Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Bệnh Phân Trắng Lợn Con Từ Sơ Sinh Đến 21 Ngày Tuổi

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và biện pháp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Một số đặc điểm của lợn con giai đoạn theo mẹ

2.2.1. Đặc điểm về sinh trưởng phát dục

2.2.2. Đặc điểm về tiêu hóa

2.2.3. Đặc điểm về cơ năng điều tiết thân nhiệt

2.2.4. Đặc điểm về hệ miễn dịch

2.2.5. Đặc điểm về hệ vi sinh vật đường ruột

2.3. Bệnh phân trắng lợn con

2.3.1. Nguyên nhân gây bệnh phân trắng lợn con

2.3.1.1. Nguyên nhân nội tại
2.3.1.2. Do gia súc mẹ
2.3.1.3. Nguyên nhân ngoại cảnh

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Các chỉ tiêu theo dõi

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.5.2. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

3.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi tại cơ sở

4.3. Công tác phòng và trị bệnh

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.5. Kết quả điều tra tình hình phát triển và cơ cấu đàn lợn của trại

4.6. Kết quả theo dõi tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại trại

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Phân Trắng Lợn Con Vấn Nạn Tại Vĩnh Phúc

Bệnh phân trắng lợn con (PTLC) là một vấn đề nhức nhối trong ngành chăn nuôi lợn tại Vĩnh Phúc. Bệnh gây ra viêm dạ dày ruột, tiêu chảy, và gầy sút nhanh ở lợn con, đặc biệt là lợn con từ 1-21 ngày tuổi. Tỷ lệ chết có thể lên đến 18-20%, thậm chí cao hơn nếu nhiễm trùng ghép. Bệnh PTLC không chỉ gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi mà còn ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng đàn lợn. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng bệnh phân trắng lợn con hiệu quả là vô cùng cần thiết để bảo vệ đàn lợn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Theo (Phạm Sỹ Lăng, 1995) [14] thì bệnh được chú ý từ năm 1959 tại các cơ sở chăn nuôi tập trung.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Kiểm Soát Bệnh PTLC

Kiểm soát bệnh phân trắng lợn con là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn tại Vĩnh Phúc. Việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do PTLC giúp tăng năng suất, giảm chi phí điều trị, và nâng cao chất lượng đàn lợn. Điều này góp phần tăng thu nhập cho người chăn nuôi và đảm bảo nguồn cung thịt lợn ổn định cho thị trường. Ngoài ra, việc kiểm soát bệnh PTLC còn giúp giảm thiểu nguy cơ lây lan sang các đàn lợn khác, bảo vệ an toàn dịch bệnh cho toàn vùng.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tình Hình Bệnh PTLC

Tình hình bệnh phân trắng lợn con chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện vệ sinh chuồng trại, chế độ dinh dưỡng của lợn nái và lợn con, tình trạng miễn dịch của đàn lợn, và các yếu tố môi trường như thời tiết, khí hậu. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp người chăn nuôi chủ động hơn trong việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Theo Đào Trọng Đạt và cs (1996) [3], bệnh PTLC thường xảy ra quanh năm, không theo mùa vụ.

II. Nguyên Nhân Gây Bệnh Phân Trắng Lợn Con Phân Tích Chi Tiết

Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh phân trắng lợn con, bao gồm cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Yếu tố nội tại liên quan đến đặc điểm sinh lý của lợn con, hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm điều kiện vệ sinh chuồng trại kém, chế độ dinh dưỡng không phù hợp, và các yếu tố môi trường bất lợi. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp điều trị và phòng bệnh hiệu quả. Theo Hồ Văn Nam và cs (1997) [17], Khi mới sinh, cơ thể lợn con chưa phát triển hoàn chỉnh về hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch.

2.1. Vai Trò Của E.Coli Trong Bệnh Phân Trắng Lợn Con

E. coli là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh phân trắng lợn con. Các chủng E. coli gây bệnh sản sinh ra độc tố, gây tổn thương niêm mạc ruột và dẫn đến tiêu chảy. Việc kiểm soát sự phát triển của E. coli trong đường ruột lợn con là một trong những biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh PTLC. Trong hệ vi khuẩn đường ruột, vi khuẩn E. coli là phổ biến nhất và chúng xuất hiện sớm trong đường ruột của người, động vật sơ sinh, thường ở phần sau của ruột, đôi khi còn thấy ở niêm mạc của nhiều bộ phận trong cơ thể (Nguyễn Như Thanh và cs, 2001) [24].

