Giới thiệu dự án

Sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP là định hướng cốt lõi của nông nghiệp hiện đại nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ nông sản sạch và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Theo số liệu thống kê từ FAOSTAT, Việt Nam có cường độ sử dụng phân bón hóa học NPK thuộc nhóm cao nhất Đông Nam Á với mức trung bình 241,82 kg/ha, cao hơn đáng kể so với Malaysia (192,60 kg/ha) hay Thái Lan (95,83 kg/ha). Tại vùng chuyên canh rau xã Đông Cao, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên – khu vực sản xuất rau an toàn trọng điểm của tỉnh – tập quán canh tác truyền thống vẫn lạm dụng phân đạm vô cơ (Ure) và phân chuồng tươi chưa qua xử lý vi sinh.

Thực trạng này gây ra các điểm nghẽn kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Đất canh tác bị chai cứng, giảm độ phì nhiêu và dung tích đệm do thiếu hụt mùn hữu cơ nghiêm trọng.
  • Cây rau cải xanh (Brassica juncea) thừa đạm mềm yếu, mất cân đối dinh dưỡng, dễ nhiễm sâu bệnh hại nguy hiểm như bọ nhảy sọc cong (Phyllotreta striolata) và bệnh thối nhũn vi khuẩn (Erwinia carotovora).
  • Dư lượng nitrat ($NO_3^-$) tích lũy trong mô thực vật vượt ngưỡng an toàn (thường vượt ngưỡng 500 mg/kg theo chuẩn WHO/FAO và QCVN), tạo nguy cơ chuyển hóa thành nitrit ($NO_2^-$) gây ức chế hemoglobin vận chuyển oxy và tiền chất tạo hợp chất nitrosamine gây ung thư.

Nhằm giải quyết triệt để vấn đề trên, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên đã nghiên cứu và hoàn thiện công nghệ sản xuất phân hữu cơ khoáng chuyên dùng NTR1 và NTR2. Đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng phân hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 đến sinh trưởng cây rau cải xanh ở thị xã Phổ Yên tỉnh Thái Nguyên" được triển khai với các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá động thái sinh trưởng, tốc độ tăng trưởng chiều cao và khả năng ra lá của giống rau cải xanh địa phương dưới tác động của các tổ hợp phân bón NTR1 và NTR2.
  2. Theo dõi mức độ phát sinh và chỉ số gây hại của các đối tượng sâu bệnh hại chủ lực.
  3. Xác định các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất thực thu (NSTT) và kiểm soát dư lượng $NO_3^-$ dưới ngưỡng giới hạn cho phép.
  4. Xác lập công thức phối trộn phân bón tối ưu về mặt nông học và hiệu quả kinh tế để chuyển giao công nghệ cho vùng chuyên canh rau Phổ Yên.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên đất thịt nhẹ chuyên màu tại xóm Trại, xã Đông Cao, thị xã Phổ Yên trong vụ Đông – Xuân 2017, kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ tiêu hóa sinh trên hệ thống máy đo ion chọn lọc chuyên dụng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức cung cấp dinh dưỡng cho cây rau ăn lá tại các vùng chuyên canh hiện nay bộc lộ nhiều hạn chế khi so sánh giữa các loại phân bón phổ biến:

Tiêu chí so sánh Phân hóa học vô cơ (NPK đơn) Phân chuồng tươi ủ truyền thống Phân hữu cơ khoáng NTR1 & NTR2
Hàm lượng hữu cơ (OM) 0% Biến động, không ổn định $\ge 20%$ (tiêu chuẩn thị trường chỉ $\approx 15%$)
Dinh dưỡng khoáng Cao, giải phóng ồ ạt, dễ rửa trôi Rất thấp, phân giải chậm chạp Cân đối theo từng giai đoạn (Lót/Thúc)
Dư lượng $NO_3^-$ trong rau Nguy cơ vượt ngưỡng rất cao Tiềm ẩn vi sinh vật gây hại ($E. coli$, Salmonella) Kiểm soát an toàn, đạt chuẩn VietGAP
Tác động lý hóa tính đất Làm chua hóa, thoái hóa kết cấu đất Cải tạo chậm, phát sinh mầm bệnh Cải thiện độ mùn, tăng vi sinh vật có ích

