Luận án tiến sĩ nghiên cứu bê tông chất lượng cao sử dụng muội silic và nano silic cho kết cấu công trình cầu trong môi trường xâm thực

Luận án tiến sĩ môi trường phân tích nghiên cứu bê tông chất lượng cao sử dụng muội silic và nano silic cho kết cấu công trình cầu trong, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Trường đại học

Đại học Giao thông Vận tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2022

171
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU BÊ TÔNG MUỘI SILIC-NANO SILIC

1.1. Tổng quan bê tông chất lượng cao sử dụng vật liệu Nano

1.2. Ảnh hưởng nano silic đến tính chất bê tông

1.3. Tính năng cơ học của bê tông

1.4. Tính công tác của cấp phối bê tông

1.5. Tính chất ảnh hưởng đến độ bền bê tông

1.6. Nghiên cứu bê tông chất lượng cao sử dụng muội silic và nano silic

1.7. Các nghiên cứu bê tông sử dụng phụ gia muội silic

1.8. Nghiên cứu bê tông xi măng có phụ gia nano silic trên thế giới

1.9. Nghiên cứu bê tông xi măng có phụ gia nano silic trong nước

1.10. Nghiên cứu kết cấu sử dụng bê tông nano silic và độ bền bê tông

1.11. Nghiên cứu kết cấu và độ bền bê tông chất lượng cao sử dụng nano silic

1.12. Độ bền bê tông chất lượng cao và xâm nhập ion clo

1.13. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM BÊ TÔNG CHẤT LƯỢNG CAO MUỘI SILIC-NANO SILIC

2.1. Lựa chọn vật liệu nghiên cứu

2.2. Muội silic và nano silic

2.3. Cốt liệu lớn

2.4. Cốt liệu nhỏ

2.5. Phụ gia hóa học

2.6. Quy hoạch thực nghiệm ảnh hưởng tỷ lệ N/CKD và hàm lượng Nano silic đến cường độ nén và độ thấm ion clo

2.7. Chọn thông số nghiên cứu

2.8. Lập kế hoạch thực nghiệm tương quan giữa mã thực và biến mã hóa

2.9. Thiết kế cấp phối bê tông xi măng theo Tiêu chuẩn ACI211

2.10. Trộn bê tông

2.11. Kiểm tra độ sụt

2.12. Chế tạo và bảo dưỡng mẫu thử

2.13. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén

2.14. Thí nghiệm độ thấm ion clo

2.15. Thực nghiệm thiết kế thành phần bê tông xi măng- muội silic- nano silic

2.16. Kết quả thực nghiệm tính chất bê tông

2.17. Độ sụt của các cấp phối bê tông

2.18. Cường độ nén của các cấp phối bê tông

2.19. Độ thấm Ion Clo bằng phương pháp thấm nhanh

2.20. Tính toán theo quy hoạch thực nghiệm

2.21. Hàm mục tiêu

2.22. Yếu tố ảnh hưởng

2.23. Thí nghiệm xác định các tính chất cơ lý của bê tông muội silic nano silic theo cấp phối tối ưu theo quy hoạch thực nghiệm

2.24. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của bê tông theo thời gian

2.25. Thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo uốn bê tông 28 ngày tuổi

2.26. Thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi

2.27. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU KẾT CẤU DẦM CHỊU UỐN SỬ DỤNG BÊ TÔNG CHẤT LƯỢNG CAO MUỘI SILIC-NANO SILIC

3.1. Cơ sở nghiên cứu khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép với bê tông cường độ cao

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Cơ sở xác định mô men tới hạn theo tiêu chuẩn ACI318-14 cho cấu kiện chịu uốn cốt thép đơn tiết diện chữ nhật

