Nghiên cứu bảo tồn loài trầm hương aquilaria crassna pierre ex lecomte tại khu bảo tồn thiên nhiên sốp cộp tỉnh sơn la

Nghiên cứu bảo tồn trầm hương Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, Sơn La. Khám phá giải pháp bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu bảo tồn thực vật

1.2. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật

1.3. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.4. Tình hình nghiên cứu về loài Trầm hương trên thế giới và ở Việt Nam

1.4.1. Trên thế giới

1.4.2. Nghiên cứu về Trầm hương

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG – MỤC TIÊU NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.2.1. Mục tiêu chung

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài Trầm hương (Aquilaria crassna) tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

2.4.2. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh của loài Trầm hương (Aquilaria crassna) tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

2.4.3. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Trầm hương (Aquilaria crassna) tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Điều tra phân bố

2.5.2. Điều tra, đo đếm cây tái sinh

2.5.3. Đề xuất các giải pháp

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình, đất đai

3.1.3. Đặc điểm địa hình

3.1.4. Khí hậu, thuỷ văn

3.1.5. Tài nguyên thực vật rừng và thảm thực vật rừng

3.1.6. Tài nguyên động vật

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Nguồn nhân lực

3.2.2. Thực trạng kinh tế - xã hội

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm phân bố của loài Trầm hương (Aquilaria crassna) tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

4.1.1. Đặc điểm phân bố trong các trạng thái rừng

4.1.2. Đặc điểm phân bố theo độ cao

4.1.3. Đặc điểm phân bố theo hướng phơi

4.1.4. Đặc điểm về tầng cây cao nơi loài Trầm hương phân bố

4.2. Đặc điểm tái sinh của loài Trầm hương (Aquilaria crassna) tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

4.2.1. Hình thức tái sinh, mật độ tái sinh của loài

4.2.2. Đặc điểm cấu trúc mật độ tầng cây tái sinh

4.2.3. Đặc điểm chất lượng và nguồn gốc tầng cây tái sinh

4.2.4. Phân cấp cây tái sinh theo cấp chiều cao và tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Trầm hương (Aquilaria crassna) tại khu bảo tồn thiên nhiên Sôp Cộp

KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị tầm quan trọng bảo tồn Aquilaria crassna

Loài Trầm hương, với tên khoa học là Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte, là một loài cây gỗ quý hiếm thuộc họ Trầm (Thymelaeaceae). Loài này còn được biết đến với tên gọi dân gian là cây Dó bầu. Trầm hương không phải là gỗ của cây, mà là phần gỗ bị biến đổi do phản ứng với các tác nhân bên ngoài như nấm hoặc tổn thương cơ học, tạo ra một loại nhựa thơm có giá trị cao. Giá trị kinh tế của trầm hương là vô cùng lớn, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ hương liệu, mỹ phẩm cao cấp đến dược liệu quý trong y học cổ truyền. Chính vì giá trị vượt trội, Aquilaria crassna đã trở thành đối tượng bị săn lùng và khai thác ráo riết. Nghiên cứu của Đào Thị Trang (2017) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp thuộc tỉnh Sơn La nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen loài cây này. Khu bảo tồn này là một trong những khu vực có hệ sinh thái rừng đặc trưng của vùng Tây Bắc, sở hữu tính đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác thiếu kiểm soát đã đẩy loài Trầm hương tại đây đến bờ vực suy kiệt. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm sinh thái, thực trạng phân bố và khả năng tái sinh của loài là nền tảng khoa học cấp thiết để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ nguồn gen quý giá này cho tương lai. Công tác bảo tồn không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh học mà còn góp phần ổn định sinh kế cho cộng đồng địa phương thông qua các mô hình khai thác bền vững.