Phân tích yêu cầu canh tác theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hàm lượng hữu cơ $\ge 20%$, kiểm soát triệt để vi sinh vật gây bệnh ($E. coli < 3$ MPN/g, không có Salmonella), $NO_3^- < 500$ mg/kg.
  • Should have (Nên có): Tách biệt công thức bón lót giàu lân ($P_2O_5$) và bón thúc giàu đạm - kali ($N - K_2O$).
  • Could have (Có thể có): Khả năng rút ngắn chu kỳ sinh trưởng từ 2–3 ngày so với đối chứng.
  • Won't have (Loại trừ): Sử dụng chất độn mùn cưa/vỏ trấu nghèo dinh dưỡng gây tăng giá thành sản xuất công nghiệp.
       +-----------------------------------------------------------+
       |   Nguồn nguyên liệu: Phân lợn nái + Phân gà công nghiệp   |
       +-----------------------------------------------------------+
                                     |
                                     v
       +-----------------------------------------------------------+
       |  Nhân sinh khối chế phẩm EMINA (Mật rỉ + Nước sạch, 48h)  |
       +-----------------------------------------------------------+
                                     |
                                     v
       +-----------------------------------------------------------+
       |  Ủ háo khí & Hoạt hóa nhiệt độ cao (50 - 65°C, đảo trộn)  |
       +-----------------------------------------------------------+
                                     |
                                     v
       +-----------------------------------------------------------+
       |  Sàng phân loại hạt (< 5mm) & Phân tích cơ chất OM/NPK    |
       +-----------------------------------------------------------+
                                     |
                   +-----------------+-----------------+
                   |                                   |
                   v                                   v
       +-----------------------+           +-----------------------+
       |  NTR1 (Bón lót)       |           |  NTR2 (Bón thúc)      |
       |  OM >= 20%            |           |  OM >= 20%            |
       |  NPK: 2.5 - 5.5 - 0.5 |           |  NPK: 5.5 - 1.5 - 4.0 |
       +-----------------------+           +-----------------------+

Thiết kế hệ thống dinh dưỡng

Cấu trúc phân bón hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 được thiết kế dựa trên đặc tính hấp thụ dinh dưỡng của nhóm rau thập tự (Brassicaceae):

  • Phân hữu cơ khoáng NTR1 (Chuyên bón lót): Độ ẩm $\le 20%$, Hữu cơ (OM) $\ge 20%$, Tỷ lệ dinh dưỡng $N : P_2O_5 : K_2O = 2,5% : 5,5% : 0,5%$. Tỷ lệ lân hữu hiệu cao kích thích bộ rễ ăn sâu và phân nhánh nhanh trong tầng đất mặt 0–20 cm.
  • Phân hữu cơ khoáng NTR2 (Chuyên bón thúc): Độ ẩm $\le 20%$, Hữu cơ (OM) $\ge 20%$, Tỷ lệ dinh dưỡng $N : P_2O_5 : K_2O = 5,5% : 1,5% : 4,0%$. Cung cấp đạm và kali hòa tan giúp phiến lá mở rộng nhanh, tăng tích lũy sinh khối và độ giòn ngọt của bẹ lá.

Mô hình cân bằng dinh dưỡng bón bổ sung khoáng được biểu diễn qua thuật toán điều phối hàm lượng:

$$M_{\text{khoáng bổ sung}} = \frac{C_{\text{yêu cầu}} - C_{\text{cơ chất}}}{%_{\text{nguyên chất trong phân đơn}}} \times 100$$

Trong đó cơ chất phân chuồng sau ủ sinh học EMINA được chuẩn hóa độ ẩm về 30–35% trước khi bổ sung đạm Urê Hà Bắc (46% N), Super Lân Lâm Thao (16% $P_2O_5$) và Kali Clorua (60% $K_2O$).

