh ở gà tại Thanh Hóa. Việc xác định các loài sán lá phổ biến giúp lựa chọn thuốc điều trị phù hợp và xây dựng các biện pháp phòng bệnh đặc hiệu. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học và vòng đời của các loài sán lá ruột để hiểu rõ hơn về cơ chế lây lan và gây bệnh.

III. Triệu Chứng Bệnh Tích Sán Lá Ruột Gà Chẩn Đoán Chính Xác

Việc nhận biết sớm các triệu chứng sán lá ruột gà và các bệnh tích đặc trưng là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: tiêu chảy, phân loãng có máu, gầy yếu, xù lông, giảm ăn, và giảm năng suất trứng. Bệnh tích thường thấy là viêm ruột, xuất huyết, và có sán lá trong ruột. Việc chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Sán Lá Ruột Gà Dấu Hiệu Nhận Biết

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh sán lá ruột gà có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nhiễm và loài sán lá gây bệnh. Tuy nhiên, các dấu hiệu thường gặp bao gồm: tiêu chảy, phân loãng có máu, gầy yếu, xù lông, giảm ăn, và giảm năng suất trứng. Gà bị nhiễm nặng có thể ủ rũ, bỏ ăn, và chết. Cần quan sát kỹ đàn gà để phát hiện sớm các triệu chứng và có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.2. Bệnh Tích Đại Thể Vi Thể Tổn Thương Do Sán Lá Gây Ra

Sán lá ruột gây ra các bệnh tích đặc trưng ở ruột của gà, bao gồm: viêm ruột, xuất huyết, phù nề, và có sán lá bám vào niêm mạc ruột. Bệnh tích vi thể cho thấy sự thâm nhiễm của các tế bào viêm và tổn thương của các tế bào biểu mô ruột. Việc nghiên cứu bệnh tích giúp hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh của sán lá ruột và phát triển các biện pháp phòng trị hiệu quả hơn.

IV. Cách Phòng Bệnh Sán Lá Ruột Gà Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết

Phòng bệnh là biện pháp quan trọng nhất để kiểm soát sán lá ruột gà. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm: vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, đảm bảo nguồn nước sạch, kiểm soát vật chủ trung gian (ốc, cá), và sử dụng thuốc phòng bệnh định kỳ. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng bệnh giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm sán lá ruột và bảo vệ sức khỏe đàn gà.

4.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Tiêu Diệt Mầm Bệnh Sán Lá Ruột

Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của sán lá ruột gà. Cần thường xuyên dọn dẹp, khử trùng chuồng trại, và loại bỏ phân gà. Đảm bảo chuồng trại khô ráo, thoáng mát, và có hệ thống thoát nước tốt. Việc vệ sinh chuồng trại giúp tiêu diệt mầm bệnh và giảm thiểu nguy cơ nhiễm sán lá ruột.

4.2. Kiểm Soát Vật Chủ Trung Gian Ngăn Chặn Vòng Đời Sán Lá

Kiểm soát vật chủ trung gian (ốc, cá) là biện pháp quan trọng để ngăn chặn vòng đời của sán lá ruột gà. Cần hạn chế sự tiếp xúc của gà với các nguồn nước ô nhiễm và các khu vực có nhiều ốc, cá. Có thể sử dụng các biện pháp hóa học hoặc sinh học để kiểm soát số lượng ốc, cá. Việc kiểm soát vật chủ trung gian giúp cắt đứt đường lây truyền của sán lá ruột.

4.3. Sử Dụng Thuốc Phòng Bệnh Lịch Trình Phòng Ngừa Sán Lá

Sử dụng thuốc phòng bệnh định kỳ là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa sự nhiễm sán lá ruột gà. Cần lựa chọn các loại thuốc an toàn, hiệu quả, và tuân thủ đúng liều lượng và lịch trình sử dụng. Việc sử dụng thuốc phòng bệnh giúp bảo vệ đàn gà khỏi sự tấn công của sán lá ruột.