1.1. Giới thiệu về loài cây Dó bầu Aquilaria crassna

Aquilaria crassna là cây gỗ lớn, thường xanh, có thể cao tới 30 mét. Vỏ cây màu nâu xám, dễ bóc. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là lá hình trứng thuôn, mặt trên xanh bóng. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành cụm ở nách lá. Quả nang khi khô nứt thành hai mảnh. Loài cây này có giá trị đặc biệt khi bị nhiễm nấm Cryptosphaerica mangifera, quá trình này tạo ra Trầm – một sản vật quý giá. Trầm hương được sử dụng làm thuốc an thần, chữa đau bụng, hen suyễn và là thành phần không thể thiếu trong nhiều loại nước hoa cao cấp. Tại Việt Nam, cây Dó bầu phân bố từ Hà Giang đến Kiên Giang, nhưng tập trung nhiều ở các tỉnh miền Trung. Do giá trị kinh tế cao, loài cây này đã được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (1996) với cấp độ “đang nguy cấp” (Bậc E), đòi hỏi các biện pháp bảo vệ khẩn cấp.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen tại Sơn La

Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộptỉnh Sơn La là một trong những môi trường sống tự nhiên quan trọng của Aquilaria crassna ở vùng Tây Bắc. Việc bảo tồn nguồn gen của loài tại đây mang ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ giúp duy trì sự đa dạng di truyền của loài, tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu mà còn là cơ sở cho các chương trình nhân giống vô tính và phục hồi quần thể trong tương lai. Mất đi nguồn gen này đồng nghĩa với việc mất đi tiềm năng phát triển các sản phẩm có giá trị cao và các cơ hội nghiên cứu khoa học. Hơn nữa, bảo tồn cây Dó bầu cũng chính là bảo vệ hệ sinh thái rừng nơi chúng sinh sống, góp phần duy trì sự cân bằng của môi trường và bảo vệ các loài động thực vật khác. Đây là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững cho khu vực.

II. Thực trạng đáng báo động của Trầm hương tại KBT Sốp Cộp

Thực trạng phân bố của loài Aquilaria crassna tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp đang ở mức báo động. Theo tài liệu nghiên cứu, loài này đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ áp lực khai thác của con người và sự suy thoái môi trường sống. Giá trị kinh tế của trầm hương quá cao đã biến nó thành mục tiêu của các hoạt động khai thác trái phép. Người dân địa phương, vì lợi ích kinh tế trước mắt, đã khai thác loài này một cách bừa bãi, dẫn đến số lượng cá thể trong tự nhiên giảm sút nghiêm trọng. Nghiên cứu của Đào Thị Trang (2017) chỉ rõ: "số lượng của loài Trầm hương còn lại trong KBTTN Sốp Cộp còn rất ít". Tình trạng này không chỉ đe dọa sự tồn vong của chính loài cây Dó bầu mà còn gây ra những hệ lụy tiêu cực đến toàn bộ hệ sinh thái rừng. Sự biến mất của một loài cây gỗ quan trọng làm phá vỡ cấu trúc quần xã thực vật, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và làm suy giảm đa dạng sinh học chung của khu vực. Các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm lâm học của loài tại khu bảo tồn này vẫn còn hạn chế, gây khó khăn cho việc xây dựng các chính sách bảo tồn phù hợp và hiệu quả. Việc thiếu dữ liệu khoa học tin cậy là một rào cản lớn trong công tác quản lý và hoạch định chiến lược phát triển bền vững cho loài cây quý hiếm này.

2.1. Áp lực từ hoạt động khai thác quá mức của con người

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm quần thể Aquilaria crassna tại Sốp Cộp là hoạt động khai thác bền vững chưa được áp dụng, thay vào đó là khai thác tận diệt. Vì Trầm hương chỉ hình thành trên những cây bị tổn thương, người tìm trầm thường chặt hạ hàng loạt cây Dó bầu để tìm kiếm, kể cả những cây còn non. Phương pháp tìm kiếm mang tính hủy diệt này đã làm cạn kiệt nguồn giống tự nhiên và thu hẹp vùng phân bố của loài. Bên cạnh đó, sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo vệ còn hạn chế do đời sống kinh tế khó khăn. Nguồn thu nhập từ việc bán Trầm hương, dù bất hợp pháp, vẫn là một cám dỗ lớn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: rừng nghèo đi và đời sống người dân càng phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên không bền vững.