3.4. Xây dựng quan hệ giữa mô men và góc xoay trong dầm chịu uốn

3.5. Thí nghiệm dầm và thu thập số liệu

3.6. Chuẩn bị mẫu dầm thí nghiệm

3.7. Sản xuất mẫu dầm thí nghiệm

3.8. Phương pháp và trình tự thí nghiệm dầm

3.9. Thiết bị thí nghiệm

3.10. Quá trình thí nghiệm

3.11. Thu thập kết quả thí nghiệm dầm

3.12. Biểu đồ tải trọng và độ võng

3.13. Tính toán mô men tới hạn theo lý thuyết và kết quả thực nghiệm

3.14. Xác định mô men tới hạn uốn theo ACI318

3.15. Tính toán mô men tới hạn Mu với các tiêu chuẩn khác

3.16. Xác định mô men tới hạn của dầm theo kết quả thí nghiệm

3.17. So sánh kết quả xác định mô men tới hạn theo thực nghiệm và các tiêu chuẩn liên quan

3.18. Xây dựng cơ sở lý thuyết và tính toán sức kháng theo thực nghiệm có xét đến vùng chịu kéo của bê tông

3.19. Xây dựng cơ sở lý thuyết xác định chiều cao vùng tham gia chịu kéo của bê tông

3.20. Xây dựng phương trình quan hệ giữa x và a

3.21. Xây dựng đường cong quan hệ mô men và góc xoay

3.22. Xây dựng đường quan hệ mô men và góc xoay lý thuyết

3.23. Xác định mô men tới hạn và góc xoay theo công thức thực nghiệm có xét đến vùng bê tông chịu kéo

3.24. Giá trị góc xoay thực nghiệm

3.25. Biểu đồ góc xoay thực nghiệm và lý thuyết

3.26. Tính dẻo của dầm nghiên cứu

3.27. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG BÊ TÔNG CHẤT LƯỢNG CAO MUỘI SILIC-NANO SILIC

4.1. Kết cấu dầm chịu uốn U38m

4.2. Mô tả mặt cắt ngang dầm nghiên cứu

4.3. Kích thước, các đặc trưng hình học và bố trí cáp

4.4. Kích thước và các đặc trưng hình học mặt cắt ngang của dầm

4.5. Nội dung và kết quả tính toán

4.6. Tính toán dự báo tuổi thọ của kết cấu vùng biển do ăn mòn clo

4.7. Cơ sở tính toán thiết kế kết cấu theo độ bền theo tiêu chuẩn TCVN 12041:2017

4.8. Mô hình dự báo tuổi thọ kết cấu bê tông do ăn mòn clo

4.9. Tính toán tuổi thọ kết cấu sử dụng bê tông chất lượng cao nano silic theo yêu cầu TCVN12041-2017

4.10. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về bê tông chất lượng cao sử dụng muội silic và nano silic

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển bê tông chất lượng cao bằng cách sử dụng muội silicnano silic. Muội silicnano silic được xem là các phụ gia quan trọng giúp cải thiện tính chất cơ học và độ bền của bê tông. Muội silic có khả năng tăng cường hoạt tính pozzolanic, trong khi nano silic giúp lấp đầy các lỗ rỗng và tăng mật độ của bê tông. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ bê tông hiện đại trong việc tối ưu hóa cấp phối và quy trình chế tạo bê tông.

1.1. Ảnh hưởng của nano silic đến tính chất bê tông

Nano silic có kích thước cực nhỏ giúp lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt xi măng và muội silic, tạo ra một cấu trúc bê tông đặc chắc hơn. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể cường độ nénđộ bền của bê tông. Ngoài ra, nano silic còn thúc đẩy quá trình hydrat hóa xi măng, tạo ra nhiều canxi silicat hydrat (C-S-H), thành phần chính quyết định độ cứng và độ bền của bê tông.

1.2. Tính năng cơ học của bê tông chất lượng cao

Bê tông chất lượng cao sử dụng muội silicnano silic cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tính năng cơ học. Các thí nghiệm cho thấy bê tông có cường độ nén cao hơn, độ thấm ion clo thấp hơn, và khả năng chống chịu tốt hơn trong môi trường xâm thực. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình giao thông như cầu và cảng biển, nơi bê tông phải chịu tác động mạnh từ môi trường.