V. Phương Pháp Điều Trị Sán Lá Ruột Gà Phác Đồ Thuốc Hiệu Quả

Khi gà bị nhiễm sán lá ruột, cần điều trị kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Các loại thuốc tẩy sán lá ruột gà thường được sử dụng bao gồm: praziquantel, albendazole, và fenbendazole. Cần tuân thủ đúng liều lượng và phác đồ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Ngoài ra, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như tăng cường dinh dưỡng và bổ sung vitamin để giúp gà nhanh chóng phục hồi.

5.1. Lựa Chọn Thuốc Tẩy Sán Lá Ruột Tiêu Chí Lưu Ý

Việc lựa chọn thuốc tẩy sán lá ruột gà cần dựa trên các tiêu chí như: hiệu quả, an toàn, và giá cả. Cần lựa chọn các loại thuốc có hoạt chất phù hợp với loài sán lá gây bệnh và tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng. Cần lưu ý đến các tác dụng phụ của thuốc và ngừng sử dụng nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

5.2. Phác Đồ Điều Trị Sán Lá Ruột Liều Lượng Thời Gian

Phác đồ điều trị sán lá ruột gà cần được xây dựng dựa trên mức độ nhiễm bệnh và tình trạng sức khỏe của gà. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Việc điều trị không đúng cách có thể dẫn đến kháng thuốc và làm giảm hiệu quả điều trị.

5.3. Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Dinh Dưỡng Vitamin

Ngoài việc sử dụng thuốc tẩy sán lá ruột, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như tăng cường dinh dưỡng và bổ sung vitamin để giúp gà nhanh chóng phục hồi. Cần cung cấp thức ăn đầy đủ chất dinh dưỡng và bổ sung các loại vitamin A, D, E, và B complex. Việc chăm sóc tốt giúp tăng cường sức đề kháng và giúp gà nhanh chóng khỏi bệnh.

VI. Kết Luận Đề Xuất Phòng Trị Sán Lá Ruột Gà Bền Vững

Bệnh sán lá ruột gà là một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi gia cầm ở Thanh Hóa. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trị hiệu quả là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe đàn gà và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan thú y, chính quyền địa phương, và người chăn nuôi để triển khai các chương trình phòng chống sán lá ruột gà một cách bền vững.

6.1. Nghiên Cứu Thêm Về Sán Lá Ruột Hướng Đi Trong Tương Lai

Cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn về đặc điểm sinh học, vòng đời, và cơ chế gây bệnh của các loài sán lá ruột ký sinh ở gà. Việc nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về bệnh và phát triển các biện pháp phòng trị hiệu quả hơn. Cần tập trung vào việc phát triển các loại thuốc tẩy sán lá an toàn, hiệu quả, và thân thiện với môi trường.

6.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Chuyển Giao Công Nghệ Cho Nông Dân

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn, và chuyển giao công nghệ cho người chăn nuôi về các biện pháp phòng trị sán lá ruột gà. Việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho người chăn nuôi giúp họ chủ động phòng bệnh và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Cần xây dựng các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học và khuyến khích người chăn nuôi áp dụng.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu bệnh sán lá ruột ở gà tại một số địa phương tỉnh thanh hóa và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Sán lá ký sinh ở ruột gà 1. Thành phần loài sán lá ruột ký sinh ở gà Sán lá ký sinh ruột gia cầm nói chung và ở gà nói riêng gồm nhiều loài thuộc lớp Trematoda Rudolphi 1808.