2.2. Sự suy giảm đa dạng sinh học và hệ sinh thái rừng

Việc khai thác bừa bãi cây Dó bầu không chỉ ảnh hưởng đến một loài duy nhất mà còn tác động tiêu cực đến toàn bộ hệ sinh thái rừng của Khu bảo tồn Sốp Cộp. Khi những cây gỗ lớn bị đốn hạ, cấu trúc tầng tán của rừng bị phá vỡ, tạo ra những khoảng trống lớn. Điều này làm thay đổi các điều kiện vi khí hậu như ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của các loài cây khác và quá trình tái sinh tự nhiên. Sự suy giảm của Aquilaria crassna làm mất đi một thành phần quan trọng của quần xã thực vật, từ đó làm giảm tính đa dạng sinh học. Môi trường sống của nhiều loài động vật cũng bị ảnh hưởng, gây ra sự mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. Đây là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn toàn diện tại khu vực.

III. Phương pháp xác định đặc điểm phân bố của Aquilaria crassna

Để đưa ra giải pháp bảo tồn hiệu quả cho Aquilaria crassna tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái họcthực trạng phân bố của loài là bước đi tiên quyết. Nghiên cứu của Đào Thị Trang (2017) đã áp dụng các phương pháp điều tra thực địa khoa học để thu thập dữ liệu chính xác. Cụ thể, nhóm nghiên cứu đã lập các tuyến điều tra và các ô tiêu chuẩn (OTC) tại những khu vực xác định có sự hiện diện của cây Dó bầu. Kết quả cho thấy loài Trầm hương phân bố khá hẹp, chủ yếu mọc rải rác trong rừng tự nhiên thường xanh lá rộng ở trạng thái rừng trung bình (IIIa2) và rừng non phục hồi sau khai thác (IIb). Các loài cây đi kèm phổ biến bao gồm Dẻ, Côm tầng, Trâm, Nhọc, Thông, Thừng mực, Trám trắng, Chẹo tía. Trong công thức tổ thành, Aquilaria crassna chiếm ưu thế đáng kể với chỉ số mức độ quan trọng (IV%) dao động từ 6.5% đến 10.1%. Điều này cho thấy vai trò sinh thái quan trọng của nó trong quần xã thực vật. Phân tích cũng chỉ ra rằng loài này ưa sống ở những nơi có độ che phủ từ 30-45%, trên các sườn núi thoát nước tốt, cho thấy yêu cầu cụ thể về điều kiện môi trường sống. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt và lên kế hoạch phục hồi, trồng và phát triển cây Dó bầu trong tương lai.

3.1. Phân bố của cây Dó bầu theo độ cao và trạng thái rừng

Kết quả khảo sát thực địa cho thấy Aquilaria crassna tại Khu bảo tồn Sốp Cộp phân bố ở độ cao từ 315 mét đến 846 mét. Loài này thường được tìm thấy trên các sườn núi và đỉnh núi có độ dốc từ 27 đến 40 độ, nơi có điều kiện thoát nước tốt. Về trạng thái rừng, cây Dó bầu không xuất hiện trong rừng nghèo kiệt mà chủ yếu tập trung ở trạng thái rừng IIIa2 (rừng trung bình) và IIb (rừng non phục hồi). Điều này cho thấy sự tồn tại của loài gắn liền với những hệ sinh thái rừng tương đối ổn định, có trữ lượng gỗ và độ tàn che nhất định (từ 0.6 – 0.8). Mật độ trung bình của loài trong các ô tiêu chuẩn được khảo sát là 15 cây/ha, một con số khá thấp, phản ánh đúng thực trạng phân bố thưa thớt và sự suy giảm về số lượng cá thể.