II. Vật liệu và quy hoạch thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng các vật liệu truyền thống như xi măng, cốt liệu lớn, cốt liệu nhỏ, cùng với muội silicnano silic để thiết kế bê tông chất lượng cao. Quy hoạch thực nghiệm được áp dụng để tối ưu hóa tỷ lệ N/CKD (nước/chất kết dính) và hàm lượng nano silic, nhằm đạt được cường độ nén tối ưu và giảm thiểu độ thấm ion clo. Các thí nghiệm được thực hiện theo tiêu chuẩn ACI211, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

2.1. Lựa chọn vật liệu nghiên cứu

Các vật liệu chính được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm xi măng PC40, muội silic, nano silic, cốt liệu lớn (đá dăm Kim Bảng), cốt liệu nhỏ (cát Sông Lô), và phụ gia siêu dẻo. Muội silicnano silic được chọn vì khả năng cải thiện chất lượng bê tông và tăng cường độ bền trong môi trường xâm thực.

2.2. Thiết kế cấp phối bê tông

Quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để thiết kế cấp phối bê tông tối ưu. Các yếu tố ảnh hưởng như tỷ lệ N/CKD và hàm lượng nano silic được điều chỉnh để đạt được cường độ nén cao nhất và độ thấm ion clo thấp nhất. Kết quả thí nghiệm cho thấy bê tông có hàm lượng nano silic 2% đạt cường độ nén 70MPa sau 28 ngày.

III. Nghiên cứu kết cấu dầm chịu uốn

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng chịu uốn của kết cấu cầu sử dụng bê tông chất lượng cao với muội silicnano silic. Các thí nghiệm được thực hiện trên các mẫu dầm bê tông cốt thép, với mục tiêu xác định mô men tới hạn và so sánh với các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Kết quả cho thấy bê tông chất lượng cao có khả năng chịu uốn tốt hơn so với bê tông thông thường, đặc biệt trong môi trường xâm thực.

3.1. Phương pháp nghiên cứu

Các mẫu dầm được thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn ACI318-14. Quá trình thí nghiệm bao gồm việc đo lường tải trọng, độ võng, và mô men tới hạn. Kết quả thí nghiệm được so sánh với các giá trị tính toán theo lý thuyết, cho thấy sự phù hợp cao giữa thực nghiệm và lý thuyết.

3.2. Kết quả thí nghiệm

Kết quả thí nghiệm cho thấy bê tông chất lượng cao với nano silicmô men tới hạn cao hơn so với bê tông thông thường. Điều này chứng tỏ khả năng chịu uốn tốt hơn của kết cấu cầu sử dụng loại bê tông này. Ngoài ra, bê tông chất lượng cao cũng cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn trong môi trường xâm thực, đặc biệt là với sự xâm nhập của ion clo.

IV. Ứng dụng bê tông chất lượng cao trong công trình giao thông

Nghiên cứu này đề xuất việc ứng dụng bê tông chất lượng cao với muội silicnano silic trong các công trình giao thông như cầu và cảng biển. Bê tông chất lượng cao không chỉ đáp ứng yêu cầu về cường độ nén mà còn có khả năng chống chịu tốt trong môi trường xâm thực, đặc biệt là với sự xâm nhập của ion clo từ nước biển. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của các công trình và giảm chi phí bảo trì.

4.1. Tính toán tuổi thọ kết cấu

Nghiên cứu sử dụng mô hình dự báo tuổi thọ của kết cấu cầu trong môi trường biển. Kết quả cho thấy bê tông chất lượng cao với nano silictuổi thọ cao hơn so với bê tông thông thường, đặc biệt khi tăng chiều dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép.

4.2. Ứng dụng thực tế

Nghiên cứu đề xuất việc sử dụng bê tông chất lượng cao trong các công trình giao thông như cầu và cảng biển. Loại bê tông này không chỉ đáp ứng yêu cầu về cường độ nén mà còn có khả năng chống chịu tốt trong môi trường xâm thực, giúp kéo dài tuổi thọ của công trình và giảm chi phí bảo trì.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu bê tông muội silic-nano silic Chương 2: Vật liệu và quy hoạch thực nghiệm bê tông chất lượng cao muội silic-nano silic Chương 3: Nghiên cứu kết cấu dầm chịu uốn sử dụng bê tông chất lượng cao muội silic-nano silic Chương 4: Ứng dụng bê tông chất lượng cao muội silic-nano silic Kết luận và kiến nghị 3 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU BÊ TÔNG MUỘI SILIC-NANO SILIC 1. Tổng quan bê tông chất lượng cao sử dụng vật liệu Nano Bê tông xi măng là vật liệu xây dựng phổ biến nhất trên thế giới, là loại vật liệu có nhiều pha [99]. Bê tông bao gồm một pha hồ vô định hình, pha cốt liệu, vùng chuyển tiếp bề mặt và nước liên kết. Trong đó canxi silicat hydrat (Gel C-S-H) là pha vô định hình và có nhiệm vụ liên kết cấp phối với nhau.