Ở Việt Nam, thành phần loài sán lá ruột của rất phong phú, phân bố rộng ở khắp các vùng miền trong cả nước và gây tác hại lớn đối với ngành chăn nuôi. Số lượng, thành phần các loài sán lá ruột ký sinh ở gà đã được một số tác giả nghiên cứu và tổng hợp. NGÀNH PLATHELMINTHES SCHNERDER, 1873 LỚP SÁN LÁ RUDOLPHI, 1808 Phân lớp Prosostomata Skrjabin et Gusechanskaja, 1962 Bộ Brachylaemida Odening, 1960 Họ Brachylaemidae Stiles et Hassai, 1898 Giống Prostharmostomum Witenberg, 1923 Loài Prostharmostomum annamense Railliet, 194 Loài P. commutatum Diesing,1858 Bộ Faciolida Skrjabin et Shutz, 1935 Phân bộ Echinostomata Szidat, 1936 Họ Echinostomatidea Dietz, 1909 Giống Echinostoma Rudolphi, 1809 Loài Echinostoma revolutum Fruhlich, 1802 Loài E.

aegyptica Khalid Abaza, 1924 Loài E. miyagawai Ishii, 1932 Giống Echinoparyphium Dietz, 1909 Loài E. recurvatum Linstow, 1873 Loài E. paracinctum Richowskaja, 1953 Giống Hypoderacum Dietz, 1909 Loài Hypoderacum conoideum Bloch, 1972 5 Giống Paryphostomum Dietz, 1909 Loài Paryphostomum norvum Verma, 1936 Giống Petasige Dietz, 1909 Loài Petasige bresicauda Ishii, 1935 Họ Echinochasmidae Odhner, 1910 Giống Echinochasmus Linstow, 1873 Loài Echinochasmus japonicus Tanabe, 1926 Họ Philophthalmidae Travassos, 1918 Giống Philophthalmus Travassos, 1918 Loài Philophthalmus gralli Mathis et Lerger, 1910 Bộ Notocotylida Skrjabin et Shutz, 1937 Họ Notocotylidae Luhe, 1909 Giống Notocotylus Diesing, 1839 Loài Notocotylus eagypticus Odhner, 1905 Loài N.

intestinalis Tabangui, 1932 Giống Catatropis Odhner, 1905 Loài Catatropis verrucosa Frohlich, 1789 Bộ Opisthorchida La Rue, 1957 Phân bộ Opisthorchiata La Rue, 1957 Họ Opisthorchidae Braun, 1901 Giống Opisthorchis Blanchard, 1895 Loài Opisthorchis paragenminus Oschmarin, 1970 Phân bộ Heterophyata Morosov, 1955 Họ Heterophyidae Odhner, 1914 Giống Opisthorchis Onjiet Nishio, 1919 Loài Opisthorchis gallinae Oschmarin, 1970 Họ Haplorchidae Looss, 1899 Giống Procerovum Onji et Nishio, 1916 Loài Procerovum cheni Hsu, 1950 Bộ Plagiorchiida La Rue, 1957 Phân bộ Plagiorchiata La Rue, 1957 Họ Microphallidae Travassos, 1920 Giống Martrema Nicoli,1970 Loài Martrema subdolum Jagerakiold, 1909 6 Họ Prosthogonimidae Nicoli, 1924 Giống Prosthogonimus Luhe, 1899 Loài Prosthogonimus ovatus (Rud. fucifer Railliet, 1925 Loài P. sinensis Ku, 1906 Loài P. ventroporus Oschmarin, 1970 Bộ Strigeidida La Rue, 1926 Phân bộ Cyathocotylata Sudarikov, 1959 Họ Cyathocotylidea Poch, 1925 Giống Cyathocotyle Muhling, 1896 Loài Cyathocotyle orientalis Franst, 1923 Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [10]; Phạm Sỹ Lăng, Phan Địch Lân (2001) [13], những loài sán lá phổ biến ở gà Việt Nam là: Echinostoma revolutum, E.

paracinctum, Prosthogonimus ovatus, P. Đặc điểm hình thái cấu tạo của một số loài sán lá ruột ký sinh phổ biến ở gà Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [30], hình thái chung của sán lá ruột là cơ thể dẹt, có dạng hình lá, có 2 giác bám (giác miệng và giác bụng). Kích thước có thể rất biến đổi, bé nhất khoảng vài mm và lớn nhất không vượt quá 2 cm. Cơ thể phủ lớp tiểu bì (gai cutin), xung quanh giác miệng có móc kitin lớn.

