Nghiên cứu bảo tồn loài lan hài hằng paphiopedilum hangianum perner o gruss tại huyện lâm bình tỉnh tuyên quang

Khám phá nghiên cứu bảo tồn lan hài hằng Paphiopedilum hangianum tại Lâm Bình, Tuyên Quang. Tìm hiểu thực trạng và giải pháp hiệu quả cho loài hoa quý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2018

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về Lan hài trên Thế giới

1.2. Thông tin tổng quan về loài Lan hài hằng ở Việt Nam

1.3. Thông tin tại khu vực nghiên cứu

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp xác định phân bố loài Lan hài hằng tại khu vực nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc tính sinh học và sinh thái học loài Lan hài hằng

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu các tác động đến loài Lan hài hằng tại khu vực nghiên cứu

3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa thế

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Thực trạng kinh tế

3.2.3. Hoạt động sản xuất lâm nghiệp

3.2.4. Kết cấu hạ tầng trên địa bàn huyện

3.3. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất lâm nghiệp của huyện

3.3.1. Những ảnh hưởng tích cực

3.3.2. Những ảnh hưởng tiêu cực

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm sinh học Lan hài hằng

4.1.1. Đặc điểm hình thái Lan hài hằng

4.1.2. Đặc điểm vật hậu, sinh trưởng và tái sinh

4.2. Đặc điểm sinh thái học và phân bố Lan hài hằng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm sinh cảnh nơi loài phân bố

4.2.2. Đặc điểm thực bì nơi loài Lan hài hằng phân bố

4.2.3. Đặc điểm phân bố của loài Lan hài hằng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới loài Lan hài hằng tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Do con người

4.3.2. Do tự nhiên

4.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Lan hài hằng tại huyện Lâm Bình

4.4.1. Phương pháp bảo tồn tại chỗ

4.4.2. Phương pháp bảo tồn chuyển chỗ

4.4.3. Các giải pháp khác

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Lan Hài Hằng Tổng quan loài lan quý hiếm của Tuyên Quang

Loài Lan hài hằng (Paphiopedilum hangianum) là một trong những loài lan đẹp và có hương thơm đặc biệt nhất trong chi Lan hài tại Việt Nam. Được phát hiện lần đầu vào năm 1998, loài lan này nhanh chóng trở thành mục tiêu săn lùng trên thị trường quốc tế do vẻ đẹp độc đáo và giá trị kinh tế cao. Khu vực phân bố tự nhiên của chúng rất hẹp, chủ yếu tập trung tại vùng núi đá vôi giáp ranh giữa ba tỉnh Tuyên Quang, Hà Giang và Bắc Kạn. Trong đó, huyện Lâm Bình, Tuyên Quang được xác định là một trong những môi trường sống tự nhiên cốt lõi của loài. Do giá trị làm cảnh cao, loài lan này đã bị khai thác ồ ạt, dẫn đến tình trạng suy giảm nghiêm trọng về số lượng. Hiện tại, Paph. hangianum đã được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN ở mức độ CR (Rất nguy cấp). Việc thực hiện các đề tài khoa học và nghiên cứu bảo tồn loài này trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và giữ gìn bảo tồn nguồn gen quý giá cho hệ thực vật Việt Nam, đặc biệt là tại hệ sinh thái Lâm Bình.

1.1. Nhận diện đặc điểm hình thái và sinh học Paphiopedilum hangianum

Về đặc điểm hình thái, Lan hài hằng là cây thân thảo lâu năm, thường mọc trên đá. Mỗi cây trưởng thành có khoảng 4-7 lá xếp thành hai dãy, hình lưỡi, dài từ 15-30 cm, mặt trên xanh bóng và mặt dưới nhạt màu. Cụm hoa thường chỉ có một hoa, rất hiếm khi hai, mọc thẳng đứng trên cuống dài 6-12 cm. Hoa rất to so với kích thước cây, rộng 9-12 cm, có mùi thơm ngọt thoang thoảng. Cánh hoa màu vàng hoặc xanh vàng nhạt, môi hoa có hình chiếc hài sâu đặc trưng. Về đặc điểm sinh học, loài này sinh trưởng rất chậm. Theo phỏng vấn người dân địa phương, cây con mất khoảng 7-10 năm để trưởng thành và ra hoa. Mùa ra hoa tự nhiên kéo dài từ tháng 4 đến tháng 5. Quả hình thành và chín sau khi hoa tàn khoảng 2-3 tuần, trùng với thời điểm bắt đầu mùa mưa, tạo điều kiện thuận lợi cho hạt nảy mầm. Đây là loài thực vật nguy cấp quý hiếm cần được bảo vệ.