2.2. Ảnh Hưởng Của Dinh Dưỡng Đến Sức Khỏe Lợn Con

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và tăng cường sức đề kháng cho lợn con. Chế độ dinh dưỡng không phù hợp, thiếu vitamin và khoáng chất, có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và tăng nguy cơ mắc bệnh PTLC. Việc đảm bảo lợn con được bú đủ sữa đầu và cung cấp đầy đủ dinh dưỡng là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh. Theo Trịnh Văn Thịnh (1995) [30], Sắt là yếu tố vi lượng rất cần thiết cho sinh trưởng và khả năng chống đỡ bệnh tật.

2.3. Vệ Sinh Chuồng Trại Yếu Tố Quyết Định Phòng Bệnh PTLC

Vệ sinh chuồng trại kém là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra bệnh phân trắng lợn con. Chuồng trại bẩn tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus phát triển và lây lan, làm tăng nguy cơ mắc bệnh cho lợn con. Việc vệ sinh chuồng trại thường xuyên, khử trùng định kỳ, và đảm bảo thông thoáng là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh PTLC.

III. Triệu Chứng Chẩn Đoán Bệnh Phân Trắng Lợn Con Chính Xác

Việc nhận biết sớm các triệu chứng bệnh phân trắng lợn con là rất quan trọng để có thể điều trị kịp thời và hiệu quả. Các triệu chứng thường gặp bao gồm tiêu chảy phân trắng hoặc vàng nhạt, lợn con yếu ớt, bỏ bú, gầy sút nhanh, và mất nước. Việc chẩn đoán chính xác bệnh PTLC cần dựa trên các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm phân, và loại trừ các bệnh tiêu chảy khác. Lợn con mắc bệnh có tỷ lệ chết từ 7 – 10%, nếu không can thiệp kịp thời thì con vật chết rất nhanh và tỷ lệ chết rất cao 80 – 90% (Phạm Sỹ Lăng và cs, 2003) [15].

3.1. Phân Biệt Các Loại Tiêu Chảy Ở Lợn Con

Cần phân biệt bệnh phân trắng lợn con với các bệnh tiêu chảy khác ở lợn con, như tiêu chảy do Rotavirus, TGEV, hoặc Coccidia. Mỗi bệnh có những triệu chứng đặc trưng riêng, giúp người chăn nuôi có thể chẩn đoán chính xác và áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp. Bệnh phân trắng lợn con (PTLC) khá phổ biến ở lợn con theo mẹ, đặc điểm của bệnh là viêm dạ dày - ruột, đi ỉa và gầy sút nhanh.

3.2. Xét Nghiệm Phân Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh PTLC

Xét nghiệm phân là một trong những phương pháp quan trọng để chẩn đoán bệnh phân trắng lợn con. Xét nghiệm giúp xác định sự có mặt của vi khuẩn E. coli gây bệnh, cũng như loại trừ các tác nhân gây bệnh khác. Kết quả xét nghiệm phân giúp người chăn nuôi có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

IV. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Phân Trắng Lợn Con Hiệu Quả Nhất

Việc điều trị bệnh phân trắng lợn con cần được thực hiện càng sớm càng tốt để giảm thiểu tỷ lệ tử vong và các biến chứng. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, bù nước và điện giải để chống mất nước, và sử dụng các loại thuốc hỗ trợ tiêu hóa để cải thiện chức năng đường ruột. Ngoài ra, cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng và vệ sinh chuồng trại để hỗ trợ quá trình điều trị. Trường hợp lợn con bị nhiễm ghép với các vi khuẩn gây bệnh khác như: Vi khuẩn gây bệnh phó thương hàn (Salmonella) lợn con có thể chết 100% (Nguyễn Văn Thiện và cs, 2006) [29].

4.1. Sử Dụng Kháng Sinh Trong Điều Trị Bệnh PTLC

Kháng sinh là một trong những loại thuốc quan trọng để điều trị bệnh phân trắng lợn con. Tuy nhiên, cần sử dụng kháng sinh một cách hợp lý và theo chỉ định của bác sĩ thú y để tránh tình trạng kháng kháng sinh. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ.

