NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ TỰ NHŨ HOÁ CHỨA RUTIN

Nghiên cứu bào chế hệ tự nhũ hoá chứa rutin, khám phá công thức tối ưu và đánh giá đặc tính. Tìm hiểu ứng dụng tiềm năng của rutin trong dược phẩm.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

77
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về rutin

1.2. Công thức hoá học và tính chất vật lý

1.3. Tác dụng trên da của rutin

1.4. Dược động học và hướng cải thiện khả năng thấm qua da

1.5. Một số sản phẩm mỹ phẩm chứa rutin

1.6. Hệ tự nhũ hoá

1.6.1. Khái niệm

1.6.2. Ưu, nhược điểm

1.6.3. Thành phần của hệ tự nhũ hoá

1.6.4. Nghiên cứu bào chế hệ tự nhũ hoá

1.6.5. Một số phương pháp đánh giá hệ tự nhũ hoá

1.6.6. Một số nghiên cứu về hệ tự nhũ hoá chứa rutin

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, thiết bị nghiên cứu

2.2. Thiết bị nghiên cứu

2.3. Động vật thí nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Nghiên cứu tiền công thức

2.6. Nghiên cứu bào chế hệ tự nhũ hoá chứa rutin

2.7. Đánh giá một số đặc tính của hệ tự nhũ hoá bào chế được

2.8. Phương pháp xử lý số liệu, thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá công thức

2.8.1. Phương pháp xử lý số liệu

2.8.2. Phương pháp thiết kế thị nghiệm và tối ưu hoá công thức

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu tiền công thức

3.2. Kết quả xây dựng phương pháp định lượng rutin

3.3. Đánh giá đặc tính của rutin nguyên liệu

3.4. Kết quả nghiên cứu xây dựng công thức bào chế hệ tự nhũ hoá chứa rutin

3.5. Kết quả lựa chọn tá dược và xây dựng giản đồ pha xác định vùng hình thành nano nhũ tương

3.6. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ hoạt chất đến sự hình thành và đặc tính của nhũ tương

3.7. Thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá công thức bào chế SEDDS chứa rutin

3.8. Phân tích yếu tố ảnh hưởng

3.9. Xác định vùng công thức tối ưu hệ SEDDS chứa rutin

3.10. Đánh giá một số đặc tính của mẫu SEDDS bào chế theo công thức tối ưu

3.11. Đánh giá một số đặc tính vật lý của mẫu SEDDS tối ưu

3.12. Đánh giá khả năng giải phóng và lưu giữ hoạt chất trên da lưng chuột của hệ tự nhũ hoá chứa rutin

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Rutin và Hệ Tự Nhũ Hóa SEDDS 55 Ký Tự

Rutin, một flavonoid có trong nhiều loại thực vật, nổi tiếng với khả năng chống oxy hóabảo vệ da. Tuy nhiên, độ tan trong nước thấp và khả năng thấm qua da kém là những thách thức lớn. Để giải quyết vấn đề này, hệ tự nhũ hóa (SEDDS) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. SEDDS là hệ phân tán thuốc tự nhũ hóa, có khả năng tạo thành nhũ tương mịn khi tiếp xúc với môi trường nước. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứu bào chế hệ tự nhũ hóa chứa Rutin, một hướng tiếp cận tiềm năng để tối ưu hóa hiệu quả của hoạt chất này. Các nghiên cứu đã chứng minh Rutin có nhiều lợi ích trên da như chống lão hóa, ngăn ngừa tổn thương do tia UV và giảm viêm da. Tuy nhiên, để Rutin phát huy tối đa công dụng, cần có một hệ vận chuyển hiệu quả, và SEDDS có thể là chìa khóa.

