Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rutin là một flavonol glycosid tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, có mặt phổ biến trong nhiều loài thực vật, đặc biệt hoa hòe tại Việt Nam có hàm lượng rutin cao vượt trội so với nhiều nguồn dược liệu khác trên thế giới. Về mặt hoạt tính sinh học, rutin sở hữu nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực da liễu và mỹ phẩm như chống lão hóa thông qua cơ chế kích thích tăng sinh collagen typ 1 và ức chế enzym matrix metalloproteinase (MMPs), ngăn ngừa tổn thương biểu bì do tia cực tím (UVB/UVA), chống viêm da dị ứng và hỗ trợ làm lành vết thương.
Mặc dù có hoạt tính sinh học cao, việc ứng dụng rutin trong các chế phẩm dùng ngoài bề mặt da gặp rào cản lớn do đặc tính lý - hóa kém thuận lợi. Rutin có khối lượng phân tử tương đối lớn (610,5 g/mol), độ tan trong nước rất thấp (khoảng 125 mg/L), độ tan trong các pha dầu thông thường kém (< 0,3 mg/g ở 25°C) và hệ số phân bố dầu - nước thấp. Dược chất này được xếp vào nhóm IV theo Hệ thống Phân loại Sinh dược học (BCS), tức là phân nhóm có độ tan kém và tính thấm qua màng sinh học kém (hệ số thấm qua da trong dung dịch nước chỉ đạt 0,098 ± 0,015 mg/cm²·h).
Để khắc phục các nhược điểm trên, hệ tự nhũ hóa (Self-Emulsifying Drug Delivery Systems - SEDDS) được lựa chọn như một giải pháp công nghệ bào chế phù hợp. SEDDS là hệ phân tán đồng thể dạng khan gồm dầu, chất diện hoạt, chất đồng diện hoạt và hoạt chất; khi tiếp xúc với pha nước trong điều kiện khuấy trộn nhẹ, hệ có khả năng tự phát tạo thành nhũ tương kích thước nano (< 200 nm), giúp hòa tan hoạt chất thân dầu, tăng diện tích tiếp xúc và cải thiện tính thấm qua lớp sừng của biểu bì da.
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ với đề tài "Nghiên cứu bào chế hệ tự nhũ hoá chứa rutin" được thực hiện tại Bộ môn Bào chế - Trường Đại học Dược Hà Nội nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng được công thức bào chế hệ tự nhũ hóa chứa rutin.
- Đánh giá được một số đặc tính của hệ tự nhũ hóa chứa rutin đã bào chế.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt chất rutin nguyên liệu kết hợp với các nhóm tá dược (pha dầu, chất diện hoạt, chất đồng dung môi/đồng diện hoạt) và hệ tự nhũ hóa tạo thành. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào sàng lọc tiền công thức, thiết kế tối ưu hóa công thức bằng mô hình toán học và đánh giá đặc tính lý - hóa cùng khả năng giải phóng, lưu giữ dược chất ex vivo trên màng da lưng chuột nhắt trắng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận dựa trên lý thuyết về hệ phân tán keo và hệ tự nhũ hóa nano (SNEDDS/SEDDS), lý thuyết thẩm thấu dược chất qua da và các quy chuẩn kiểm nghiệm dược điển (Dược điển Việt Nam V, Dược điển Châu Âu EP, Dược điển Trung Quốc 2015, hướng dẫn đánh giá nguyên liệu của FDA).
Phương pháp phân tích và định lượng
- Phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Sử dụng máy quang phổ Hitachi U-1900 để quét dải bước sóng 200–800 nm xác định cực đại hấp thụ của rutin tại bước sóng $\lambda_{\max} = 360\text{ nm}$. Xây dựng đường chuẩn tuyến tính trong khoảng nồng độ 5–25 µg/ml với methanol.
- Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Sử dụng hệ thống sắc ký Shimadzu, cột Agilent C18 ($4,6 \times 250\text{ mm}; 5\text{ µm}$), đầu dò UV đặt tại bước sóng 360 nm. Pha động gồm nước tinh khiết và acetonitril theo tỷ lệ thể tích 70:30, tốc độ dòng 1,0 ml/phút, thể tích tiêm 20 µl, nhiệt độ cột $25 \pm 0,5^\circ\text{C}$, thời gian phân tích 7 phút. Phương pháp được thẩm định đầy đủ về tính thích hợp hệ thống ($\text{RSD} < 2%$), tính đặc hiệu, khoảng tuyến tính (5–500 µg/ml, $R^2 \ge 0,999$), giới hạn phát hiện ($\text{LOD} = 0,05\text{ µg/ml}$) và giới hạn định lượng ($\text{LOQ} = 0,15\text{ µg/ml}$).
Phương pháp nghiên cứu tiền công thức và đánh giá nguyên liệu
- Đánh giá đặc tính lý - hóa của bột rutin nguyên liệu: Đo kích thước và phân bố kích thước hạt bằng máy tán xạ laser; chụp ảnh hình thái tinh thể bằng kính hiển vi điện tử quét (FE-SEM S-4800 Hitachi); đánh giá độ ẩm bằng phương pháp sấy nhanh mất khối lượng ở $105^\circ\text{C}$; xác định nhiệt độ nóng chảy bằng thiết bị SMP 10; khảo sát cấu trúc tinh thể và dạng thù hình bằng phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR Agilent), quét nhiệt lượng vi sai (DSC PT1000 LINSEIS, quét từ $10^\circ\text{C}$ đến $250^\circ\text{C}$, tốc độ $10^\circ\text{C}$/phút dưới dòng khí argon) và phổ nhiễu xạ tia X (XRD D8 Advance Brucker, góc quét $2\theta$ từ $0^\circ$ đến $60^\circ$).
- Đo độ tan bão hòa và độ ổn định: Khảo sát độ tan trong các dung dịch đệm pH (1,2; 4,5; 6,8; 7,5) và trong 16 loại tá dược khác nhau sau 72 giờ lắc ở $25 \pm 2^\circ\text{C}$. Đánh giá độ ổn định của rutin trong dung dịch ở các môi trường pH/oxy hóa và độ ổn định trạng thái rắn dưới tác động của nhiệt độ, độ ẩm cao, tia cực tím (UVC 60W). Hệ số phân bố dầu - nước ($\log P$) được xác định trong hệ n-octanol/nước sau 48 giờ lắc ở $37 \pm 0,5^\circ\text{C}$.
Phương pháp xây dựng giản đồ pha và tối ưu hóa công thức
- Xây dựng giản đồ pha ba thành phần: Chuẩn bị các tỷ lệ phối hợp giữa chất diện hoạt và đồng diện hoạt ($S_{\text{mix}}$ từ 4:1 đến 1:4) phối hợp cùng pha dầu ($O/S_{\text{mix}}$ từ 1:9 đến 9:1), pha loãng với nước cất theo tỷ lệ 1:3 để xác định vùng tự nano nhũ hóa (kích thước giọt $< 200\text{ nm}$, $\text{PDI} < 0,5$). Sử dụng phần mềm CHEMIX School 12 để biểu diễn giản đồ và phần mềm ImageJ để tính diện tích vùng tự nhũ hóa.
- Thiết kế thí nghiệm (DoE) và tối ưu hóa: Ứng dụng mô hình mặt hợp tử tại tâm (Face-Centered Central Composite Design) trên phần mềm JMP Pro 17 với 4 biến đầu vào gồm tỷ lệ Capryol 90 (10–20%), Transcutol CG (20–60%), Cremophor RH 40 (20–65%) và nồng độ rutin (1–4%). Tổng số thí nghiệm thực hiện là 18 (bao gồm 3 điểm tại tâm). Dữ liệu được xử lý và dự đoán vùng thiết kế tối ưu bằng thuật toán Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN).
- Tiêu chuẩn các biến đầu ra: Kích thước giọt ($\text{KTG} \le 200\text{ nm}$), chỉ số đa phân tán ($\text{PDI} \le 0,5$), tỷ lệ dược chất được nhũ hóa ($\text{TLDCNH} \ge 60%$).