1.2. Môi trường sống tự nhiên đặc thù tại huyện Lâm Bình Tuyên Quang

Nghiên cứu cho thấy Paphiopedilum hangianum có yêu cầu rất khắt khe về môi trường sống tự nhiên. Chúng thường phân bố trong các khu rừng nguyên sinh, thường xanh trên núi đá vôi phân lớp tại khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang - Lâm Bình. Đây là loài ưa bóng, ưa ẩm nhưng không chịu úng, thường mọc trên các vách đá dựng đứng, rễ bám vào khe nứt. Điều kiện tự nhiên Tuyên Quang tại huyện Lâm Bình, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa đông khô lạnh và mùa hè nóng ẩm, tạo nên một tiểu khí hậu đặc trưng. Độ cao phân bố lý tưởng của loài dao động từ 450m đến hơn 600m so với mực nước biển. Đất tại đây chủ yếu là đất mùn trên núi đá vôi, cùng thảm thực vật đặc trưng gồm các loài cây gỗ như Nghiến, Thau lĩnh, và các cây bụi như Dương xỉ, Mua rừng, tạo điều kiện lý tưởng cho sự tồn tại của loài lan hài hằng.

II. Thách thức bảo tồn lan hài hằng trước nguy cơ tuyệt chủng

Công tác bảo tồn loài lan hài hằng tại huyện Lâm Bình đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đẩy loài này đến bờ vực tuyệt chủng trong tự nhiên. Mặc dù các cơ quan chức năng như Chi cục Kiểm lâm Tuyên Quang đã có nhiều nỗ lực, nhưng áp lực từ nhiều phía vẫn còn rất lớn. Nguyên nhân chính xuất phát từ cả yếu tố con người và những hạn chế tự nhiên của loài. Việc khai thác trái phép diễn ra ồ ạt do giá trị kinh tế cao đã làm suy giảm quần thể một cách nhanh chóng. Đồng thời, suy giảm môi trường sống do các hoạt động dân sinh và du lịch cũng phá vỡ hệ sinh thái mong manh của chúng. Các đặc tính sinh học vốn có như tốc độ sinh trưởng chậm và khả năng tái sinh hạn chế càng làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn. Một luận văn bảo tồn lan điển hình đã chỉ ra rằng, nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời và mạnh mẽ, nguy cơ mất đi vĩnh viễn nguồn gen quý này là rất cao.

2.1. Tác động từ khai thác trái phép và suy giảm môi trường sống

Nguy cơ lớn nhất đối với Paph. hangianum đến từ hoạt động khai thác trái phép của con người. Do nhu cầu cao từ thị trường trong và ngoài nước, người dân địa phương đã săn lùng và thu hái một cách tận diệt, kể cả những cây còn rất nhỏ. Tình trạng này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng duy trì nòi giống. Bên cạnh đó, suy giảm môi trường sống cũng là một mối đe dọa lớn. Việc phát triển du lịch sinh thái, mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, nhưng nếu không được quy hoạch tốt có thể gây ô nhiễm và phá vỡ cân bằng sinh thái. Các hoạt động này gián tiếp làm thay đổi điều kiện vi khí hậu, độ ẩm, ánh sáng mà loài lan hài hằng cần để tồn tại và phát triển.

2.2. Những hạn chế về đặc điểm sinh học và khả năng tái sinh

Bản thân đặc điểm sinh học của lan hài hằng cũng là một thách thức. Loài này có tốc độ sinh trưởng cực kỳ chậm, vòng đời kéo dài nhiều năm mới có thể ra hoa. Khả năng tái sinh tự nhiên bằng hạt rất thấp. Mặc dù cây mẹ có thể tái sinh bằng chồi, nhưng mỗi cây thường chỉ cho một chồi non, và phải mất 2-3 năm mới có thể tách thành cây độc lập. Trong tự nhiên, tỷ lệ cây con sống sót đến tuổi trưởng thành rất thấp do các yếu tố cạnh tranh từ thảm thực vật khác và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Những hạn chế này khiến cho quần thể rất khó phục hồi sau khi bị tác động bởi con người, làm cho công tác bảo tồn nguồn gen trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