Các giác bám, móc bám, gai, vẩy giúp sán bán chắc vào ruột của vật chủ. Sán lá không có hệ tuần hoàn và hô hấp. Nội quan gồm có hệ tiêu hoá, bài tiết, thần kinh và sinh dục. * Đặc điểm loài sán lá ruột Echinostoma revolutum, (Frohlich, 1802) Dietz, 1908 Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1993) [25], Nguyễn Thị Lê (2000) [32], loài Echinostoma revolutum được mô tả như sau: Chiều dài trung bình cơ thể dao động từ 5,72 - 6,98 mm, chiều rộng từ 1,12 - 1,42 mm.

Tuy nhiên, có nhiều cá thể đạt kích thước 10,32 - 13,32 x 7 2,40 - 2,50mm. Viền cổ rộng 0,73 - 1,03 mm. Có 37 móc gồm 15 móc lưng xếp thành 2 hàng, kích thước 0,101- 0,109 x 0,025 mm. Mỗi thùy bên có 6 móc (0,093 - 0,126 x 0,029 mm) và 5 móc thùy bụng (0,093 – 0,122 x 0,025 mm).

Kích thước giác miệng 0,23 - 0,44 x 0,27 - 0,45 mm. Trước hầu dài 0,13- 0,16 mm. Thực quản dài 0,86 - 1,14 mm. Giác bụng phát triển, kích thước 0,69 - 1,22 x 0,69 - 1,18 mm.

Hai nhánh ruột kéo dài về mút sau cơ thể. Tinh hoàn hình ovan hoặc hơi phân thùy theo chiều dọc. Kích thước tinh hoàn trước 0,34 - 1,41 x 0,43 - 1,06 mm, tinh hoàn sau 0,36 - 1,41 x 0,34 - 1,04 mm. Túi sinh dục nằm ở mặt lưng ở nửa trước giác bụng, bên trong chứa túi chứa tinh hình ống.

Kích thước túi sinh dục 0,234 - 0,453 x 0,069 - 0,314 mm. Buồng trứng tròn hoặc ô van, nằm trước tinh hoàn, kích thước 0,18 - 0,43 x 0,25 - 0,645 mm. Thể mêlit nằm ngay sau buồng trứng và có kích thước lớn hơn buồng trứng. Tuyến noãn hoàng nằm 2 bên cơ thể, bắt đầu từ phía sau giác bụng kéo dài đến mút sau cơ thể, không che lấp hai mút nhánh ruột và khoảng trống phía sau tinh hoàn.

Tử cung tương đối dài, chứa nhiều trứng. Trứng hình ôvan, màu vàng sáng, kích thước 0,076 - 0,105 x 0,051 - 0,084 mm. Ống bài tiết chính ở phần sau cơ thể, gấp khúc 1- 2 vòng trước lỗ thoát. Ở những sán già, tử cung không còn trứng, các cơ quan sinh dục như buồng trứng, tinh hoàn, tuyến noãn hoàng có xu hướng teo đi.

Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2004) [14], Chu Thị Thơm và cs (2006) [48] loài Echinostoma revolutum dài 3-13mm, rộng 0,88 - 2mm, vành khăn có 35-37 móc nhỏ; tử cung xếp có thứ tự, ngay sau giác bụng và chứa nhiều trứng; trứng hình bầu dục, dài 0,009 - 0,132mm, rộng 0,05 - 0,073mm, màu vàng, một đầu trứng có nắp. Trịnh Văn Thịnh và cs (1978) [46] cho biết: sán dài 10 - 22 mm, rộng 2 - 2,5 mm; thân có màu hồng hay đỏ nhạt, dẹt, đoạn trước có chỗ thu hẹp lại thành cái cổ. 8 * Đặc điểm loài Echinostoma miyagawai Ishii, 1932 Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1993) [25], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [30], Nguyễn Thị Lê (2000) [32], loài này có hình thái cấu tạo như sau: Cơ thể sán dài 6,9 - 12,0 mm, rộng nhất ở vùng tử cung và tinh hoàn 0,77 - 2,32 mm. Bề mặt phía trước cơ thể đến ngang buồng trứng phủ gai bé.