4.2. Bù Nước Điện Giải Cho Lợn Con Bị Tiêu Chảy

Bù nước và điện giải là rất quan trọng để chống mất nước cho lợn con bị tiêu chảy. Có thể sử dụng các loại dung dịch điện giải chuyên dụng hoặc tự pha dung dịch bù nước tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Việc bù nước và điện giải giúp duy trì sự cân bằng điện giải trong cơ thể và hỗ trợ quá trình phục hồi.

4.3. Men Tiêu Hóa Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh PTLC

Men tiêu hóa có thể giúp cải thiện chức năng đường ruột và hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn cho lợn con. Việc sử dụng men tiêu hóa có thể giúp giảm các triệu chứng tiêu chảy và cải thiện sức khỏe tổng thể của lợn con. Men pepsin (có chức năng tiêu hóa protein), men này có ngay từ khi lợn con sơ sinh và tăng dần tới 5 – 6 tuần tuổi, song không có chức năng tiêu hóa protein bởi vì ở dạng pepsinogen.

V. Phòng Bệnh Phân Trắng Lợn Con Biện Pháp Tại Vĩnh Phúc

Phòng bệnh phân trắng lợn con là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ đàn lợn và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm đảm bảo vệ sinh chuồng trại, cung cấp chế độ dinh dưỡng phù hợp, tiêm phòng vắc xin đầy đủ, và quản lý đàn lợn chặt chẽ. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng bệnh giúp tăng cường sức đề kháng cho lợn con và giảm nguy cơ mắc bệnh. Theo Quyết định số 10/2008/QĐ-TTg về việc phê duyệt chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 [45], “ Về chăn nuôi lợn: phát triển nhanh quy mô đàn lợn ngoại theo hướng trang trại, công nghiệp ở nơi có điều kiện về đất đai, kiểm soát dịch bệnh và môi trường; duy trì ở quy mô nhất định hình thức chăn nuôi lợn lai, lợn đặc sản phù hợp với điều kiện chăn nuôi của nông hộ và của một số vùng.

5.1. Vắc Xin Phòng Bệnh Phân Trắng Lợn Con

Vắc xin có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch cho lợn con và phòng ngừa bệnh PTLC. Tuy nhiên, cần lựa chọn vắc xin phù hợp với chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến tại địa phương và tuân thủ đúng lịch tiêm phòng. Trong thời gian mang thai, lợn nái không tiêm phòng vắc xin chống các bệnh như: dịch tả, phó thương hàn, Parvovirus. thì lợn con sinh ra dễ mắc hội chứng tiêu chảy hơn.

5.2. Quản Lý Đàn Lợn Giảm Thiểu Lây Lan Bệnh PTLC

Việc quản lý đàn lợn chặt chẽ, cách ly lợn bệnh, và kiểm soát sự di chuyển của lợn có thể giúp giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh PTLC. Cần chú ý đến mật độ nuôi, đảm bảo thông thoáng chuồng trại, và kiểm soát các yếu tố gây stress cho lợn. Khi nuôi con mà con mẹ động dục trở lại sớm là một nguyên nhân làm số lượng và chất lượng sữa giảm vì thế bệnh sẽ dễ xảy ra.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Bệnh Phân Trắng Lợn Con

Bệnh phân trắng lợn con vẫn là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn tại Vĩnh Phúc. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ đàn lợn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Cần tiếp tục nghiên cứu về các chủng vi khuẩn gây bệnh mới, các phương pháp điều trị tiên tiến, và các biện pháp phòng bệnh hiệu quả hơn. Ngày nay cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, bệnh đã được khống chế phần nào song việc loại trừ nó ra khỏi chăn nuôi tập trung thì còn gặp rất nhiều khó khăn không những ở nước ta mà cả những nước có trình độ khoa học tiên tiến trên thế giới.

6.1. Ứng Dụng Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Chăn Nuôi

Cần đẩy mạnh việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn chăn nuôi, thông qua các chương trình tập huấn, chuyển giao công nghệ, và hỗ trợ kỹ thuật cho người chăn nuôi. Việc nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người chăn nuôi là rất quan trọng để họ có thể tự chủ trong việc phòng và trị bệnh cho đàn lợn.