Phương pháp đánh giá đặc tính hệ SEDDS và giải phóng qua da
- Đánh giá đặc tính lý - hóa nhũ tương: Đo kích thước giọt và PDI bằng thiết bị Zetasizer NanoZS90 và Horiba SZ-100; đo thời gian tự nhũ hóa trên máy thử độ hòa tan cánh khuấy Erweka (500 ml nước, $32^\circ\text{C}$, 50 rpm); đo độ truyền quang ở bước sóng 650 nm; kiểm tra độ bền vật lý qua thử nghiệm ly tâm 5000 vòng/phút trong 30 phút; xác định tỷ lệ hoạt chất nhũ hóa bằng phương pháp siêu lọc qua ống ly tâm Amicon Ultra-4 (màng 10000 NMWL).
- Thử nghiệm giải phóng và lưu giữ ex vivo qua da: Thực hiện trên tế bào khuếch tán tĩnh Franz (Hanson Research) với màng da lưng chuột nhắt trắng đã cạo lông và làm sạch mỡ. Môi trường nhận là 5 ml đệm phosphat pH 7,4 ở $32 \pm 0,5^\circ\text{C}$, tốc độ khuấy từ 400 rpm, diện tích khuếch tán 1,13097 cm². Lấy mẫu tại các thời điểm 1, 2, 4, 8, 24 giờ để định lượng rutin giải phóng bằng HPLC. Sau 24 giờ, tiến hành chiết tách rutin lưu giữ trong màng da bằng methanol và định lượng hàm lượng tích lũy trên một đơn vị diện tích ($\text{µg/cm}^2$).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học về cấu trúc hóa học, nguồn gốc, tính chất vật lý và dược động học của rutin. Phân tử rutin gồm khung quercetin liên kết với disaccharid rutinose tại vị trí C-3. Tài liệu hệ thống hóa các cơ chế tác động sinh học của rutin trên da bao gồm khả năng ức chế gốc tự do, tăng biểu hiện mRNA collagen typ 1, ức chế cyclooxygenase-2 (COX-2) cùng inducible nitric oxide synthase (iNOS) nhằm giảm viêm và giảm ban đỏ do tia cực tím, đồng thời hỗ trợ tăng sinh tổ chức hạt trong làm lành vết thương.
Chương này cũng phân tích tổng quan cấu trúc của hệ tự nhũ hóa (SEDDS), phân loại thành SMEDDS ($< 100\text{ nm}$) và SNEDDS ($100–300\text{ nm}$), cơ chế nhiệt động học của quá trình tự nhũ hóa khi có mặt hệ chất diện hoạt và đồng dung môi, vai trò của từng thành phần tá dược (dầu chuỗi trung bình, chất diện hoạt không ion hóa có chỉ số HLB cao, chất đồng diện hoạt làm giảm sức căng bề mặt), các phương pháp thiết kế thí nghiệm hiện đại và tổng quan một số dạng bào chế SEDDS chứa rutin đã được công bố trên thế giới.
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày chi tiết về nguồn gốc 26 loại hóa chất, dung môi, tá dược chuẩn (Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, BASF, Gattefossé, Fisher...) và 12 nhóm thiết bị máy móc chuyên dụng. Đối tượng động vật gồm chuột nhắt trắng đực khỏe mạnh ($25–30\text{ g}$) được nuôi ổn định trước khi tiến hành thực nghiệm.
Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm hai phương pháp định lượng UV-Vis và HPLC, quy trình khảo sát toàn diện đặc tính nguyên liệu rutin, quy trình sàng lọc độ hòa tan bão hòa và độ tương hợp giữa hoạt chất với tá dược trong điều kiện thường và lão hóa cấp tốc ($40^\circ\text{C}$, 75% RH). Bên cạnh đó, chương 2 thiết lập quy trình chuẩn độ pha loãng xây dựng giản đồ ba pha, ma trận 18 công thức thiết kế thí nghiệm theo mô hình hợp tử tại tâm trong JMP Pro 17, quy trình bào chế hệ SEDDS và phương pháp đánh giá các thông số hóa lý, thời gian tự nhũ hóa, % truyền quang, hiệu suất nhũ hóa, khả năng thấm và tích lũy trên màng da lưng chuột qua tế bào Franz.
CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Thẩm định phương pháp phân tích: Đường chuẩn UV-Vis tại 360 nm đạt phương trình $y = 0,0348x - 0,0349$ ($R^2 = 0,9992$). Phương pháp HPLC có độ lặp lại cao ($\text{RSD} < 2%$), tính đặc hiệu tuyệt đối không bị ảnh hưởng bởi tá dược, khoảng nồng độ tuyến tính 5–500 µg/ml ($R^2 = 0,9992$), $\text{LOD} = 0,05\text{ µg/ml}$ và $\text{LOQ} = 0,15\text{ µg/ml}$.
- Đặc tính rutin nguyên liệu: Hàm lượng đạt 95,4%; kích thước hạt trung bình $125\text{ µm}$ với $D_v(10) = 7,94\text{ µm}$, $D_v(50) = 80,8\text{ µm}$, $D_v(90) = 312\text{ µm}$; hình thái vi thể dạng tinh thể hình trụ dài, bề mặt không nhẵn; độ mất khối lượng do sấy khô là $4,59%$; nhiệt độ nóng chảy $174,7–192,8^\circ\text{C}$; phổ FTIR và XRD khẳng định dạng kết tinh có độ tinh khiết cao. Rutin có tính hút ẩm mạnh (tăng $10,19%$ khối lượng sau 4 giờ và $14,48%$ sau 24 giờ ở $75%$ RH). Độ tan tăng theo pH kiềm loãng nhưng kém bền trong môi trường acid mạnh ($\text{pH } 1,2$), kiềm mạnh ($\text{NaOH } 1\text{N}$) và peroxid $3%$. Hệ số phân bố dầu - nước đo được $\log P = -1,1377 \pm 0,1127$ (xác nhận thuộc nhóm thấm kém).
- Sàng lọc tá dược và giản đồ pha: Trong 16 tá dược khảo sát, độ tan bão hòa của rutin cao nhất ở nhóm dầu là Capryol 90, nhóm diện hoạt là Cremophor RH 40 và Tween 80, nhóm đồng dung môi là Transcutol CG và PEG 400. Thử nghiệm tương hợp khẳng định rutin ổn định tốt trong các tá dược này sau 3 tháng ở cả điều kiện thường và lão hóa cấp tốc. Kết quả so sánh 4 hệ giản đồ pha cho thấy hệ Capryol 90 – Cremophor RH 40 – Transcutol CG có diện tích vùng tự nano nhũ hóa lớn nhất (diện tích 44607, chiếm $23,98%$ diện tích tam giác).
- Khảo sát nồng độ hoạt chất: Nồng độ rutin từ $12%$ trở lên không tan hết. Nồng độ từ $0,5%$ đến $10%$ tan hoàn toàn; tuy nhiên ở nồng độ $> 4%$, kích thước giọt và PDI tăng mạnh ($> 200\text{ nm}$ và $\text{PDI} > 0,5$). Do đó, khoảng nồng độ $1–4%$ được chọn cho mô hình tối ưu hóa.
- Tối ưu hóa công thức: Mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) mô tả tương quan biến đầu vào và đầu ra với hệ số xác định cao ($R^2$ tập luyện và thẩm định đều $> 0,8$). Khi nồng độ rutin tăng, vùng thiết kế tối ưu có xu hướng thu hẹp. Bốn công thức (S1, S2, S3, S4) nằm trong vùng thiết kế tối ưu được bào chế thực nghiệm để kiểm chứng.
- Đặc tính công thức tối ưu S1: Công thức S1 chứa Capryol 90 ($19%$), Transcutol CG ($57%$), Cremophor RH 40 ($24%$) và rutin nạp vào đạt $4%$ (so với khối lượng SEDDS trắng). Mẫu S1 đạt kích thước giọt nhỏ nhất ($28,26 \pm 1,04\text{ nm}$), $\text{PDI} = 0,374 \pm 0,023$, tỷ lệ dược chất nhũ hóa cao nhất ($79,66%$), thời gian tự nhũ hóa nhanh ($9,55\text{ giây}$), độ truyền qua cao ($99,46%$), hiệu suất nhũ hóa đạt $95,58%$ và hệ hoàn toàn đồng nhất, không tách lớp sau ly tâm.