III. Phương pháp nghiên cứu quần thể Paph

Để xây dựng cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn, một đề tài khoa học đã được thực hiện nhằm nghiên cứu chi tiết về loài Paph. hangianum tại huyện Lâm Bình. Phương pháp nghiên cứu được kết hợp đa dạng, bao gồm kế thừa tài liệu, phỏng vấn chuyên sâu và điều tra thực địa. Các nhà nghiên cứu đã tham vấn ý kiến của cán bộ kiểm lâm và người dân địa phương, những người có kinh nghiệm đi rừng, để xác định sơ bộ các khu vực phân bố của loài. Dựa trên thông tin này, các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn (OTC) đã được thiết lập tại các xã như Lăng Can, Thượng Lâm và Phúc Yên. Tại các ô tiêu chuẩn, số liệu về đặc điểm hình thái, vật hậu, cấu trúc quần thể, và các yếu tố sinh thái như độ cao, độ dốc, thành phần thực bì đã được thu thập một cách có hệ thống. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng của loài lan hài hằng trong hệ sinh thái Lâm Bình, làm nền tảng cho việc đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập số liệu sinh thái học

Quá trình điều tra thực địa sử dụng phương pháp tuyến và ô tiêu chuẩn. Tổng cộng 10 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 500m² mỗi ô đã được lập tại những nơi có lan hài hằng phân bố. Các công cụ như máy định vị GPS, la bàn, và bản đồ được sử dụng để xác định chính xác tọa độ và đặc điểm địa hình. Trong mỗi OTC, các nhà nghiên cứu đã tiến hành đo đếm, mô tả chi tiết đặc điểm sinh học của từng cá thể lan tìm thấy, đồng thời phân tích thảm thực vật xung quanh, bao gồm tầng cây cao, cây tái sinh và cây bụi thảm tươi. Việc phân tích tổ thành loài cây gỗ và độ tàn che giúp xác định môi trường sống tự nhiên lý tưởng, cung cấp dữ liệu quan trọng cho các giải pháp trồng rừng hỗn giao và bảo tồn in-situ sau này.

3.2. Phân tích kết quả và xây dựng bản đồ phân bố loài

Dữ liệu thu thập từ thực địa được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng như Mapinfo và Google Maps. Tọa độ của các cá thể lan hài hằng được ghi nhận từ GPS được chuyển đổi và tích hợp lên nền bản đồ số của huyện Lâm Bình. Kết quả là các bản đồ chi tiết thể hiện khu vực phân bố của loài tại từng xã. Phân tích cho thấy, quần thể Paph. hangianum còn lại rất ít, phân bố rải rác ở những nơi có địa hình hiểm trở, gần đỉnh núi, với độ dốc lớn. Số lượng cá thể trưởng thành rất hiếm gặp, cho thấy quần thể đang có xu hướng suy giảm nghiêm trọng. Những kết quả này là bằng chứng khoa học xác thực về tình trạng nguy cấp của loài, thúc đẩy sự cấp thiết của các giải pháp bảo tồn bền vững.

IV. Top giải pháp bảo tồn bền vững nguồn gen lan hài hằng quý giá

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng, các giải pháp bảo tồn bền vững cho loài lan hài hằng đã được đề xuất, tập trung vào hai hướng chính: bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Hai phương pháp này bổ trợ cho nhau, vừa bảo vệ quần thể trong môi trường tự nhiên, vừa tạo ra một nguồn giống dự phòng để phục hồi trong tương lai. Bảo tồn in-situ là ưu tiên hàng đầu, nhằm bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái Lâm Bình, nơi loài lan này sinh sống. Trong khi đó, bảo tồn ex-situ mở ra cơ hội nhân giống hàng loạt và nghiên cứu sâu hơn về sinh lý của loài. Việc kết hợp hài hòa các giải pháp này, cùng với sự tham gia của chính quyền và cộng đồng, sẽ là chìa khóa để cứu loài Paphiopedilum hangianum khỏi nguy cơ tuyệt chủng, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học của Việt Nam.