3.2. Cấu trúc tổ thành loài nơi Trầm hương sinh sống

Nghiên cứu cấu trúc tổ thành loài cho thấy Aquilaria crassna sống hỗn giao với nhiều loài cây gỗ khác, tạo nên một quần xã thực vật đa dạng. Trong các ô tiêu chuẩn, số loài tham gia vào công thức tổ thành dao động từ 8 đến 10 loài chính. Các loài thường gặp sống cùng cây Dó bầu bao gồm Dẻ (Castanopsis), Côm tầng (Elaeocarpus), Trâm (Syzygium), Nhọc (Polyalthia), Thông (Pinus), Thừng mực (Wrightia). Đáng chú ý, chỉ số IV% của Trầm hương luôn ở mức cao (6.5% - 10.1%), khẳng định đây là loài ưu thế sinh thái trong các khu vực nó phân bố. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp xác định các loài cây chỉ thị và lập kế hoạch phục hồi rừng bằng cách trồng hỗn giao các loài cây bản địa, mô phỏng lại cấu trúc của một hệ sinh thái rừng tự nhiên và bền vững.

IV. Bí quyết đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của Dó bầu

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại lâu dài của một loài thực vật. Đối với Aquilaria crassna tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, việc đánh giá chỉ số này cung cấp những thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen. Nghiên cứu cho thấy cây Dó bầu có khả năng tái sinh theo cả hai hình thức: tái sinh bằng hạt và tái sinh chồi. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy loài có tiềm năng phục hồi nếu được bảo vệ tốt. Tuy nhiên, thực tế lại không mấy khả quan. Mặc dù cây tái sinh có chất lượng tốt chiếm tỷ lệ cao (từ 61.11% - 82.35%), mật độ của chúng lại rất thấp. Dữ liệu khảo sát ghi nhận mật độ tái sinh trung bình chỉ đạt 107 cây/ha. Con số này là quá ít để đảm bảo sự kế thừa và phát triển bền vững của quần thể trong điều kiện bị khai thác liên tục. Nguyên nhân có thể do số lượng cây mẹ còn lại quá ít, điều kiện môi trường không thuận lợi cho hạt nảy mầm hoặc cây non bị cạnh tranh sinh tồn gay gắt. Phân tích sâu hơn về nguồn gốc cho thấy cây tái sinh từ hạt chiếm ưu thế (62.5% - 77.78%), chứng tỏ khả năng sinh sản hữu tính của loài vẫn được duy trì. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là chìa khóa để đề xuất các giải pháp bảo tồn can thiệp, như khoanh nuôi xúc tiến tái sinh hoặc trồng và phát triển cây Dó bầu bổ sung.

4.1. Phân tích hình thức và mật độ tái sinh bằng hạt và chồi

Aquilaria crassna thể hiện khả năng thích nghi tốt khi có thể tái sinh bằng cả hạt và chồi. Tái sinh chồi giúp cây phục hồi nhanh sau khi bị tác động, trong khi tái sinh hạt đảm bảo sự đa dạng di truyền cho thế hệ sau. Tuy nhiên, theo kết quả nghiên cứu tại Sốp Cộp, mật độ cây tái sinh rất đáng lo ngại, trung bình chỉ có 107 cây/ha. Mật độ thấp này cho thấy quá trình tái sinh tự nhiên đang gặp nhiều trở ngại. Dù có cả hai hình thức, nhưng số lượng cây con xuất hiện không đủ để bù đắp cho số lượng cây trưởng thành bị khai thác. Đây là một chỉ báo rõ ràng về sự mất cân bằng trong động thái quần thể, đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ tái sinh cấp thiết để cứu vãn loài cây Dó bầu khỏi nguy cơ tuyệt chủng cục bộ.

4.2. Chất lượng và nguồn gốc của tầng cây tái sinh tại khu vực

Một điểm sáng trong bức tranh tái sinh của Aquilaria crassna là chất lượng cây con khá tốt. Tỷ lệ cây tái sinh khỏe mạnh, sinh trưởng tốt chiếm từ 61.11% đến 82.35%, trong khi cây chất lượng xấu chỉ chiếm dưới 14.28%. Điều này cho thấy nếu vượt qua được giai đoạn đầu, cây non có khả năng phát triển thành cây trưởng thành. Về nguồn gốc, cây tái sinh từ hạt là chủ yếu, chiếm tỷ lệ từ 62.5% đến 77.78%. Điều này rất quan trọng đối với việc bảo tồn nguồn gen vì nó duy trì sự đa dạng di truyền. Tuy nhiên, số lượng cây con ít ỏi cho thấy tỷ lệ sống sót từ hạt đến cây mạ có thể rất thấp. Các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, làm cỏ quanh gốc cây con có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ này, giúp tầng cây tái sinh có triển vọng phát triển.