1.1. Rutin Nguồn Gốc Tính Chất và Tác Dụng Dược Lý

Rutin được tìm thấy lần đầu tiên trong cây tử lý hương (Ruta graveolens L.) và có nhiều trong hoa hòe. Về mặt hóa học, Rutin là một flavonol glycosid thuộc nhóm flavonoid. Nó có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn và nhiều lợi ích khác. Tuy nhiên, Rutin lại kém tan trong nước và thấm kém qua da. Theo tài liệu gốc, hoa hoè chứa hàm lượng rutin cao hơn so với các dược liệu khác, đặc biệt so với hoè trồng ở các nước khác. Cấu trúc glycosid khiến Rutin dễ bị phân hủy bởi enzym hoặc acid.

1.2. Hệ Tự Nhũ Hóa SEDDS Khái Niệm và Ưu Nhược Điểm

Hệ tự nhũ hóa (SEDDS) là một hỗn hợp đồng nhất của dầu, chất diện hoạt, chất đồng diện hoạt và hoạt chất. Khi tiếp xúc với môi trường nước, SEDDS tự động hình thành nhũ tương mịn, với kích thước hạt từ 20-300 nm. Ưu điểm của SEDDS bao gồm khả năng tăng độ tan, cải thiện sinh khả dụng và dễ dàng sản xuất. Tuy nhiên, việc lựa chọn tá dược phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo SEDDS hoạt động hiệu quả. So với nhũ tương thông thường, SEDDS ổn định về nhiệt độ hơn và dễ bảo quản hơn.

II. Thách Thức về Độ Tan và Thấm của Rutin 59 Ký Tự

Mặc dù Rutin có nhiều tiềm năng trong mỹ phẩm và dược phẩm, độ tan trong nước thấp và khả năng thấm qua da kém là những rào cản lớn. Rutin thuộc nhóm IV trong bảng phân loại sinh dược học (BCS), tức là có tính tan kém và thấm kém. Điều này hạn chế hiệu quả của Rutin khi sử dụng trực tiếp trên da. Việc bào chế các dạng thuốc bôi chứa Rutin đòi hỏi các phương pháp đặc biệt để tăng cường độ tan và khả năng hấp thu qua da. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh khả dụng đường uống của Rutin gần như bằng 0 do kém hấp thu qua ruột non. Do đó, cần có các hệ vận chuyển phù hợp để Rutin có thể phát huy tối đa tác dụng.

2.1. Dược Động Học của Rutin và Các Hạn Chế Sinh Khả Dụng

Rutin kém hấp thu qua ruột non và bị vi khuẩn đường ruột thủy phân thành quercetin. Quercetin được hấp thu và tồn tại chủ yếu ở dạng liên hợp. Khả năng tan kém và tính thấm hạn chế làm cho Rutin sử dụng kém hiệu quả trong các sản phẩm dùng tại chỗ trên da. Theo nghiên cứu của Carbonaro và Grant, sinh khả dụng đường uống của Rutin gần như bằng 0. Rutin sau khi hấp thu nhanh chóng thải trừ qua phân và nước tiểu.

2.2. Các Hướng Nghiên Cứu Cải Thiện Thấm Rutin Qua Da

Để cải thiện khả năng thấm của Rutin qua da, các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phương pháp, bao gồm sử dụng hệ mang thuốc nano, tạo phức với β-cyclodextrin và chuyển dạng cấu trúc hóa học. Hệ nano lipid có khả năng chứa nhiều hoạt chất hơn và dễ dàng sản xuất. Vi nhũ tương hoặc nano nhũ tương có thể cải thiện tính thấm qua lớp sừng và thâm nhập vào các lớp sâu hơn của da. Hệ tự nhũ hóa (SEDDS) cũng được đánh giá là một phương pháp tiếp cận đầy hứa hẹn.

III. Bào Chế Hệ Tự Nhũ Hóa Chứa Rutin Phương Pháp 58 Ký Tự

Quá trình bào chế hệ tự nhũ hóa chứa Rutin bao gồm nhiều bước, từ nghiên cứu tiền công thức đến đánh giá đặc tính của hệ nhũ tương. Nghiên cứu tiền công thức bao gồm lựa chọn tá dược phù hợp, xác định độ tan của Rutin trong các tá dược khác nhau và xây dựng giản đồ pha để xác định vùng hình thành nano nhũ tương. Sau đó, tiến hành thiết kế thí nghiệmtối ưu hóa công thức bằng các phương pháp thống kê. Cuối cùng, đánh giá các đặc tính của SEDDS bào chế được, bao gồm kích thước hạt nano, độ ổn định và khả năng giải phóng thuốc.