4.1. Bí quyết bảo tồn in situ Bảo vệ môi trường sống tự nhiên

Bảo tồn in-situ (bảo tồn tại chỗ) là phương pháp hữu hiệu nhất, giúp loài tiếp tục quá trình tiến hóa và thích nghi trong môi trường gốc. Giải pháp này yêu cầu tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát nghiêm ngặt tại các khu vực đã xác định có lan hài hằng phân bố. Cần xây dựng các vùng bảo vệ đặc biệt, hạn chế tối đa tác động của con người. Chi cục Kiểm lâm Tuyên Quang cần phối hợp với chính quyền địa phương để quản lý chặt chẽ hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ. Đồng thời, ứng dụng công nghệ GIS để xây dựng hệ thống bản đồ quản lý, giúp theo dõi biến động quần thể và phát hiện sớm các mối đe dọa. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị của loài cũng là một phần không thể thiếu của chiến lược bảo tồn nguồn gen tại chỗ.

4.2. Hướng đi bảo tồn ex situ qua nhân giống vô tính và nuôi cấy mô

Bảo tồn ex-situ (bảo tồn chuyển chỗ) đóng vai trò như một phương án dự phòng an toàn. Giải pháp này bao gồm việc thu thập mẫu giống từ tự nhiên để xây dựng các vườn bảo tồn, ngân hàng gen. Đặc biệt, kỹ thuật nhân giống vô tínhnuôi cấy mô cho phép tạo ra số lượng lớn cây con khỏe mạnh trong thời gian ngắn từ một nguồn vật liệu ban đầu rất nhỏ. Phương pháp này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen quý hiếm mà còn có thể cung cấp cây giống cho thị trường, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Các cây con được nhân giống thành công có thể được sử dụng để phục hồi quần thể tại các khu vực bị suy thoái, góp phần tái tạo môi trường sống tự nhiên cho loài lan hài hằng.

V. Tương lai nào cho lan hài hằng Vai trò của cộng đồng và địa phương

Tương lai của loài lan hài hằng phụ thuộc rất lớn vào sự chung tay của nhiều bên, trong đó vai trò cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định. Chỉ khi người dân, những người sống gần rừng nhất, nhận thức được giá trị và tham gia bảo vệ thì các giải pháp mới thực sự bền vững. Huyện Lâm Bình đang có định hướng phát triển du lịch sinh thái, đây là cơ hội để lồng ghép các mô hình bảo tồn gắn với sinh kế. Việc xây dựng các mô hình du lịch tham quan vườn lan bảo tồn, hay phát triển các sản phẩm lưu niệm từ lan nhân giống nhân tạo có thể tạo ra thu nhập cho người dân, khuyến khích họ từ bỏ việc khai thác tự nhiên. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý như Chi cục Kiểm lâm Tuyên Quang, doanh nghiệp và cộng đồng sẽ mở ra một hướng đi mới, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Nâng cao vai trò cộng đồng địa phương trong công tác bảo tồn

Để bảo tồn bền vững, cần trao quyền và tạo sinh kế cho cộng đồng. Các chương trình tập huấn, tuyên truyền cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao nhận thức của người dân về pháp luật bảo vệ rừng và giá trị của đa dạng sinh học. Cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích, để người dân được hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng và loài lan hài hằng. Ví dụ, có thể thành lập các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, giao khoán bảo vệ các khu vực có lan phân bố. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần ngăn chặn tình trạng khai thác trái phép và bảo vệ hệ sinh thái Lâm Bình.

5.2. Sáng kiến kinh nghiệm từ đề tài khoa học và khuyến nghị chính sách

Các đề tài khoa họcluận văn bảo tồn lan như nghiên cứu này cung cấp những sáng kiến kinh nghiệm quý báu. Từ kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách cần được xem xét. Cần có chính sách hỗ trợ các dự án nhân giống vô tínhnuôi cấy mô ở quy mô lớn. Chính quyền địa phương cần quy hoạch các vùng đệm cho khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang - Lâm Bình, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động phát triển có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường sống của lan. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc kiểm soát buôn bán trái phép các loài hoang dã. Những khuyến nghị này, nếu được thực thi, sẽ tạo ra một hành lang pháp lý và kỹ thuật vững chắc cho công cuộc bảo tồn loài thực vật nguy cấp quý hiếm này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tài nguyên rừng Việt Nam rất phong phú và đa dạng là nơi sinh tồn của hàng trăm, hàng nghìn loài động, thực vật nhƣng một thực trạng đáng buồn là trong những năm gần đây dƣới áp lực của sự phát triển kinh tế và bùng nổ dân số, chặt phá rừng lấy đất xây dựng nhà ở và các nhà máy đã tác động lên nguồn tài nguyên rừng. Những loài cây gỗ, lâm sản ngoài gỗ có giá trị bị thƣơng mại hóa do vậy chúng đang bị khai thác cạn kiệt. Những cây ít giá trị hoặc chƣa đƣợc nghiên cứu cũng đang bị tàn phá nhƣờng chỗ cho việc sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, làm cho rừng không những bị suy thoái về số lƣợng mà cả chất lƣợng, bên cạnh đó việc nghiên cứu gây trồng còn hạn chế chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu sử dụng của thị trƣờng cũng là nguy cơ rất lớn đối với sự tồn tại và phát triển của những loài cây quý hiếm trong tự nhiên. Hiện nay thị trƣờng chơi hoa Lan trong và ngoài nƣớc đặc biệt là nhóm Lan hài đƣợc rất nhiều ngƣời ƣa yêu thích bởi vẻ đẹp thanh thoát, bởi sự duyên dáng.