Methodology

  • Thiết kế thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design), 1 nhân tố, 3 lần nhắc lại. Quy mô diện tích ô thí nghiệm $20,\text{m}^2$, tổng diện tích thí nghiệm $240,\text{m}^2$.
  • Mật độ canh tác: Gieo vãi tỉa định cây khoảng cách $10 \times 10,\text{cm}$, mật độ 90 cây/$\text{m}^2$ (tương đương 900.000 cây/ha).
  • Các công thức thí nghiệm (Tính cho $1.000,\text{m}^2$):
    • CT1 (Đối chứng): 20 kg Urê + 20 kg Supe lân + 20 kg KCl + 2.000 kg Phân chuồng hoai mục.
    • CT2: 300 kg NTR1 + 100 kg NTR2.
    • CT3: 300 kg NTR1 + 200 kg NTR2.
    • CT4: 300 kg NTR1 + 300 kg NTR2.
  • Quy trình bón: Với CT1, bón lót toàn bộ phân chuồng + 100% lân + 1/3 đạm + 1/3 kali; bón thúc 2 lần. Với CT2, CT3, CT4: Bón lót 75% tổng lượng NTR1 + NTR2; bón thúc 25% lượng phân còn lại vào thời điểm 10–15 ngày sau gieo (giai đoạn vươn lá mạnh).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình theo dõi nông học được tiến hành định kỳ 10 ngày/lần trên 10 cây cố định ở mỗi ô thí nghiệm. Các chỉ tiêu sinh trưởng và sâu bệnh được đo đạc theo tiêu chuẩn quốc gia QCVN 01-169:2014/BNNPTNT.

Thuật toán xử lý thống kê phương sai (ANOVA) và kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD$) được thiết lập:

import numpy as np
from scipy import stats

def compute_rcbd_anova(data_matrix, blocks=3, treatments=4):
    """
    data_matrix: array dạng (treatments, blocks)
    Tính toán ANOVA và giá trị LSD (Least Significant Difference) ở mức p = 0.05
    """
    grand_mean = np.mean(data_matrix)
    n_total = blocks * treatments
    
    # Tổng bình phương (Sum of Squares)
    ss_total = np.sum((data_matrix - grand_mean)**2)
    ss_treatments = blocks * np.sum((np.mean(data_matrix, axis=1) - grand_mean)**2)
    ss_blocks = treatments * np.sum((np.mean(data_matrix, axis=0) - grand_mean)**2)
    ss_error = ss_total - ss_treatments - ss_blocks
    
    # Bậc tự do (Degrees of freedom)
    df_treatments = treatments - 1
    df_blocks = blocks - 1
    df_error = df_treatments * df_blocks
    
    # Phương sai trung bình (Mean Squares)
    ms_treatments = ss_treatments / df_treatments
    ms_error = ss_error / df_error
    
    # Giá trị F và p-value
    f_value = ms_treatments / ms_error
    p_value = 1.0 - stats.f.cdf(f_value, df_treatments, df_error)
    
    # Tính sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD 0.05)
    t_critical = stats.t.ppf(0.975, df_error)
    lsd_05 = t_critical * np.sqrt((2 * ms_error) / blocks)
    cv_percent = (np.sqrt(ms_error) / grand_mean) * 100
    
    return {"F": f_value, "P": p_value, "LSD_0.05": lsd_05, "CV%": cv_percent}

Testing và validation

Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý trên phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0.

1. Thời gian qua các giai đoạn sinh thái

Tổ hợp phân hữu cơ khoáng thúc đẩy nhanh tốc độ tích lũy sinh khối. Thời gian từ gieo đến thu hoạch ở CT4 đạt 29 ngày (rút ngắn 2 ngày so với CT1 đối chứng: 31 ngày). Các công thức CT2 và CT3 đạt 30 ngày.

2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây

Chiều cao cây phản ánh trực tiếp khả năng quang hợp và hiệu lực dinh dưỡng khoáng cân đối.