3.1. Nghiên Cứu Tiền Công Thức và Lựa Chọn Tá Dược Thích Hợp

Nghiên cứu tiền công thức là bước quan trọng để lựa chọn tá dược phù hợp cho SEDDS. Cần xác định độ tan của Rutin trong các dầu, chất diện hoạtđồng dung môi khác nhau. Giản đồ pha được xây dựng để xác định vùng hình thành nano nhũ tương. Các tá dược cần có khả năng hòa tan tốt Rutin và tạo thành nhũ tương ổn định. Bảng 2 (Trong tài liệu gốc) liệt kê các nguyên liệu được sử dụng trong quá trình nghiên cứu.

3.2. Thiết Kế Thí Nghiệm và Tối Ưu Hóa Công Thức SEDDS

Thiết kế thí nghiệmtối ưu hóa công thức là các bước quan trọng để tạo ra SEDDS có chất lượng tốt nhất. Các phương pháp thống kê, như phân tích D-optimalphân tích bề mặt đáp ứng (RSM), được sử dụng để xác định ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến đặc tính của SEDDS. Mục tiêu là tìm ra công thức tối ưu, có kích thước hạt nano nhỏ, độ ổn định cao và khả năng giải phóng thuốc tốt.

3.3. Đánh Giá Đặc Tính Vật Lý và Hóa Học của SEDDS

Việc đánh giá các đặc tính vật lý và hóa học giúp xác định chất lượng của hệ tự nhũ hóa. Kích thước hạt, PDI và tỷ lệ dược chất được nhũ hóa là những thông số quan trọng cần được xác định. Các phương pháp như tán xạ ánh sáng động (DLS) và HPLC thường được sử dụng để đánh giá. Độ ổn định của hệ tự nhũ hóa cũng cần được đánh giá trong điều kiện khác nhau, bao gồm nhiệt độ và độ ẩm.

IV. Tối Ưu Hóa Công Thức SEDDS Chứa Rutin 55 Ký Tự

Tối ưu hóa công thức là bước then chốt để đạt được SEDDS có các đặc tính mong muốn. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của SEDDS bao gồm tỷ lệ dầu, chất diện hoạt, đồng dung môi và nồng độ Rutin. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xác định vùng công thức tối ưu. Công thức tối ưu được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như kích thước hạt nano nhỏ, độ ổn định cao và khả năng giải phóng thuốc tốt. Một số nghiên cứu sử dụng mạng nơ ron nhân tạo để tối ưu hóa công thức.

4.1. Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đặc Tính SEDDS

Tỷ lệ tá dược (dầu, chất diện hoạt, đồng dung môi) trong công thức SEDDS có ảnh hưởng lớn đến các biến đầu ra như kích thước hạt nano, chỉ số đa phân tán (PDI) và tỷ lệ dược chất được nhũ hóa. Nồng độ Rutin cũng ảnh hưởng đến đặc tính của SEDDS. Cần phân tích ảnh hưởng của từng yếu tố để tìm ra công thức tối ưu. Hình 4 (Trong tài liệu gốc) minh họa ảnh hưởng của tỷ lệ tá dược đến các biến đầu ra.

4.2. Xác Định Vùng Công Thức Tối Ưu và Tiêu Chí Lựa Chọn

Vùng công thức tối ưu được xác định dựa trên các tiêu chí như kích thước hạt nano nhỏ, độ ổn định cao và khả năng giải phóng thuốc tốt. Công thức được lựa chọn phải đáp ứng các yêu cầu về các biến đầu ra. Các tiêu chí lựa chọn cần được xác định rõ ràng trước khi tiến hành tối ưu hóa công thức. Bảng 9 (Trong tài liệu gốc) trình bày yêu cầu các biến đầu ra.