Nhiều ngƣời đã chi trả một khoản tiền rất lớn để có đƣợc một cây Lan hài đẹp. hính vì điều này đã thúc đẩy ngƣời dân khai thác Lan hài một cách quá mức, đƣa nhóm Lan hài đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng cao. Chi Lan hài là một chi thuộc họ Lan (Orchidaceae), đƣợc gọi là Lan hài vì hoa có một cánh môi ở giữa có hình cái túi nhỏ nhìn giống nhƣ chiếc hài (giày phụ nữ thời phong kiến). hi này chứa khoảng 80 loài đã đƣợc công nhận, trong đó có một số là lai ghép tự nhiên.

ác loài Lan hài này là bản địa của khu vực Hoa Nam, Ấn Độ, Đông Nam Á và các đảo trên Thái ình Dƣơng, và chúng tạo thành phân tông gọi là Paphiopedilinae chỉ chứa 1 chi này. Theo tài liệu Lan hài Việt Nam của Phan Kế Lộc và cộng sự đã thống kê Lan hài ở Việt Nam có khoảng 18 loài và 4 loài lai tự nhiên. Nhiều loài đang bị săn lùng và bị đe doạ tuyệt chủng. Hiểu đƣợc vai trò của tài nguyên rừng và hiện trạng suy giảm nhanh chóng của chúng chính phủ ta đã có nhiều biện pháp nhằm bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên này nhƣ: ban hành Luật Bảo vệ và phát triển rừng 2004, Luật đa dạng sinh học 2009, Sách Đỏ Việt Nam 2007, danh lục đỏ của IUCN, Nghị Định 1 32/2006….

ên cạnh các văn bản pháp luật chúng ta áp dụng hàng loạt các biện pháp khác nhƣ: Khoanh nuôi bảo vệ, sử dụng tài nguyên hợp lý, gây trông rừng… Coi bảo tồn và phát triển tài nguyên rừng là nhiệm vụ thƣờng xuyên và lâu dài nhằm phục vụ cho mục tiêu bảo vệ các loài Lan hài quý hiếm. Đặc biệt là các loài có giá trị cao về kinh tế và đa dạng sinh học. Lan hài hằng là một trong những loài có hoa đẹp và hƣơng thơm đặc biệt nhất trong nhóm Lan hài phân bố tự nhiên ở Việt Nam. Chính do giá trị làm cảnh cao nên hiện nay Hài hằng là loài đang bị đe dọa tuyệt chủng ở Việt Nam.

Loài hiện nay chỉ còn phân bố tự nhiên tại khu vực rất hẹp nằm giáp ranh giữa ba tỉnh Hà Giang, Bắc Kạn và Tuyên Quang. Các công trình nghiên cứu bảo tồn loài trong tự nhiên còn rất hạn chế. Trƣớc những vấn đề cấp bách nêu trên tôi đã quyết định thực hiện đề tài: “Nghiên cứu bảo tồn loài Lan hài hằng (Paphiopedilum hangianum Perner & O.Gruss) tại huyện Lâm Bình – tỉnh Tuyên Quang.” Với mong muốn đƣợc góp phần xây dựng và bảo tồn nguồn tài nguyên của quê hƣơng nơi đã nuôi dƣỡng tôi khôn lớn. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về Lan hài trên Thế giới. Lan hài còn đƣợc gọi là Hài Vệ nữ là một nhóm rất khác biệt, chúng có thể dễ dàng nhận ra bởi cấu trúc hoa khác thƣờng với một cánh hoa giữa hình túi sâu giống nhƣ một chiếc hài (trong chuyên môn gọi là môi hay cánh môi) nằm ở vị trí thấp nhất của hoa, tạo nên một vẻ bề ngoài rất đặc sắc. Và nhƣ vậy nó trở thành tên chung của nhóm này. ũng nhƣ vậy, tên Latin của chi Lan hài lớn nhất „Paphiopedilum, có thể dịch là chiếc hài của Paphos.