V. Top giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững Trầm hương

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về thực trạng phân bố và khả năng tái sinh, việc xây dựng một chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững cho loài Aquilaria crassna tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp là vô cùng cấp thiết. Một chiến lược toàn diện cần kết hợp hài hòa giữa các giải pháp về quản lý, kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Trước hết, cần tăng cường hiệu lực của các chính sách bảo tồn, thực thi pháp luật nghiêm minh để ngăn chặn triệt để nạn khai thác trái phép. Đồng thời, cần đẩy mạnh các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như khoanh nuôi, bảo vệ cây mẹ còn sót lại và xúc tiến tái sinh tự nhiên. Một hướng đi đầy triển vọng là nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp nhân giống vô tính (nuôi cấy mô) từ những cây ưu tú để tạo ra nguồn giống chất lượng cao, phục vụ cho việc trồng và phát triển cây Dó bầu trên quy mô lớn. Hơn nữa, việc phát triển kỹ thuật cấy trầm hay tạo trầm nhân tạo sẽ giúp tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế mà không cần phá hủy cây trong tự nhiên. Yếu tố then chốt nhất để thành công là phải huy động được sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần xây dựng các mô hình sinh kế thay thế, chia sẻ lợi ích từ việc bảo vệ rừng, giúp người dân nhận thấy việc khai thác bền vững mang lại lợi ích lâu dài hơn so với khai thác tận diệt.

5.1. Đề xuất các chính sách bảo tồn cấp thiết tại Sơn La

Để bảo vệ hiệu quả loài Aquilaria crassna, tỉnh Sơn La cần ban hành và thực thi các chính sách bảo tồn mạnh mẽ hơn. Cần thiết lập các vùng bảo vệ nghiêm ngặt đối với khu vực có Trầm hương phân bố tự nhiên. Tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi khai thác, vận chuyển, mua bán trái phép. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ Ban quản lý Khu bảo tồn Sốp Cộp về nhân lực và kinh phí để thực hiện tốt nhiệm vụ. Ngoài ra, chính sách giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ dân, gắn trách nhiệm với quyền lợi, cũng là một giải pháp cần được xem xét để nâng cao hiệu quả bảo vệ tại gốc.

5.2. Vai trò của cộng đồng địa phương trong khai thác bền vững

Cộng đồng địa phương đóng vai trò quyết định trong sự thành bại của công tác bảo tồn. Thay vì xem họ là đối tượng cần quản lý, cần biến họ thành chủ thể của quá trình bảo vệ. Cần tổ chức các chương trình tập huấn, nâng cao nhận thức về giá trị kinh tế của trầm hương khi được khai thác bền vững. Hỗ trợ người dân xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng, trồng cây dược liệu hoặc phát triển du lịch sinh thái để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Khi đời sống được cải thiện và người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ cây Dó bầu, họ sẽ trở thành những người giữ rừng hiệu quả nhất.