V. Đánh Giá và Kết Quả SEDDS Chứa Rutin 54 Ký Tự

Sau khi bào chếtối ưu hóa, cần đánh giá các đặc tính của SEDDS chứa Rutin. Các phương pháp đánh giá in vitroin vivo được sử dụng để xác định khả năng giải phóng thuốc, khả năng thấm qua dađộ an toàn của SEDDS. Kết quả đánh giá cho thấy SEDDS chứa Rutin có tiềm năng lớn trong việc cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của Rutin. Nghiên cứu dược động học giúp hiểu rõ hơn về quá trình hấp thu và phân bố của Rutin sau khi sử dụng SEDDS.

5.1. Đánh Giá Khả Năng Giải Phóng và Lưu Giữ Rutin Trên Da

Khả năng giải phónglưu giữ Rutin trên da là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của SEDDS. Các thí nghiệm in vitro được thực hiện để đo lượng Rutin được giải phóng qua da sau một khoảng thời gian nhất định. Các thí nghiệm in vivo được thực hiện trên động vật để đánh giá khả năng lưu giữ Rutin trong da. Hình 9 (Trong tài liệu gốc) thể hiện lượng Rutin được giải phóng qua da trong 24 giờ.

5.2. Đánh Giá Độc Tính và Độ An Toàn của Hệ Tự Nhũ Hóa

Trước khi đưa vào sử dụng, cần đánh giá độc tínhđộ an toàn của SEDDS. Các thí nghiệm in vitroin vivo được thực hiện để xác định độc tính cấpđộc tính mãn tính của SEDDS. Mục tiêu là đảm bảo SEDDS an toàn cho người sử dụng. Nghiên cứu của Choi và Kim (2013) đã chỉ ra tác dụng làm giảm triệu chứng viêm da dị ứng.

VI. Kết Luận và Triển Vọng về Rutin SEDDS 53 Ký Tự

Nghiên cứu bào chế hệ tự nhũ hóa chứa Rutin đã đạt được những kết quả khả quan. SEDDS có tiềm năng lớn trong việc cải thiện độ tan, khả năng thấm qua dasinh khả dụng của Rutin. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của SEDDS chứa Rutin trên người. Việc ứng dụng SEDDS chứa Rutin trong dược phẩm, thực phẩm chức năngmỹ phẩm hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Tiềm Năng

Nghiên cứu đã xây dựng được công thức bào chế hệ tự nhũ hóa chứa Rutin và đánh giá được một số đặc tính của hệ tự nhũ hóa. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của SEDDS trong việc cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của Rutin. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để hoàn thiện công thức và đánh giá đầy đủ các đặc tính.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của SEDDS chứa Rutin trên người. Việc ứng dụng SEDDS chứa Rutin trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp. Đặc biệt, cần tập trung vào ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và chống lão hóa.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về rutin 1. Nguồn gốc Rutin là một flavonol có mặt trong nhiều loại trái cây và rau củ, được tìm thấy lần đầu tiên trong cây tử lý hương (Ruta graveolens L.) vào năm 1842 và được đặt tên theo loài cây này. Các loài thuộc chi kiều mạch là một trong những nguồn rutin quan trọng nhất, ngoài ra rutin còn gặp trong nhiều loài thực vật khác như các cây họ cam, hy thiêm, vọng cách, chè,.Các nguồn nguyên liệu chính để sản xuất rutin hiện nay là Sophora joponica L.Muell, Fagopyrum esculentum Moench và Fagopyrum tataricum L [23].

Ở nước ta, hoa hoè chứa hàm lượng rutin cao hơn rất nhiều so với các dược liệu khác và cũng cao hơn so với hoè trồng ở các nước trên thế giới. Công thức hoá học và tính chất vật lý Hình 1. Công thức cấu tạo của rutin Rutin là một flavonol glycosid thuộc nhóm flavonoid, tạo thành khi thay thế nhóm hydroxyl của quercetin ở vị trí C-3 bằng các nhóm đường glucose và rhamnose, có tên khoa học là 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-3-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5- trihydroxy-6-[[(2R,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2- yl]oxymethyl]oxan-2-yl]oxychromen-4-one với công thức phân tử là C27H30O16. Phân tử lượng của rutin là 610,5 g/mol, rutin kém tan trong nước (125 mg/L), tan tốt trong methanol (55 g/L), ethanol (5,5 g/L), pyridin (37.