6.2. Hợp Tác Nghiên Cứu Phát Triển Giải Pháp Mới

Cần tăng cường hợp tác nghiên cứu giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý, và các doanh nghiệp chăn nuôi để phát triển các giải pháp mới trong phòng và trị bệnh PTLC. Việc hợp tác giúp tận dụng tối đa nguồn lực và kinh nghiệm, đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và biện pháp phòng trị tại trang trại đặng đức khang xã hướng đạo huyện tam dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nói đến ngành chăn nuôi, trước tiên phải nói đến ngành chăn nuôi lợn, bởi tầm quan trọng và ý nghĩa thiết thực của nó đến đời sống, kinh tế xã hội của con người. Thịt lợn là loại thực phẩm rất phổ biến, giá trị dinh dưỡng cao, có thể chế biến thành nhiều món ngon, khi chế biến lại ít làm giảm phẩm chất thịt do đó rất được ưa chuộng. Ngành chăn nuôi lợn còn cung cấp các sản phẩm phụ khác cho ngành công nghiệp chế biến như: Da, lông, mỡ, xương,… Bên cạnh đó còn cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt hay tận dụng xây hầm Biogas để làm khí đốt, thắp sáng. Ngoài ra ngành chăn nuôi lợn đã góp phần giải quyết công ăn việc làm, xóa đói giảm nghèo, tăng thu nhập và là cơ hội làm giàu cho người dân.

Trong những năm gần đây, nhờ việc áp thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất đã thúc đẩy: Tổng đàn lợn tăng, cơ cấu đàn lợn đa dạng, khả năng phòng bệnh tốt, làm cho năng suất chăn nuôi ngày càng tăng lên, thời gian nuôi được rút ngắn, lợi nhuận chăn nuôi ngày càng cao. Bên cạnh đó, Đảng và Nhà nước ta luôn có những chính sách, biện pháp cụ thể nhằm phát triển ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi lợn nói riêng. Theo Quyết định số 10/2008/QĐ-TTg về việc phê duyệt chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 [45], “ Về chăn nuôi lợn: phát triển nhanh quy mô đàn lợn ngoại theo hướng trang trại, công nghiệp ở nơi có điều kiện về đất đai, kiểm soát dịch bệnh và môi trường; duy trì ở quy mô nhất định hình thức chăn nuôi lợn lai, lợn đặc sản phù hợp với điều kiện chăn nuôi của nông hộ và của một số vùng. Tổng đàn lợn tăng bình quân 2,0% năm, đạt khoảng 35 triệu con, trong đó đàn lợn ngoại nuôi trang trại, công nghiệp chiếm 37%.” Do nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn, ngành chăn nuôi lợn nước ta đang chuyển mình từ chăn nuôi nhỏ lẻ, chăn nuôi hộ gia đình sang chăn nuôi tập trung với quy mô vừa, lớn và chăn nuôi chủ yếu là các giống lợn ngoại.

Những giống lợn ngoại có khả năng sinh trưởng, phát triển nhanh nhưng khả năng thích nghi với điều kiện ngoại cảnh và chống chịu bệnh tật còn kém. Đây là vấn đề khó khăn mà các trang trại chăn nuôi thường gặp phải. Đối với các trang trại chăn nuôi lợn nái,vấn đề thường gặp và cũng là vấn đề nan giải hiện nay vẫn là bệnh phân trắng lợn con ở lợn con theo mẹ. Bệnh xuất hiện lúc ồ ạt, lúc lẻ tẻ tùy vào sự thay đổi ít, nhiều của các yếu tố chăm sóc, nuôi dưỡng và sự thay đổi của thời tiết khí hậu, với tỷ lệ mắc bệnh cao 70 – 80%, có nơi 100%, tỷ lệ chết có thể 18 – 20% (Đào Trọng Đạt và cs, 1996) [3].

Khi lợn con bị bệnh điều trị lâu ngày không khỏi sẽ gây ra chi phí điều trị cao, lợn con bị còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng đối với các bệnh khác, ảnh hưởng đến khối lượng cai sữa của đàn lợn giống, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của đàn lợn con sau này. Chính vì vậy mà bệnh phân trắng lợn con đã được nghiên cứu từ rất lâu, để từ đó tìm ra nguyên nhân, biện pháp phòng và trị hiệu quả sao cho đạt kết quả tốt nhất. Xuất phát từ nhu cầu của thực tiễn sản xuất cũng như góp phần tư liệu về quy trình tiêm phòng, vệ sinh phòng bệnh, điều trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn giống có hiệu quả, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và biện pháp phòng trị tại trang trại Đặng Đức Khang xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc” 1. Mục tiêu của đề tài - Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh của trại chăn nuôi.