- Khả năng giải phóng và lưu giữ qua da chuột: Sau 24 giờ thử nghiệm trên tế bào Franz, lượng rutin giải phóng qua màng da từ các công thức SEDDS cao gấp 7–11 lần so với dung dịch nước. Lượng hoạt chất lưu giữ trong các lớp da của các công thức SEDDS cao gấp 4–8 lần so với dung dịch nước, trong đó công thức S1 cho lượng tích lũy trong da cao nhất.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm của các công thức tối ưu
| Công thức |
Capryol 90 (%) |
Transcutol CG (%) |
Cremophor RH 40 (%) |
Rutin nạp (%) |
Kích thước giọt (nm) |
PDI |
Tỷ lệ DC nhũ hóa (%) |
Thời gian nhũ hóa (giây) |
% Truyền qua |
Hiệu suất nhũ hóa (%) |
| S1 |
19 |
57 |
24 |
4 |
28,26 ± 1,04 |
0,374 ± 0,023 |
79,66% |
9,55 |
99,46% |
95,58% |
| S2 |
11 |
41 |
47 |
3 |
34,93 ± 7,87 |
0,317 ± 0,014 |
67,82% |
9,35 |
99,73% |
95,44% |
| S3 |
14 |
45 |
41 |
3 |
25,94 ± 4,24 |
0,284 ± 0,013 |
65,21% |
9,03 |
100,0% |
94,62% |
| S4 |
12 |
48 |
40 |
3 |
42,03 ± 6,07 |
0,439 ± 0,059 |
61,40% |
9,32 |
99,61% |
94,78% |
Đóng góp khoa học và giải pháp kỹ thuật
- Xác lập dữ liệu tiền công thức toàn diện về rutin: Cung cấp đầy đủ các thông số nhiệt động, độ ẩm, độ ổn định hóa học trong dung dịch và trạng thái rắn, dạng thù hình tinh thể và hệ số phân bố dầu - nước ($\log P = -1,1377$), làm cơ sở định hướng kiểm soát nhiệt độ ($< 80^\circ\text{C}$) và độ ẩm trong quá trình bào chế.
- Lựa chọn được hệ tá dược tối ưu: Xác định được bộ ba tá dược Capryol 90 – Cremophor RH 40 – Transcutol CG có độ hòa tan tốt, tương hợp hóa học cao và mở rộng vùng tự nano nhũ hóa lên đến $23,98%$ diện tích giản đồ pha ba thành phần.
- Ứng dụng DoE và mạng nơ-ron nhân tạo: Ứng dụng thành công phần mềm JMP Pro 17 xây dựng vùng thiết kế (Design Space) tối ưu hóa công thức SEDDS chứa hoạt chất thảo dược kém tan.
- Cải thiện vượt bậc tính thấm qua da: Khóa luận chứng minh công thức tối ưu S1 giúp kích thước giọt nhũ tương đạt mức siêu mịn ($28,26\text{ nm}$), gia tăng lượng giải phóng hoạt chất qua da gấp 7–11 lần và tăng tích lũy trong mô da gấp 4–8 lần so với dung dịch rutin dạng nước thông thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên hệ lỏng SEDDS gốc; các thử nghiệm tính thấm và lưu giữ chỉ mới thực hiện mô hình ex vivo trên màng da lưng chuột nhắt trắng chứ chưa tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên da người hoặc đánh giá mô bệnh học chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Ứng dụng hệ SEDDS tối ưu (S1) phối hợp vào các dạng bào chế bán rắn dùng ngoài hoàn chỉnh như gel, kem hoặc lotion mỹ phẩm.
- Đánh giá độ ổn định dài hạn của chế phẩm theo hướng dẫn của ICH và ASEAN.
- Khảo sát thử nghiệm kích ứng da và thử nghiệm hiệu quả chống lão hóa, chống tia UV in vivo trên mô hình sinh học phù hợp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Dược học (chuyên ngành Bào chế và Công nghệ Dược phẩm), các nhà nghiên cứu phát triển công thức (R&D) trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình phân tích định lượng đồng thời bằng UV-Vis và HPLC cho flavonoid kém tan.
- Phương pháp xây dựng giản đồ pha ba thành phần xác định vùng tự nhũ hóa nano.