5.3. Hướng đi tương lai Nhân giống và kỹ thuật tạo trầm

Về lâu dài, giải pháp căn cơ là chủ động tạo ra nguồn cung Trầm hương. Cần đầu tư vào nghiên cứu nhân giống vô tính và hữu tính để sản xuất cây giống Aquilaria crassna trên quy mô lớn. Phát triển các vùng chuyên canh trồng và phát triển cây Dó bầu ở vùng đệm của khu bảo tồn. Song song đó, cần chuyển giao và hoàn thiện kỹ thuật cấy trầm (tạo trầm nhân tạo) cho người dân. Phương pháp này sử dụng các chế phẩm sinh học để kích thích cây tạo trầm sau 8-10 năm trồng. Đây là hướng đi vừa giúp bảo tồn nguồn gen trong tự nhiên, vừa mở ra một ngành kinh tế mới, mang lại thu nhập cao và ổn định cho người dân, hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là yếu tố cơ bản của môi trƣờng, rừng giữ vai trò quan trong không gì thay thế đƣợc trong việc phòng hộ, duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học, bảo tồn nguồn gen và cung cấp nhiều loại lâm sản quý hiếm phục vụ cho nhu cầu cuộc sống. Ngày nay, cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội không chỉ ở nƣớc ta mà ở cả các nƣớc trên thế giới tài nguyên rừng đang bị tàn phá nặng nề và ngày càng suy giảm về chất lƣợng, mất đa dạng sinh học, đặc biệt là những loài quý hiếm, có giá trị kinh tế cao.[17] Trầm hƣơng là phần gỗ của cây Dó nhiễm dầu. Một số lòai dó (Aquilaria), thuộc họ Trầm (Thymelaeae) trong quá trình sinh trƣởng, do những tác động nào đó, tạo sự phản ứng tƣơng tác, lâu ngày trong cây tích tụ một chất dạng dầu, rồi lan dần ra, làm biến đổi các phân tử gỗ, tạo nên nhiều màu sắc (nâu, xám, chàm, đen, … ), nhiều tính chất (cứng, mềm, dẻo …), nhiều mùi vị (thơm, đắng, cay, chua, ngọt, … ), nhiều hình dáng (tròn, xoắn, dẹp, dài, … ), ở nhiều vị trí (thân, cành, rễ) trong cây Dó. Đó là Trầm hƣơng , có tên giao dịch thƣơng mại Quốc tế Agarwood.

Trầm hƣơng (Aquilaria crassna) là một loài có giá trị kinh tế cao, đƣợc sử dụng trong các lĩnh vực nhƣ: Hƣơng liệu mỹ phẩm, làm chất định hƣơng, điều chế các loại nƣớc hoa; dƣợc liệu là vị thuốc quý hiếm. Sản phẩm biếu tặng trong lĩnh vực ngoại giao. Chế tác đồ thủ công mỹ nghệ…. chính vì thế mà ngƣời dân địa phƣơng đã khai thác loài này một cách bừa bãi, quá mức, chỉ vì lợi ích kinh tế trƣớc mắt, tăng thêm thu nhập cho đời sống [6].

Trƣớc tình hình khai thác quá mức nhƣ vậy nên số lƣợng của loài Trầm hƣơng còn lại trong KBTTN Sốp Cộp còn rất ít. Tuy nhiên, đến nay các nghiên cứu cơ bản về loài cây này, đặc biệt là tại KBTTN Sốp Cộp chƣa đƣợc quan tâm nhiều. Để có cơ sở cho việc gây trồng, bảo tồn và phát triển loài cây gỗ quý hiếm này thì việc nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của Trầm hƣơng là cần thiết. Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp đƣợc thành lập năm 2002 tại Quyết định số 3440/2002/QĐ-UB ngày 11/11/2002 của Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn 1 La, với diện tích 18.020 ha; thuộc địa phận 2 huyện Sông Mã và Sốp Cộp.