Công thức 10 ngày sau gieo (cm) 20 ngày sau gieo (cm) 30 ngày sau gieo (cm)
CT1 (Đối chứng) 5,55a 20,95c 28,96c
CT2 (300kg NTR1 + 100kg NTR2) 5,72a 22,13b 30,41b
CT3 (300kg NTR1 + 200kg NTR2) 5,72a 23,36b 31,46b
CT4 (300kg NTR1 + 300kg NTR2) 5,95a 26,54a 33,30a
Mức ý nghĩa ($P$) $> 0,05$ $< 0,01$ $< 0,01$
$LSD_{0.05}$ 1,19 1,43 1,44
$CV (%)$ 10,4 6,0 2,3

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%.

Ở giai đoạn 20 ngày sau gieo, CT4 đạt chiều cao 26,54 cm, vượt trội so với đối chứng CT1 (20,95 cm) tới 5,59 cm. Đến 30 ngày sau gieo, CT4 đạt chiều cao 33,30 cm ($+14,99%$ so với đối chứng), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao ($P < 0,01$).

Chiều cao cây tại thời điểm 30 ngày sau gieo (cm):
CT1 (Đ/C): [|||||||||||||||||||||||||||||      ] 28.96 cm
CT2      : [||||||||||||||||||||||||||||||     ] 30.41 cm (+5.01%)
CT3      : [|||||||||||||||||||||||||||||||    ] 31.46 cm (+8.63%)
CT4      : [|||||||||||||||||||||||||||||||||  ] 33.30 cm (+14.99%)

3. Động thái ra lá và diện tích quang hợp

Số lá trên cây ở thời điểm 30 ngày sau gieo đạt cao nhất ở CT4 với 6,50 lá/cây ($P < 0,05; LSD_{0.05} = 0,42$), cao hơn CT1 đối chứng (5,76 lá/cây). Tốc độ ra lá nhanh kết hợp kích thước bẹ lá to giúp tăng diện tích chỉ số diện tích lá (LAI) tối ưu cho quang hợp thuần.

Kết quả đạt được

  • Năng suất sinh học và kinh tế: Khối lượng trung bình (KLTB) cây tại CT4 đạt mức cao nhất, đưa năng suất thực thu vượt trội so với đối chứng canh tác truyền thống.
  • Kiểm soát sâu bệnh: Cây rau bón NTR1 và NTR2 có mô tế bào biểu bì dày, bẹ lá cứng cáp, tỷ lệ hại do bọ nhảy (Phyllotreta striolata) và bệnh thối nhũn (Erwinia carotovora) giảm rõ rệt so với ruộng bón thuần đạm vô cơ.
  • Chất lượng an toàn thực phẩm: Dư lượng $NO_3^-$ trong mô rau ở các công thức bón hữu cơ khoáng được kiểm định bằng máy đo điện cực chọn lọc PH 2001-Crison đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, thấp hơn ngưỡng giới hạn 500 mg/kg theo quy định hiện hành.

Đổi mới và đóng góp

  1. Công nghệ tái chế phụ phẩm hữu cơ tuần hoàn: Chuyển hóa trực tiếp phân lợn nái và phân gà từ chuồng trại công nghiệp thành phân bón sinh học giá trị cao nhờ chủng men vi sinh EMINA, thay thế việc độn trấu/mùn cưa truyền thống giúp hạ giá thành sản xuất 18–25%.
  2. Cơ chế tác động kép NPK chuyên biệt: Phân chia dinh dưỡng theo công năng sinh lý: NTR1 tập trung lân hữu hiệu kích hoạt hệ rễ thời kỳ đầu; NTR2 tập trung đạm hữu cơ và kali hòa tan thúc đẩy tăng trưởng phiến lá ở giai đoạn vươn thân.
  3. Nâng cao hàm lượng hữu cơ chuẩn hóa: Đạt hàm lượng hữu cơ thực tế $\ge 20%$, cao hơn 33,3% so với mức trung bình 15% của các dòng phân hữu cơ khoáng thương mại đang lưu hành trên thị trường.
  4. Hiệu suất sinh học vượt trội: Tăng tốc độ tích lũy sinh khối, rút ngắn thời gian thu hoạch xuống còn 29 ngày, gia tăng chiều cao cây thêm 14,99% và số lá thu hoạch tăng 12,85%.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai sản xuất thực tế

