Nghiên cứu bảo tồn loài lát hoa chukrasia tabularis a juss tại vườn quốc gia ba vì

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu bảo tồn loài lát hoa chukrasia tabularis a juss tại vườn quốc gia ba vì, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Tại Việt Nam

1.3. Tại khu vực nghiên cứu (VQG Ba Vì)

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu chung

2.3.2. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.3.3. Phương pháp ngoại nghiệp

2.3.4. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG III: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa hình, đất đai

3.3. Khí hậu thủy văn

3.4. Tài nguyên rừng

3.4.1. Diện tích các loại rừng

3.4.2. Trữ lượng các loại rừng

3.5. Đặc điểm các kiểu thảm thực vật rừng

3.6. Hệ thực vật rừng

3.7. Hệ động vật rừng

3.8. Dân sinh, kinh tế

3.9. Công tác bảo vệ rừng, trồng rừng

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm phân bố loài Lát hoa tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm sinh học và sinh thái học của Lát hoa tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm sinh học của Lát hoa tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Đặc tính sinh thái của Lát hoa tại khu vực nghiên cứu

4.3. Các tác động đến loài Lát hoa

4.3.1. Tác động do con người

4.3.2. Tác động do tự nhiên

4.4. Đề xuất một số giải pháp cho công tác bảo tồn và phát triển Lát hoa

4.4.1. Phương pháp bảo tồn tại chỗ

4.4.2. Phương pháp bảo tồn chuyển chỗ

4.4.3. Các giải pháp khác

KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Lát hoa Ba Vì Hành trình bảo tồn cây gỗ quý hiếm Việt Nam

Nghiên cứu bảo tồn loài Lát hoa, với tên khoa học là Chukrasia tabularis A. Juss, tại Vườn Quốc gia Ba Vì là một nhiệm vụ cấp thiết, mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Lát hoa không chỉ là một cây gỗ quý hiếm với giá trị kinh tế cao mà còn là một thành phần quan trọng trong hệ thực vật Vườn Quốc gia Ba Vì. Vườn Quốc gia Ba Vì, với hệ sinh thái đa dạng và phong phú, đóng vai trò như một pháo đài tự nhiên cho việc bảo tồn nguồn gen thực vật, đặc biệt là các loài có nguy cơ suy giảm như Lát hoa. Công trình nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc điểm lâm học của quần thể Lát hoa, từ đó xây dựng nền tảng khoa học vững chắc cho các chiến lược bảo tồn và phát triển loài trong tương lai. Việc hiểu rõ về đặc điểm phân bố, sinh học và sinh thái của loài là chìa khóa để đề xuất những giải pháp can thiệp hiệu quả, góp phần duy trì và phát triển bền vững nguồn gen quý giá này cho các thế hệ mai sau.

1.1. Giá trị kinh tế và sinh thái của cây gỗ Lát hoa

Lát hoa (Chukrasia tabularis A. Juss) được biết đến là một trong những loài cây gỗ có giá trị kinh tế gỗ lát hoa vượt trội. Gỗ Lát hoa sở hữu màu sắc đẹp, vân gỗ tinh xảo và thớ gỗ mịn, rất được ưa chuộng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, đồ mỹ nghệ và vật liệu trang trí. Ngoài ra, các bộ phận khác của cây cũng có nhiều công dụng. Vỏ cây chứa tanin, có thể sử dụng trong y học cổ truyền như một chất làm se và hạ sốt. Nhựa cây và hoa cũng chứa các hợp chất có thể được nghiên cứu ứng dụng trong công nghiệp nhuộm. Về mặt sinh thái, Lát hoa là một loài cây bản địa quan trọng, góp phần duy trì sự ổn định của hệ sinh thái rừng. Cây có khả năng cải tạo đất, giữ nước và là nơi trú ngụ cho nhiều loài động vật, qua đó đóng góp vào việc duy trì đa dạng sinh học tổng thể của khu vực.