Đây là khu vực có hệ sinh thái đặc trƣng cho vùng núi Tây Bắc, là nơi có tính đa dạng sinh học cao. Kể từ khi thành lập đến nay các nghiên cứu về bảo tồn loài thực vật ở KBTTN này còn rất hạn chế, các kết quả đánh giá đƣợc đƣa ra chỉ dựa trên việc khảo sát sơ bộ và đánh giá nhanh. Do đó, cần phải có những dữ liệu mới nghiên cứu chuyên sâu làm cơ sở cho việc bảo tồn và phát triển loài. [10] Xuất phát từ thực tế trên kết hợp với kiến thức đã học ở nhà trƣờng, tôi tiến hành thực hiện đề tài:“ Nghiên cứu bảo tồn loài Trầm hƣơng (Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte) tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp – tỉnh Sơn La” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Nghiên cứu bảo tồn thực vật Cùng với sự phát triển kinh tế, xã hội hiện nay nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên đang bị đe dọa nghiêm trọng. Việc khai thác và sử dụng tài nguyên không hợp lý đã khiến cho nhiều loài đứng trƣớc nguy cơ bị tiêu diệt hoặc biến mất hoàn toàn. Trong những năm gần đây ở mỗi nƣớc, mỗi khu vực đều tìm tòi, thử nghiệm và lựa chọn cho mình một chính sách và chiến lƣợc quản lý tài nguyên hợp lý, tùy thuộc vào đặc điểm kinh tế - xã hội – chính trị, điều kiện tự nhiên và tập quán canh tác của mỗi dân tộc, mỗi Quốc gia mà hình thành nên một hệ thống quản lý tài nguyên khác nhau.[14] Bảo tồn và sử dụng hợp lý các tài nguyên sinh học đã trở thành một chiến lƣợc chung trên toàn cầu. Nhiều tổ chức quốc tế đã ra đời để hƣớng dẫn việc đánh giá bảo tồn đa dạng sinh học nhƣ: Công ƣớc ĐDSH, Hiệp Hội Bảo Tồn Thiên Nhiên Quốc Tế (IUCN), Chƣơng trình môi trƣờng Liên hợp quốc (UNEP), Qũy Quốc Tế Bảo Vệ Thiên Nhiên (WWF), Viện Tài Nguyên di truyền Quốc Tế (IPGRI).

Nhiều hội nghị hội thảo đƣợc tổ chức và nhiều cuốn sách mang chỉ dẫn về công tác bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học đƣợc xuất bản nhằm cung cấp những kiến thức rộng lớn về bảo tồn và phát triển Đa dạng sinh học và rất nhiều công ƣớc Quốc tế đã đƣợc nhiều quốc gia tham gia thực hiện [13] Hiện nay trên thế giới đang sử dụng hai phƣơng pháp bảo tồn đa dạng sinh học là [13]: Bảo tồn nguyên vị (in-situ) Bảo tồn nguyên vị bao gồm các phƣơng pháp và công cụ nhằm mục đích bảo vệ các loài, các chủng và các sinh cảnh, các hệ sinh thái trong điều kiện tự nhiên. Tuỳ theo đối tƣợng bảo tồn mà các hành động quản lý thay đổi. Thông thƣờng bảo tồn nguyên vị đƣợc thực hiện bằng cách thành lập các khu 3 bảo tồn và đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp. Ngoài ra theo Chƣơng trình Giáo dục Khoa học và Văn hoá Liên Hiệp Quốc (UNESCO) còn có Khu di sản thế giới, và theo công ƣớc RAMSAR có Khu bảo tồn đất ngập nƣớc RAMSAR.

Tuy nhiên, bảo tồn nguyên vị còn bao gồm cả các công việc quản lý các động thực vật hoang dã, các nguồn tài nguyên thiên nhiên ngoài các khu bảo tồn. Trong nông nghiệp và lâm nghiệp, bảo tồn nguyên vị đƣợc hiểu là việc bảo tồn các giống loài cây trồng và cây rừng đƣợc trồng tại đồng ruộng hay trong các rừng trồng. Bảo tồn chuyển vị (ex situ) : Bảo tồn chuyển vị bao gồm các biện pháp di dời các loài cây, con và các vi sinh vật ra khỏi môi trƣờng sống thiên nhiên của chúng. Mục đích của việc di dời này là để nhân giống, lƣu giữ, nhân nuôi vô tính hay cứu hộ trong trƣờng hợp: (1) Nơi sinh sống bị suy thoái hay huỷ hoại không thể lƣu giữ lâu hơn các loài nói trên, (2) dùng để làm vật liệu cho nghiên cứu, thực nghiệm và phát triển sản phẩm mới, để nâng cao kiến thức cho cộng đồng.