- Nắm được thực trạng bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại chăn nuôi. - Ứng dụng một số phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con có hiệu quả. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Số liệu nghiên cứu là cơ sở bổ sung vào tài liệu tham khảo và nghiên cứu khoa học của sinh viên ngành Thú y.

- Kết quả của đề tài cung cấp thêm thông tin khoa học về bệnh phân trắng lợn con. Từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng quy trình phòng – trị bệnh phân trắng lợn con. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả của đề tài là cơ sở để áp dụng quy trình phòng, trị bệnh phân trắng lợn con, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học 2. Một số đặc điểm của lợn con giai đoạn theo mẹ 2. Đặc điểm về sinh trưởng phát dục Theo Bùi Hữu Đoàn và cs (2009) [5], Sau sơ sinh, lợn con trong thời kỳ này phát triển với tốc độ rất nhanh thể hiện thông qua sự tăng khối lượng của cơ thể. Thông thường, khối lượng lợn con ở 7 đến 10 ngày tuổi đã gấp 2 lần khối lượng sơ sinh và đến 60 ngày tuổi gấp 10 – 15 lần khối lượng sơ sinh.

Sự sinh trưởng của lợn con không hoàn toàn tuân theo quy luật sinh trưởng chung của gia súc. Ở giai đoạn 3 hoặc 4 tuần tuổi tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối của lợn con có chiều hướng giảm đi là do nguồn sữa mẹ cung cấp cho lợn con bắt đầu giảm, liên quan đến quy luật tiết sữa của lợn nái. Mỗi ngày, mỗi lợn con bú từ 300 – 1000 gam sữa với giá trị dinh dưỡng cũng như khả năng tiêu hóa rất cao. Lúc 1 tháng tuổi lợn con bú 3,8 kg sữa thì tăng được 1 kg khối lượng cơ thể, trong khi bê cần tới 10 lít sữa.

Mỗi ngày lợn con bú từ 10 – 20 lần. Ở thời kỳ lợn con theo mẹ lợn con tích lũy lượng protein hằng ngày rất cao so với các thời kỳ khác. Trung bình mỗi kg khối lượng cơ thể tích lũy 9 – 14 gam protein trên ngày trong khi đó ở các giai đoạn sau chỉ đạt 0,3 – 0,4 gam protein trên ngày. Đặc điểm về tiêu hóa Theo Bùi Hữu Đoàn và cs (2009) [5], đặc điểm nổi bật của lợn con đó chính là sự phát triển rất nhanh của bộ máy tiêu hóa song chưa hoàn thiện.

Sự phát triển nhanh thể hiện ở sự tăng về dung tích và khối lượng của bộ máy tiêu hóa. Dạ dày lợn con khi mới sơ sinh chỉ có dung tích 2,5 ml đã tăng lên đến 1815 ml vào lúc 70 ngày tuổi. Như vậy, dung tích đã tăng lên đến trên 70 lần. Tương tự như vậy với dung tích ở ruột cũng tăng lên ở mức 50 – 60 lần.

Sự phát triển của bộ máy tiêu hóa đã tạo thuận lợi cho thu nhận thức ăn, làm cho lợn con phát triển nhanh. Tuy nhiên, khả năng tiêu hóa thức ăn (trừ sữa) của lợn con rất hạn chế nhất là vào thời kỳ đầu sau khi đẻ. Sở dĩ khả năng tiêu hóa bị hạn chế là do hệ thống men chưa phát triển đầy đủ. Một số men chính liên quan đến quá trình tiêu hóa như men tiêu hóa tinh bột, tiêu hóa protein đều có số lượng cũng như hoạt lực kém ở giai đoạn lợn con theo mẹ.

Men pepsin (có chức năng tiêu hóa protein), men này có ngay từ khi lợn con sơ sinh và tăng dần tới 5 – 6 tuần tuổi, song không có chức năng tiêu hóa protein bởi vì ở dạng pepsinogen. Pepsinogen cần có axit clohydric (HCl) ở dạng tự do để hoạt hóa nó biến thành dạng hoạt động.Trong dịch vị dạ dày, HCl có vai trò đảm bảo 1 trị số pH thích hợp cho men Pepsin hoạt động. Theo Từ Quang Hiển, Phan Đình Thắm (1995) [8], lợn con dưới 1 tháng tuổi thì dịch vị hoàn toàn không có HCl tự do. Lúc này lượng axit ít và nó nhanh chóng liên kết với niêm dịch.