Nhiệt độ nóng chảy của rutin là 125°C, giá trị logP là -0. Rutin được xếp vào nhóm IV trong bảng phân loại sinh dược học (BCS), có tính tan kém và thấm kém [8]. Rutin có cấu trúc glycosid nên dễ bị các men có sẵn trong dược liệu hoặc acid phân huỷ. Trong môi trường kiềm rutin khá bền, chỉ ở điều kiện dung dịch kiềm đặc và có nhiệt độ cao thì rutin mới bị phá vỡ cấu trúc, cụ thể là rutin sẽ mở vòng C tạo thành một dẫn chất acid thơm và một dẫn chất phenol [27].

Tác dụng trên da của rutin 1. Chống lão hoá Các flavonoid đã được chứng minh là có tác dụng chống oxy hoá tốt trong nhiều nghiên cứu. Hợp chất phenol gồm một vòng thơm liên kết với một nhóm hydroxyl có khả năng nhường electron và hydro giúp dọn các gốc tự do [17]. Năm 2016, một nhóm nghiên cứu người Hàn đã tiến hành thực nghiệm xác định tác dụng chống lão hoá của rutin đối với nguyên bào sợi và da người bằng cách thực hiện thử nghiệm in vivo trên người.

Sau 2 và 4 tuần tiến hành đo và phân tích mật độ da, độ đàn hồi của da, chiều dài và diện tích của vết chân chim và số lượng nếp nhăn ở đuôi mắt. Nhìn chung, kết quả cho thấy tác dụng của rutin đối với tình trạng lão hoá do các phản ứng oxy hoá thông qua sự cải thiện về các dấu hiệu lão hoá da như: tăng độ đàn hồi và mật độ da, giảm chiều dài, diện tích và số lượng nếp nhăn, vết chân chim. Khả năng chống lão hoá da của rutin được nghiên cứu nhờ hiệu quả làm tăng sinh collagen typ 1 trên da do tăng biểu hiện mRNA của collagen typ 1 và ức chế hoạt động của enzym MMPs – tác nhân gây lão hoá da [24], [18]. Chống nắng và ngăn ngừa tổn thương do tia UV gây ra Rutin đã được kiểm chứng là làm giảm các dấu hiệu viêm da do tác động của tia UVB trên da chuột.

Nghiên cứu của Choi và cộng sự đã cho thấy việc thoa rutin trên da chuột 30 phút trước khi chiếu tia UVB làm giảm quá trình peroxide hoá lipid và tăng sinh biểu bì do UVB gây ra nhờ tác dụng ức chế hoạt động của enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) và nitric oxide synthase (iNOS) từ đó có thể ức chế p38 MAP kinase và JNK là 2 yếu tố gây ra tác động của UVB lên COX-2 trên da [17]. Bên cạnh đó, người ta đã quan sát khi rutin kết hợp với dạng nhũ tương dầu trong nước ở nồng độ 10% cho ra giá trị hệ số chống nắng tương tự như homosalate và cho hiệu quả chống tia UVA khá đáng kể. Khi được kết hợp cùng với titan dioxide, chỉ số SPF thu được là 30 [19]. Hệ nano lipid chứa rutin cũng được chứng minh là có tiềm năng trong việc sử dụng như một sản phẩm chống nắng [30].

