Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghề trồng nấm tại Việt Nam được xem là một hướng sản xuất nông nghiệp có giá trị kinh tế cao, tận dụng phế phẩm nông nghiệp và phù hợp với quy mô hộ gia đình lẫn trang trại. Nấm rơm (Volvariella volvacea) là đối tượng được ưa chuộng, đặc biệt tại các tỉnh Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, nhờ thời gian sinh trưởng ngắn, giá trị dinh dưỡng cao và nhu cầu thị trường ổn định.

Bối cảnh thực tiễn dẫn đến đề tài xuất phát từ một áp lực kép: diện tích sản xuất lúa có xu hướng giảm làm nguồn rơm rạ khan hiếm và chi phí tăng cao, trong khi diện tích trồng chuối đang mở rộng với hơn 150.000 ha quy mô trang trại, tạo ra lượng lớn thân chuối bị thải bỏ sau mỗi vụ thu hoạch. Thân chuối chứa khoảng 40,26% cellulose, 15,60% hemicellulose và 12,42% lignin — thành phần tương thích với nhu cầu dinh dưỡng của nấm rơm — nhưng chưa được nghiên cứu khai thác có hệ thống trong môi trường nhân giống cấp 3.

Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tỉ lệ phối trộn tối ưu giữa rơm rạ và thân chuối trong (1) môi trường nhân giống meo giống cấp 3 và (2) công thức giá thể nuôi trồng nấm rơm thành phẩm, nhằm đạt năng suất và hiệu quả kinh tế cao.

Yêu cầu cụ thể: Bố trí thí nghiệm chính quy; theo dõi liên tục quá trình sinh trưởng và phát triển của nấm; ghi chép số liệu đầy đủ, chính xác; phân tích xử lý số liệu các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất.

Đối tượng và phạm vi: Nấm rơm (Volvariella volvacea), giống lưu trữ tại Phòng Giống Nấm, Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Nông nghiệp Hưng Lộc. Thí nghiệm 1 triển khai từ tháng 5 đến tháng 6/2023; Thí nghiệm 2 từ tháng 7 đến tháng 9/2023. Địa điểm: xã Hưng Thịnh, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết: Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý nấm rơm và đặc tính cơ chất. Tỉ lệ C/N là thông số trung tâm, trong đó tỉ lệ C/N = 50 được xác định là ngưỡng thích hợp nhất cho nấm rơm sinh trưởng và phát triển (Lê Duy Thắng và ctv, 2005). Bảng tỉ lệ C/N của các loại cơ chất phổ biến được dùng làm cơ sở lựa chọn vật liệu:

Thành phần Rơm rạ Lá chuối khô Bông thải Bã mía Mạt cưa
C tổng cộng (%) 51,26 50,52 41,21 49,19 42,54
N tổng cộng (%) 0,61 1,71 1,73 0,69 0,75
Tỉ lệ C/N 84,03 29,54 23,82 71,28 56,72

(Nguồn: Lê Duy Thắng và ctv, 2005)

Ngoài ra, đề tài kế thừa các nghiên cứu trong nước về môi trường dinh dưỡng nhân giống nấm rơm (Nguyễn Văn Huệ và ctv, 2019), phương pháp xếp mô và liều lượng meo (Nguyễn Hữu Quí và ctv, 2018), cũng như nghiên cứu về phối trộn lục bình với rơm (Nguyễn Thị Xuân Thu và ctv, 2010). Tài liệu ngoài nước tham khảo nghiên cứu của Biwas (2014) về các chất nền khác nhau cho Volvariella volvacea và Amaca & Niel (2020) về môi trường nuôi cấy lá chuối bổ sung đường ăn.

Phương pháp thí nghiệm: Cả hai thí nghiệm đều được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố (CRD), gồm 5 nghiệm thức và 3 lần lặp lại.

Năm nghiệm thức tương ứng với 5 tỉ lệ phối trộn:

  • NT1: 100% rơm (đối chứng)
  • NT2: 75% rơm + 25% thân chuối
  • NT3: 50% rơm + 50% thân chuối
  • NT4: 25% rơm + 75% thân chuối
  • NT5: 100% thân chuối

Thí nghiệm 1 sử dụng 375 bịch meo giống (25 bịch/ô × 15 ô), bổ sung 20% cám bắp và 1% vôi trên trọng lượng khô. Thí nghiệm 2 sử dụng 75 khối mô nuôi trồng (5 khối/ô × 15 ô), bổ sung 5% cám bắp trên trọng lượng khô.