1.2. Vườn Quốc gia Ba Vì và vai trò bảo tồn nguồn gen

Vườn Quốc gia (VQG) Ba Vì là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Với hệ thống thảm thực vật phong phú, từ rừng kín thường xanh đến rừng thứ sinh, VQG Ba Vì là ngôi nhà của 2.181 loài thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm như Bách xanh, Sến mật và Lát hoa. Vị trí địa lý đặc biệt cùng điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng đa dạng tạo nên một môi trường lý tưởng cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật. VQG Ba Vì không chỉ thực hiện nhiệm vụ bảo tồn tại chỗ (in-situ) các loài bản địa mà còn là địa điểm thực hiện các nghiên cứu khoa học lâm nghiệp quan trọng. Việc nghiên cứu bảo tồn loài Lát hoa tại đây cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý giá, làm cơ sở để nhân rộng các mô hình bảo tồn hiệu quả cho các loài cây gỗ quý hiếm khác trên cả nước.

II. Thách thức sinh tồn Hiện trạng loài Lát hoa đang báo động

Công tác bảo tồn loài Lát hoa tại VQG Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn tại bền vững của quần thể. Hiện trạng loài Lát hoa ở Ba Vì cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại về cấu trúc và khả năng phục hồi tự nhiên. Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Minh Cương (2017), vấn đề lớn nhất là khả năng tái sinh tự nhiên của loài cực kỳ kém, gần như không tìm thấy cây con tái sinh từ hạt trong các ô điều tra. Điều này cho thấy quần thể đang dần già đi mà không có thế hệ kế cận đủ mạnh để thay thế. Bên cạnh đó, các hoạt động của con người, đặc biệt là du lịch sinh thái, đang tạo ra những áp lực không nhỏ lên môi trường sống của Lát hoa. Những tác động này, dù trực tiếp hay gián tiếp, đều có thể làm thay đổi tiểu khí hậu, cấu trúc đất và cản trở quá trình phát triển tự nhiên của loài, đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học kịp thời và quyết liệt.

2.1. Phân bố quần thể không đồng đều và khả năng tái sinh kém

Nghiên cứu về phân bố quần thể Lát hoa tại VQG Ba Vì chỉ ra rằng loài này phân bố khá rộng, từ độ cao 100m đến 1100m. Tuy nhiên, cấu trúc quần thể lại không đồng đều. Các cá thể non và trưởng thành tập trung chủ yếu ở độ cao 100-400m, trong khi những cây cổ thụ, kích thước lớn lại phân bố rải rác ở độ cao trên 600m. Đáng báo động nhất là kết quả điều tra cho thấy "tái sinh của Lát hoa trong tự nhiên rất kém, rất ít cá thể Lát hoa tái sinh xuất hiện tại khu vực nghiên cứu". Nguyên nhân có thể do tầng thảm mục dày, điều kiện ánh sáng dưới tán rừng không phù hợp, hoặc chất lượng hạt giống suy giảm. Sự thiếu vắng thế hệ cây con kế cận là một mối đe dọa lớn, có thể dẫn đến sự suy thoái đa dạng di truyền và khiến quần thể không thể tự phục hồi sau các biến động.

2.2. Tác động từ du lịch sinh thái và các yếu tố con người

Mặc dù khai thác gỗ trái phép đã được kiểm soát, các hoạt động du lịch sinh thái lại nổi lên như một tác nhân chính ảnh hưởng đến Lát hoa tại VQG Ba Vì. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, đường sá và lượng du khách lớn có thể gây ra hiện tượng nén chặt đất, thay đổi chế độ thủy văn và xáo trộn môi trường sống tự nhiên của loài. Các hoạt động như dẫm đạp, vứt rác thải cũng ảnh hưởng tiêu cực đến thảm thực vật và lớp đất mặt, nơi hạt giống Lát hoa nảy mầm. Đây là những thách thức đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế từ du lịch và nhiệm vụ cốt lõi là bảo tồn. Nếu không có các biện pháp quản lý chặt chẽ, áp lực từ con người sẽ tiếp tục làm suy giảm chất lượng môi trường sống và cản trở nỗ lực bảo tồn loài Lát hoa.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học lâm nghiệp cho loài Lát hoa