Cấu trúc phân tử, độ dài liên kết, cường độ và mật độ của các liên kết hóa học hình thành trong quá trình hydrat hóa có thể được nghiên cứu bằng cách sử dụng công nghệ nano [89] [94]. Bê tông chất lượng siêu cao (UHPC) là một trong những loại bê tông hứa hẹn nhất đã được phát triển trong vài thập kỷ qua. Hiệu quả của UHPC đặc biệt phụ thuộc vào mật độ của hỗn hợp, điều này có thể được tối đa hóa bằng cách tối ưu hóa việc lèn chặt các hạt, do đó dẫn đến sự hợp nhất cao của vữa bê tông. Lèn chặt các hạt tối ưu có thể thu được thông qua việc phân bố cỡ hạt một cách hoàn hảo, bằng cách kết hợp đồng nhất các hạt thô và mịn trong hỗn hợp.

Trong thực tế, vật liệu nano có kích cỡ cực nhỏ có thể lấp đầy các khoảng trống giữa xi măng và muội silic dẫn đến mức lèn chặt cao hơn và tạo ra một hỗn hợp vữa kết dính chặt chẽ hơn, với nhiều canxi silicat hydrat (C-S-H) hơn. Điều này làm tăng đáng kể tính chất cơ học và độ bền của bê tông [46]. Công nghệ nano đem đến cơ hội phát triển chất lượng bê tông, điều này có thể đạt được khi ứng dụng những tiến bộ của công nghệ nano [99]. Sử dụng thiết bị hình ảnh và thiết bị đo lường đến kích cỡ nano để nghiên cứu cơ chế phát triển ở quy mô kích cỡ khác nhau từ nano đến macro của bê tông.

Sự cải thiện cấp độ nano của bê tông được thực hiện thông qua sự tích hợp của vật liệu nano dạng hạt hoặc ống nano vào trong bê tông giúp nâng cao nhiều tính năng của bê tông. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có thể cải tiến các tính năng của bê tông thông qua sự tích hợp một vài vật liệu nano như nano silic, nano TiO2, nano Fe2O3, nano Al2O3, các lớp nano như ống nano Carbon (CNTs) với tỉ lệ phù hợp và phương pháp trộn để phân tán phù hợp với từng loại. Vật liệu nano đã được nghiên cứu làm phụ gia hoặc phụ gia bê tông, bao gồm nano- titan (nano-TiO2), nano-alumina (nano-Al2O3), nano- clay, nano-iron (nano-Fe2O3), nano- CaCO3 và nano silic (nano-SiO2). Nói chung, các hạt nano ảnh hưởng đến bê tông theo nhiều cách khác nhau, vì chúng hoạt động như chất chèn kích cỡ nano (làm tăng cấu trúc của các sản phẩm hydrat hóa và ITZ (interfacial transition zone)), các vị trí tạo mầm cho các sản phẩm hydrat hóa xi măng và các chất phản ứng mạnh trong quá trình hydrat hóa [99].

Nano-TiO2 đã được ứng dụng vào bê tông [63] để thúc đẩy các đặc tính tự làm sạch, vì TiO2 có thể kích hoạt ánh sáng tia cực tím và hoạt động như một chất xúc tác trong quá trình oxy hóa khác nhau của các chất gây ô nhiễm không khí. Cũng có một số nghiên cứu cho thấy rằng nano-TiO2 tăng cường độ tuổi muộn, cải thiện tính linh động và cường độ nén của bê tông. Nano-Al2O3 thêm vào bê tông để cải thiện mô đun đàn hồi và cường độ [54]. Nano- Fe2O3 được xác định có khả năng cải thiện cường độ của bê tông [73].