Xử lý số liệu: Tổng hợp và tính toán bằng Microsoft Excel 2016; phân tích phương sai ANOVA bằng phần mềm R-4; trắc nghiệm phân hạng LSD ở mức ý nghĩa α = 0,05 và α = 0,01.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại phòng thí nghiệm và nhà nuôi trồng nấm của Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Nông nghiệp Hưng Lộc trong thời gian từ tháng 5 đến tháng 10/2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp nền tảng lý luận cho toàn bộ nghiên cứu. Nấm rơm (Volvariella volvacea) được phân loại thuộc họ Pluteaceae, bộ Agaricales, lớp Agaricomycetes, ngành Basidiomycota. Điều kiện sinh trưởng tối ưu: nhiệt độ 30–32°C (giai đoạn quả thể), độ ẩm cơ chất 65–70%, độ ẩm không khí 80%, pH = 7. Nấm rơm được thu hái tại giai đoạn hình trứng (khoảng 10–12 ngày từ lúc trồng) vì tại giai đoạn này hàm lượng protein cao và hạn sử dụng lâu hơn.

Phần tổng quan thị trường ghi nhận sản lượng nấm thế giới đạt khoảng 25 triệu tấn/năm với tốc độ tăng trưởng 7–10%/năm. Tại Việt Nam, sản lượng nấm hàng năm khoảng 250.000 tấn, trong đó nấm rơm chiếm 64.000 tấn, kim ngạch xuất khẩu đạt 25–30 triệu USD.

Giá trị dinh dưỡng của nấm rơm được trình bày qua bảng thành phần (Verma, 2002), nổi bật với 3,90 g protein/100 g nấm tươi và 19 loại acid amin, trong đó 8 loại không thay thế chiếm 38,2% tổng acid amin — tỉ lệ cao hơn một số loại thịt động vật, trứng gà và sữa (Nguyễn Lân Dũng, 2003). Về dược liệu, hợp chất Lectin chiết xuất từ quả thể nấm rơm có khả năng gây độc cho tế bào ung thư biểu bì và ung thư cổ tử cung (Hồ Đình Hải, 2014).

Chương trình bày quy trình sản xuất meo giống qua các cấp: giống gốc (môi trường thạch PGA) → giống cấp 2 (môi trường hạt) → giống cấp 3 (môi trường cọng/giá môi), làm cơ sở trực tiếp cho Thí nghiệm 1.

Chương 2: Nội dung và phương pháp thí nghiệm

Chương mô tả đầy đủ quy trình kỹ thuật cho cả hai thí nghiệm. Với Thí nghiệm 1, quy trình gồm 4 bước chính: chuẩn bị và xử lý nguyên liệu (ngâm rơm trong nước vôi 1%, 2–4 giờ), phối trộn và đóng bịch meo (mỗi bịch khoảng 400 g, túi PP chịu nhiệt 9×18 cm), khử trùng bịch (121°C, áp suất 1,2 atm, trong 1 giờ), và cấy giống trong tủ cấy vô trùng sau khi đèn UV chiếu 20 phút.

Với Thí nghiệm 2, thân chuối (chuối già Nam Mỹ) được chặt nhỏ 15–20 cm, phơi khô, ngâm nước vôi 1% trong 20–30 phút. Rơm được ủ 12 ngày, đảo 3 ngày/lần cho đến khi đạt độ ẩm 70–75%. Mô nấm sau khi đóng khuôn (10 kg/mô) được nuôi ủ 2 ngày rồi chăm sóc tưới ẩm 2 lần/ngày.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Đây là chương trọng tâm, trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm từ cả hai thí nghiệm, được phân tích thống kê ANOVA và trắc nghiệm phân hạng LSD. Chi tiết được trình bày trong phần Kết quả và đóng góp dưới đây.


Kết quả và đóng góp

Thí nghiệm 1 — Môi trường nhân giống cấp 3

Thời gian xuất hiện tơ và lan kín bịch:

Nghiệm thức Thời gian xuất hiện tơ (NSC) Thời gian lan kín bịch (NSC)
NT1: 100% Rơm (ĐC) 2,56 a 14,22 a
NT2: 75% Rơm + 25% Thân chuối 2,40 a 13,63 ab
NT3: 50% Rơm + 50% Thân chuối 2,00 b 12,89 c
NT4: 25% Rơm + 75% Thân chuối 2,29 ab 13,33 bc
NT5: 100% Thân chuối 2,40 a 13,74 abc

NT3 (50% rơm + 50% thân chuối) đạt thời gian xuất hiện tơ nhanh nhất (2 NSC) và lan kín bịch nhanh nhất (12,89 NSC), khác biệt rất có ý nghĩa thống kê (F = 10,99**, CV = 1,90%).