Viền cổ rộng 0,54 - 0,67 mm, có 37 móc gồm 13 móc lưng xếp thành 2 hàng, 7 móc bên và 5 móc thùy bụng mỗi bên. Kích thước móc bên 0,89 - 0,093 x 0,23 mm, móc thùy bụng 0,089 - 0,096 x 0,023 mm. Giác miệng 0,19 - 0,23 x 0,21 - 0,29 mm. Giác bụng 0,57 - 0,91 x 0,57 - 0,63 mm, nằm gần ở 1/4 chiều dài cơ thể.

Trước hầu dài 0,075 - 0,084 mm. Thực quản dài 0,77 - 0,93 mm. Hai nhánh ruột kéo dài về mút sau cơ thể, thường bị tuyến noãn hoàng che lấp. Túi sinh dục nằm chính giữa nhánh ruột chẻ đôi và giác bụng, đáy túi kéo dài đến giữa giác bụng, kích thước 0,32 - 0,49 x 0,21 - 0,32 mm.

Tinh hoàn phân thùy, hình dạng rất biến đổi, thường từ 3 đến 7 thùy sâu. Kích thước tinh hoàn trước 0,39 - 0,62 x 0,36 - 0,49 mm. Buồng trứng hình ôvan, kích thước 0,27 - 0,36 x 0,27 - 0,38 mm. Thể mêlit nằm ngay sau buồng trứng, kích thước 0,19 - 0,39 x 0,23 - 0,25 mm.

Tuyến noãn hoàng nằm hai bên cơ thể, bắt đầu từ phía sau giác bụng kéo dài đến mút sau cơ thể và lấp đầy khoảng trống phía sau tinh hoàn, che lấp cả 2 mút ruột. Ống bài tiết thẳng, không gấp khúc ở phần cuối cơ thể. Tử cung phát triển, chứa nhiều trứng, kích thước 0,089 - 0,093 x 0,053 - 0,056 mm. * Đặc điểm loài sán lá ruột Echinostoma paraulum Dietz, 1909 Kích thước từ 6 - 10 mm x 0,8 - 1,4 mm, vòng gai miệng gồm 37 gai, 27 gai nằm ở vòng phía lưng và hai cạnh bên mỗi bên 5 gai.

Giác miệng đường kính 0,25 - 0,3 mm, giác bụng 0,72 - 0,88 mm ở khoảng cuối 1/4 thân trước. Thực quản dài 0,4 - 0,6 mm. Hai tinh hoàn xếp trên dưới nhau, cái trên thường có 3 thuỳ, cái dưới bốn thuỳ. Buồng trứng ở ngay sát trước tinh hoàn.

Kích thước trứng 0,100 x 0,070 mm. Bề mặt cơ thể ở phía trước đến ngang giác bụng phủ gai cutin lớn. Viền cổ có 45 móc, mỗi thùy bụng có 4 móc, kích thước 0,044 - 0,065 x 0,009 - 0,012 mm. Còn lại 37 móc xếp thành 2 hàng, kích thước 0,042 - 0,049 x 0,009 mm.

Giác miệng 0,008 x 0,105 mm. Giác bụng tròn hoặc kéo dọc, nằm ở 1/3 chiều dài của cơ thể, kích thước 0,297 x 0,258 mm. Thực quản dài 0,28 m, hai nhánh ruột kéo dài đến mút sau cơ thể. Túi sinh dục hình bầu dục, nằm giữa nhánh ruột chẻ đôi và giác bụng, kích thước 0,252 x 0,105 mm.