Để có được cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho việc đề xuất giải pháp bảo tồn, công trình nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống các phương pháp nghiên cứu khoa học lâm nghiệp bài bản và toàn diện. Phương pháp luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa kế thừa tài liệu và khảo sát thực địa chuyên sâu. Cách tiếp cận này đảm bảo các kết quả thu được không chỉ có tính khoa học cao mà còn phản ánh chính xác thực trạng của quần thể Lát hoa tại VQG Ba Vì. Việc lựa chọn và thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) và tuyến điều tra được tính toán kỹ lưỡng để bao phủ các đai cao và các dạng thảm thực vật khác nhau nơi Lát hoa phân bố. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê lâm nghiệp, giúp mô hình hóa cấu trúc quần thể và phân tích các mối quan hệ sinh thái phức tạp. Đây là nền tảng vững chắc để hiểu rõ về đặc điểm sinh thái Lát hoa và các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh tồn của chúng.

3.1. Quy trình điều tra thực địa Lập ô tiêu chuẩn và tuyến

Phương pháp ngoại nghiệp đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu. Các nhà khoa học đã thiết lập các tuyến điều tra đi qua những khu vực có Lát hoa phân bố ở các độ cao khác nhau. Trên các tuyến này, các ô tiêu chuẩn (OTC) với kích thước 40x25m được lập ra để thu thập dữ liệu chi tiết. Trong mỗi OTC, tất cả các cá thể Lát hoa và các loài cây gỗ khác được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán. Ngoài ra, các ô dạng bản (ODB) kích thước 5x5m được bố trí để điều tra cây tái sinh, cây bụi và thảm tươi. Việc sử dụng thiết bị định vị GPS giúp xác định chính xác tọa độ của từng cây mẫu, phục vụ cho việc xây dựng bản đồ phân bố quần thể sau này.

3.2. Phân tích đặc điểm sinh học và sinh thái học quần thể

Sau khi thu thập số liệu, giai đoạn nội nghiệp tập trung vào việc phân tích và xử lý thông tin. Các đặc điểm hình thái của Lát hoa như lá, hoa, quả được mô tả chi tiết. Dữ liệu về cấu trúc quần thể được phân tích thông qua việc xây dựng biểu đồ phân bố số cây theo cấp đường kính và chiều cao, giúp đánh giá cấu trúc tuổi và sức sống của quần thể. Các chỉ số như mật độ, công thức tổ thành loài được tính toán để hiểu rõ mối quan hệ giữa Lát hoa và các loài cây khác trong hệ sinh thái. Đặc biệt, nghiên cứu còn tiến hành đào các phẫu diện đất để phân tích các đặc tính thổ nhưỡng như thành phần cơ giới, độ ẩm, độ dày tầng đất, cung cấp thông tin quan trọng về điều kiện sống lý tưởng cho việc nhân giống cây lát hoa và trồng phục hồi.

IV. Báo cáo kết quả Đặc điểm sinh thái Lát hoa tại VQG Ba Vì

Kết quả từ các đợt khảo sát và phân tích đã phác họa một bức tranh chi tiết về đặc điểm sinh thái Lát hoa tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng, không chỉ xác nhận các kiến thức đã có mà còn bổ sung nhiều thông tin mới mẻ về loài cây gỗ quý hiếm này. Nghiên cứu cho thấy Lát hoa tại Ba Vì sinh trưởng tương đối tốt, với chiều cao trung bình từ 12-15m và đường kính trung bình 30-40cm, thích nghi với điều kiện khí hậu mát mẻ, lượng mưa dồi dào và độ ẩm cao của vùng núi Ba Vì. Tuy nhiên, loài này sống hỗn giao và tính quần thể không rõ rệt. Đáng chú ý, cấu trúc rừng nơi Lát hoa phân bố đã có dấu hiệu bị tác động, thể hiện qua biểu đồ phân bố không liên tục. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp can thiệp để hỗ trợ quá trình phục hồi và bảo vệ quần thể Lát hoa một cách hiệu quả.