Quy trình kỹ thuật áp dụng công thức CT4 (300 kg NTR1 + 300 kg NTR2 / $1.000,\text{m}^2$) được triển khai chuẩn hóa qua các bước:

  1. Chuẩn bị đất: Cày bừa kỹ, lên luống cao 25–30 cm, mặt luống rộng 1,2–1,3 m, độ ẩm đất đạt 75–80%.
  2. Bón lót: Rải đều 300 kg NTR1 + 150 kg NTR2 trên mặt luống, xới nhẹ trộn đều vào tầng đất mặt 0–15 cm trước khi gieo hạt.
  3. Gieo trồng & Tỉa cây: Gieo hạt mật độ đều, tỉa cây con 2 lần khi xuất hiện 1–2 lá thật để duy trì mật độ tối ưu $10 \times 10,\text{cm}$ (90 cây/$\text{m}^2$).
  4. Bón thúc: 10–15 ngày sau gieo (cây bắt đầu vươn lá mạnh), tiến hành hòa nước tưới hoặc rải đều 150 kg NTR2 còn lại kết hợp xới xáo nhẹ, giữ ẩm đồng ruộng 70–75%.
Lộ trình nhân rộng công nghệ tại Thái Nguyên và vùng phụ cận:
[Tháng 1-5/2017]   Thử nghiệm đồng ruộng chính quy tại Đông Cao, Phổ Yên
[Tháng 6-12/2017]  Hoàn thiện hồ sơ tiêu chuẩn cơ sở & Đăng ký thương mại hóa
[Năm 2018-2019]    Chuyển giao cho các HTX rau an toàn Trung du miền núi phía Bắc
[Năm 2020+]        Mở rộng quy mô công nghiệp liên kết chuỗi trang trại chăn nuôi

Phân tích chi phí và hiệu quả đầu tư (ROI)

Ứng dụng tổ hợp phân hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 giúp tối ưu hóa ngân sách đầu vào:

  • Giảm thiểu 100% nhu cầu mua phân chuồng tươi vận chuyển cồng kềnh ($2.000,\text{kg}/1.000,\text{m}^2$).
  • Cắt giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật 30–40% nhờ giảm tỷ lệ phát sinh bệnh thối nhũn và bọ nhảy.
  • Tăng giá trị xuất bán rau sạch VietGAP từ 15–20% so với rau thông thường, hoàn vốn đầu tư nhanh ngay trong vụ đầu tiên.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Hiệu lực phân bón phụ thuộc vào ẩm độ đất; thời tiết mưa bão kéo dài có thể gây rửa trôi khoáng chất hòa tan nếu không có biện pháp che phủ nilong hoặc nhà màng chắn mưa.
  • Ràng buộc nguồn lực: Nguồn cơ chất phụ thuộc vào trang trại chăn nuôi tập trung có kiểm soát dịch bệnh; chi phí đầu tư máy nghiền, sàng và máy đảo trộn cơ giới ban đầu còn tương đối lớn cho hộ cá thể.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Nghiên cứu cơ chế biến động vi sinh vật đất vùng rễ (rhizosphere microbiome) sau nhiều vụ liên tục bón NTR1 và NTR2.
    • Tối ưu hóa viên nén tan chậm (slow-release pellets) cho phân hữu cơ khoáng để ứng dụng trong hệ thống tưới nhỏ giọt tự động.
    • Mở rộng khảo nghiệm trên các đối tượng rau ăn quả (cà chua, dưa chuột) và rau gia vị chuyên canh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Nông học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về thiết kế thí nghiệm nông học RCBD, phân tích phương sai ANOVA trên IRRISTAT 5.0 và quy trình nghiên cứu phân bón.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Nhà phát triển sản phẩm: Cung cấp thông số công nghệ phối trộn, công thức tỷ lệ NPK và quy trình ủ hoạt hóa sinh học bằng vi sinh vật EMINA.
  • Hợp tác xã & Nông dân sản xuất rau an toàn: Quy trình bón phân VietGAP rõ ràng, định lượng chi tiết cho từng sào/hecta, nâng cao năng suất và chất lượng rau thương phẩm.
  • Nhà khoa học & Cơ quan quản lý: Cơ sở dữ liệu thực nghiệm về kiểm soát dư lượng nitrat ($NO_3^-$) trong nông sản, phục vụ ban hành tiêu chuẩn phân bón hữu cơ quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai bón phân NTR1 và NTR2 là gì?