Chiều dài sợi tơ: NT4 (25% rơm + 75% thân chuối) có chiều dài sợi tơ dài nhất ở cả ba giai đoạn đo: 3,89 cm (0–4 NSC), 11,97 cm (4–8 NSC), 13,12 cm (8–12 NSC).

Tỉ lệ nhiễm bệnh: NT5 (100% thân chuối) có tỉ lệ nhiễm cao nhất (14,67%); NT3 (50% rơm + 50% thân chuối) có tỉ lệ nhiễm thấp nhất (2,67%). Tác nhân gây nhiễm chủ yếu là mốc đen (Aspergillus niger).

Thí nghiệm 2 — Công thức giá thể nuôi trồng

Thời gian sinh trưởng:

Nghiệm thức Xuất hiện tơ (NSC) Xuất hiện quả thể (NSC) Bắt đầu thu hoạch (NSC) Kết thúc thu hoạch (NSC)
NT1: 100% Rơm (ĐC) 3,03 a 10,11 a 15,00 a 19,22 b
NT4: 25% Rơm + 75% Thân chuối 2,43 b 8,33 c 13,11 b 20,72 a
NT5: 100% Thân chuối 2,77 ab 8,89 bc 13,44 b 20,61 a

Kích thước quả thể: NT4 cho quả thể lớn nhất với đường kính 2,97 cm và chiều cao 3,38 cm, so với NT1 nhỏ nhất (2,73 cm đường kính, 3,11 cm chiều cao).

Năng suất và hiệu quả kinh tế:

Nghiệm thức NSLT (kg/1.000 khối) NSTT (kg/1.000 khối) Lợi nhuận (triệu đồng) Tỉ suất lợi nhuận (lần)
NT1: 100% Rơm (ĐC) 275,22 245,58 1,49 1,08
NT4: 25% Rơm + 75% Thân chuối 300,70 265,43 3,83 1,22
NT5: 100% Thân chuối 277,10 245,61 2,49 1,15

Kiến nghị của tác giả: Bổ sung thân chuối vào môi trường nhân giống cấp 3 theo tỉ lệ 25% rơm + 75% thân chuối; khuyến cáo áp dụng công thức nuôi trồng 25% rơm + 75% thân chuối cho người trồng nấm tại tỉnh Đồng Nai.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Xuân Thu và ctv (2010) về lục bình kết hợp rơm cho thấy năng suất tương đương nhưng hiệu quả kinh tế thấp hơn rơm thuần; nghiên cứu của Biwas (2014) xác định rơm rạ thuần là tốt nhất về năng suất sinh học. Đề tài này bổ sung bằng chứng rằng phối trộn thân chuối ở tỉ lệ 75% có thể vừa tăng năng suất thực thu vừa nâng tỉ suất lợi nhuận lên 1,22 lần — cao hơn đối chứng rơm thuần 0,14 lần.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Đề tài được thực hiện trong phạm vi một địa điểm (Trung tâm Hưng Lộc, Đồng Nai) và trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5–10/2023), chưa đánh giá được sự biến động theo mùa vụ (mùa khô và mùa mưa). Các nghiên cứu trước (Nguyễn Văn Huệ và ctv, 2019) đã cho thấy điều kiện mùa vụ ảnh hưởng rõ rệt đến tốc độ phát triển tơ nấm.

Đề tài chưa phân tích thành phần hóa học của cơ chất sau thí nghiệm, cũng như chưa đánh giá chất lượng dinh dưỡng của nấm thu hoạch từ các công thức khác nhau. Hướng tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh thành khác có tiềm năng trồng chuối lớn, đồng thời khảo sát thêm tỉ lệ C/N thực tế của từng công thức phối trộn để tối ưu hóa môi trường dinh dưỡng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Nông học, Bảo vệ thực vật, Công nghệ sinh học nông nghiệp đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về nuôi trồng nấm ăn, đặc biệt khi cần xây dựng quy trình thí nghiệm CRD đơn yếu tố hoàn chỉnh và cách theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng nấm.
  • Người sản xuất nấm rơm quy mô hộ gia đình và trang trại tại khu vực Đông Nam Bộ muốn giảm chi phí nguyên liệu bằng cách tận dụng thân chuối thải bỏ.
  • Cán bộ khuyến nông có thể tham khảo phần quy trình xử lý thân chuối, ủ cơ chất và quy trình cấy giống được mô tả chi tiết từng bước trong Chương 2.
  • Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) cung cấp tập hợp dữ liệu về thị trường nấm trong nước và quốc tế, thành phần dinh dưỡng, giá trị dược liệu và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của nấm rơm — hữu ích cho các nghiên cứu cần nền tảng lý luận về đối tượng này.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiệm thức tốt nhất trong Thí nghiệm 1 (NT3: 50% rơm + 50% thân chuối) lại khác với nghiệm thức tốt nhất trong Thí nghiệm 2 (NT4: 25% rơm + 75% thân chuối)?