Khi so sánh với các vật liệu nano khác như CNT và nano TiO2, nano SiO2 là một vật 4 liệu pozzolanic. Phản ứng pozzolanic có thể làm tăng khả năng phát triển cường độ bê tông hơn các vật liệu nano không pozzolanic khác. Như vậy nano SiO2 cũng thuộc loại vật liệu tương tự và có một sự tương đồng với muội silic, khả năng áp dụng thực tế của việc sử dụng nano silic trong ngành công nghiệp xây dựng là cao hơn nhiều so với các vật liệu nano khác. Hình 1-1 cho thấy sự phân bố kích thước hạt trong bê tông thông thường so với bê tông HPC/HSC và bê tông có thành phần nano silic.

Kết quả bê tông HPC/HSC có sự cải tiến cấu trúc đá xi măng đã thủy hóa thông qua sự tích hợp muội silic và các vật liệu pozzolanic khác vào bê tông truyền thống, sự phân bố kích thước hạt của HPC/HSC từ kích thước cỡ milimét lên đến khoảng 100nm, có thể thấy rằng diện tích bề mặt các hạt nano silic rất cao, làm tăng phạm vi của sự phân bố kích thước hạt của bê tông. So sánh vật liệu khác nhau dựa trên kích thước của chúng Sobolev[110] Công nghệ nano có thể được áp dụng để cải thiện nhiều đặc tính của bê tông hơn. Bê tông nano được chế tạo từ xi măng pooclăng có phạm vi cỡ hạt từ vài nanomet đến tối đa khoảng 100 micromet, thành phần nano với ít nhất có một chiều kích thước nano. Kích thước hạt phải được giảm để có được xi măng pooclăng nano.

Hơn nữa, nếu những hạt nano xi măng này được xử lý bằng các ống nano và các hạt nano silic hoạt hóa, nó có thể phát triển cường độ, độ cứng và linh hoạt hơn trong việc cải tiến đặc tính của bê tông. Ngày nay có thể sản xuất số lượng lớn nhiều loại hạt nano với các vật liệu, kích cỡ hoặc hình dạng khác nhau. Do đó các hạt nano ngày càng tập trung vào việc sử dụng của vật liệu xây dựng, đặc biệt là những vật liệu có thành phần hóa học tương tự như các vật liệu đã được sử dụng trong xây dựng. Các hạt nano được làm từ SiO2, Al2O3, Fe2O3, TiO2 hoặc ZrO2 đã được nghiên cứu [40], [63],[84],[85],[86].

Kỹ thuật Nano bao gồm các kỹ thuật sử dụng cấu trúc ở quy mô nanomet để phát triển vật liệu xi măng composit đa chức năng, với chất lượng cơ học cao và độ bền cao, có thể có nhiều tính chất mới lạ như: tự làm sạch, tự làm lành, tính dẻo dai, và khả năng tự kiểm soát các vết nứt [69]. 5 Mặc dù các vật liệu nano được liệt kê ở trên cho thấy các tác động tích cực khác nhau lên các tính chất của bê tông, vật liệu nano thường được nghiên cứu và sử dụng nhiều nhất trong bê tông là nano silic cũng là chủ đề chính của nhiều nghiên cứu hiện nay. Trong phần sau đây trình bày tính chất nano silic sử dụng trong bê tông. Ảnh hưởng nano silic đến tính chất bê tông Bổ sung nano silic vào bê tông làm tăng hoạt tính pozzolanic trong đó nhiều canxi silicat hydrat (C-S-H) được tạo ra bằng cách phản ứng với canxi hydroxit (CH) trong quá trình hydrat hóa.

Hoạt tính pozzolanic này tạo ra gel C-S-H có độ cứng cao sẽ làm cho vi cấu trúc ITZ đặc và đồng nhất hơn. Do đó, nó sẽ làm tăng cường độ và độ bền của bê tông [59],[76]. Hiện tượng này cải thiện cường độ và độ bền của vật liệu xi măng bằng cách giảm số lượng lỗ rỗng, kích thước lỗ rỗng mịn hơn phá vỡ các kết nối lỗ rỗng, và tăng cao độ cứng của pha C-S-H từ kết quả hydrat hóa [77]. Hơn nữa, các hạt nano tăng độ đặc của vật liệu xi măng như là chất độn chèn đầy các khoảng trống và lỗ rỗng, tạo điều kiện thủy hóa bằng cách tác động như những hạt nhân trung tâm, gel C-S-H tăng lên và đóng vai trò quan trọng trong việc làm chệch hướng và khóa chặt các vết nứt [59].