Chống viêm da Nghiên cứu của Choi và Kim năm 2013 chỉ ra tác dụng làm giảm triệu chứng viêm da dị ứng trên tai chuột bằng cách ức chế sự xâm nhập của tế bào mast vào tai và nồng độ histamin trong huyết thanh, ngoài ra còn làm giảm triệu chứng viêm da dị ứng tiếp xúc được xác định qua độ dày của tai và sự tăng sinh tế bào lympho, nồng độ IgG2a và biểu hiện của các interferon. Nghiên cứu này cho thấy rutin có tiềm năng trong việc điều trị các bệnh viêm da dị ứng [16]. Không chỉ dùng đơn độc, rutin còn có thể kết hợp các các hoạt chất khác để hiệp đồng tăng tác dụng chống lão hoá, bảo vệ da. Việc kết hợp cùng với acid ascobic (vitamin C) cho đặc tính chống oxy hóa cao hơn so với hoạt động của hợp chất đơn lẻ 3 và cho thấy tác dụng mạnh hơn chống lại sự hình thành các loại oxy phản ứng do tia cực tím gây ra.

Sự kết hợp giữa acid ascorbic và rutin là sự bổ sung cho nhau trong các hoạt động chống oxy hóa, chức năng vận chuyển và truyền tín hiệu của chúng. Các hoạt động kết hợp chống oxy hóa, chống viêm và chống apoptotic của chúng cho thấy rutin và acid ascorbic là một nhóm có khả năng bảo vệ tế bào chống lại tổn thương da do tia cực tím gây ra [25]. Rutin kết hợp với acid caffeic được xác định là có tiềm năng chống lão hoá và oxy hoá thông qua việc ức chế các enzym collagenase, tyrosinase, elastase và hyaluronidase [26]. Làm nhanh lành vết thương Rutin được phối hợp vào dạng hydrogel khi bôi lên vết thương ngoài da của chuột, làm giảm diện tích vết thương so với hydrogel đối chứng.

Có sự giảm stress oxy hóa ở vùng vết thương được biểu thị bằng việc giảm peroxid hóa lipid và hàm lượng protein carbonyl cùng với tăng hoạt tính catalase. Hydrogel chitosan giải phóng rutin để chữa lành vết thương ngoài da đã được bào chế. Những hydrogel này thúc đẩy rõ rệt sự hình thành của biểu mô mới và hạt dày hơn, gần với biểu mô ban đầu hơn [9]. Dược động học và hướng cải thiện khả năng thấm qua da 1.

Dược động học của rutin Nhiều nghiên cứu cho thấy rutin có khả năng hoà tan kém và sinh khả dụng thấp trong các hệ thống sinh học. Nghiên cứu của Carbonaro và Grant sử dụng rutin đường uống để đánh giá khả năng hấp thu qua ruột non của rutin. Kết quả chỉ ra rằng rutin kém hấp thu qua ruột non và bị vi khuẩn trong đường ruột thuỷ phân thành quercetin, quercetin được hấp thu và tồn tại chủ yếu ở dạng liên hợp là quercerin glucuronide và quercerin sulfate, trong khi dạng rutin gốc không ghi nhận được trong máu sau khi uống, chứng tỏ rằng sinh khả dụng tuyệt đối đường uống của rutin gần như bằng 0. Ngoài ra một số chất chuyển hoá khác của rutin như acid homovanillic, acid 3,4-dihydroxyphenyl-acetic, 3,4- dihydroxytoluen, acid m-hydroxyphenylacetic cũng được phát hiện [38], [39].

Rutin sau khi được hấp thu thông qua chuyển thành quercetin được thải trừ nhanh chóng qua phân và khoảng 10% qua nước tiểu, dưới dạng 3-OPAC (3-hydroxylphenyl-acetic acid), acid benzoic và acid hippuric [37]. Cũng chính vì rutin có khối lượng phân tử lớn, độ tan trong nước thấp (125 mg/L) dẫn đến khó khăn khi bào chế công thức. Hơn nữa, tính thấm qua da hạn chế (hệ số thấm qua da trong dung dịch nước là 0,098 ± 0,015 mg/cm2.h), khả năng tan kém trong nhiều loại dầu (< 0.3 mg/g, 25°C) làm cho rutin sử dụng kém hiệu quả trong các sản phẩm dùng tại chỗ trên da [61]. Một số hướng nghiên cứu cải thiện thấm rutin qua da Để có thể ứng dụng trong các chế phẩm dùng trên da cần áp dụng những biện pháp làm tăng độ tan và tính thấm của rutin qua da như hệ mang thuốc nano, ở kích 4 thước nano giúp tăng độ tan bão hòa, tăng diện tích tiếp xúc bề mặt và tăng tốc độ hòa tan; hệ mang nano lipid (nanostructured lipid carriers) có khả năng chứa nhiều hoạt chất hơn và dễ dàng sản xuất cũng như kiểm soát giải phóng; tạo phức với β- cyclodextrin làm tăng khả năng hòa tan và tốc độ hòa tan; chuyển dạng cấu trúc hóa học.