Paphos là nơi sinh của Vị Thần tình yêu và cái đẹp trong Thần thoại Hy Lạp hay còn gọi là Thần Vệ Nữ Venus. Trên thế giới, hiện còn khoảng 80 loài thuộc chi Paphiopedilum.Tập chung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á, tiểu lục Ấn Độ, nam Trung Quốc, New Geinea, quần đảo Solomon và Bismarck. Theo hệ thống Lan hài Việt Nam chi Paphiopedilum xác định 18 loài và 4 loài lai tự nhiên của Paphiopedilum. Thông tin tổng quan về loài Lan hài hằng ở Việt Nam.

Họ Lan (Orchidaceae) là họ lớn nhất trong 10 họ thực vật bậc cao có mạch lớn nhất trong hệ thực vật Việt Nam (Phan Kế Lộc, 1998) với 753 loài chiếm 7,8% tổng số loài. Khoảng 3,1% số loài lan của Việt Nam thuộc các yếu tố liên nhiệt đới hoặc cổ nhiệt đới, khoảng 3,7% phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới châu Á và bán đảo Mã Lai, 8,8% phân bố ở đông Himalaya, Đông Nam Á và tây Mã Lai, 11% là các loài Đông Dƣơng và các đảo Sunda lớn và 73,4% có vùng phân bố ở vùng đất liền Đông Nam Á. ó 9 taxon của chi Paphiopedilum có phân bố đặc hữu ở Việt Nam và 11 taxon có phân bố ở một vài điểm rất gần biên giới Việt Nam nên có thể coi là gần đặc hữu của Việt Nam. Paphiopedilum hangianum là một phát hiện gây sửng sốt trong thời gian gần đây.

Loài đặc hữu này của Việt Nam có khu phân bố rất hẹp. Nó rất gần với P. emorsonii và mối quan hệ giữa chúng cần đƣợc nghiên cứu tiếp. Cả hai loài này ở một mức độ nào đó có một vị trí phân loại tách biệt và cũng đƣợc xem là hai tổ riêng biệt của chi.

Paphiopedilum hangianum khác với 3 Paphiopedilum emorsonii ở màu sắc hoa, bao hoa tƣơng đối to hơn và nhị lép trắng rõ rệt với gân tím chia nhánh có chiều rộng bằng chiều dài. Thông báo về loài này có gặp ở Trung Quốc (Liu Zhong- Jian & Zhang Jian- Yong, 2001) hiện vẫn chƣa có gì là chắc chắn. Lan hài hằng là cỏ mọc trên đá, với 4 -7 lá xếp thành 2 dãy. Lá dài, hình lƣỡi, tù hoặc gần nhọn dài 12(15)- 30cm, rộng 3-5cm, mặt trên xanh bóng, mặt dƣới xanh nhạt và có cạnh lƣng rõ rệt.

Cụm hoa thẳng đứng 1 hoa (rất hiếm khi 2 hoa); cuống dài 6-12cm, đƣờng kính 4-5mm, xanh nhạt, có lông tơ trắng ngắn; lá hoa hình trứng, tù, gập đôi dài 2,8-3cm, rộng 1,2-2cm, xanh, phủ lông tơ rất ngắn, lông rìa trắng ở mép. Hoa thơm ngọt thoang thoảng, rất to so với kích cỡ của cây, rộng 9-12cm, cao 6-8cm, gân hình chuông hoặc xòe rộng; lá khá dày vàng hoặc xanh vàng nhạt, cánh hoa vàng nhạt hoặc xanh vàng nhạt với đốm tím ở gốc, cũng dày nhƣ lá đài; môi trắng vàng, có đốm tím thẫm ở mặt trong; nhị lép trắng hoặc trắng vàng có các đốm tím nối nhau; cuống hoa và bầu dài 3,5-4,2cm, xanh tƣơi, có lông trắng ngắn. Lá đài lông ban đầu chùm lên cong lại về phía môi, sau đó gần thẳng, uốn ngƣợc lại ở mép bên, hình trứng- bầu dục, tù, dài 4-5(5,6) cm, rộng (2,2) 3- 3,9cm, có gờ và phủ lông mềm ngắn ở mặt ngoài. Lá đài hợp hình trứng rộng, tù, dài 3,5 (4)- 5,5 (6) cm, rộng 3 (3,5)- 4 (4,7)cm, phủ lông mềm ngắn ở cả 2 mặt, có gờ sắc ở mặt ngoài.