4.1. Đặc điểm phân bố quần thể Lát hoa theo độ cao

Kết quả điều tra cho thấy phân bố quần thể Lát hoa tại VQG Ba Vì trải dài từ độ cao 100m đến 1100m. Có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc tuổi theo độ cao. Ở các đai cao thấp (100-400m), nơi rừng chủ yếu là rừng thứ sinh hoặc rừng trồng, Lát hoa tập trung nhiều nhưng chủ yếu là các cá thể non và đang trong độ tuổi trưởng thành. Ngược lại, ở các đai cao trên 600m, nơi rừng tự nhiên ít bị tác động hơn, các cây Lát hoa cổ thụ có đường kính lớn xuất hiện rải rác. Sự phân bố này cho thấy Lát hoa có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện lập địa khác nhau, nhưng cũng phản ánh lịch sử tác động của con người lên các khu vực rừng khác nhau tại Ba Vì.

4.2. Phân tích cấu trúc rừng và các loài cây đi kèm

Phân tích công thức tổ thành cho thấy Lát hoa là loài chiếm ưu thế tại những nơi nó phân bố. Các loài cây đi kèm thường gặp bao gồm Côm tầng, Dẻ gai, Ba soi và Sến mật. Mối quan hệ cộng sinh này tạo nên một quần xã thực vật đặc trưng. Tuy nhiên, mật độ cây gỗ trong các OTC tương đối thấp (trung bình 276 cây/ha), dẫn đến độ tàn che không cao. Điều này có thể tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng xâm lấn và ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của Lát hoa, một loài cây ưa bóng giai đoạn non. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp định hướng các biện pháp lâm sinh như làm giàu rừng, trồng bổ sung để tăng mật độ và cải thiện cấu trúc rừng.

4.3. Điều kiện đất đai và khí hậu phù hợp cho Lát hoa

Lát hoa phát triển tốt trong điều kiện khí hậu đặc trưng của VQG Ba Vì: nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, lượng mưa dồi dào khoảng 2.500mm/năm và độ ẩm không khí cao (86,1%). Về đất đai, phân tích phẫu diện cho thấy loài cây này có thể sinh trưởng trên cả đất có tầng dày và tầng mỏng, miễn là đất tơi xốp và thoát nước tốt. Thành phần cơ giới của đất chủ yếu là thịt nhẹ đến thịt trung bình. Lớp thảm mục (Ao) khá dày, đây vừa là nguồn cung cấp dinh dưỡng nhưng cũng có thể là một rào cản vật lý đối với việc nảy mầm của hạt. Những thông tin này là dữ liệu đầu vào cực kỳ quan trọng cho công tác quy hoạch vùng trồng và kỹ thuật nhân giống cây lát hoa.

V. Top giải pháp hiệu quả bảo tồn nguồn gen Lát hoa bền vững

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về hiện trạng và đặc điểm sinh thái, các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cho loài Lát hoa tại VQG Ba Vì được đề xuất một cách toàn diện, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ bảo vệ các cá thể hiện có mà còn phải phục hồi và phát triển quần thể một cách bền vững, đảm bảo sự đa dạng di truyền và khả năng chống chịu của loài trước những biến đổi của môi trường. Các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý VQG, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp từ bảo vệ nghiêm ngặt, hỗ trợ tái sinh tự nhiên đến đẩy mạnh nhân giống nhân tạo sẽ tạo ra một chiến lược tổng thể, tối ưu hóa hiệu quả công tác bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm này.

5.1. Tăng cường chiến lược bảo tồn tại chỗ in situ

Giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) được xem là ưu tiên hàng đầu. Biện pháp này bao gồm việc tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ để ngăn chặn các tác động tiêu cực từ con người, đặc biệt là quản lý chặt chẽ hoạt động du lịch sinh thái tại các khu vực có Lát hoa phân bố. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các cây mẹ cổ thụ để bảo vệ nguồn gen ưu tú. Bên cạnh đó, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh để hỗ trợ tái sinh tự nhiên, chẳng hạn như phát quang dây leo, xới nhẹ lớp đất mặt quanh gốc cây mẹ vào mùa quả chín để tạo điều kiện cho hạt nảy mầm. Giám sát chặt chẽ diễn biến quần thể thông qua các ô định vị lâu dài cũng là một phần quan trọng của chiến lược này.