Trong trường hợp của bê tông thông thường có nano silic sẽ cải thiện vi cấu trúc của vùng bề mặt trong bê tông và vữa [76]. Nano silic trong bê tông hoặc vữa sẽ làm tăng mật độ, giảm độ xốp, và cải thiện mối liên kết giữa xi măng và cốt liệu[41],[66],[67],[115],[116],[117]. Nano silic có hiệu quả làm giảm lượng portlandit, dẫn đến cấu trúc vi mô dày đặc hơn của vùng chuyển tiếp bề mặt (ITZ) giữa cốt liệu và hồ xi măng [69]. Thêm nano silic vào bê tông, có thể có hai cơ chế phản ứng xảy ra trong quá trình hydrat hóa xi măng.

Hydrat hóa xi măng được đẩy nhanh bằng cách thêm nano silic. H2SiO2- 4 phản ứng với Ca 2+ sẵn có sẽ hình thành bổ sung canxi silicat hydrat (C-S-H), các hạt C-S- H này được lan truyền trong nước giữa các hạt xi măng và nó như hạt “mầm” làm cho sự hình thành pha C-S-H chặt hơn. Việc hình thành pha C-S-H không chỉ giới hạn trên bề mặt hạt như trong C3S tinh khiết mà nó còn diễn ra trong không gian lỗ rỗng. Sự hình thành số lượng lớn hạt C-S-H gây ra sự tăng tốc độ hydrat xi măng sớm [77].

Sơ đồ quá trình hydrat hóa xi măng nano silic Hơn nữa, phản ứng puzzolanic của nano silic với C-H được hình thành trong suốt quá trình hydrat hóa, tạo thêm C-S-H là thành phần chính làm tăng cường độ, mật độ và độ cứng xi măng. Đồng thời C-H là thành phần không đóng góp vào sự phát triển cường độ bê tông đã được triệt tiêu [77]. Sơ đồ quá trình Pozzolanic 1. Tính năng cơ học của bê tông Nano silic thêm vào xi măng hoạt động như hạt nhân của phản ứng, trong đó C-S-H phát triển trên hạt nhân đó.

Trong khi gel C-S-H quyết định cho cường độ của bê tông còn canxi hydroxit (CH) gây ra nhiều bất lợi cho các đặc tính của bê tông. Nano silic thêm vào bê tông sẽ phản ứng với canxi hydroxit (CH) tạo ra thêm gel C-S-H, do đó nó cải thiện cường độ của bê tông [47], [60]. Bằng cách thêm nano silic vào cấp phối bê tông sẽ tăng nhanh thời gian đông cứng và cường độ nén của bê tông. Li và cộng sự [48], [49] đã chứng minh hiệu quả của việc bổ sung nano silic trong bê tông tro bay khối lớn và kết quả được so sánh với bê tông chuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu bê tông chất lượng cao với muội silic và nano silic cho cầu trong môi trường xâm thực" tập trung vào việc cải thiện chất lượng bê tông sử dụng trong các công trình cầu, đặc biệt trong môi trường có tính xâm thực cao. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của muội silic và nano silic trong việc tăng cường độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của bê tông. Đây là một giải pháp tiềm năng giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả kinh tế cho các dự án cơ sở hạ tầng.

Để mở rộng kiến thức về vật liệu xây dựng và công nghệ tiên tiến, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 128 bằng sản phẩm epoxy hóa dầu thực vật và phụ gia ống nano cacbon, nơi ứng dụng nano cacbon được khám phá chi tiết. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu biến tính than hoạt tính bằng nano cuo và zno để tăng cường khả năng hấp phù hợp chất hydrogen sullfide cung cấp góc nhìn sâu hơn về ứng dụng của vật liệu nano trong xử lý môi trường. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học tổng hợp hydroxyapatit từ vỏ sò dùng làm chất hấp phụ asen là một nghiên cứu thú vị về vật liệu tổng hợp từ nguồn gốc tự nhiên. Mỗi tài liệu này đều mang đến những góc nhìn mới mẻ và bổ ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về lĩnh vực vật liệu tiên tiến.