Một số nghiên cứu tăng độ tan và khả năng thấm qua da của rutin: Rutin dạng nano tinh thể được nghiên cứu nhằm tăng độ tan bão hoà của rutin và được phối hợp trong gel carbopol để tạo thành gel tinh thể nano rutin (NC-gel) giúp nâng cao hiệu quả phân phối qua da. Với những ưu điểm của NC-gel, lượng rutin thấm được qua da tăng hơn gấp 3 lần so với nhóm chứng dùng gel chứa rutin thô. Kết quả nghiên cứu dược lực học in vivo cho thấy sử dụng NC-gel hiệu quả trong việc ngăn ngừa lão hoá và tổn thương mô do chiếu xạ tia cực tím. Những kết quả này đã cho thấy NC-gel là chất mang lý tưởng cho ứng dụng bảo vệ da khỏi tia cực tím của rutin, cung cấp nền tảng có giá trị để cải thiện sinh khả dụng qua da của những hoạt chất kém tan khác [35].

Vi nhũ tương hoặc nano nhũ tương có thể cải thiện tính thấm hoạt chất qua lớp sừng và thâm nhập vào các lớp sâu hơn của da bằng nhiều cơ chế khác nhau: các chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt vừa đóng vai trò như chất tăng cường thẩm thấu, vừa giúp tăng độ tan của hoạt chất; tăng diện tích tiếp xúc với da do kích thước giọt nhỏ, khả năng thấm ướt phù hợp. Azar Kajbafvala và cộng sự đã nghiên cứu bào chế vi nhũ tương rutin với mục đích tăng tính thấm qua da. Vi nhũ tương chứa tween 80 là chất diện hoạt, ethylene glycol là chất đồng diện hoạt và IPM (Isopropyl myristate) là pha dầu. Khả năng thấm ex vivo đã được đánh giá trên da chuột.

Kết quả cho thấy mẫu vi nhũ tương đặc biệt là dạng gel có thể được sử dụng như một phương tiện hiệu quả để kéo dài quá trình vận chuyển rutin qua da như mong muốn trong công thức kem chống nắng [28]. Một phương pháp khác được sử dụng phổ biến gần đây và mang lại hiệu quả tốt là hệ tự nhũ hoá (SEDDS). Đây là một phương pháp tiếp cận phổ biến và khả thi về mặt thương mại để giải quyết vấn đề sinh khả dụng đường uống thấp, tuy nhiên các nghiên cứu ứng dụng trên da còn hạn chế. Một số sản phẩm mỹ phẩm chứa rutin Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Bào Chế Hệ Tự Nhũ Hóa Chứa Rutin: Tối Ưu Hóa và Đánh Giá cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bào chế hệ tự nhũ hóa chứa rutin, một hợp chất có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa công thức bào chế mà còn đánh giá hiệu quả của hệ tự nhũ hóa trong việc cải thiện khả năng hấp thụ của rutin. Điều này mang lại lợi ích lớn cho người đọc, đặc biệt là những ai quan tâm đến việc phát triển sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng.

Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp bào chế khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu bào chế dạng cốm pha hỗn dịch uống từ bài thuốc ngân kiều tán gia giảm xuyên tâm liên và ngải cứu. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp bào chế truyền thống và hiện đại, từ đó mở rộng kiến thức trong lĩnh vực dược phẩm.