5.2. Phương pháp nhân giống và bảo tồn chuyển chỗ ex situ

Do khả năng tái sinh tự nhiên rất kém, việc nhân giống cây lát hoa thông qua các phương pháp nhân tạo là giải pháp mang tính đột phá. Công tác này bao gồm việc thu hái hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh, có phẩm chất tốt trong VQG. Hạt giống sau đó được xử lý và ươm tại các vườn ươm của Hạt Kiểm lâm. Thực tế tại VQG Ba Vì đã cho thấy thành công trong việc ươm giống loài cây này. Cây con sau khi đủ tiêu chuẩn sẽ được sử dụng để trồng làm giàu rừng ở những khu vực rừng nghèo, đất trống hoặc trồng phục hồi cảnh quan. Phương pháp này không chỉ giúp tăng nhanh số lượng cá thể mà còn là một hình thức bảo tồn nguồn gen quan trọng, giảm thiểu rủi ro khi quần thể tự nhiên gặp biến cố.

VI. Tương lai Lát hoa Định hướng bảo tồn đa dạng sinh học

Nghiên cứu bảo tồn loài Lát hoa tại VQG Ba Vì không chỉ giải quyết vấn đề của một loài cây cụ thể mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam. Tương lai của loài cây gỗ quý hiếm này phụ thuộc vào việc duy trì và phát triển các nỗ lực bảo tồn một cách liên tục và có hệ thống. Các kết quả nghiên cứu ban đầu là nền tảng vững chắc, nhưng cần được tiếp nối bằng những nghiên cứu sâu hơn và các hành động quản lý cụ thể. Sự thành công trong việc phục hồi quần thể Lát hoa sẽ là một minh chứng cho thấy với cách tiếp cận khoa học và sự quyết tâm, chúng ta hoàn toàn có thể bảo vệ được những nguồn gen quý giá trước nguy cơ tuyệt chủng, góp phần gìn giữ di sản thiên nhiên cho tương lai.

6.1. Khuyến nghị chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng

Để các giải pháp bảo tồn được thực thi hiệu quả, cần có sự hỗ trợ về mặt chính sách từ các cấp quản lý. VQG Ba Vì cần xây dựng một kế hoạch hành động dài hạn riêng cho việc bảo tồn Lát hoa, tích hợp vào kế hoạch chung về quản lý tài nguyên rừng. Song song đó, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và du khách về giá trị và tình trạng nguy cấp của Lát hoa là vô cùng cần thiết. Việc huy động sự tham gia của người dân địa phương vào các hoạt động bảo vệ, thu hái hạt giống và trồng rừng sẽ tạo ra sinh kế bền vững, gắn lợi ích kinh tế của họ với lợi ích bảo tồn.

6.2. Mở rộng nghiên cứu đa dạng di truyền và khả năng thích ứng

Các nghiên cứu trong tương lai cần đi sâu vào việc phân tích đa dạng di truyền của quần thể Lát hoa tại Ba Vì. Việc sử dụng các công cụ sinh học phân tử sẽ giúp xác định mức độ đa dạng, tình trạng giao phối cận huyết (nếu có) và xác định các nguồn gen độc đáo cần ưu tiên bảo vệ. Ngoài ra, việc nghiên cứu khả năng thích ứng của Lát hoa với biến đổi khí hậu cũng là một hướng đi quan trọng. Các thử nghiệm trồng loài này ở các điều kiện sinh thái khác nhau có thể cung cấp thông tin quý giá về khả năng chống chịu và tiềm năng phát triển của chúng trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang thay đổi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên vô cùng quý giá. Rừng là ngôi nhà chung của muôn loài thực vật, trong đó có những loài vô cùng quý hiếm. Nhờ cây xanh mà bầu không khí trở nên trong lành, giảm thiểu những tác nhân gây ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, rừng phòng hộ, rừng đầu nguồn… góp phần phòng chống thiên tai, bão lũ vốn gây ra nhiều thiệt hại về người và của.

