Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu sự đa dạng các loài cây thuốc và đề xuất giải pháp bảo tồn tại xã Thần Sa, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Nguyễn Thị Miền thực hiện (chuyên ngành Quản lí tài nguyên rừng, Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2020) dưới sự hướng dẫn của Th.S Phạm Đức Chính. Nghiên cứu thuộc lĩnh vực lâm nghiệp, thực vật học dân tộc và bảo tồn tài nguyên sinh vật rừng.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò thiết thực của nguồn tài nguyên cây thuốc dân gian trong việc bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cộng đồng địa phương, đặc biệt đối với các đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống ở vùng sâu, vùng xa, nơi điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế hiện đại còn nhiều hạn chế. Kinh nghiệm sử dụng cây thuốc nam được tích lũy qua nhiều thế hệ là vốn tri thức bản địa quý giá. Tuy nhiên, trước tác động của việc thu hẹp diện tích rừng tự nhiên, áp lực khai thác khoáng sản (vàng sa khoáng), phá rừng làm nương rẫy và tình trạng khai thác dược liệu thiếu kiểm soát, nguồn tài nguyên cây thuốc và tri thức bản địa tại địa phương đang đứng trước nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Xã Thần Sa nằm trong quy hoạch Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng, sở hữu địa hình đồi núi đá vôi xen kẽ thung lũng cùng hệ thực vật đa dạng, nhưng việc điều tra hệ thống về cây thuốc tại đây còn chưa đầy đủ.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Xác định tính đa dạng tài nguyên cây thuốc tại xã Thần Sa, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên (đa dạng về các bậc taxon, dạng sống, môi trường sống và các loài thuộc diện cần bảo tồn).
- Xác định thực trạng khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc của cộng đồng dân tộc (chủ yếu là dân tộc Tày và dân tộc Dao) tại xã Thần Sa.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển bền vững các loài cây thuốc nói riêng và hệ thực vật rừng nói chung tại khu vực nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các loài thực vật được cộng đồng dân tộc Tày và Dao sử dụng làm thuốc chữa bệnh; tri thức và tập quán khai thác, sử dụng cây thuốc của cộng đồng bản địa tại xã Thần Sa.
- Phạm vi không gian: Khảo sát phỏng vấn và điều tra thực địa tại 9 xóm thuộc xã Thần Sa (huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên), gồm: Trung Sơn, Kim Sơn, Hạ Sơn Tày, Hạ Sơn Dao, Xuyên Sơn, Ngọc Sơn 1, Ngọc Sơn 2, Tân Kim và Thượng Kim.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu và điều tra thực địa được thực hiện từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 05 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở các chủ trương, chính sách quản lý dược liệu của Nhà nước như Chỉ thị 24/CT-TW ngày 04/07/2008 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về "Phát triển nền đông y Việt Nam và Hội Đông y Việt Nam trong tình hình mới", Kế hoạch hành động của Chính phủ về phát triển y, dược cổ truyền Việt Nam đến năm 2020, cùng các khung hướng dẫn bảo tồn cây thuốc quốc tế từ WHO, IUCN và WWF. Về mặt phân loại học và tài nguyên thực vật, tác giả kế thừa các công trình tra cứu tiêu chuẩn gồm: Cây cỏ Việt Nam (Phạm Hoàng Hộ), Thực vật chí Việt Nam, Từ điển cây thuốc Việt Nam (Võ Văn Chi), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam (Đỗ Tất Lợi), Sách đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ cây thuốc Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu thực địa và xử lý dữ liệu bao gồm:
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập, phân tích bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ địa hình, các báo cáo điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và báo cáo quản lý bảo vệ rừng hàng năm của xã Thần Sa và Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng.
- Phương pháp phỏng vấn (Đánh giá nông thôn có sự tham gia - PRA): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu điều tra bán cấu trúc đối với 50 người, trong đó gồm 11 cán bộ (UBND xã, xóm, kiểm lâm khu bảo tồn), 5 thầy lang và 34 hộ dân tiêu biểu thường xuyên đi rừng tại 9 xóm. Nội dung phỏng vấn tập trung vào tên địa phương, bộ phận sử dụng, phương pháp thu hái, sơ chế, liều dùng, công dụng trị bệnh và nguồn gốc tri thức dân tộc.
- Phương pháp điều tra thực địa theo tuyến: Thiết lập các tuyến điều tra cắt qua các sinh cảnh khác nhau (khe suối, chân núi đá vôi, sườn núi, nương rẫy, vườn tạp), khoảng cách giữa các tuyến từ 1–2 km với sự dẫn đường của các thầy lang, bà mế địa phương. Trên các tuyến, tiến hành định danh thực vật tại chỗ, ghi nhận dạng sống, sinh cảnh và thu thập mẫu tiêu bản đối với những loài chưa xác định chắc chắn.