Hiện tượng này gọi là Hypoclohydric và là một đặc điểm quan trọng trong tiêu hoá ở dạ dày lợn con. Vì thiếu HCl tự do trong dạ dày nên vi sinh vật có điều kiện phát triển gây ra bệnh ở đường tiêu hoá cho lợn con. Theo Bùi Hữu Đoàn và cs (2009) [5],cho rằng: “Nếu nuôi lợn trong điều kiện bình thường thì phải sau 25 – 30 ngày sau đẻ mới có HCl tự do. Nếu tiến hành cho lợn con tập ăn sớm từ 7 – 10 ngày tuổi bằng thức ăn hạt thì đến ngày thứ 14 đã thấy có HCl ở dạng tự do”.

Mặt khác, do sản lượng sữa mẹ tăng dần đến 3 tuần sau khi đẻ, sau đó giảm đi cả về số lượng và chất lượng. Nhưng nhu cầu dinh dưỡng của lợn con ngày càng cao do tốc độ sinh trưởng nhanh. Đó là mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng của lợn con và khả năng cung cấp sữa của lợn mẹ. Đây là cơ sở cho việc bổ sung thức ăn sớm và cai sữa sớm cho lợn con, vì nó rút ngắn được giai đoạn thiếu HCl.

Đặc điểm về cơ năng điều tiết thân nhiệt Theo Bùi Hữu Đoàn và cs (2009) [5], Lợn con mới sơ sinh có sự thay đổi rất lớn về điều kiện sống đang ở trong cơ thể mẹ với nhiệt độ ổn định 38,50C ra bên ngoài với điều kiện nhiệt độ rất thay đổi tùy theo từng mùa khác nhau. Có điều này do một số vấn đề sau: - Lông lợn con thưa, lớp mỡ dưới da mỏng nên khả năng giữ nhiệt hạn chế. - Lượng mỡ và glycogen dự trữ trong cơ thể thấp nên khả năng cung cấp năng lượng chống lạnh bị hạn chế. - Hệ thần kinh của lợn con chưa phát triển hoàn chỉnh.

Trung khu điều tiết thân nhiệt ở vỏ não mà não của gia súc là cơ quan phát triển muộn nhất ở cả hai giai đoạn trong và ngoài thai. - Diện tích bề mặt của cơ thể lợn con so với khối lượng cơ thể cao hơn lợn trưởng thành nên lợn con dễ bị nhiễm lạnh (Đào Trọng Đạt, Phan Thanh Phượng, 1996) [3]. Ở điều kiện nhiệt độ thấp, độ ẩm không khí cao gây ra hiện tượng tăng toả nhiệt ở lợn con bằng phương thức bức xạ. Toả nhiệt theo phương thức này, làm cho nhiệt lượng cơ thể mất đi, lợn bị lạnh.

Đây là điều kiện thuận lợi dẫn đến phát sinh bệnh tật, nhất là bệnh đường tiêu hoá. Đặc điểm về hệ miễn dịch Theo Bùi Hữu Đoàn và cs (2009) [5], Lợn con khi mới sinh ra trong máu hầu như không có kháng thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Phân Trắng Lợn Con và Biện Pháp Phòng Trị Tại Vĩnh Phúc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh phân trắng ở lợn con tại tỉnh Vĩnh Phúc, cùng với các biện pháp phòng trị hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đưa ra các phương pháp điều trị và phòng ngừa, từ đó nâng cao sức khỏe cho đàn lợn và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu bệnh phân trắng ở lợn con và hiệu quả của amoxinject và amcoli tại Vĩnh Phúc, nơi cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả của các loại thuốc điều trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn điều tra tình hình biện pháp phòng và điều trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn từ 0-21 ngày tuổi cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến lợn con. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh lý do giun tròn trichocephalus spp gây ra ở lợn tại Bắc Kạn sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh ký sinh trùng có thể gặp ở lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và bệnh lý ở lợn, từ đó áp dụng hiệu quả trong chăn nuôi.