Tinh hoàn hình ôvan, cái này nằm sau cái kia ở nửa sau cơ thể. Tinh hoàn trước 0,297 x 0,193 mm, tinh hoàn sau 0,320 x 0,172 mm. Buồng trứng tròn hoặc hình ôvan, nằm trước tinh hoàn, đường kính 0,127mm. Thể mêlit lớn, nằm giữa buồng trứng và tinh hoàn trước.

Tuyến noãn hoàng gồm nhiều bao noãn lớn kéo dài từ sau giác bụng đến gần mút cơ thể. Tử cung ngắn, chứa ít trứng, kích thước trứng 0,077 - 0,084 x 0,051 mm. Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2004) [14], Chu Thị Thơm và cs (2006) [48], loài Echinoparyphium recurvatum: Dài 2 - 5 mm, rộng 0,4 - 0,85 mm. Phần trước thân có những gai cuticun nằm thứ tự xen kẽ nhau.

Đầu sán có cấu tạo vành khăn hình quả thận, đường kính 0,220 - 0,385 mm. Trứng có màu vàng nâu, hình bầu dục, vỏ nhẵn, một đầu trứng có nắp, đầu còn lại có chồi nhỏ. Kích thước trứng từ 0,082 - 0,098 mm x 0,053 - 0,061mm. Trịnh Văn Thịnh và cs (1978) [46] đã mô tả: Sán dài 4,5 mm, rộng 0,5 - 0,8 mm.

Vòng gai đầu có 45 móc, trong đó ở hai góc mỗi bên có bốn cái, hai cạnh bên có ba cái. Tinh hoàn không chia thuỳ, hình bầu dục và xếp sát nhau. 10 * Đặc điểm loài Echinoparyphium paracinctum Bychowskaja- Pawlowskaja, 1953 Nguyễn Thị Lê (2000) [32] đã mô tả: Cơ thể sán dài 6,0 mm, rộng 1,0 mm. Bề mặt cơ thể ở phía trước đến mép sau giác bụng phủ gai bé.

Viền cổ rộng 0,37 - 0,48 mm, có 43 móc xếp thành 2 hàng, kích thước 0,064 x 0,012 mm. Mỗi thùy bụng có 5 móc. Giác miệng nhỏ hơn giác bụng 5 - 5,5 lần. Giác bụng 0,26 - 0,39 x 0,26 - 0,36 mm.

Túi sinh dục kéo dài đến giữa giác bụng, kích thước 0,213 - 0,267 x 0,100 - 0,120 mm. Tinh hoàn hình bầu dục, kích thước 0,26 - 0,406 x 0,13 - 0,21 mm. Buồng trứng hình ôvan, kích thước 0,23 x 0,13 mm. Tử cung chứa 7 - 19 trứng, kích thước trứng 0,096 - 0,106 x 0,053 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Sán Lá Ruột Ở Gà Tại Thanh Hóa: Biện Pháp Phòng Trị Hiệu Quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh sán lá ruột ở gà tại khu vực Thanh Hóa, cùng với các biện pháp phòng trị hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đưa ra các phương pháp phòng ngừa và điều trị, từ đó nâng cao sức khỏe cho đàn gà và cải thiện năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh lý liên quan đến gia cầm và động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà isa shaver và ha1, nơi nghiên cứu về một loại bệnh khác cũng ảnh hưởng đến gà. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh đầu đen do đơn bào histomonas meleagridis gây ra ở gà nuôi sẽ cung cấp thêm thông tin về một bệnh lý nghiêm trọng khác trong chăn nuôi gà. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm bệnh cầu trùng bê nghé, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh ký sinh trùng trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả hơn trong công tác phòng trị bệnh cho gia súc, gia cầm.