- Phương pháp giám định tên khoa học: Mẫu tiêu bản thu thập được xử lý, đối chiếu hình thái cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản với các khóa phân loại chuyên ngành, kết hợp tham vấn ý kiến chuyên gia phân loại thực vật để xác định chính xác danh pháp khoa học.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu điều tra được tổng hợp, phân tích thống kê mô tả, tính toán tần số xuất hiện và tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn tài nguyên cây thuốc bản địa trong bối cảnh Đa dạng sinh học suy giảm và tri thức dân gian mai một. Xác lập mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học (bổ sung dẫn liệu thực vật dược cho tỉnh Thái Nguyên) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp luận cứ quy hoạch bảo tồn cho Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng).
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Tổng hợp các công trình nghiên cứu về thực vật dược liệu trên thế giới và tại Việt Nam:
- Nêu rõ các số liệu tổng quan: WHO ước tính 80% dân số các nước đang phát triển dựa vào y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe ban đầu; tổng kết các nghiên cứu quốc tế tại Trung Quốc, Ấn Độ, Liên Xô và Hoa Kỳ.
- Điểm lại lịch sử thống kê cây thuốc Việt Nam từ 1.350 loài (năm 1952) tăng lên 3.948 loài (Viện Dược liệu, 2005) và gần 4.700 loài (Võ Văn Chi, 2012). Đánh giá các nghiên cứu cây thuốc tại các khu rừng đặc dụng như VQG Pù Mát, Hoàng Liên, Bạch Mã, Chư Yang Sin, Tam Đảo.
- Khái quát khu vực nghiên cứu: Xã Thần Sa có tổng diện tích tự nhiên 10.262,46 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm 9.037,58 ha (88,06%), đất nông nghiệp chiếm 1,33%. Địa hình đặc trưng bởi núi đá vôi hiểm trở xen lẫn thung lũng, độ ẩm trung bình 82%, lượng mưa 1.695,9 mm/năm. Dân số gồm 6 dân tộc (Tày, Dao, Mông, Nùng, Kinh, Sán Dìu) với 562 hộ (năm 2014), kinh tế thuần nông và từng chịu tác động từ nạn khai thác vàng sa khoáng trái phép tại các khu vực Hẻm núi Cô Tiên, hang Rắn, hang Dơi.
Phần 3: Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết các bước nghiên cứu thực địa, cấu trúc phiếu điều tra cây thuốc dân tộc, nguyên tắc phân tuyến điều tra thực vật học và quy trình xử lý số liệu bằng Excel và SPSS.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày chi tiết các phát hiện về thành phần loài cây thuốc, cấu trúc phân loại học, dạng sống, sinh cảnh và tình hình sử dụng của người dân:
- Xác định được 118 loài cây thuốc thuộc 99 chi, 56 họ của 2 ngành thực vật bậc cao có mạch.
- Đánh giá mức độ đa dạng theo các bậc taxon (ngành, lớp, họ, chi) và so sánh tỷ lệ các họ ưu thế với hệ thực vật Việt Nam.
- Ghi nhận các loài cây thuốc thuộc diện quý hiếm, cần ưu tiên bảo tồn.
- Phân tích cơ cấu bộ phận sử dụng, các nhóm bệnh điều trị chính và đặc điểm của các thầy lang được phỏng vấn.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp bảo tồn nguyên vị (in-situ), bảo tồn chuyển vị (ex-situ) và phát triển kinh tế lâm sản ngoài gỗ.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các chỉ số định lượng về đa dạng thành phần loài cây thuốc tại xã Thần Sa và đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương, Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng trong công tác kiểm soát thu hái và phát triển cây thuốc dưới tán rừng.
Kết quả và đóng góp
1. Đa dạng các bậc taxon thực vật làm thuốc
Qua điều tra tại 9 xóm của xã Thần Sa, tác giả đã lập danh lục 118 loài cây thuốc thuộc 99 chi và 56 họ, phân bố trong 2 ngành thực vật:
| Ngành / Lớp thực vật |
Số họ |
Tỷ lệ họ (%) |
Số chi |
Tỷ lệ chi (%) |
Số loài |
Tỷ lệ loài (%) |
| Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) |
55 |
98,21 |
98 |
98,99 |
117 |
99,15 |
| - Lớp Hai lá mầm (Magnoliopsida) |
44 |
78,57 |
82 |
82,83 |
100 |
84,75 |
| - Lớp Một lá mầm (Liliopsida) |
11 |
19,64 |
16 |
16,16 |
17 |
14,41 |
| Ngành Dây gắm (Gnetophyta) |
1 |
1,79 |
1 |
1,01 |
1 |
0,85 |
| - Lớp Dây gắm (Gnetopsida) |
1 |
1,79 |
1 |
1,01 |
1 |
0,85 |
| Tổng cộng |
56 |
100,00 |
99 |
100,00 |
118 |
100,00 |
Ngành Ngọc lan chiếm ưu thế tuyệt đối với 99,15% tổng số loài, trong đó lớp Hai lá mầm giữ vai trò chủ đạo (100 loài, chiếm 84,75%). Ngành Dây gắm chỉ ghi nhận 1 loài duy nhất là Gắm núi (Gnetum montanum).