Không những thế, rừng còn được trồng vì mục đích phát triển kinh tế. Rừng là nguồn cung cấp gỗ cho các nhà máy sản xuất đồ nội thất, làm giấy… Rừng cũng là nơi cư trú của nhiều loại động vật quý hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng. Nhờ có rừng, hệ sinh thái được cân bằng. Rừng có vai trò vô cùng quan trọng đối với đời sống mỗi người nhưng hiện nay tình trạng rừng xuống cấp, cháy rừng, đốt rừng làm nương rẫy, phá rừng đang diễn ra ngày càng trầm trọng.

Chính những hành động này đã dẫn đến việc rừng bị suy thoái. Vườn Quốc gia Ba Vì với tổng diện tích tự nhiên của vườn là 10. Theo số liệu thống kê hiện nay, có 2181 loài thực vật, thuộc 948 chi, 207 họ trong 6 ngành thực vật bậc cao có mạch, với nhiều loài cây quý hiếm như Bách xanh, Thông tre, Sến mật, Giổi lá bạc, Lát Hoa , Bát giác liên. Thảm thực vật ở đây rất phong phú với 3 thảm thực vật chính là: loại rừng kín lá rộng - một quần thể nguyên sinh tập trung ở núi Ngọc Hoa, Tản Viên, Đỉnh Vua ở độ cao 1.

Loại rừng kín xanh hỗn hợp cây lá rộng, cây lá kim của rừng nhiệt đới núi thấp với độ cao 900m và loại rừng thưa nhiệt đới phân bố đều khắp ở vành đai có độ cao 400-700 m xung quanh sườn. Hiện nay, có khá nhiều mối đe dọa đến thực vật, các hệ sinh thái tại VQG Ba Vì và việc bảo tồn và phát triển các loài động thực vật là vô cùng quan trọng. Tại đây, có rất nhiều loài thực vât quý nhưng các đề tài nghiên cứu về các đặc tính của cây, bảo tồn và phát triển còn rất hạn chế vì vậy tôi đã quyết định thực hiện đề tài “Nghiên cứu bảo tồn loài Lát hoa (Chukrasia tabularis A.Juss) tại VQG Ba Vì, Hà Nội” để mong muốn có thể đóng góp cho công việc bảo tồn và phát triển loài cây quý hiếm này! 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trên thế giới, các nghiên cứu cho thấy: Họ Xoan (Meliaceae) có khoảng 50 chi và 550-620 loài, với sự phân bố khắp miền nhiệt đới; một chi (Toona) phát triển tới tận vùng ôn đới phía bắc của Trung Quốc và về phía nam tới đông nam Úc, và một chi khác (Melia) gần như xa như thế về phía Bắc.

Lát hoa phân bố rộng rãi ở Banglades, Campuchia, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Lào, Malaysia, Sri Lanka, Thái Lan, Việt Nam. Lát hoa cũng được nhân giống trồng ở nhiều nước khác như Cameroon, Costa Rica, Nigeria, Puerto Rico, Nam Phi, Hoa Kỳ. Cây chủ yếu cho giá trị khai thác gỗ đóng đồ dùng nội thất, ván khắc, ván ghép. Trong y học truyền thống Ấn Độ người ta dùng vỏ cây làm thuốc.

Lát hoa cũng thường được trồng ven làng bản dùng làm cây bóng mát ở một số nơi và là loài cây biểu tượng của tỉnh Phrae (miền bắc Thái Lan). Đã có những nghiên cứu về thực vật họ Xoan trên thế giới trong đó có những nghiên cứu về loài Lát hoa tuy nhiên cũng không nhiều. Hiern (1875) đã đặt tên cho chi Lát hoa; W. Hiern (1875), Pierre (1897), F Pellegrin (1911) mô tả hình thái loài và đơn vị dưới loài đồng thời đề cập vùng phân bố ở Việt Nam, Ấn Độ; Nghiên cứu về sinh trưởng của cây ở trong vườn ươm của Rai S N (1985); Bussche G II Vonden (1979) thông báo trồng thử 24.8 ha ở Tranvan For; Whtesel (1976) cho thấy khả năng thích nghi của lát hoa khi trồng ở Hawai.