Bảo tồn chuyển vị bao gồm các vƣờn thực vật, vƣờn động vật, các bể nuôi thuỷ hải sản, các bộ sƣu tập vi sinh vật, các bảo tàng, các ngân hàng hạt giống, bộ sƣu tập các chất mầm, mô cấy.Do các sinh vật hay các phần của cơ thể sinh vật đƣợc lƣu giữ trong môi trƣờng nhân tạo, nên chúng bị tách khỏi quá trình tiến hoá tự nhiên. Vì thế mà mối liên hệ gắn bó giữa bảo tồn chuyển vị với bảo tồn nguyên vị rất bổ ích cho công tác bảo tồn ĐDSH. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật Trong nghiên cứu sinh thái học nhằm quản lý rừng bền vững, một nhận xét mà nhiều nhà lâm học biết đến là: Trong các kiến thức khoa học về các hệ sinh thái rừng còn chƣa hoàn chỉnh, việc xác định các hiểu biêt về mặt lâm học, sinh thái học nhằm quản lý rừng tự nhiên theo cách giữ vững một cái nguyên vẹn là có thể chấp nhận đƣợc và có thể áp dụng cho tất cả các kiểu rừng khác nhau kể cả rừng mƣa nhiệt đới ẩm.P Odum (1975) đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật học hoặc từng loài, trong đó chu kì sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý.

Ngoài mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng các phƣơng pháp toán học thƣờng gọi là mô phỏng, phản ánh các đặc điểm, quy luật tƣơng quan phức tạp trong tự nhiên.[19] Các phƣơng pháp thực nghiệm về sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đƣợc trình bày trong “ Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen, D. Lache (1987) đã chỉ rõ đƣợc vấn đề nghiên cứu trong sinh thái học thực vật nhƣ sự thích nghi của các điều kiện: Dinh dƣỡng, nhiệt độ, ánh sáng, chế độ ẩm, khí hậu. Khi nghiên cứu đặc điểm sinh lý, sinh thái của loài đã có nhiều công trình nghiên cứu về nhu cầu ánh sáng và sự thích nghi của thực vật đối với tình trạng thiếu nƣớc. Theo đó, sự thích nghi với điều kiện có 3 kiểu: một – thích nghi kiểu đã quen, hai – thích nghi do cấu tạo kiểu hạn sinh, ba – có tính chịu đựng đƣợc tác dụng của mất nƣớc.

Tại Việt nam cũng có một số công trình nghiên cứu về sinh thái học của loài cây nhƣ: Nguyễn Bá Chất (1996) “Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học và biện pháp ký thuật trồng nuôi dƣỡng cây Lát Hoa” đã kết luận: những vấn đề kỹ thuật lâm sinh là những vấn đề cấp thiết để khôi phục và phát triển rừng.[7] Nguyễn Huy Sơn, Vƣơng Hữu Nhi khi nghiên cứu đặc điểm của quần thể Thông nƣớc ở Đăk Lăk đã phân loại hiện trạng rừng, cấu trúc tổ thành loài và mật độ, cấu trúc tầng tán và độ tàn che. Kết luận rằng Thông nƣớc có sống hỗn loài từng đám trong rừng lá rộng thƣờng xanh ở vùng đầm lầy nƣớc ngọt. Nghiên cứu về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của ột thế hệ cây con của những cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dƣới tán rừng, chỗ trống, đất rừng sau nƣơng rẫy. Vai trò lịch sử của lớp cây con này là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng chủ yếu là tầng cây gỗ.

Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu thì hiệu quả tái sinh rừng đƣợc xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, cấu trúc tuổi, chất lƣợng cây con, đặc điểm phân bố. Có hai nhóm nhân tố ảnh hƣởng đến tái sinh tự nhiên đó là: nhóm nhân tố sinh thái ảnh hƣởng đến tái sinh rừng không có sự can thiệp của con ngƣời và nhóm nhân tố ảnh hƣởng đến tái sinh rừng có sự can thiệp của con ngƣời.[16] Đã có rất nhiều công trình đề cập đến nghiên cứu về phân bố tái sinh tự nhiên nhƣ: Trong các công trình nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa cây con và quần thụ V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