Hai thí nghiệm đánh giá hai giai đoạn khác nhau: Thí nghiệm 1 tối ưu hóa môi trường nhân giống cấp 3 (trọng tâm là tốc độ lan tơ và tỉ lệ nhiễm thấp), còn Thí nghiệm 2 tối ưu hóa giá thể nuôi trồng (trọng tâm là năng suất và hiệu quả kinh tế). Tỉ lệ thân chuối cao hơn (75%) trong Thí nghiệm 2 cung cấp hàm lượng dinh dưỡng phong phú hơn cho giai đoạn hình thành quả thể, nhưng ở Thí nghiệm 1 lại làm tăng tỉ lệ nhiễm bệnh (NT5 với 100% thân chuối bị nhiễm 14,67%).

2. Thời gian lan kín bịch trong môi trường nhân giống cấp 3 ở nghiệm thức tốt nhất là bao nhiêu ngày?

NT3 (50% rơm + 50% thân chuối) đạt thời gian lan kín bịch nhanh nhất là 12,89 NSC, so với đối chứng NT1 (100% rơm) là 14,22 NSC, chênh lệch khoảng 1,3 ngày.

3. Năng suất thực thu của công thức nuôi trồng tốt nhất (NT4) vượt trội so với đối chứng (NT1) bao nhiêu phần trăm?

NT4 (25% rơm + 75% thân chuối) đạt năng suất thực thu 265,43 kg/1.000 khối, so với NT1 (100% rơm) là 245,58 kg/1.000 khối — vượt trội khoảng 8,1%. Về lợi nhuận, NT4 đạt 3,83 triệu đồng/1.000 khối so với NT1 là 1,49 triệu đồng/1.000 khối.

4. Chi phí đầu tư sản xuất 1.000 khối nấm rơm thay đổi như thế nào khi thay rơm bằng thân chuối?

Chi phí giảm dần theo tỉ lệ thân chuối tăng: NT1 (100% rơm) tốn 18,15 triệu đồng, NT4 (25% rơm + 75% thân chuối) tốn 17,40 triệu đồng, và NT5 (100% thân chuối) tốn 17,15 triệu đồng — chênh lệch khoảng 1 triệu đồng giữa hai đầu. Tuy nhiên NT5 không cho năng suất cao nhất, nên NT4 mới là công thức tối ưu về cả chi phí lẫn năng suất.

5. Loại mốc nhiễm nào được ghi nhận trong thí nghiệm nhân giống cấp 3 và nghiệm thức nào bị nhiễm nhiều nhất?

Tác nhân nhiễm được xác định là mốc đen Aspergillus niger. Nghiệm thức NT5 (100% thân chuối) bị nhiễm nhiều nhất với tỉ lệ 14,67%, tiếp theo là NT2 (75% rơm + 25% thân chuối) với 9,33%. NT3 (50% rơm + 50% thân chuối) có tỉ lệ nhiễm thấp nhất là 2,67%.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về việc sử dụng thân chuối như nguồn cơ chất thay thế và bổ sung trong sản xuất nấm rơm tại điều kiện tỉnh Đồng Nai. Ở giai đoạn nhân giống cấp 3, công thức 50% rơm + 50% thân chuối cho tốc độ phát triển hệ sợi tơ nhanh nhất và tỉ lệ nhiễm thấp nhất; ở giai đoạn nuôi trồng thành phẩm, công thức 25% rơm + 75% thân chuối mang lại năng suất lý thuyết cao nhất (300,7 kg/1.000 khối), năng suất thực thu tốt nhất (265,43 kg/1.000 khối) và tỉ suất lợi nhuận cao nhất (1,22 lần). Kết quả cho thấy thân chuối — phế phẩm nông nghiệp đang bị lãng phí — hoàn toàn có thể được tích hợp vào quy trình sản xuất nấm rơm để vừa giảm chi phí đầu vào vừa cải thiện hiệu quả kinh tế.