Đất canh tác cần được làm tơi xốp, pH tối ưu từ 5,5–6,5, hệ thống thoát nước tốt tránh ngập úng. Độ ẩm đất trong suốt chu kỳ sinh trưởng cần duy trì ổn định ở mức 70–75%.

2. Có thể sử dụng NTR1 và NTR2 cho các loại rau ăn lá khác không?

Hoàn toàn có thể. Do cùng thuộc nhóm rau ăn lá ngắn ngày có nhu cầu dinh dưỡng tương đồng, quy trình bón lót NTR1 (giàu lân) và bón thúc NTR2 (giàu đạm, kali) áp dụng rất hiệu quả cho cải ngọt, cải thìa, cải ngồng và bắp cải.

3. Phân NTR1 và NTR2 khác biệt gì so với phân chuồng tự ủ truyền thống?

Phân chuồng truyền thống chứa hàm lượng dinh dưỡng thấp, không đồng đều, có nguy cơ mang mầm bệnh và hạt cỏ dại. NTR1/NTR2 được hoạt hóa sinh học ở nhiệt độ $50–65^\circ\text{C}$ diệt sạch khuẩn hại, chuẩn hóa hàm lượng hữu cơ $\ge 20%$ và phối trộn khoáng NPK chính xác theo từng giai đoạn phát triển.

4. Tại sao bón tổ hợp phân NTR1 và NTR2 lại kiểm soát được dư lượng Nitrat ($NO_3^-$)?

NTR2 cung cấp đạm dưới cả hai dạng hữu cơ phân giải từ từ và khoáng cân đối, kết hợp kali giúp tăng hoạt tính enzym nitrate reductase, chuyển hóa nhanh $NO_3^-$ thành axit amin và protein, ngăn chặn hiện tượng tích lũy nitrat tự do trong mô lá sát ngày thu hoạch.

5. Suất đầu tư và thời gian hoàn vốn của mô hình này như thế nào?

Chi phí sử dụng tổ hợp 300 kg NTR1 + 300 kg NTR2/$1.000,\text{m}^2$ tương đương hoặc thấp hơn tổng chi phí mua phân chuồng + phân đơn + công ủ truyền thống. Do rau lớn nhanh (thu hoạch sau 29 ngày), mẫu mã đẹp, đạt chuẩn VietGAP bán giá cao, người sản xuất thu hồi vốn và có lãi ròng ngay trong chu kỳ canh tác đầu tiên.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của tổ hợp phân hữu cơ khoáng NTR1 và NTR2 trong canh tác rau cải xanh an toàn tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Công thức phối trộn tối ưu CT4 (300 kg NTR1 + 300 kg NTR2 / $1.000,\text{m}^2$) mang lại hiệu quả sinh học cao nhất: rút ngắn thời gian sinh trưởng xuống 29 ngày, chiều cao cây đạt 33,30 cm ($+14,99%$), tốc độ ra lá và kích thước lá vượt trội so với đối chứng canh tác truyền thống có ý nghĩa thống kê ($P < 0,01$).

Kết quả này không chỉ khẳng định thành công của công nghệ chuyển hóa chất thải chăn nuôi thành phân bón chất lượng cao phục vụ tái cơ cấu nông nghiệp bền vững, mà còn cung cấp cơ sở khoa học tin cậy để hoàn thiện quy trình VietGAP cho các vùng chuyên canh rau trên cả nước.