- Quy trình ứng dụng DoE và thuật toán Mạng nơ-ron (ANN) trên JMP Pro để tối ưu hóa công thức đa biến.
- Kỹ thuật lắp đặt và vận hành mô hình đánh giá giải phóng/lưu giữ qua màng da trên tế bào khuếch tán Franz.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao rutin nguyên liệu lại khó ứng dụng trong các chế phẩm dùng trên da?
Rutin có khối lượng phân tử lớn (610,5 g/mol), độ tan trong nước rất kém (125 mg/L), độ tan trong dầu thấp (< 0,3 mg/g) và hệ số phân bố dầu - nước thấp ($\log P = -1,1377 \pm 0,1127$), thuộc nhóm IV theo hệ thống phân loại BCS (tan kém, thấm kém). Hệ số thấm qua da trong môi trường nước rất nhỏ ($0,098 \pm 0,015\text{ mg/cm}^2\cdot\text{h}$), khiến hoạt chất khó thâm nhập qua lớp sừng biểu bì.
2. Thành phần cụ thể của công thức hệ tự nhũ hóa tối ưu (S1) gồm những gì?
Công thức tối ưu S1 gồm 3 tá dược với tỷ lệ khối lượng: Pha dầu Capryol 90 ($19%$), chất diện hoạt Cremophor RH 40 ($24%$), chất đồng dung môi Transcutol CG ($57%$) và tỷ lệ hoạt chất rutin nạp vào hệ đạt $4%$ so với tổng khối lượng SEDDS trắng.
3. Nhũ tương tạo thành từ công thức S1 có những đặc tính hóa lý nào nổi bật?
Sau khi tự nhũ hóa trong nước, công thức S1 tạo nhũ tương nano trong suốt với kích thước giọt trung bình siêu nhỏ đạt $28,26 \pm 1,04\text{ nm}$, chỉ số đa phân tán $\text{PDI} = 0,374 \pm 0,023$, tỷ lệ dược chất được nhũ hóa đạt $79,66%$, thời gian tự nhũ hóa rất nhanh ($9,55\text{ giây}$), độ truyền quang đạt $99,46%$, hiệu suất nhũ hóa đạt $95,58%$ và bền vững, không tách lớp sau khi ly tâm 5000 vòng/phút trong 30 phút.
4. Hệ SEDDS giúp cải thiện khả năng giải phóng và lưu giữ rutin trên da như thế nào so với dung dịch nước?
Thực nghiệm trên tế bào khuếch tán tĩnh Franz trong 24 giờ cho thấy: lượng rutin giải phóng qua màng da chuột từ các công thức SEDDS cao hơn dung dịch nước từ 7 đến 11 lần; lượng hoạt chất lưu giữ trong mô da của hệ SEDDS cao gấp 4 đến 8 lần so với dung dịch nước, trong đó công thức S1 cho khả năng lưu giữ cao nhất.
5. Phương pháp tối ưu hóa nào đã được tác giả sử dụng trong khóa luận?
Tác giả đã sử dụng thiết kế thí nghiệm theo mô hình mặt hợp tử tại tâm (Face-Centered Central Composite Design) gồm 4 biến đầu vào với 18 thí nghiệm trên phần mềm JMP Pro 17, sau đó xử lý dữ liệu và xác lập không gian thiết kế tối ưu bằng mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) với hệ số $R^2$ thẩm định đạt $> 0,8$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu thành công hệ tự nhũ hóa (SEDDS) chứa hoạt chất rutin kém tan với công thức tối ưu gồm Capryol 90 ($19%$), Cremophor RH 40 ($24%$), Transcutol CG ($57%$) và nạp $4%$ rutin. Chế phẩm tự nhũ hóa nhanh chóng tạo nano nhũ tương có kích thước hạt đồng đều $28,26\text{ nm}$, độ ổn định vật lý cao và độ truyền quang trên $99%$. Kết quả thực nghiệm ex vivo trên tế bào Franz khẳng định hệ SEDDS tối ưu làm tăng vượt bậc khả năng giải phóng và tích lũy rutin trong màng da chuột so với dạng dung dịch nước, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho việc phát triển các dạng chế phẩm mỹ phẩm và dược mỹ phẩm chăm sóc da chứa hoạt chất tự nhiên.