2. Sự phân bố số lượng loài trong các họ và các họ đa dạng nhất
Cấu trúc phân bố loài trong 56 họ thực vật cho thấy mức độ phân tán cao:
- Không có họ nào chứa trên 10 loài.
- 1 họ có 7 loài: Họ Cúc (Asteraceae) – chiếm 5,94% tổng số loài.
- 3 họ có 6 loài: Họ Cà phê (Rubiaceae), họ Dâu tằm (Moraceae), họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) – chiếm 15,25% tổng số loài.
- 5 họ có 4 loài: Họ Ráy (Araceae), họ Ô rô (Acanthaceae), họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), họ Cam (Rutaceae), họ Ngũ gia bì (Araliaceae) – chiếm 16,95% tổng số loài.
- 6 họ có 3 loài: Họ Bông (Malvaceae), họ Trúc đào (Apocynaceae), họ Bạc hà (Lamiaceae), họ Đơn nem (Myrsinaceae), họ Đậu (Fabaceae), họ Thụ đào (Icacinaceae) – chiếm 15,25% tổng số loài.
- 14 họ có 2 loài (chiếm 23,73% tổng số loài) và 27 họ chỉ có 1 loài (chiếm 22,88% tổng số loài).
So sánh 4 họ có số lượng loài cây thuốc nhiều nhất tại khu vực nghiên cứu với tổng số loài của các họ tương ứng trong hệ thực vật Việt Nam:
| STT |
Họ thực vật |
Số loài tại Thần Sa (1) |
Số loài trong hệ thực vật VN (2) |
Tỷ lệ % (1)/(2) |
| 1 |
Asteraceae (Họ Cúc) |
7 |
380 |
1,84 |
| 2 |
Rubiaceae (Họ Cà phê) |
6 |
492 |
1,22 |
| 3 |
Moraceae (Họ Dâu tằm) |
6 |
179 |
3,35 |
| 4 |
Euphorbiaceae (Họ Thầu dầu) |
6 |
477 |
1,26 |
3. Đa dạng về bậc chi
Trong tổng số 99 chi, có 3 chi có số loài nhiều nhất (mỗi chi có 3 loài, chiếm tỷ lệ 2,54%/chi): chi Blumea (họ Cúc), chi Clerodendrum (họ Cỏ roi ngựa) và chi Ficus (họ Dâu tằm). Có 10 chi ghi nhận 2 loài (chiếm 1,69%/chi) gồm: Rhaphidophora, Justicia, Bauhinia, Psychotria, Mussaenda, Croton, Maesa, Tacca, Stixis, Illigera. Tổng cộng 13 chi phong phú nhất tập hợp 29 loài, chiếm 24,58% tổng số loài cây thuốc phát hiện được.
4. Tri thức bản địa và các loài cây thuốc tiêu biểu
Nghiên cứu ghi nhận nhiều loài cây thuốc có giá trị sử dụng trong cộng đồng dân tộc Tày và Dao:
- Ba chạc (Euodia lepta): dùng chữa bại liệt, tai biến, làm nước tắm cho phụ nữ sau sinh, xông cảm.
- Thầu dầu (Ricinus communis): sử dụng điều trị các bệnh xương khớp.
- Hà thủ ô nam (Streptocaulon juventas): dùng chữa bệnh hôi miệng.
- Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum): tăng cường sức khỏe, hạ mỡ máu, hỗ trợ tim mạch.
- Sa nhân (Amomum villosum): làm thuốc bổ, kích thích tiêu hóa.
- Thủy xương bồ (Acorus calamus): làm thuốc tắm cho người mới ốm dậy và phụ nữ sau sinh.
- Hoàng tinh hoa trắng (Disporopsis longifolia): bổ máu, bồi bổ cơ thể.
5. Giải pháp bảo tồn và đóng góp của đề tài
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nâng cao nhận thức của người dân địa phương thông qua tuyên truyền, tập huấn kỹ thuật thu hái bền vững (tránh đào bới tận diệt rễ, củ).
- Tăng cường phối hợp giữa Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng, chính quyền xã Thần Sa và cộng đồng thôn bản trong việc tuần tra, kiểm soát khai thác lâm sản ngoài gỗ.
- Xây dựng mô hình gây trồng, nhân giống các loài cây thuốc quý có giá trị kinh tế tại vườn nhà hoặc trồng xen dưới tán rừng nhằm giảm áp lực khai thác tự nhiên và tạo sinh kế.