Cánh hoa cong lại hoặc mở rộng, hình bầu dục rộng tới hình trứng rộng, tù cho tới tròn ở đỉnh, dài 4 (4,5)- 6 (7,2)cm, rộng 2,5 (3)- 3,5 (4,5)cm, phủ lông mềm mảnh có cả hai mặt, lông trắng ở phía gốc, mép bên đôi khi cong lại. Môi gần giống mỏ vẹt, dạng lọ sâu, dài 3,3 (3,5)- 4(4,5) cm, rộng 2,3-3,4cm loe ra ở gốc, có mép đỉnh cong lại và có rãnh dọc theo gân, bề mặt nâu thẫm. Cột nhị nhụy ngắn, nhị lép lồi, hình mũi tên rộng, tròn ở đỉnh, dài 11-17mm, rộng 11-21mm với một rãnh ngang ở nửa gốc; núm nhụy hình thìa, phủ lông rất ngắn, bao phấn có hạt phấn rất khô. Thời gian nở hoa trong tự nhiên của Lan hài tại Việt Nam khoảng tháng 4-5.

Biến thái: Việc quan sát nhiều cây Paphiopedilum hangianum đang ra hoa ở nhiều quần thể khác nhau đã cho thấy ít cho sự thay đổi về kích thƣớc, 4 màu sắc, hình dạng của hoa. Chiều rộng của hoa biến đổi từ 10 đến 12 (14) cm, khá cùng kiểu với các mảnh bao hoa hình trứng rộng hoặc hình trứng ngƣợc, thƣờng vàng xanh nhạt hoặc vàng nhạt. ánh hoa có các đốm tía nâu ở gốc. Lá đài lung vàng tuyền hoặc có những đốm tía nâu lƣa thƣa ở phần gốc.

Nhị lép trắng hoặc vàng tƣơi, thƣờng có các đốm tím nối liền nhau theo chiều ngang không đều dần. Lan hài hằng đang nở hoa. Nguồn: Nguyễn Quỳnh Anh, 2017 Nơi sống: Paphiopedilum hangianum, mọc trong rừng nguyên sinh, ít nhiều rậm, thƣờng xanh, cây lá rộng trên núi đá vôi phân lớp và thƣờng chứa khoáng thạch anh với tuổi trẻ hơn đƣợc tạo thành từ Paleozoi muộn hoặc Mesozoi sớm. Các cuộc điều tra thuộc địa gần đây xác định đƣợc nơi phân bố của Paphiopedilum hangianum.

Đó là một vùng có diện tích rất nhỏ nằm hoàn toàn trong tỉnh Tuyên Quang. Vùng này có khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông khô lạnh và mùa hè nóng. Lƣợng mƣa rất thấp trong thời gian từ tháng 5 11 đến đầu tháng 4 và điều này rất đặc trƣng cho nơi sống của Paphiopedilum hangianum. Nhiệt độ trung bình mùa đông ở đây dao động từ 14- 16⁰ C và đôi khi nhiệt độ có thể xuống 3- 5⁰ vào ban đêm của mùa đông lạnh nhất thuộc các tháng 1 và 2.

Mùa hè nóng với lƣợng mƣa cao nhất vào tháng 6- 8. Tổng lƣợng mƣa trung bình năm khu vực này thấp hơn so với toàn bộ vùng Đông Dƣơng và dao động từ 1200- 1400mm. Điều này dẫn đến việc tạo thành các khu rừng thƣa khô trên núi đá vôi cacxto trong khu vực. Nhiệt độ trung bình tháng 25-28⁰ C và rất hiếm khi vƣợt quá 35⁰.

Sƣơng mù dày đặc và mƣa phùn liên tục rất phổ biến từ đầu tháng 2 đến cuối tháng 3. Độ ẩm không khí thời gian này thƣờng xuyên là 100% nhƣng đất và mùn lá cây, trên mặt đất vẫn hoàn toàn khô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