Những thí nghiệm trồng thử ở Tranvan For và Hawai cho thấy sự thích nghi ở nhiều vùng sinh thái khác nhau của cây Lát hoa. Nhìn chung những nghiên cứu về cây Lát hoa trên thế giới còn hạn chế, các nghiên cứu chỉ được đề cập sơ lược và thiếu tư liệu cụ thể chưa tương xứng với giá trị của cây. Tại Việt Nam Ở Việt nam, Lát hoa thường phân bố tự nhiên ở các tỉnh Bắc miền Trung và miền Bắc, từ Hà Tĩnh trở ra Thanh Hóa, Lạng Sơn, Bắc Cạn, Thái Nguyên, Bắc Giang, Hà Giang, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Sơn La, Lai Châu, Hòa Bình. Theo một số tài liệu thì Lát hoa thường mọc trên chân đất thoát nước tốt, ở độ cao 300-800m so với mực nước biển, nhiệt độ trung bình năm từ 2-430C, lượng mưa 1.

Trước đây cũng có người cho rằng ở Việt Nam, lát hoa chỉ mọc tốt ở những vùng núi đá vôi cao. Tuy thế, trong thực tế của nhiều năm trở lại đây, cây Lát hoa đã được đựa trồng trên nhiều chân đất khác nhau, từ đất thịt, thịt pha, cát pha, thậm chí trên vùng đất cát nghèo dinh dưỡng ở độ cao dưới 100m, vẫn thấy cây sinh trưởng, phát triển khá tốt. Đã có những nghiên cứu về thực vật Họ Xoan ở Việt Nam trong đó có loài Lát hoa. Năm 1996 Nguyễn Bá Chất đã hoàn thành luận án “Nghiên cứu một số đặc điểm Lâm học và biện pháp kĩ thuật gây trồng nuôi dưỡng cây lát hoa (Chukrasia tabularis A.

Đây là một công trình nghiên cứu đầu tiên về một loài cây gỗ có giá trị trong tự nhiên từ đặc điểm lâm học đến kĩ thuật trồng nuôi dưỡng. Phạm Hoàng Hộ (1993) đã mô tả hình thái, xác nhận tên loài, phát hiện một số đặc điểm phân bố. Đỗ Đình Sâm (1985) nghiên cứu một vài đặc điểm đất dưới rừng Lát hoa trồng ở Nghĩa Đàn, cho thấy Lát hoa không làm suy thoái đất dưới rừng khi lát hoa 4 tuổi. Nguyễn Tiến Đạt (1985) nghiên cứu cầu ánh sáng cây con ở vườn ươm chỉ ra rằng: ở giai đoạn này Lát hoa cần che 30% ánh sáng hoàn toàn.

Ngô Quang Đê (1994) giới thiệu một số thông số về hạt giống, nhiệt độ xử lí hạt là 400C, cách bảo quản khô. Trần Minh Cảnh (2014) xác định công thức bón phân NPK đến khả năng sinh trưởng của cây Lát hoa ở giai đoạn vườn ươm phục vụ xây dựng nông thôn mới ở xã Tuấn Đạo. 3 Nhân giống Lát hoa bằng phương pháp nuôi cấy mô của Đoàn Thị Mai, Nguyễn Thị Mỹ Hương,Văn Thu Huyền, Vũ Thị Ngọc, Trần Thanh Hương Trung tâm Nghiên cứu Giống cây rừng Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Nghiên cứa ảnh hưởng của phân bón NPK đến sinh trưởng của Lát hoa giai đoạn 1-3 tháng tuổi tại vườn ươm cơ sở 3 Trường đại học Hồng Đức của Đoàn Thị Thắm đã chỉ ra được ảnh hưởng của phân bón đến sự sinh trưởng của cây trong giai đoạn vườn ươm, cùng với đó là đưa ra các biện pháp kĩ thuật để chăm sóc hợp lí cho cây trong giai đoạn này.

Với các đặc tính của cây, Lát hoa những năm gần đây đã trở thành loại cây trồng phổ biến dùng để trồng làm bóng mát, trồng rừng kinh tế, đây là một nguồn gen quý cần được nghiên cứu bổ sung cho hệ thống cây xanh đô thị, không chỉ cho các khu đô thị có nền đất thịt hoặc thịt pha mà cả cho các khu đô thị vùng cát. Lát hoa cho gỗ đẹp, từ màu sắc đến thớ và vân gỗ, nên rất được ưa chuộng. Gỗ Lát hoa được dùng đóng đồ trang trí nội thất, đồ dùng gia dụng và cả đồ mộc mỹ nghệ. Nhựa cây màu vàng trong suốt có thể dùng pha trộn với nhiều loại nhựa khác để sử dụng.

Hoa chứa chất nhuộm màu vàng và màu đỏ có thể nghiên cứu làm chất màu thực phẩm. Lá non và vỏ thân chứa khoảng 15- 22% ta-nanh có thể tận dụng cho y học hoặc nhuộm sợi vải. Trong Y học, người ta dùng vỏ như một chất gây se mạnh và thường dùng để hạ sốt. Nghiên cứu làm giàu rừng bằng cây Lát hoa đã có nhiều tác giả quan tâm.

Được coi là loại gỗ quý với nhiều tác dụng Lát hoa hiện được nhiều địa phương đưa vào trồng và khai thác trong chương trình trồng rừng. Hiện nay ở Việt Nam, Lát hoa trong môi trường tự nhiên là rất ít. Một số tài liệu nói rằng Lát hoa mọc tự nhiên có vân rất đẹp, trong khi Lát hoa trồng ít có vân, đây có thể là nguyên nhân khiến Lát hoa trong tự nhiên bị suy giảm do khai thác. Vì vậy việc bảo tồn loài cây quý hiếm này rất quan trọng và cần thiết.

Tại khu vực nghiên cứu (VQG Ba Vì) Tại VQG Ba Vì, Lát hoa là một trong những cây gỗ quý hiếm điển hình phân bố rộng rãi từ chân núi cho đến đỉnh núi rất dễ gặp hai bên đường đi. 4 Hạt kiểm lâm đã ứng dụng các tiến bộ khoa học kĩ thuật để ươm giống Lát hoa chọn những cây trội để trồng trong VQG, góp phần rất lớn vào việc bảo tồn và phát triển loài. Đã có những nghiên cứu về Lát hoa tuy nhiên tại VQG Ba Vì lại chưa có những nghiên cứu cụ thể về đặc điểm sinh học, đặc điểm sinh thái, các giải pháp bảo tồn loài. Vì vậy việc nghiên cứu về cây Lát hoa sẽ có ý nghĩa quan trọng, làm cơ sở phục vụ cho công tác bảo tồn và phát triển loài cây quý hiếm này.

5 CHƢƠNG II MỤC TIÊU NỘI DUNG PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu Xác định được đặc điểm lâm học của quần thể Lát hoa tại VQG Ba Vì, làm cơ sở đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển loài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: quần thể loài Lát hoa phân bố tại VQG Ba Vì. Phạm vi nghiên cứu thực hiện trên các tuyến và ô tiêu chuẩn tại VQG Ba Vì trong thời gian từ tháng 2 đến tháng 05 năm 2017.

Nội dung nghiên cứu - Điều tra phân bố của loài Lát hoa tại khu vực nghiên cứu. - Nghiên cứu một số đặc tính sinh học và sinh thái học của Lát hoa. - Điều tra các tác động đến loài Lát hoa tại khu vực nghiên cứu. - Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển loài.

Phƣơng pháp nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