- Đóng góp khoa học: Công trình cung cấp danh lục thực vật dược và cơ sở dữ liệu thực địa cập nhật cho xã Thần Sa, phục vụ trực tiếp công tác quản lý tài nguyên của Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 5 tháng (tháng 12/2019 – tháng 05/2020), do đó chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ sinh thái học (mùa hoa, mùa quả) của một số loài thực vật. Mẫu khảo sát phỏng vấn (50 người) tập trung chủ yếu vào 2 dân tộc Tày và Dao, chưa khảo sát sâu tri thức của các dân tộc thiểu số khác cùng sinh sống trên địa bàn như Mông, Sán Dìu, Nùng. Khóa luận dừng lại ở mức độ điều tra hình thái học và thống kê dân tộc học thực vật, chưa có điều kiện phân tích thành phần hóa thực vật hay kiểm nghiệm hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn và đối tượng điều tra sang các cộng đồng dân tộc khác trong toàn bộ vùng đệm và vùng lõi Khu bảo tồn Thần Sa - Phượng Hoàng; thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân giống vô tính, hữu tính và thử nghiệm mô hình thuần hóa các loài cây thuốc quý bản địa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Thực vật học, Y học cổ truyền và Dược liệu học; cán bộ kiểm lâm, cán bộ quản lý tại các Khu bảo tồn thiên nhiên và Vườn quốc gia.
- Phần nội dung giá trị: Khung phương pháp kết hợp phỏng vấn nông thôn (PRA) với điều tra theo tuyến địa hình núi đá vôi; mẫu phiếu điều tra cây thuốc dân tộc; danh mục chi tiết 118 loài cây thuốc kèm tên khoa học, họ, chi và công dụng chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian của người Tày và người Dao.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận được bao nhiêu loài cây thuốc tại xã Thần Sa?
Khóa luận đã phát hiện và ghi nhận 118 loài cây thuốc thuộc 99 chi, 56 họ, phân bố trong 2 ngành thực vật bậc cao có mạch là ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) và ngành Dây gắm (Gnetophyta).
2. Ngành và họ thực vật nào chiếm ưu thế nhất về số lượng loài cây thuốc?
Ngành Ngọc lan chiếm ưu thế tuyệt đối với 117 loài (chiếm 99,15% tổng số loài), trong đó lớp Hai lá mầm chiếm 100 loài (84,75%). Họ Cúc (Asteraceae) là họ có số loài nhiều nhất với 7 loài (5,94%), tiếp theo là 3 họ có 6 loài gồm: họ Cà phê (Rubiaceae), họ Dâu tằm (Moraceae) và họ Thầu dầu (Euphorbiaceae).
3. Số lượng mẫu phỏng vấn trong nghiên cứu là bao nhiêu và gồm những đối tượng nào?
Tổng số người được phỏng vấn là 50 người tại 9 xóm, gồm 11 cán bộ (cán bộ xã, cán bộ xóm, trưởng xóm, phó xóm, bí thư xóm và kiểm lâm khu bảo tồn), 5 thầy lang và 34 hộ dân có kinh nghiệm đi rừng và sử dụng cây thuốc.
4. Những chi thực vật nào có số lượng loài cây thuốc nhiều nhất trong khu vực nghiên cứu?
Có 3 chi ghi nhận số lượng loài nhiều nhất (mỗi chi có 3 loài) gồm: chi Blumea (họ Cúc), chi Clerodendrum (họ Cỏ roi ngựa) và chi Ficus (họ Dâu tằm).
5. Địa bàn nghiên cứu có đặc điểm tự nhiên và xã hội nổi bật nào tác động đến tài nguyên cây thuốc?
Xã Thần Sa có 88,06% diện tích là đất lâm nghiệp (9.037,58 ha), địa hình chủ yếu là núi đá vôi hiểm trở thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng. Xã có 6 dân tộc cùng sinh sống (Tày, Dao, Mông, Nùng, Kinh, Sán Dìu). Nguồn dược liệu tại đây chịu tác động từ điều kiện kinh tế khó khăn, áp lực phụ thuộc vào rừng của người dân bản địa và lịch sử khai thác khoáng sản vàng sa khoáng trái phép.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Miền đã hoàn thành việc điều tra, thống kê và đánh giá tính đa dạng của 118 loài cây thuốc thuộc 99 chi, 56 họ tại xã Thần Sa, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Công trình đã phản ánh thực trạng sử dụng dược liệu dân gian của đồng bào Tày và Dao, chỉ rõ các họ và chi thực vật chiếm ưu thế trong thảm thực vật núi đá vôi địa phương. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác quy hoạch, bảo tồn nguồn gen thực vật và quản lý bền vững tài nguyên rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng.